| B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | |||||||||||||||||||||||
2 | KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | |||||||||||||||||||||||
3 | KHOA NGÂN HÀNG | ||||||||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH THI 8 TUẦN CUỐI HỌC KỲ I NĂM HỌC 2025-2026 | ||||||||||||||||||||||||
5 | Khoa: | Ngân hàng | Tên học phần: | Nghiệp vụ phái sinh | Số tín chỉ: | 2 | Mã học phần: | 211112001 | Ngân hàng | Nghiệp vụ phái sinh | 2 | 211112001 | |||||||||||||
6 | *Ghi chú: Khoa Lập Danh sách thi chỉ chịu trách nhiệm về điểm TB kiểm tra | ||||||||||||||||||||||||
7 | TT | Mã sinh viên | Họ đệm | Tên | Lớp | Lần học | Lần thi | Ngày thi | Phòng thi | Giờ thi | Phút thi | Thời gian thi | TB kiểm tra | Điểm đánh giá học phần | Sinh viên ký xác nhận | Ghi chú | Khoa phụ trách | Tên học phần | Số TC | Mã học phần | Ghép lớp | ||||
8 | Bằng số | Bằng chữ | |||||||||||||||||||||||
9 | 1 | 2722151082 | Mai Thị Ngọc | Anh | NH27.01 | 1 | 15.12.2025 | D504 | 13 | 0 | 60' | 8,0 | Ngân hàng | Nghiệp vụ phái sinh | 2 | 211112001 | |||||||||
10 | 2 | 2722226038 | Trần Thị Phương | Anh | NH27.01 | 1 | 15.12.2025 | D504 | 13 | 0 | 60' | 8,0 | Ngân hàng | Nghiệp vụ phái sinh | 2 | 211112001 | |||||||||
11 | 3 | 2722212241 | Nguyễn Thị Kim | Ánh | NH27.01 | 1 | 15.12.2025 | D504 | 13 | 0 | 60' | 8,8 | Ngân hàng | Nghiệp vụ phái sinh | 2 | 211112001 | |||||||||
12 | 4 | 2722220257 | Nguyễn Linh | Chi | NH27.01 | 1 | 15.12.2025 | D504 | 13 | 0 | 60' | 8,5 | Ngân hàng | Nghiệp vụ phái sinh | 2 | 211112001 | |||||||||
13 | 5 | 2722245780 | Nguyễn Đức | Chính | NH27.01 | 1 | 15.12.2025 | D504 | 13 | 0 | 60' | 8,0 | Ngân hàng | Nghiệp vụ phái sinh | 2 | 211112001 | |||||||||
14 | 6 | 2722245787 | Đinh Thị Thanh | Chúc | NH27.01 | 1 | 15.12.2025 | D504 | 13 | 0 | 60' | 8,0 | Ngân hàng | Nghiệp vụ phái sinh | 2 | 211112001 | |||||||||
15 | 7 | 2722245494 | Ngô Hải | Đăng | NH27.01 | 1 | 15.12.2025 | D504 | 13 | 0 | 60' | 7,5 | Ngân hàng | Nghiệp vụ phái sinh | 2 | 211112001 | |||||||||
16 | 8 | 2722216063 | Trần Tiến | Đạt | NH27.01 | 1 | 15.12.2025 | D504 | 13 | 0 | 60' | 8,0 | Ngân hàng | Nghiệp vụ phái sinh | 2 | 211112001 | |||||||||
17 | 9 | 2722240076 | Võ Thùy | Dương | NH27.01 | 1 | 15.12.2025 | D504 | 13 | 0 | 60' | 8,8 | Ngân hàng | Nghiệp vụ phái sinh | 2 | 211112001 | |||||||||
18 | 10 | 2722210359 | Vũ Lê Tùng | Dương | NH27.01 | 1 | 15.12.2025 | D504 | 13 | 0 | 60' | 8,0 | Ngân hàng | Nghiệp vụ phái sinh | 2 | 211112001 | |||||||||
19 | 1 | 2722245208 | Nguyễn Cát Cẩm | Hà | NH27.01 | 1 | 15.12.2025 | D504 | 14 | 0 | 60' | 7,5 | Ngân hàng | Nghiệp vụ phái sinh | 2 | 211112001 | |||||||||
20 | 2 | 2722246261 | Mai Thị | Hoài | NH27.01 | 1 | 15.12.2025 | D504 | 14 | 0 | 60' | 8,5 | Ngân hàng | Nghiệp vụ phái sinh | 2 | 211112001 | |||||||||
21 | 3 | 2722240173 | Dương Thu | Huế | NH27.01 | 1 | 15.12.2025 | D504 | 14 | 0 | 60' | 8,0 | Ngân hàng | Nghiệp vụ phái sinh | 2 | 211112001 | |||||||||
22 | 4 | 2722225059 | Nghiêm Thị Thúy | Hường | NH27.01 | 1 | 15.12.2025 | D504 | 14 | 0 | 60' | 8,0 | Ngân hàng | Nghiệp vụ phái sinh | 2 | 211112001 | |||||||||
23 | 5 | 2722225995 | Đào Mạnh | Kiên | NH27.01 | 1 | 15.12.2025 | D504 | 14 | 0 | 60' | 7,5 | Ngân hàng | Nghiệp vụ phái sinh | 2 | 211112001 | |||||||||
24 | 6 | 2722216539 | Lã Quốc | Lâm | NH27.01 | 1 | 15.12.2025 | D504 | 14 | 0 | 60' | 7,5 | Ngân hàng | Nghiệp vụ phái sinh | 2 | 211112001 | |||||||||
25 | 7 | 2723300006 | Vũ Trọng | Lương | NH27.01 | 1 | 15.12.2025 | D504 | 14 | 0 | 60' | 7,5 | Ngân hàng | Nghiệp vụ phái sinh | 2 | 211112001 | |||||||||
26 | 8 | 2722215075 | Cao Đình | Minh | NH27.01 | 1 | 15.12.2025 | D504 | 14 | 0 | 60' | 8,8 | Ngân hàng | Nghiệp vụ phái sinh | 2 | 211112001 | |||||||||
27 | 9 | 2722220638 | Phan Hà | Phương | NH27.01 | 1 | 15.12.2025 | D504 | 14 | 0 | 60' | 7,5 | Ngân hàng | Nghiệp vụ phái sinh | 2 | 211112001 | |||||||||
28 | 10 | 2722215450 | Tô Thanh | Tâm | NH27.01 | 1 | 15.12.2025 | D504 | 14 | 0 | 60' | 7,5 | Ngân hàng | Nghiệp vụ phái sinh | 2 | 211112001 | |||||||||
29 | 11 | 2722211307 | Phan Thị Anh | Thơ | NH27.01 | 1 | 15.12.2025 | D504 | 14 | 0 | 60' | 8,0 | Ngân hàng | Nghiệp vụ phái sinh | 2 | 211112001 | |||||||||
30 | 12 | 2722220847 | Đỗ Quỳnh | Trang | NH27.01 | 1 | 15.12.2025 | D504 | 14 | 0 | 60' | 8,5 | Ngân hàng | Nghiệp vụ phái sinh | 2 | 211112001 | |||||||||
31 | 13 | 2722235253 | Đồng Quỳnh | Trang | NH27.01 | 1 | 15.12.2025 | D504 | 14 | 0 | 60' | 7,5 | Ngân hàng | Nghiệp vụ phái sinh | 2 | 211112001 | |||||||||
32 | 14 | 2722246665 | Dương Diễm Huyền | Trang | NH27.01 | 1 | 15.12.2025 | D504 | 14 | 0 | 60' | 8,0 | Ngân hàng | Nghiệp vụ phái sinh | 2 | 211112001 | |||||||||
33 | 15 | 2722220353 | Đỗ Thanh | Tùng | NH27.01 | 1 | 15.12.2025 | D504 | 14 | 0 | 60' | 8,8 | Ngân hàng | Nghiệp vụ phái sinh | 2 | 211112001 | |||||||||
34 | 16 | 2722245619 | Trần Tường | Vy | NH27.01 | 1 | 15.12.2025 | D504 | 14 | 0 | 60' | 8,0 | Ngân hàng | Nghiệp vụ phái sinh | 2 | 211112001 | |||||||||
35 | 17 | 2722240648 | Phùng Thị Mỹ | Anh | NH27.02 | 1 | 15.12.2025 | D504 | 14 | 0 | 60' | 8,0 | Ngân hàng | Nghiệp vụ phái sinh | 2 | 211112001 | |||||||||
36 | 18 | 2722225562 | Phạm Hồng | Đức | NH27.02 | 1 | 15.12.2025 | D504 | 14 | 0 | 60' | 8,5 | Ngân hàng | Nghiệp vụ phái sinh | 2 | 211112001 | |||||||||
37 | 19 | 2722215860 | Vũ Hoàng | Đức | NH27.02 | 1 | 15.12.2025 | D504 | 14 | 0 | 60' | 8,0 | Ngân hàng | Nghiệp vụ phái sinh | 2 | 211112001 | |||||||||
38 | 20 | 2722215340 | Lê Thùy | Dung | NH27.02 | 1 | 15.12.2025 | D504 | 14 | 0 | 60' | 7,5 | Ngân hàng | Nghiệp vụ phái sinh | 2 | 211112001 | |||||||||
39 | 21 | 2724300023 | Lương Hồng | Dương | NH27.02 | 1 | 15.12.2025 | D504 | 14 | 0 | 60' | 9,0 | Ngân hàng | Nghiệp vụ phái sinh | 2 | 211112001 | |||||||||
40 | 22 | 2722226051 | Nguyễn Thùy | Dương | NH27.02 | 1 | 15.12.2025 | D504 | 14 | 0 | 60' | 8,0 | Ngân hàng | Nghiệp vụ phái sinh | 2 | 211112001 | |||||||||
41 | 23 | 2722211969 | Trần Thùy | Dương | NH27.02 | 1 | 15.12.2025 | D504 | 14 | 0 | 60' | 8,0 | Ngân hàng | Nghiệp vụ phái sinh | 2 | 211112001 | |||||||||
42 | 24 | 2722241429 | Phạm Thị Hồng | Duyên | NH27.02 | 1 | 15.12.2025 | D504 | 14 | 0 | 60' | 8,0 | Ngân hàng | Nghiệp vụ phái sinh | 2 | 211112001 | |||||||||
43 | 25 | 2722226541 | Vũ Phạm Thu | Giang | NH27.02 | 1 | 15.12.2025 | D504 | 14 | 0 | 60' | 7,5 | Ngân hàng | Nghiệp vụ phái sinh | 2 | 211112001 | |||||||||
44 | 1 | 2723300012 | Vũ Văn | Huy | NH27.02 | 1 | 15.12.2025 | D504 | 15 | 0 | 60' | 8,0 | Ngân hàng | Nghiệp vụ phái sinh | 2 | 211112001 | |||||||||
45 | 2 | 2722150931 | Đinh Thùy | Linh | NH27.02 | 1 | 15.12.2025 | D504 | 15 | 0 | 60' | 8,5 | Ngân hàng | Nghiệp vụ phái sinh | 2 | 211112001 | |||||||||
46 | 3 | 2722216726 | Hoàng Thị Thùy | Linh | NH27.02 | 1 | 15.12.2025 | D504 | 15 | 0 | 60' | 7,5 | Ngân hàng | Nghiệp vụ phái sinh | 2 | 211112001 | |||||||||
47 | 4 | 2722215797 | Nguyễn Thị Thùy | Linh | NH27.02 | 1 | 15.12.2025 | D504 | 15 | 0 | 60' | 8,0 | Ngân hàng | Nghiệp vụ phái sinh | 2 | 211112001 | |||||||||
48 | 5 | 2722235299 | Trần Thùy | Linh | NH27.02 | 1 | 15.12.2025 | D504 | 15 | 0 | 60' | 8,0 | Ngân hàng | Nghiệp vụ phái sinh | 2 | 211112001 | |||||||||
49 | 6 | 2722245236 | Đỗ Quý | Lộc | NH27.02 | 1 | 15.12.2025 | D504 | 15 | 0 | 60' | 8,0 | Ngân hàng | Nghiệp vụ phái sinh | 2 | 211112001 | |||||||||
50 | 7 | 2722220026 | Phạm Thị | Ngọc | NH27.02 | 1 | 15.12.2025 | D504 | 15 | 0 | 60' | 8,5 | Ngân hàng | Nghiệp vụ phái sinh | 2 | 211112001 | |||||||||
51 | 8 | 2722216241 | Lê Xuân | Phương | NH27.02 | 1 | 15.12.2025 | D504 | 15 | 0 | 60' | 7,5 | Ngân hàng | Nghiệp vụ phái sinh | 2 | 211112001 | |||||||||
52 | 9 | 2722225828 | Phạm Anh | Quân | NH27.02 | 1 | 15.12.2025 | D504 | 15 | 0 | 60' | 8,0 | Ngân hàng | Nghiệp vụ phái sinh | 2 | 211112001 | |||||||||
53 | 10 | 2722250425 | Lê Thị Phương | Quỳnh | NH27.02 | 1 | 15.12.2025 | D504 | 15 | 0 | 60' | 8,0 | Ngân hàng | Nghiệp vụ phái sinh | 2 | 211112001 | |||||||||
54 | 11 | 2722215365 | Nguyễn Như | Quỳnh | NH27.02 | 1 | 15.12.2025 | D504 | 15 | 0 | 60' | 8,8 | Ngân hàng | Nghiệp vụ phái sinh | 2 | 211112001 | |||||||||
55 | 12 | 2722225948 | Nguyễn Mỹ | Tâm | NH27.02 | 1 | 15.12.2025 | D504 | 15 | 0 | 60' | 8,0 | Ngân hàng | Nghiệp vụ phái sinh | 2 | 211112001 | |||||||||
56 | 13 | 2722217207 | Hoàng Thị Huyền | Trang | NH27.02 | 1 | 15.12.2025 | D504 | 15 | 0 | 60' | 7,5 | Ngân hàng | Nghiệp vụ phái sinh | 2 | 211112001 | |||||||||
57 | 14 | 2722211326 | Tô Minh | Trang | NH27.02 | 1 | 15.12.2025 | D504 | 15 | 0 | 60' | 8,5 | Ngân hàng | Nghiệp vụ phái sinh | 2 | 211112001 | |||||||||
58 | 15 | 2722246024 | Phạm Ngọc Như | Ý | NH27.02 | 1 | 15.12.2025 | D504 | 15 | 0 | 60' | 9,0 | Ngân hàng | Nghiệp vụ phái sinh | 2 | 211112001 | |||||||||
59 | 16 | 1925L20086 | Nguyễn Thị | Nhung | 19L2NH.01 | 1 | 15.12.2025 | D504 | 15 | 0 | 60' | 8,5 | Ngân hàng | Nghiệp vụ phái sinh | 2 | 211112001 | NH27.02 | ||||||||
60 | 17 | 2722216139 | Đỗ Trâm | Anh | NH27.03 | 1 | 15.12.2025 | D504 | 15 | 0 | 60' | 8,5 | Ngân hàng | Nghiệp vụ phái sinh | 2 | 211112001 | |||||||||
61 | 18 | 2722211047 | Lê Đức | Anh | NH27.03 | 1 | 15.12.2025 | D504 | 15 | 0 | 60' | 7,8 | Ngân hàng | Nghiệp vụ phái sinh | 2 | 211112001 | |||||||||
62 | 19 | 2722245583 | Nguyễn Lan | Anh | NH27.03 | 1 | 15.12.2025 | D504 | 15 | 0 | 60' | 8,0 | Ngân hàng | Nghiệp vụ phái sinh | 2 | 211112001 | |||||||||
63 | 20 | 2722210172 | Trương Thị Ngọc | Bích | NH27.03 | 1 | 15.12.2025 | D504 | 15 | 0 | 60' | 7,8 | Ngân hàng | Nghiệp vụ phái sinh | 2 | 211112001 | |||||||||
64 | 21 | 2722210087 | Bùi Đức | Đăng | NH27.03 | 1 | 15.12.2025 | D504 | 15 | 0 | 60' | 7,3 | Ngân hàng | Nghiệp vụ phái sinh | 2 | 211112001 | |||||||||
65 | 22 | 2722215386 | Nguyễn Thị Thùy | Dương | NH27.03 | 1 | 15.12.2025 | D504 | 15 | 0 | 60' | 8,3 | Ngân hàng | Nghiệp vụ phái sinh | 2 | 211112001 | |||||||||
66 | 23 | 2722150912 | Vũ Thị | Hạnh | NH27.03 | 1 | 15.12.2025 | D504 | 15 | 0 | 60' | 8,3 | Ngân hàng | Nghiệp vụ phái sinh | 2 | 211112001 | |||||||||
67 | 24 | 2722240397 | Đỗ Thị | Hồng | NH27.03 | 1 | 15.12.2025 | D504 | 15 | 0 | 60' | 8,3 | Ngân hàng | Nghiệp vụ phái sinh | 2 | 211112001 | |||||||||
68 | 25 | 2722212583 | Lò Văn | Hùng | NH27.03 | 1 | 15.12.2025 | D504 | 15 | 0 | 60' | 8,0 | Ngân hàng | Nghiệp vụ phái sinh | 2 | 211112001 | |||||||||
69 | 1 | 2722221128 | Ngô Thị | Hương | NH27.03 | 1 | 15.12.2025 | D504 | 16 | 0 | 60' | 8,5 | Ngân hàng | Nghiệp vụ phái sinh | 2 | 211112001 | |||||||||
70 | 2 | 2722225772 | Nông Đức | Khánh | NH27.03 | 1 | 15.12.2025 | D504 | 16 | 0 | 60' | 7,8 | Ngân hàng | Nghiệp vụ phái sinh | 2 | 211112001 | |||||||||
71 | 3 | 2722230644 | Nguyễn Thị Phương | Lan | NH27.03 | 1 | 15.12.2025 | D504 | 16 | 0 | 60' | 8,3 | Ngân hàng | Nghiệp vụ phái sinh | 2 | 211112001 | |||||||||
72 | 4 | 2722250080 | Lý Ngọc | Linh | NH27.03 | 1 | 15.12.2025 | D504 | 16 | 0 | 60' | 8,0 | Ngân hàng | Nghiệp vụ phái sinh | 2 | 211112001 | |||||||||
73 | 5 | 2722246841 | Vũ Hương | Ly | NH27.03 | 1 | 15.12.2025 | D504 | 16 | 0 | 60' | 8,0 | Ngân hàng | Nghiệp vụ phái sinh | 2 | 211112001 | |||||||||
74 | 6 | 2722212144 | Nguyễn Hoàng Ngọc | Mai | NH27.03 | 1 | 15.12.2025 | D504 | 16 | 0 | 60' | 8,0 | Ngân hàng | Nghiệp vụ phái sinh | 2 | 211112001 | |||||||||
75 | 7 | 2722220884 | Lê Huyền | My | NH27.03 | 1 | 15.12.2025 | D504 | 16 | 0 | 60' | 8,0 | Ngân hàng | Nghiệp vụ phái sinh | 2 | 211112001 | |||||||||
76 | 8 | 2722220383 | Bùi Thị Minh | Như | NH27.03 | 1 | 15.12.2025 | D504 | 16 | 0 | 60' | 0,0 | KĐT | Ngân hàng | Nghiệp vụ phái sinh | 2 | 211112001 | ||||||||
77 | 9 | 2722240973 | Nguyễn Quang | Thắng | NH27.03 | 1 | 15.12.2025 | D504 | 16 | 0 | 60' | 7,5 | Ngân hàng | Nghiệp vụ phái sinh | 2 | 211112001 | |||||||||
78 | 10 | 2722225203 | Phạm Hà | Thanh | NH27.03 | 1 | 15.12.2025 | D504 | 16 | 0 | 60' | 8,0 | Ngân hàng | Nghiệp vụ phái sinh | 2 | 211112001 | |||||||||
79 | 11 | 2722216892 | Nguyễn Thị | Thảo | NH27.03 | 1 | 15.12.2025 | D504 | 16 | 0 | 60' | 8,0 | Ngân hàng | Nghiệp vụ phái sinh | 2 | 211112001 | |||||||||
80 | 12 | 2722215571 | Nguyễn Khánh | Thúy | NH27.03 | 1 | 15.12.2025 | D504 | 16 | 0 | 60' | 4,3 | Ngân hàng | Nghiệp vụ phái sinh | 2 | 211112001 | |||||||||
81 | 13 | 2722151115 | Đậu Thị Thu | Trang | NH27.03 | 1 | 15.12.2025 | D504 | 16 | 0 | 60' | 8,5 | Ngân hàng | Nghiệp vụ phái sinh | 2 | 211112001 | |||||||||
82 | 14 | 2722225331 | Mai Thu | Trang | NH27.03 | 1 | 15.12.2025 | D504 | 16 | 0 | 60' | 8,5 | Ngân hàng | Nghiệp vụ phái sinh | 2 | 211112001 | |||||||||
83 | 15 | 2722151116 | Ngô Thùy | Trang | NH27.03 | 1 | 15.12.2025 | D504 | 16 | 0 | 60' | 8,3 | Ngân hàng | Nghiệp vụ phái sinh | 2 | 211112001 | |||||||||
84 | 16 | 2722230059 | Nguyễn Thị | Trang | NH27.03 | 1 | 15.12.2025 | D504 | 16 | 0 | 60' | 8,3 | Ngân hàng | Nghiệp vụ phái sinh | 2 | 211112001 | |||||||||
85 | 17 | 2722151663 | Trần Thị Huyền | Trang | NH27.03 | 1 | 15.12.2025 | D504 | 16 | 0 | 60' | 8,3 | Ngân hàng | Nghiệp vụ phái sinh | 2 | 211112001 | |||||||||
86 | 18 | 2722220518 | Trần Thị Tố | Uyên | NH27.03 | 1 | 15.12.2025 | D504 | 16 | 0 | 60' | 9,0 | Ngân hàng | Nghiệp vụ phái sinh | 2 | 211112001 | |||||||||
87 | 19 | 2722212770 | Nguyễn Thị Thùy | Vân | NH27.03 | 1 | 15.12.2025 | D504 | 16 | 0 | 60' | 8,0 | Ngân hàng | Nghiệp vụ phái sinh | 2 | 211112001 | |||||||||
88 | 20 | 2722210414 | Nguyễn Thị Thảo | An | NH27.04 | 1 | 15.12.2025 | D504 | 16 | 0 | 60' | 7,5 | Ngân hàng | Nghiệp vụ phái sinh | 2 | 211112001 | |||||||||
89 | 21 | 2722211942 | Lê Minh | Bách | NH27.04 | 1 | 15.12.2025 | D504 | 16 | 0 | 60' | 4,0 | Ngân hàng | Nghiệp vụ phái sinh | 2 | 211112001 | |||||||||
90 | 22 | 2722215347 | Nguyễn Xuân | Cảnh | NH27.04 | 1 | 15.12.2025 | D504 | 16 | 0 | 60' | 7,8 | Ngân hàng | Nghiệp vụ phái sinh | 2 | 211112001 | |||||||||
91 | 23 | 2722245177 | Phạm Linh | Chi | NH27.04 | 1 | 15.12.2025 | D504 | 16 | 0 | 60' | 7,3 | Ngân hàng | Nghiệp vụ phái sinh | 2 | 211112001 | |||||||||
92 | 24 | 2722212751 | Tạ Công | Dũng | NH27.04 | 1 | 15.12.2025 | D504 | 16 | 0 | 60' | 6,8 | Ngân hàng | Nghiệp vụ phái sinh | 2 | 211112001 | |||||||||
93 | 25 | 2722212443 | Đặng Thị Thùy | Dương | NH27.04 | 1 | 15.12.2025 | D504 | 16 | 0 | 60' | 7,3 | Ngân hàng | Nghiệp vụ phái sinh | 2 | 211112001 | |||||||||
94 | 1 | 2722225236 | Đinh Hoàng | Dương | NH27.04 | 1 | 15.12.2025 | D505 | 13 | 0 | 60' | 7,5 | Ngân hàng | Nghiệp vụ phái sinh | 2 | 211112001 | |||||||||
95 | 2 | 2722246820 | Nguyễn Hồng | Hà | NH27.04 | 1 | 15.12.2025 | D505 | 13 | 0 | 60' | 7,5 | Ngân hàng | Nghiệp vụ phái sinh | 2 | 211112001 | |||||||||
96 | 3 | 2722220654 | Nguyễn Duy | Hải | NH27.04 | 1 | 15.12.2025 | D505 | 13 | 0 | 60' | 7,8 | Ngân hàng | Nghiệp vụ phái sinh | 2 | 211112001 | |||||||||
97 | 4 | 2722240943 | Nguyễn Thị Thúy | Hoa | NH27.04 | 1 | 15.12.2025 | D505 | 13 | 0 | 60' | 7,3 | Ngân hàng | Nghiệp vụ phái sinh | 2 | 211112001 | |||||||||
98 | 5 | 2722235149 | Trần Huy | Hùng | NH27.04 | 1 | 15.12.2025 | D505 | 13 | 0 | 60' | 7,5 | Ngân hàng | Nghiệp vụ phái sinh | 2 | 211112001 | |||||||||
99 | 6 | 19140231 | Trần Mạnh | Hùng | NH27.04 | 1 | 15.12.2025 | D505 | 13 | 0 | 60' | 0,0 | KĐT | Ngân hàng | Nghiệp vụ phái sinh | 2 | 211112001 | ||||||||
100 | 7 | 2722212075 | Nguyễn Quang | Huy | NH27.04 | 1 | 15.12.2025 | D505 | 13 | 0 | 60' | 7,8 | Ngân hàng | Nghiệp vụ phái sinh | 2 | 211112001 | |||||||||