ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
Phòng học Khóa 246
(Khai giảng 23/12/2024)
2
SttMã lớpTên lớpPhòng
3
1246GTCBT01Giao tiếp CB (2,4) lớp 1_HyFlexATL 3.06
GHI CHÚ CÁC KÝ HIỆU:
4
2246GTCBT02Giao tiếp CB (2,4) lớp 2_HyFlexATL 3.08
* ATL: Tòa nhà ATL, Khu 2 ĐHCT, Đường 3/2, TPCT
5
3246SCHO1T01SC Hoa 1 (2,4) lớp 1ATL 3.14
* KHU1: Số 411, Đường 30/4, TPCT
6
4246OB1T01Ôn B1 (2,4,6) lớp 1_HyFlexATL 2.14
* KHU3: Số 01, Đường Lý Tự Trọng, TPCT
7
5246OB21T01Ôn B2 (chưa có B1) tối (2,4) lớp 1_HyFlexATL 2.15
* Thời gian học: Từ 18h30
8
6246I50T01IELTS 5.0-6.5 (2,4,6) lớp 114/KHU1
9
7246I65T01IELTS 6.5-7.5 (2,4,6) lớp 116/KHU3
10
8246T45T01TOEIC 450 (2,4,6) lớp 1_HyFlex302/KHU3
11
92463A11T01A1-1 AV (2,4,6) lớp 105/KHU3
12
102463A12T01A1-2 AV (2,4,6) lớp 112/KHU1
13
112463A22T01A2-2 AV (2,4,6) lớp 106/KHU1
14
122463A23T01A2-3 AV (2,4,6) lớp 107/KHU1
15
132463B11T01B1-1 AV (2,4,6) lớp 109/KHU3
16
142463B12T01B1-2 AV (2,4,6) lớp 108/KHU1
17
152463B13T01B1-3 AV (2,4,6) lớp 122/KHU1
18
162463B2T01B2 AV (2,4,6) lớp 1303/KHU3
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100