ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
––––––––––––––––––––––––
4
DANH SÁCH THI ĐI 8 TUẦN ĐẦU HỌC KỲ I NĂM HỌC 2025-2026
5
Khoa: CNTTTên học phần: Tin 1Số tín chỉ:2Mã học phần:191032079
6
TTMã sinh viênHọ đệmTênLớpLần họcLần thiNgày thiPhòng thiGiờ thiPhút thiThời gian thiTB kiểm tra
Điểm đánh giá học phần
Sinh viên ký nhậnGhi chú
7
Bằng sốBằng chữ
8
12823225503Nguyễn Lê Vân AnhMT28.0110/6/2025D70613060'8,9
9
22823220236Hoàng Quỳnh ChâuMT28.0110/6/2025D70613060'9,2
10
32823225782Hoàng Mạnh DũngMT28.0110/6/2025D70613060'9,3
11
42823230569Nguyễn Hương GiangMT28.0110/6/2025D70613060'9,1
12
52823220821Bùi Mạnh HùngMT28.0110/6/2025D70613060'8,0
13
62823240969Nguyễn Thúy HườngMT28.0110/6/2025D70613060'8,3
14
72722212143Đào Tấn HuyMT28.0110/6/2025D70613060'0,0Miễn môn
15
82823216678Kim Khánh LinhMT28.0110/6/2025D70613060'8,4
16
92823245824Nguyễn Thế Hải LongMT28.0110/6/2025D70613060'1,8KĐT
17
102823231373Đỗ Thị MT28.0110/6/2025D70613060'8,7
18
112823235834Vũ Phạm Diễm MyMT28.0110/6/2025D70613060'9,1
19
122823235129Đỗ Hà PhươngMT28.0110/6/2025D70613060'8,6
20
132823220204Trương Đức ThànhMT28.0110/6/2025D70613060'8,6
21
142823216680Đỗ Quốc ThịnhMT28.0110/6/2025D70613060'8,0
22
152823245813Hà Huyền TrangMT28.0110/6/2025D70613060'8,9
23
162823226554Vũ Hoàng TrungMT28.0110/6/2025D70613060'8,8
24
172823215381Đinh Việt AnhMT28.0210/6/2025D70613060'7,9
25
182823240472Lê Đức Hải AnhMT28.0210/6/2025D70613060'8,8
26
192823245988Nguyễn Ngọc ÁnhMT28.0210/6/2025D70613060'8,3
27
202823210584Nguyễn Thị Ngọc ÁnhMT28.0210/6/2025D70613060'8,9
28
212823225747Đặng Thị Đoan ChinhMT28.0210/6/2025D70613060'8,1
29
222823216784Lê Kiều DungMT28.0210/6/2025D70613060'7,7
30
232823155820Dương Anh DũngMT28.0210/6/2025D70613060'7,8
31
242823235790Trần Hương GiangMT28.0210/6/2025D70613060'7,8
32
252823231593Nguyễn Thị HằngMT28.0210/6/2025D70613060'8,3
33
262823226486Vũ Phương HạnhMT28.0210/6/2025D70613060'8,6
34
272823216404
Nguyễn Đinh Minh
HiếuMT28.0210/6/2025D70613060'8,5
35
12823240469Lường Ngọc KhangMT28.0210/6/2025D70614060'7,6
36
22823211398Phan Phương LinhMT28.0210/6/2025D70614060'8,0
37
32823210530Trần Thị Mai LinhMT28.0210/6/2025D70614060'8,1
38
42823225779Nguyễn Hữu LươngMT28.0210/6/2025D70614060'8,2
39
52823246087Nguyễn Anh MinhMT28.0210/6/2025D70614060'6,2
40
62823220237Bạch Gia NamMT28.0210/6/2025D70614060'8,0
41
72823210270Nguyễn Yến NhiMT28.0210/6/2025D70614060'8,0
42
82823211706Nguyễn Văn ThắngMT28.0210/6/2025D70614060'7,9
43
92823226609Ngô Thị TrangMT28.0210/6/2025D70614060'8,3
44
102823245812Nguyễn Thị Thu TrangMT28.0210/6/2025D70614060'8,4
45
112823250112Nguyễn Minh TuấnMT28.0210/6/2025D70614060'8,0
46
122823215391Nguyễn Lê QuỳnhAnhMT28.0310/6/2025D70614060'8,7
47
132823216807Bùi Nguyễn QuỳnhChiMT28.0310/6/2025D70614060'8,8
48
142823240056Nguyễn BáCôngMT28.0310/6/2025D70614060'9,0
49
152823220585Nguyễn Như ĐăngMT28.0310/6/2025D70614060'7,6
50
162823250287Nguyễn Ánh DươngMT28.0310/6/2025D70614060'8,9
51
172823225758Phạm Khánh LinhMT28.0310/6/2025D70614060'9,0
52
182823231506Vũ YếnLinhMT28.0310/6/2025D70614060'6,3
53
192823220883Phạm Vũ KhánhLyMT28.0310/6/2025D70614060'7,9
54
202823220963Vũ PhươngMaiMT28.0310/6/2025D70614060'8,7
55
212722220911Phạm VănMinhMT28.0310/6/2025D70614060'4,5
56
222823226598Trần LanPhươngMT28.0310/6/2025D70614060'8,6
57
232823211591Đỗ ĐứcQuangMT28.0310/6/2025D70614060'7,8
58
242823226103Nguyễn VănSangMT28.0310/6/2025D70614060'9,2
59
252823240173Nguyễn Thị HàThuMT28.0310/6/2025D70614060'8,2
60
262823225771Trần Thị DiệuThuMT28.0310/6/2025D70614060'8,9
61
272823231516Nguyễn Thị QuỳnhTrangMT28.0310/6/2025D70614060'8,7
62
12823215384Lường Việt NhậtTriềuMT28.0310/6/2025D70615060'8,2
63
22823235867Nguyễn Minh AnhMT28.0410/6/2025D70615060'6,3
64
32823221010Lê Phương AnhMT28.0410/6/2025D70615060'8,5
65
42823225749Lê Văn Đức AnhMT28.0410/6/2025D70615060'8,2
66
52823245989Nguyễn Minh ĐứcMT28.0410/6/2025D70615060'8,6
67
62823216401Phạm Huy HoàngMT28.0410/6/2025D70615060'8,6
68
72823240473Đinh Bảo KhánhMT28.0410/6/2025D70615060'8,3
69
82823220965Nguyễn Ngọc LinhMT28.0410/6/2025D70615060'8,9
70
92823210577Lê Thành LongMT28.0410/6/2025D70615060'4,5
71
102823241005Nguyễn Khánh LyMT28.0410/6/2025D70615060'4,5
72
112823211108Lê Đình Khang NinhMT28.0410/6/2025D70615060'8,5
73
122823220964La Thị Ngọc NữMT28.0410/6/2025D70615060'8,5
74
132823240858Đỗ Tuấn TàiMT28.0410/6/2025D70615060'8,5
75
142823240502Nguyễn Hoài ThanhMT28.0410/6/2025D70615060'8,6
76
152823240608Trần Anh ThưMT28.0410/6/2025D70615060'9,0
77
162823216398Nguyễn Kim
Thương
MT28.0410/6/2025D70615060'4,5
78
172823216399Nguyễn Thị Thu TrangMT28.0410/6/2025D70615060'9,0
79
182823240168Trần Anh TuấnMT28.0410/6/2025D70615060'7,9
80
192823226254Phạm Minh MT28.0410/6/2025D70615060'7,9
81
202823215380Mai Thái AnMT28.0510/6/2025D70615060'8,6
82
212823225772Lê Vũ QuỳnhAnhMT28.0510/6/2025D70615060'9,5
83
222823220822Mai Thị Lan AnhMT28.0510/6/2025D70615060'9,2
84
232823240932Nguyễn Ngọc ÁnhMT28.0510/6/2025D70615060'9,3
85
242823245994Vũ Thị Ngọc ÁnhMT28.0510/6/2025D70615060'9,6
86
252823240152Nguyễn HàChiMT28.0510/6/2025D70615060'9,1
87
262823226270Bùi Tâm ĐanMT28.0510/6/2025D70615060'9,7
88
272823225744Lê Thị Hiền DiệuMT28.0510/6/2025D70615060'9,1
89
12823225510Đặng Ngọc HảiMT28.0510/6/2025D70616060'9,4
90
22823225769Nguyễn Vũ Lâm HoàngMT28.0510/6/2025D70616060'9,2
91
32722235573
Nguyễn Đức Sáng
HọcMT28.0510/6/2025D70616060'8,1
92
42823226272Nguyễn Thị Ngọc KhánhMT28.0510/6/2025D70616060'9,6
93
52823240933Hồ Anh QuânMT28.0510/6/2025D70616060'9,1
94
62823216504Đèo Minh QuangMT28.0510/6/2025D70616060'7,0
95
72823210595Nguyễn Kiều TiênMT28.0510/6/2025D70616060'9,3
96
82823215788Phạm Thị TrangMT28.0510/6/2025D70616060'9,5
97
92823211560Hà Duy TùngMT28.0510/6/2025D70616060'9,0
98
102823226391Lê Thị Kim AnhMT28.0610/6/2025D70616060'0,0KĐT
99
112823220580Trần Văn ĐứcMT28.0610/6/2025D70616060'9,1
100
122823216835Hồ Hoàng DũngMT28.0610/6/2025D70616060'7,1