ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVW
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
KHOA TRIẾT HỌC & KHXH
––––––––––––––––––––––––
4
5
DANH SÁCH THI LẦN 2 HỌC KỲ II NĂM HỌC 2025-2026
6
Khoa: Triết học
Tên học phần:
Tư tưởng Hồ Chí Minh
Số tín chỉ:
2Mã học phần:
191282004
Triết họcTư tưởng Hồ Chí Minh2191282004
7
TTMã sinh viênHọ đệmTênLớpLần họcLần thiNgày thiPhòng thiGiờ thiPhút thiThời gian thiTB kiểm traĐiểm đánh giá học phầnSinh viên ký nhậnGhi chúKhoa phụ tráchTên học phầnSố TCMã học phần
8
Bằng sốBằng chữ
9
10
13025117334Ngô GiaKhánhYK30.011218.08.2026E609173060'6,8
Triết học và Khoa học xã hội
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
11
12722211252Kiều Nguyễn HảiAnhQT27.332220.08.2026D606193060'7,0
Triết học và Khoa học xã hội
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
12
2
2722220766
Trần HảiĐăng.TC27.092220.08.2026D606193060'6,3
Triết học và Khoa học xã hội
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
13
32823226546Vũ HàLinhKT28.212220.08.2026D606193060'8,0
Triết học và Khoa học xã hội
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
14
42722212558Trần Thị BíchNgọcTA27.132220.08.2026D606193060'7,0
Triết học và Khoa học xã hội
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
15
52722211821Dương ĐứcThắngNS27.082220.08.2026D606193060'7,8
Triết học và Khoa học xã hội
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
16
62722216275Nguyễn NhưThiện.CD27.022220.08.2026D606193060'7,0
Triết học và Khoa học xã hội
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
17
72823215315Nguyễn KiềuAnhTM28.122220.08.2026D606193060'6,3
Triết học và Khoa học xã hội
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
18
82621220812Trần QuốcChungTL26.072120.08.2026D606193060'7,0
Triết học và Khoa học xã hội
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
19
11925L20086Nguyễn ThịNhung
19L2NH01
1120.08.2026D607193060'3,5
Triết học và Khoa học xã hội
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
20
12924115554Đỗ XuânHuỳnhDD29.051222.08.2026D604173060'7,6
Triết học và Khoa học xã hội
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
21
2
2924105449
Trần TuấnDD29.051222.08.2026D604173060'7,4
Triết học và Khoa học xã hội
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
22
32924110923Nguyễn AnhTuấnDD29.061222.08.2026D604173060'8,4
Triết học và Khoa học xã hội
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
23
4
2924125749
Lê ĐăngQuyềnDD29.071222.08.2026D604173060'7,6
Triết học và Khoa học xã hội
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
24
52924102553Đào ThếThịnhDD29.091222.08.2026D604173060'7,4
Triết học và Khoa học xã hội
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
25
62924119274Nguyễn VănHoàngDD29.091222.08.2026D604173060'5,9
Triết học và Khoa học xã hội
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
26
72924118618Ninh NgọcHiểnDD29.111222.08.2026D604173060'5,8
Triết học và Khoa học xã hội
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
27
82924126590Trần ĐứcDươngDD29.111222.08.2026D604173060'6,9
Triết học và Khoa học xã hội
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
28
92924114264Nguyễn ThếToảnDD29.131222.08.2026D604173060'3,6
Triết học và Khoa học xã hội
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
29
102924108234Trần NhưTrungDD29.131222.08.2026D604173060'7,8
Triết học và Khoa học xã hội
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
30
11
2924107778
Nguyễn TuấnDD29.131222.08.2026D604173060'7,6
Triết học và Khoa học xã hội
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
31
123025100860Dương ThịThơKT30.011222.08.2026D604173060'6,3
Triết học và Khoa học xã hội
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
32
133025126763Phạm HữuTàiKT30.011222.08.2026D604173060'4,1
Triết học và Khoa học xã hội
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
33
143025101524Nguyễn HàTrangKT30.021222.08.2026D604173060'5,3
Triết học và Khoa học xã hội
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
34
153025123550Vũ ThúyThanhKT30.021222.08.2026D604173060'8,3
Triết học và Khoa học xã hội
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
35
163025121225Nguyễn ViệtKT30.021222.08.2026D604173060'5,6
Triết học và Khoa học xã hội
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
36
173025114131Lê QuỳnhGiangKT30.031222.08.2026D604173060'5,4
Triết học và Khoa học xã hội
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
37
183025129406Ngô Thị YếnNhiKT30.051222.08.2026D604173060'6,6
Triết học và Khoa học xã hội
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
38
193025108338Hà MaiAnhKT30.061222.08.2026D604173060'5,1
Triết học và Khoa học xã hội
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
39
203025107214Lê Ngọc BảoTrânKT30.061222.08.2026D604173060'6,6
Triết học và Khoa học xã hội
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
40
213025122838Đoàn HuyềnAnhKT30.071222.08.2026D604173060'5,6
Triết học và Khoa học xã hội
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
41
223025130337Nguyễn TrungQuânKT30.071222.08.2026D604173060'3,9
Triết học và Khoa học xã hội
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
42
233025119035Đào Ngô MinhThảoKT30.081222.08.2026D604173060'4,7
Triết học và Khoa học xã hội
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
43
243025100827Lê ánhTuyếtKT30.081222.08.2026D604173060'7,4
Triết học và Khoa học xã hội
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
44
253025117694
Đặng Nguyễn Phương
LinhKT30.101222.08.2026D604173060'8,2
Triết học và Khoa học xã hội
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
45
13025125513Nguyễn TúLinhKT30.111222.08.2026D604183060'7,1
Triết học và Khoa học xã hội
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
46
23025107046Lê Thị TuyếtMaiKT30.111222.08.2026D604183060'7,6
Triết học và Khoa học xã hội
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
47
33025106521Nguyễn Như MaiQuỳnhKT30.121222.08.2026D604183060'7,8
Triết học và Khoa học xã hội
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
48
43025127162Nguyễn HữuHưngKT30.131222.08.2026D604183060'4,6
Triết học và Khoa học xã hội
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
49
52924111442Trần VănCườngQĐ29.021222.08.2026D604183060'8,1
Triết học và Khoa học xã hội
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
50
63025116487Nguyễn Thị KhánhLinhQL30.051222.08.2026D604183060'7,7
Triết học và Khoa học xã hội
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
51
73025129990Trần Thị NgọcAnhQL30.051222.08.2026D604183060'8,0
Triết học và Khoa học xã hội
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
52
83025123933Trần TuấnHưngQL30.061222.08.2026D604183060'6,5
Triết học và Khoa học xã hội
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
53
93025100891Nghiêm XuânĐăngQL30.111222.08.2026D604183060'6,9
Triết học và Khoa học xã hội
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
54
103025101992Nguyễn ĐứcQuânQL30.121222.08.2026D604183060'7,3
Triết học và Khoa học xã hội
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
55
112823155917Vũ HữuHuyQL30.371222.08.2026D604183060'6,2
Triết học và Khoa học xã hội
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
56
123025128090Nguyễn PhươngDuyênQL30.371222.08.2026D604183060'7,7
Triết học và Khoa học xã hội
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
57
133025122334Lê GiaTùngQL30.011222.08.2026D604183060'6,7
Triết học và Khoa học xã hội
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
58
143025100957Đặng LâmThảoQL30.021222.08.2026D604183060'8,2
Triết học và Khoa học xã hội
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
59
153025117473Nguyễn CôngDuyQL30.021222.08.2026D604183060'6,1
Triết học và Khoa học xã hội
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
60
163025103454Khúc HuyHoàngQL30.031222.08.2026D604183060'7,4
Triết học và Khoa học xã hội
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
61
173025106719Nguyễn HoàngHảiQL30.031222.08.2026D604183060'7,4
Triết học và Khoa học xã hội
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
62
183025126838Nguyễn MinhAnhQL30.041222.08.2026D604183060'5,6
Triết học và Khoa học xã hội
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
63
193025121103Phạm PhươngLinhQL30.041222.08.2026D604183060'5,0
Triết học và Khoa học xã hội
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
64
203025118718Vũ Thị ThùyLinhQL30.151222.08.2026D604183060'7,6
Triết học và Khoa học xã hội
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
65
213025106819Bùi HuyềnTrangQL30.151222.08.2026D604183060'6,9
Triết học và Khoa học xã hội
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
66
223025120238Thân Thị HuyềnTrangQL30.151222.08.2026D604183060'6,6
Triết học và Khoa học xã hội
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
67
233025128455Phạm Như TùngLâmQL30.151222.08.2026D604183060'7,2
Triết học và Khoa học xã hội
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
68
243025124893Nguyễn MinhTrangQL30.191222.08.2026D604183060'7,9
Triết học và Khoa học xã hội
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
69
253025128637Nguyễn Thị KhánhLyQL30.201222.08.2026D604183060'8,3
Triết học và Khoa học xã hội
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
70
13025129904Nguyễn ThụcLinhQL30.221222.08.2026D604193060'6,1
Triết học và Khoa học xã hội
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
71
23025122861Nguyễn HuyHoàngQL30.231222.08.2026D604193060'5,4
Triết học và Khoa học xã hội
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
72
33025103807Đặng ThuHoàiQL30.231222.08.2026D604193060'6,9
Triết học và Khoa học xã hội
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
73
43025126538Đỗ KhắcTuấnQL30.271222.08.2026D604193060'7,5
Triết học và Khoa học xã hội
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
74
53025116796Hoàng MinhĐứcQL30.291222.08.2026D604193060'6,9
Triết học và Khoa học xã hội
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
75
63025129036Trần DiệuHằngQL30.331222.08.2026D604193060'5,4
Triết học và Khoa học xã hội
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
76
73025106457Phạm Thị ThanhHồngQN30.011222.08.2026D604193060'7,5
Triết học và Khoa học xã hội
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
77
83025101267Nguyễn Thị ThuHồngQN30.011222.08.2026D604193060'5,6
Triết học và Khoa học xã hội
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
78
93025120687Lê ĐứcNamQN30.021222.08.2026D604193060'6,0
Triết học và Khoa học xã hội
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
79
103025111151Vũ QuyếtThắngQN30.021222.08.2026D604193060'6,9
Triết học và Khoa học xã hội
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
80
113025107241Nguyễn PhươngAnhQN30.021222.08.2026D604193060'6,8
Triết học và Khoa học xã hội
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
81
123025106639Nguyễn Ngọc TháiDươngQN30.031222.08.2026D604193060'6,8
Triết học và Khoa học xã hội
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
82
133025119824Trương Thị ThanhAnQN30.031222.08.2026D604193060'6,6
Triết học và Khoa học xã hội
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
83
141925L20006Phạm Hồng DuyMinh
19L2QL.01
1222.08.2026D604193060'6,7
Triết học và Khoa học xã hội
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
84
151925L20081Nguyễn HữuTiến
19L2QL.01
1222.08.2026D604193060'7,3
Triết học và Khoa học xã hội
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
85
16LT22025089Lê Thị vânAnh
20LT2QL.01
1222.08.2026D604193060'7,9
Triết học và Khoa học xã hội
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
86
17
2722217207
Hoàng Thị HuyềnTrangNH27.021222.08.2026D604193060'5,7
Triết học và Khoa học xã hội
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
87
182823210705Đặng ThànhTrungQL28.241222.08.2026D604193060'6,7
Triết học và Khoa học xã hội
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
88
192621220059Hà Thị QuỳnhGiangTL26.081222.08.2026D604193060'7,4
Triết học và Khoa học xã hội
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
89
202722216600Đinh MạnhDuyQT27.361222.08.2026D604193060'7,2
Triết học và Khoa học xã hội
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
90
212621231211Nguyễn MậuĐạtPM26.041222.08.2026D604193060'7,5
Triết học và Khoa học xã hội
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
91
222722215994Nguyễn ĐìnhThànhPM27.301222.08.2026D604193060'7,5
Triết học và Khoa học xã hội
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
92
232823151849Lại Thị ThuThúyTM28.171222.08.2026D604193060'7,9
Triết học và Khoa học xã hội
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
93
242722226618Hà Nguyễn QuangDũngUD27.041222.08.2026D604193060'5,1
Triết học và Khoa học xã hội
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
94
243025109150Nguyễn TrườngKiênQL30.221222.08.2026D604193060'7,8
Triết học và Khoa học xã hội
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
95
96
Người lập danh sách
Cán bộ coi thi 1
Cán bộ coi thi 2
LÃNH ĐẠO KHOA
97
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
98
99
100