| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | |||||||||||||||||||||
2 | KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | |||||||||||||||||||||
3 | KHOA TRIẾT HỌC & KHXH | –––––––––––––––––––––––– | |||||||||||||||||||||
4 | |||||||||||||||||||||||
5 | DANH SÁCH THI LẦN 2 HỌC KỲ II NĂM HỌC 2025-2026 | ||||||||||||||||||||||
6 | Khoa: | Triết học | Tên học phần: | Tư tưởng Hồ Chí Minh | Số tín chỉ: | 2 | Mã học phần: | 191282004 | Triết học | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | |||||||||||
7 | TT | Mã sinh viên | Họ đệm | Tên | Lớp | Lần học | Lần thi | Ngày thi | Phòng thi | Giờ thi | Phút thi | Thời gian thi | TB kiểm tra | Điểm đánh giá học phần | Sinh viên ký nhận | Ghi chú | Khoa phụ trách | Tên học phần | Số TC | Mã học phần | |||
8 | Bằng số | Bằng chữ | |||||||||||||||||||||
9 | |||||||||||||||||||||||
10 | 1 | 3025117334 | Ngô Gia | Khánh | YK30.01 | 1 | 2 | 18.08.2026 | E609 | 17 | 30 | 60' | 6,8 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
11 | 1 | 2722211252 | Kiều Nguyễn Hải | Anh | QT27.33 | 2 | 2 | 20.08.2026 | D606 | 19 | 30 | 60' | 7,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
12 | 2 | 2722220766 | Trần Hải | Đăng | .TC27.09 | 2 | 2 | 20.08.2026 | D606 | 19 | 30 | 60' | 6,3 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
13 | 3 | 2823226546 | Vũ Hà | Linh | KT28.21 | 2 | 2 | 20.08.2026 | D606 | 19 | 30 | 60' | 8,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
14 | 4 | 2722212558 | Trần Thị Bích | Ngọc | TA27.13 | 2 | 2 | 20.08.2026 | D606 | 19 | 30 | 60' | 7,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
15 | 5 | 2722211821 | Dương Đức | Thắng | NS27.08 | 2 | 2 | 20.08.2026 | D606 | 19 | 30 | 60' | 7,8 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
16 | 6 | 2722216275 | Nguyễn Như | Thiện | .CD27.02 | 2 | 2 | 20.08.2026 | D606 | 19 | 30 | 60' | 7,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
17 | 7 | 2823215315 | Nguyễn Kiều | Anh | TM28.12 | 2 | 2 | 20.08.2026 | D606 | 19 | 30 | 60' | 6,3 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
18 | 8 | 2621220812 | Trần Quốc | Chung | TL26.07 | 2 | 1 | 20.08.2026 | D606 | 19 | 30 | 60' | 7,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
19 | 1 | 1925L20086 | Nguyễn Thị | Nhung | 19L2NH01 | 1 | 1 | 20.08.2026 | D607 | 19 | 30 | 60' | 3,5 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
20 | 1 | 2924115554 | Đỗ Xuân | Huỳnh | DD29.05 | 1 | 2 | 22.08.2026 | D604 | 17 | 30 | 60' | 7,6 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
21 | 2 | 2924105449 | Trần Tuấn | Tú | DD29.05 | 1 | 2 | 22.08.2026 | D604 | 17 | 30 | 60' | 7,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
22 | 3 | 2924110923 | Nguyễn Anh | Tuấn | DD29.06 | 1 | 2 | 22.08.2026 | D604 | 17 | 30 | 60' | 8,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
23 | 4 | 2924125749 | Lê Đăng | Quyền | DD29.07 | 1 | 2 | 22.08.2026 | D604 | 17 | 30 | 60' | 7,6 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
24 | 5 | 2924102553 | Đào Thế | Thịnh | DD29.09 | 1 | 2 | 22.08.2026 | D604 | 17 | 30 | 60' | 7,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
25 | 6 | 2924119274 | Nguyễn Văn | Hoàng | DD29.09 | 1 | 2 | 22.08.2026 | D604 | 17 | 30 | 60' | 5,9 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
26 | 7 | 2924118618 | Ninh Ngọc | Hiển | DD29.11 | 1 | 2 | 22.08.2026 | D604 | 17 | 30 | 60' | 5,8 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
27 | 8 | 2924126590 | Trần Đức | Dương | DD29.11 | 1 | 2 | 22.08.2026 | D604 | 17 | 30 | 60' | 6,9 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
28 | 9 | 2924114264 | Nguyễn Thế | Toản | DD29.13 | 1 | 2 | 22.08.2026 | D604 | 17 | 30 | 60' | 3,6 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
29 | 10 | 2924108234 | Trần Như | Trung | DD29.13 | 1 | 2 | 22.08.2026 | D604 | 17 | 30 | 60' | 7,8 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
30 | 11 | 2924107778 | Nguyễn Tuấn | Tú | DD29.13 | 1 | 2 | 22.08.2026 | D604 | 17 | 30 | 60' | 7,6 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
31 | 12 | 3025100860 | Dương Thị | Thơ | KT30.01 | 1 | 2 | 22.08.2026 | D604 | 17 | 30 | 60' | 6,3 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
32 | 13 | 3025126763 | Phạm Hữu | Tài | KT30.01 | 1 | 2 | 22.08.2026 | D604 | 17 | 30 | 60' | 4,1 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
33 | 14 | 3025101524 | Nguyễn Hà | Trang | KT30.02 | 1 | 2 | 22.08.2026 | D604 | 17 | 30 | 60' | 5,3 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
34 | 15 | 3025123550 | Vũ Thúy | Thanh | KT30.02 | 1 | 2 | 22.08.2026 | D604 | 17 | 30 | 60' | 8,3 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
35 | 16 | 3025121225 | Nguyễn Việt | Hà | KT30.02 | 1 | 2 | 22.08.2026 | D604 | 17 | 30 | 60' | 5,6 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
36 | 17 | 3025114131 | Lê Quỳnh | Giang | KT30.03 | 1 | 2 | 22.08.2026 | D604 | 17 | 30 | 60' | 5,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
37 | 18 | 3025129406 | Ngô Thị Yến | Nhi | KT30.05 | 1 | 2 | 22.08.2026 | D604 | 17 | 30 | 60' | 6,6 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
38 | 19 | 3025108338 | Hà Mai | Anh | KT30.06 | 1 | 2 | 22.08.2026 | D604 | 17 | 30 | 60' | 5,1 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
39 | 20 | 3025107214 | Lê Ngọc Bảo | Trân | KT30.06 | 1 | 2 | 22.08.2026 | D604 | 17 | 30 | 60' | 6,6 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
40 | 21 | 3025122838 | Đoàn Huyền | Anh | KT30.07 | 1 | 2 | 22.08.2026 | D604 | 17 | 30 | 60' | 5,6 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
41 | 22 | 3025130337 | Nguyễn Trung | Quân | KT30.07 | 1 | 2 | 22.08.2026 | D604 | 17 | 30 | 60' | 3,9 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
42 | 23 | 3025119035 | Đào Ngô Minh | Thảo | KT30.08 | 1 | 2 | 22.08.2026 | D604 | 17 | 30 | 60' | 4,7 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
43 | 24 | 3025100827 | Lê ánh | Tuyết | KT30.08 | 1 | 2 | 22.08.2026 | D604 | 17 | 30 | 60' | 7,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
44 | 25 | 3025117694 | Đặng Nguyễn Phương | Linh | KT30.10 | 1 | 2 | 22.08.2026 | D604 | 17 | 30 | 60' | 8,2 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
45 | 1 | 3025125513 | Nguyễn Tú | Linh | KT30.11 | 1 | 2 | 22.08.2026 | D604 | 18 | 30 | 60' | 7,1 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
46 | 2 | 3025107046 | Lê Thị Tuyết | Mai | KT30.11 | 1 | 2 | 22.08.2026 | D604 | 18 | 30 | 60' | 7,6 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
47 | 3 | 3025106521 | Nguyễn Như Mai | Quỳnh | KT30.12 | 1 | 2 | 22.08.2026 | D604 | 18 | 30 | 60' | 7,8 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
48 | 4 | 3025127162 | Nguyễn Hữu | Hưng | KT30.13 | 1 | 2 | 22.08.2026 | D604 | 18 | 30 | 60' | 4,6 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
49 | 5 | 2924111442 | Trần Văn | Cường | QĐ29.02 | 1 | 2 | 22.08.2026 | D604 | 18 | 30 | 60' | 8,1 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
50 | 6 | 3025116487 | Nguyễn Thị Khánh | Linh | QL30.05 | 1 | 2 | 22.08.2026 | D604 | 18 | 30 | 60' | 7,7 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
51 | 7 | 3025129990 | Trần Thị Ngọc | Anh | QL30.05 | 1 | 2 | 22.08.2026 | D604 | 18 | 30 | 60' | 8,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
52 | 8 | 3025123933 | Trần Tuấn | Hưng | QL30.06 | 1 | 2 | 22.08.2026 | D604 | 18 | 30 | 60' | 6,5 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
53 | 9 | 3025100891 | Nghiêm Xuân | Đăng | QL30.11 | 1 | 2 | 22.08.2026 | D604 | 18 | 30 | 60' | 6,9 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
54 | 10 | 3025101992 | Nguyễn Đức | Quân | QL30.12 | 1 | 2 | 22.08.2026 | D604 | 18 | 30 | 60' | 7,3 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
55 | 11 | 2823155917 | Vũ Hữu | Huy | QL30.37 | 1 | 2 | 22.08.2026 | D604 | 18 | 30 | 60' | 6,2 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
56 | 12 | 3025128090 | Nguyễn Phương | Duyên | QL30.37 | 1 | 2 | 22.08.2026 | D604 | 18 | 30 | 60' | 7,7 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
57 | 13 | 3025122334 | Lê Gia | Tùng | QL30.01 | 1 | 2 | 22.08.2026 | D604 | 18 | 30 | 60' | 6,7 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
58 | 14 | 3025100957 | Đặng Lâm | Thảo | QL30.02 | 1 | 2 | 22.08.2026 | D604 | 18 | 30 | 60' | 8,2 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
59 | 15 | 3025117473 | Nguyễn Công | Duy | QL30.02 | 1 | 2 | 22.08.2026 | D604 | 18 | 30 | 60' | 6,1 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
60 | 16 | 3025103454 | Khúc Huy | Hoàng | QL30.03 | 1 | 2 | 22.08.2026 | D604 | 18 | 30 | 60' | 7,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
61 | 17 | 3025106719 | Nguyễn Hoàng | Hải | QL30.03 | 1 | 2 | 22.08.2026 | D604 | 18 | 30 | 60' | 7,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
62 | 18 | 3025126838 | Nguyễn Minh | Anh | QL30.04 | 1 | 2 | 22.08.2026 | D604 | 18 | 30 | 60' | 5,6 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
63 | 19 | 3025121103 | Phạm Phương | Linh | QL30.04 | 1 | 2 | 22.08.2026 | D604 | 18 | 30 | 60' | 5,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
64 | 20 | 3025118718 | Vũ Thị Thùy | Linh | QL30.15 | 1 | 2 | 22.08.2026 | D604 | 18 | 30 | 60' | 7,6 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
65 | 21 | 3025106819 | Bùi Huyền | Trang | QL30.15 | 1 | 2 | 22.08.2026 | D604 | 18 | 30 | 60' | 6,9 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
66 | 22 | 3025120238 | Thân Thị Huyền | Trang | QL30.15 | 1 | 2 | 22.08.2026 | D604 | 18 | 30 | 60' | 6,6 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
67 | 23 | 3025128455 | Phạm Như Tùng | Lâm | QL30.15 | 1 | 2 | 22.08.2026 | D604 | 18 | 30 | 60' | 7,2 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
68 | 24 | 3025124893 | Nguyễn Minh | Trang | QL30.19 | 1 | 2 | 22.08.2026 | D604 | 18 | 30 | 60' | 7,9 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
69 | 25 | 3025128637 | Nguyễn Thị Khánh | Ly | QL30.20 | 1 | 2 | 22.08.2026 | D604 | 18 | 30 | 60' | 8,3 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
70 | 1 | 3025129904 | Nguyễn Thục | Linh | QL30.22 | 1 | 2 | 22.08.2026 | D604 | 19 | 30 | 60' | 6,1 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
71 | 2 | 3025122861 | Nguyễn Huy | Hoàng | QL30.23 | 1 | 2 | 22.08.2026 | D604 | 19 | 30 | 60' | 5,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
72 | 3 | 3025103807 | Đặng Thu | Hoài | QL30.23 | 1 | 2 | 22.08.2026 | D604 | 19 | 30 | 60' | 6,9 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
73 | 4 | 3025126538 | Đỗ Khắc | Tuấn | QL30.27 | 1 | 2 | 22.08.2026 | D604 | 19 | 30 | 60' | 7,5 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
74 | 5 | 3025116796 | Hoàng Minh | Đức | QL30.29 | 1 | 2 | 22.08.2026 | D604 | 19 | 30 | 60' | 6,9 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
75 | 6 | 3025129036 | Trần Diệu | Hằng | QL30.33 | 1 | 2 | 22.08.2026 | D604 | 19 | 30 | 60' | 5,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
76 | 7 | 3025106457 | Phạm Thị Thanh | Hồng | QN30.01 | 1 | 2 | 22.08.2026 | D604 | 19 | 30 | 60' | 7,5 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
77 | 8 | 3025101267 | Nguyễn Thị Thu | Hồng | QN30.01 | 1 | 2 | 22.08.2026 | D604 | 19 | 30 | 60' | 5,6 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
78 | 9 | 3025120687 | Lê Đức | Nam | QN30.02 | 1 | 2 | 22.08.2026 | D604 | 19 | 30 | 60' | 6,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
79 | 10 | 3025111151 | Vũ Quyết | Thắng | QN30.02 | 1 | 2 | 22.08.2026 | D604 | 19 | 30 | 60' | 6,9 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
80 | 11 | 3025107241 | Nguyễn Phương | Anh | QN30.02 | 1 | 2 | 22.08.2026 | D604 | 19 | 30 | 60' | 6,8 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
81 | 12 | 3025106639 | Nguyễn Ngọc Thái | Dương | QN30.03 | 1 | 2 | 22.08.2026 | D604 | 19 | 30 | 60' | 6,8 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
82 | 13 | 3025119824 | Trương Thị Thanh | An | QN30.03 | 1 | 2 | 22.08.2026 | D604 | 19 | 30 | 60' | 6,6 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
83 | 14 | 1925L20006 | Phạm Hồng Duy | Minh | 19L2QL.01 | 1 | 2 | 22.08.2026 | D604 | 19 | 30 | 60' | 6,7 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
84 | 15 | 1925L20081 | Nguyễn Hữu | Tiến | 19L2QL.01 | 1 | 2 | 22.08.2026 | D604 | 19 | 30 | 60' | 7,3 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
85 | 16 | LT22025089 | Lê Thị vân | Anh | 20LT2QL.01 | 1 | 2 | 22.08.2026 | D604 | 19 | 30 | 60' | 7,9 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
86 | 17 | 2722217207 | Hoàng Thị Huyền | Trang | NH27.02 | 1 | 2 | 22.08.2026 | D604 | 19 | 30 | 60' | 5,7 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
87 | 18 | 2823210705 | Đặng Thành | Trung | QL28.24 | 1 | 2 | 22.08.2026 | D604 | 19 | 30 | 60' | 6,7 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
88 | 19 | 2621220059 | Hà Thị Quỳnh | Giang | TL26.08 | 1 | 2 | 22.08.2026 | D604 | 19 | 30 | 60' | 7,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
89 | 20 | 2722216600 | Đinh Mạnh | Duy | QT27.36 | 1 | 2 | 22.08.2026 | D604 | 19 | 30 | 60' | 7,2 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
90 | 21 | 2621231211 | Nguyễn Mậu | Đạt | PM26.04 | 1 | 2 | 22.08.2026 | D604 | 19 | 30 | 60' | 7,5 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
91 | 22 | 2722215994 | Nguyễn Đình | Thành | PM27.30 | 1 | 2 | 22.08.2026 | D604 | 19 | 30 | 60' | 7,5 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
92 | 23 | 2823151849 | Lại Thị Thu | Thúy | TM28.17 | 1 | 2 | 22.08.2026 | D604 | 19 | 30 | 60' | 7,9 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
93 | 24 | 2722226618 | Hà Nguyễn Quang | Dũng | UD27.04 | 1 | 2 | 22.08.2026 | D604 | 19 | 30 | 60' | 5,1 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
94 | 24 | 3025109150 | Nguyễn Trường | Kiên | QL30.22 | 1 | 2 | 22.08.2026 | D604 | 19 | 30 | 60' | 7,8 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
95 | |||||||||||||||||||||||
96 | Người lập danh sách | Cán bộ coi thi 1 | Cán bộ coi thi 2 | LÃNH ĐẠO KHOA | |||||||||||||||||||
97 | (ký, ghi rõ họ tên) | (ký, ghi rõ họ tên) | (ký, ghi rõ họ tên) | (ký, ghi rõ họ tên) | |||||||||||||||||||
98 | |||||||||||||||||||||||
99 | |||||||||||||||||||||||
100 | |||||||||||||||||||||||