BEFHKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAHAIAJ
1
BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
Hà Nội, ngày 19 tháng 12 năm 2022
4
THỜI KHÓA BIỂU HỌC KỲ 2 NĂM HỌC 2022 - 2023
5
CÁC LỚP HỌC PHẦN TẠI CƠ SỞ HÀ NỘI VÀ HÀ NAM
6
KHÓA 56, 57, 58
8
9
TTLớp học phầnSố TCMã lớp học phầnCấu
trúc
KhóaĐối
tượng
Loại HPSố
LHP
SLSVThứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7Chủ nhậtThời gian học GHI CHÚBMTÊN KHOA & BỘ MÔN
10
TiếtHTTiết HTTiếtHTTiết HTTiếtHTTiếtHTTiếtHTTừ ngàyĐến ngày
11
56A 34256A
12
1Tiếng Anh chuyên ngành 222301ENTI101224,1256ABB7#REF!7,8,9,P10057,8,9,P90503/04/202309/05/202327BỘ MÔN DỊCH TIẾNG ANH
13
2Tiếng Anh chuyên ngành 222302ENTI101224,1256ABB7#REF!7,8,9,P10077,8,9,P90703/04/202309/05/202327BỘ MÔN DỊCH TIẾNG ANH
14
3Tiếng Anh chuyên ngành 222303ENTI101224,1256ABB7#REF!7,8,9,P9057,8,9,P100103/04/202309/05/202327BỘ MÔN DỊCH TIẾNG ANH
15
4Tiếng Anh chuyên ngành 222304ENTI101224,1256ABB7#REF!10,11,12,P80110,11,12,P100103/04/202309/05/202327BỘ MÔN DỊCH TIẾNG ANH
16
5Tiếng Anh chuyên ngành 222305ENTI101224,1256ABB7#REF!10,11,12,P80510,11,12,P80703/04/202309/05/202327BỘ MÔN DỊCH TIẾNG ANH
17
6Tiếng Anh chuyên ngành 222306ENTI101224,1256ABB7#REF!10,11,12,P80710,11,12,P90503/04/202309/05/202327BỘ MÔN DỊCH TIẾNG ANH
18
7Tiếng Anh chuyên ngành 222307ENTI101224,1256ABB7#REF!10,11,12,P90110,11,12,P90703/04/202309/05/202327BỘ MÔN DỊCH TIẾNG ANH
19
8Quản trị bán hàng *32301CEMG262234,12,556ABB3#REF!7,8,9,G30103/01/202329/04/20232BỘ MÔN QUẢN TRỊ TÁC NGHIỆP KINH DOANH
20
9Quản trị bán hàng *32301CEMG262234,12,556ABB3#REF!2,3,4,5,6,G20407/05/202307/05/2023AKHOA QUẢN TRỊ KINH DOANH
21
10Quản trị bán hàng *32302CEMG262234,12,556ABB3#REF!7,8,9,V10303/01/202329/04/20232BỘ MÔN QUẢN TRỊ TÁC NGHIỆP KINH DOANH
22
11Quản trị bán hàng *32302CEMG262234,12,556A BB3#REF!8,9,10,11,12,G20407/05/202307/05/2023AKHOA QUẢN TRỊ KINH DOANH
23
12Quản trị bán hàng *32303CEMG262234,12,556ABB3#REF!7,8,9,G30203/01/202329/04/20232BỘ MÔN QUẢN TRỊ TÁC NGHIỆP KINH DOANH
24
13Quản trị bán hàng *32303CEMG262234,12,556ABB3#REF!2,3,4,5,6,G20414/05/202314/05/2023AKHOA QUẢN TRỊ KINH DOANH
25
14Quản trị rủi ro22301BMGM041124,1256ABB1#REF!7,8,9,P90503/01/202301/04/20231BỘ MÔN QUẢN TRỊ HỌC
26
15Chiến lược kinh doanh quốc tế32301SMGM211136,1856ABB2#REF!10,11,12,V10103/01/202306/05/20233BỘ MÔN QUẢN TRỊ CHIẾN LƯỢC
27
16Chiến lược kinh doanh quốc tế32302SMGM211136,1856ABB2#REF!10,11,12,V10303/01/202306/05/20233BỘ MÔN QUẢN TRỊ CHIẾN LƯỢC
28
Chọn 3 TC trong các HP sau:356A
29
17Thị trường chứng khoán 32301BKSC231136,1856ATC2#REF!7,8,9,G30203/01/202313/05/202323BỘ MÔN NGÂN HÀNG -THỊ TRƯỜNG TÀI CHÍNH
30
18Thị trường chứng khoán 32302BKSC231136,1856ATC2#REF!7,8,9,G20403/01/202313/05/202323BỘ MÔN NGÂN HÀNG -THỊ TRƯỜNG TÀI CHÍNH
31
19Quản trị ngân hàng thương mại 132303BKSC201136,1856ATC1#REF!7,8,9,V10403/01/202313/05/202323BỘ MÔN NGÂN HÀNG -THỊ TRƯỜNG TÀI CHÍNH
32
Chọn 3 TC trong các HP sau:56A
33
20Quản lý nhà nước về kinh tế32301TECO102136,1856ATC1#REF!10,11,12,V10103/01/202313/05/202316BỘ MÔN QUẢN LÝ KINH TẾ
34
21Quản trị tác nghiệp thương mại quốc tế32301ITOM051136,1856ATC1#REF!10,11,12,V10303/01/202308/05/202315BỘ MÔN QUẢN TRỊ TÁC NGHIỆP THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ
35
Tổng#REF!56A
36
Học nhanh56A
37
22Quản trị sản xuất32304CEMG291136,1856ABB3#REF!10,11,12,V10103/01/202329/04/20232BỘ MÔN QUẢN TRỊ TÁC NGHIỆP KINH DOANH
38
23Quản trị sản xuất32305CEMG291136,1856ABB3#REF!10,11,12,V10303/01/202329/04/20232BỘ MÔN QUẢN TRỊ TÁC NGHIỆP KINH DOANH
39
24Quản trị sản xuất32306CEMG291136,1856ABB3#REF!10,11,12,V10403/01/202329/04/20232BỘ MÔN QUẢN TRỊ TÁC NGHIỆP KINH DOANH
40
25Quản trị công ty 32303SMGM311136,1856ABB3#REF!4,5,6,V10103/01/202329/04/20233BỘ MÔN QUẢN TRỊ CHIẾN LƯỢC
41
26Quản trị công ty 32304SMGM311136,1856ABB3#REF!4,5,6,V10103/01/202329/04/20233BỘ MÔN QUẢN TRỊ CHIẾN LƯỢC
42
27Quản trị công ty 32305SMGM311136,1856ABB3#REF!7,8,9,V10103/01/202329/04/20233BỘ MÔN QUẢN TRỊ CHIẾN LƯỢC
43
Chọn 6 TC trong các HP sau:656A
44
28Quản trị thương hiệu 132301BRMG201136,1856ATC2#REF!1,2,3,V10103/01/202306/05/20239BỘ MÔN QUẢN TRỊ THƯƠNG HIỆU
45
29Quản trị thương hiệu 132302BRMG201136,1856ATC2#REF!1,2,3,V10303/01/202306/05/20239BỘ MÔN QUẢN TRỊ THƯƠNG HIỆU
46
30Quản trị chất lượng32301QMGM091136,1856ATC2581,2,3,V10103/01/202313/05/20237BỘ MÔN QUẢN TRỊ CHẤT LƯỢNG
47
31Quản trị logistics kinh doanh32301BLOG151136,1856ATC1451,2,3,V10403/01/202306/05/20238BỘ MÔN LOGISTICS VÀ CHUỖI CUNG ỨNG
48
32Quản trị dịch vụ32301TEMG291136,1856ATC1#REF!1,2,3,V10403/01/202313/05/20236BỘ MÔN QUẢN TRỊ DOANH NGHIỆP DU LỊCH
49
Tổng#REF!56A
50
56BKS 22556BKS
51
33Tiếng Anh chuyên ngành 122308ENTI101124,1256BKSBB4#REF!4,5,6,P90103/01/202301/04/202327BỘ MÔN DỊCH TIẾNG ANH
52
34Tiếng Anh chuyên ngành 122309ENTI101124,1256BKSBB4#REF!4,5,6,P80103/01/202301/04/202327BỘ MÔN DỊCH TIẾNG ANH
53
35Tiếng Anh chuyên ngành 122310ENTI101124,1256BKSBB4#REF!4,5,6,P80503/01/202301/04/202327BỘ MÔN DỊCH TIẾNG ANH
54
36Tiếng Anh chuyên ngành 122311ENTI101124,1256BKSBB4#REF!4,5,6,P80703/01/202301/04/202327BỘ MÔN DỊCH TIẾNG ANH
55
37Tiếng Anh chuyên ngành 222312ENTI101224,1256BKSBB4#REF!4,5,6,P9014,5,6,P80703/04/202313/05/202327BỘ MÔN DỊCH TIẾNG ANH
56
38Tiếng Anh chuyên ngành 222313ENTI101224,1256BKSBB4#REF!4,5,6,P8014,5,6,P90103/04/202313/05/202327BỘ MÔN DỊCH TIẾNG ANH
57
39Tiếng Anh chuyên ngành 222314ENTI101224,1256BKSBB4#REF!4,5,6,P8054,5,6,P90503/04/202313/05/202327BỘ MÔN DỊCH TIẾNG ANH
58
40Tiếng Anh chuyên ngành 222315ENTI101224,1256BKSBB4#REF!4,5,6,P8074,5,6,P90703/04/202313/05/202327BỘ MÔN DỊCH TIẾNG ANH
59
41Quản trị dịch vụ32302TEMG291136,1856BKSBB2#REF!1,2,3,V20103/01/202313/05/20236BỘ MÔN QUẢN TRỊ DOANH NGHIỆP DU LỊCH
60
42Quản trị dịch vụ32303TEMG291136,1856BKSBB2#REF!1,2,3,V20203/01/202313/05/20236BỘ MÔN QUẢN TRỊ DOANH NGHIỆP DU LỊCH
61
43Marketing du lịch32301TMKT051136,1856BKSBB2#REF!4,5,6,V10303/01/202329/04/20235BỘ MÔN MARKETING DU LỊCH
62
44Marketing du lịch32302TMKT051136,1856BKSBB2#REF!4,5,6,V10403/01/202329/04/20235BỘ MÔN MARKETING DU LỊCH
63
45Quản trị nhà hàng32301TSMG311336,1856BKSBB1#REF!7,8,9,V10303/01/202306/05/20234BỘ MÔN QUẢN TRỊ DỊCH VỤ KHÁCH SẠN DU LỊCH
64
46Quản trị tác nghiệp doanh nghiệp lữ hành32304TEMG301136,1856BKSBB2#REF!1,2,3,V30103/01/202329/04/20236BỘ MÔN QUẢN TRỊ DOANH NGHIỆP DU LỊCH
65
47Quản trị tác nghiệp doanh nghiệp lữ hành32305TEMG301136,1856BKSBB2#REF!1,2,3,V10303/01/202329/04/20236BỘ MÔN QUẢN TRỊ DOANH NGHIỆP DU LỊCH
66
Tổng1656BKS
67
Học nhanh56BKS
68
48Quản trị chất lượng dịch vụ du lịch32302TSMG262136,1856BKSBB28310,11,12,V20103/01/202329/04/20234BỘ MÔN QUẢN TRỊ DỊCH VỤ KHÁCH SẠN DU LỊCH
69
49Kinh tế khách sạn32306TEMG321136,1856BKSBB2#REF!10,11,12,V30303/01/202306/05/20236BỘ MÔN QUẢN TRỊ DOANH NGHIỆP DU LỊCH
70
50Kinh tế khách sạn32307TEMG321136,1856BKSBB2#REF!10,11,12,V30403/01/202306/05/20236BỘ MÔN QUẢN TRỊ DOANH NGHIỆP DU LỊCH
71
Chọn 3 TC trong các HP sau:356BKS
72
51Quản trị dự án32307CEMG271136,1856BKSTC1#REF!10,11,12,P90503/01/202329/04/20232BỘ MÔN QUẢN TRỊ TÁC NGHIỆP KINH DOANH
73
52Quản trị tài chính 132301FMGM023136,1856BKSTC1#REF!10,11,12,P90703/01/202329/04/202322BỘ MÔN QUẢN TRỊ TÀI CHÍNH
74
Chọn 6 TC trong các HP sau:656BKS
75
53Quản lý điểm đến du lịch32308TSMG292136,1856BKSTC2#REF!1,2,3,V20103/01/202306/05/20236BỘ MÔN QUẢN TRỊ DOANH NGHIỆP DU LỊCH
76
54Quản lý điểm đến du lịch32309TSMG292136,1856BKSTC2#REF!1,2,3,V20203/01/202306/05/20236BỘ MÔN QUẢN TRỊ DOANH NGHIỆP DU LỊCH
77
55Quản trị đa văn hóa32302ITOM181136,1856BKSTC2#REF!4,5,6,V10103/01/202306/05/202315BỘ MÔN QUẢN TRỊ TÁC NGHIỆP THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ
78
56Quản trị đa văn hóa32303ITOM181136,1856BKSTC2534,5,6,V10303/01/202306/05/202315BỘ MÔN QUẢN TRỊ TÁC NGHIỆP THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ
79
Tổng1556BKS
80
56BLH 14256BLH
81
57Tiếng Anh chuyên ngành 122316ENTI101124,1256BLHBB3#REF!4,5,6,V60203/01/202301/04/202327BỘ MÔN DỊCH TIẾNG ANH
82
58Tiếng Anh chuyên ngành 122317ENTI101124,1256BLHBB3#REF!4,5,6,G10303/01/202301/04/202327BỘ MÔN DỊCH TIẾNG ANH
83
59Tiếng Anh chuyên ngành 122318ENTI101124,1256BLHBB3#REF!4,5,6,P80503/01/202301/04/202327BỘ MÔN DỊCH TIẾNG ANH
84
60Tiếng Anh chuyên ngành 222319ENTI101224,1256BLHBB3#REF!1,2,3,P9014,5,6,V60203/04/202313/05/202327BỘ MÔN DỊCH TIẾNG ANH
85
61Tiếng Anh chuyên ngành 222320ENTI101224,1256BLHBB3#REF!1,2,3,P8014,5,6,P110703/04/202313/05/202327BỘ MÔN DỊCH TIẾNG ANH
86
62Tiếng Anh chuyên ngành 222321ENTI101224,1256BLHBB3#REF!1,2,3,P8054,5,6,P80503/04/202313/05/202327BỘ MÔN DỊCH TIẾNG ANH
87
63Quản trị dịch vụ32310TEMG291136,1856BLHBB2#REF!4,5,6,V10103/01/202313/05/20236BỘ MÔN QUẢN TRỊ DOANH NGHIỆP DU LỊCH
88
64Quản trị dịch vụ32311TEMG291136,1856BLHBB2#REF!4,5,6,V10303/01/202313/05/20236BỘ MÔN QUẢN TRỊ DOANH NGHIỆP DU LỊCH
89
65Quản trị chất lượng dịch vụ du lịch32304TSMG262136,1856BLHBB2#REF!1,2,3,G10303/01/202306/05/20234BỘ MÔN QUẢN TRỊ DỊCH VỤ KHÁCH SẠN DU LỊCH
90
66Quản trị chất lượng dịch vụ du lịch32305TSMG262136,1856BLHBB2#REF!4,5,6,V10403/01/202329/04/20234BỘ MÔN QUẢN TRỊ DỊCH VỤ KHÁCH SẠN DU LỊCH
91
67Quản lý điểm đến du lịch32312TSMG292136,1856BLHBB1#REF!1,2,3,V10403/01/202329/04/20236BỘ MÔN QUẢN TRỊ DOANH NGHIỆP DU LỊCH
92
68Quản trị lễ tân khách sạn32306TSMG311136,1856BLHBB2#REF!4,5,6,G10303/01/202329/04/20234BỘ MÔN QUẢN TRỊ DỊCH VỤ KHÁCH SẠN DU LỊCH
93
69Quản trị lễ tân khách sạn32307TSMG311136,1856BLHBB2#REF!4,5,6,V60203/01/202329/04/20234BỘ MÔN QUẢN TRỊ DỊCH VỤ KHÁCH SẠN DU LỊCH
94
Tổng1656BLH
95
Học nhanh56BLH
96
70Quản trị tác nghiệp doanh nghiệp lữ hành32313TEMG301136,1856BLHBB1#REF!10,11,12,V60203/01/202329/04/20236BỘ MÔN QUẢN TRỊ DOANH NGHIỆP DU LỊCH
97
71Quản trị chiến lược32306SMGM011136,1856BLHBB1#REF!10,11,12,V10403/01/202313/05/20233BỘ MÔN QUẢN TRỊ CHIẾN LƯỢC
98
Chọn 3 TC trong các HP sau:356BLH
99
72Quản trị tài chính 132302FMGM023136,1856BLHTC1#REF!10,11,12,V40103/01/202306/05/202322BỘ MÔN QUẢN TRỊ TÀI CHÍNH
100
Chọn 6 TC trong các HP sau:656BLH
101
73Quản trị nhà hàng32308TSMG311336,1856BLHTC1#REF!7,8,9,V60203/01/202306/05/20234BỘ MÔN QUẢN TRỊ DỊCH VỤ KHÁCH SẠN DU LỊCH