| B | E | F | H | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | AE | AF | AG | AH | AI | AJ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||||||
2 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||||||
3 | Hà Nội, ngày 19 tháng 12 năm 2022 | |||||||||||||||||||||||||||||
4 | THỜI KHÓA BIỂU HỌC KỲ 2 NĂM HỌC 2022 - 2023 | |||||||||||||||||||||||||||||
5 | CÁC LỚP HỌC PHẦN TẠI CƠ SỞ HÀ NỘI VÀ HÀ NAM | |||||||||||||||||||||||||||||
6 | KHÓA 56, 57, 58 | |||||||||||||||||||||||||||||
8 | ||||||||||||||||||||||||||||||
9 | TT | Lớp học phần | Số TC | Mã lớp học phần | Cấu trúc | Khóa | Đối tượng | Loại HP | Số LHP | SLSV | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | Chủ nhật | Thời gian học | GHI CHÚ | BM | TÊN KHOA & BỘ MÔN | |||||||||
10 | Tiết | HT | Tiết | HT | Tiết | HT | Tiết | HT | Tiết | HT | Tiết | HT | Tiết | HT | Từ ngày | Đến ngày | ||||||||||||||
11 | 56A 342 | 56 | A | |||||||||||||||||||||||||||
12 | 1 | Tiếng Anh chuyên ngành 2 | 2 | 2301ENTI1012 | 24,12 | 56 | A | BB | 7 | #REF! | 7,8,9, | P1005 | 7,8,9, | P905 | 03/04/2023 | 09/05/2023 | 27 | BỘ MÔN DỊCH TIẾNG ANH | ||||||||||||
13 | 2 | Tiếng Anh chuyên ngành 2 | 2 | 2302ENTI1012 | 24,12 | 56 | A | BB | 7 | #REF! | 7,8,9, | P1007 | 7,8,9, | P907 | 03/04/2023 | 09/05/2023 | 27 | BỘ MÔN DỊCH TIẾNG ANH | ||||||||||||
14 | 3 | Tiếng Anh chuyên ngành 2 | 2 | 2303ENTI1012 | 24,12 | 56 | A | BB | 7 | #REF! | 7,8,9, | P905 | 7,8,9, | P1001 | 03/04/2023 | 09/05/2023 | 27 | BỘ MÔN DỊCH TIẾNG ANH | ||||||||||||
15 | 4 | Tiếng Anh chuyên ngành 2 | 2 | 2304ENTI1012 | 24,12 | 56 | A | BB | 7 | #REF! | 10,11,12, | P801 | 10,11,12, | P1001 | 03/04/2023 | 09/05/2023 | 27 | BỘ MÔN DỊCH TIẾNG ANH | ||||||||||||
16 | 5 | Tiếng Anh chuyên ngành 2 | 2 | 2305ENTI1012 | 24,12 | 56 | A | BB | 7 | #REF! | 10,11,12, | P805 | 10,11,12, | P807 | 03/04/2023 | 09/05/2023 | 27 | BỘ MÔN DỊCH TIẾNG ANH | ||||||||||||
17 | 6 | Tiếng Anh chuyên ngành 2 | 2 | 2306ENTI1012 | 24,12 | 56 | A | BB | 7 | #REF! | 10,11,12, | P807 | 10,11,12, | P905 | 03/04/2023 | 09/05/2023 | 27 | BỘ MÔN DỊCH TIẾNG ANH | ||||||||||||
18 | 7 | Tiếng Anh chuyên ngành 2 | 2 | 2307ENTI1012 | 24,12 | 56 | A | BB | 7 | #REF! | 10,11,12, | P901 | 10,11,12, | P907 | 03/04/2023 | 09/05/2023 | 27 | BỘ MÔN DỊCH TIẾNG ANH | ||||||||||||
19 | 8 | Quản trị bán hàng * | 3 | 2301CEMG2622 | 34,12,5 | 56 | A | BB | 3 | #REF! | 7,8,9, | G301 | 03/01/2023 | 29/04/2023 | 2 | BỘ MÔN QUẢN TRỊ TÁC NGHIỆP KINH DOANH | ||||||||||||||
20 | 9 | Quản trị bán hàng * | 3 | 2301CEMG2622 | 34,12,5 | 56 | A | BB | 3 | #REF! | 2,3,4,5,6, | G204 | 07/05/2023 | 07/05/2023 | A | KHOA QUẢN TRỊ KINH DOANH | ||||||||||||||
21 | 10 | Quản trị bán hàng * | 3 | 2302CEMG2622 | 34,12,5 | 56 | A | BB | 3 | #REF! | 7,8,9, | V103 | 03/01/2023 | 29/04/2023 | 2 | BỘ MÔN QUẢN TRỊ TÁC NGHIỆP KINH DOANH | ||||||||||||||
22 | 11 | Quản trị bán hàng * | 3 | 2302CEMG2622 | 34,12,5 | 56 | A | BB | 3 | #REF! | 8,9,10,11,12, | G204 | 07/05/2023 | 07/05/2023 | A | KHOA QUẢN TRỊ KINH DOANH | ||||||||||||||
23 | 12 | Quản trị bán hàng * | 3 | 2303CEMG2622 | 34,12,5 | 56 | A | BB | 3 | #REF! | 7,8,9, | G302 | 03/01/2023 | 29/04/2023 | 2 | BỘ MÔN QUẢN TRỊ TÁC NGHIỆP KINH DOANH | ||||||||||||||
24 | 13 | Quản trị bán hàng * | 3 | 2303CEMG2622 | 34,12,5 | 56 | A | BB | 3 | #REF! | 2,3,4,5,6, | G204 | 14/05/2023 | 14/05/2023 | A | KHOA QUẢN TRỊ KINH DOANH | ||||||||||||||
25 | 14 | Quản trị rủi ro | 2 | 2301BMGM0411 | 24,12 | 56 | A | BB | 1 | #REF! | 7,8,9, | P905 | 03/01/2023 | 01/04/2023 | 1 | BỘ MÔN QUẢN TRỊ HỌC | ||||||||||||||
26 | 15 | Chiến lược kinh doanh quốc tế | 3 | 2301SMGM2111 | 36,18 | 56 | A | BB | 2 | #REF! | 10,11,12, | V101 | 03/01/2023 | 06/05/2023 | 3 | BỘ MÔN QUẢN TRỊ CHIẾN LƯỢC | ||||||||||||||
27 | 16 | Chiến lược kinh doanh quốc tế | 3 | 2302SMGM2111 | 36,18 | 56 | A | BB | 2 | #REF! | 10,11,12, | V103 | 03/01/2023 | 06/05/2023 | 3 | BỘ MÔN QUẢN TRỊ CHIẾN LƯỢC | ||||||||||||||
28 | Chọn 3 TC trong các HP sau: | 3 | 56 | A | ||||||||||||||||||||||||||
29 | 17 | Thị trường chứng khoán | 3 | 2301BKSC2311 | 36,18 | 56 | A | TC | 2 | #REF! | 7,8,9, | G302 | 03/01/2023 | 13/05/2023 | 23 | BỘ MÔN NGÂN HÀNG -THỊ TRƯỜNG TÀI CHÍNH | ||||||||||||||
30 | 18 | Thị trường chứng khoán | 3 | 2302BKSC2311 | 36,18 | 56 | A | TC | 2 | #REF! | 7,8,9, | G204 | 03/01/2023 | 13/05/2023 | 23 | BỘ MÔN NGÂN HÀNG -THỊ TRƯỜNG TÀI CHÍNH | ||||||||||||||
31 | 19 | Quản trị ngân hàng thương mại 1 | 3 | 2303BKSC2011 | 36,18 | 56 | A | TC | 1 | #REF! | 7,8,9, | V104 | 03/01/2023 | 13/05/2023 | 23 | BỘ MÔN NGÂN HÀNG -THỊ TRƯỜNG TÀI CHÍNH | ||||||||||||||
32 | Chọn 3 TC trong các HP sau: | 56 | A | |||||||||||||||||||||||||||
33 | 20 | Quản lý nhà nước về kinh tế | 3 | 2301TECO1021 | 36,18 | 56 | A | TC | 1 | #REF! | 10,11,12, | V101 | 03/01/2023 | 13/05/2023 | 16 | BỘ MÔN QUẢN LÝ KINH TẾ | ||||||||||||||
34 | 21 | Quản trị tác nghiệp thương mại quốc tế | 3 | 2301ITOM0511 | 36,18 | 56 | A | TC | 1 | #REF! | 10,11,12, | V103 | 03/01/2023 | 08/05/2023 | 15 | BỘ MÔN QUẢN TRỊ TÁC NGHIỆP THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ | ||||||||||||||
35 | Tổng | #REF! | 56 | A | ||||||||||||||||||||||||||
36 | Học nhanh | 56 | A | |||||||||||||||||||||||||||
37 | 22 | Quản trị sản xuất | 3 | 2304CEMG2911 | 36,18 | 56 | A | BB | 3 | #REF! | 10,11,12, | V101 | 03/01/2023 | 29/04/2023 | 2 | BỘ MÔN QUẢN TRỊ TÁC NGHIỆP KINH DOANH | ||||||||||||||
38 | 23 | Quản trị sản xuất | 3 | 2305CEMG2911 | 36,18 | 56 | A | BB | 3 | #REF! | 10,11,12, | V103 | 03/01/2023 | 29/04/2023 | 2 | BỘ MÔN QUẢN TRỊ TÁC NGHIỆP KINH DOANH | ||||||||||||||
39 | 24 | Quản trị sản xuất | 3 | 2306CEMG2911 | 36,18 | 56 | A | BB | 3 | #REF! | 10,11,12, | V104 | 03/01/2023 | 29/04/2023 | 2 | BỘ MÔN QUẢN TRỊ TÁC NGHIỆP KINH DOANH | ||||||||||||||
40 | 25 | Quản trị công ty | 3 | 2303SMGM3111 | 36,18 | 56 | A | BB | 3 | #REF! | 4,5,6, | V101 | 03/01/2023 | 29/04/2023 | 3 | BỘ MÔN QUẢN TRỊ CHIẾN LƯỢC | ||||||||||||||
41 | 26 | Quản trị công ty | 3 | 2304SMGM3111 | 36,18 | 56 | A | BB | 3 | #REF! | 4,5,6, | V101 | 03/01/2023 | 29/04/2023 | 3 | BỘ MÔN QUẢN TRỊ CHIẾN LƯỢC | ||||||||||||||
42 | 27 | Quản trị công ty | 3 | 2305SMGM3111 | 36,18 | 56 | A | BB | 3 | #REF! | 7,8,9, | V101 | 03/01/2023 | 29/04/2023 | 3 | BỘ MÔN QUẢN TRỊ CHIẾN LƯỢC | ||||||||||||||
43 | Chọn 6 TC trong các HP sau: | 6 | 56 | A | ||||||||||||||||||||||||||
44 | 28 | Quản trị thương hiệu 1 | 3 | 2301BRMG2011 | 36,18 | 56 | A | TC | 2 | #REF! | 1,2,3, | V101 | 03/01/2023 | 06/05/2023 | 9 | BỘ MÔN QUẢN TRỊ THƯƠNG HIỆU | ||||||||||||||
45 | 29 | Quản trị thương hiệu 1 | 3 | 2302BRMG2011 | 36,18 | 56 | A | TC | 2 | #REF! | 1,2,3, | V103 | 03/01/2023 | 06/05/2023 | 9 | BỘ MÔN QUẢN TRỊ THƯƠNG HIỆU | ||||||||||||||
46 | 30 | Quản trị chất lượng | 3 | 2301QMGM0911 | 36,18 | 56 | A | TC | 2 | 58 | 1,2,3, | V101 | 03/01/2023 | 13/05/2023 | 7 | BỘ MÔN QUẢN TRỊ CHẤT LƯỢNG | ||||||||||||||
47 | 31 | Quản trị logistics kinh doanh | 3 | 2301BLOG1511 | 36,18 | 56 | A | TC | 1 | 45 | 1,2,3, | V104 | 03/01/2023 | 06/05/2023 | 8 | BỘ MÔN LOGISTICS VÀ CHUỖI CUNG ỨNG | ||||||||||||||
48 | 32 | Quản trị dịch vụ | 3 | 2301TEMG2911 | 36,18 | 56 | A | TC | 1 | #REF! | 1,2,3, | V104 | 03/01/2023 | 13/05/2023 | 6 | BỘ MÔN QUẢN TRỊ DOANH NGHIỆP DU LỊCH | ||||||||||||||
49 | Tổng | #REF! | 56 | A | ||||||||||||||||||||||||||
50 | 56BKS 225 | 56 | BKS | |||||||||||||||||||||||||||
51 | 33 | Tiếng Anh chuyên ngành 1 | 2 | 2308ENTI1011 | 24,12 | 56 | BKS | BB | 4 | #REF! | 4,5,6, | P901 | 03/01/2023 | 01/04/2023 | 27 | BỘ MÔN DỊCH TIẾNG ANH | ||||||||||||||
52 | 34 | Tiếng Anh chuyên ngành 1 | 2 | 2309ENTI1011 | 24,12 | 56 | BKS | BB | 4 | #REF! | 4,5,6, | P801 | 03/01/2023 | 01/04/2023 | 27 | BỘ MÔN DỊCH TIẾNG ANH | ||||||||||||||
53 | 35 | Tiếng Anh chuyên ngành 1 | 2 | 2310ENTI1011 | 24,12 | 56 | BKS | BB | 4 | #REF! | 4,5,6, | P805 | 03/01/2023 | 01/04/2023 | 27 | BỘ MÔN DỊCH TIẾNG ANH | ||||||||||||||
54 | 36 | Tiếng Anh chuyên ngành 1 | 2 | 2311ENTI1011 | 24,12 | 56 | BKS | BB | 4 | #REF! | 4,5,6, | P807 | 03/01/2023 | 01/04/2023 | 27 | BỘ MÔN DỊCH TIẾNG ANH | ||||||||||||||
55 | 37 | Tiếng Anh chuyên ngành 2 | 2 | 2312ENTI1012 | 24,12 | 56 | BKS | BB | 4 | #REF! | 4,5,6, | P901 | 4,5,6, | P807 | 03/04/2023 | 13/05/2023 | 27 | BỘ MÔN DỊCH TIẾNG ANH | ||||||||||||
56 | 38 | Tiếng Anh chuyên ngành 2 | 2 | 2313ENTI1012 | 24,12 | 56 | BKS | BB | 4 | #REF! | 4,5,6, | P801 | 4,5,6, | P901 | 03/04/2023 | 13/05/2023 | 27 | BỘ MÔN DỊCH TIẾNG ANH | ||||||||||||
57 | 39 | Tiếng Anh chuyên ngành 2 | 2 | 2314ENTI1012 | 24,12 | 56 | BKS | BB | 4 | #REF! | 4,5,6, | P805 | 4,5,6, | P905 | 03/04/2023 | 13/05/2023 | 27 | BỘ MÔN DỊCH TIẾNG ANH | ||||||||||||
58 | 40 | Tiếng Anh chuyên ngành 2 | 2 | 2315ENTI1012 | 24,12 | 56 | BKS | BB | 4 | #REF! | 4,5,6, | P807 | 4,5,6, | P907 | 03/04/2023 | 13/05/2023 | 27 | BỘ MÔN DỊCH TIẾNG ANH | ||||||||||||
59 | 41 | Quản trị dịch vụ | 3 | 2302TEMG2911 | 36,18 | 56 | BKS | BB | 2 | #REF! | 1,2,3, | V201 | 03/01/2023 | 13/05/2023 | 6 | BỘ MÔN QUẢN TRỊ DOANH NGHIỆP DU LỊCH | ||||||||||||||
60 | 42 | Quản trị dịch vụ | 3 | 2303TEMG2911 | 36,18 | 56 | BKS | BB | 2 | #REF! | 1,2,3, | V202 | 03/01/2023 | 13/05/2023 | 6 | BỘ MÔN QUẢN TRỊ DOANH NGHIỆP DU LỊCH | ||||||||||||||
61 | 43 | Marketing du lịch | 3 | 2301TMKT0511 | 36,18 | 56 | BKS | BB | 2 | #REF! | 4,5,6, | V103 | 03/01/2023 | 29/04/2023 | 5 | BỘ MÔN MARKETING DU LỊCH | ||||||||||||||
62 | 44 | Marketing du lịch | 3 | 2302TMKT0511 | 36,18 | 56 | BKS | BB | 2 | #REF! | 4,5,6, | V104 | 03/01/2023 | 29/04/2023 | 5 | BỘ MÔN MARKETING DU LỊCH | ||||||||||||||
63 | 45 | Quản trị nhà hàng | 3 | 2301TSMG3113 | 36,18 | 56 | BKS | BB | 1 | #REF! | 7,8,9, | V103 | 03/01/2023 | 06/05/2023 | 4 | BỘ MÔN QUẢN TRỊ DỊCH VỤ KHÁCH SẠN DU LỊCH | ||||||||||||||
64 | 46 | Quản trị tác nghiệp doanh nghiệp lữ hành | 3 | 2304TEMG3011 | 36,18 | 56 | BKS | BB | 2 | #REF! | 1,2,3, | V301 | 03/01/2023 | 29/04/2023 | 6 | BỘ MÔN QUẢN TRỊ DOANH NGHIỆP DU LỊCH | ||||||||||||||
65 | 47 | Quản trị tác nghiệp doanh nghiệp lữ hành | 3 | 2305TEMG3011 | 36,18 | 56 | BKS | BB | 2 | #REF! | 1,2,3, | V103 | 03/01/2023 | 29/04/2023 | 6 | BỘ MÔN QUẢN TRỊ DOANH NGHIỆP DU LỊCH | ||||||||||||||
66 | Tổng | 16 | 56 | BKS | ||||||||||||||||||||||||||
67 | Học nhanh | 56 | BKS | |||||||||||||||||||||||||||
68 | 48 | Quản trị chất lượng dịch vụ du lịch | 3 | 2302TSMG2621 | 36,18 | 56 | BKS | BB | 2 | 83 | 10,11,12, | V201 | 03/01/2023 | 29/04/2023 | 4 | BỘ MÔN QUẢN TRỊ DỊCH VỤ KHÁCH SẠN DU LỊCH | ||||||||||||||
69 | 49 | Kinh tế khách sạn | 3 | 2306TEMG3211 | 36,18 | 56 | BKS | BB | 2 | #REF! | 10,11,12, | V303 | 03/01/2023 | 06/05/2023 | 6 | BỘ MÔN QUẢN TRỊ DOANH NGHIỆP DU LỊCH | ||||||||||||||
70 | 50 | Kinh tế khách sạn | 3 | 2307TEMG3211 | 36,18 | 56 | BKS | BB | 2 | #REF! | 10,11,12, | V304 | 03/01/2023 | 06/05/2023 | 6 | BỘ MÔN QUẢN TRỊ DOANH NGHIỆP DU LỊCH | ||||||||||||||
71 | Chọn 3 TC trong các HP sau: | 3 | 56 | BKS | ||||||||||||||||||||||||||
72 | 51 | Quản trị dự án | 3 | 2307CEMG2711 | 36,18 | 56 | BKS | TC | 1 | #REF! | 10,11,12, | P905 | 03/01/2023 | 29/04/2023 | 2 | BỘ MÔN QUẢN TRỊ TÁC NGHIỆP KINH DOANH | ||||||||||||||
73 | 52 | Quản trị tài chính 1 | 3 | 2301FMGM0231 | 36,18 | 56 | BKS | TC | 1 | #REF! | 10,11,12, | P907 | 03/01/2023 | 29/04/2023 | 22 | BỘ MÔN QUẢN TRỊ TÀI CHÍNH | ||||||||||||||
74 | Chọn 6 TC trong các HP sau: | 6 | 56 | BKS | ||||||||||||||||||||||||||
75 | 53 | Quản lý điểm đến du lịch | 3 | 2308TSMG2921 | 36,18 | 56 | BKS | TC | 2 | #REF! | 1,2,3, | V201 | 03/01/2023 | 06/05/2023 | 6 | BỘ MÔN QUẢN TRỊ DOANH NGHIỆP DU LỊCH | ||||||||||||||
76 | 54 | Quản lý điểm đến du lịch | 3 | 2309TSMG2921 | 36,18 | 56 | BKS | TC | 2 | #REF! | 1,2,3, | V202 | 03/01/2023 | 06/05/2023 | 6 | BỘ MÔN QUẢN TRỊ DOANH NGHIỆP DU LỊCH | ||||||||||||||
77 | 55 | Quản trị đa văn hóa | 3 | 2302ITOM1811 | 36,18 | 56 | BKS | TC | 2 | #REF! | 4,5,6, | V101 | 03/01/2023 | 06/05/2023 | 15 | BỘ MÔN QUẢN TRỊ TÁC NGHIỆP THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ | ||||||||||||||
78 | 56 | Quản trị đa văn hóa | 3 | 2303ITOM1811 | 36,18 | 56 | BKS | TC | 2 | 53 | 4,5,6, | V103 | 03/01/2023 | 06/05/2023 | 15 | BỘ MÔN QUẢN TRỊ TÁC NGHIỆP THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ | ||||||||||||||
79 | Tổng | 15 | 56 | BKS | ||||||||||||||||||||||||||
80 | 56BLH 142 | 56 | BLH | |||||||||||||||||||||||||||
81 | 57 | Tiếng Anh chuyên ngành 1 | 2 | 2316ENTI1011 | 24,12 | 56 | BLH | BB | 3 | #REF! | 4,5,6, | V602 | 03/01/2023 | 01/04/2023 | 27 | BỘ MÔN DỊCH TIẾNG ANH | ||||||||||||||
82 | 58 | Tiếng Anh chuyên ngành 1 | 2 | 2317ENTI1011 | 24,12 | 56 | BLH | BB | 3 | #REF! | 4,5,6, | G103 | 03/01/2023 | 01/04/2023 | 27 | BỘ MÔN DỊCH TIẾNG ANH | ||||||||||||||
83 | 59 | Tiếng Anh chuyên ngành 1 | 2 | 2318ENTI1011 | 24,12 | 56 | BLH | BB | 3 | #REF! | 4,5,6, | P805 | 03/01/2023 | 01/04/2023 | 27 | BỘ MÔN DỊCH TIẾNG ANH | ||||||||||||||
84 | 60 | Tiếng Anh chuyên ngành 2 | 2 | 2319ENTI1012 | 24,12 | 56 | BLH | BB | 3 | #REF! | 1,2,3, | P901 | 4,5,6, | V602 | 03/04/2023 | 13/05/2023 | 27 | BỘ MÔN DỊCH TIẾNG ANH | ||||||||||||
85 | 61 | Tiếng Anh chuyên ngành 2 | 2 | 2320ENTI1012 | 24,12 | 56 | BLH | BB | 3 | #REF! | 1,2,3, | P801 | 4,5,6, | P1107 | 03/04/2023 | 13/05/2023 | 27 | BỘ MÔN DỊCH TIẾNG ANH | ||||||||||||
86 | 62 | Tiếng Anh chuyên ngành 2 | 2 | 2321ENTI1012 | 24,12 | 56 | BLH | BB | 3 | #REF! | 1,2,3, | P805 | 4,5,6, | P805 | 03/04/2023 | 13/05/2023 | 27 | BỘ MÔN DỊCH TIẾNG ANH | ||||||||||||
87 | 63 | Quản trị dịch vụ | 3 | 2310TEMG2911 | 36,18 | 56 | BLH | BB | 2 | #REF! | 4,5,6, | V101 | 03/01/2023 | 13/05/2023 | 6 | BỘ MÔN QUẢN TRỊ DOANH NGHIỆP DU LỊCH | ||||||||||||||
88 | 64 | Quản trị dịch vụ | 3 | 2311TEMG2911 | 36,18 | 56 | BLH | BB | 2 | #REF! | 4,5,6, | V103 | 03/01/2023 | 13/05/2023 | 6 | BỘ MÔN QUẢN TRỊ DOANH NGHIỆP DU LỊCH | ||||||||||||||
89 | 65 | Quản trị chất lượng dịch vụ du lịch | 3 | 2304TSMG2621 | 36,18 | 56 | BLH | BB | 2 | #REF! | 1,2,3, | G103 | 03/01/2023 | 06/05/2023 | 4 | BỘ MÔN QUẢN TRỊ DỊCH VỤ KHÁCH SẠN DU LỊCH | ||||||||||||||
90 | 66 | Quản trị chất lượng dịch vụ du lịch | 3 | 2305TSMG2621 | 36,18 | 56 | BLH | BB | 2 | #REF! | 4,5,6, | V104 | 03/01/2023 | 29/04/2023 | 4 | BỘ MÔN QUẢN TRỊ DỊCH VỤ KHÁCH SẠN DU LỊCH | ||||||||||||||
91 | 67 | Quản lý điểm đến du lịch | 3 | 2312TSMG2921 | 36,18 | 56 | BLH | BB | 1 | #REF! | 1,2,3, | V104 | 03/01/2023 | 29/04/2023 | 6 | BỘ MÔN QUẢN TRỊ DOANH NGHIỆP DU LỊCH | ||||||||||||||
92 | 68 | Quản trị lễ tân khách sạn | 3 | 2306TSMG3111 | 36,18 | 56 | BLH | BB | 2 | #REF! | 4,5,6, | G103 | 03/01/2023 | 29/04/2023 | 4 | BỘ MÔN QUẢN TRỊ DỊCH VỤ KHÁCH SẠN DU LỊCH | ||||||||||||||
93 | 69 | Quản trị lễ tân khách sạn | 3 | 2307TSMG3111 | 36,18 | 56 | BLH | BB | 2 | #REF! | 4,5,6, | V602 | 03/01/2023 | 29/04/2023 | 4 | BỘ MÔN QUẢN TRỊ DỊCH VỤ KHÁCH SẠN DU LỊCH | ||||||||||||||
94 | Tổng | 16 | 56 | BLH | ||||||||||||||||||||||||||
95 | Học nhanh | 56 | BLH | |||||||||||||||||||||||||||
96 | 70 | Quản trị tác nghiệp doanh nghiệp lữ hành | 3 | 2313TEMG3011 | 36,18 | 56 | BLH | BB | 1 | #REF! | 10,11,12, | V602 | 03/01/2023 | 29/04/2023 | 6 | BỘ MÔN QUẢN TRỊ DOANH NGHIỆP DU LỊCH | ||||||||||||||
97 | 71 | Quản trị chiến lược | 3 | 2306SMGM0111 | 36,18 | 56 | BLH | BB | 1 | #REF! | 10,11,12, | V104 | 03/01/2023 | 13/05/2023 | 3 | BỘ MÔN QUẢN TRỊ CHIẾN LƯỢC | ||||||||||||||
98 | Chọn 3 TC trong các HP sau: | 3 | 56 | BLH | ||||||||||||||||||||||||||
99 | 72 | Quản trị tài chính 1 | 3 | 2302FMGM0231 | 36,18 | 56 | BLH | TC | 1 | #REF! | 10,11,12, | V401 | 03/01/2023 | 06/05/2023 | 22 | BỘ MÔN QUẢN TRỊ TÀI CHÍNH | ||||||||||||||
100 | Chọn 6 TC trong các HP sau: | 6 | 56 | BLH | ||||||||||||||||||||||||||
101 | 73 | Quản trị nhà hàng | 3 | 2308TSMG3113 | 36,18 | 56 | BLH | TC | 1 | #REF! | 7,8,9, | V602 | 03/01/2023 | 06/05/2023 | 4 | BỘ MÔN QUẢN TRỊ DỊCH VỤ KHÁCH SẠN DU LỊCH | ||||||||||||||