ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABAC
1
Sở GD&ĐT Quảng Nam
2
Trường THPT Trần Hưng Đạo
3
BẢNG PHÂN CÔNG CHUYÊN MÔN HK2- LẦN 2(10/02/2025) - NĂM HỌC 2024-2025
5
STTHỌ VÀTÊNTỔCHUYÊN
MÔN
CHUYÊN MÔN 1
(TOÁN,LÍ,HÓA, SINH,VĂN,SỬ, ĐỊA,ANH,TD)
CHUYÊN MÔN 2
(TIN, GDKT-PL, QP- Công nghệ, AN,MT)
HĐTN- GDĐP
CNKNBD 12
HSG
TỔNG
CỘNG
Tiết
chuẩn
6
121110121110121110
7
Lớp 12TiếtLớp 11TiếtLớp 10TiếtLớp 12TiếtLớp 11TiếtLớp 10TiếtLớp 12TiếtLớp 11TiếtLớp 10Tiết
8
1Nguyễn QuốcBảoToán-TinToan445,874341817
9
2Đỗ Thị BíchToán-TinToan642,786141717
10
3Đoàn Thị HồngTânToán-TinToan347,986141717
11
4Nguyễn Thị VânHuyềnToán-TinToan2,7834411717
12
5Đặng Thị NgọcLanToán-TinToan3414846141717
13
6Trần VănNhớToán-TinToan5364241;2331717
14
7Phan ThịYếnToan1,984441617
15
8ĐoànTrươngToán-TinToan844,588231717
16
9Trần Thị LệXuânToán-TinToan1041,68411717
17
10Trần ĐìnhTuấn Toán-TinTin9,1042,3,4,5,6,7,8141817
18
11Hồ TấnPhúcToán-TinTin1,5,6,78121,9431717
19
12Trần CôngChungLý-Hóa-SinhLý-CN2,451,3661717
20
13Phạm VănLý-Hóa-SinhLý-CN2,451,258;9341717
21
14Trần Thái VânLyLý-Hóa-SinhLý-CN3,44GDĐPK10; 41317
GDĐP K10
22
15Nguyễn ThịTĩnhLý-Hóa-SinhLý-CN1,363,4641x1717
23
16Nguyễn Thị ThuDungLý-Hóa-SinhHóa1,26232143x1717
24
17NguyễnQuangLý-Hóa-SinhHóa13151817
25
18Trần VĩnhThọLý-Hóa-SinhHóa332,555;63411617
26
19Nguyễn ThanhCườngLý-Hóa-SinhHóa333,46725;7341817
27
20Trần Thị HuyềnTrangLý-Hóa-SinhHóa43131,264x1617
28
21Trương QuốcĐạiLý-Hóa-SinhSinh4,6,8,985,84132517
29
22Lê Thị MỹHiềnLý-Hóa-SinhSinh1,2,361,2,36232,3,5,108622517
30
23Đoàn ThịThuLý-Hóa-SinhSinh431,3,464,5,6,7,8107,9412417
31
24Huỳnh Kim LâmLý-Hóa-SinhÂm nhạc6,7,865,733,63214
GDĐP K12+ nhóm văn
32
25Nguyễn Hà TâmLý-Hóa-SinhMt2,54K11,811318
GDĐPK11
33
26Lê ThịLanVăn-AnhVăn3,7,81141515
34
27Trần ThịThanhVăn-AnhVăn2,7,81141517
35
28Phan Vũ ThùyTrânVăn-AnhVăn543,4,91041815
36
29Trần Thị ThuThủyVăn-AnhVăn1,2,4,913311717
37
30Trần Lê Hoàng MỹVăn-AnhVăn1,5,61141515
38
31Nguyễn Thị DuyênVăn-AnhVăn6,7,81241615
39
32Bùi Đình ThưVăn-AnhVăn1,2,3,4128,931,231817
40
33Huỳnh HồngVuiVăn-AnhVăn5,6,1012411717
41
34Nguyễn HàDuyênVăn-AnhAnh931,3,6941617
42
35Nguyễn Thị ThuUyênVăn-AnhAnh2,5,691,6,891817
43
36Phan Thị NgọcHuyênVăn-AnhAnh5,762,4641617
44
37Võ ThịLệVăn-AnhAnh732,4,8941617
45
38Lê Thị HòaVăn-AnhAnh4,8,1093,561515
46
39Nguyễn Thị NgọcTânVăn-AnhAnh1,367,9611317
47
40Trần ThanhCườngSử-Địa-TD-QPSử-CD4,731,2,7751517
48
41Nguyễn ThịLanSử-Địa-TD-QPSử-CD8,9,103131617
49
42Lê Thị PhượngSử-Địa-TD-QPGDKT-PL6,7,865,643;4;761615
50
43Nguyễn ThịPhúcSử-Địa-TD-QPSử-CD5,6,7,8,9,10127,8,9618
51
44Phan Thị ThanhHiềnSử-Địa-TD-QPSử-CD1,2,3,5,672,343,1031417
52
45Nguyễn Thị HồngThuSử-Địa-TD-QPSử-CD3,5,674,6,8541617
53
46Đặng Thị ÁnhNguyệtSử-Địa-TD-QPSử-CD4,861,5,7,9541515
54
47Văn ThịTìnhSử-Địa-TD-QPĐịa5,7,987,8541717
55
48Võ ĐứcTânSử-Địa-TD-QPĐịa4,5,685,7,871517
56
49Nguyễn ÁiTrungSử-Địa-TD-QPĐịa6,8,1086,95411817
57
50Nguyễn HồngÁnhSử-Địa-TD-QPTD9,104121617
58
51NguyễnChiểuSử-Địa-TD-QPTD-QP4,648262K1091717
59
52Phan MinhKhuêSử-Địa-TD-QPTD-QP5,74K121031717
60
53Huỳnh TấnTrung
Sử-Địa-TD-QP
TD1,84K118411717
61
54Võ PhúcNguyên
Sử-Địa-TD-QP
TD2,541,3,661,3,4,881817
62
55Nguyễn VănQuang
Sử-Địa-TD-QP
Văn 3,742,46
2,5,7,9
81817
63
Hội an, ngày 24 tháng 01 năm 2025819
64
BAN GIÁM HIỆU
65
66
Trương Quốc Đại
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
101