ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAH
1
THỐNG KÊ CHẤT LƯỢNG HỌC SINH HỌC KỲ I NĂM HỌC 2025-2026
2
Năm học2025 - 2026
3
TrườngTH AN THỊNH
4
1. Chất lượng giáo dục
5
Tổng số học sinhLớp 1Lớp 2Lớp 3Lớp 4Lớp 5
6
Tổng sốTrong tổng sốTổng sốTrong tổng sốTổng sốTrong tổng sốTổng sốTrong tổng sốTổng sốTrong tổng số
7
NữDân tộcNữ dân tộcLớp ghépKhuyết tậtNữDân tộcNữ dân tộcLớp ghépKhuyết tậtNữDân tộcNữ dân tộcLớp ghépKhuyết tậtNữDân tộcNữ dân tộcLớp ghépKhuyết tậtNữDân tộcNữ dân tộcLớp ghépKhuyết tật
8
I. Kết quả học tập
9
1. Tiếng Việt549106472000105400000119600000119550000100413200
10
Hoàn thành tốt131362010002060000241900002811000023121100
11
Hoàn thành3886226100076320000873800008843000075272100
12
Chưa hoàn thành30810000920000830000310000220000
13
2. Toán549106472000105400000119600000119550000100413200
14
Hoàn thành tốt141422310002080000231700003617000020101100
15
Hoàn thành3836024100075300000904100008037000078312100
16
Chưa hoàn thành254000001020000620000310000200000
17
3. Khoa học219000000000000000000119550000100413200
18
Hoàn thành tốt1307037000060261100
19
Hoàn thành894918000040152100
20
Chưa hoàn thành0000000000000
21
4. Lịch sử và Địa lí219000000000000000000119550000100413200
22
Hoàn thành tốt1216630000055291100
23
Hoàn thành985325000045122100
24
Chưa hoàn thành0000000000000
25
5. Tiếng Anh549106472000105400000119600000119550000100413200
26
Hoàn thành tốt13936210000236000022170000371900002191100
27
Hoàn thành3755924200078330000904200007734000071302100
28
Chưa hoàn thành351120000410000710000520000820000
29
6. Đạo đức549106472000105400000119600000119550000100413200
30
Hoàn thành tốt2245830100030110000302300006537000041192100
31
Hoàn thành3254817100075290000893700005418000059221100
32
Chưa hoàn thành0000000000000000000000000000000
33
7. Tự nhiên và Xã hội330106472000105400000119600000000000000000
34
Hoàn thành tốt132602910004117000031240000
35
Hoàn thành198461810006423000088360000
36
Chưa hoàn thành0000000000000000000
37
8. Âm nhạc549106472000105400000119600000119550000100413200
38
Hoàn thành tốt1883720000034140000492700003921000029142100
39
Hoàn thành3616927200071260000703300008034000071271100
40
Chưa hoàn thành0000000000000000000000000000000
41
9. Mĩ thuật549106472000105400000119600000119550000100413200
42
Hoàn thành tốt2024223100042170000472900004122000030131100
43
Hoàn thành3476424100063230000723100007833000070282100
44
Chưa hoàn thành0000000000000000000000000000000
45
10. Tin học và Công nghệ (Công nghệ)338000000000000119600000119550000100413200
46
Hoàn thành tốt209954800007236000042211100
47
Hoàn thành126211100004719000058202100
48
Chưa hoàn thành3310000000000000000
49
11. Tin học và Công nghệ (Tin học)338000000000000119600000119550000100413200
50
Hoàn thành tốt214864600007840000050261100
51
Hoàn thành122311300004115000050152100
52
Chưa hoàn thành2210000000000000000
53
12. Giáo dục thể chất549106472000105400000119600000119550000100413200
54
Hoàn thành tốt1993724100036220000413400004626000039172100
55
Hoàn thành3506923100069180000782600007329000061241100
56
Chưa hoàn thành0000000000000000000000000000000
57
13. Hoạt động trải nghiệm549106472000105400000119600000119550000100413200
58
Hoàn thành tốt2336029100034130000432800006234000034171100
59
Hoàn thành3164618100071270000763200005721000066242100
60
Chưa hoàn thành0000000000000000000000000000000
61
14. Tin học và công nghệ (Tin học)0000000000000000000000000000000
62
Hoàn thành tốt0000000000000000000000000000000
63
Hoàn thành0000000000000000000000000000000
64
Chưa hoàn thành0000000000000000000000000000000
65
II. Năng lực cốt lõi
66
1. Tự chủ và tự học549106472000105400000119600000119550000100413200
67
Tốt2115627100044150000302000004526000036171100
68
Đạt3074720100056250000793800007027000055212100
69
Cần cố gắng313000005000001020000420000930000
70
2. Giao tiếp và hợp tác
549106472000105400000119600000119550000100413200
71
Tốt2275122100040150000442900004928000043182100
72
Đạt3125225100063250000713000007027000056231100
73
Cần cố gắng10300000200000410000000000100000
74
3. GQVĐ và sáng tạo549106472000105400000119600000119550000100413200
75
Tốt1693719100032110000241700004325000033161100
76
Đạt3466228100066280000844000007228000062242100
77
Cần cố gắng347000007100001130000420000510000
78
4. Ngôn ngữ549106472000105400000119600000119550000100413200
79
Tốt182522610003080000322500004021000028131100
80
Đạt3344820100067300000793300007533000065252100
81
Cần cố gắng33610000820000820000410000730000
82
5. Tính toán549106472000105400000119600000119550000100413200
83
Tốt1664223100035110000221600004222000025111100
84
Đạt3626024100062270000914200007432000075302100
85
Cần cố gắng21400000820000620000310000000000
86
6. Khoa học549106472000105400000119600000119550000100413200
87
Tốt2505429100041170000272100006233000066301100
88
Đạt2995218100064230000923900005722000034112100
89
Cần cố gắng0000000000000000000000000000000
90
7. Công nghệ338000000000000119600000119550000100413200
91
Tốt209000000000000934800006837000048221100
92
Đạt126000000000000231100005118000052192100
93
Cần cố gắng3000000000000310000000000000000
94
8. Tin học338000000000000119600000119550000100413200
95
Tốt178000000000000834500005632000039201100
96
Đạt159000000000000351500006323000061212100
97
Cần cố gắng1000000000000100000000000000000
98
9. Thẩm mĩ549106472000105400000119600000119550000100413200
99
Tốt2165226100040160000473000004526000032142100
100
Đạt3335421100065240000723000007429000068271100