ABCDFGHKLMNQSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAHAIAJAKALAMAN
1
KHOA KINH TẾ25.02.04.0200.0=696/2820.54
2
DANH SÁCH THI HỌC KỲ 1, NĂM HỌC 2024 -2025 (LẦN 1)26.02.03.0156.0
3
Môn thi: Kinh tế chính trị Mác-Lênin Khóa 29- TC303.00.0=Z4/9=Y4-1568
4
ngày thi: 17-12-202424.325.78
6
TTMSVHODEMTENLOPGHICHULOAIP. THINGAY
THI
GIO
THI
PHUT
THI
K.TRAKTDIEMVIPHAMLYDO
KTMATDIEN
KTQUETTHE
KTDANGTHI
KTCODIEM
THOIGIANLAMBAI
BKDIEMFIELD18FIELD19FIELD20
7
119135213Nguyễn Thị ÁnhQL27.32-BSLần 1D60417.12.20247308.0
8
22722235337Nguyễn Thảo LyQL27.32-BSLần 1D60417.12.20247308.3
9
32824300014Bùi Minh NhậtRM28.05-BSLần 1D60417.12.20247307.8
10
42924115942Nguyễn Thị Tú AnhTC29.01Lần 1D60417.12.20247308.5
11
52924126747Trần Đức AnhTC29.01Lần 1D60417.12.20247307.8
12
62924125489Vũ Thị ÁnhTC29.01Lần 1D60417.12.20247308.2
13
72924123829Bùi Ngọc ÁnhTC29.01Lần 1D60417.12.20247307.8
14
82924203395Lê Thanh BìnhTC29.01Lần 1D60417.12.20247305.3
15
92924123321Nguyễn Thị Linh ChiTC29.01Lần 1D60417.12.20247307.6
16
102924110785Vũ Kim ChiTC29.01Lần 1D60417.12.20247307.5
17
112924108472Phạm Thùy DungTC29.01Lần 1D60417.12.20247307.8
18
122924204803Võ Tiến ĐạtTC29.01Lần 1D60417.12.20247308.0
19
132924109501Huỳnh Mai Thanh HằngTC29.01Lần 1D60417.12.20247307.5
20
142924201811Phạm Thị Thanh HoaTC29.01Lần 1D60417.12.20247307.3
21
152924128727Trần Mạnh HùngTC29.01Lần 1D60417.12.20247306.9
22
162924101284Bùi Nhật HuyTC29.01Lần 1D60417.12.20247308.0
23
172924116892Nguyễn Công HưngTC29.01Lần 1D60417.12.20247305.4
24
182924101743Nguyễn Đức KhánhTC29.01Lần 1D60417.12.20247306.9
25
192924300020Nguyễn Khánh LinhTC29.01Lần 1D60417.12.20247307.8
26
202924119828Phạm Diệu LinhTC29.01Lần 1D60417.12.20247307.8
27
212924125402Nguyễn Khánh LyTC29.01Lần 1D60417.12.20247308.5
28
222924123676Trần Anh NghĩaTC29.01Lần 1D60417.12.20247307.3
29
232924112889Nguyễn Bích NgọcTC29.01Lần 1D60417.12.20247307.5
30
242924109325Lê Yến NhiTC29.01Lần 1D60417.12.20247308.5
31
252924103822Nguyễn Mạnh QuânTC29.01Lần 1D60417.12.20247306.8
32
12924111378Lê Thị Ánh TuyếtTC29.01Lần 1D60417.12.20248307.5
33
22924203074Nguyễn Thị Minh ThưTC29.01Lần 1D60417.12.20248306.2
34
32924102119Hồ Quỳnh TrangTC29.01Lần 1D60417.12.20248307.8
35
42924111668Nguyễn Mai TrangTC29.01Lần 1D60417.12.20248307.5
36
52924120470Đỗ Thu TrangTC29.01Lần 1D60417.12.20248307.5
37
62924202845Nguyễn Hồng VânTC29.01Lần 1D60417.12.20248307.8
38
72924103719Phạm Thị XuânTC29.01Lần 1D60417.12.20248307.9
39
82924128802Phan Tuấn AnhTC29.02Lần 1D60417.12.20248308.0
40
92924126036Nguyễn Thị Vân AnhTC29.02Lần 1D60417.12.20248307.8
41
102924112812Phạm Văn DũngTC29.02Lần 1D60417.12.20248305.0
42
112924127450Dương Danh ĐạtTC29.02Lần 1D60417.12.20248306.9
43
122924203753Tô Thành ĐạtTC29.02Lần 1D60417.12.20248306.0
44
132924108198Ngô Thị Thúy TC29.02Lần 1D60417.12.20248308.4
45
142924110697Lường Đức HiếuTC29.02Lần 1D60417.12.20248307.3
46
152924122891Nguyễn Huy HoàngTC29.02Lần 1D60417.12.20248307.4
47
162823215817Vũ Quang HuyTC29.02Lần 1D60417.12.20248307.8
48
172924126413Hà Cát HữuTC29.02Lần 1D60417.12.20248307.3
49
182924124669Ngô Thanh LamTC29.02Lần 1D60417.12.20248307.5
50
192924115838Nguyễn Khắc MạnhTC29.02Lần 1D60417.12.20248307.5
51
202924107410Đào Trung NghĩaTC29.02Lần 1D60417.12.20248307.8
52
212924103476Hồ Phương Thảo NguyênTC29.02Lần 1D60417.12.20248308.3
53
222924106133Trịnh Thị Thu NguyệtTC29.02Lần 1D60417.12.20248308.0
54
232924113078Nguyễn Thị Hồng PhúcTC29.02Lần 1D60417.12.20248307.2
55
242924101839Hà Nhật ToànTC29.02Lần 1D60417.12.20248307.8
56
252924126427Nguyễn Đức ToànTC29.02Lần 1D60417.12.20248307.4
57
12924115365Dương Thiên ThảoTC29.02Lần 1D60417.12.20249307.6
58
22924126095
Nguyễn Thị Thanh
ThúyTC29.02Lần 1D60417.12.20249308.0
59
32924121437Lê Thị Huyền TrangTC29.02Lần 1D60417.12.20249308.0
60
42924200476
Nguyễn Thị Huyền
TrangTC29.02Lần 1D60417.12.20249307.8
61
52924201899Lê Thị Thu TrangTC29.02Lần 1D60417.12.20249307.8
62
62924123295Đỗ Trần Mai TrangTC29.02Lần 1D60417.12.20249307.4
63
72924103322Nguyễn Quốc VượngTC29.02Lần 1D60417.12.20249307.8
64
82924102234Phạm Hà VyTC29.02Lần 1D60417.12.20249307.4
65
92924116700Phan Thị Hải YếnTC29.02Lần 1D60417.12.20249307.8
66
102924203121Phạm Hải YếnTC29.02Lần 1D60417.12.20249307.8
67
112924124438Bùi Thị Hải YếnTC29.02Lần 1D60417.12.20249307.3
68
122924117676Nguyễn Thị Mai AnhTC29.03Lần 1D60417.12.20249308.3
69
132924124701Nguyễn Thị Ngọc AnhTC29.03Lần 1D60417.12.20249308.2
70
142924204815Nguyễn Thế AnhTC29.03Lần 1D60417.12.20249307.8
71
152924104784Trần Mai AnhTC29.03Lần 1D60417.12.20249307.3
72
162924111366Lê Ngọc AnhTC29.03Lần 1D60417.12.20249307.3
73
172924203917Trịnh Ngọc ÁnhTC29.03Lần 1D60417.12.20249308.0
74
182924108898
Vương Nguyễn Thái
DươngTC29.03Lần 1D60417.12.20249308.0
75
192924121295Hoàng Tùng DươngTC29.03Lần 1D60417.12.20249308.0
76
202924121173Đỗ Thành ĐạtTC29.03Lần 1D60417.12.20249308.6
77
212924118887Đỗ Hương GiangTC29.03Lần 1D60417.12.20249306.3
78
222924109961Đoàn Thị HoaTC29.03Lần 1D60417.12.20249308.2
79
232924130139Đỗ Thu HoàiTC29.03Lần 1D60417.12.20249308.0
80
242924125453Vũ Thu HuyềnTC29.03Lần 1D60417.12.20249308.0
81
252924204705Nguyễn Duy HưngTC29.03Lần 1D60417.12.20249307.5
82
12924130205Đặng Thanh HươngTC29.03Lần 1D60417.12.202410308.4
83
22924115042Hà Thị Lan HươngTC29.03Lần 1D60417.12.202410308.2
84
32924120455Tường Thị HườngTC29.03Lần 1D60417.12.202410308.0
85
42924124470Nguyễn Trung KiênTC29.03Lần 1D60417.12.202410307.6
86
52924107642Đào Duy KhánhTC29.03Lần 1D60417.12.202410307.4
87
62924113280Chu Thị Thanh LamTC29.03Lần 1D60417.12.202410308.2
88
72924121213Hoàng Yến LinhTC29.03Lần 1D60417.12.202410308.2
89
82924124425Trần Thị Khánh LinhTC29.03Lần 1D60417.12.202410308.0
90
92924129594Trần Diệu LinhTC29.03Lần 1D60417.12.202410308.0
91
102924121617Nguyễn Thùy LinhTC29.03Lần 1D60417.12.202410307.8
92
112924129975Nguyễn Xuân NhiTC29.03Lần 1D60417.12.202410308.0
93
122924126981
Nguyễn Hữu Quỳnh
PhongTC29.03Lần 1D60417.12.202410307.8
94
132924125253Nguyễn Thu TrangTC29.03Lần 1D60417.12.202410308.0
95
142924126163Trần Thị Vân AnhTC29.04Lần 1D60417.12.202410308.5
96
152924118607Vũ Thị Ngọc ÁnhTC29.04Lần 1D60417.12.202410308.8
97
162924100117Dương Gia BảoTC29.04Lần 1D60417.12.202410308.0
98
172924124393Đỗ Ngọc BíchTC29.04Lần 1D60417.12.202410308.2
99
182924103397Phạm Minh ChâuTC29.04Lần 1D60417.12.202410307.8
100
192924101612Lê Đình DũngTC29.04Lần 1D60417.12.202410308.0
101
202924116985Bùi Đại DươngTC29.04Lần 1D60417.12.202410307.3