| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ĐẠI HỌC HUẾ | |||||||||||||||||||||||||
2 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC | |||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH SINH VIÊN NHẬN HỌC BỔNG KHUYẾN KHÍCH HỌC TẬP HỌC KỲ I NĂM HỌC 2025-2026 | |||||||||||||||||||||||||
5 | (Kèm theo Quyết định số /QĐ-ĐHKH ngày tháng 12 năm 2025 của Hiệu trưởng Trường Đại học Khoa học) | |||||||||||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||||
7 | ||||||||||||||||||||||||||
8 | TT | Mã sinh viên | Họ và tên | ĐTB (hệ 10) | Xếp loại học tập | Xếp loại rèn luyện | Xếp loại học bổng | Kinh phí | Lớp | |||||||||||||||||
9 | 1 | 22T1020102 | Lê Nguyễn Gia | Hân | 9,41 | Xuất sắc | Xuất sắc | Xuất sắc | 13.875.000 | Công nghệ thông tin K46_E | ||||||||||||||||
10 | 2 | 22T1020763 | Phạm Phước | Tiến | 9,30 | Xuất sắc | Xuất sắc | Xuất sắc | 13.875.000 | Công nghệ thông tin K46_B | ||||||||||||||||
11 | 3 | 22T1020195 | Trần Việt | Lân | 9,19 | Xuất sắc | Xuất sắc | Xuất sắc | 13.875.000 | Công nghệ thông tin K46_B | ||||||||||||||||
12 | 4 | 22T1020500 | Trương Ngọc Nhật | Tùng | 9,15 | Xuất sắc | Xuất sắc | Xuất sắc | 13.875.000 | Công nghệ thông tin K46_N | ||||||||||||||||
13 | 5 | 22T1020745 | Bạch Thị Thiện | Thanh | 9,14 | Xuất sắc | Xuất sắc | Xuất sắc | 13.875.000 | Công nghệ thông tin K46_E | ||||||||||||||||
14 | 6 | 22T1020637 | Hoàng Bảo | Khánh | 9,13 | Xuất sắc | Xuất sắc | Xuất sắc | 13.875.000 | Công nghệ thông tin K46_E | ||||||||||||||||
15 | 7 | 22T1020456 | Huỳnh Thị Thanh | Thúy | 9,08 | Xuất sắc | Xuất sắc | Xuất sắc | 13.875.000 | Công nghệ thông tin K46_E | ||||||||||||||||
16 | 8 | 22T1020205 | Trương Văn Tấn | Lộc | 9,04 | Xuất sắc | Xuất sắc | Xuất sắc | 13.875.000 | Công nghệ thông tin K46_F | ||||||||||||||||
17 | 9 | 22T1020156 | Châu Văn Trường | Huy | 8,87 | giỏi | Xuất sắc | Giỏi | 11.562.500 | Công nghệ thông tin K46_A | ||||||||||||||||
18 | 10 | 22T1020444 | Hoàng Kim | Thiên | 8,80 | giỏi | Xuất sắc | Giỏi | 11.562.500 | Công nghệ thông tin K46_F | ||||||||||||||||
19 | 11 | 22T1020529 | Nguyễn Đình | Vũ | 8,79 | giỏi | Xuất sắc | Giỏi | 11.562.500 | Công nghệ thông tin K46_K | ||||||||||||||||
20 | 12 | 22T1020468 | Trần Dương Quách | Tĩnh | 8,72 | giỏi | Xuất sắc | Giỏi | 11.562.500 | Công nghệ thông tin K46_C | ||||||||||||||||
21 | 13 | 22T1020201 | Nguyễn Khánh | Linh | 8,71 | giỏi | Xuất sắc | Giỏi | 11.562.500 | Công nghệ thông tin K46_E | ||||||||||||||||
22 | 14 | 22T1020404 | Trần Minh | Tâm | 8,71 | giỏi | Xuất sắc | Giỏi | 11.562.500 | Công nghệ thông tin K46_K | ||||||||||||||||
23 | 15 | 22T1020402 | Trương Văn Tấn | Tài | 8,69 | giỏi | Xuất sắc | Giỏi | 11.562.500 | Công nghệ thông tin K46_F | ||||||||||||||||
24 | 16 | 22T1020606 | Hoàng Trọng | Hiếu | 8,62 | giỏi | Tốt | Giỏi | 11.562.500 | Công nghệ thông tin K46_F | ||||||||||||||||
25 | 17 | 22T1020296 | Trương Ngọc Ý | Nhi | 8,59 | giỏi | Xuất sắc | Giỏi | 11.562.500 | Công nghệ thông tin K46_H | ||||||||||||||||
26 | 18 | 22T1020585 | Lê Đức | Duy | 8,57 | giỏi | Xuất sắc | Giỏi | 11.562.500 | Công nghệ thông tin K46_F | ||||||||||||||||
27 | 19 | 22T1020362 | Nguyễn Thế | Quang | 8,57 | giỏi | Tốt | Giỏi | 11.562.500 | Công nghệ thông tin K46_F | ||||||||||||||||
28 | 20 | 22T1020340 | Võ Minh | Quân | 8,55 | giỏi | Xuất sắc | Giỏi | 11.562.500 | Công nghệ thông tin K46_F | ||||||||||||||||
29 | 21 | 22T1020316 | Nguyễn Thanh | Phong | 8,54 | giỏi | Xuất sắc | Giỏi | 11.562.500 | Công nghệ thông tin K46_E | ||||||||||||||||
30 | 22 | 22T1020676 | Hồ Đăng Lê | Ngân | 8,54 | giỏi | Tốt | Giỏi | 11.562.500 | Công nghệ thông tin K46_C | ||||||||||||||||
31 | 23 | 22T1020328 | Trương Trường | Phúc | 8,51 | giỏi | Xuất sắc | Giỏi | 11.562.500 | Công nghệ thông tin K46_F | ||||||||||||||||
32 | 24 | 22T1020103 | Đoàn Thị Diễm | Hằng | 8,51 | giỏi | Tốt | Giỏi | 11.562.500 | Công nghệ thông tin K46_D | ||||||||||||||||
33 | 25 | 21T1020875 | Đinh Tuấn | Anh | 8,51 | giỏi | Tốt | Giỏi | 11.562.500 | Công nghệ thông tin K46_A | ||||||||||||||||
34 | 26 | 22T1020505 | Nguyễn Ngọc | Tường | 8,45 | giỏi | Xuất sắc | Giỏi | 11.562.500 | Công nghệ thông tin K46_B | ||||||||||||||||
35 | 27 | 22T1020704 | Nguyễn Mạnh | Phước | 8,43 | giỏi | Tốt | Giỏi | 11.562.500 | Công nghệ thông tin K46_F | ||||||||||||||||
36 | 28 | 22T1020568 | Lê Trần Hải | Đạt | 8,41 | giỏi | Tốt | Giỏi | 11.562.500 | Công nghệ thông tin K46_M | ||||||||||||||||
37 | 29 | 22T1020268 | Ngô Thị Thanh | Nhàn | 8,37 | giỏi | Xuất sắc | Giỏi | 11.562.500 | Công nghệ thông tin K46_K | ||||||||||||||||
38 | 30 | 22T1020124 | Nguyễn Thị | Hoài | 8,37 | giỏi | Xuất sắc | Giỏi | 11.562.500 | Công nghệ thông tin K46_G | ||||||||||||||||
39 | 31 | 22T1020261 | Trương Hữu | Ngọc | 8,35 | giỏi | Tốt | Giỏi | 11.562.500 | Công nghệ thông tin K46_A | ||||||||||||||||
40 | 32 | 22T1020557 | Hắc Tấn | Có | 8,31 | giỏi | Tốt | Giỏi | 11.562.500 | Công nghệ thông tin K46_H | ||||||||||||||||
41 | 33 | 22T1020253 | Phạm | Năng | 8,31 | giỏi | Tốt | Giỏi | 11.562.500 | Công nghệ thông tin K46_A | ||||||||||||||||
42 | 34 | 22T1020164 | Nguyễn Đăng | Huỳnh | 8,31 | giỏi | Xuất sắc | Giỏi | 11.562.500 | Công nghệ thông tin K46_E | ||||||||||||||||
43 | 35 | 22T1020680 | Ngô Hữu | Nghĩa | 8,28 | giỏi | Tốt | Giỏi | 11.562.500 | Công nghệ thông tin K46_M | ||||||||||||||||
44 | 36 | 23T1020058 | Đoàn Ngọc Trân | Châu | 9,58 | Xuất sắc | Xuất sắc | Xuất sắc | 13.875.000 | Công nghệ thông tin K47_A | ||||||||||||||||
45 | 37 | 23T1020139 | Phan Thị Mỹ | Duyên | 9,56 | Xuất sắc | Xuất sắc | Xuất sắc | 13.875.000 | Công nghệ thông tin K47_A | ||||||||||||||||
46 | 38 | 23T1020302 | Trần Thị Khánh | Linh | 9,41 | Xuất sắc | Xuất sắc | Xuất sắc | 13.875.000 | Công nghệ thông tin K47_A | ||||||||||||||||
47 | 39 | 23T1020197 | Lương Viết | Hùng | 9,38 | Xuất sắc | Xuất sắc | Xuất sắc | 13.875.000 | Công nghệ thông tin K47_A | ||||||||||||||||
48 | 40 | 23T1020122 | Hồ Tiến | Dũng | 9,38 | Xuất sắc | Xuất sắc | Xuất sắc | 13.875.000 | Công nghệ thông tin K47_A | ||||||||||||||||
49 | 41 | 23T1020216 | Hoàng Đăng Quang | Huy | 9,29 | Xuất sắc | Xuất sắc | Xuất sắc | 13.875.000 | Công nghệ thông tin K47_A | ||||||||||||||||
50 | 42 | 23T1020481 | Nguyễn Kim Hưng | Thái | 9,27 | Xuất sắc | Xuất sắc | Xuất sắc | 13.875.000 | Công nghệ thông tin K47_A | ||||||||||||||||
51 | 43 | 23T1020200 | Phan Minh | Hưng | 9,17 | Xuất sắc | Xuất sắc | Xuất sắc | 13.875.000 | Công nghệ thông tin K47_A | ||||||||||||||||
52 | 44 | 23T1020034 | Phan Đình | Bảo | 9,13 | Xuất sắc | Xuất sắc | Xuất sắc | 13.875.000 | Công nghệ thông tin K47_M | ||||||||||||||||
53 | 45 | 23T1020101 | Phan Thế | Định | 9,11 | Xuất sắc | Xuất sắc | Xuất sắc | 13.875.000 | Công nghệ thông tin K47_A | ||||||||||||||||
54 | 46 | 23T1020090 | Hoàng Công Bảo | Đạt | 9,08 | Xuất sắc | Xuất sắc | Xuất sắc | 13.875.000 | Công nghệ thông tin K47_B | ||||||||||||||||
55 | 47 | 23T1020466 | Phan Hoài | Tâm | 9,05 | Xuất sắc | Xuất sắc | Xuất sắc | 13.875.000 | Công nghệ thông tin K47_F | ||||||||||||||||
56 | 48 | 23T1020315 | Bùi Phước Bảo | Long | 8,99 | giỏi | Xuất sắc | Giỏi | 11.562.500 | Công nghệ thông tin K47_B | ||||||||||||||||
57 | 49 | 23T1020300 | Nguyễn Ngọc Tố | Linh | 8,98 | giỏi | Xuất sắc | Giỏi | 11.562.500 | Công nghệ thông tin K47_A | ||||||||||||||||
58 | 50 | 23T1020209 | Hoàng Thị Diệu | Hương | 8,95 | giỏi | Xuất sắc | Giỏi | 11.562.500 | Công nghệ thông tin K47_B | ||||||||||||||||
59 | 51 | 23T1020325 | Đặng Thanh | Lương | 8,91 | giỏi | Xuất sắc | Giỏi | 11.562.500 | Công nghệ thông tin K47_B | ||||||||||||||||
60 | 52 | 23T1020093 | Phạm Hữu | Đạt | 8,86 | giỏi | Xuất sắc | Giỏi | 11.562.500 | Công nghệ thông tin K47_E | ||||||||||||||||
61 | 53 | 23T1020365 | Nguyễn Minh | Nhật | 8,77 | giỏi | Xuất sắc | Giỏi | 11.562.500 | Công nghệ thông tin K47_A | ||||||||||||||||
62 | 54 | 23T1020451 | Huỳnh Văn | Sinh | 8,75 | giỏi | Xuất sắc | Giỏi | 11.562.500 | Công nghệ thông tin K47_A | ||||||||||||||||
63 | 55 | 23T1020395 | Trương Đình | Phúc | 8,71 | giỏi | Xuất sắc | Giỏi | 11.562.500 | Công nghệ thông tin K47_D | ||||||||||||||||
64 | 56 | 23T1020259 | Lê Kim | Khải | 8,69 | giỏi | Xuất sắc | Giỏi | 11.562.500 | Công nghệ thông tin K47_A | ||||||||||||||||
65 | 57 | 23T1020033 | Nguyễn Cửu Quốc | Bảo | 8,69 | giỏi | Tốt | Giỏi | 11.562.500 | Công nghệ thông tin K47_B | ||||||||||||||||
66 | 58 | 23T1020606 | Nguyễn Công | Việt | 8,63 | giỏi | Tốt | Giỏi | 11.562.500 | Công nghệ thông tin K47_E | ||||||||||||||||
67 | 59 | 24T1020558 | Phan Ngọc | Vũ | 9,84 | Xuất sắc | Xuất sắc | Xuất sắc | 13.875.000 | Công nghệ thông tin K48_A | ||||||||||||||||
68 | 60 | 24T1020451 | Hoàng Trọng | Thanh | 9,34 | Xuất sắc | Xuất sắc | Xuất sắc | 13.875.000 | Công nghệ thông tin K48_A | ||||||||||||||||
69 | 61 | 24T1020233 | Nguyễn Trương Văn | Khoa | 9,27 | Xuất sắc | Xuất sắc | Xuất sắc | 13.875.000 | Công nghệ thông tin K48_I | ||||||||||||||||
70 | 62 | 24T1020124 | Trần Văn | Hải | 9,03 | Xuất sắc | Xuất sắc | Xuất sắc | 13.875.000 | Công nghệ thông tin K48_B | ||||||||||||||||
71 | 63 | 24T1020174 | Nguyễn Ngọc | Hùng | 8,88 | giỏi | Xuất sắc | Giỏi | 11.562.500 | Công nghệ thông tin K48_B | ||||||||||||||||
72 | 64 | 24T1020533 | Nguyễn Thái | Tuấn | 8,74 | giỏi | Tốt | Giỏi | 11.562.500 | Công nghệ thông tin K48_G | ||||||||||||||||
73 | 65 | 24T1020270 | Hoàng Văn Nhật | Long | 8,36 | giỏi | Tốt | Giỏi | 11.562.500 | Công nghệ thông tin K48_B | ||||||||||||||||
74 | 66 | 24T1020384 | Nguyễn Viết Minh | Quân | 8,35 | giỏi | Xuất sắc | Giỏi | 11.562.500 | Công nghệ thông tin K48_A | ||||||||||||||||
75 | 67 | 24T1020145 | Trần Thiên | Hiệu | 8,16 | giỏi | Xuất sắc | Giỏi | 11.562.500 | Công nghệ thông tin K48_A | ||||||||||||||||
76 | 68 | 24T1020254 | Huỳnh Thương | Linh | 8,12 | giỏi | Tốt | Giỏi | 11.562.500 | Công nghệ thông tin K48_F | ||||||||||||||||
77 | 69 | 24T1020386 | Trần Đình Khánh | Quân | 8,10 | giỏi | Xuất sắc | Giỏi | 11.562.500 | Công nghệ thông tin K48_B | ||||||||||||||||
78 | 70 | 24T1020483 | Phạm Đình | Thương | 8,04 | giỏi | Xuất sắc | Giỏi | 11.562.500 | Công nghệ thông tin K48_B | ||||||||||||||||
79 | 71 | 24T1020244 | Phạm Tuấn | Kiệt | 7,92 | Khá | Xuất sắc | Khá | 9.250.000 | Công nghệ thông tin K48_B | ||||||||||||||||
80 | 72 | 24T1020284 | Phạm Lê Tiến | Mẫn | 7,85 | Khá | Xuất sắc | Khá | 9.250.000 | Công nghệ thông tin K48_A | ||||||||||||||||
81 | 73 | 24T1020280 | Nguyễn Văn | Luận | 7,85 | Khá | Tốt | Khá | 9.250.000 | Công nghệ thông tin K48_H | ||||||||||||||||
82 | 74 | 24T1020218 | Nguyễn Khắc Tuấn | Khanh | 7,74 | Khá | Xuất sắc | Khá | 9.250.000 | Công nghệ thông tin K48_H | ||||||||||||||||
83 | 75 | 24T1020055 | Võ Quang | Chiến | 7,69 | Khá | Tốt | Khá | 9.250.000 | Công nghệ thông tin K48_C | ||||||||||||||||
84 | 76 | 24T1020151 | Hoàng Anh | Hoàng | 7,56 | Khá | Xuất sắc | Khá | 9.250.000 | Công nghệ thông tin K48_I | ||||||||||||||||
85 | 77 | 24T1020186 | Nguyễn Văn | Hướng | 7,55 | Khá | Xuất sắc | Khá | 9.250.000 | Công nghệ thông tin K48_A | ||||||||||||||||
86 | 78 | 24T1020032 | Cao Huy Gia | Bảo | 7,54 | Khá | Tốt | Khá | 9.250.000 | Công nghệ thông tin K48_I | ||||||||||||||||
87 | 79 | 24T1020449 | Nguyễn Quang | Thắng | 7,54 | Khá | Khá | Khá | 9.250.000 | Công nghệ thông tin K48_G | ||||||||||||||||
88 | 80 | 24T1020087 | Hoàng Trọng | Đô | 7,51 | Khá | Tốt | Khá | 9.250.000 | Công nghệ thông tin K48_I | ||||||||||||||||
89 | 81 | 24T1020299 | Nguyễn Văn Trường | Minh | 7,49 | Khá | Tốt | Khá | 9.250.000 | Công nghệ thông tin K48_B | ||||||||||||||||
90 | 82 | 24T1020025 | Phan Tuấn | Anh | 7,45 | Khá | Tốt | Khá | 9.250.000 | Công nghệ thông tin K48_B | ||||||||||||||||
91 | 83 | 24T1020396 | Trần Đình Anh | Quang | 7,11 | Khá | Tốt | Khá | 9.250.000 | Công nghệ thông tin K48_A | ||||||||||||||||
92 | 84 | 24T1020293 | Ngô Quốc | Minh | 7,02 | Khá | Tốt | Khá | 9.250.000 | Công nghệ thông tin K48_D | ||||||||||||||||
93 | 85 | 24T1020336 | Phùng Ngô Thành | Nhân | 7,01 | Khá | Tốt | Khá | 9.250.000 | Công nghệ thông tin K48_A | ||||||||||||||||
94 | 86 | 21T1040118 | Nguyễn Thị Anh | Thư | 9,25 | Xuất sắc | Xuất sắc | Xuất sắc | 13.875.000 | Kiến trúc K45B | ||||||||||||||||
95 | 87 | 21T1040051 | Đặng Hoàng Bảo | Khương | 9,10 | Xuất sắc | Xuất sắc | Xuất sắc | 13.875.000 | Kiến trúc K45B | ||||||||||||||||
96 | 88 | 21T1040066 | Thái Trần Nhật | Minh | 9,06 | Xuất sắc | Xuất sắc | Xuất sắc | 13.875.000 | Kiến trúc K45B | ||||||||||||||||
97 | 89 | 21T1040108 | Phan Văn | Tài | 9,02 | Xuất sắc | Xuất sắc | Xuất sắc | 13.875.000 | Kiến trúc K45B | ||||||||||||||||
98 | 90 | 21T1040110 | Đinh Mỹ | Thành | 9,01 | Xuất sắc | Xuất sắc | Xuất sắc | 13.875.000 | Kiến trúc K45A | ||||||||||||||||
99 | 91 | 22T1040018 | Nguyễn Thị | Hường | 8,80 | giỏi | Xuất sắc | Giỏi | 11.562.500 | Kiến trúc K46B | ||||||||||||||||
100 | 92 | 22T1040025 | Nguyễn Vũ Mỹ | Linh | 8,73 | giỏi | Xuất sắc | Giỏi | 11.562.500 | Kiến trúc K46B | ||||||||||||||||