| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ĐẠI HỌC BẠC LIÊU | |||||||||||||||||||||||||
2 | TRUNG TÂM TT - TV | |||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH TÀI LIỆU THAM KHẢO NGÀNH CÔNG NGHỆ THÔNG TIN | |||||||||||||||||||||||||
5 | ||||||||||||||||||||||||||
6 | STT | TÊN SÁCH | TÁC GiẢ | XB, PHÁT HÀNH | MÔ TẢ VẬT LÝ | SL | GHI CHÚ | |||||||||||||||||||
7 | KIẾN THỨC GIÁO DỤC CHUYÊN NGHIỆP | |||||||||||||||||||||||||
8 | * Khối kiến thức cơ sở ngành | |||||||||||||||||||||||||
9 | 1 | Toán rời rạc ứng dụng trong tin học | Đỗ Đức Giáo | H : Giáo dục Việt Nam , 2011 | 407tr ; 24 cm | 7 | ||||||||||||||||||||
10 | 2 | Bài giảng Toán rời rạc 1 | Lê Đức Thắng | Cần Thơ : Đại học Cần Thơ , 2000 | 56tr ; 29cm | 20 | ||||||||||||||||||||
11 | 3 | Giáo trình Toán rời rạc | Đỗ Văn Nhơn | TP. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia , 1996 | 205tr ; 21cm | 4 | ||||||||||||||||||||
12 | 4 | Toán rời rạc | Phạm Thế Long | H : Đại học Sư phạm , 2005 | 276tr ; 24cm | 20 | ||||||||||||||||||||
13 | 5 | Hướng dẫn giải bài tập Toán rời rạc | Đỗ Đức Giáo | H : Giáo dục Việt Nam , 2009 | 379tr ; 24cm | 10 | ||||||||||||||||||||
14 | 6 | Toán rời rạc | Phan Đức Chính | H : Đại học Quốc gia Hà Nội , 2000 | 456tr ; 21cm | 15 | ||||||||||||||||||||
15 | 7 | Tối ưu hóa quy hoạch tuyến tính và rời rạc | Nguyễn Đức Nghĩa | H : Giáo dục , 1996 | 192tr ; 24cm | 3 | ||||||||||||||||||||
16 | 8 | Hướng dẫn giải bài tập Toán rời rạc | Đỗ Đức Giáo | H : Giáo dục , 2007 | 379tr ; 24cm | 10 | ||||||||||||||||||||
17 | 9 | Phương pháp tính : Dùng cho các trường Đại học Kỹ thuật | Tạ Văn Đĩnh | H : Giáo dục Việt Nam , 2010 | 123tr ; 21cm | 6 | ||||||||||||||||||||
18 | 10 | Phương pháp tính : Dùng cho các trường Đại học Kỹ thuật | Tạ Văn Đĩnh | H : Giáo dục , 1999 | 123tr ; 21cm | 5 | ||||||||||||||||||||
19 | 11 | Phương pháp tính và lập trình Turbo Pascal | Cao Quyết Thắng | H : Giáo dục , 1998 | 316tr ; 21cm | 1 | ||||||||||||||||||||
20 | 12 | Bài giảng qui hoạch tuyến tính | Hồ Hữu Hòa | Càn Thơ : Đại học Cần Thơ , 2000 | 111tr ; 29cm | 13 | ||||||||||||||||||||
21 | 13 | Quy hoạch tuyến tính : Giáo trình Cao đẳng Sư phạm | Phí Manh Ban | H : Đại học Sư phạm , 2005 | 194tr ; 24cm | 20 | ||||||||||||||||||||
22 | 14 | Tối ưu hóa quy hoạch tuyến tính và rời rạc | Nguyễn Đức Nghĩa | H : Giáo dục , 1996 | 192tr ; 24cm | 3 | ||||||||||||||||||||
23 | 15 | Tiếng Anh chuyên ngành Công nghệ thông tin : English For IT & Computer Users | Thạc Bình Cường | H : Khoa học và kỹ thuật , 2005 | 251tr ; 27cm | 5 | ||||||||||||||||||||
24 | 16 | Từ điển Toán học và Tin học Việt - Anh : Vietnamese - English Dictionary Mathematics and Informatics | Nguyễn An | H : Khoa học và kỹ thuật , 2006 | 861tr : Bìa cứng ; 24cm | 5 | ||||||||||||||||||||
25 | 17 | Từ điển Toán học và Tin học Anh - Việt : English - Vietnamese Dictionary Mathematics and Informatics | Nguyễn An | H : Khoa học và kỹ thuật , 2003 | 1331tr : Bìa cứng ; 24cm | 5 | ||||||||||||||||||||
26 | 18 | Từ điển điện tử & tin học Anh - Việt : Dictionary of computer science English - Vietnamese | Bùi Xuân Toại | H : Thống kê , 1999 | 1057tr : Bìa cứng ; 24cm | 2 | ||||||||||||||||||||
27 | 19 | Từ điển máy tính Anh - Việt : English VietNamese Computing Dictionary | Đồng Nai : Đồng Nai , 1995 | Đồng Nai : Đồng Nai , 1995 | 1373tr : Bìa cứng ; 21cm | 2 | ||||||||||||||||||||
28 | 20 | Từ điển điện tử - tin học Anh - Việt : English - VietNamese Dictionary of Electronics and Computer Science | Phạm Văn Bảy | H : Khoa học và kỹ thuật , 1994 | 493tr ; 21cm | 2 | ||||||||||||||||||||
29 | 21 | Từ điển giải nghĩa tin học Anh - Việt : English - VietNamese Dictionary of Computer Science | Nguyễn Trọng | TP. Hồ Chí Minh : Hội Tin học TP. HCM, 1991 | 475 ; 21cm | 1 | ||||||||||||||||||||
30 | 22 | Giáo trình kỹ thuật lập trình C | Nguyễn Linh Giang | H : Giáo dục Việt Nam , 2010 | 215tr ; 24 cm | 7 | ||||||||||||||||||||
31 | 23 | Giáo trình ngôn ngữ lập trình C | Tiêu Kim Cương | H : Giáo dục , 2008 | 199tr : bảng ; 24 cm | 7 | ||||||||||||||||||||
32 | 24 | Kỹ thuật lập trình C cơ sở và nâng cao | Phạm Văn Ất | H : Khoa học kỹ thuật , 1995 | 619tr ; 21cm | 1 | ||||||||||||||||||||
33 | 25 | Bài tập lập trình C | Hoàng Trung Sơn | H : Khoa học và kỹ thuật , 2006 | 502tr ; 24cm | 2 | ||||||||||||||||||||
34 | 26 | Bài tập lập trình cơ sở | Nguyễn Hữu Ngự | H : Giáo dục , 2007 | 295tr ; 20 cm | 8 | ||||||||||||||||||||
35 | 27 | Kiến trúc máy tính : Giáo trình Cao đẳng Sư phạm | Trần Quang Vinh | H : Đại học Sư phạm , 2004 | 322tr ; 24 cm | 20 | ||||||||||||||||||||
36 | KHỐI KIẾN THỨC CHUYÊN NGÀNH CHÍNH | |||||||||||||||||||||||||
37 | 28 | Cấu trúc dữ liệu | Nguyễn Trung Trực | Trường Đại học Bách khoa TP. Hồ Chí Minh , 1994 | 529tr ; 19cm | 2 | ||||||||||||||||||||
38 | 29 | Bài tập cấu trúc dữ liệu và thuật toán | Lê Minh Trung | TP. Hồ Chí Minh , 1994 | 203tr ; 21cm | 1 | ||||||||||||||||||||
39 | 30 | Giáo trình cấu trúc dữ liệu 1 | Trần Hạnh Nhi | Đại học Quốc gia Hà Nội, 1996 | 150tr ; 21cm | 5 | ||||||||||||||||||||
40 | 31 | Cấu trúc dữ liệu phân tích thuật toán và phát triển phần mềm | Hồ Thuần | H : Giáo dục Việt Nam , 2010 | 295tr ; 27 cm | 7 | ||||||||||||||||||||
41 | 32 | Ngôn ngữ lập trình c++ và cấu trúc dữ liệu | Nguyễn Việt Hương | H : Giáo dục , 2007 | 259tr ; 27cm | 8 | ||||||||||||||||||||
42 | 33 | Cấu trúc dữ liệu và giải thuật | Đỗ Xuân Lôi | H : Khoa học và kỹ thuật , 1995 | 349tr : Hình minh họa ; 21cm | 2 | ||||||||||||||||||||
43 | 34 | Cấu trúc dữ liệu và giải thuật | Nguyễn Thị Tĩnh | H : Đại học Sư phạm , 2005 | 368tr : hình vẽ ; 24 cm | 20 | ||||||||||||||||||||
44 | 35 | Giáo trình hệ điều hành : Dùng trong các trường THCN | Phạm Thanh Bình | H : Hà Nội , 2005 | 133tr : Hình vẽ ; 24 cm | 4 | ||||||||||||||||||||
45 | 36 | Giáo trình nguyên lý hệ điều hành | Hồ Đắc Phương | H : Giáo dục Việt Nam , 2009 | 271tr ; 24cm | 7 | ||||||||||||||||||||
46 | 37 | Giáo trình hệ điều hành unix - linux | Hà Quang Thụy | H : Giáo dục Việt Nam , 2011 | 295tr ; 24cm | 9 | ||||||||||||||||||||
47 | 38 | Giáo trình nhập môn hệ cơ sở dữ liệu | Nguyễn Tuệ | H : Giáo dục , 2009 | 279tr : hình vẽ ; 24 cm | 10 | ||||||||||||||||||||
48 | 39 | Các hệ cơ sở dữ liệu lí thuyết và thực hành | Hồ Thuần | H : Giáo dục , 2004 | 215tr : hình vẽ ; 27 cm | 10 | ||||||||||||||||||||
49 | 40 | Nhập môn cơ sở dữ liệu : Giáo trình Cao đẳng Sư phạm | Hồ Cẩm Hà | H : Đại học Sư phạm , 2005 | 300tr : hình vẽ ; 24 cm | 20 | ||||||||||||||||||||
50 | 41 | Nhập môn cơ sở dữ liệu quan hệ | Lê Tiến Vương | H : Khoa học và kỹ thuật , 1995 | 199tr ; 21cm | 1 | ||||||||||||||||||||
51 | 42 | Phân tích và thiết kế hệ thống thông tin | Thạc Bình Cường | H : Đại học Sư phạm , 2005 | 296tr ; 24 cm | 20 | ||||||||||||||||||||
52 | 43 | Giáo trình phân tích thiết kế hệ thống thông tin quản lý : Dùng trong các trường THCN | Phạm Minh Tuấn | H : Hà Nội , 2006 | 111tr ; 24 cm | 5 | ||||||||||||||||||||
53 | 44 | Mạng máy tính : Giáo trình Cao đẳng Sư phạm | Nguyễn Vũ Quốc Hưng | H : Đại học Sư phạm , 2005 | 226 tr ; 24 cm | 20 | ||||||||||||||||||||
54 | 45 | Mạng máy tính | Ngạc Văn An | H : Giáo dục , 2009 | 259tr : hình vẽ ; 24 cm | 13 | ||||||||||||||||||||
55 | 46 | Giáo trình nhập môn mạng máy tính | Hồ Đắc Phương | H : Giáo dục Việt Nam , 2009 | 275tr : hình vẽ, bảng ; 24 cm | 10 | ||||||||||||||||||||
56 | 47 | Giáo trình lý thuyết mạng máy tính : Dùng trong các trường THCN | Lê Thị Vân Hồng | H : Hà Nội , 2007 | 134tr : hình vẽ; bảng ; 24 cm | 4 | ||||||||||||||||||||
57 | 48 | Mạng máy tính và các hệ thống mở | Nguyễn Thúc Hải | H : Giáo dục , 1999 | 299 tr ; 24 cm | 5 | ||||||||||||||||||||
58 | 49 | Giáo trình thiết kế WEB : Dùng cho các trường đào tạo hệ cao đẳng và trung cấp chuyên nghiệ | Thạc Bình Cường | H : Giáo dục , 2007 | 248tr ; 24 cm | 7 | ||||||||||||||||||||
59 | 50 | Hướng dẫn học và thiết kế website bằng macromedia flash | Hoàng Vân Anh | H : Giáo dục , 2009 | 183tr : hình vẽ ; 24 cm | 7 | ||||||||||||||||||||
60 | 51 | Thực hành sử dụng dreamweaver cho thiết kế website | Thạc Bình Cường | H : Giáo dục , 2009 | 159tr : hình vẽ ; 24 cm | 7 | ||||||||||||||||||||
61 | 52 | Giáo trình ngôn ngữ lập trình ASSEMBLY : Dùng trong các trường THCN | Nguyễn Thành Trung | H : Hà Nội , 2007 | 124tr ; 24 cm | 4 | ||||||||||||||||||||
62 | 53 | Ngôn ngữ lập trình Pascal | Trần Thu Hà | H : Giáo dục , 1995 | 48tr ; 21cm | 1 | ||||||||||||||||||||
63 | 54 | Ngôn ngữ lập trình Pascal | Lê Mậu Long | TP. Hồ Chí Minh : Trẻ , 1995 | 220tr ; 23cm | 1 | ||||||||||||||||||||
64 | 55 | Giáo trình thực hành lắp ráp, cài đặt và bảo trì hệ thống máy tính : Dùng trong các trường THCN | Phạm Thanh Bình | H : Hà Nội , 2007 | 293tr ; 24cm | 3 | ||||||||||||||||||||
65 | 56 | Giáo trình Java : Dùng trong các trường THCN | Nguyễn Quang Uy | H : Hà Nội , 2007 | 183tr : bảng ; 24 cm | 4 | ||||||||||||||||||||
66 | 57 | Tin học ứng dụng. Tối ưu hóa BIOS | Lê Xuân Đồng | Thống kê | 2002 | 13874.pdf | File | |||||||||||||||||||
67 | 58 | Giáo trình toán ứng dụng trong tin học | Bùi Minh Trí | GD | 2004 | 41755.pdf | File | |||||||||||||||||||
68 | 59 | Giáo trình phân tích thiết kế hệ thống thông tin trong quản lý | Tô Văn Nam | GD | 2004 | 41756.pdf | File | |||||||||||||||||||
69 | 60 | Giáo trình nhập môn tin học | Tô Văn Nam | GD | 2005 | 41797.pdf | File | |||||||||||||||||||
70 | 61 | Giáo trình Tin học đại cương | Nguyễn Gia Phúc | H. | 2005 | 40384.pdf | File | |||||||||||||||||||
71 | 62 | Giáo trình tin học chuyên ngành cơ học biến dạng và cán kim loại (Dùng trong các trường cao đẳng và đại học) | Phạm Văn Coi | Khoa học Kỹ thuật | 2003 | 53759.pdf | File | |||||||||||||||||||
72 | 63 | Cơ sơ sở lý thuyết truyền tin (Cơ sơ sở lí thuyết truyền tin. Trọn bộ 2 tập). Tập 1 (Dùng trong các trường đại học và cao đẳng) | Đặng Văn Chiết | GD | 2003 | 53305.pdf | File | |||||||||||||||||||
73 | 64 | Cơ sơ sở lý thuyết truyền tin (Cơ sơ sở lí thuyết truyền tin. Trọn bộ 2 tập). Tập 2 (Dùng trong các trường đại học và cao đẳng) | Đặng Văn Chiết | GD | 2004 | 53306.pdf | File | |||||||||||||||||||
74 | 65 | Thông tin học (Giáo trình dùng cho sinh viên ngành Thông tin-Thư viện và quản trị thông tin) | Đoàn Phan Tân | H | 2006 | 57714.pdf | File | |||||||||||||||||||
75 | 66 | Giáo trình tin học (Hệ điều hành Windows XP. Hệ soạn thảo văn bản Microsoft Word 2003. Bảng tính điện tử Microsoft Excel 2003) | Tiêu Kim Cươg | GD | 2006 | 57910.pdf | File | |||||||||||||||||||
76 | 67 | Thông tin học [Thông tin thư viện và thư mục] | Phan Văn | H | 2000 | 65261.pdf | File | |||||||||||||||||||
77 | 68 | Hướng dẫn thực tập tốt nghiệp ngành thông tin học và quản trị thông tin | Nguyễn Hữu Hùng | H | 2000 | 65262.pdf | File | |||||||||||||||||||
78 | 69 | Tin học hóa công tác văn thư lưu trữ và thư viện | Dương Văn Khảm | Chính trị Quốc gia | 1995 | 65267.pdf | File | |||||||||||||||||||
79 | 70 | Tiếng anh chuyên ngành công nghệ thông tin (Sách học tiếng anh) | Thạc Bình Cường | Khoa học Kỹ thuật | 2005 | 67203.pdf | File | |||||||||||||||||||
80 | 71 | Giáo trình thực hành tin học căn bản. | Nguyễn Nhị Gia Vinh | 1998 | 66135.pdf | File | ||||||||||||||||||||
81 | 72 | Từ điển điện tử tin học truyền thông Anh Việt | H | 1997 | 72726.pdf | File | ||||||||||||||||||||
82 | 73 | Toán rời rạc và ứng dụng trong tin học (Dùng trong các trường cao đẳng và đại học) | Đỗ Đức Giáo | GD | 2008 | 85806.pdf | File | |||||||||||||||||||
83 | 74 | Giáo trình bồi dưỡng công nghệ thông tin cho cán bộ quản lý trường học | Đặng Quang Huy | H | 2007 | 87567.pdf | File | |||||||||||||||||||
84 | 75 | Giáo trình tiếng anh chuyên ngành tin học | Nguyễn Thị Vân | H | 2007 | 87692.pdf | File | |||||||||||||||||||
85 | 76 | Giáo trình tin học đại cương. | Hoàng Kiếm | GD | 1997 | 70398.pdf | File | |||||||||||||||||||
86 | 77 | Giáo trình tin học đại cương. Dùng cho khối A. | Đào Thị Mơ | H | 2006 | 77552.pdf | File | |||||||||||||||||||
87 | 78 | Giáo trình lý thuyết truyền tin (Giáo trình lí thuyết truyền tin. Dùng trong các trường trung học chuyên nghiệp) | Trần Thị Ngân | H | 2007 | 82624.pdf | File | |||||||||||||||||||
88 | 79 | Giáo trình thông tin thư viện (Dùng trong các trường trung học chuyên nghiệp) | Nguyễn Thị Thu Hoài | H | 2006 | 87079.pdf | File | |||||||||||||||||||
89 | 80 | Giáo trình tin học đại cương (Dùng trong các trường cao đẳng và đại học) | Dương Xuân Thành | Khoa học Kỹ thuật | 2008 | 109652.pdf | File | |||||||||||||||||||
90 | 81 | Cơ sở lý thuyết truyền tin (Dùng trong các trường cao đẳng và đại học) | Nguyễn Văn Hậu | Khoa học Kỹ thuật | 2008 | 94386.pdf | File | |||||||||||||||||||
91 | 82 | Nhập môn tin học | Nguyễn Hữu Huỳnh | Khoa học Kỹ thuật | 2010 | 228401.pdf | File | |||||||||||||||||||
92 | 83 | Lý thuyết đồ thị (Sách dùng cho sinh viên các trường đại học ngành tin học) | Nguyễn Cam | Tp. Hồ Chí Minh | 2008 | 227875.pdf | File | |||||||||||||||||||
93 | 84 | Thiết bị dạy học khá Lập trình | 2005 | 34699.pdf | File | |||||||||||||||||||||
94 | 85 | Lập trình Visual Basic 6.0 cơ bản [Lập trình VB 6.0 cơ bản] | Đặng Quế Vinh | Khoa học Kỹ thuật | 2005 | 38933.pdf | File | |||||||||||||||||||
95 | 86 | Thuật toán và kỹ thuật lập trình Pascal. [Giải thuật và kỹ thuật lập trình Pascal] | Nguyễn Chí Trung | H | 2005 | 41132.pdf | File | |||||||||||||||||||
96 | 87 | Hướng dẫn sử dụng Microsoft Project 2002 trong lập và quản lý dự án [Lập dự án và Quản lý dự án bằng chương trình Microsoft Project 2002] | Ngô Minh Đức | Xây dựng | 2005 | 46163.pdf | File | |||||||||||||||||||
97 | 88 | Lập trình với Visual Basic .Net | Thống kê | 2004 | 46258.pdf | File | ||||||||||||||||||||
98 | 89 | Tự học Lập trình cơ sở dữ liệu Visual Basic C##.net một cách nhanh chóng và có hiệu quả qua các chương trình mẫu | Đậu Quang Tuấn | Giao thông Vận tải | 2005 | 46310.pdf | File | |||||||||||||||||||
99 | 90 | Giáo trình ngôn ngữ Lập trình C | Tiêu Kim Cươg | GD | 2004 | 41712.pdf | File | |||||||||||||||||||
100 | 91 | Tự học Lập trình cơ sở dữ liệu Access 2003 và Visual Basic .Net một cách nhanh chóng và có hiệu quả nhất | Đậu Quang Tuấn | Giao thông Vận tải | 2005 | 46457.pdf | File |