| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TT | Mã HP | Tên HP | Số TC | Bắt buộc | Tự chọn | Học kỳ dự kiến | Ghi chú | Mã học phần | Tên học phần học trước | ||||||||||||||||
2 | 2 | MIS1003 | Công nghệ số và trí tuệ nhân tạo | 3 | X | 1 | ||||||||||||||||||||
3 | 5 | MGT1001 | Kinh tế vi mô | 3 | X | 1 | ||||||||||||||||||||
4 | 6 | ECO1001 | Kinh tế vĩ mô | 3 | X | 1 | ||||||||||||||||||||
5 | 9 | MGT1002 | Quản trị học | 3 | X | 1 | ||||||||||||||||||||
6 | 10 | ENG1015 | Tiếng Anh B1.1 | 3 | X | 1 | ||||||||||||||||||||
7 | 17 | MKT2001 | Marketing căn bản | 3 | X | 1 | ||||||||||||||||||||
8 | 8 | LAW1001 | Pháp luật đại cương | 2 | X | 2 | ||||||||||||||||||||
9 | 11 | ENG1016 | Tiếng Anh B1.2 | 4 | X | 2 | ||||||||||||||||||||
10 | 14 | MIS2002 | Hệ thống thông tin quản lý | 3 | X | 2 | ||||||||||||||||||||
11 | 18 | ACC1002 | Nhập môn kế toán | 3 | X | 2 | ||||||||||||||||||||
12 | 22 | ECO3040 | Toán cho Fintech 1 | 3 | X | 2 | ||||||||||||||||||||
13 | 25 | MIS3001 | Cơ sở lập trình | 3 | X | 2 | ||||||||||||||||||||
14 | 3 | TOU1001 | Giao tiếp trong kinh doanh | 3 | X | 3 | ||||||||||||||||||||
15 | 15 | MGT2003 | Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo | 3 | X | 3 | MGT1002 | Quản trị học | ||||||||||||||||||
16 | 19 | FIN2001 | Thị trường và các định chế tài chính | 3 | X | 3 | ECO1001, MGT1001 | Kinh tế vi mô, Kinh tế vĩ mô | ||||||||||||||||||
17 | 23 | ECO3041 | Toán cho Fintech 2 | 3 | X | 3 | ||||||||||||||||||||
18 | 28 | ELC3005 | Nhập môn dữ liệu lớn | 3 | X | 3 | ||||||||||||||||||||
19 | 29 | MIS3049 | Quản trị cơ sở dữ liệu trong tài chính | 3 | X | 3 | ||||||||||||||||||||
20 | 12 | SMT1005 | Triết học Mác-Lênin | 3 | X | 4 | ||||||||||||||||||||
21 | 16 | IBS2001 | Kinh doanh quốc tế | 3 | X | 4 | ||||||||||||||||||||
22 | 20 | STA2002 | Thống kê kinh doanh và kinh tế | 3 | X | 4 | ECO1001, MGT1001 | Kinh tế vi mô, Kinh tế vĩ mô | ||||||||||||||||||
23 | 24 | STA2006 | Xác suất và thống kê toán | 3 | X | 4 | ||||||||||||||||||||
24 | 26 | FIN3011 | Công nghệ tài chính | 3 | X | 4 | ||||||||||||||||||||
25 | 30 | FIN3004 | Tài chính công ty | 3 | X | 4 | FIN2001 | Thị trường và các định chế tài chính | ||||||||||||||||||
26 | 4 | SMT1006 | Kinh tế chính trị Mác-Lênin | 2 | X | 5 | SMT1005 | Triết học Mác- Lênin | ||||||||||||||||||
27 | 27 | FIN3002 | Đầu tư tài chính | 3 | X | 5 | FIN2001 | Thị trường và các định chế tài chính | ||||||||||||||||||
28 | 31 | LAW2001 | Luật kinh doanh | 3 | X | 5 | LAW1001 | Pháp luật đại cương | ||||||||||||||||||
29 | 32 | MGT3023 | Mô hình kinh doanh số | 3 | X | 5 | ||||||||||||||||||||
30 | 33 | FIN3001 | Tài chính quốc tế | 3 | X | 5 | ||||||||||||||||||||
31 | 34 | ELC3019 | Thanh toán điện tử | 3 | X | 5 | ||||||||||||||||||||
32 | 35 | COM3001 | Thương mại điện tử | 3 | X | 5 | ||||||||||||||||||||
33 | 39 | BAN3003 | Nghiệp vụ ngân hàng | 3 | X | 5 | ||||||||||||||||||||
34 | 41 | ELC3035 | Phân tích kinh doanh | 3 | X | 5 | ||||||||||||||||||||
35 | 42 | FIN3021 | Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong tài chính | 3 | X | 5 | ||||||||||||||||||||
36 | 1 | SMT1007 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | X | 6 | SMT1005 | Triết học Mác- Lênin | ||||||||||||||||||
37 | 21 | ENG3001 | Tiếng Anh kinh doanh | 3 | X | 6 | ||||||||||||||||||||
38 | 36 | FIN3003 | Công cụ tài chính phái sinh | 3 | X | 6 | FIN2001 | Thị trường và các định chế tài chính | ||||||||||||||||||
39 | 37 | FIN3013 | Công nghệ Blockchain và Cryptocurrency | 3 | X | 6 | ||||||||||||||||||||
40 | 38 | FIN3014 | Đề án Fintech | 2 | X | 6 | FIN3011 | Công nghệ tài chính | ||||||||||||||||||
41 | 40 | FIN3012 | Phân tích dữ liệu lớn trong Fintech | 3 | X | 6 | ||||||||||||||||||||
42 | 7 | SMT1008 | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam | 2 | X | 7 | ||||||||||||||||||||
43 | 13 | SMT1004 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | X | 7 | SMT1005 | Triết học Mác- Lênin | ||||||||||||||||||
44 | 43 | MGT3033 | Kế hoạch kinh doanh | 3 | X | 7 | ||||||||||||||||||||
45 | 44 | BAN3019 | Kỹ năng giao dịch trong kinh doanh ngân hàng | 2 | X | 7 | BAN3003 | Nghiệp vụ ngân hàng | ||||||||||||||||||
46 | 45 | STA3017 | Kỹ năng truyền thông kết quả phân tích dữ liệu dựa vào AI | 2 | X | 7 | FIN3021 | Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong tài chính | ||||||||||||||||||
47 | 46 | FIN3010 | Mô hình tài chính ứng dụng | 3 | X | 7 | FIN3004 | Tài chính công ty | ||||||||||||||||||
48 | 47 | BAN3018 | Ngân hàng số | 3 | X | 7 | BAN3003 | Nghiệp vụ ngân hàng | ||||||||||||||||||
49 | 48 | STA3018 | Phân tích dữ liệu Text | 3 | X | 7 | ELC3035 | Phân tích kinh doanh | ||||||||||||||||||
50 | 49 | ACC3004 | Phân tích tài chính doanh nghiệp | 3 | X | 7 | ||||||||||||||||||||
51 | 50 | RMD5001 | Phương pháp nghiên cứu khoa học | 3 | X | 7 | ||||||||||||||||||||
52 | 51 | FIN3009 | Quản trị rủi ro tài chính | 3 | X | 7 | FIN3004 | Tài chính công ty | ||||||||||||||||||
53 | 52 | FIN3017 | Tài chính bền vững | 3 | X | 7 | FIN3004 | Tài chính công ty | ||||||||||||||||||
54 | ||||||||||||||||||||||||||
55 | Thực tập tốt nghiệp cuối khóa | |||||||||||||||||||||||||
56 | Hình thức 1 | Báo cáo thực tập tốt nghiệp | 4 | 8 | BAN3003, ELC3035, FIN3021, FIN3003, FIN3013, FIN3014, FIN3012 | Các học phần chuyên ngành bắt buộc | ||||||||||||||||||||
57 | Học phần tự chọn | 6 | 8 | |||||||||||||||||||||||
58 | Hình thức 2 | Khóa luận tốt nghiệp | 10 | 8 | BAN3003, ELC3035, FIN3021, FIN3003, FIN3013, FIN3014, FIN3012, RMD5001 | Các học phần chuyên ngành bắt buộc và phương pháp nghiên cứu khoa học | ||||||||||||||||||||
59 | Giáo dục thể chất | 4 | ||||||||||||||||||||||||
60 | Giáo dục Quốc phòng – An ninh | 8 | ||||||||||||||||||||||||
61 | ||||||||||||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 |