| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | UBND HUYỆN BÌNH SƠN | CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | Tên đơn vị | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH ĐỀ NGHỊ TẶNG DANH HIỆU LAO ĐỘNG TIÊN TIẾN CHO CÁ NHÂN | |||||||||||||||||||||||||
5 | (NĂM HỌC 2024-2025) | |||||||||||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||||
7 | TT | Ông /Bà | Họ và tên | Chức vụ | Đơn vị công tác | Trường đề nghị | Phòng GD&ĐT đề nghị | Kết quả nhà trường đánh giá, xếp loại Viên chức | Ghi chú | |||||||||||||||||
8 | 134 | |||||||||||||||||||||||||
9 | TỔNG CỘNG | |||||||||||||||||||||||||
10 | C | KHỐI THI ĐUA CÁC TRƯỜNG THCS VÀ LIÊN CẤP | ||||||||||||||||||||||||
11 | I | TRƯỜNG TH&THCS BÌNH CHƯƠNG | ||||||||||||||||||||||||
12 | 1 | Ông | Đặng Đạm | Hiệu trưởng | Trường TH&HCS xã Bình Chương | LĐTT | LĐTT | HTXSNV | ||||||||||||||||||
13 | 2 | Ông | Võ Hoàng Chương | Phó Hiệu trưởng | Trường TH&HCS xã Bình Chương | |||||||||||||||||||||
14 | 3 | Ông | Tôn Thất Hà | Phó Hiệu trưởng | Trường TH&HCS xã Bình Chương | |||||||||||||||||||||
15 | 4 | Bà | Huỳnh Thị Kim Thủy | Văn Thư | Trường TH&HCS xã Bình Chương | |||||||||||||||||||||
16 | 5 | Bà | Phạm Thị Xuân Ba | Kế Toán | Trường TH&HCS xã Bình Chương | |||||||||||||||||||||
17 | 6 | Bà | Võ Thị Diễm | Thư viện | Trường TH&HCS xã Bình Chương | |||||||||||||||||||||
18 | 7 | Giáo viên | Trường TH&HCS xã Bình Chương | |||||||||||||||||||||||
19 | 8 | Bà | Nguyễn Thị Kim Dung | Giáo viên | Trường TH&HCS xã Bình Chương | |||||||||||||||||||||
20 | 9 | Bà | Võ Thị Thu Hà | Giáo viên | Trường TH&HCS xã Bình Chương | |||||||||||||||||||||
21 | 10 | Bà | Nguyễn Hồng Ngọc | Giáo viên | Trường TH&HCS xã Bình Chương | |||||||||||||||||||||
22 | 11 | Bà | Huỳnh Thị Hải | Giáo viên | Trường TH&HCS xã Bình Chương | |||||||||||||||||||||
23 | 12 | Bà | Lê Thị Thu Hằng | Giáo viên | Trường TH&HCS xã Bình Chương | |||||||||||||||||||||
24 | 13 | Bà | Lê Thị Hiền | Giáo viên | Trường TH&HCS xã Bình Chương | |||||||||||||||||||||
25 | 14 | Ông | Đặng Xuân Hiển | Giáo viên | Trường TH&HCS xã Bình Chương | |||||||||||||||||||||
26 | 15 | Bà | Nguyễn Thị Hòa | Giáo viên | Trường TH&HCS xã Bình Chương | |||||||||||||||||||||
27 | 16 | Bà | Hoàng Thị Mỹ Hằng | Giáo viên | Trường TH&HCS xã Bình Chương | |||||||||||||||||||||
28 | 17 | Bà | Nguyễn Thị Xuân Hội | Giáo viên | Trường TH&HCS xã Bình Chương | |||||||||||||||||||||
29 | 18 | Bà | Phạm Thị Yến Linh | Giáo viên | Trường TH&HCS xã Bình Chương | |||||||||||||||||||||
30 | 19 | Bà | Đỗ Thị Thu Mận | Giáo viên | Trường TH&HCS xã Bình Chương | |||||||||||||||||||||
31 | 20 | Bà | Nguyễn Thị Hà My | Giáo viên | Trường TH&HCS xã Bình Chương | |||||||||||||||||||||
32 | 21 | Bà | Võ Thị Thanh My | Giáo viên | Trường TH&HCS xã Bình Chương | |||||||||||||||||||||
33 | 22 | Ông | Ngô Nhật Nam | Giáo viên | Trường TH&HCS xã Bình Chương | |||||||||||||||||||||
34 | 23 | Bà | Trần Thị Xuân Nga | Giáo viên | Trường TH&HCS xã Bình Chương | |||||||||||||||||||||
35 | 24 | Bà | Tạ Thị Nghĩa | Giáo viên | Trường TH&HCS xã Bình Chương | |||||||||||||||||||||
36 | 25 | Bà | Trần Trung Phấn | Giáo viên | Trường TH&HCS xã Bình Chương | |||||||||||||||||||||
37 | 26 | Bà | Tôn Thị Phong | Giáo viên | Trường TH&HCS xã Bình Chương | |||||||||||||||||||||
38 | 27 | Bà | Nguyễn Thị Thu Phương | Giáo viên | Trường TH&HCS xã Bình Chương | |||||||||||||||||||||
39 | 28 | Bà | Huỳnh Thị Quyên | Giáo viên | Trường TH&HCS xã Bình Chương | |||||||||||||||||||||
40 | 29 | Bà | Phạm Thị Tâm | Giáo viên | Trường TH&HCS xã Bình Chương | |||||||||||||||||||||
41 | 30 | Ông | Huỳnh Văn Tấn | Giáo viên | Trường TH&HCS xã Bình Chương | |||||||||||||||||||||
42 | 31 | Bà | Võ Thị Thành | Giáo viên | Trường TH&HCS xã Bình Chương | |||||||||||||||||||||
43 | 32 | Bà | Phạm Thị Mỹ Thảo | Giáo viên | Trường TH&HCS xã Bình Chương | |||||||||||||||||||||
44 | 33 | Bà | Võ Thị Thảo | Giáo viên | Trường TH&HCS xã Bình Chương | |||||||||||||||||||||
45 | 34 | Bà | Võ Thị Quỳnh Thoa | Giáo viên | Trường TH&HCS xã Bình Chương | |||||||||||||||||||||
46 | 35 | Bà | Nguyễn Thị Thơ | Giáo viên | Trường TH&HCS xã Bình Chương | |||||||||||||||||||||
47 | 36 | Ông | Mai Sang Thu | Giáo viên | Trường TH&HCS xã Bình Chương | |||||||||||||||||||||
48 | 37 | Ông | Vũ Anh Thuận | Giáo viên | Trường TH&HCS xã Bình Chương | |||||||||||||||||||||
49 | 38 | Bà | Hồ Thị Thu Thủy | Giáo viên | Trường TH&HCS xã Bình Chương | |||||||||||||||||||||
50 | 39 | Bà | Nguyễn Thị Phương Trinh | Giáo viên | Trường TH&HCS xã Bình Chương | |||||||||||||||||||||
51 | 40 | Bà | Mai Thị Thanh Thủy | Giáo viên | Trường TH&HCS xã Bình Chương | |||||||||||||||||||||
52 | 41 | Bà | Huỳnh Thị Thương | Giáo viên | Trường TH&HCS xã Bình Chương | |||||||||||||||||||||
53 | 42 | Bà | Huỳnh Thị Tiền | Giáo viên | Trường TH&HCS xã Bình Chương | |||||||||||||||||||||
54 | 43 | Bà | Nguyễn Thị Hường | Giáo viên | Trường TH&HCS xã Bình Chương | |||||||||||||||||||||
55 | 44 | Bà | Lê Thị Y Nơ | Giáo viên | Trường TH&HCS xã Bình Chương | |||||||||||||||||||||
56 | 45 | Bà | Tạ Thị Thu Hằng | Giáo viên | Trường TH&HCS xã Bình Chương | |||||||||||||||||||||
57 | 46 | Bà | Võ Thị Thúy Vân | Giáo viên | Trường TH&HCS xã Bình Chương | |||||||||||||||||||||
58 | 47 | |||||||||||||||||||||||||
59 | ||||||||||||||||||||||||||
60 | GHI CHÚ | |||||||||||||||||||||||||
61 | * Viết đầy đủ, chính xác các trường thông tin, không viết tắt | |||||||||||||||||||||||||
62 | * Thứ tự trong danh sách sắp xếp theo thứ tự ưu tiên xét khen thưởng từ trên xuống | |||||||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||