ABCDEFGHIJKLMNOPQRSAAABACADAEAFAGAH
1
TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÌNH THUẬN
KHOA Y DƯỢC
DỰ KIẾN- THỜI KHÓA BIỂU HK1-
(01/09/2025 - 07/09/2025)_ Năm học: 2025 - 2026
2
19
3
KHỐITUẦN 2TUẦN 2TUẦN 2TUẦN 5TUẦN 1
4
THỨ
NGÀY
BuổiCĐ ĐD K23ACĐ ĐD K23BCĐ Điều Dưỡng K24ACĐ Điều Dưỡng K24BTHỨ
NGÀY
BuổiCĐ DƯỢC K23ACĐ DƯỢC K23BCĐ DƯỢC K23CCĐ DƯỢC K23DTHỨ
NGÀY
BuổiCĐ DƯỢC K24BCĐ DƯỢC K24CCĐ DƯỢC K24DCĐ DƯỢC K24A
T7&CN
YSĐK K24
5
NGHỈ LỄ QUỐC KHÁNH 2/9NGHỈ LỄ QUỐC KHÁNH 2/9NGHỈ LỄ QUỐC KHÁNH 2/9
6
7
SángSángSáng
8
9
10
11
HAIHAIHAI
12
01-0901-0901-09
13
14
ChiềuChiềuChiều
15
16
17
18
19
20
21
SángSángSáng
22
23
24
BABABA
25
02-0902-0902-09
26
27
ChiềuChiềuChiều
28
29
30
31
32
33
Pháp luậtPPNC trong y họcXác suất thống kê y học
34
SángCô Khánh (4 tiết/30)SángSángCô AnCô Thiện
35
GĐ: 1SHCN: Thầy Thịnh (T1)SHCN: Cô H.Thanh (T1)SHCN: Cô Hằng (T1)SHCN: Cô Hoa (T1)SHCN: Cô Hòang (T1)SHCN: Cô Tú (T1)(10/45)(08/45)SHCN: Cô Hằng
36
Từ 03/9- 29/10GĐ: 3GĐ: 4Qua Google meet
37
Tối T1- 17h45
38
39
03-0903-0903-09
40
CSSK phụ nữ, bà mẹ & GĐĐiều dưỡng CS 2Thông tin thuốc và cảnh giác dượcMarketing dược & kỹ năng GT bán hàngBào chế 1Hóa dược
41
ChiềuCô LiểuCô SáuChiềuThầy LầmCô HoaChiềuCô ThảoCô ThọSHCN: Cô H.Thanh (T1)
42
(15/30LT)(23/30LT)(10/45)(15/30/0/20)(10/45)(15/45/0/30)
43
GĐ: 4GĐ: 2- C27/8+ C3/9GĐ: 5GĐ: 7GĐ: 3GĐ: 6
44
SHCN: Cô M.ThưSHCN: Cô AnSHCN: Thầy Thịnh (T5)
45
46
Sức khỏe- Môi trường và vệ sinhĐiều dưỡng CS 2CSSK NL bệnh Ngoại khoaQuản lý tồn trữ thuốcDược lâm sàngHóa dượcDược lý 1Dược lý 1
47
SángCô Liểu (10/45)Cô HằngCô TúSángThầy BáchThầy ÂnSángCô ThọThầy ThôngThầy LầmBào chế 1Bệnh truyền nhiễm XH
48
GĐ: 3(25/30)(15/45)(10/45)(10/30/0/20)(15/45/0/30)(20/30/0/20)(15/30/0/20)Cô ThảoThầy Thông
49
(Từ 28/8 - 23/10)GĐ: 4GĐ: 8GĐ: 6GĐ: 2GĐ: 1GĐ: 7GĐ: 5(12/45)(04/30)
50
(Từ Sáng 25/8- 16/10)Học trực tuyếnHọc trực tuyến
51
NĂMNĂMNĂMqua phần mềmqua phần mềm
52
04-0904-0904-09Google meetGoogle meet
53
Quản lý điều dưỡng- Cô HằngCSSK NL bệnh Ngoại khoaCSSK phụ nữ, bà mẹ & GĐMarketing dược & kỹ năng GT bán hàngMarketing dược & kỹ năng GT bán hàngDược lý 1Đạo đức hành nghề dượcHóa dượcTối- 17h45Tối- 17h45
54
ChiềuCô Hằng (10/15)Cô TúCô LiểuChiềuCô ChâuCô HoaChiềuThầy ÂnCô ThuCô Thọ
55
GĐ: 2(15/45)(15/30LT)(15/30/0/20)(20/30/0/20)(15/30/0/20)(08/30)(15/45/0/30)
56
(Từ 28/8-18/9) (nghỉ 11/9)GĐ:4GĐ: 8GĐ: 5GĐ: 7GĐ: 3GĐ: 1GĐ: 6
57
58
SHCN: Thầy Thịnh (T5)
59
60
CSSK phụ nữ, bà mẹ & GĐThông tin thuốc và cảnh giác dượcXác suất thống kê y họcBệnh học
61
SángCô LiểuSángThầy LầmSángCô ThiệnCô VânBào chế 1
62
(20/30LT)(10/45)(08/45)(10/45)Cô Thảo
63
GĐ: 6GĐ: 5GĐ: 3GĐ: 4(16/45)
64
Học trực tuyến
65
SÁUSÁUSÁUqua phần mềm
66
05-0905-0905-09Google meet
67
Điều dưỡng CS 2Điều dưỡng CS 2Kinh tế dượcDược lý 1Dược lý 1Hóa dượcTối- 17h45
68
Cô HằngCô SáuCô HoàngThầy ÂnThầy ThôngCô Thọ
69
Chiều(30/30)(27/30LT)Chiều(15/45)Chiều(20/30/0/20)(25/30/0/20)(20/45/0/30)
70
GĐ: 1GĐ: 5GĐ: 4GĐ: 2GĐ: 3GĐ: 6
71
72
73
74
Dược lý 1Sức khỏe sinh sản
75
Thầy ÂnCô Vân
76
SángSángSáng(13/30/0/20)(05/30/0/40)
77
GĐ: 3GĐ: 1
78
79
BẢYBẢYBẢY
80
06-0906-0906-09
81
Quản lý tồn trữ thuốcDược lý 1Dinh dưỡng VS ATTP
82
Thầy BáchThầy ÂnCô H. Thanh
83
ChiềuChiều(10/45)Chiều(18/30/0/20)(05/30)
84
GĐ: 7GĐ: 3GĐ: 1
85
86
87
88
Đạo đức hành nghề dượcDinh dưỡng VS ATTP
89
Cô AnCô H. Thanh
90
SángSángSáng(25/30)(10/30)
91
GĐ: 3GĐ: 1
92
93
CNCNCN
94
07-0907-0907-09
95
Xác suất thống kê y họcSức khỏe sinh sản
96
ChiềuChiềuChiềuCô ThiệnCô Vân
97
(28/45)(10/30/0/40)
98
GĐ: 3GĐ: 1
99
SHCN: Cô Liêm (T5)
100
GHI CHÚ: