| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT | |||||||||||||||||||||||||
2 | THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | |||||||||||||||||||||||||
3 | PHÒNG ĐÀO TẠO | |||||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||
5 | ||||||||||||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||||
7 | Kính gửi: Các Khoa/Trung tâm/ Viện SPKT | |||||||||||||||||||||||||
8 | Căn cứ theo thống kê kết quả hiệu chỉnh đăng ký học phần qua mạng từ ngày 07/01/2025 đến ngày 13/01/2025, phòng Đào tạo xin thông báo đến các Khoa/TT và các bộ môn danh sách các môn học bị huỷ trong học kỳ 2 năm học 2024 - 2025 vì sĩ số sinh viên đăng ký ít. | |||||||||||||||||||||||||
9 | DANH SÁCH CÁC MÔN HỌC BỊ HUỶ TRONG HỌC KỲ 2 NĂM HỌC 2024 - 2025 | |||||||||||||||||||||||||
10 | ||||||||||||||||||||||||||
11 | ||||||||||||||||||||||||||
12 | STT | Khoa chủ quản HP | Bộ môn | Mã HP | Tên HP | Số TC | Mã LHP | Mã LHP Alias | Loại HP | Lớp sinh viên | SS đã đăng ký | Thời khóa biểu | Mã GVGD | Tên GVGD | ||||||||||||
13 | 1 | Chính trị và Luật | Lý luận Mác-Lênin | LLCT130105 | Triết học Mác - Lênin | 3 | 242LLCT130105_01 | LLCT130105_01 | Lý thuyết | 8 | Thứ 4,tiết 2-4,tuần 21-38,A206 | 9100 | Đinh Huy Nhân | |||||||||||||
14 | 2 | Chính trị và Luật | Lý luận Mác-Lênin | INLO220405 | Nhập môn logic học | 2 | 242INLO220405_05 | INLO220405_05 | Lý thuyết | 241541B, 241541C, 241542A, 241542B, 241542C | 9 | Thứ 7,tiết 1-2,tuần 21-38,V201 | 9940 | Đặng Thị Minh Tuấn | ||||||||||||
15 | 3 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Hàn và CN kim loại | ENMA220230 | Vật liệu học | 2 | 242ENMA220230_01 | ENMA220230_01 | Lý thuyết | 0 | Thứ 6,tiết 7-9,tuần 21-33,A2-202 | 0135 | Phạm Thị Hồng Nga | |||||||||||||
16 | 4 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công Nghệ Chế Tạo Máy | TEWR123525 | Viết tài liệu kỹ thuật dành cho kỹ sư | 2 | 242TEWR123525_01 | TEWR123525_01 | Lý thuyết | 24104A, 24104B, 24104C | 1 | Thứ 5,tiết 7-8,tuần 21-38,A210 | 2026 | Trần Ngọc Đảm | ||||||||||||
17 | 5 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Cơ Điện tử | MPAU320729 | Tự động hóa quá trình sản xuất (CĐT, KTCK) | 2 | 242MPAU320729_06 | MPAU320729_06 | Lý thuyết | 22138 | 4 | Thứ 7,tiết 5-6,tuần 21-38,E4-101 | 4122 | Dương Thế Phong | ||||||||||||
18 | 6 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Kỹ thuật hệ thống công nghiệp | MQMA331326 | Quản Trị Sản Xuất Và Chất Lượng | 3 | 242MQMA331326_03 | MQMA331326_03 | Lý thuyết | 221453A, 221453B, 221453C | 5 | Thứ 3,tiết 1-3,tuần 21-38,E1-402 | 6385 | Nguyễn Kiều Thúy Hằng | ||||||||||||
19 | 7 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Cơ Điện tử | MICO236929 | Vi xử lý | 3 | 242MICO236929_01 | MICO236929_01 | Lý thuyết | 8 | Thứ 6,tiết 1-3,tuần 21-38,E4-104 | 6249 | Huỳnh Quang Duy | |||||||||||||
20 | 8 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công Nghệ Chế Tạo Máy | EMPA313625 | TN Tự động hóa quá trình sản xuất | 1 | 242EMPA313625_14 | EMPA313625_14 | Thực hành | 22138 | 1 | Thứ 2,tiết 1-6,tuần 29-33,E9VD | 0185 | Huỳnh Đỗ Song Toàn | ||||||||||||
21 | 9 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Cơ Điện tử | EPHT310629 | Thí nghiệm Công nghệ thủy lực và khí nén | 1 | 242EPHT310629_11 | EPHT310629_11 | Thực hành | 22138 | 3 | Thứ 2,tiết 7-12,tuần 21-28,CNC1 | 2161 | Huỳnh Nguyễn Hoàng | ||||||||||||
22 | 10 | Cơ Khí Động Lực | Động Cơ | ASMA220230 | Quản lý dịch vụ ô tô | 2 | 242ASMA220230_07 | ASMA220230_07 | Lý thuyết | 221453A, 221453B, 221453C | 0 | Thứ 2,tiết 4-6,tuần 21-33,A4-301 | 1068 | Phan Nguyễn Quí Tâm | ||||||||||||
23 | 11 | Cơ Khí Động Lực | Công nghệ Nhiệt-Điện lạnh | STTT321832 | Chuyên đề nhiệt | 2 | 242STTT321832_02 | STTT321832_02 | Lý thuyết | 22135A, 22135B, 22160A, 22160B | 4 | Thứ 4,tiết 8-9,tuần 21-38,A206 | 0325 | Đặng Hùng Sơn | ||||||||||||
24 | 12 | Công nghệ Hóa học và Thực phẩm | Công nghệ môi trường | VSNC322810 | Kỹ thuật thông gió và xử lý tiếng ồn | 2 | 242VSNC322810_01 | VSNC322810_01 | Lý thuyết | 0 | Thứ 2,tiết 8-10,tuần 21-33,B205 | 1213 | Hoàng Thị Tuyết Nhung | |||||||||||||
25 | 13 | Công nghệ Hóa học và Thực phẩm | Công nghệ môi trường | PERD425310 | Thực tập nghiên cứu môi trường | 2 | 242PERD425310_01 | PERD425310_01 | Thực hành | 23150A, 23150C | 6 | Thứ 4,tiết 1-5,tuần 26-37,07PMH | 1219 | Trần Thị Kim Anh | ||||||||||||
26 | 14 | Công nghệ Thông tin | Công nghệ phần mềm | MOPR331279 | Lập trình di động | 3 | 242MOPR331279_07 | MOPR331279_07 | Lý thuyết | 22110AI, 22110ST1A, 22110ST1B | 0 | Thứ 2,tiết 2-5,tuần 21-38,A112 | 0562 | Trương Thị Ngọc Phượng | ||||||||||||
27 | 15 | Điện - Điện tử | Điện công nghiệp | ELDR346445 | Truyền động điện tự động | 4 | 242ELDR3464451_01 | ELDR346445_01 | Lý thuyết | 1 | Thứ 6,tiết 7-10,tuần 21-38,E1-402 | 6305 | Nguyễn Thị Mi Sa | |||||||||||||
28 | 16 | Điện - Điện tử | Điện tử viễn thông | CCNW432364 | Mạng truyền thông máy tính | 3 | 242CCNW432364_05 | CCNW432364_05 | Lý thuyết | 22161VTVM1, 22161VTVM2, 22161VTVM3 | 3 | Thứ 2,tiết 1-3,tuần 21-21,C401B || Thứ 2,tiết 1-3,tuần 22-38,C503 | 2953 | Trương Ngọc Hà | ||||||||||||
29 | 17 | Điện - Điện tử | Cơ sở Kỹ thuật Điện | COET232144 | Kỹ thuật điện công trình | 3 | 242COET232144_01 | COET232144_01 | Lý thuyết | 11 | Thứ 2,tiết 1-3,tuần 21-38,B207 | 1208 | Trương Văn Hiền | |||||||||||||
30 | 18 | Điện - Điện tử | Cơ sở Kỹ thuật Điện | ELIN330444 | Khí cụ điện | 3 | 242ELIN330444_07 | ELIN330444_07 | Lý thuyết | 23161VTVM1, 23161VTVM2, 23161VTVM3 | 14 | Thứ 4,tiết 4-6,tuần 21-38,A2-502 | 6085 | Nguyễn Thái An | ||||||||||||
31 | 19 | Điện - Điện tử | Điện tử Công nghiệp - Y sinh | PRMI320463 | TT Vi xử lý | 2 | 242PRMI320463_35 | PRMI320463_35 | Thực hành | 22342 | 8 | Thứ 2,tiết 1-6,tuần 21-38,D501A | 7040 | Phan Vân Hoàn | ||||||||||||
32 | 20 | Điện - Điện tử | Điện tử Công nghiệp - Y sinh | PRIM311063 | Thực Tập Xử Lý Ảnh | 1 | 242PRIM311063_06 | PRIM311063_06 | Thực hành | 22161DTCN3 | 10 | Thứ 2,tiết 1-3,tuần 28-28,C206B || Thứ 2,tiết 1-6,tuần 21-31,C206B | 9192 | Nguyễn Mạnh Hùng | ||||||||||||
33 | 21 | Khoa học ứng dụng | Toán | MATH132401 | Toán 1 | 3 | 242MATH1324012_06 | MATH132401_06 | Lý thuyết | 0 | Thứ 2,tiết 4-6,tuần 21-38,V504 | 3941 | Lai Văn Phút | |||||||||||||
34 | 22 | Khoa học ứng dụng | Vật Lý | PHYS130902 | Vật lý 1 | 3 | 242PHYS130902_03 | PHYS130902_03 | Lý thuyết | 2 | Thứ 3,tiết 1-3,tuần 21-38,B206 | 6203 | Trần Công Minh | |||||||||||||
35 | 23 | Khoa học ứng dụng | Toán | MATH132401 | Toán 1 | 3 | 242MATH1324012_05 | MATH132401_05 | Lý thuyết | 3 | Thứ 2,tiết 1-3,tuần 21-38,V504 | 3941 | Lai Văn Phút | |||||||||||||
36 | 24 | Khoa học ứng dụng | Toán | MATH132401 | Toán 1 | 3 | 242MATH1324012_07 | MATH132401_07 | Lý thuyết | 3 | Thứ 2,tiết 8-10,tuần 21-38,V504 | 3941 | Lai Văn Phút | |||||||||||||
37 | 25 | Khoa học ứng dụng | Vật Lý | PHYS130902 | Vật lý 1 | 3 | 242PHYS130902_11 | PHYS130902_11 | Lý thuyết | 4 | Thứ 2,tiết 8-10,tuần 21-38,A111 | 6521 | Nguyễn Duy Vỹ | |||||||||||||
38 | 26 | Khoa học ứng dụng | Vật Lý | PHYS130902 | Vật lý 1 | 3 | 242PHYS130902_10 | PHYS130902_10 | Lý thuyết | 6 | Thứ 2,tiết 4-6,tuần 21-38,A113 | 6521 | Nguyễn Duy Vỹ | |||||||||||||
39 | 27 | Khoa học ứng dụng | Toán | MATH132401 | Toán 1 | 3 | 242MATH1324012_08 | MATH132401_08 | Lý thuyết | 13 | Thứ 4,tiết 2-4,tuần 21-38,B302 | 3909 | Trương Vĩnh An | |||||||||||||
40 | 28 | Khoa học ứng dụng | Toán | MATH132401 | Toán 1 | 3 | 242MATH1324012_11 | MATH132401_11 | Lý thuyết | 13 | Thứ 2,tiết 4-6,tuần 21-38,E1-404 | 0079 | Mai Thị Thanh Huệ | |||||||||||||
41 | 29 | Khoa học ứng dụng | Toán | MATH132601 | Toán 3 | 3 | 242MATH1326012_07 | MATH132601_07 | Lý thuyết | 13 | Thứ 6,tiết 4-6,tuần 21-38,A4-302 | 6029 | Mai Văn Duy | |||||||||||||
42 | 30 | Khoa học ứng dụng | Vật Lý | PHYS130902 | Vật lý 1 | 3 | 242PHYS130902_15 | PHYS130902_15 | Lý thuyết | 23 | Thứ 3,tiết 4-6,tuần 21-38,A113 | 6203 | Trần Công Minh | |||||||||||||
43 | 31 | Kinh tế | Kế toán | PRAN321106 | Lập và phân tích dự án | 2 | 242PRAN321106_03 | PRAN321106_03UTExMC | Lý thuyết | 0 | 0498 | Trần Thụy Ái Phương | ||||||||||||||
44 | 32 | Kinh tế | Thương mại | BLAW220308 | Luật kinh tế | 2 | 242BLAW220308_05 | BLAW220308_05UTExMC | Lý thuyết | 0 | 9862 | Võ Thị Mỹ Hương | ||||||||||||||
45 | 33 | Kinh tế | Quản trị kinh doanh | MAOP230706 | Tối ưu hóa | 3 | 242MAOP230706_06 | MAOP230706_06 | Lý thuyết | 241322A, 241322B, 241323A, 241323B | 1 | Thứ 4,tiết 10-12,tuần 21-38,A111 | 0495 | Nguyễn Thị Anh Vân | ||||||||||||
46 | 34 | Kinh tế | Thương mại | DMSY233208 | Cơ sở dữ liệu | 3 | 242DMSY233208_01 | DMSY233208_01 | Lý thuyết | 1 | Thứ 4,tiết 7-11,tuần 21-32,A108 | 0760 | Trần Kim Toại | |||||||||||||
47 | 35 | Kinh tế | Kế toán | APCM230307 | Tin học ứng dụng | 3 | 242APCM230307_03 | APCM230307_03 | Lý thuyết | 231321A, 231321B | 2 | Thứ 4,tiết 7-10,tuần 21-38,A4-101 | 6485 | Phạm Thị Miên | ||||||||||||
48 | 36 | Kinh tế | Thương mại | BLAW230308 | Luật kinh tế | 3 | 242BLAW230308_02 | BLAW230308_02 | Lý thuyết | 241252A, 241252B | 2 | Thứ 5,tiết 3-5,tuần 21-38,E1-405 | 0245 | Nguyễn Thị Tuyết Nga | ||||||||||||
49 | 37 | Kinh tế | Quản trị kinh doanh | INMA220305 | Nhập môn quản trị học | 2 | 242INMA220305_05 | INMA220305_05 | Lý thuyết | 241281B, 241281C, 241282A, 241282B, 241282C, 241361A | 3 | Thứ 7,tiết 5-6,tuần 21-38,A105 | 0322 | Hà Nguyễn Minh Quân | ||||||||||||
50 | 38 | Kinh tế | Thương mại | BLAW220308 | Luật kinh tế | 2 | 242BLAW220308_01 | BLAW220308_01 | Lý thuyết | 241241A, 241241B, 241241C | 3 | Thứ 4,tiết 5-6,tuần 21-38,A106 | 6328 | Trương Thị Tường Vi | ||||||||||||
51 | 39 | Kinh tế | Quản trị kinh doanh | MAOP230706 | Tối ưu hóa | 3 | 242MAOP230706_05 | MAOP230706_05 | Lý thuyết | 241321A, 241321B, 241321C | 4 | Thứ 4,tiết 7-9,tuần 21-38,A2-202 | 0495 | Nguyễn Thị Anh Vân | ||||||||||||
52 | 40 | Kinh tế | Quản trị kinh doanh | BCUL320506 | Văn hóa doanh nghiệp | 2 | 242BCUL320506_02 | BCUL320506_02 | Lý thuyết | 23125A, 23125B, 23125C, 23125D, 23126A, 23126B, 23126C | 6 | Thứ 7,tiết 3-4,tuần 21-38,A113 | 6195 | Lưu Nhật Lan | ||||||||||||
53 | 41 | Kinh tế | Logistics | SCMA430706 | Quản trị chuỗi cung ứng | 3 | 242SCMA430706_01 | SCMA430706_01 | Lý thuyết | 11 | Thứ 4,tiết 10-12,tuần 21-38,A206 | 5065 | Mai Văn Thành | |||||||||||||
54 | 42 | Kinh tế | Quản trị kinh doanh | INMA220305 | Nhập môn quản trị học | 2 | 242INMA220305_09 | INMA220305_09 | Lý thuyết | 241541A, 241541B | 12 | Thứ 3,tiết 1-2,tuần 22-38,A2-303 | 0260 | Nguyễn Thị Hồng | ||||||||||||
55 | 43 | Kinh tế | Logistics | CIMS330709 | Hệ thống CIM | 3 | 242CIMS330709_01 | CIMS330709_01 | Lý thuyết | 231321A, 231321B, 231321C | 14 | Thứ 2,tiết 8-11,tuần 21-38,B304 | 0690 | Nguyễn Văn Minh | ||||||||||||
56 | 44 | Kinh tế | Quản trị kinh doanh | GEFC220105 | Kinh tế học đại cương | 2 | 242GEFC220105_05 | GEFC220105_05 | Lý thuyết | 241513C, 241541A, 241541B, 241541C, 241542A, 241542B, 241542C, 24951 | 16 | Thứ 2,tiết 11-12,tuần 21-38,A309 | 1631 | Lê Thị Tuyết Thanh | ||||||||||||
57 | 45 | Kinh tế | Quản trị kinh doanh | GEFC220105 | Kinh tế học đại cương | 2 | 242GEFC220105_03 | GEFC220105_03 | Lý thuyết | 241453C, 241454A, 241454B | 17 | Thứ 4,tiết 9-10,tuần 21-38,B207 | 4589 | Bùi Thu Anh | ||||||||||||
58 | 46 | Kinh tế | Quản trị kinh doanh | IQMA220205 | Nhập môn quản trị chất lượng | 2 | 242IQMA220205_08 | IQMA220205_08 | Lý thuyết | 241542B, 241542C, 241581A | 20 | Thứ 6,tiết 9-10,tuần 21-38,B207 | 5046 | Phan Văn Hồng Thắng | ||||||||||||
59 | 47 | Kinh tế | Quản trị kinh doanh | IQMA220205 | Nhập môn quản trị chất lượng | 2 | 242IQMA220205_05 | IQMA220205_05 | Lý thuyết | 24145CTNA, 24145CTNB, 24145CTNC, 24145CTND | 26 | Thứ 5,tiết 7-8,tuần 21-38,A2-302 | 1873 | Tô Trần Lam Giang | ||||||||||||
60 | 48 | Ngoại ngữ | Tiếng Anh chuyên ngành | ENGL230237 | Anh văn 2 | 3 | 242ENGL230237_06 | ENGL230237_06 | Lý thuyết | 7 | Thứ 7,tiết 4-6,tuần 21-38,A104 | 1275 | Phan Nguyễn Huyền Châu | |||||||||||||
61 | 49 | Ngoại ngữ | Tiếng Anh chuyên ngành | ENCS330537 | Tiếng Anh Chuyên ngành Khoa học Máy tính | 3 | 242ENCS330537_06 | ENCS330537_06 | Lý thuyết | 8 | Thứ 2,tiết 4-6,tuần 21-38,A4-302 | 0218 | Huỳnh Hạnh Dung | |||||||||||||
62 | 50 | Ngoại ngữ | Tiếng Anh chuyên ngành | PRAC330337 | Nguyên Lý Kế Toán | 3 | 242PRAC330337_01 | PRAC330337_01 | Lý thuyết | 13 | Thứ 7,tiết 4-6,tuần 21-38,B306 | 6207 | Cao Hùng Tấn | |||||||||||||
63 | 51 | Thời trang và Du lịch | Công nghệ May | WODR425251 | Thiết kế trang phục công sở | 2 | 242WODR425251_01 | WODR425251_01 | Lý thuyết | 221091A, 221091B | 4 | Thứ 7,tiết 1-5,tuần 26-31,06XM2 || Thứ 7,tiết 7-11,tuần 26-31,06XM2 | 0092 | Nguyễn Thị Thanh Bạch | ||||||||||||
64 | 52 | Thời trang và Du lịch | Công nghệ May | WODR425251 | Thiết kế trang phục công sở | 2 | 242WODR425251_02 | WODR425251_02 | Lý thuyết | 221092A, 221092B | 11 | Thứ 7,tiết 1-5,tuần 26-31,06XM1 || Thứ 7,tiết 7-11,tuần 26-31,06XM1 | 8982 | Trần Thị Cẩm Tú | ||||||||||||
65 | 53 | Viện Sư phạm kỹ thuật | Phương Pháp Giảng Dạy | LESK120190 | Kỹ năng học tập đại học | 2 | 242LESK120190_01 | LESK120190_01 | Lý thuyết | 22139A, 22139B, 22139C, 221421A, 221421B, 221421C, 221422A, 221422B | 3 | Thứ 6,tiết 9-10,tuần 21-38,B302 | 0105 | Nguyễn Thanh Thủy | ||||||||||||
66 | 54 | Viện Sư phạm kỹ thuật | Phương Pháp Giảng Dạy | REME320690 | Phương pháp nghiên cứu khoa học | 2 | 242REME320690_07 | REME320690_07 | Lý thuyết | 24104A, 24104C | 17 | Thứ 2,tiết 11-12,tuần 21-38,B205 | 2131 | Nguyễn Văn Tuấn | ||||||||||||
67 | 55 | Viện Sư phạm kỹ thuật | Phương Pháp Giảng Dạy | WOPS120390 | Kỹ năng làm việc trong môi trường kỹ thuật | 2 | 242WOPS120390_01 | WOPS120390_01 | Lý thuyết | 22139A, 22139B, 22139C | 18 | Thứ 2,tiết 5-6,tuần 21-38,A205 | 9877 | Đỗ Thị Mỹ Trang | ||||||||||||
68 | 56 | Viện Sư phạm kỹ thuật | Phương Pháp Giảng Dạy | LESK120190 | Kỹ năng học tập đại học | 2 | 242LESK120190_02 | LESK120190_02 | Lý thuyết | 221423A, 221423B, 231091A, 231091B, 231092A, 231092B | 22 | Thứ 6,tiết 11-12,tuần 21-38,A110 | 1070 | Võ Đình Dương | ||||||||||||
69 | 57 | Xây dựng | Kết cấu công trình | BUME234817 | Cơ học công trình | 3 | 242BUME234817_05 | BUME234817_05 | Lý thuyết | 2 | Thứ 4,tiết 4-6,tuần 21-38,B305 | 0421 | Phan Thành Trung | |||||||||||||
70 | 58 | Xây dựng | Kết cấu công trình | SUCO423917 | Xây dựng bền vững | 2 | 242SUCO423917_07 | SUCO423917_07 | Lý thuyết | 221491A, 221491B, 221491C | 4 | Thứ 4,tiết 4-6,tuần 21-33,A103 | 1702 | Bùi Xuân Bách | ||||||||||||
71 | 59 | Xây dựng | Kết cấu công trình | STBU245217 | Kết cấu công trình | 4 | 242STBU245217_01 | STBU245217_01 | Lý thuyết | 13 | Thứ 4,tiết 8-11,tuần 21-38,B206 | 0421 | Phan Thành Trung | |||||||||||||
72 | 60 | Xây dựng | Cơ học | THME230721 | Cơ lý thuyết (Cơ khí) - ĐH,CĐ | 3 | 242THME230721_08 | THME230721_08 | Lý thuyết | 18 | Thứ 4,tiết 8-10,tuần 21-38,A2-501 | 0696 | Lâm Phát Thuận | |||||||||||||
73 | 61 | Xây dựng | Kiến trúc | DMAX112616 | Thực tập tin học chuyên ngành kiến trúc 2: (3DSMAX) | 1 | 242DMAX112616_06 | DMAX112616_06 | Thực hành | 5 | Thứ 5,tiết 4-6,tuần 21-38,A4-102 | 6193 | Trần Ngọc Văn Khoa | |||||||||||||
74 | TPHCM, ngày 13 tháng 01 năm 2025 | |||||||||||||||||||||||||
75 | P.Trưởng phòng Đào tạo | |||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | (đã ký) | |||||||||||||||||||||||||
78 | ThS. Huỳnh Tôn Nghĩa | |||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||