ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
Khoa Triết học & KHXH
2
DANH SÁCH THI LẦN 1 MÔN LỊCH SỬ ĐẢNG CSVN (LỚP HL)
3
STTMÃ SVHỌTÊNLỚP
ghi chú
MÔNPHÒNG THINGÀY THIGIỜPHÚTĐiểm KT
4
5
119135348Nguyễn Văn HiếuCT24.01L1
LSĐCSVN
D50106.01.20247307,5
6
219146848Lê Thành HuânCT24.01L1
LSĐCSVN
D50106.01.20247307,5
7
319150895Trần Văn HưngCT24.01L1
LSĐCSVN
D50106.01.20247307,2
8
419110001Nguyễn Đức Anh TuấnGD24.03L1
LSĐCSVN
D50106.01.20247308,0
9
519135399Nguyễn Hà TrungKO24.01L1
LSĐCSVN
D50106.01.20247307,2
10
619145942Đỗ Trà MyKS24.04L1
LSĐCSVN
D50106.01.20247308,0
11
719146392Nguyễn Anh ĐứcQT24.17L1
LSĐCSVN
D50106.01.20247307,6
12
8
2520110743
Thẩm Thành LongCD25.02L1
LSĐCSVN
D50106.01.20247307,2
13
9
2520230736
Đoàn Đức CườngDD25.03L1
LSĐCSVN
D50106.01.20247307,2
14
10
2520250344
Phạm Quang GiápGD25.02L1
LSĐCSVN
D50106.01.20247307,0
15
1118111204Nguyễn Đức ThắngHP25.01L1
LSĐCSVN
D50106.01.20247306,5
16
122520210036Nguyễn Đức TâmHP25.01L1
LSĐCSVN
D50106.01.20247307,3
17
13
2520240026
Vũ Minh ĐứcHP25.01L1
LSĐCSVN
D50106.01.20247307,0
18
14
2520210649
Nguyễn Văn ToànQL25.19L1
LSĐCSVN
D50106.01.20247306,5
19
1519120027Nguyễn Cảnh DươngQL25.44L1
LSĐCSVN
D50106.01.20247307,0
20
16
2520250292
Đinh Tú AnhQT25.01L1
LSĐCSVN
D50106.01.20247307,5
21
17
2520240118
Đỗ Thị Thu ThùyQT25.05L1
LSĐCSVN
D50106.01.20247307,2
22
18
2520225487
Đàm Thu TrangQT25.12L1
LSĐCSVN
D50106.01.20247306,8
23
19
2520216124
Nguyễn Phương ThảoQT25.13L1
LSĐCSVN
D50106.01.20247308,0
24
20
2520216127
Phan Đức ToànQT25.13L1
LSĐCSVN
D50106.01.20247308,0
25
212520215639Nguyễn Tiến LợiQT25.15L1
LSĐCSVN
D50106.01.20247307,8
26
12520230601Đoàn Văn QT25.15L1
LSĐCSVN
D50106.01.20248306,5
27
22520110589Bùi Quỳnh ChiQT25.18L1
LSĐCSVN
D50106.01.20248307,0
28
32520210386Nguyễn Hoàng LongTC25.04L1
LSĐCSVN
D50106.01.20248307,0
29
4
2520210457
Hoàng Tùng LâmTC25.04L1
LSĐCSVN
D50106.01.20248306,7
30
5
2522300062
Lại Việt AnhTC25.04L1
LSĐCSVN
D50106.01.20248306,8
31
6
2520250695
Đinh Công TuânTH25.19L1
LSĐCSVN
D50106.01.20248307,2
32
72520110837Phạm Nhật SơnTV25.01L1
LSĐCSVN
D50106.01.20248306,5
33
82520221110Đào Anh TàiTV25.02L1
LSĐCSVN
D50106.01.20248306,8
34
9
2621225284
Lỗ Minh QuyếtLK26.04L1
LSĐCSVN
D50106.01.20248308,0
35
102621230635Nguyễn Phương NamQL26.26L1
LSĐCSVN
D50106.01.20248308,0
36
112621220561Phạm Thị NgaTR26.11L1
LSĐCSVN
D50106.01.20248308,0
37
12
2722215859
Nguyễn Thị HằngTM27.14L1
LSĐCSVN
D50106.01.20248306,8
38
13
2722235001
Âu Quốc ThànhTM27.14L1
LSĐCSVN
D50106.01.20248306,0
39
14
2722215703
Lê Minh AnhTM27.16L1
LSĐCSVN
D50106.01.20248307,0
40
15
2722245351
Lương Ngọc TrangTM27.16L1
LSĐCSVN
D50106.01.20248307,3
41
162520216221Vũ Thị Ánh NguyệtTM25.05L1
LSĐCSVN
D50106.01.20248307,5
42
172623300001Phan Vĩnh KhangQL26.38L1
LSĐCSVN
D50106.01.20248307,0
43
182520150916Bùi ThịGiangQK25.01L1
LSĐCSVN
D50106.01.20248307,3
44
1918100653Nguyễn TấnDũng
TC27.05-BS
L1
LSĐCSVN
D50106.01.20248308,0
45
2018105098Nguyễn Hoàng Long
QL26.22-BS
L1
LSĐCSVN
D50106.01.20248306,7
46
212722226405Trần ĐứcHoàng
TH27.33-BS
L1
LSĐCSVN
D50106.01.20248307,2
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100