ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
STT No.Giới tính/
Gender
Họ và tên
Full Name
Ngày sinh
Date
Tháng sinh
Month
Năm sinh
Year
Số CCCD/CMND/ Hộ chiếu
ID Number / Passport number
Mã số sinh viên
Code
Vị trí công tác/Lớp
Position/Grade
Ngày thi
Test Date
Buổi thi
(Sáng/chiều)
Shift (a.m/p.m)
2
1NữĐinh NgọcChâu3042003082303000068212101224821DLH0113/10/202514h15
3
2NữThi Lý ThụcUyên051220040663040173512221004122CLC_22DKT0117/10/202508h45
4
3NữNguyễn Lê HồngGấm25012003079303013664212101180521DLH0117/10/202514h15
5
4NữPhan Lê YếnNhi03122004089304021611222100061722DDA0117/10/202514h15
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100