| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ĐẠI HỌC HUẾ | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH SINH VIÊN ĐƯỢC CẤP BẢO HIỂM Y TẾ | |||||||||||||||||||||||||
5 | ||||||||||||||||||||||||||
6 | TT | MSV | HỌ VÀ TÊN | LỚP | SỐ TIỀN ĐÓNG | SỐ THÁNG ĐÓNG | HẠN SỬ DỤNG MỚI | GHI CHÚ | ||||||||||||||||||
7 | 1 | 21F7510833 | Huỳnh Thế Minh Quý | Anh K18F | 526.500 | 10 tháng | Hạn thẻ: 14/10/2025 - 13/08/2026 | |||||||||||||||||||
8 | 2 | 22f7510399 | Lê Thị Thanh Trúc | Anh K19B | 368.550 | 7 tháng | Hạn thẻ: 01/01/2026 - 31/07/2026 | |||||||||||||||||||
9 | 3 | 22F7510302 | Trần Thị Sương | Anh K19B | 526.500 | 10 tháng | Đang xử lý hồ sơ | |||||||||||||||||||
10 | 4 | 22F7510377 | Đặng Nguyễn Bích Trâm | Anh K19B | 368.550 | 7 tháng | Hạn thẻ: 01/01/2026 - 31/07/2026 | |||||||||||||||||||
11 | 5 | 22F7510501 | Trần Lê Quỳnh Như | Anh K19C | 368.550 | 7 tháng | Hạn thẻ: 01/01/2026 - 31/07/2026 | |||||||||||||||||||
12 | 6 | 22F7510383 | Nguyễn Thị Kiều Trang | Anh K19C | 368.550 | 7 tháng | Hạn thẻ: 01/01/2026 - 31/07/2026 | |||||||||||||||||||
13 | 7 | 22F7510189 | Nguyễn Thị Hồng Ly | Anh K19D | 368.550 | 7 tháng | Hạn thẻ: 01/01/2026 - 31/07/2026 | |||||||||||||||||||
14 | 8 | 22F7510550 | Nguyễn Thị Xuân | Anh K19D | 368.550 | 7 tháng | Hạn thẻ: 01/01/2026 - 31/07/2026 | |||||||||||||||||||
15 | 9 | 21F7510687 | Lê Gia Nghĩa | Anh K19D | 526.500 | 10 tháng | Hạn thẻ: 14/10/2025 - 13/08/2026 | |||||||||||||||||||
16 | 10 | 22F7510496 | Nguyễn Nữ Uyển Nhi | Anh K19D | 368.550 | 7 tháng | Hạn thẻ: 01/01/2026 - 31/07/2026 | |||||||||||||||||||
17 | 11 | 22F7510583 | Nguyễn Thị Phương Thảo | Anh K19E | 368.550 | 7 tháng | Hạn thẻ: 01/01/2026 - 31/07/2026 | |||||||||||||||||||
18 | 12 | 22F7510272 | Hoàng Tấn Phát | Anh K19F | 368.550 | 7 tháng | Hạn thẻ: 01/01/2026 - 31/07/2026 | |||||||||||||||||||
19 | 13 | 22F7510562 | Nguyễn Thị Khánh Hòa | Anh K19H | 368.550 | 7 tháng | Hạn thẻ: 01/01/2026 - 31/07/2026 | |||||||||||||||||||
20 | 14 | 22F7510188 | Lê Thị Khánh Ly | Anh K19H | 368.550 | 7 tháng | Hạn thẻ: 01/01/2026 - 31/07/2026 | |||||||||||||||||||
21 | 15 | 22F7510359 | Lê Thị Thảo Tiên | Anh K19H | 368.550 | 7 tháng | Hạn thẻ: 01/01/2026 - 31/07/2026 | |||||||||||||||||||
22 | 16 | 22F7510569 | Phạm Thành Long | Anh K19H | 368.550 | 7 tháng | Hạn thẻ: 01/01/2026 - 31/07/2026 | |||||||||||||||||||
23 | 17 | 22F7510454 | Nguyễn Thị Bích Diễm | Anh K19I | 526.500 | 10 tháng | Đang xử lý hồ sơ | |||||||||||||||||||
24 | 18 | 22F7510457 | Trần Thị Dung | Anh K19I | 368.550 | 7 tháng | Hạn thẻ: 01/01/2026 - 31/07/2026 | |||||||||||||||||||
25 | 19 | 22F7510323 | Nguyễn Phương Thảo | Anh K19I | 368.550 | 7 tháng | Hạn thẻ: 01/01/2026 - 31/07/2026 | |||||||||||||||||||
26 | 20 | 22F7510438 | Hoàng Thị Tường Vy | Anh K19J | 368.550 | 7 tháng | Hạn thẻ: 01/01/2026 - 31/07/2026 | |||||||||||||||||||
27 | 21 | 22F7510300 | Nguyễn Hồng Siêm | Anh K19J | 368.550 | 7 tháng | Hạn thẻ: 01/01/2026 - 31/07/2026 | |||||||||||||||||||
28 | 22 | 23F7510593 | Hồ Thị Yến Phi | Anh K20A | 631.800 | 12 tháng | Hạn thẻ: 01/01/2026 - 31/12/2026 | |||||||||||||||||||
29 | 23 | 23F7510453 | Tôn Nữ Bích Ngân | Anh K20B | 631.800 | 12 tháng | Hạn thẻ: 01/01/2026 - 31/12/2026 | |||||||||||||||||||
30 | 24 | 23F7510866 | Hoàng Nhã Trúc | Anh K20B | 631.800 | 12 tháng | Hạn thẻ: 01/01/2026 - 31/12/2026 | |||||||||||||||||||
31 | 25 | 23F7510722 | Phan Thị Kim Thảo | Anh K20C | 631.800 | 12 tháng | Hạn thẻ: 01/01/2026 - 31/12/2026 | |||||||||||||||||||
32 | 26 | 23F7510555 | Trần Thị Ngọc Nhi | Anh K20C | 631.800 | 12 tháng | Hạn thẻ: 01/01/2026 - 31/12/2026 | |||||||||||||||||||
33 | 27 | 23F7510787 | Võ Thị Thu Thủy | Anh K20C | 631.800 | 12 tháng | Hạn thẻ: 01/01/2026 - 31/12/2026 | |||||||||||||||||||
34 | 28 | 23F7510692 | Bùi Thị Minh Thắm | Anh K20D | 737.100 | 14 tháng | Hạn thẻ: 14/10/2025 - 13/12/2026 | |||||||||||||||||||
35 | 29 | 23F7510758 | Trần Mai Anh Thư | Anh K20E | 631.800 | 12 tháng | Hạn thẻ: 01/01/2026 - 31/12/2026 | |||||||||||||||||||
36 | 30 | 23F7510661 | Nguyễn Thị Me Ry | Anh K20E | 631.800 | 12 tháng | Hạn thẻ: 01/01/2026 - 31/12/2026 | |||||||||||||||||||
37 | 31 | 23F7510452 | Phan Thị Tuyết Ngân | Anh K20F | 631.800 | 12 tháng | Hạn thẻ: 01/01/2026 - 31/12/2026 | |||||||||||||||||||
38 | 32 | 23F7510147 | Trần Thị Mỹ Duyên | Anh K20F | 631.800 | 12 tháng | Hạn thẻ: 01/01/2026 - 31/12/2026 | |||||||||||||||||||
39 | 33 | 23F7510845 | Nguyễn Thị Huyền Trang | Anh K20F | 631.800 | 12 tháng | Hạn thẻ: 01/01/2026 - 31/12/2026 | |||||||||||||||||||
40 | 34 | 23F7510723 | Trần Thị Thanh Thảo | Anh K20F | 631.800 | 12 tháng | Hạn thẻ: 01/01/2026 - 31/12/2026 | |||||||||||||||||||
41 | 35 | 23F7510310 | Ngô Thị Kiều | Anh K20F | 631.800 | 12 tháng | Hạn thẻ: 01/01/2026 - 31/12/2026 | |||||||||||||||||||
42 | 36 | 23F7510027 | Nguyễn Quang Anh | Anh K20F | 631.800 | 12 tháng | Hạn thẻ: 01/01/2026 - 31/12/2026 | |||||||||||||||||||
43 | 37 | 23F7510872 | Nguyễn Thị Ngọc Tú | Anh K20G | 631.800 | 12 tháng | Hạn thẻ: 01/01/2026 - 31/12/2026 | |||||||||||||||||||
44 | 38 | 23F7510921 | Võ Lê Yến Vy | Anh K20H | 631.800 | 12 tháng | Hạn thẻ: 01/01/2026 - 31/12/2026 | |||||||||||||||||||
45 | 39 | 23F7510540 | Nguyễn Thị Uyển Nhi | Anh K20I | 631.800 | 12 tháng | Hạn thẻ: 01/01/2026 - 31/12/2026 | |||||||||||||||||||
46 | 40 | 23F7510055 | Trần Như Ngọc Anh | Anh K20I | 631.800 | 12 tháng | Hạn thẻ: 01/01/2026 - 31/12/2026 | |||||||||||||||||||
47 | 41 | 23F7510531 | Bạch Hồ Yến Nhi | Anh K20I | 631.800 | 12 tháng | Hạn thẻ: 01/01/2026 - 31/12/2026 | |||||||||||||||||||
48 | 42 | 22F7510468 | Trương Thị Thanh Hiền | Anh K20I | 737.100 | 14 tháng | 14/11/2025 đến ngày 13/01/2027 | |||||||||||||||||||
49 | 43 | 23F7510586 | Dương Nhật Ni | Anh K20J | 631.800 | 12 tháng | Hạn thẻ: 01/01/2026 - 31/12/2026 | |||||||||||||||||||
50 | 44 | 23F7510074 | Võ Thị Mộng Bình | Anh K20J | 631.800 | 12 tháng | Hạn thẻ: 01/01/2026 - 31/12/2026 | |||||||||||||||||||
51 | 45 | 23F7510032 | Trần Nguyễn Nguyên Anh | Anh K20K | 631.800 | 12 tháng | Hạn thẻ: 01/01/2026 - 31/12/2026 | |||||||||||||||||||
52 | 46 | 23F7510852 | Nguyễn Thị Kiều Trinh | Anh K20K | 631.800 | 12 tháng | Hạn thẻ: 01/01/2026 - 31/12/2026 | |||||||||||||||||||
53 | 47 | 23F7510610 | Nguyễn Hà Phương | Anh K20K | 631.800 | 12 tháng | Hạn thẻ: 01/01/2026 - 31/12/2026 | |||||||||||||||||||
54 | 48 | 23F7510746 | Trần Thị Thịnh | Anh K20K | 526.500 | 10 tháng | Hạn thẻ: 14/10/2025 - 13/08/2026 | |||||||||||||||||||
55 | 49 | 23F7510220 | Trần Thị Thanh Hiền | Anh K20L | 631.800 | 12 tháng | Hạn thẻ: 01/01/2026 - 31/12/2026 | |||||||||||||||||||
56 | 50 | 23F7510854 | Huỳnh Thị Kiều Trinh | Anh K20M | 631.800 | 12 tháng | Hạn thẻ: 01/01/2026 - 31/12/2026 | |||||||||||||||||||
57 | 51 | 23F7510238 | Nguyễn Thị Hoài | Anh K20N | 631.800 | 12 tháng | Hạn thẻ: 01/01/2026 - 31/12/2026 | |||||||||||||||||||
58 | 52 | 23F7510715 | Huỳnh Nhã Thảo | Anh K20N | 631.800 | 12 tháng | Hạn thẻ: 01/01/2026 - 31/12/2026 | |||||||||||||||||||
59 | 53 | 23F7510821 | Nguyễn Phan Hoài Trân | Anh K20O | 631.800 | 12 tháng | Hạn thẻ: 01/01/2026 - 31/12/2026 | |||||||||||||||||||
60 | 54 | 23F7510023 | Hoàng Gia Anh | Anh K20P | 631.800 | 12 tháng | Hạn thẻ: 01/01/2026 - 31/12/2026 | |||||||||||||||||||
61 | 55 | 23F7510929 | Lê Thị Như Ý | Anh K20P | 631.800 | 12 tháng | Hạn thẻ: 01/01/2026 - 31/12/2026 | |||||||||||||||||||
62 | 56 | 23F7510364 | Mai Thị Diệu Linh | Anh K20P | 631.800 | 12 tháng | Hạn thẻ: 01/01/2026 - 31/12/2026 | |||||||||||||||||||
63 | 57 | 24F7510647 | Dương Mỹ Nhung | Anh K21A | 737.100 | 14 tháng | Hạn thẻ: 14/10/2025 - 13/12/2026 | |||||||||||||||||||
64 | 58 | 24F7510839 | Đặng Thị Thương | Anh K21A | 737.100 | 14 tháng | Hạn thẻ: 14/10/2025 - 13/12/2026 | |||||||||||||||||||
65 | 59 | 24F7510692 | Nguyễn Thị Nhật Phương | Anh K21A | 631.800 | 12 tháng | Hạn thẻ: 01/01/2026 - 31/12/2026 | |||||||||||||||||||
66 | 60 | 24F7510739 | Trần Lâm Quỳnh | Anh K21A | 631.800 | 12 tháng | Hạn thẻ: 01/01/2026 - 31/12/2026 | |||||||||||||||||||
67 | 61 | 24F7510268 | Hồ Thị Thanh Hương | Anh K21A | 631.800 | 12 tháng | Hạn thẻ: 01/01/2026 - 31/12/2026 | |||||||||||||||||||
68 | 62 | 24F7510372 | Hoàng Nguyễn Thùy Linh | Anh K21A | 631.800 | 12 tháng | Hạn thẻ: 01/01/2026 - 31/12/2026 | |||||||||||||||||||
69 | 63 | 24F7510548 | Huỳnh Phạm Như Nguyệt | Anh K21A | 631.800 | 12 tháng | Hạn thẻ: 01/01/2026 - 31/12/2026 | |||||||||||||||||||
70 | 64 | 24F7510483 | Lê Thảo Na | Anh K21A | 737.100 | 14 tháng | Đang xử lý hồ sơ | |||||||||||||||||||
71 | 65 | 24F7510229 | Phạm Ngọc Thu Hiếu | Anh K21A | 631.800 | 12 tháng | Hạn thẻ: 01/01/2026 - 31/12/2026 | |||||||||||||||||||
72 | 66 | 24F7510500 | Hoàng Thúy Ngân | Anh K21A | 631.800 | 12 tháng | Hạn thẻ: 01/01/2026 - 31/12/2026 | |||||||||||||||||||
73 | 67 | 24F7510197 | Lê Thị Tuyết Hằng | Anh K21A | 631.800 | 12 tháng | Hạn thẻ: 01/01/2026 - 31/12/2026 | |||||||||||||||||||
74 | 68 | 24F7510613 | Trần Châu Uyên Nhi | Anh K21A | 631.800 | 12 tháng | Hạn thẻ: 01/01/2026 - 31/12/2026 | |||||||||||||||||||
75 | 69 | 24F7510324 | Mai Phương Khanh | Anh K21A | 631.800 | 12 tháng | Hạn thẻ: 01/01/2026 - 31/12/2026 | |||||||||||||||||||
76 | 70 | 24F7510791 | Nguyễn Thị Thu Thảo | Anh K21B | 631.800 | 12 tháng | Hạn thẻ: 01/01/2026 - 31/12/2026 | |||||||||||||||||||
77 | 71 | 24F7510084 | Nguyễn Thị Ngọc Bích | Anh K21B | 631.800 | 12 tháng | Hạn thẻ: 01/01/2026 - 31/12/2026 | |||||||||||||||||||
78 | 72 | 24F7510693 | Nguyễn Thị Thanh Phương | Anh K21B | 631.800 | 12 tháng | Hạn thẻ: 01/01/2026 - 31/12/2026 | |||||||||||||||||||
79 | 73 | 24F7510357 | Văn Phan Tuyết Lê | Anh K21B | 631.800 | 12 tháng | Hạn thẻ: 01/01/2026 - 31/12/2026 | |||||||||||||||||||
80 | 74 | 24F7510792 | Nguyễn Thị Thu Thảo | Anh K21C | 631.800 | 12 tháng | Hạn thẻ: 01/01/2026 - 31/12/2026 | |||||||||||||||||||
81 | 75 | 24F7510583 | Lê Hoàng Tịnh Nhi | Anh K21C | 631.800 | 12 tháng | Hạn thẻ: 01/01/2026 - 31/12/2026 | |||||||||||||||||||
82 | 76 | 24F7510949 | Nguyễn Võ Khắc Triệu | Anh K21C | 631.800 | 12 tháng | Hạn thẻ: 01/01/2026 - 31/12/2026 | |||||||||||||||||||
83 | 77 | 24F7510421 | Hà Nguyễn Kiều Ly | Anh K21C | 631.800 | 12 tháng | Hạn thẻ: 01/01/2026 - 31/12/2026 | |||||||||||||||||||
84 | 78 | 24F7510216 | Võ Thị Trung Hậu | Anh K21D | 737.100 | 14 tháng | Hạn thẻ: 14/10/2025 - 13/12/2026 | |||||||||||||||||||
85 | 79 | 24F7510828 | Nguyễn Thị Anh Thư | Anh K21D | 631.800 | 12 tháng | Hạn thẻ: 01/01/2026 - 31/12/2026 | |||||||||||||||||||
86 | 80 | 24F7510939 | Nguyễn Thuỳ Trang | Anh K21D | 631.800 | 12 tháng | Hạn thẻ: 01/01/2026 - 31/12/2026 | |||||||||||||||||||
87 | 81 | 24F7510315 | Trương Thị Khánh Huyền | Anh K21E | 737.100 | 14 tháng | Hạn thẻ: 14/10/2025 - 13/12/2026 | |||||||||||||||||||
88 | 82 | 24F7510807 | Nguyễn Dương Bảo Thiên | Anh K21E | 631.800 | 12 tháng | Hạn thẻ: 01/01/2026 - 31/12/2026 | |||||||||||||||||||
89 | 83 | 24F7510903 | Đỗ Nguyễn Bảo Trân | Anh K21E | 631.800 | 12 tháng | Hạn thẻ: 01/01/2026 - 31/12/2026 | |||||||||||||||||||
90 | 84 | 24F7510925 | Lê Thị Thu Trang | Anh K21F | 737.100 | 14 tháng | Hạn thẻ: 14/10/2025 - 13/12/2026 | |||||||||||||||||||
91 | 85 | 24F7510158 | Đỗ Thị Mỹ Duyên | Anh K21F | 737.100 | 14 tháng | Đang xử lý hồ sơ | |||||||||||||||||||
92 | 86 | 24F7510105 | Võ Thị Ngọc Chi | Anh K21F | 631.800 | 12 tháng | Hạn thẻ: 01/01/2026 - 31/12/2026 | |||||||||||||||||||
93 | 87 | 24F7510681 | Hoàng Nguyễn Lam Phương | Anh K21F | 631.800 | 12 tháng | Hạn thẻ: 01/01/2026 - 31/12/2026 | |||||||||||||||||||
94 | 88 | 24F7510830 | Nguyễn Thị Minh Thư | Anh K21F | 631.800 | 12 tháng | Hạn thẻ: 01/01/2026 - 31/12/2026 | |||||||||||||||||||
95 | 89 | 24F7510952 | Dương Thục Trinh | Anh K21F | 631.800 | 12 tháng | Hạn thẻ: 01/01/2026 - 31/12/2026 | |||||||||||||||||||
96 | 90 | 24F7510713 | Phan Đặng Bảo Quý | Anh K21F | 737.100 | 14 tháng | 14/11/2025 đến ngày 13/01/2027 | |||||||||||||||||||
97 | 91 | 23F7510334 | Đỗ Thị Thùy Linh | Anh K21G | 737.100 | 14 tháng | Hạn thẻ: 14/10/2025 - 13/12/2026 | |||||||||||||||||||
98 | 92 | 24F7510587 | Lê Võ Thị Quỳnh Nhi | Anh K21G | 631.800 | 12 tháng | Hạn thẻ: 01/01/2026 - 31/12/2026 | |||||||||||||||||||
99 | 93 | 24F7510985 | Dương Hoàng Uyên | Anh K21G | 631.800 | 12 tháng | Hạn thẻ: 01/01/2026 - 31/12/2026 | |||||||||||||||||||
100 | 94 | 24F7510666 | Huỳnh Tấn Phát | Anh K21G | 631.800 | 12 tháng | Hạn thẻ: 01/01/2026 - 31/12/2026 | |||||||||||||||||||