ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAHAIAJAKALAMANAOAPAQARASATAUAVAWAXAYAZBABBBCBDBEBFBGBHBIBJBKBLBMBNBOBPBQBRBSBTBUBVBWBXBYBZCACBCCCDCECFCGCHCICJCKCLCMCNCOCPCQCRCSCTCUCV
1
TRƯỜNG CAO ĐẲNG Y TẾ QUẢNG NINH
2
PHÒNG ĐÀO TẠO
3
LỊCH HỌC TUẦN 18 NĂM HỌC 2025-2026
4
Từ ngày: 1/12/2025 đến ngày 7/12/2025
5
TUẦN
LỚPSSTHỨNGÀYBUỔINỘI DUNGTIẾN ĐỘTỔNG SỐ TIẾTSỐ TIẾTGIẢNG VIÊNGIẢNG ĐƯỜNG
6
18CĐD K18A2621/12ChiềuĐiều dưỡng cộng đồngXong84Thầy DoanhB3.5
7
18CĐD K18A2632/12SángTH Bệnh nghề nghiệp - Cấp cứu mỏ - Y học biển4304Cô Mai Hương - Cô Thu - Cô Trần LyPTH T4+5
8
18CĐD K18A2643/12SángTH Bệnh nghề nghiệp - Cấp cứu mỏ - Y học biển8304Cô Mai Hương - Cô Thu - Cô Trần LyPTH T4+5
9
18CĐD K18A2643/12ChiềuĐiều dưỡng cộng đồng474Cô Nguyễn NgaB3.6
10
18CĐD K18A2654/12SángĐiều dưỡng cộng đồngXong74Cô Nguyễn NgaB4.4
11
18CĐD K18A2654/12ChiềuTH Bệnh nghề nghiệp - Cấp cứu mỏ - Y học biển12304Cô Mai Hương - Cô Thu - Cô Trần LyPTH T4+5
12
18CĐD K18B28THLS CSNB chuyên khoaXong
13
18CĐD K18C18THLS CSNB chuyên khoaXong
14
18CĐD K19A2532/12ChiềuThi CSSK người lớn 2 THICô Nguyễn Nga, Cô Lan HươngC3.3
15
18CĐD K19A2543/12Sáng Giáo dục chính trị 128304Cô DịuB3.5
16
18CĐD K19A2543/12ChiềuGiáo dục chính trị 1Xong302Cô DịuB3.5
17
18CĐD K19A2554/12Sáng THLS CSSK người lớn 2 Xong302Cô Thuần - Thầy Vững - Cô HuyềnPTH T4 +5
18
18CĐD K19B2232/12Sáng THLS CSSK người lớn 2 Xong302Cô Duyên - Cô TúPTH T5
19
18CĐD K19B2243/12Sáng Giáo dục chính trị 128304Cô DịuB3.5
20
18CĐD K19B2243/12ChiềuGiáo dục chính trị 1Xong302Cô DịuB3.5
21
18CĐD K19B2265/12ChiềuThi CSSK người lớn 2 THICô Nguyễn Nga, Cô Lan AnhC3.3
22
18CĐD K19C2321/12SángTHLS CSSK người lớn 1 28304Thầy Vững - Cô Mai HươngPTH T4
23
18CĐD K19C2343/12SángGiáo dục Chính trị28304Thầy ThànhB3.6
24
18CĐD K19C2343/12ChiềuTHLS CSSK người lớn 1 Xong304Thầy Vững - Cô Mai HươngPTH T4
25
18CĐD K19C2354/12SángThi Môi trường và sức khoẻ Ca 1THIThầy Hiến, Cô Phương AnhC3.3
26
18CĐD K19C2365/12ChiềuGiáo dục Chính trịXong302Thầy ThànhB3.6
27
18CĐD K19C2376/12SángKỹ năng mềmTrung tâm giới thiệu việc làmHT tầng 1
28
18CĐD K19C2376/12ChiềuKỹ năng mềmTrung tâm giới thiệu việc làmHT tầng 1
29
18CĐD K19C23CN7/12SángKỹ năng mềmTrung tâm giới thiệu việc làmHT tầng 1
30
18CĐD K19C23CN7/12ChiềuKỹ năng mềmTrung tâm giới thiệu việc làmHT tầng 1
31
18CĐD K19D2321/12SángGiáo dục Chính trị28304Thầy ThànhB3.5
32
18CĐD K19D2321/12ChiềuSự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi28304Thầy Vững - Cô HuyềnPTH T4
33
18CĐD K19D2354/12SángGiáo dục Chính trịXong304Thầy ThànhB3.6
34
18CĐD K19D2354/12ChiềuTHLS CSSK người lớn 1 Xong304Thầy Vững - Cô HuyềnPTH T5
35
18CĐD K19D2376/12SángKỹ năng mềmTrung tâm giới thiệu việc làmHT tầng 1
36
18CĐD K19D2376/12ChiềuKỹ năng mềmTrung tâm giới thiệu việc làmHT tầng 1
37
18CĐD K19D23CN7/12SángKỹ năng mềmTrung tâm giới thiệu việc làmHT tầng 1
38
18CĐD K19D23CN7/12ChiềuKỹ năng mềmTrung tâm giới thiệu việc làmHT tầng 1
39
18CĐD K19E2521/12SángChăm sóc sức khoẻ người lớn 34164Cô TúB4.4
40
18CĐD K19E2554/12SángChăm sóc sức khoẻ người lớn 3 (TH)484Cô Hà - Cô Hoa - Cô Hồng LyPTH T5
41
18CĐD K19E2565/12SángChăm sóc sức khoẻ người lớn 34104Cô ThuB3.6
42
18CĐD K19E2576/12SángKỹ năng mềmTrung tâm giới thiệu việc làmHT tầng 1
43
18CĐD K19E2576/12ChiềuKỹ năng mềmTrung tâm giới thiệu việc làmHT tầng 1
44
18CĐD K19E25CN7/12SángKỹ năng mềmTrung tâm giới thiệu việc làmHT tầng 1
45
18CĐD K19E25CN7/12ChiềuKỹ năng mềmTrung tâm giới thiệu việc làmHT tầng 1
46
18CĐD K20A3021/12Sáng Giáo dục thể chất 40604Thầy Vũ ThànhSân trường
47
18CĐD K20A3032/12SángTH Giao tiếp - GDSK trong thực hành Điều dưỡng4304Cô Thuần - Cô Thơm - Thầy HiếnB4.2+B4.3+B4.4
48
18CĐD K20A3076/12SángCấu tạo chức năng cơ thể người 28144Cô Hồng LyB3.5
49
18CĐD K20B2932/12SángThi Tiếng Anh 1THICô Vân, Cô HồngB3.6+B3.7
50
18CĐD K20B2932/12ChiềuGiáo dục thể chất44604Thầy Vũ ThànhSân trường
51
18CĐD K20B2943/12SángTH Cấu tạo chức năng cơ thể người 1Xong84Cô Hà - Cô Linh - Cô Hồng LyPTH T5
52
18CĐD K20B2965/12ChiềuTH Giao tiếp - GDSK trong thực hành Điều dưỡng4304Cô Thuần - Cô Thơm - Thầy HiếnB3.8+B4.2+B4.4
53
18CĐD K20B2976/12SángCấu tạo chức năng cơ thể người 28144Cô Hồng LyB3.5
54
18CĐD K20C3021/12Sáng TH Giao tiếp - GDSK trong thực hành Điều dưỡng4304 Cô Thuần - Cô Thơm - Thầy NamB3.6+B3.7+B3.8
55
18CĐD K20C3043/12SángGiáo dục thể chất52604Thầy Vũ ThànhSân trường
56
18CĐD K20C3054/12Sáng Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi484Thầy BằngB4.3
57
18CĐD K20C3054/12ChiềuSự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi4164Cô Lê NgaB4.3
58
18CĐD K20D3021/12ChiềuTH Giao tiếp - GDSK trong thực hành Điều dưỡng4304Thầy Hiến - Cô Thơm - Thầy NamB4.2+B4.3+B4.4
59
18CĐD K20D3032/12SángTH Cấu tạo chức năng cơ thể người 1Xong84Cô Hà - Cô Linh - Cô Hồng LyPTH T5
60
18CĐD K20D3043/12SángTH Giao tiếp - GDSK trong thực hành Điều dưỡng8304Thầy Hiến - Cô Thơm - Thầy NamB3.7+B4.2+B4.4
61
18CĐD K20D3054/12ChiềuSự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi4164Cô Lê NgaB4.3
62
18CĐD K20D3065/12SángSự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi484Thầy BằngB4.3
63
18CĐD K20E2932/12ChiềuTH Giao tiếp - GDSK trong thực hành Điều dưỡng4304Cô Thuần - Thầy Hiến - Thầy NamB4.2+B4.3+B4.4
64
18CĐD K20E2965/12ChiềuGiáo dục thể chất 40604Thầy Vũ ThànhSân trường
65
18CĐD K20E2976/12ChiềuCấu tạo chức năng cơ thể người 216244Cô Hồng LyB3.5
66
18CĐD K20F3021/12Sáng Tin học28754Cô ThủyC3.2
67
18CĐD K20F3054/12ChiềuTH Giao tiếp - GDSK trong thực hành Điều dưỡng4304Thầy Doanh - Thầy Hiến - Thầy NamB3.6+B3.7+B3.8
68
18CĐD K20F3065/12SángGiáo dục thể chất 40604Thầy Vũ ThànhSân trường
69
18CĐD K20F3076/12ChiềuCấu tạo chức năng cơ thể người 216244Cô Hồng LyB3.5
70
18CĐD K20G2243/12ChiềuCấu tạo chức năng cơ thể người 1Xong84Cô LinhB4.4
71
18CĐD K20G2265/12SángTin học28754Cô ThủyC3.2
72
18CDU K10A2754/12SángTHI KIỂM NGHIỆMCa 2THIThầy Hiến, Cô Phương AnhC3.3
73
18CDU K10B2432/12SángTHI MARKETING DƯỢCCa 1THIThầy Lam, Thầy KhuyếnC3.3
74
18CDU K10B2465/12SángTHI KIỂM NGHIỆMCa 1THIThầy Lam, Thầy Nguyễn ThànhC3.3
75
18CDU K10C1232/12SángTHI MARKETING DƯỢCCa 2THIThầy Lam, Thầy KhuyếnC3.3
76
18CDU K10C1265/12SángTHI KIỂM NGHIỆMCa 2THIThầy Lam, Thầy Nguyễn ThànhC3.3
77
18CDU K11A2421/12ChiềuTH Dược học cổ truyền 24404Cô Ngà - Cô Linh - Cô TràB2.6+B3.7+B3.8
78
18CDU K11A2432/12ChiềuCấp cứu ban đầu 24454Cô Thơm - Cô Trần LyPTH T5
79
18CDU K11A2443/12SángTH Dược lý tổ 320284Cô Mỹ PhươngPTHD
80
18CDU K11A2443/12ChiềuCấp cứu ban đầu 28454Cô Thơm - Cô Trần LyPTH T5
81
18CDU K11A2454/12SángTH Dược lý tổ 120284Cô Mỹ PhươngPTHD
82
18CDU K11A2454/12ChiềuTH Dược lý tổ 220284Cô Mỹ PhươngPTHD
83
18CDU K11A2465/12SángTiếng Anh 272754Cô VânB4.2
84
18CDU K11A2476/12SángKỹ năng mềmTrung tâm giới thiệu việc làmHT tầng 1
85
18CDU K11A2476/12ChiềuKỹ năng mềmTrung tâm giới thiệu việc làmHT tầng 1
86
18CDU K11A24CN7/12SángKỹ năng mềmTrung tâm giới thiệu việc làmHT tầng 1
87
18CDU K11A24CN7/12ChiềuKỹ năng mềmTrung tâm giới thiệu việc làmHT tầng 1
88
18CDU K11B2721/12SángTiếng Anh 264754Cô VânB4.2
89
18CDU K11B2732/12Chiều Tiếng Anh 268754Cô VânB3.6
90
18CDU K11B2743/12SángCấp cứu ban đầu 24454Cô Tú - Cô Huyền - Cô ThuầnPTH T2+5
91
18CDU K11B2743/12Chiều Tiếng Anh 272753Cô VânB4.2
92
18CDU K11B2754/12SángTH Dược học cổ truyền 28404Cô Ngà - Cô Linh - Cô TràB3.7+B3.8+B4.2
93
18CDU K11B2754/12ChiềuBệnh học 464Cô HàB4.2
94
18CDU K11B2765/12SángCấp cứu ban đầu 28454Cô Tú - Cô Huyền - Cô ThuầnPTH T4+5
95
18CDU K11B2765/12ChiềuTH Dược học cổ truyền 32404Cô Ngà - Cô Linh - Cô TràB3.7+PTH T2
96
18CDU K11C2021/12Sáng TH Dược lý tổ 116284Cô Mỹ PhươngPTHD
97
18CDU K11C2021/12Chiều Cấp cứu ban đầu 20454Cô Mai Hương - Cô DuyênPTH T5
98
18CDU K11C2032/12SángTH Dược lý tổ 216284Cô Mỹ PhươngPTHD
99
18CDU K11C2032/12Chiều TH Dược học cổ truyền 28404Cô Ngà - Cô LinhB3.7+B3.8
100
18CDU K11C2054/12SángCấp cứu ban đầu 24454Cô Mai Hương - Cô DuyênPTH T2