| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ||||||||||||||||||||||||||
2 | LỊCH THI KẾT THÚC CÁC HỌC PHẦN CUỐI HỌC KỲ II VÀ CÁC LỚP HỌC LẠI ĐỢT 3 NĂM HỌC 2025-2026 | |||||||||||||||||||||||||
3 | Khoa phụ trách | Số TT | Đối tượng | Khoá | Mã học phần | Tên học phần | Tổng số tín chỉ | Ngày thi | Giờ | Thời gian thi | Hình thức thi | Số lượng sinh viên | Ph. x Ca | Phòng thi | ||||||||||||
4 | GDQP&AN | 30 | TA | 211144001 | Giáo dục quốc phòng và an ninh | 4 | 3/26/2026 | Thực hành | 390 | Từ Sơn - Bắc Ninh | ||||||||||||||||
5 | GDQP&AN | 30 | NH | 211144001 | Giáo dục quốc phòng và an ninh | 4 | 3/26/2026 | Thực hành | 210 | Từ Sơn - Bắc Ninh | ||||||||||||||||
6 | GDQP&AN | 30 | KT | 211144001 | Giáo dục quốc phòng và an ninh | 4 | 3/26/2026 | Thực hành | 410 | Từ Sơn - Bắc Ninh | ||||||||||||||||
7 | GDQP&AN | 30 | QN | 211144001 | Giáo dục quốc phòng và an ninh | 4 | 3/26/2026 | Thực hành | 120 | Từ Sơn - Bắc Ninh | ||||||||||||||||
8 | GDQP&AN | 27 | PM | 211144001 | Giáo dục quốc phòng và an ninh | 4 | 4/19/2026 | Thực hành | 107 | Từ Sơn - Bắc Ninh | ||||||||||||||||
9 | GDQP&AN | 27 | UD | 211144001 | Giáo dục quốc phòng và an ninh | 4 | 4/19/2026 | Thực hành | 50 | Từ Sơn - Bắc Ninh | ||||||||||||||||
10 | GDQP&AN | 27TS | UD | 211144001 | Giáo dục quốc phòng và an ninh | 4 | 4/19/2026 | Thực hành | 13 | Từ Sơn - Bắc Ninh | ||||||||||||||||
11 | GDQP&AN | 27 | MT | 211144001 | Giáo dục quốc phòng và an ninh | 4 | 4/19/2026 | Thực hành | 135 | Từ Sơn - Bắc Ninh | ||||||||||||||||
12 | GDQP&AN | HL | 23,24,25,26,27,28,30 | PM,QH,QT,YK,LH,KM,MT,NS,PM,TM,KH,KO,TA,TC,TL,TR,UD,XD,RE,QL,DL | 211144001 | Giáo dục quốc phòng và an ninh | 4 | 4/19/2026 | Thực hành | 100 | Từ Sơn - Bắc Ninh | |||||||||||||||
13 | GDTC | HL | 25,26,27,28 | TC,TV,PM,TL,QK,KT,LH,NH,NS,QT,RE,TR,CT,KS,TM,TA,CO,DL,QL,QM | 211062002 | GDTC2 | 2 | 4/25/2026 | Thực hành | 91 | Từ Sơn - Bắc Ninh | |||||||||||||||
14 | GDTC | HL | 27,29,30 | KT,QK,MT,QT,TR,TM,UD,DL,NH,QL,TC | 211062002 | GDTC2 | 2 | 5/23/2026 | Thực hành | 38 | Từ Sơn - Bắc Ninh | |||||||||||||||
15 | GDQP&AN | 30 | CO | 211144001 | Giáo dục quốc phòng và an ninh | 4 | 6/4/2026 | Thực hành | 450 | Từ Sơn - Bắc Ninh | ||||||||||||||||
16 | GDQP&AN | 30 | CD | 211144001 | Giáo dục quốc phòng và an ninh | 4 | 6/4/2026 | Thực hành | 340 | Từ Sơn - Bắc Ninh | ||||||||||||||||
17 | GDQP&AN | 30 | QK | 211144001 | Giáo dục quốc phòng và an ninh | 4 | 6/4/2026 | Thực hành | 280 | Từ Sơn - Bắc Ninh | ||||||||||||||||
18 | GDTC | HL | 24,25,26,27 | LK,KT,TV,TM,CT,QT,KH,UD,PM,QN | 211062002 | GDTC2 | 2 | 6/8/2026 | Thực hành | 27 | Từ Sơn - Bắc Ninh | |||||||||||||||
19 | Cơ - Điện tử | HL | 23,27,28 | CD | 191012001 | CAD/CAM | 2 | 6/8/2026 | 7h30 | 60' | Thi trên máy | 40 | 1 x 2 | D108 | ||||||||||||
20 | Cơ - Ô tô | HL | 25,26,27 | CO,KO | 191022015 | Kỹ thuật điều khiển tự động | 2 | 6/8/2026 | 8h30 | 60' | TNM | 10 | 1 x 1 | D502 | ||||||||||||
21 | Kế toán | 28 | KT | 211072003 | Kế toán Ngân sách nhà nước | 2 | 6/8/2026 | 7h30 | 60' | TNM | 763 | 7 x 4 | D503,D504,D505,D507,D508,D509,D510 | |||||||||||||
22 | Kế toán | BS | 26,27 | KT | 211072003 | Kế toán Ngân sách nhà nước | 2 | 6/8/2026 | 7h30 | 60' | TNM | 1 | 1 x 1 | D502 | ||||||||||||
23 | Kế toán | HL | 26,27 | KT | 211072003 | Kế toán Ngân sách nhà nước | 2 | 6/8/2026 | 7h30 | 60' | TNM | 2 | 1 x 1 | D502 | ||||||||||||
24 | Kiến trúc | 30 | QĐ | 251084107 | Quy hoạch đô thị và điểm dân cư nông thôn | 4 | 6/8/2026 | 7h30 | 120' | TNM | 56 | 1 x 2 | D501 | |||||||||||||
25 | Kiến trúc | HL | 26,29 | QĐ | 211084107 | Quy hoạch đô thị và điểm dân cư nông thôn | 4 | 6/8/2026 | 8h30 | 120' | TNM | 2 | 1 x 1 | D502 | ||||||||||||
26 | Luật Kinh tế | HL | 27 | TV | 191102025 | Luật Kinh tế quốc tế WTO | 2 | 6/8/2026 | 7h30 | 60' | TNM | 4 | 1 x 1 | D502 | ||||||||||||
27 | QLKD | BS | 23 | QL | 0 | Các kỹ năng quản lý hiệu quả | 2 | 6/8/2026 | 9h30 | 60' | TNM | 1 | 1 x 1 | D502 | ||||||||||||
28 | QLKD | BS | 25 | QT | 191122002 | Chiến lược kinh doanh | 2 | 6/8/2026 | 9h30 | 60' | TNM | 1 | 1 x 1 | D502 | ||||||||||||
29 | QLKD | HL | 25,26,27 | QT,NS,KN,MT | 191122008 | Khởi sự kinh doanh | 2 | 6/8/2026 | 7h30 | 60' | TNM | 10 | 1 x 1 | D502 | ||||||||||||
30 | QLKD | 28 | QL(29-56) | 191122705 | Quản trị chuỗi cung ứng | 2 | 6/8/2026 | 7h30 | 60' | TNM | 610 | 6 x 4 | D512,D501,D602,D603,D604,D605 | |||||||||||||
31 | QLKD | BS | 26,27 | QT,NS,KN | 191122705 | Quản trị chuỗi cung ứng | 2 | 6/8/2026 | 10h30 | 60' | TNM | 13 | 1 x 1 | D512 | ||||||||||||
32 | QLKD | HL | 27,28 | NS,QL,TSNS | 191122705 | Quản trị chuỗi cung ứng | 2 | 6/8/2026 | 10h30 | 60' | TNM | 6 | 1 x 1 | D512 | ||||||||||||
33 | QLKD | HL | 25,26,27,28 | QT,NS,KN,TSNS | 191122705 | Quản trị chuỗi cung ứng | 2 | 6/8/2026 | 9h30 | 60' | TNM | 27 | 1 x 1 | D511 | ||||||||||||
34 | Quản lý nhà nước | 28 | QN | 191134060 | QLNN về dịch vụ công | 2 | 6/8/2026 | 7h30 | 60' | TNM | 34 | 1 x 2 | D511 | |||||||||||||
35 | RHM | 27 | RM | 191392081 | Nắn chỉnh răng 1 | 2 | 6/8/2026 | 13h00 | 60' | TNM | 155 | 2 x 3 | D704,D705 | |||||||||||||
36 | RHM | BS | 26 | RM | 211393051 | Phẫu thuật miệng 1 | 3 | 6/8/2026 | 7h30 | 90' | TNM | 4 | 1 x 1 | D502 | ||||||||||||
37 | Tài chính | HL | 26,27,28 | QK,KH | 211092702 | Kinh tế bảo hiểm | 2 | 6/8/2026 | 9h30 | 60' | TNM | 9 | 1 x 1 | D502 | ||||||||||||
38 | Thương mại | 28 | TM | 191194010 | Nghiệp vụ kinh doanh xuất nhập khẩu | 4 | 6/8/2026 | 13h00 | 120' | TNM | 480 | 9 x 2 | D603,D604,D605,D606,D607,D608,D609,D701,D702 | |||||||||||||
39 | Thương mại | 29 | TM | 191194032 | Marketing căn bản | 4 | 6/8/2026 | 13h00 | 120' | TNM | 540 | 10 x 2 | D501,D502,D503,D504,D505,D507,D508,D509,D510,D511 | |||||||||||||
40 | Thương mại | BS | 26,27 | TM | 191194010 | Nghiệp vụ kinh doanh xuất nhập khẩu | 4 | 6/8/2026 | 13h00 | 120' | TNM | 6 | 1 x 1 | D703 | ||||||||||||
41 | Thương mại | BS | 27,28 | TM | 191194032 | Marketing căn bản | 4 | 6/8/2026 | 13h00 | 120' | TNM | 2 | 1 x 1 | D703 | ||||||||||||
42 | Y | 29 | YK | 191203072 | Sinh lý bệnh | 3 | 6/8/2026 | 13h00 | 90' | TNM | 125 | 2 x 3 | D512,D602 | |||||||||||||
43 | Y | HL | 23 | RM | 211393011 | Dân số - Tâm lý và Đạo đức Y học | 3 | 6/8/2026 | 13h00 | 90' | TNM | 1 | 1 x 1 | D703 | ||||||||||||
44 | Y | HL | 28 | YK | 191203072 | Sinh lý bệnh | 3 | 6/8/2026 | 13h00 | 90' | TNM | 1 | 1 x 1 | D703 | ||||||||||||
45 | Y | BS | 28 | YK | 211203020 | Nội cơ sở 1 | 3 | 6/8/2026 | 13h00 | 90' | TNM | 8 | 1 x 1 | D703 | ||||||||||||
46 | Y | BS | 18LT | YK | 211203020 | Nội cơ sở 1 | 3 | 6/8/2026 | 13h00 | 90' | TNM | 1 | 1 x 1 | D703 | ||||||||||||
47 | Y | BS | 27 | YK | 211202019 | Chẩn đoán hình ảnh | 2 | 6/8/2026 | 13h00 | 60' | TNM | 1 | 1 x 1 | D703 | ||||||||||||
48 | CNTT | 28 | YK | 191034089 | Tin học chuyên ngành Y | 4 | 6/8/2026 | 7h30 | 120' | TNM | 121 | 3 x 2 | D606,D607,D608 | |||||||||||||
49 | CNTT | HL | 25 | YK | 191034089 | Tin học chuyên ngành Y | 4 | 6/8/2026 | 7h30 | 120' | TNM | 1 | 1 x 1 | D606 | ||||||||||||
50 | CNTT | BS | 28 | RM | 191034089 | Tin học chuyên ngành Y | 4 | 6/8/2026 | 7h30 | 120' | TNM | 1 | 1 x 1 | D606 | ||||||||||||
51 | Cơ - Điện tử | HL | 25,26,27,28,29 | CD | 191012067 | Hình họa - Vẽ kỹ thuật 1 | 2 | 6/8/2026 | 13h00 | 60' | Vẽ trên giấy | 75 | 1 x 3 | B104 | ||||||||||||
52 | Cơ - Ô tô | 30 | CO | 251022069 | Hình họa - Vẽ kỹ thuật 2 | 2 | 6/8/2026 | 7h30 | 60' | Vẽ trên giấy | 451 | 5 x 4 | B103,B104,B105,B204,B205 | |||||||||||||
53 | Cơ - Ô tô | HL | 29 | KO,CO | 191012068 | Hình họa - Vẽ kỹ thuật 2 | 2 | 6/8/2026 | 7h30 | 60' | Vẽ trên giấy | 1 | 1 x 1 | B103 | ||||||||||||
54 | Cơ - Ô tô | BS | 26,28 | KO,CO | 191012068 | Hình họa - Vẽ kỹ thuật 2 | 2 | 6/8/2026 | 7h30 | 60' | Vẽ trên giấy | 4 | 1 x 1 | B103 | ||||||||||||
55 | Cơ - Ô tô | HL | 24,25,26,27 | CO,KO | 191022055 | Thực hành hệ thống điện và điện tử trên ô tô | 2 | 6/8/2026 | 13h00 | 60' | Thực hành | 15 | 1 x 1 | B526 | ||||||||||||
56 | Điện - điện tử | 30 | DD | 191042046 | Linh kiện điện tử | 2 | 6/8/2026 | 13h00 | 60' | Tự luận | 307 | 3 x 4 | B204,B205,B206 | |||||||||||||
57 | Điện - điện tử | HL | 28,29 | DD | 191042046 | Linh kiện điện tử | 2 | 6/8/2026 | 16h00 | 60' | Tự luận | 11 | 1 x 1 | B104 | ||||||||||||
58 | MTUD | 27 | ĐH | 191174703 | Thiết kế đồ hoạ đồng bộ theo đề tài | 4 | 6/8/2026 | 7h30-11h30 | Vẽ | 56 | 3 x 1 | C713,C714, C202 | ||||||||||||||
59 | MTUD | 27 | NT | 191184703 | Thiết kế nội thất đồng bộ theo đề tài | 4 | 6/8/2026 | 13h00-17h00 | Vẽ | 29 | 2 x 1 | C713, C714 | ||||||||||||||
60 | MTUD | HL | 27 | DH | 191172027 | Thiét kế đồ hoạ báo tạp chí | 4 | 6/8/2026 | 7h30-11h30 | Vẽ | 1 | 1 x 1 | C714 | |||||||||||||
61 | NN Nga-Hàn | BS | 25,27 | TA, DL | 201244010 | Thực hành tiếng Hàn 5 | 4 | 6/8/2026 | 7h30 | 30'+10'/SV | Tự luận+Vấn đáp | 3 | 1 x 1 | B202 | ||||||||||||
62 | NN Nga-Hàn | HL | 25,27 | TA, TR | 201244010 | Thực hành tiếng Hàn 5 | 4 | 6/8/2026 | 7h30 | 30'+10'/SV | Tự luận+Vấn đáp | 4 | 1 x 1 | B202 | ||||||||||||
63 | Tiếng Trung &TN | HL | 26,27,28 | TR | 191262031 | Đất nước học Trung Quốc | 2 | 6/8/2026 | 14h00 | 60' | Trắc nghiệm giấy | 35 | 1 x 2 | B103 | ||||||||||||
64 | Tiếng Trung &TN | HL | 24 | TR | 191262102 | Trung - Nghe trung cấp 1 | 2 | 6/8/2026 | 13h00 | 60' | Trắc nghiệm giấy | 1 | 1 x 1 | B103 | ||||||||||||
65 | Tiếng Trung &TN | HL | 27,28,29 | TR | 211262102 | Nghe trung cấp 1 | 2 | 6/8/2026 | 13h00 | 60' | Trắc nghiệm giấy | 12 | 1 x 1 | B103 | ||||||||||||
66 | Tiếng Trung &TN | HL | 27,28 | TR | 191262120 | Biên phiên dịch 1 | 2 | 6/8/2026 | 7h30 | 60' | Tự luận | 93 | 1 x 4 | B206 | ||||||||||||
67 | Tiếng Trung &TN | HL | 27 | TR | 191262120 | Biên phiên dịch 1 | 2 | 6/8/2026 | 7h30 | 60' | Tự luận | 3 | 1 x 1 | B206 | ||||||||||||
68 | Cơ - Ô tô | BS | 28 | CO | 191021051 | Đồ án Chi tiết máy | 1 | 6/9/2026 | Bảo về đồ án | 1 | B526 | |||||||||||||||
69 | Tiếng Anh A | 30 | QN | 191303013 | HA3 | 3 | 6/9/2026 | 13h00 | 90' | TNM | 119 | 2 x 3 | D508,D509 | |||||||||||||
70 | Tiếng Anh A | 30 | QL | 191303012 | HA2 | 3 | 6/9/2026 | 7h30 | 90' | TNM | 700 | 11 x 3 | D501,D502,D503,D504,D505,D507,D508,D509,D510,D511,D512 | |||||||||||||
71 | Tiếng Anh A | 30 | QL | 191303012 | HA2 | 3 | 6/9/2026 | 13h00 | 90' | TNM | 392 | 6 x 3 | D501,D502,D503,D504,D505,D507 | |||||||||||||
72 | Tiếng Anh A | BS | 24,25,27,29 | QT,TM,PM,KT | 191303012 | HA2 | 3 | 6/9/2026 | 13h00 | 90' | TNM | 9 | 1 x 1 | D501 | ||||||||||||
73 | Du lịch | 28 | DL | 211052704 | Tâm lý khách du lịch | 2 | 6/9/2026 | 7h30 | 60' | TNM | 325 | 3 x 4 | D601,D602,D603 | |||||||||||||
74 | Du lịch | HL | 26 | DL | 211052704 | Tâm lý khách du lịch | 2 | 6/9/2026 | 7h30 | 60' | TNM | 3 | 1 x 1 | D601 | ||||||||||||
75 | Điện - điện tử | 30 | DD | 191042043 | Toán cao cấp 3 | 2 | 6/9/2026 | 13h00 | 60' | TNM | 307 | 3 x 4 | D604,D605,D606 | |||||||||||||
76 | Kế toán | 28 | KT | 211072007 | Kiểm soát nội bộ | 2 | 6/9/2026 | 13h00 | 60' | TNM | 763 | 7 x 4 | D607,D608,D609,D610,D611,D612,D701 | |||||||||||||
77 | Kế toán | BS | 26,27 | KT | 211072007 | Kiểm soát nội bộ | 2 | 6/9/2026 | 7h30 | 60' | TNM | 2 | 1 x 1 | D606 | ||||||||||||
78 | Kế toán | HL | 27 | KT | 211072007 | Kiểm soát nội bộ | 2 | 6/9/2026 | 7h30 | 60' | TNM | 5 | 1 x 1 | D606 | ||||||||||||
79 | Kế toán | BS | 19LT | KT | 211072007 | Kiểm soát nội bộ | 2 | 6/9/2026 | 7h30 | 60' | TNM | 3 | 1 x 1 | D606 | ||||||||||||
80 | Kiến trúc | 27 | CT | 211082035 | Kinh tế xây dựng | 2 | 6/9/2026 | 9h30 | 60' | TNM | 20 | 1 x 1 | D606 | |||||||||||||
81 | Kiến trúc | HL | 26,27 | CT,QĐ,QX | 211082035 | Kinh tế xây dựng | 2 | 6/9/2026 | 9h30 | 60' | TNM | 5 | 1 x 1 | D606 | ||||||||||||
82 | Luật Kinh tế | HL | 27,28,29,30 | TV,LK | 191102008 | Lý luận Nhà nước và pháp luật | 2 | 6/9/2026 | 16h00 | 60' | TNM | 11 | 1 x 1 | D603 | ||||||||||||
83 | QLKD | HL | 23,24,26,27,28 | QL,QH,QT | 211123011 | Quản trị chất lượng | 3 | 6/9/2026 | 7h30 | 90' | TNM | 13 | 1 x 1 | D606 | ||||||||||||
84 | QLKD | HL | 23,24 | QL,QH,QT | 191122011 | Quản trị chất lượng | 2 | 6/9/2026 | 7h30 | 60' | TNM | 4 | 1 x 1 | D606 | ||||||||||||
85 | QLKD | HL | 26,27,28 | QT,NS,KN,QL | 211122031 | Quản trị doanh nghiệp | 2 | 6/9/2026 | 8h30 | 60' | TNM | 19 | 1 x 1 | D606 | ||||||||||||
86 | RHM | 28 | RM | 191392031 | Mô phôi răng miệng | 2 | 6/9/2026 | 13h00 | 60' | TNM | 133 | 2 x 3 | D602,D603 | |||||||||||||
87 | RHM | HL | 25,26,27 | RM | 191392031 | Mô phôi răng miệng | 2 | 6/9/2026 | 16h00 | 60' | TNM | 5 | 1 x 1 | D602 | ||||||||||||
88 | RHM | BS | 27 | RM | 191392031 | Mô phôi răng miệng | 2 | 6/9/2026 | 16h00 | 60' | TNM | 2 | 1 x 1 | D602 | ||||||||||||
89 | RHM | BS | 26 | RM | 211394036 | Nha chu 2 | 4 | 6/9/2026 | 13h00 | 120' | TNM | 1 | 1 x 1 | D702 | ||||||||||||
90 | Tài chính | HL | 26,27,28 | QT,NS,QL,TC | 211152019 | Thẩm định và quản lý tài chính dự án đầu tư | 2 | 6/9/2026 | 15h00 | 60' | TNM | 16 | 1 x 1 | D702 | ||||||||||||
91 | Tài chính | HL | 25 | QT | 211152019 | Thẩm định và quản lý tài chính dự án đầu tư | 2 | 6/9/2026 | 15h00 | 60' | TNM | 1 | 1 x 1 | D702 | ||||||||||||
92 | Thương mại | HL | 24,27,28 | DL,TM | 191192016 | Thương mại điện tử | 2 | 6/9/2026 | 13h00 | 60' | TNM | 13 | 1 x 1 | D702 | ||||||||||||
93 | Cơ - Điện tử | HL | 23,27,28,29 | CD | 191012008 | Cơ học kỹ thuật 2 | 2 | 6/9/2026 | 7h30 | 60' | Tự luận | 20 | 1 x 1 | B105 | ||||||||||||
94 | Điện - điện tử | 28 | DD | 191042053 | Lý thuyết điều khiển tự động 1 | 2 | 6/9/2026 | 7h30 | 60' | Tự luận | 266 | 3 x 4 | B204,B205,B206 | |||||||||||||
95 | Điện - điện tử | HL | 23,25,26,27 | ĐT,TĐ | 191042053 | Lý thuyết điều khiển tự động 1 | 2 | 6/9/2026 | 8h30 | 60' | Tự luận | 12 | 1 x 1 | B105 | ||||||||||||
96 | MTUD | 27 | ĐH | 191174703 | Thiết kế đồ hoạ đồng bộ theo đề tài | 4 | 6/9/2026 | 7h30-11h30 | Vẽ | 65 | 3 x 1 | C713,C714, C202 | ||||||||||||||
97 | MTUD | 28 | ĐH | 211162001 | Nghệ thuật nhiếp ảnh | 2 | 6/9/2026 | 13h00-17h00 | Vẽ | 57 | 3 x 1 | C713,C714, C202 | ||||||||||||||
98 | MTUD | HL | 26 | DH | 211162001 | Nghệ thuật nhiếp ảnh | 2 | 6/9/2026 | 13h00-17h00 | Vẽ | 1 | 1 x 1 | C714 | |||||||||||||
99 | MTUD | HL | 27 | DH | 211162001 | Nghệ thuật nhiếp ảnh | 2 | 6/9/2026 | 13h00-17h00 | Vẽ | 1 | 1 x 1 | C714 | |||||||||||||
100 | NN Nga-Hàn | 28 | TN | 211242701 | Lịch sử nước Nga | 2 | 6/9/2026 | 7h30 | 60' | Trắc nghiệm giấy | 8 | 1 x 1 | B202 | |||||||||||||