| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ||||||||||||||||||||||||||
2 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGUYỄN TẤT THÀNH | BM-01RL | ||||||||||||||||||||||||
3 | ĐƠN VỊ: Văn phòng Đoàn Thanh niên - Hội Sinh viên | |||||||||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH SINH VIÊN THAM GIA CHƯƠNG TRÌNH | |||||||||||||||||||||||||
5 | Tên chương trình: Ngày Hội Văn hoá đọc năm 2025 | |||||||||||||||||||||||||
6 | Địa điểm: Lầu 3, Trung tâm thư viện, cơ sở 331 An Phú Đông, Quận 12, Hồ Chí Minh | |||||||||||||||||||||||||
7 | Thời gian: 7h40 - 11h30 ngày 16/4/2025 | |||||||||||||||||||||||||
8 | STT | Mã sinh viên | Họ đệm | Tên | Lớp | Khoa | ||||||||||||||||||||
9 | 1 | 2311555777 | Nguyễn Thị Châu | Á | 23DKT1B | Khoa Tài chính - Kế toán | ||||||||||||||||||||
10 | 2 | 2311559923 | Nguyễn Văn | An | 23DQT2A | Khoa Quản trị kinh doanh | ||||||||||||||||||||
11 | 3 | 2311557747 | Ngô Lê Thiên | Ân | 23DQH1B | Khoa Truyền thông sáng tạo | ||||||||||||||||||||
12 | 4 | 2200007342 | Hà Thị Phương | Anh | 22DTC2A | Khoa Tài chính - Kế toán | ||||||||||||||||||||
13 | 5 | 2200001497 | Lê Thị Diệu | Anh | 22DMK4A | Khoa Quản trị kinh doanh | ||||||||||||||||||||
14 | 6 | 2200002472 | Trầm Gia | Bảo | 22DDL1B | Khoa Du lịch | ||||||||||||||||||||
15 | 7 | 2311552985 | Phạm Thanh | Bình | 23DQT1A | Khoa Quản trị kinh doanh | ||||||||||||||||||||
16 | 8 | 2200004194 | Nguyễn Minh | Chương | 22DOT2A | Khoa Kỹ thuật - Công nghệ | ||||||||||||||||||||
17 | 9 | 2200009463 | Trần Minh | Công | 22DTH3B | Khoa Công nghệ thông tin | ||||||||||||||||||||
18 | 10 | 2400002916 | NGÔ MẠNH | CƯỜNG | 24DQH1B | Khoa Truyền thông sáng tạo | ||||||||||||||||||||
19 | 11 | 2200007341 | Nguyễn Thị Bé | Đào | 22DTT1D | Khoa Ngoại ngữ | ||||||||||||||||||||
20 | 12 | 2311555533 | Quách Tuấn | Đạt | 23DKS1A | Khoa Du lịch | ||||||||||||||||||||
21 | 13 | 2200007711 | Nguyễn Thành | Đạt | 22DTC2A | Khoa Tài chính - Kế toán | ||||||||||||||||||||
22 | 14 | 2311557026 | Hứa Thị | Dĩa | 23DTH2A | Khoa Công nghệ thông tin | ||||||||||||||||||||
23 | 15 | 2200007429 | Nguyễn Thành | Đức | 22DQN1B | Khoa Quản trị kinh doanh | ||||||||||||||||||||
24 | 16 | 2400000310 | MAO VĂN TRÍ | ĐỨC | 24DQH1A | Khoa Truyền thông sáng tạo | ||||||||||||||||||||
25 | 17 | 2400006492 | Nguyễn Thị Thuỳ | Dung | 24DLK1C | Khoa Luật | ||||||||||||||||||||
26 | 18 | 2400004381 | NGUYỄN TẤN | DŨNG | 24DMK1C | Khoa Quản trị kinh doanh | ||||||||||||||||||||
27 | 19 | 2311556677 | Lê Thị Thùy | Dương | 23DQH1B | Khoa Truyền thông sáng tạo | ||||||||||||||||||||
28 | 20 | 2311554200 | Trương Thị Tường | Duy | 23DQT1A | Khoa Quản trị kinh doanh | ||||||||||||||||||||
29 | 21 | 2311556652 | Phạm Thị Mỹ | Duyên | 23DTT1B | Khoa Ngoại ngữ | ||||||||||||||||||||
30 | 22 | 2200002330 | Nguyễn Thị | Giang | 22DTC1B | Khoa Tài chính - Kế toán | ||||||||||||||||||||
31 | 23 | 2311554080 | Đoàn Gia | Hân | 23DKS1A | Khoa Du lịch | ||||||||||||||||||||
32 | 24 | 2400004514 | Vũ Hội Ngọc | Hân | 24DMK1C | Khoa Quản trị kinh doanh | ||||||||||||||||||||
33 | 25 | 2200001604 | Nguyễn Nhật | Hào | 22DKTPM1A | Khoa Công nghệ thông tin | ||||||||||||||||||||
34 | 26 | 2400003927 | HỒ THỊ THANH | HIỀN | 24DDD2A | Khoa Điều Dưỡng | ||||||||||||||||||||
35 | 27 | 2200001874 | Nguyễn Thị Như | Hiền | 22DTMDT1A | Khoa Quản trị kinh doanh | ||||||||||||||||||||
36 | 28 | 2311554388 | Hồ Thị Ngọc | Hiền | 23DQT1B | Khoa Quản trị kinh doanh | ||||||||||||||||||||
37 | 29 | 2400007291 | CHIÊM HUY | HOÀNG | 24DLG1C | Khoa Quản trị kinh doanh | ||||||||||||||||||||
38 | 30 | 2311558756 | Nguyễn Thị Ánh | Hồng | 23DNH1A | Khoa Du lịch | ||||||||||||||||||||
39 | 31 | 2200002365 | Đinh Hồ Gia | Hưng | 22DMK1C | Khoa Quản trị kinh doanh | ||||||||||||||||||||
40 | 32 | 2311557583 | Mai Nguyễn Quỳnh | Hương | 23DQH1B | Khoa Truyền thông sáng tạo | ||||||||||||||||||||
41 | 33 | 2311559495 | Mai Nguyễn Quỳnh | Hương | 23DQT2A | Khoa Quản trị kinh doanh | ||||||||||||||||||||
42 | 34 | 2400001596 | Nguyễn Tường | Huy | 24DLG1A | Khoa Quản trị kinh doanh | ||||||||||||||||||||
43 | 35 | 2100003260 | Nguyễn Quốc | Huy | 21DLK1A | Khoa Luật | ||||||||||||||||||||
44 | 36 | 2311554229 | Phan Thúy | Huỳnh | 23DTC1A | Khoa Tài chính - Kế toán | ||||||||||||||||||||
45 | 37 | 2311557821 | Lê Phúc | Khang | 23DLG1C | Khoa Quản trị kinh doanh | ||||||||||||||||||||
46 | 38 | 2311556912 | Đặng Hoàng | Khang | 23DLG1C | Khoa Quản trị kinh doanh | ||||||||||||||||||||
47 | 39 | 2200010572 | Lâm | Khang | 22DQT3A | Khoa Quản trị kinh doanh | ||||||||||||||||||||
48 | 40 | 2311555718 | Trần Nguyễn Chí | Khanh | 23DLG1D | Khoa Quản trị kinh doanh | ||||||||||||||||||||
49 | 41 | 2400002734 | PHẠM NHÃ | KHÁNH | 24DTTNT1A | Khoa Công nghệ thông tin | ||||||||||||||||||||
50 | 42 | 2400004738 | NGUYỄN TUẤN | KIỆT | 24DMK1C | Khoa Quản trị kinh doanh | ||||||||||||||||||||
51 | 43 | 2311559038 | Phan Minh Trần Tuấn | Kiệt | 23DLK1D | Khoa Luật | ||||||||||||||||||||
52 | 44 | 2400006186 | NGUYỄN VĂN | KIỆT | 24DTH1D | Khoa Công nghệ thông tin | ||||||||||||||||||||
53 | 45 | 2311555239 | Trang Gia | Kiệt | 23DQT1B | Khoa Quản trị kinh doanh | ||||||||||||||||||||
54 | 46 | 2400004198 | LÊ THỊ | LỆ | 24DTD1D | Khoa Truyền thông sáng tạo | ||||||||||||||||||||
55 | 47 | 2311557196 | Lê Tuệ Ánh | Linh | 23DKS1A | Khoa Du lịch | ||||||||||||||||||||
56 | 48 | 2311553828 | Nguyễn Ngọc Phương | Linh | 23DLG1A | Khoa Quản trị kinh doanh | ||||||||||||||||||||
57 | 49 | 2311559172 | Trần Thị Thùy | Linh | 23DMK2B | Khoa Quản trị kinh doanh | ||||||||||||||||||||
58 | 50 | 2200001991 | Trần Đức | Lương | 22DMK1C | Khoa Quản trị kinh doanh | ||||||||||||||||||||
59 | 51 | 2311553941 | Nguyễn Ngọc Thanh | Ly | 23DMK1B | Khoa Quản trị kinh doanh | ||||||||||||||||||||
60 | 52 | 2311557091 | Phan Thị Ngọc | Mai | 23DQH1B | Khoa Truyền thông sáng tạo | ||||||||||||||||||||
61 | 53 | 2200011516 | Trần Huỳnh Kiều | My | 22DTMDT1D | Khoa Quản trị kinh doanh | ||||||||||||||||||||
62 | 54 | 2400003273 | NGUYỄN THỊ THANH | NGA | 24DQH1B | Khoa Truyền thông sáng tạo | ||||||||||||||||||||
63 | 55 | 2400001487 | LÊ THÚY | NGÂN | 24DDL1A | Khoa Du lịch | ||||||||||||||||||||
64 | 56 | 2400006257 | NGUYỄN PHẠM QUỲNH | NGÂN | 24DTD2B | Khoa Truyền thông sáng tạo | ||||||||||||||||||||
65 | 57 | 2400002002 | NGUYỄN HIẾU | NGÂN | 24DTT1B | Khoa Ngoại ngữ | ||||||||||||||||||||
66 | 58 | 2200004475 | Mai Thảo | Ngân | 22DTC1C | Khoa Tài chính - Kế toán | ||||||||||||||||||||
67 | 59 | 2311558126 | Hoàng Kim | Ngân | 23DMK2B | Khoa Quản trị kinh doanh | ||||||||||||||||||||
68 | 60 | 2400007987 | NGUYỄN THỊ THÚY | NGÂN | 24DMK2A | Khoa Quản trị kinh doanh | ||||||||||||||||||||
69 | 61 | 2400002828 | ĐINH THỊ KIM | NGÂN | 24DMK1B | Khoa Quản trị kinh doanh | ||||||||||||||||||||
70 | 62 | 2400001855 | NGUYỄN BẢO | NGỌC | 24DTT1B | Khoa Ngoại ngữ | ||||||||||||||||||||
71 | 63 | 2311553645 | Nguyễn Bảo | Ngọc | 23DQT1A | Khoa Quản trị kinh doanh | ||||||||||||||||||||
72 | 64 | 2400005663 | LÊ TRẦN KHÁNH | NGUYÊN | 24DTH1D | Khoa Công nghệ thông tin | ||||||||||||||||||||
73 | 65 | 2311558571 | Trần Thị Minh | Nguyệt | 23DLK1C | Khoa Luật | ||||||||||||||||||||
74 | 66 | 2400006769 | VÕ THIỆN | NHÂN | 24DMK2A | Khoa Quản trị kinh doanh | ||||||||||||||||||||
75 | 67 | 2400007763 | TẠ XUÂN | NHÂN | 24DMK2A | Khoa Quản trị kinh doanh | ||||||||||||||||||||
76 | 68 | 2400005935 | NGUYỄN HOÀNG | NHẬT | 24DTH1D | Khoa Công nghệ thông tin | ||||||||||||||||||||
77 | 69 | 2400008830 | Nguyễn Thị | Nhi | 24DMK2B | Khoa Quản trị kinh doanh | ||||||||||||||||||||
78 | 70 | 2200003793 | Nguyễn Thị Ý | Nhi | 22DTC1C | Khoa Tài chính - Kế toán | ||||||||||||||||||||
79 | 71 | 2400006897 | NGUYỄN TUYẾT | NHI | 24DTH1D | Khoa Công nghệ thông tin | ||||||||||||||||||||
80 | 72 | 2400009208 | Nguyễn Ngọc Yến | Nhi | 24DMK2B | Khoa Quản trị kinh doanh | ||||||||||||||||||||
81 | 73 | 2400009148 | Phùng Thị Bảo | Nhi | 24DLG1B | Khoa Quản trị kinh doanh | ||||||||||||||||||||
82 | 74 | 2400004212 | VÕ THỊ NGỌC | NHI | 24DTD1D | Khoa Truyền thông sáng tạo | ||||||||||||||||||||
83 | 75 | 2400004943 | VÕ THỊ QUỲNH | NHƯ | 24DKT1B | Khoa Tài chính - Kế toán | ||||||||||||||||||||
84 | 76 | 2200007339 | Nguyễn Ngọc Quỳnh | Như | 22DTC2A | Khoa Tài chính - Kế toán | ||||||||||||||||||||
85 | 77 | 2400002179 | PHẠM NGUYỄN QUỲNH | NHƯ | 24DTL1A | Khoa Khoa học Giáo dục | ||||||||||||||||||||
86 | 78 | 2400009687 | NGUYỄN THỊ TUYẾT | NHƯ | 24DDH1B | Khoa Thiết Kế đồ họa | ||||||||||||||||||||
87 | 79 | 2400000481 | NGUYỄN THỊ HUỲNH | NHƯ | 24DQH1A | Khoa Truyền thông sáng tạo | ||||||||||||||||||||
88 | 80 | 2311557556 | Nguyễn Thị | Nhung | 23DLG1C | Khoa Quản trị kinh doanh | ||||||||||||||||||||
89 | 81 | 2311557841 | Đào Trần Thị Cẩm | Nhung | 23DKS1A | Khoa Du lịch | ||||||||||||||||||||
90 | 82 | 2311557138 | Trần Quang | Nhựt | 23DTC1C | Khoa Tài chính - Kế toán | ||||||||||||||||||||
91 | 83 | 2400000515 | TRẦN TẤN | PHÁT | 24DDL1A | Khoa Du lịch | ||||||||||||||||||||
92 | 84 | 2200004062 | Mai Thiên | Phát | 22DTD1A | Khoa Truyền thông sáng tạo | ||||||||||||||||||||
93 | 85 | 2400007762 | BÙI THỊ BÍCH | PHỤNG | 24DQH1C | Khoa Truyền thông sáng tạo | ||||||||||||||||||||
94 | 86 | 2311555952 | Lê Huỳnh Tùng | Phước | 23DDL1A | Khoa Du lịch | ||||||||||||||||||||
95 | 87 | 2400005426 | HUỲNH THUỴ NHÃ | PHƯƠNG | 24DKT1B | Khoa Tài chính - Kế toán | ||||||||||||||||||||
96 | 88 | 2311558513 | Trần Thị Oanh | Phương | 23DLG1D | Khoa Quản trị kinh doanh | ||||||||||||||||||||
97 | 89 | 2400002731 | DƯƠNG THỊ THẢO | PHƯƠNG | 24DTT1B | Khoa Ngoại ngữ | ||||||||||||||||||||
98 | 90 | 2400008930 | LÊ THÀNH | QUÂN | 24DMK2B | Khoa Quản trị kinh doanh | ||||||||||||||||||||
99 | 91 | 2400006950 | BÙI MINH | QUÂN | 24DMK2A | Khoa Quản trị kinh doanh | ||||||||||||||||||||
100 | 92 | 2400004008 | ĐOÀN MINH | QUÂN | 24DMK1B | Khoa Quản trị kinh doanh | ||||||||||||||||||||