ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
- Cứ vào số chỉ tiêu SV làm khoá luận tốt nghiệp
2
- Xét điểm tích luỹ từ cao xuống thấp từ danh sách Sinh viên đăng ký
3
DANH SÁCH SINH VIÊN ĐỦ ĐIỀU KIỆN ĐĂNG KÝ LÀM KHOÁ LUẬN TỐT NGHIỆP
4
NGÀNH: ĐIỀU DƯỠNG, DƯỢC, XÉT NGHIỆM
5
TTMă SVLớp sinh hoạtHọ và TênNgày sinhĐiểm TBC HTXếp loại
6
1196032194125DD-K12BTrần Thị Hồng Vân1/4/20013,31Giỏi
7
2196036194101DD-K12FNguyễn Thị Quế Anh8/12/20013,27Giỏi
8
3196036194133DD-K12FNgô Thị Lan Thương8/20/19903,06Khá
9
4196036194113DD-K12FHoàng Thanh Thảo1/22/20013,06Khá
10
5196031194123DD-K12ANguyễn Thị Thu Trà10/12/20013,03Khá
11
6196032194106DD-K12BNguyễn Thị Hải Duyên4/28/20013,03Khá
12
7196035194115DD-K12ETrần Thị Mai Linh11/19/20013,03Khá
13
8196034194111DD-K12DNguyễn Thanh Hải11/30/19933,02Khá
14
9196036194120DD-K12FĐỗ Thị Thanh Dịu2/14/20013,02Khá
15
10196034194114DD-K12DLại Thanh Huyền9/4/20012,97Khá
16
11196036194103DD-K12FĐinh Thị Thu Hà12/27/20012,95Khá
17
12196032194126DD-K12BNguyễn Thị Yến10/13/20012,94Khá
18
13196032194135DD-K12BĐặng Thị Lan Anh12/28/20002,92Khá
19
14196032194137DD-K12BPhan Thị Trâm Anh10/1/20012,92Khá
20
15196033194108DD-K12CNguyễn Thu Hằng6/19/20012,91Khá
21
16191031194110CDD-K6ANguyễn Thị Thanh Huyền9/28/20013,7Xuất sắc
22
17191032194116CDD-K6BVũ Thị Bích Liên10/14/19973,65Xuất sắc
23
18191031194114CDD-K6ATrần Thị Hồng Khánh3/6/20003,58Giỏi
24
19191032194118CDD-K6BNguyễn Thị Loan8/14/20013,51Giỏi
25
20191031194113CDD-K6ANguyễn Thị Hường5/7/20003,46Giỏi
26
21191033194133CDD-K6CLương Thị Thảo10/19/20013,46Giỏi
27
22191031194106CDD-K6APhạm Thị Hà9/16/20013,44Giỏi
28
23191031194135CDD-K6APhan Ánh Nguyệt12/28/20013,43Giỏi
29
24191032194123CDD-K6BNguyễn Thị Ngọc6/21/20013,3Giỏi
30
25191031194131CDD-K6ANguyễn Thị Thủy5/24/20013,29Giỏi
31
26191031194112CDD-K6AHồ Thị Hương3/11/20013,27Giỏi
32
27191031194122CDD-K6ALương Hoài Ngọc8/25/20013,24Giỏi
33
28191032194108CDD-K6BNguyễn Thị Hiền10/11/20013,23Giỏi
34
29191033194127CDD-K6CNguyễn Thị Vân Anh10/15/20013,39Giỏi
35
30191033194121CDD-K6CTrần Thị Nga10/20/20003,33Giỏi
36
31188031194108XN-K6AKhúc Thị Mai6/23/19993,21Giỏi
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100