| A | B | C | D | E | F | G | H | I | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | AE | AF | AG | AH | AI | AJ | AK | AL | AM | AN | AO | AP | AQ | AR | AS | AT | AU | AV | AW | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | PTG TẠM TÍNH QUỸ GIÃN XÂY DỰ ÁN VINHOMES SAIGON PARK - HÓC MÔN | PTG TẠM TÍNH QUỸ GIÃN XÂY DỰ ÁN VINHOMES SAIGON PARK - HÓC MÔN | PTG TẠM TÍNH QUỸ GIÃN XÂY DỰ ÁN VINHOMES SAIGON PARK - HÓC MÔN | PTG TẠM TÍNH QUỸ GIÃN XÂY DỰ ÁN VINHOMES SAIGON PARK - HÓC MÔN | PTG TẠM TÍNH QUỸ GIÃN XÂY DỰ ÁN VINHOMES SAIGON PARK - HÓC MÔN | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
2 | Theo chính sách bán hàng | Theo chính sách bán hàng | Theo chính sách bán hàng | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
3 | I. THÔNG TIN CĂN HỘ | 9.740.326 | I. THÔNG TIN CĂN HỘ | I. THÔNG TIN CĂN HỘ | I. THÔNG TIN CĂN HỘ | I. THÔNG TIN CĂN HỘ | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
4 | Mã căn | Diện tích đất | Diện tích xây dựng | Bàn giao | Loại hình | Giá FULL | Mã căn | Diện tích đất | Diện tích xây dựng | Bàn giao | Giá FULL | Mã căn | Diện tích đất | Diện tích xây dựng | Bàn giao | PA vay | Giá FULL | Mã căn | Diện tích đất | Diện tích xây dựng | Bàn giao | PA vay | Giá FULL | Mã căn | Diện tích đất | Diện tích xây dựng | Bàn giao | PA vay | Giá FULL | |||||||||||||||||||
5 | AS84-41 | 96,0 | 184,0 | Giãn xây | LK | 9.877.088.424 | AS84-41 | 96,0 | 184,0 | Giãn xây | 9.877.088.424 | AS84-41 | 96,0 | 184,0 | Giãn xây | Vay 18T | 9.877.088.424 | AS84-41 | 96,0 | 184,0 | Giãn xây | Vay 24T | 9.877.088.424 | AS84-41 | 96,0 | 184,0 | Giãn xây | Vay 30T | 9.877.088.424 | |||||||||||||||||||
6 | II. CHƯƠNG TRÌNH CHIẾT KHẤU | II. CHƯƠNG TRÌNH CHIẾT KHẤU | II. CHƯƠNG TRÌNH CHIẾT KHẤU | II. CHƯƠNG TRÌNH CHIẾT KHẤU | II. CHƯƠNG TRÌNH CHIẾT KHẤU | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
7 | STT | CHÍNH SÁCH | TỶ LỆ CK | Thành tiền | STT | CHÍNH SÁCH | TỶ LỆ CK | Thành tiền | STT | CHÍNH SÁCH | TỶ LỆ CK | Thành tiền | STT | CHÍNH SÁCH | TỶ LỆ CK | Thành tiền | STT | CHÍNH SÁCH | TỶ LỆ CK | Thành tiền | ||||||||||||||||||||||||||||
8 | Tổng giá sản phẩm (chưa gồm VAT & KPBT) | GT đất & TM | GT xây dựng | Tổng | Tổng giá sản phẩm (chưa gồm VAT & KPBT) | GT đất & TM | GT xây dựng | Tổng | Tổng giá sản phẩm (chưa gồm VAT & KPBT) | GT đất & TM | GT xây dựng | Tổng | GT đất & TM | GT xây dựng | Tổng | GT đất & TM | GT xây dựng | Tổng | ||||||||||||||||||||||||||||||
9 | 7.459.163.397 | 1.564.000.000 | 9.023.163.397 | 7.459.163.397 | 1.564.000.000 | 9.023.163.397 | 7.459.163.397 | 1.564.000.000 | 9.023.163.397 | 7.459.163.397 | 1.564.000.000 | 9.023.163.397 | 7.459.163.397 | 1.564.000.000 | 9.023.163.397 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
10 | 1 | Chiết khấu phương án thanh toán | 2,00% | 149.183.268 | 149.183.268 | 1 | Chiết khấu phương án thanh toán | 18,00% | 1.342.649.411 | 1.342.649.411 | 1 | Chiết khấu phương án thanh toán | 8,00% | 596.733.072 | 596.733.072 | 1 | Chiết khấu phương án thanh toán | 4,00% | 298.366.536 | 298.366.536 | 1 | Chiết khấu phương án thanh toán | 0,00% | 0 | 0 | |||||||||||||||||||||||
11 | 2 | Chiết khấu bảo lãnh ngân hàng | 0,50% | 36.549.901 | 36.549.901 | 2 | Chiết khấu bảo lãnh ngân hàng | 0,50% | 30.582.570 | 30.582.570 | 2 | Chiết khấu bảo lãnh ngân hàng | 0,50% | 34.312.152 | 34.312.152 | 2 | Chiết khấu bảo lãnh ngân hàng | 0,50% | 35.803.984 | 35.803.984 | 2 | Chiết khấu bảo lãnh ngân hàng | 0,50% | 37.295.817 | 37.295.817 | |||||||||||||||||||||||
12 | 3 | VinClub | Không có VinClub | 0,00% | 0 | 0 | 0 | 3 | VinClub | Không có VinClub | 0,00% | 0 | 0 | 0 | 3 | VinClub | Không có VinClub | 0,00% | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | VinClub | Không có VinClub | 0,00% | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | VinClub | Không có VinClub | 0,00% | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||||||||
16 | TỔNG GIÁ SAU ÁP DỤNG CHÍNH SÁCH | 7.273.430.228 | 1.564.000.000 | 8.837.430.228 | TỔNG GIÁ SAU ÁP DỤNG CHÍNH SÁCH | 6.085.931.416 | 1.564.000.000 | 7.649.931.416 | TỔNG GIÁ SAU ÁP DỤNG CHÍNH SÁCH | 6.828.118.174 | 1.564.000.000 | 8.392.118.174 | TỔNG GIÁ SAU ÁP DỤNG CHÍNH SÁCH | 7.124.992.877 | 1.564.000.000 | 8.688.992.877 | TỔNG GIÁ SAU ÁP DỤNG CHÍNH SÁCH | 7.421.867.580 | 1.564.000.000 | 8.985.867.580 | ||||||||||||||||||||||||||||
17 | 1 | Thuế VAT | 633.835.893 | 156.400.000 | 790.235.893 | 1 | Thuế VAT | 515.086.012 | 156.400.000 | 671.486.012 | 1 | Thuế VAT | 589.304.688 | 156.400.000 | 745.704.688 | 1 | Thuế VAT | 618.992.158 | 156.400.000 | 775.392.158 | 1 | Thuế VAT | 648.679.628 | 156.400.000 | 805.079.628 | |||||||||||||||||||||||
18 | 2 | Kinh phí bảo trì | 45.115.817 | 45.115.817 | 2 | Kinh phí bảo trì | 45.115.817 | 45.115.817 | 2 | Kinh phí bảo trì | 45.115.817 | 45.115.817 | 2 | Kinh phí bảo trì | 45.115.817 | 45.115.817 | 2 | Kinh phí bảo trì | 45.115.817 | 45.115.817 | ||||||||||||||||||||||||||||
19 | TỔNG GIÁ (GỒM VAT) SAU CHIẾT KHẤU | 7.907.266.122 | 1.720.400.000 | 9.627.666.122 | TỔNG GIÁ (GỒM VAT) SAU CHIẾT KHẤU | 6.601.017.428 | 1.720.400.000 | 8.321.417.428 | TỔNG GIÁ (GỒM VAT) SAU CHIẾT KHẤU | 7.417.422.861 | 1.720.400.000 | 9.137.822.861 | TỔNG GIÁ (GỒM VAT) SAU CHIẾT KHẤU | 7.743.985.035 | 1.720.400.000 | 9.464.385.035 | TỔNG GIÁ (GỒM VAT) SAU CHIẾT KHẤU | 8.070.547.208 | 1.720.400.000 | 9.790.947.208 | ||||||||||||||||||||||||||||
20 | TỔNG GIÁ (GỒM VAT & KPBT) SAU CHIẾT KHẤU | 7.907.266.122 | 1.765.515.817 | 9.672.781.939 | TỔNG GIÁ (GỒM VAT & KPBT) SAU CHIẾT KHẤU | 6.601.017.428 | 1.765.515.817 | 8.366.533.245 | TỔNG GIÁ (GỒM VAT & KPBT) SAU CHIẾT KHẤU | 7.417.422.861 | 1.765.515.817 | 9.182.938.678 | TỔNG GIÁ (GỒM VAT & KPBT) SAU CHIẾT KHẤU | 7.743.985.035 | 1.765.515.817 | 9.509.500.852 | TỔNG GIÁ (GỒM VAT & KPBT) SAU CHIẾT KHẤU | 8.070.547.208 | 1.765.515.817 | 9.836.063.025 | ||||||||||||||||||||||||||||
25 | III. TIẾN ĐỘ THANH TOÁN CHUẨN | III. TIẾN ĐỘ THANH TOÁN THANH TOÁN SỚM | III. TIẾN ĐỘ THANH TOÁN THANH PHƯƠNG ÁN VAY NGÂN HÀNG 70%, ĐẢM BẢO TRẦN LS 9% TRONG VÒNG 24 THÁNG SAU THỜI GIAN HẾT HTLS | III. TIẾN ĐỘ THANH TOÁN THANH PHƯƠNG ÁN VAY NGÂN HÀNG 70%, ĐẢM BẢO TRẦN LS 9% TRONG VÒNG 24 THÁNG SAU THỜI GIAN HẾT HTLS | III. TIẾN ĐỘ THANH TOÁN THANH PHƯƠNG ÁN VAY NGÂN HÀNG 70%, ĐẢM BẢO TRẦN LS 9% TRONG VÒNG 24 THÁNG SAU THỜI GIAN HẾT HTLS | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
26 | Đợt TT | Thời hạn | Ngày thanh toán | Tỉ lệ nộp | Số tiền | Đợt TT | Thời hạn | Ngày thanh toán | Tỉ lệ nộp | Số tiền | Đợt TT | Thời hạn | Ngày thanh toán | Tỉ lệ nộp | Số tiền | Đợt TT | Thời hạn | Ngày thanh toán | Tỉ lệ nộp | Số tiền | Đợt TT | Thời hạn | Ngày thanh toán | Tỉ lệ nộp | Số tiền | |||||||||||||||||||||||
27 | GT đất & TM | GT xây dựng | Tổng | GT đất & TM | GT xây dựng | Tổng | Số tiền VTC | NH GIẢI NGÂN | GT xây dựng | Tổng | Số tiền VTC | NH GIẢI NGÂN | GT xây dựng | Tổng | Số tiền VTC | NH GIẢI NGÂN | GT xây dựng | Tổng | ||||||||||||||||||||||||||||||
28 | Lần 1 | Ký TTKQ(T) | 20/07/2026 | 300.000.000 | 300.000.000 | Lần 1 | Ký TTKQ(T) | 20/07/2026 | 300.000.000 | 300.000.000 | Lần 1 | Ký TTKQ(T) | 20/07/2026 | 300.000.000 | 300.000.000 | Lần 1 | Ký TTKQ(T) | 20/07/2026 | 300.000.000 | 300.000.000 | Lần 1 | Ký TTKQ(T) | 20/07/2026 | 300.000.000 | 300.000.000 | |||||||||||||||||||||||
29 | Lần 2 | T+10 ngày | 30/07/2026 | 10% | 445.916.340 | 445.916.340 | Lần 2 | T+10 ngày | 30/07/2026 | 10% | 445.916.340 | 445.916.340 | Lần 2 | T+10 ngày | 30/07/2026 | 10% | 445.916.340 | 445.916.340 | Lần 2 | T+10 ngày | 30/07/2026 | 10% | 445.916.340 | 445.916.340 | Lần 2 | T+10 ngày | 30/07/2026 | 10% | 445.916.340 | 445.916.340 | ||||||||||||||||||
30 | Lần 3 | Theo TB ký HĐMB (dự kiến T7/2026) (C) | 19/08/2026 | 10% gồm VAT + 5% chưa VAT (gồm TTKQ) | 408.481.784 | 408.481.784 | Lần 3 | Theo TB ký HĐMB (dự kiến T7/2026) (C) | 19/08/2026 | 10% gồm VAT + 5% chưa VAT (gồm TTKQ) | 218.481.974 | 218.481.974 | Lần 3 | Theo TB ký HĐMB (dự kiến T7/2026) (C) | 18/08/2026 | 10% gồm VAT + 5% chưa VAT (gồm TTKQ) | 337.231.855 | 337.231.855 | Lần 3 | Theo TB ký HĐMB (dự kiến T7/2026) (C) | 18/08/2026 | 10% gồm VAT + 5% chưa VAT (gồm TTKQ) | 384.731.808 | 384.731.808 | Lần 3 | Theo TB ký HĐMB (dự kiến T7/2026) (C) | 18/08/2026 | 10% gồm VAT + 5% chưa VAT (gồm TTKQ) | 432.231.760 | 432.231.760 | ||||||||||||||||||
31 | Lần 4 | C+15 ngày | 03/09/2026 | 85% | 5.636.619.114 | 5.636.619.114 | Lần 4 | C+14 ngày | 01/09/2026 | 15% | 1.112.613.429 | 1.112.613.429 | Lần 4 | C+14 ngày | 01/09/2026 | 15% | 1.161.597.755 | 1.161.597.755 | Lần 4 | C+14 ngày | 01/09/2026 | 15% | 1.210.582.081 | 1.210.582.081 | ||||||||||||||||||||||||
32 | Lần 4 | C+15 ngày | 03/09/2026 | 15% | 1.186.089.918 | 1.186.089.918 | Lần 5 | C+540 ngày | 10/02/2028 | 10% gồm VAT + 5% chưa VAT | 250.240.000 | 250.240.000 | Lần 5 | C+15 ngày | 02/09/2026 | 70% - NH giải ngân | 5.192.196.003 | 5.192.196.003 | Lần 5 | C+15 ngày | 02/09/2026 | 70% - NH giải ngân | 5.420.789.524 | 5.420.789.524 | Lần 5 | C+15 ngày | 02/09/2026 | 70% - NH giải ngân | 5.649.383.046 | 5.649.383.046 | ||||||||||||||||||
33 | Lần 5 | C+60 ngày | 18/10/2026 | 15% | 1.186.089.918 | 1.186.089.918 | Lần 6 | C+540+15 ngày | 25/02/2028 | 15% | 258.060.000 | 258.060.000 | Lần 6 | C+540 ngày | 09/02/2028 | 10% gồm VAT + 5% chưa VAT | 250.240.000 | 250.240.000 | Lần 6 | C+540 ngày | 09/02/2028 | 10% gồm VAT + 5% chưa VAT | 250.240.000 | 250.240.000 | Lần 6 | C+540 ngày | 09/02/2028 | 10% gồm VAT + 5% chưa VAT | 250.240.000 | 250.240.000 | ||||||||||||||||||
34 | Lần 6 | C+120 ngày | 17/12/2026 | 15% | 1.186.089.918 | 1.186.089.918 | Lần 7 | C+ 540+ 60 ngày | 10/04/2028 | 15% | 258.060.000 | 258.060.000 | Lần 7 | C+540+15 ngày | 24/02/2028 | 15% | 258.060.000 | 258.060.000 | Lần 7 | C+540+15 ngày | 24/02/2028 | 15% | 258.060.000 | 258.060.000 | Lần 7 | C+540+15 ngày | 24/02/2028 | 15% | 258.060.000 | 258.060.000 | ||||||||||||||||||
35 | Lần 7 | C+180 ngày | 15/02/2027 | 15% | 1.186.089.918 | 1.186.089.918 | Lần 8 | C+ 540+ 120 ngày | 09/06/2028 | 15% | 258.060.000 | 258.060.000 | Lần 8 | C+ 540+ 60 ngày | 09/04/2028 | 15% | 258.060.000 | 258.060.000 | Lần 8 | C+ 540+ 60 ngày | 09/04/2028 | 15% | 258.060.000 | 258.060.000 | Lần 8 | C+ 540+ 60 ngày | 09/04/2028 | 15% | 258.060.000 | 258.060.000 | ||||||||||||||||||
36 | Lần 8 | C+540 ngày | 10/02/2028 | 10% gồm VAT + 5% chưa VAT | 250.240.000 | 250.240.000 | Lần 9 | C+ 540+ 180 ngày | 08/08/2028 | 15% | 258.060.000 | 258.060.000 | Lần 9 | C+ 540+ 120 ngày | 08/06/2028 | 15% | 258.060.000 | 258.060.000 | Lần 9 | C+ 540+ 120 ngày | 08/06/2028 | 15% | 258.060.000 | 258.060.000 | Lần 9 | C+ 540+ 120 ngày | 08/06/2028 | 15% | 258.060.000 | 258.060.000 | ||||||||||||||||||
37 | Lần 9 | C+540+15 ngày | 25/02/2028 | 15% | 258.060.000 | 258.060.000 | Lần 10 | Theo thông báo bàn giao của CĐT | 25%+KPBT | 483.035.817 | 483.035.817 | Lần 10 | C+ 540+ 180 ngày | 07/08/2028 | 15% | 258.060.000 | 258.060.000 | Lần 10 | C+ 540+ 180 ngày | 07/08/2028 | 15% | 258.060.000 | 258.060.000 | Lần 10 | C+ 540+ 180 ngày | 07/08/2028 | 15% | 258.060.000 | 258.060.000 | |||||||||||||||||||
38 | Lần 10 | C+ 540+ 60 ngày | 10/04/2028 | 15% | 258.060.000 | 258.060.000 | Tổng cộng | 100% | 6.601.017.428 | 1.765.515.817 | 8.366.533.245 | Lần 11 | Theo thông báo bàn giao của CĐT | 25%+KPBT | 483.035.817 | 483.035.817 | Lần 11 | Theo thông báo bàn giao của CĐT | 25%+KPBT | 483.035.817 | 483.035.817 | Lần 11 | Theo thông báo bàn giao của CĐT | 25%+KPBT | 483.035.817 | 483.035.817 | ||||||||||||||||||||||
39 | Lần 11 | C+ 540+ 120 ngày | 09/06/2028 | 15% | 258.060.000 | 258.060.000 | *PTG chỉ mang tính chất tham khảo, mọi thông tin chính xác theo CSBH CĐT công bố và tại thời điểm ký hồ sơ với CĐT | VAT 5% | 29.465.234 | 29.465.234 | VAT 5% | 30.949.608 | 30.949.608 | VAT 5% | 32.433.981 | 32.433.981 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
40 | Tổng cộng | 100% | 2.225.226.858 | 5.192.196.003 | 1.765.515.817 | 9.182.938.678 | Tổng cộng | 100% | 2.323.195.510 | 5.420.789.524 | 1.765.515.817 | 9.509.500.852 | Tổng cộng | 100% | 2.421.164.163 | 5.649.383.046 | 1.765.515.817 | 9.836.063.025 | ||||||||||||||||||||||||||||||
41 | Lần 12 | C+ 540+ 180 ngày | 08/08/2028 | 15% | 258.060.000 | 258.060.000 | *PTG chỉ mang tính chất tham khảo, mọi thông tin chính xác theo CSBH CĐT công bố và tại thời điểm ký hồ sơ với CĐT | *PTG chỉ mang tính chất tham khảo, mọi thông tin chính xác theo CSBH CĐT công bố và tại thời điểm ký hồ sơ với CĐT | *PTG chỉ mang tính chất tham khảo, mọi thông tin chính xác theo CSBH CĐT công bố và tại thời điểm ký hồ sơ với CĐT | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
42 | Lần 13 | Theo thông báo bàn giao của CĐT | 25%+KPBT | 483.035.817 | 483.035.817 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
43 | 25% gồm VAT + 5% VAT | 2.008.508.325 | 2.008.508.325 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
44 | Tổng cộng | 100% | 7.907.266.122 | 1.765.515.817 | 9.672.781.939 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
45 | *PTG chỉ mang tính chất tham khảo, mọi thông tin chính xác theo CSBH CĐT công bố và tại thời điểm ký hồ sơ với CĐT | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
46 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
47 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
48 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
49 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
50 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
51 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
52 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
53 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
54 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
55 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
56 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
57 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
58 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
59 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
60 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
61 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
101 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
102 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
103 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
104 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
105 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
106 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
107 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||