ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC HẢI PHÒNGTHỜI KHÓA BIỂU NĂM HỌC 2019-2020
TUẦN TỪ 16/11- 21/11/2020
2
PHÒNG ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC
3
LỚPBUỔITHỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢY
4
Y1 AB SKhai giảngNgoại ngữ 1
(Ths. Trung, Hòa, Hạnh, Chi)
Triết học Mác -Lênin Cô MaiGDTC A - Thày ThưởngSHDT 1: CSPT DT 1 _ThS Huyền
5
B302.03.04.05c101C206
6
CHÓA HỌC 1: Liên kết HH - ThS ThànhHÓA HỌC 2: HH Protid - TS TânGDTC B - Cô VânHÓA SINH 1: HH Protid - TS MaiTriết học Mác -Lênin Cô Mai
7
A605A605b403c101
8
Y1 CD STriết học Mác -Lênin Cô MaiHÓA HỌC 2: HH Protid - TS TânSHDT 1: CSPT DT 1 _ThS TươiGDTC D - Thày Minh
9
c201C201C201
10
CTriết học Mác -Lênin Cô MaiHÓA HỌC 1: Liên kết HH - ThS ThànhNgoại ngữ 1
(Ths. Yến,Toàn, Trang, Tuyết)
GDTC C - Cô ThủyHÓA SINH 1: HH Protid - TS Mai
11
c101C201C202.b502.b304.305 b503
12
Y1 EF SHÓA HỌC 1: Liên kết HH - ThS ThànhHÓA HỌC 2: HH Protid - TS TânHÓA SINH 1: HH Protid - TS Mai Triết học Mác -Lênin Cô Thủy
13
C201c101B403c101
14
CTriết học Mác -Lênin Cô ThủyNgoại ngữ 1
(Ths.Ngọc, Hạnh, Chi, Thu Hiền)
SHDT 1: CSPT DT 1 _ThS TươiGDTC F - Thày Linh, GDTC E - Thày Thưởng
15
c101A404.604.606.07C201
16
Y1 GH STriết học Mác -Lênin Cô LoanNgoại ngữ 1 (Th.s Hien,Ths. Ngọc, Tuyết, Quỳnh Trang)GDTC H - Thày ĐẹpHÓA HỌC 2: HH Protid - TS TânHÓA SINH 1: HH Protid - TS Mai
17
c101A404.604.606.07A706b503
18
CGDTC G - Thày ThuấnSHDT 1: CSPT DT 1 _ThS HuyềnHÓA HỌC 1: Liên kết HH - ThS ThànhTriết học Mác -Lênin Cô Loan
19
B403A705c101
20
RHM K11
S
21
22
C
23
24
YHCT K5
S
25
26
C
27
28
YHDP K13
S
29
30
C
31
32
Y2 AB
SKNTT (B) Cô Nhung, Cô Thư, Thầy Tuấn Anh, Cô Ninh
KNGT (A)
LT7 ĐKKC (VS)
C. Yến
GDTC: ALT16 ĐKKC (KST)
CASE LS3
LT8 ĐKKC (VS)
T. Cường
33
b402a706b403a705
34
CKNGT (B)
Thi NN3 (ca 1 14h)GBTC: B
35
b402
36
17h
37
Y2 CD
SKNTT (D) Cô Mai, Thầy Tuấn Anh, Cô Nhung, Cô Thư
KNGT (C )
38
b402
39
CGDTC: CKNGT (D)GDTC: D"Case LS3: (4 tiết)
Cô Hiền, Cô Quyên, Cô Phương, thầy Quyền, cô Nguyên, thầy Hạ, Thầy Bách, cô Giang, Cô Hằng"
40
b402a706
41
17hThi NN3
42
Y2 EF
SGDTC: EKNTT (F) Cô Ninh, Cô nhung, Thầy Tuấn Anh, Cô Mai
KNGT (E )
43
b402
44
CGDTC: FThi NN3 (ca 1 14h)KNGT (F)Ca lâm sàng Viêm tụy cấp
TS Trang, Ths Khuyên, Ths Long
Ths Thảo (HS), Ths Trang
45
b402b403
46
17h
47
Y2 GH
SGDTC: GHKNTT (H) Cô Thư, Cô Mai, Cô Nhung, Cô Ninh
KNGT (G)
48
a705
49
CBài 19: TS PhươngThi NN3 ca 2 15h30Ca lâm sàng 3: TS Tân; TS Hồng; TS Trân; TS Mai; TS Phương; ThS Khuyên; ThS Cường; ThS Dũng
KNGT (H)
50
a705b503a705
51
17h
52
Y2 IK
SBài 16: Điều hòa điện giải, thẻ tích dịch, huyết áp
cô Nguyên. Sinh lý
Bài 17: Rối loạn điện giải
cô Mai. Hóa sinh
Bài 18: Điều hòa toan kiềm
cô Mai. Hóa sinh
KNTT (K) Thầy Tuấn Anh, Cô Ninh, Cô Mai, Cô Thư
KNGT (I)
53
B403B503B502
54
CGDTC: IKBài 19: Thuốc lợi tiểu
cô Thảo. Dược
KNGT (K)
55
B301B502
56
17hThi NN3
57
Y2 - YHDPS
58
59
CĐLCMGDTC 3
60
A606
61
Y2 - YHCTSĐLCM
62
A606
63
CGDTC 3
64
65
Y2 -
RHM
S
66
67
CĐLCMGDTC 3
68
A606
69
Y3
Nhóm 1
(ABE1)
155 sv
STHBV Ngoại khoa - LSTHBV Ngoại khoa - LSTHBV Ngoại khoa - LSTHBV Ngoại khoa - LSTHBV Ngoại khoa - LS
70
71
CTính chuyên nghiệp (Tổ 01,02,03)
Bài 7. Ths Khuyên SLB-Ths Trang Lao
THBV Ngoại khoa - LT
Tiếp cận bệnh nhân vết thương phần mềm
Thầy Tiến - Thầy Tuân - Cô Ngọc Anh B
(GĐ.Trường)
Tính chuyên nghiệp (Tổ 04,05,06)
Bài 7.Ths Nhung YHGĐ-Ths Mai Anh TLĐĐ
THBV Ngoại khoa - LT
Tiếp cận bệnh nhân đau đầu sau chấn thương
Thầy Hùng - Thầy Thành - Thầy Đoàn - Cô Ngọc Anh B
(GĐ.Trường)
72
b401B503b401b503
73
Y3
Nhóm 2
(CDE2)
147 sv
STHBV Nội khoa - LSTHBV Nội khoa - LSThi vòng 2 - THBV Nội khoa - LSThi vòng 2 - THBV Nội khoa - LSTHBV Nội khoa - LS
74
75
CTHBV Nội khoa - LT
Ca lâm sàng: Tiếp cận bệnh nhân đại tiện - TS. Trang; Trợ giảng: BS Thu, BS Đăng, BS Mạnh
Tính chuyên nghiệp (Tổ 07,08,09)
Bài 7. Ths Trang Lao-Ths Khuyên SLB
THBV Nội khoa - LT
TS Trang: Tiếp cận bệnh nhân vàng da Trợ giảng: BS Thu, BS Đăng, BS Mạnh
Tính chuyên nghiệp (Tổ 10,11,12)
Bài 7. Cô Yên - Cô Thủy (Tâm thần)
76
b503b401b301b401
77
Y3
Nhóm 3
(FGH1)
157 sv
SNgoại ngữ 4 (A9,A10,A11,A12)
78
B302.03.04.05
79
CKhám thần kinh (Tổ 13,14,15) - (Ths Nguyễn Tuấn Lượng + Đào Thị Hồng Hải) Khám thần kinh (Tổ 16,17,18) - (Ths Đào Thị Hồng Hải + Chu Thị Thuận)
80
Không xếp GĐKhông xếp GĐ
81
Y3
Nhóm 4
(IKH2)
143 sv
SNgoại ngữ 4 (A13,A14,A15,P1,P2)
82
A404.604.05.06.07
83
CBài 11: Động học và vai trò của βhCG (3 tiết)
GV: Cô Phương
CLS 3 : Hành trình tìm con (4 tiết)
GV: Cả modul (tổ 22,23,24)
THI LTCK
Module SDSS
(Cô Huyền - Cô Liên)
84
B403B403
85
Y3
YHDP
34sv
SDỊCH TỄTHI
TT DƯỢC LÝ
DỊCH TỄDỊCH TỄ
86
C102C102C102
87
C
88
89
Y3
YHCT
63sv
SDỊCH TỄTHI
TT DƯỢC LÝ
DỊCH TỄDỊCH TỄ
90
C102C102C102
91
C
92
93
Y3
RHM
71sv
SDỊCH TỄDỊCH TỄDỊCH TỄ
94
C202C202C202
95
CDƯỢC LÝ
THI THỰC TẬP
96
c202
97
Y4
AB
S
98
99
CngoạingoạiGDSK-3GDSK-4
100
C206C206C206C206