| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Mã nhà thuốc | Tỉnh/Thành phố | Quận | Số nhà - Đường | Địa chỉ | ||||||||||||||||
2 | SGPMC269 | Thành phố Cần Thơ | Quận Bình Thuỷ | 8A Cách Mạng Tháng 8 | 8A Cách Mạng Tháng 8 , phường Bình Thủy, quận Bình Thuỷ, thành phố Cần Thơ | ||||||||||||||||
3 | SGPMC217 | Thành phố Cần Thơ | Quận Ninh Kiều | 147 Trần Hưng Đạo | 147 Trần Hưng Đạo, phường An Phú, quận Ninh Kiều, thành phố Cần Thơ | ||||||||||||||||
4 | SGPMC199 | Thành phố Cần Thơ | Quận Ninh Kiều | 312A/9 Nguyễn Văn Linh | 312A/9 Nguyễn Văn Linh, phường An Khánh, quận Ninh Kiều, thành phố Cần Thơ | ||||||||||||||||
5 | SGPMC462 | Thành phố Cần Thơ | Quận Ninh Kiều | 715 Đường 3 tháng 2 | 715 Đường 3 tháng 2, phường An Bình, quận Ninh Kiều, thành phố Cần Thơ | ||||||||||||||||
6 | SGPMC201 | Thành phố Cần Thơ | Quận Ninh Kiều | 382 Đường 30 tháng 4 | 382 Đường 30 tháng 4, phường Hưng Lợi, quận Ninh Kiều, thành phố Cần Thơ | ||||||||||||||||
7 | SGPMC548 | Thành phố Cần Thơ | Quận Ninh Kiều | 54A Hùng Vương | 54A Hùng Vương, phường Thới Bình, quận Ninh Kiều, thành phố Cần Thơ | ||||||||||||||||
8 | SGPMC302 | Thành phố Cần Thơ | Quận Ninh Kiều | 149 Trần Việt Châu | 149 Trần Việt Châu, phường An Hòa, quận Ninh Kiều, thành phố Cần Thơ | ||||||||||||||||
9 | SGPMC285 | Thành phố Cần Thơ | Quận Ninh Kiều | 224 đường 3/2 | 224 đường 3/2, phường Hưng Lợi, quận Ninh Kiều, thành phố Cần Thơ | ||||||||||||||||
10 | SGPMC320 | Thành phố Cần Thơ | Quận Ninh Kiều | 56 Đường 3 tháng 2 | 56 Đường 3 tháng 2, phường Hưng Lợi, quận Ninh Kiều, thành phố Cần Thơ | ||||||||||||||||
11 | SGPMC482 | Thành phố Cần Thơ | Quận Ninh Kiều | 123 Đề Thám | 123 Đề Thám, phường An Cư, quận Ninh Kiều, thành phố Cần Thơ | ||||||||||||||||
12 | SGPMC945 | Thành phố Cần Thơ | Quận Ninh Kiều | 133 -135A đường Nguyễn Văn Cừ | 133 -135A đường Nguyễn Văn Cừ, phường An Bình, quận Ninh Kiều, thành phố Cần Thơ | ||||||||||||||||
13 | SGPMC334 | Thành phố Cần Thơ | Quận Ninh Kiều | 610 Đường 30 Tháng 4 | 610 Đường 30 Tháng 4, phường Hưng Lợi, quận Ninh Kiều, thành phố Cần Thơ | ||||||||||||||||
14 | SGPMC220 | Thành phố Cần Thơ | Quận Ninh Kiều | 01 Võ Trường Toản | 01 Võ Trường Toản, phường An Hòa, quận Ninh Kiều, thành phố Cần Thơ | ||||||||||||||||
15 | DNPMC431 | Thành phố Đà Nẵng | Quận Cẩm Lệ | 122 Nguyễn Phước Lan | 122 Nguyễn Phước Lan, phường Hòa Xuân, quận Cẩm Lệ, thành phố Đà Nẵng | ||||||||||||||||
16 | DNPMC758 | Thành phố Đà Nẵng | Quận Cẩm Lệ | 241 Đường Võ An Ninh | 241 Đường Võ An Ninh, phường Hòa Xuân, quận Cẩm Lệ, thành phố Đà Nẵng | ||||||||||||||||
17 | DNPMC311 | Thành phố Đà Nẵng | Quận Cẩm Lệ | 107 Tôn Đức Thắng | 107 Tôn Đức Thắng, phường Hòa An, quận Cẩm Lệ, thành phố Đà Nẵng | ||||||||||||||||
18 | DNPMC644 | Thành phố Đà Nẵng | Quận Hải Châu | 118 Quang Trung | 118 Quang Trung, phường Thạch Thang, quận Hải Châu, thành phố Đà Nẵng | ||||||||||||||||
19 | DNPMC299 | Thành phố Đà Nẵng | Quận Hải Châu | (162 Phan Đăng Lưu) Lô 22B1-25 khu dân cư số 4 Nguyễn Tri Phương | (162 Phan Đăng Lưu) Lô 22B1-25 khu dân cư số 4 Nguyễn Tri Phương, phường Hòa Cường Bắc, quận Hải Châu, thành phố Đà Nẵng | ||||||||||||||||
20 | DNPMC400 | Thành phố Đà Nẵng | Quận Hải Châu | 205 - 207 Ông Ích Khiêm | 205 - 207 Ông Ích Khiêm, phường Hải Châu II, quận Hải Châu, thành phố Đà Nẵng | ||||||||||||||||
21 | DNPMC326 | Thành phố Đà Nẵng | Quận Hải Châu | 117 Tiểu La | 117 Tiểu La, phường Hòa Cường Bắc, quận Hải Châu, thành phố Đà Nẵng | ||||||||||||||||
22 | DNPMC303 | Thành phố Đà Nẵng | Quận Ngũ Hành Sơn | 78 Hồ Xuân Hương | 78 Hồ Xuân Hương, phường Khuê Mỹ, quận Ngũ Hành Sơn, thành phố Đà Nẵng | ||||||||||||||||
23 | DNPMC1053 | Thành phố Đà Nẵng | Quận Ngũ Hành Sơn | 83-85 Lê Văn Hiến | 83-85 Lê Văn Hiến, phường Khuê Mỹ, quận Ngũ Hành Sơn, thành phố Đà Nẵng | ||||||||||||||||
24 | DNPMC297 | Thành phố Đà Nẵng | Quận Sơn Trà | 189 Nguyễn Văn Thoại | 189 Nguyễn Văn Thoại, phường An Hải Đông, quận Sơn Trà, thành phố Đà Nẵng | ||||||||||||||||
25 | DNPMC491 | Thành phố Đà Nẵng | Quận Sơn Trà | 41 Mai Hắc Đế | 41 Mai Hắc Đế, phường An Hải Tây, quận Sơn Trà, thành phố Đà Nẵng | ||||||||||||||||
26 | DNPMC736 | Thành phố Đà Nẵng | Quận Sơn Trà | 242 Trần Hưng Đạo | 242 Trần Hưng Đạo, phường An Hải Tây, quận Sơn Trà, thành phố Đà Nẵng | ||||||||||||||||
27 | DNPMC278 | Thành phố Đà Nẵng | Quận Thanh Khê | 249 Trần Cao Vân | 249 Trần Cao Vân, phường Xuân Hà, quận Thanh Khê, thành phố Đà Nẵng | ||||||||||||||||
28 | DNPMC291 | Thành phố Đà Nẵng | Quận Thanh Khê | 293 Nguyễn Văn Linh | 293 Nguyễn Văn Linh, phường Thạc Gián, quận Thanh Khê, thành phố Đà Nẵng | ||||||||||||||||
29 | DNPMC410 | Thành phố Đà Nẵng | Quận Thanh Khê | 442 Điện Biên Phủ | 442 Điện Biên Phủ, phường Thanh Khê Đông, quận Thanh Khê, thành phố Đà Nẵng | ||||||||||||||||
30 | DNPMC504 | Thành phố Đà Nẵng | Quận Thanh Khê | 362 - 364 Ông Ích Khiêm | 362 - 364 Ông Ích Khiêm, phường Vĩnh Trung, quận Thanh Khê, thành phố Đà Nẵng | ||||||||||||||||
31 | DNPMC296 | Thành phố Đà Nẵng | Quận Thanh Khê | 131A Lý Thái Tổ | 131A Lý Thái Tổ, phường Thạc Gián, quận Thanh Khê, thành phố Đà Nẵng | ||||||||||||||||
32 | HNPMC683 | Thành phố Hà Nội | Huyện Đông Anh | Xóm 3 | Xóm 3, xã Hải Bối, huyện Đông Anh, thành phố Hà Nội | ||||||||||||||||
33 | HNPMC846 | Thành phố Hà Nội | Huyện Đông Anh | 301 Cao Lỗ | 301 Cao Lỗ, xã Uy Nỗ, huyện Đông Anh, thành phố Hà Nội | ||||||||||||||||
34 | HNPMC831 | Thành phố Hà Nội | Huyện Gia Lâm | 01S09 | 01S09, xã Đa Tốn, huyện Gia Lâm, thành phố Hà Nội | ||||||||||||||||
35 | HNPMC654 | Thành phố Hà Nội | Huyện Hoài Đức | T1-28 | T1-28, xã An Khánh, huyện Hoài Đức, thành phố Hà Nội | ||||||||||||||||
36 | HNPMC570 | Thành phố Hà Nội | Huyện Thanh Trì | 6 - NV1 - Khu nhà ở cán bộ NV BV 103 - Học viện Quân Y | 6 - NV1 - Khu nhà ở cán bộ NV BV 103 - Học viện Quân Y, xã Tân Triều, huyện Thanh Trì, thành phố Hà Nội | ||||||||||||||||
37 | HNPMC728 | Thành phố Hà Nội | Huyện Thanh Trì | Số 1 LK02 Khu đô thị Đại Thanh | Số 1 LK02 Khu đô thị Đại Thanh, xã Tả Thanh Oai, huyện Thanh Trì, thành phố Hà Nội | ||||||||||||||||
38 | HNPMC522 | Thành phố Hà Nội | Quận Ba Đình | 218 Đội Cấn | 218 Đội Cấn, phường Liễu Giai, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội | ||||||||||||||||
39 | HNPMC849 | Thành phố Hà Nội | Quận Ba Đình | 51 Phố Cửa Bắc | 51 Phố Cửa Bắc, phường Trúc Bạch, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội | ||||||||||||||||
40 | HNPMC286 | Thành phố Hà Nội | Quận Ba Đình | 298- 300 Đội Cấn | 298- 300 Đội Cấn, phường Cống Vị, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội | ||||||||||||||||
41 | HNPMC477 | Thành phố Hà Nội | Quận Ba Đình | 931 Đê La Thành | 931 Đê La Thành, phường Ngọc Khánh, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội | ||||||||||||||||
42 | HNPMC652 | Thành phố Hà Nội | Quận Ba Đình | 5A Phố Láng Hạ | 5A Phố Láng Hạ, phường Thành Công, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội | ||||||||||||||||
43 | HNPMC682 | Thành phố Hà Nội | Quận Ba Đình | 70 Phố Ngọc Khánh | 70 Phố Ngọc Khánh, phường Ngọc Khánh, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội | ||||||||||||||||
44 | HNPMC783 | Thành phố Hà Nội | Quận Ba Đình | 77 phố Đốc Ngữ | 77 phố Đốc Ngữ, phường Liễu Giai, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội | ||||||||||||||||
45 | HNPMC237 | Thành phố Hà Nội | Quận Ba Đình | 83A Nguyễn Công Hoan | 83A Nguyễn Công Hoan, phường Ngọc Khánh, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội | ||||||||||||||||
46 | HNPMC373 | Thành phố Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | 49 Xuân Đỉnh | 49 Xuân Đỉnh, phường Xuân Tảo, quận Bắc Từ Liêm, thành phố Hà Nội | ||||||||||||||||
47 | HNPMC567 | Thành phố Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Cửa hàng số 03 - Tầng 1&2 CCCT C2 Xuân Đỉnh - Lô C2 ngõ 1 Đỗ Nhuận | Cửa hàng số 03 - Tầng 1&2 CCCT C2 Xuân Đỉnh - Lô C2 ngõ 1 Đỗ Nhuận, phường Xuân Đỉnh, quận Bắc Từ Liêm, thành phố Hà Nội | ||||||||||||||||
48 | HNPMC569 | Thành phố Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Tòa nhà T3A-Horizon Tower | Tòa nhà T3A-Horizon Tower, phường Xuân Tảo, quận Bắc Từ Liêm, thành phố Hà Nội | ||||||||||||||||
49 | HNPMC614 | Thành phố Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | 333 Xuân Đỉnh | 333 Xuân Đỉnh, phường Xuân Đỉnh, quận Bắc Từ Liêm, thành phố Hà Nội | ||||||||||||||||
50 | HNPMC875 | Thành phố Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Số 35 Tân Xuân | Số 35 Tân Xuân, phường Xuân Đỉnh, quận Bắc Từ Liêm, thành phố Hà Nội | ||||||||||||||||
51 | HNPMC840 | Thành phố Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | 120 Phú Diễn | 120 Phú Diễn, phường Phú Diễn, quận Bắc Từ Liêm, thành phố Hà Nội | ||||||||||||||||
52 | HNPMC638 | Thành phố Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | 215 Cổ Nhuế | 215 Cổ Nhuế, phường Cổ Nhuế 2, quận Bắc Từ Liêm, thành phố Hà Nội | ||||||||||||||||
53 | HNPMC428 | Thành phố Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Khu DT TMDV từ trục 11-14 và trục A-trục C | Khu DT TMDV từ trục 11-14 và trục A-trục C, phường Cổ Nhuế 1, quận Bắc Từ Liêm, thành phố Hà Nội | ||||||||||||||||
54 | HNPMC655 | Thành phố Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | 225 – 227 Trần Cung | 225 – 227 Trần Cung, phường Cổ Nhuế 1, quận Bắc Từ Liêm, thành phố Hà Nội | ||||||||||||||||
55 | HNPMC382 | Thành phố Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | A6-3-01 dự án Ngôi sao An Bình 2 | A6-3-01 dự án Ngôi sao An Bình 2, phường Cổ Nhuế 1, quận Bắc Từ Liêm, thành phố Hà Nội | ||||||||||||||||
56 | HNPMC764 | Thành phố Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | 288 đường Hoàng Công Chất | 288 đường Hoàng Công Chất, phường Phú Diễn, quận Bắc Từ Liêm, thành phố Hà Nội | ||||||||||||||||
57 | HNPMC841 | Thành phố Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Số 52 Cổ Nhuế | Số 52 Cổ Nhuế, phường Cổ Nhuế 2, quận Bắc Từ Liêm, thành phố Hà Nội | ||||||||||||||||
58 | HNPMC394 | Thành phố Hà Nội | Quận Cầu Giấy | 2 Trần Quý Kiên | 2 Trần Quý Kiên, phường Dịch Vọng, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội | ||||||||||||||||
59 | HNPMC432 | Thành phố Hà Nội | Quận Cầu Giấy | Số 16 Lô 1C - Khu đô thị Trung Yên | Số 16 Lô 1C - Khu đô thị Trung Yên, phường Trung Hoà, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội | ||||||||||||||||
60 | HNPMC464 | Thành phố Hà Nội | Quận Cầu Giấy | 193 Nguyễn Ngọc Vũ | 193 Nguyễn Ngọc Vũ, phường Trung Hoà, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội | ||||||||||||||||
61 | HNPMC468 | Thành phố Hà Nội | Quận Cầu Giấy | 267 Lạc Long Quân | 267 Lạc Long Quân, phường Nghĩa Đô, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội | ||||||||||||||||
62 | HNPMC510 | Thành phố Hà Nội | Quận Cầu Giấy | 28 Phố Trần Quốc Vượng | 28 Phố Trần Quốc Vượng, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội | ||||||||||||||||
63 | HNPMC632 | Thành phố Hà Nội | Quận Cầu Giấy | 52 Trần Bình | 52 Trần Bình, phường Mai Dịch, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội | ||||||||||||||||
64 | HNPMC812 | Thành phố Hà Nội | Quận Cầu Giấy | 222 Trần Duy Hưng | 222 Trần Duy Hưng, phường Trung Hoà, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội | ||||||||||||||||
65 | HNPMC813 | Thành phố Hà Nội | Quận Cầu Giấy | 53 Trần Quốc Hoàn | 53 Trần Quốc Hoàn, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội | ||||||||||||||||
66 | HNPMC824 | Thành phố Hà Nội | Quận Cầu Giấy | 107 Doãn Kế Thiện | 107 Doãn Kế Thiện, phường Mai Dịch, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội | ||||||||||||||||
67 | HNPMC832 | Thành phố Hà Nội | Quận Cầu Giấy | 65 Phố Trần Cung | 65 Phố Trần Cung, phường Nghĩa Tân, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội | ||||||||||||||||
68 | HNPMC882 | Thành phố Hà Nội | Quận Cầu Giấy | Số 20 Ngõ 106 Hoàng Quốc Việt | Số 20 Ngõ 106 Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội | ||||||||||||||||
69 | HNPMC941 | Thành phố Hà Nội | Quận Cầu Giấy | 56 Dương Khuê | 56 Dương Khuê, phường Mai Dịch, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội | ||||||||||||||||
70 | HNPMC1012 | Thành phố Hà Nội | Quận Cầu Giấy | Số nhà 01-ngõ 01-Phạm Tuấn Tài-Phường Dịch Vọng Hậu | Số nhà 01-ngõ 01-Phạm Tuấn Tài-Phường Dịch Vọng Hậu, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội | ||||||||||||||||
71 | HNPMC236 | Thành phố Hà Nội | Quận Đống Đa | 96 - 98 Khâm Thiên | 96 - 98 Khâm Thiên, phường Khâm Thiên, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội | ||||||||||||||||
72 | HNPMC571 | Thành phố Hà Nội | Quận Đống Đa | 104 ngõ 178 Phố chợ Khâm Thiên | 104 ngõ 178 Phố chợ Khâm Thiên, phường Trung Phụng, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội | ||||||||||||||||
73 | HNPMC653 | Thành phố Hà Nội | Quận Đống Đa | 35 phố Vũ Thạnh | 35 phố Vũ Thạnh, phường Ô Chợ Dừa, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội | ||||||||||||||||
74 | HNPMC684 | Thành phố Hà Nội | Quận Đống Đa | 63 Nguyên Hồng | 63 Nguyên Hồng, phường Láng Hạ, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội | ||||||||||||||||
75 | HNPMC814 | Thành phố Hà Nội | Quận Đống Đa | 16 Trần Quý Cáp | 16 Trần Quý Cáp, phường Văn Miếu, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội | ||||||||||||||||
76 | HNPMC233 | Thành phố Hà Nội | Quận Đống Đa | 233 - 233A phố Đặng Tiến Đông | 233 - 233A phố Đặng Tiến Đông, phường Trung Liệt, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội | ||||||||||||||||
77 | HNPMC475 | Thành phố Hà Nội | Quận Đống Đa | 15 Ngõ 30 Mai Anh Tuấn | 15 Ngõ 30 Mai Anh Tuấn, phường Ô Chợ Dừa, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội | ||||||||||||||||
78 | HNPMC564 | Thành phố Hà Nội | Quận Đống Đa | 139 Khương Thượng | 139 Khương Thượng, phường Khương Thượng, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội | ||||||||||||||||
79 | HNPMC249 | Thành phố Hà Nội | Quận Hà Đông | 108 Tầng 1 | 108 Tầng 1, phường La Khê, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội | ||||||||||||||||
80 | HNPMC282 | Thành phố Hà Nội | Quận Hà Đông | 191 Phùng Hưng | 191 Phùng Hưng, phường Phúc La, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội | ||||||||||||||||
81 | HNPMC412 | Thành phố Hà Nội | Quận Hà Đông | Ô đất H-CT2 | Ô đất H-CT2, phường Phú La, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội | ||||||||||||||||
82 | HNPMC539 | Thành phố Hà Nội | Quận Hà Đông | Lô 03B - tầng 01 - Tòa H - dự án HH2 - khu đô thị mới Dương Hội | Lô 03B - tầng 01 - Tòa H - dự án HH2 - khu đô thị mới Dương Hội, phường Yên Nghĩa, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội | ||||||||||||||||
83 | HNPMC627 | Thành phố Hà Nội | Quận Hà Đông | 59 Dương Lâm | 59 Dương Lâm, phường Văn Quán, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội | ||||||||||||||||
84 | HNPMC686 | Thành phố Hà Nội | Quận Hà Đông | NO02 - LK09 | NO02 - LK09, phường Hà Cầu, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội | ||||||||||||||||
85 | HNPMC650 | Thành phố Hà Nội | Quận Hà Đông | 135 đường 19/05 | 135 đường 19/05, phường Văn Quán, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội | ||||||||||||||||
86 | HNPMC628 | Thành phố Hà Nội | Quận Hà Đông | Kiot 21 T1-Tầng DVTM | Kiot 21 T1-Tầng DVTM, phường Phú Lãm, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội | ||||||||||||||||
87 | HNPMC737 | Thành phố Hà Nội | Quận Hà Đông | LK1-01 Khu đô thị mới Văn Phú | LK1-01 Khu đô thị mới Văn Phú, phường Phú La, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội | ||||||||||||||||
88 | HNPMC790 | Thành phố Hà Nội | Quận Hà Đông | 107 Chiến Thắng | 107 Chiến Thắng, phường Văn Quán, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội | ||||||||||||||||
89 | HNPMC514 | Thành phố Hà Nội | Quận Hai Bà Trưng | 134 Dương Văn Bé | 134 Dương Văn Bé, phường Vĩnh Tuy, quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội | ||||||||||||||||
90 | HNPMC629 | Thành phố Hà Nội | Quận Hai Bà Trưng | 261 - 263 Trần Đại Nghĩa | 261 - 263 Trần Đại Nghĩa, phường Trương Định, quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội | ||||||||||||||||
91 | HNPMC568 | Thành phố Hà Nội | Quận Hai Bà Trưng | 284 Lạc Trung | 284 Lạc Trung, phường Vĩnh Tuy, quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội | ||||||||||||||||
92 | HNPMC356 | Thành phố Hà Nội | Quận Hai Bà Trưng | Ô A12 | Ô A12, phường Vĩnh Tuy, quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội | ||||||||||||||||
93 | HNPMC485 | Thành phố Hà Nội | Quận Hai Bà Trưng | 176D + E Trương Định | 176D + E Trương Định, phường Trương Định, quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội | ||||||||||||||||
94 | HNPMC399 | Thành phố Hà Nội | Quận Hai Bà Trưng | 288 Ngõ Quỳnh | 288 Ngõ Quỳnh, phường Quỳnh Lôi, quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội | ||||||||||||||||
95 | HNPMC439 | Thành phố Hà Nội | Quận Hai Bà Trưng | 47 Ao tròn Mai Hương + 49 Hồng Mai | 47 Ao tròn Mai Hương + 49 Hồng Mai, phường Bạch Mai, quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội | ||||||||||||||||
96 | HNPMC752 | Thành phố Hà Nội | Quận Hai Bà Trưng | Nhà T07 | Nhà T07, phường Vĩnh Tuy, quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội | ||||||||||||||||
97 | HNPMC942 | Thành phố Hà Nội | Quận Hai Bà Trưng | 92 Phố Lò Đúc | 92 Phố Lò Đúc, phường Phạm Đình Hổ, quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội | ||||||||||||||||
98 | HNPMC777 | Thành phố Hà Nội | Quận Hai Bà Trưng | 117 Lê Thanh Nghị | 117 Lê Thanh Nghị, phường Đồng Tâm, quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội | ||||||||||||||||
99 | HNPMC391 | Thành phố Hà Nội | Quận Hoàn Kiếm | 10 Hàng Da | 10 Hàng Da, phường Cửa Đông, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội | ||||||||||||||||
100 | HNPMC454 | Thành phố Hà Nội | Quận Hoàn Kiếm | 35 phố Hàng Giầy | 35 phố Hàng Giầy, phường Hàng Buồm, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội |