ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
Trường THPT Kiến An
2
Theo dõi thứ hạng
3
Thi TN THPT hàng năm
4
STTNămXếp thứGhi chú
5
120164K54
6
220174K55
7
320184K56-7TN4ĐH
8
420194K57
9
520205K58
10
6202110K59
11
720228K60
12
820239K61
13
920246K62
14
102025816-HP mớiK63
15
112026Chưa thiK64
16
122027K65
17
132028K66
18
142029K67
19
152030K68
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100