ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
ĐẠI HỌC HUẾ
2
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC
3
4
DANH SÁCH SINH VIÊN TỐT NGHIỆP NĂM 2024
5
6
Mã sinh viênHọTênGiới tínhNgày sinhNơi sinhKhóa họcMã ngànhTên ngànhNăm tốt nghiệpXếp loại tốt nghiệpHình thức đào tạoSố hiệu bằngSố vào sổ
7
17T1021036Lê Phú NhậtDuyNam
25/09/1999
Tỉnh Thừa Thiên Huế
K41CÔNG NGHỆ THÔNG TIN2024KháChính quyM00009872024-0001
8
17T1021151Hoàng BáLợiNam01/12/1999Thành phố Đà NẵngK41CÔNG NGHỆ THÔNG TIN2024Trung bìnhChính quyM00010782024-0002
9
18T1021144Trương KhánhKhảiNam12/11/1995Tỉnh Đắk LắkK42CÔNG NGHỆ THÔNG TIN2024KháChính quyM00010792024-0003
10
18T1021215Võ ChíNhânNữ
13/05/2000
Tỉnh Quảng NamK42CÔNG NGHỆ THÔNG TIN2024Trung bìnhChính quyM00010802024-0004
11
18T1021255Phan Lưu TiếnQuangNam
20/08/1999
Tỉnh Thừa Thiên Huế
K42CÔNG NGHỆ THÔNG TIN2024KháChính quyM00010812024-0005
12
19T1021006
Nguyễn Ngọc Quyền
AnhNam
01/08/2001
Tỉnh Thừa Thiên Huế
K43CÔNG NGHỆ THÔNG TIN2024KháChính quyE00418402024-0006
13
19T1021036Huỳnh TrọngĐứcNam
14/04/2000
Tỉnh Thừa Thiên Huế
K43CÔNG NGHỆ THÔNG TIN2024KháChính quyE00427632024-0007
14
19T1021045Nguyễn NgọcDũngNam
28/10/2001
Tỉnh Quảng TrịK43CÔNG NGHỆ THÔNG TIN2024KháChính quyE00427642024-0008
15
19T1021009Ngô BáHânNam
11/07/2001
Tỉnh Thừa Thiên Huế
K43CÔNG NGHỆ THÔNG TIN2024KháChính quyE00427652024-0009
16
19T1021067Trương VănHạnhNam
07/07/2001
Tỉnh Thừa Thiên Huế
K43CÔNG NGHỆ THÔNG TIN2024KháChính quyE00427662024-0010
17
19T1021071Nguyễn ĐứcHiếuNam01/01/2001
Tỉnh Thừa Thiên Huế
K43CÔNG NGHỆ THÔNG TIN2024KháChính quyE00427672024-0011
18
19T1021073Phạm VănHiếuNam01/03/2001Tỉnh Quảng TrịK43CÔNG NGHỆ THÔNG TIN2024KháChính quyE00427682024-0012
19
19T1021090Phan Trần NhậtHuyNam11/03/2001
Tỉnh Thừa Thiên Huế
K43CÔNG NGHỆ THÔNG TIN2024Trung bìnhChính quyE00427692024-0013
20
19T1021109Nguyễn Hoàng LiênKhươngNữ
02/08/2001
Tỉnh Thừa Thiên Huế
K43CÔNG NGHỆ THÔNG TIN2024Trung bìnhChính quyE00427702024-0014
21
19T1021116Đặng DuyLânNam
14/04/2001
Tỉnh Thừa Thiên Huế
K43CÔNG NGHỆ THÔNG TIN2024KháChính quyE00427712024-0015
22
19T1021122Hoàng NgọcLongNam
19/04/2001
Tỉnh Thừa Thiên Huế
K43CÔNG NGHỆ THÔNG TIN2024KháChính quyE00427722024-0016
23
19T1021157Phan Văn ThànhNhânNam
16/09/2001
Tỉnh Thừa Thiên Huế
K43CÔNG NGHỆ THÔNG TIN2024KháChính quyE00427732024-0017
24
19T1021170Lê ViếtPhốpNam19/03/2001
Tỉnh Thừa Thiên Huế
K43CÔNG NGHỆ THÔNG TIN2024KháChính quyE00427742024-0018
25
19T1021188Đặng VănPhươngNam
25/01/2001
Tỉnh Thừa Thiên Huế
K43CÔNG NGHỆ THÔNG TIN2024KháChính quyE00427752024-0019
26
19T1021202Đoàn XuânQuýNam
01/08/2001
Tỉnh Thừa Thiên Huế
K43CÔNG NGHỆ THÔNG TIN2024KháChính quyE00427762024-0020
27
19T1021243Nguyễn QuốcThànhNam
14/06/2001
Tỉnh Thừa Thiên Huế
K43CÔNG NGHỆ THÔNG TIN2024KháChính quyE00427772024-0021
28
19T1021252Đặng Phước HoàngThiệnNam
10/08/1998
Tỉnh Thừa Thiên Huế
K43CÔNG NGHỆ THÔNG TIN2024KháChính quyE00427782024-0022
29
19T1021273TrươngTốNam
05/09/2001
Tỉnh Thừa Thiên Huế
K43CÔNG NGHỆ THÔNG TIN2024KháChính quyE00427792024-0023
30
19T1021281Nguyễn ĐôngTriềuNam
20/04/2001
Tỉnh Quảng NamK43CÔNG NGHỆ THÔNG TIN2024Trung bìnhChính quyE00427802024-0024
31
19T1021299Hồ SỹTùngNam
02/03/2001
Tỉnh Thừa Thiên Huế
K43CÔNG NGHỆ THÔNG TIN2024KháChính quyE00427812024-0025
32
14T1041031Phạm VănĐứcNam
27/11/1995
Thừa Thiên HuếK38KIẾN TRÚC2024KháChính quyB00002812024-0026
33
16T1045002PhommasunthoneSoulinthoneNữ
16/04/1998
SalavanK40_2KIẾN TRÚC2024Trung bìnhChính quyB00002802024-0027
34
18T1041015Nguyễn Thị ThúyHiềnNữ
02/12/2000
Tỉnh Thừa Thiên Huế
K42_2KIẾN TRÚC2024KháChính quyB00002832024-0028
35
15T1051041Phạm Lê NhậtLongNam
24/10/1997
Tỉnh Thừa Thiên Huế
K39_2CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT ĐIỆN TỬ, TRUYỀN THÔNG2024Trung bìnhChính quyA00039612024-0029
36
19T1051027Lê QuangĐoànNam
18/08/2001
Tỉnh Quảng TrịK43_2CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT ĐIỆN TỬ, TRUYỀN THÔNG2024GiỏiChính quyA00044992024-0030
37
19T1051029Võ TáĐứcNam
16/06/2001
Tỉnh Hà TĩnhK43_2CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT ĐIỆN TỬ, TRUYỀN THÔNG2024KháChính quyA00045002024-0031
38
19T1051033Nguyễn HuyKhiêmNam18/03/2001
Tỉnh Thừa Thiên Huế
K43_2CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT ĐIỆN TỬ, TRUYỀN THÔNG2024KháChính quyA00045012024-0032
39
19T1051038Phan Thị HuỳnhNgânNữ
28/01/2001
Tỉnh Thừa Thiên Huế
K43_2CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT ĐIỆN TỬ, TRUYỀN THÔNG2024Xuất sắcChính quyA00045022024-0033
40
19T1051013Hồ VănNhậtNam01/10/1999
Tỉnh Thừa Thiên Huế
K43_2CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT ĐIỆN TỬ, TRUYỀN THÔNG2024GiỏiChính quyA00045032024-0034
41
19T1051014Lê Trần ĐìnhPhongNam
17/03/2001
Tỉnh Thừa Thiên Huế
K43_2CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT ĐIỆN TỬ, TRUYỀN THÔNG2024GiỏiChính quyA00045042024-0035
42
19T1051023Hoàng MinhTuệNam
08/03/1999
Tỉnh Quảng TrịK43_2CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT ĐIỆN TỬ, TRUYỀN THÔNG2024KháChính quyA00045052024-0036
43
18T3041031AlăngNhụyNam30/11/1998Tỉnh Quảng NamK42_2CÔNG NGHỆ SINH HỌC2024KháChính quyA00039622024-0037
44
19T3041002Nguyễn Thị LanAnhNữ
10/02/2001
Tỉnh Thừa Thiên Huế
K43_2CÔNG NGHỆ SINH HỌC2024GiỏiChính quyA00045062024-0038
45
19T3041003Thân Thị NgọcCầmNữ
30/08/2001
Tỉnh Thừa Thiên Huế
K43_2CÔNG NGHỆ SINH HỌC2024Xuất sắcChính quyA00045072024-0039
46
19T3041009Nguyễn Thị ThuHuyềnNữ
20/04/2001
Tỉnh Quảng BìnhK43_2CÔNG NGHỆ SINH HỌC2024GiỏiChính quyA00045082024-0040
47
19T3041010Trương Thị MinhKhánhNữ
10/08/2001
Tỉnh Quảng BìnhK43_2CÔNG NGHỆ SINH HỌC2024GiỏiChính quyA00045092024-0041
48
19T3041014Trần ThịNữ01/10/2001Tỉnh Nghệ AnK43_2CÔNG NGHỆ SINH HỌC2024GiỏiChính quyA00045102024-0042
49
19T3041020Hồ NgọcPhúNam18/10/2001
Tỉnh Thừa Thiên Huế
K43_2CÔNG NGHỆ SINH HỌC2024KháChính quyA00045112024-0043
50
19T3041021Nguyễn HoàngPhúcNam
27/09/2001
Tỉnh Thừa Thiên Huế
K43_2CÔNG NGHỆ SINH HỌC2024GiỏiChính quyA00045122024-0044
51
19T3041022Võ Thị ThuThảoNữ23/10/2001
Tỉnh Thừa Thiên Huế
K43_2CÔNG NGHỆ SINH HỌC2024GiỏiChính quyA00045132024-0045
52
19T3041027Trần QuốcTriềuNam
04/08/2001
Thành phố Đà NẵngK43_2CÔNG NGHỆ SINH HỌC2024GiỏiChính quyA00045142024-0046
53
19T2051004Nguyễn ĐạiHảiNam
29/04/2001
Tỉnh Thừa Thiên Huế
K43_2CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT HÓA HỌC2024KháChính quyA00045152024-0047
54
19T2051005Đặng KhánhHồngNữ
24/03/2001
Tỉnh Quảng BìnhK43_2CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT HÓA HỌC2024KháChính quyA00045162024-0048
55
19T2051009Bùi VănLinhNam
30/05/2001
Tỉnh Gia LaiK43_2CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT HÓA HỌC2024KháChính quyA00045172024-0049
56
19T6021011Nguyễn CôngMinhNam
28/10/1998
Tỉnh Vĩnh PhúcK43LỊCH SỬ2024GiỏiChính quyE00427822024-0050
57
17T6051251Lê Thị HồngNhungNữ
18/09/1999
Tỉnh Thừa Thiên Huế
K41BÁO CHÍ2024KháChính quyM00010822024-0051
58
19T6051151Nguyễn HữuTânNam
22/02/2001
Tỉnh Thừa Thiên Huế
K43BÁO CHÍ2024GiỏiChính quyE00427832024-0052
59
17T6061154Hồ ThịNguơNữ01/12/1999Tỉnh Quảng TrịK41CÔNG TÁC XÃ HỘI2024KháChính quyM00010832024-0053
60
19T6071026Nguyễn Đăng AnhHàoNam
14/10/2001
Tỉnh Thừa Thiên Huế
K43XÃ HỘI HỌC2024KháChính quyE00427842024-0054
61
19T6071014Hà Nữ NhưNgọcNữ
08/05/2000
Tỉnh Thừa Thiên Huế
K43XÃ HỘI HỌC2024KháChính quyE00427852024-0055
62
19T6081001Nguyễn TrườngAnNam
02/05/1999
Tỉnh Quảng NgãiK43NGÔN NGỮ HỌC2024Xuất sắcChính quyE00427862024-0056
63
19T6091061Nguyễn Thị HuyềnNhungNữ
03/02/2001
Tỉnh Hà TĩnhK43ĐÔNG PHƯƠNG HỌC2024GiỏiChính quyE00427872024-0057
64
19T6101033Trần VănĐồngNam
05/07/2001
Tỉnh Quảng NgãiK43QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC2024GiỏiChính quyE00427882024-0058
65
19T6101061Phạm VănMinhNam
20/08/2001
Tỉnh Quảng NgãiK43QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC2024KháChính quyE00427892024-0059
66
20A6050118Nguyễn ThanhTùngNam
10/08/1999
Tỉnh Bình ThuậnK2020A-HCMBÁO CHÍ 2024KháVừa làm vừa họcE00472702024-0060
67
21A6050003Lò Thị NgọcÁiNữ
27/01/1991
Tỉnh Điện BiênK2021A-HANAMBÁO CHÍ 2024GiỏiVừa làm vừa họcE00471422024-0061
68
21A6050002Nguyễn TúAnhNam
28/05/1997
Tỉnh Thái BìnhK2021A-HANAMBÁO CHÍ 2024KháVừa làm vừa họcE00471432024-0062
69
21A6050001Trần ThịAnhNữ
06/12/1986
Thành phố Hà NộiK2021A-HANAMBÁO CHÍ 2024KháVừa làm vừa họcE00472712024-0063
70
21A6050004Vũ Thị NgọcAnhNữ
08/06/1994
Tỉnh Hưng YênK2021A-HANAMBÁO CHÍ 2024GiỏiVừa làm vừa họcE00471452024-0064
71
21A6050039Vũ ThịBáuNữ
30/04/1986
Tỉnh Quảng NinhK2021A-HANAMBÁO CHÍ 2024GiỏiVừa làm vừa họcE00472692024-0065
72
21A6050007Nguyễn MinhĐứcNam
22/08/1988
Tỉnh Hà GiangK2021A-HANAMBÁO CHÍ 2024KháVừa làm vừa họcE00471492024-0066
73
21A6050009Nguyễn VănDuyNam05/10/1993Tỉnh Điện BiênK2021A-HANAMBÁO CHÍ 2024GiỏiVừa làm vừa họcE00472722024-0067
74
21A6050013Đào ThịNữ
17/11/1984
Tỉnh Lào CaiK2021A-HANAMBÁO CHÍ 2024GiỏiVừa làm vừa họcE00472732024-0068
75
21A6050012Nông ThúyNữ
12/06/1987
Tỉnh Lạng SơnK2021A-HANAMBÁO CHÍ 2024GiỏiVừa làm vừa họcE00471502024-0069
76
21A6050016Lê ThịHằngNữ
27/12/1987
Tỉnh Ninh BìnhK2021A-HANAMBÁO CHÍ 2024GiỏiVừa làm vừa họcE00471512024-0070
77
21A6050015Hoàng Thị BíchHạnhNữ
23/04/1994
Tỉnh Yên BáiK2021A-HANAMBÁO CHÍ 2024GiỏiVừa làm vừa họcE00472762024-0071
78
21A6050017Đào ThịHiềnNữ
15/05/1995
Tỉnh Lạng SơnK2021A-HANAMBÁO CHÍ 2024KháVừa làm vừa họcE00471532024-0072
79
21A6050018Hoàng TrungHiếuNam
02/04/1990
Tỉnh Sơn LaK2021A-HANAMBÁO CHÍ 2024GiỏiVừa làm vừa họcE00471542024-0073
80
21A6050019Lê ThịHoaNữ
12/07/1987
Tỉnh Bắc GiangK2021A-HANAMBÁO CHÍ 2024KháVừa làm vừa họcE00472772024-0074
81
21A6050014Trịnh ThịHoaNữ
20/11/1987
Tỉnh Thanh HoáK2021A-HANAMBÁO CHÍ 2024KháVừa làm vừa họcE00471562024-0075
82
21A6050020Mai ThanhHưngNam28/11/1993Tỉnh Hà GiangK2021A-HANAMBÁO CHÍ 2024KháVừa làm vừa họcE00472752024-0076
83
21A6050037Hoàng DiệpLiênNữ08/03/1993Tỉnh Hà GiangK2021A-HANAMBÁO CHÍ 2024KháVừa làm vừa họcE00471582024-0077
84
21A6050022Trần KhánhLinhNữ11/11/1981Tỉnh Yên BáiK2021A-HANAMBÁO CHÍ 2024GiỏiVừa làm vừa họcE00471592024-0078
85
21A6050024Vũ ThịMậnNữ
20/08/1987
Thành phố Hải Phòng
K2021A-HANAMBÁO CHÍ 2024GiỏiVừa làm vừa họcE00471602024-0079
86
21A6050025Nguyễn VănNamNam
03/07/1993
Tỉnh Vĩnh PhúcK2021A-HANAMBÁO CHÍ 2024KháVừa làm vừa họcE00471612024-0080
87
21A6050026Lê QuỳnhNgaNữ
12/09/1987
Tỉnh Thanh HóaK2021A-HANAMBÁO CHÍ 2024GiỏiVừa làm vừa họcE00471622024-0081
88
21A6050027Đào ThịNguyệnNữ
23/04/1989
Tỉnh Hưng YênK2021A-HANAMBÁO CHÍ 2024GiỏiVừa làm vừa họcE00471632024-0082
89
21A6050029Hoàng ThịTâmNữ25/10/1991Tỉnh Tuyên QuangK2021A-HANAMBÁO CHÍ 2024GiỏiVừa làm vừa họcE00471642024-0083
90
21A6050030Lý ThịThảoNữ
07/09/1989
Tỉnh Quảng NinhK2021A-HANAMBÁO CHÍ 2024GiỏiVừa làm vừa họcE00472742024-0084
91
21A6050031Vi VănThịnhNam08/11/1986Tỉnh Cao BằngK2021A-HANAMBÁO CHÍ 2024KháVừa làm vừa họcE00471662024-0085
92
21A6050033Đỗ Thị HuyềnTrangNữ
08/09/1995
Tỉnh Lào CaiK2021A-HANAMBÁO CHÍ 2024KháVừa làm vừa họcE00471672024-0086
93
21A6050034Hà Thị HuyềnTrangNữ
24/08/1988
Tỉnh Hà GiangK2021A-HANAMBÁO CHÍ 2024GiỏiVừa làm vừa họcE00471682024-0087
94
21A6050032Vì KiềuTrinhNữ
09/10/1995
Tỉnh Sơn LaK2021A-HANAMBÁO CHÍ 2024KháVừa làm vừa họcE00471692024-0088
95
21A6050035Chu QuốcViệtNam
20/10/1996
Tỉnh Hưng YênK2021A-HANAMBÁO CHÍ 2024KháVừa làm vừa họcE00471702024-0089
96
21A6050036Vũ ThịYếnNữ
27/07/1987
Thành phố Hải Phòng
K2021A-HANAMBÁO CHÍ 2024GiỏiVừa làm vừa họcE00471712024-0090
97
21A6052001Nguyễn ĐứcCườngNam
06/08/1993
Tỉnh Thái BìnhK2021A2-HANAMBÁO CHÍ 2024GiỏiVừa làm vừa họcE00471722024-0091
98
21B6050001Đỗ TiếnAnhNam
12/07/2000
Hà TâyK2021B-HANOIBÁO CHÍ 2024KháVừa làm vừa họcE00472632024-0092
99
21B6050006Hà CôngĐạiNam
15/09/1998
Tỉnh Tuyên QuangK2021B-HANOIBÁO CHÍ 2024KháVừa làm vừa họcE00472642024-0093
100
21B6050008Hoàng ThịDungNữ
27/12/1996
Tỉnh Cao BằngK2021B-HANOIBÁO CHÍ 2024GiỏiVừa làm vừa họcE00472652024-0094