| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ĐẠI HỌC HUẾ | |||||||||||||||||||||||||
2 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC | |||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH SINH VIÊN TỐT NGHIỆP NĂM 2024 | |||||||||||||||||||||||||
5 | ||||||||||||||||||||||||||
6 | Mã sinh viên | Họ | Tên | Giới tính | Ngày sinh | Nơi sinh | Khóa học | Mã ngành | Tên ngành | Năm tốt nghiệp | Xếp loại tốt nghiệp | Hình thức đào tạo | Số hiệu bằng | Số vào sổ | ||||||||||||
7 | 17T1021036 | Lê Phú Nhật | Duy | Nam | 25/09/1999 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | K41 | CÔNG NGHỆ THÔNG TIN | 2024 | Khá | Chính quy | M0000987 | 2024-0001 | |||||||||||||
8 | 17T1021151 | Hoàng Bá | Lợi | Nam | 01/12/1999 | Thành phố Đà Nẵng | K41 | CÔNG NGHỆ THÔNG TIN | 2024 | Trung bình | Chính quy | M0001078 | 2024-0002 | |||||||||||||
9 | 18T1021144 | Trương Khánh | Khải | Nam | 12/11/1995 | Tỉnh Đắk Lắk | K42 | CÔNG NGHỆ THÔNG TIN | 2024 | Khá | Chính quy | M0001079 | 2024-0003 | |||||||||||||
10 | 18T1021215 | Võ Chí | Nhân | Nữ | 13/05/2000 | Tỉnh Quảng Nam | K42 | CÔNG NGHỆ THÔNG TIN | 2024 | Trung bình | Chính quy | M0001080 | 2024-0004 | |||||||||||||
11 | 18T1021255 | Phan Lưu Tiến | Quang | Nam | 20/08/1999 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | K42 | CÔNG NGHỆ THÔNG TIN | 2024 | Khá | Chính quy | M0001081 | 2024-0005 | |||||||||||||
12 | 19T1021006 | Nguyễn Ngọc Quyền | Anh | Nam | 01/08/2001 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | K43 | CÔNG NGHỆ THÔNG TIN | 2024 | Khá | Chính quy | E0041840 | 2024-0006 | |||||||||||||
13 | 19T1021036 | Huỳnh Trọng | Đức | Nam | 14/04/2000 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | K43 | CÔNG NGHỆ THÔNG TIN | 2024 | Khá | Chính quy | E0042763 | 2024-0007 | |||||||||||||
14 | 19T1021045 | Nguyễn Ngọc | Dũng | Nam | 28/10/2001 | Tỉnh Quảng Trị | K43 | CÔNG NGHỆ THÔNG TIN | 2024 | Khá | Chính quy | E0042764 | 2024-0008 | |||||||||||||
15 | 19T1021009 | Ngô Bá | Hân | Nam | 11/07/2001 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | K43 | CÔNG NGHỆ THÔNG TIN | 2024 | Khá | Chính quy | E0042765 | 2024-0009 | |||||||||||||
16 | 19T1021067 | Trương Văn | Hạnh | Nam | 07/07/2001 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | K43 | CÔNG NGHỆ THÔNG TIN | 2024 | Khá | Chính quy | E0042766 | 2024-0010 | |||||||||||||
17 | 19T1021071 | Nguyễn Đức | Hiếu | Nam | 01/01/2001 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | K43 | CÔNG NGHỆ THÔNG TIN | 2024 | Khá | Chính quy | E0042767 | 2024-0011 | |||||||||||||
18 | 19T1021073 | Phạm Văn | Hiếu | Nam | 01/03/2001 | Tỉnh Quảng Trị | K43 | CÔNG NGHỆ THÔNG TIN | 2024 | Khá | Chính quy | E0042768 | 2024-0012 | |||||||||||||
19 | 19T1021090 | Phan Trần Nhật | Huy | Nam | 11/03/2001 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | K43 | CÔNG NGHỆ THÔNG TIN | 2024 | Trung bình | Chính quy | E0042769 | 2024-0013 | |||||||||||||
20 | 19T1021109 | Nguyễn Hoàng Liên | Khương | Nữ | 02/08/2001 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | K43 | CÔNG NGHỆ THÔNG TIN | 2024 | Trung bình | Chính quy | E0042770 | 2024-0014 | |||||||||||||
21 | 19T1021116 | Đặng Duy | Lân | Nam | 14/04/2001 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | K43 | CÔNG NGHỆ THÔNG TIN | 2024 | Khá | Chính quy | E0042771 | 2024-0015 | |||||||||||||
22 | 19T1021122 | Hoàng Ngọc | Long | Nam | 19/04/2001 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | K43 | CÔNG NGHỆ THÔNG TIN | 2024 | Khá | Chính quy | E0042772 | 2024-0016 | |||||||||||||
23 | 19T1021157 | Phan Văn Thành | Nhân | Nam | 16/09/2001 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | K43 | CÔNG NGHỆ THÔNG TIN | 2024 | Khá | Chính quy | E0042773 | 2024-0017 | |||||||||||||
24 | 19T1021170 | Lê Viết | Phốp | Nam | 19/03/2001 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | K43 | CÔNG NGHỆ THÔNG TIN | 2024 | Khá | Chính quy | E0042774 | 2024-0018 | |||||||||||||
25 | 19T1021188 | Đặng Văn | Phương | Nam | 25/01/2001 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | K43 | CÔNG NGHỆ THÔNG TIN | 2024 | Khá | Chính quy | E0042775 | 2024-0019 | |||||||||||||
26 | 19T1021202 | Đoàn Xuân | Quý | Nam | 01/08/2001 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | K43 | CÔNG NGHỆ THÔNG TIN | 2024 | Khá | Chính quy | E0042776 | 2024-0020 | |||||||||||||
27 | 19T1021243 | Nguyễn Quốc | Thành | Nam | 14/06/2001 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | K43 | CÔNG NGHỆ THÔNG TIN | 2024 | Khá | Chính quy | E0042777 | 2024-0021 | |||||||||||||
28 | 19T1021252 | Đặng Phước Hoàng | Thiện | Nam | 10/08/1998 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | K43 | CÔNG NGHỆ THÔNG TIN | 2024 | Khá | Chính quy | E0042778 | 2024-0022 | |||||||||||||
29 | 19T1021273 | Trương | Tố | Nam | 05/09/2001 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | K43 | CÔNG NGHỆ THÔNG TIN | 2024 | Khá | Chính quy | E0042779 | 2024-0023 | |||||||||||||
30 | 19T1021281 | Nguyễn Đông | Triều | Nam | 20/04/2001 | Tỉnh Quảng Nam | K43 | CÔNG NGHỆ THÔNG TIN | 2024 | Trung bình | Chính quy | E0042780 | 2024-0024 | |||||||||||||
31 | 19T1021299 | Hồ Sỹ | Tùng | Nam | 02/03/2001 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | K43 | CÔNG NGHỆ THÔNG TIN | 2024 | Khá | Chính quy | E0042781 | 2024-0025 | |||||||||||||
32 | 14T1041031 | Phạm Văn | Đức | Nam | 27/11/1995 | Thừa Thiên Huế | K38 | KIẾN TRÚC | 2024 | Khá | Chính quy | B0000281 | 2024-0026 | |||||||||||||
33 | 16T1045002 | Phommasunthone | Soulinthone | Nữ | 16/04/1998 | Salavan | K40_2 | KIẾN TRÚC | 2024 | Trung bình | Chính quy | B0000280 | 2024-0027 | |||||||||||||
34 | 18T1041015 | Nguyễn Thị Thúy | Hiền | Nữ | 02/12/2000 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | K42_2 | KIẾN TRÚC | 2024 | Khá | Chính quy | B0000283 | 2024-0028 | |||||||||||||
35 | 15T1051041 | Phạm Lê Nhật | Long | Nam | 24/10/1997 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | K39_2 | CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT ĐIỆN TỬ, TRUYỀN THÔNG | 2024 | Trung bình | Chính quy | A0003961 | 2024-0029 | |||||||||||||
36 | 19T1051027 | Lê Quang | Đoàn | Nam | 18/08/2001 | Tỉnh Quảng Trị | K43_2 | CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT ĐIỆN TỬ, TRUYỀN THÔNG | 2024 | Giỏi | Chính quy | A0004499 | 2024-0030 | |||||||||||||
37 | 19T1051029 | Võ Tá | Đức | Nam | 16/06/2001 | Tỉnh Hà Tĩnh | K43_2 | CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT ĐIỆN TỬ, TRUYỀN THÔNG | 2024 | Khá | Chính quy | A0004500 | 2024-0031 | |||||||||||||
38 | 19T1051033 | Nguyễn Huy | Khiêm | Nam | 18/03/2001 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | K43_2 | CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT ĐIỆN TỬ, TRUYỀN THÔNG | 2024 | Khá | Chính quy | A0004501 | 2024-0032 | |||||||||||||
39 | 19T1051038 | Phan Thị Huỳnh | Ngân | Nữ | 28/01/2001 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | K43_2 | CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT ĐIỆN TỬ, TRUYỀN THÔNG | 2024 | Xuất sắc | Chính quy | A0004502 | 2024-0033 | |||||||||||||
40 | 19T1051013 | Hồ Văn | Nhật | Nam | 01/10/1999 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | K43_2 | CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT ĐIỆN TỬ, TRUYỀN THÔNG | 2024 | Giỏi | Chính quy | A0004503 | 2024-0034 | |||||||||||||
41 | 19T1051014 | Lê Trần Đình | Phong | Nam | 17/03/2001 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | K43_2 | CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT ĐIỆN TỬ, TRUYỀN THÔNG | 2024 | Giỏi | Chính quy | A0004504 | 2024-0035 | |||||||||||||
42 | 19T1051023 | Hoàng Minh | Tuệ | Nam | 08/03/1999 | Tỉnh Quảng Trị | K43_2 | CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT ĐIỆN TỬ, TRUYỀN THÔNG | 2024 | Khá | Chính quy | A0004505 | 2024-0036 | |||||||||||||
43 | 18T3041031 | Alăng | Nhụy | Nam | 30/11/1998 | Tỉnh Quảng Nam | K42_2 | CÔNG NGHỆ SINH HỌC | 2024 | Khá | Chính quy | A0003962 | 2024-0037 | |||||||||||||
44 | 19T3041002 | Nguyễn Thị Lan | Anh | Nữ | 10/02/2001 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | K43_2 | CÔNG NGHỆ SINH HỌC | 2024 | Giỏi | Chính quy | A0004506 | 2024-0038 | |||||||||||||
45 | 19T3041003 | Thân Thị Ngọc | Cầm | Nữ | 30/08/2001 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | K43_2 | CÔNG NGHỆ SINH HỌC | 2024 | Xuất sắc | Chính quy | A0004507 | 2024-0039 | |||||||||||||
46 | 19T3041009 | Nguyễn Thị Thu | Huyền | Nữ | 20/04/2001 | Tỉnh Quảng Bình | K43_2 | CÔNG NGHỆ SINH HỌC | 2024 | Giỏi | Chính quy | A0004508 | 2024-0040 | |||||||||||||
47 | 19T3041010 | Trương Thị Minh | Khánh | Nữ | 10/08/2001 | Tỉnh Quảng Bình | K43_2 | CÔNG NGHỆ SINH HỌC | 2024 | Giỏi | Chính quy | A0004509 | 2024-0041 | |||||||||||||
48 | 19T3041014 | Trần Thị | Mơ | Nữ | 01/10/2001 | Tỉnh Nghệ An | K43_2 | CÔNG NGHỆ SINH HỌC | 2024 | Giỏi | Chính quy | A0004510 | 2024-0042 | |||||||||||||
49 | 19T3041020 | Hồ Ngọc | Phú | Nam | 18/10/2001 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | K43_2 | CÔNG NGHỆ SINH HỌC | 2024 | Khá | Chính quy | A0004511 | 2024-0043 | |||||||||||||
50 | 19T3041021 | Nguyễn Hoàng | Phúc | Nam | 27/09/2001 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | K43_2 | CÔNG NGHỆ SINH HỌC | 2024 | Giỏi | Chính quy | A0004512 | 2024-0044 | |||||||||||||
51 | 19T3041022 | Võ Thị Thu | Thảo | Nữ | 23/10/2001 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | K43_2 | CÔNG NGHỆ SINH HỌC | 2024 | Giỏi | Chính quy | A0004513 | 2024-0045 | |||||||||||||
52 | 19T3041027 | Trần Quốc | Triều | Nam | 04/08/2001 | Thành phố Đà Nẵng | K43_2 | CÔNG NGHỆ SINH HỌC | 2024 | Giỏi | Chính quy | A0004514 | 2024-0046 | |||||||||||||
53 | 19T2051004 | Nguyễn Đại | Hải | Nam | 29/04/2001 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | K43_2 | CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT HÓA HỌC | 2024 | Khá | Chính quy | A0004515 | 2024-0047 | |||||||||||||
54 | 19T2051005 | Đặng Khánh | Hồng | Nữ | 24/03/2001 | Tỉnh Quảng Bình | K43_2 | CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT HÓA HỌC | 2024 | Khá | Chính quy | A0004516 | 2024-0048 | |||||||||||||
55 | 19T2051009 | Bùi Văn | Linh | Nam | 30/05/2001 | Tỉnh Gia Lai | K43_2 | CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT HÓA HỌC | 2024 | Khá | Chính quy | A0004517 | 2024-0049 | |||||||||||||
56 | 19T6021011 | Nguyễn Công | Minh | Nam | 28/10/1998 | Tỉnh Vĩnh Phúc | K43 | LỊCH SỬ | 2024 | Giỏi | Chính quy | E0042782 | 2024-0050 | |||||||||||||
57 | 17T6051251 | Lê Thị Hồng | Nhung | Nữ | 18/09/1999 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | K41 | BÁO CHÍ | 2024 | Khá | Chính quy | M0001082 | 2024-0051 | |||||||||||||
58 | 19T6051151 | Nguyễn Hữu | Tân | Nam | 22/02/2001 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | K43 | BÁO CHÍ | 2024 | Giỏi | Chính quy | E0042783 | 2024-0052 | |||||||||||||
59 | 17T6061154 | Hồ Thị | Nguơ | Nữ | 01/12/1999 | Tỉnh Quảng Trị | K41 | CÔNG TÁC XÃ HỘI | 2024 | Khá | Chính quy | M0001083 | 2024-0053 | |||||||||||||
60 | 19T6071026 | Nguyễn Đăng Anh | Hào | Nam | 14/10/2001 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | K43 | XÃ HỘI HỌC | 2024 | Khá | Chính quy | E0042784 | 2024-0054 | |||||||||||||
61 | 19T6071014 | Hà Nữ Như | Ngọc | Nữ | 08/05/2000 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | K43 | XÃ HỘI HỌC | 2024 | Khá | Chính quy | E0042785 | 2024-0055 | |||||||||||||
62 | 19T6081001 | Nguyễn Trường | An | Nam | 02/05/1999 | Tỉnh Quảng Ngãi | K43 | NGÔN NGỮ HỌC | 2024 | Xuất sắc | Chính quy | E0042786 | 2024-0056 | |||||||||||||
63 | 19T6091061 | Nguyễn Thị Huyền | Nhung | Nữ | 03/02/2001 | Tỉnh Hà Tĩnh | K43 | ĐÔNG PHƯƠNG HỌC | 2024 | Giỏi | Chính quy | E0042787 | 2024-0057 | |||||||||||||
64 | 19T6101033 | Trần Văn | Đồng | Nam | 05/07/2001 | Tỉnh Quảng Ngãi | K43 | QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC | 2024 | Giỏi | Chính quy | E0042788 | 2024-0058 | |||||||||||||
65 | 19T6101061 | Phạm Văn | Minh | Nam | 20/08/2001 | Tỉnh Quảng Ngãi | K43 | QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC | 2024 | Khá | Chính quy | E0042789 | 2024-0059 | |||||||||||||
66 | 20A6050118 | Nguyễn Thanh | Tùng | Nam | 10/08/1999 | Tỉnh Bình Thuận | K2020A-HCM | BÁO CHÍ | 2024 | Khá | Vừa làm vừa học | E0047270 | 2024-0060 | |||||||||||||
67 | 21A6050003 | Lò Thị Ngọc | Ái | Nữ | 27/01/1991 | Tỉnh Điện Biên | K2021A-HANAM | BÁO CHÍ | 2024 | Giỏi | Vừa làm vừa học | E0047142 | 2024-0061 | |||||||||||||
68 | 21A6050002 | Nguyễn Tú | Anh | Nam | 28/05/1997 | Tỉnh Thái Bình | K2021A-HANAM | BÁO CHÍ | 2024 | Khá | Vừa làm vừa học | E0047143 | 2024-0062 | |||||||||||||
69 | 21A6050001 | Trần Thị | Anh | Nữ | 06/12/1986 | Thành phố Hà Nội | K2021A-HANAM | BÁO CHÍ | 2024 | Khá | Vừa làm vừa học | E0047271 | 2024-0063 | |||||||||||||
70 | 21A6050004 | Vũ Thị Ngọc | Anh | Nữ | 08/06/1994 | Tỉnh Hưng Yên | K2021A-HANAM | BÁO CHÍ | 2024 | Giỏi | Vừa làm vừa học | E0047145 | 2024-0064 | |||||||||||||
71 | 21A6050039 | Vũ Thị | Báu | Nữ | 30/04/1986 | Tỉnh Quảng Ninh | K2021A-HANAM | BÁO CHÍ | 2024 | Giỏi | Vừa làm vừa học | E0047269 | 2024-0065 | |||||||||||||
72 | 21A6050007 | Nguyễn Minh | Đức | Nam | 22/08/1988 | Tỉnh Hà Giang | K2021A-HANAM | BÁO CHÍ | 2024 | Khá | Vừa làm vừa học | E0047149 | 2024-0066 | |||||||||||||
73 | 21A6050009 | Nguyễn Văn | Duy | Nam | 05/10/1993 | Tỉnh Điện Biên | K2021A-HANAM | BÁO CHÍ | 2024 | Giỏi | Vừa làm vừa học | E0047272 | 2024-0067 | |||||||||||||
74 | 21A6050013 | Đào Thị | Hà | Nữ | 17/11/1984 | Tỉnh Lào Cai | K2021A-HANAM | BÁO CHÍ | 2024 | Giỏi | Vừa làm vừa học | E0047273 | 2024-0068 | |||||||||||||
75 | 21A6050012 | Nông Thúy | Hà | Nữ | 12/06/1987 | Tỉnh Lạng Sơn | K2021A-HANAM | BÁO CHÍ | 2024 | Giỏi | Vừa làm vừa học | E0047150 | 2024-0069 | |||||||||||||
76 | 21A6050016 | Lê Thị | Hằng | Nữ | 27/12/1987 | Tỉnh Ninh Bình | K2021A-HANAM | BÁO CHÍ | 2024 | Giỏi | Vừa làm vừa học | E0047151 | 2024-0070 | |||||||||||||
77 | 21A6050015 | Hoàng Thị Bích | Hạnh | Nữ | 23/04/1994 | Tỉnh Yên Bái | K2021A-HANAM | BÁO CHÍ | 2024 | Giỏi | Vừa làm vừa học | E0047276 | 2024-0071 | |||||||||||||
78 | 21A6050017 | Đào Thị | Hiền | Nữ | 15/05/1995 | Tỉnh Lạng Sơn | K2021A-HANAM | BÁO CHÍ | 2024 | Khá | Vừa làm vừa học | E0047153 | 2024-0072 | |||||||||||||
79 | 21A6050018 | Hoàng Trung | Hiếu | Nam | 02/04/1990 | Tỉnh Sơn La | K2021A-HANAM | BÁO CHÍ | 2024 | Giỏi | Vừa làm vừa học | E0047154 | 2024-0073 | |||||||||||||
80 | 21A6050019 | Lê Thị | Hoa | Nữ | 12/07/1987 | Tỉnh Bắc Giang | K2021A-HANAM | BÁO CHÍ | 2024 | Khá | Vừa làm vừa học | E0047277 | 2024-0074 | |||||||||||||
81 | 21A6050014 | Trịnh Thị | Hoa | Nữ | 20/11/1987 | Tỉnh Thanh Hoá | K2021A-HANAM | BÁO CHÍ | 2024 | Khá | Vừa làm vừa học | E0047156 | 2024-0075 | |||||||||||||
82 | 21A6050020 | Mai Thanh | Hưng | Nam | 28/11/1993 | Tỉnh Hà Giang | K2021A-HANAM | BÁO CHÍ | 2024 | Khá | Vừa làm vừa học | E0047275 | 2024-0076 | |||||||||||||
83 | 21A6050037 | Hoàng Diệp | Liên | Nữ | 08/03/1993 | Tỉnh Hà Giang | K2021A-HANAM | BÁO CHÍ | 2024 | Khá | Vừa làm vừa học | E0047158 | 2024-0077 | |||||||||||||
84 | 21A6050022 | Trần Khánh | Linh | Nữ | 11/11/1981 | Tỉnh Yên Bái | K2021A-HANAM | BÁO CHÍ | 2024 | Giỏi | Vừa làm vừa học | E0047159 | 2024-0078 | |||||||||||||
85 | 21A6050024 | Vũ Thị | Mận | Nữ | 20/08/1987 | Thành phố Hải Phòng | K2021A-HANAM | BÁO CHÍ | 2024 | Giỏi | Vừa làm vừa học | E0047160 | 2024-0079 | |||||||||||||
86 | 21A6050025 | Nguyễn Văn | Nam | Nam | 03/07/1993 | Tỉnh Vĩnh Phúc | K2021A-HANAM | BÁO CHÍ | 2024 | Khá | Vừa làm vừa học | E0047161 | 2024-0080 | |||||||||||||
87 | 21A6050026 | Lê Quỳnh | Nga | Nữ | 12/09/1987 | Tỉnh Thanh Hóa | K2021A-HANAM | BÁO CHÍ | 2024 | Giỏi | Vừa làm vừa học | E0047162 | 2024-0081 | |||||||||||||
88 | 21A6050027 | Đào Thị | Nguyện | Nữ | 23/04/1989 | Tỉnh Hưng Yên | K2021A-HANAM | BÁO CHÍ | 2024 | Giỏi | Vừa làm vừa học | E0047163 | 2024-0082 | |||||||||||||
89 | 21A6050029 | Hoàng Thị | Tâm | Nữ | 25/10/1991 | Tỉnh Tuyên Quang | K2021A-HANAM | BÁO CHÍ | 2024 | Giỏi | Vừa làm vừa học | E0047164 | 2024-0083 | |||||||||||||
90 | 21A6050030 | Lý Thị | Thảo | Nữ | 07/09/1989 | Tỉnh Quảng Ninh | K2021A-HANAM | BÁO CHÍ | 2024 | Giỏi | Vừa làm vừa học | E0047274 | 2024-0084 | |||||||||||||
91 | 21A6050031 | Vi Văn | Thịnh | Nam | 08/11/1986 | Tỉnh Cao Bằng | K2021A-HANAM | BÁO CHÍ | 2024 | Khá | Vừa làm vừa học | E0047166 | 2024-0085 | |||||||||||||
92 | 21A6050033 | Đỗ Thị Huyền | Trang | Nữ | 08/09/1995 | Tỉnh Lào Cai | K2021A-HANAM | BÁO CHÍ | 2024 | Khá | Vừa làm vừa học | E0047167 | 2024-0086 | |||||||||||||
93 | 21A6050034 | Hà Thị Huyền | Trang | Nữ | 24/08/1988 | Tỉnh Hà Giang | K2021A-HANAM | BÁO CHÍ | 2024 | Giỏi | Vừa làm vừa học | E0047168 | 2024-0087 | |||||||||||||
94 | 21A6050032 | Vì Kiều | Trinh | Nữ | 09/10/1995 | Tỉnh Sơn La | K2021A-HANAM | BÁO CHÍ | 2024 | Khá | Vừa làm vừa học | E0047169 | 2024-0088 | |||||||||||||
95 | 21A6050035 | Chu Quốc | Việt | Nam | 20/10/1996 | Tỉnh Hưng Yên | K2021A-HANAM | BÁO CHÍ | 2024 | Khá | Vừa làm vừa học | E0047170 | 2024-0089 | |||||||||||||
96 | 21A6050036 | Vũ Thị | Yến | Nữ | 27/07/1987 | Thành phố Hải Phòng | K2021A-HANAM | BÁO CHÍ | 2024 | Giỏi | Vừa làm vừa học | E0047171 | 2024-0090 | |||||||||||||
97 | 21A6052001 | Nguyễn Đức | Cường | Nam | 06/08/1993 | Tỉnh Thái Bình | K2021A2-HANAM | BÁO CHÍ | 2024 | Giỏi | Vừa làm vừa học | E0047172 | 2024-0091 | |||||||||||||
98 | 21B6050001 | Đỗ Tiến | Anh | Nam | 12/07/2000 | Hà Tây | K2021B-HANOI | BÁO CHÍ | 2024 | Khá | Vừa làm vừa học | E0047263 | 2024-0092 | |||||||||||||
99 | 21B6050006 | Hà Công | Đại | Nam | 15/09/1998 | Tỉnh Tuyên Quang | K2021B-HANOI | BÁO CHÍ | 2024 | Khá | Vừa làm vừa học | E0047264 | 2024-0093 | |||||||||||||
100 | 21B6050008 | Hoàng Thị | Dung | Nữ | 27/12/1996 | Tỉnh Cao Bằng | K2021B-HANOI | BÁO CHÍ | 2024 | Giỏi | Vừa làm vừa học | E0047265 | 2024-0094 | |||||||||||||