| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | HƯỚNG DẪN TRÍCH LỌC VÀ BÁO CÁO NHANH VỀ NHÂN SỰ | |||||||||||||||||||||||||
2 | Khóa học Excel cho người đi làm & doanh nghiệp - {ĐT+Zalo} 038 696 1334 | |||||||||||||||||||||||||
3 | Tổng hợp theo giới tính | Tổng hợp theo độ tuổi | Tổng hợp theo thâm niên | |||||||||||||||||||||||
4 | Nam | 35 | Dưới 25 | 8 | Dưới 1 năm | 0 | ||||||||||||||||||||
5 | Nữ | 136 | 25-34 | 36 | 1-3 năm | 111 | ||||||||||||||||||||
6 | 35-44 | 61 | 3-5 năm | 15 | ||||||||||||||||||||||
7 | Từ 45 trở lên | 66 | Từ 5 năm trở lên | 45 | ||||||||||||||||||||||
8 | ||||||||||||||||||||||||||
9 | Mã NV | Họ và tên | Bộ phận | Chức vụ | Giới tính | Ngày sinh | Độ tuổi | Ngày vào | Thâm niên | Ngày ký HĐ | Loại HĐ | |||||||||||||||
10 | 00001 | NGUYỄN VĂN 1 | Văn phòng | Giám Đốc | NAM | 8/9/1964 | Từ 45 trở lên | 3/1/1995 | Từ 5 năm trở lên | 3/1/1995 | KXĐ | |||||||||||||||
11 | 00002 | NGUYỄN VĂN 2 | Văn phòng | Phó Giám Đốc | NỮ | 6/6/1972 | Từ 45 trở lên | 3/1/1995 | Từ 5 năm trở lên | 3/1/1995 | KXĐ | |||||||||||||||
12 | 00003 | NGUYỄN VĂN 3 | Sản xuất | Tổ Trưởng | NỮ | 10/1/1985 | 35-44 | 3/1/2015 | Từ 5 năm trở lên | 1/3/2022 | 3 | |||||||||||||||
13 | 00004 | NGUYỄN VĂN 4 | Sản xuất | Công Nhân | NỮ | 3/8/1973 | Từ 45 trở lên | 3/1/2015 | Từ 5 năm trở lên | 1/3/2023 | 3 | |||||||||||||||
14 | 00005 | NGUYỄN VĂN 5 | Sản xuất | Công Nhân | NỮ | 9/25/1979 | Từ 45 trở lên | 3/1/2015 | Từ 5 năm trở lên | 1/3/2024 | 3 | |||||||||||||||
15 | 00006 | NGUYỄN VĂN 6 | Sản xuất | Công Nhân | NỮ | 11/16/1989 | 35-44 | 10/20/2015 | Từ 5 năm trở lên | 10/20/2022 | 3 | |||||||||||||||
16 | 00007 | NGUYỄN VĂN 7 | Sản xuất | Công Nhân | NỮ | 5/1/1979 | Từ 45 trở lên | 12/3/2022 | 3-5 năm | 8/1/2023 | 1 | |||||||||||||||
17 | 00008 | NGUYỄN VĂN 8 | Sản xuất | Công Nhân | NỮ | 8/11/1973 | Từ 45 trở lên | 4/1/2018 | Từ 5 năm trở lên | 7/1/2021 | KXĐ | |||||||||||||||
18 | 00009 | NGUYỄN VĂN 9 | Sản xuất | Tổ Trưởng | NAM | 7/22/1976 | Từ 45 trở lên | 5/2/2014 | Từ 5 năm trở lên | 2/5/2022 | 3 | |||||||||||||||
19 | 00010 | NGUYỄN VĂN 10 | Sản xuất | Công Nhân | NỮ | 10/8/1977 | Từ 45 trở lên | 3/1/2015 | Từ 5 năm trở lên | 1/3/2023 | 3 | |||||||||||||||
20 | 00011 | NGUYỄN VĂN 11 | Sản xuất | Công Nhân | NỮ | 6/26/1966 | Từ 45 trở lên | 1/8/2019 | Từ 5 năm trở lên | 1/8/2024 | 1 | |||||||||||||||
21 | 00012 | NGUYỄN VĂN 12 | Sản xuất | Công Nhân | NỮ | 5/15/1973 | Từ 45 trở lên | 3/1/2022 | 3-5 năm | 1/3/2023 | 3 | |||||||||||||||
22 | 00013 | NGUYỄN VĂN 13 | Sản Xuất | Công Nhân | NỮ | 8/10/1969 | Từ 45 trở lên | 12/1/2021 | 3-5 năm | 2/29/2024 | 1 | |||||||||||||||
23 | 00014 | NGUYỄN VĂN 14 | Sản xuất | Công Nhân | NAM | 9/14/1975 | Từ 45 trở lên | 9/20/2021 | 3-5 năm | 2/29/2024 | 1 | |||||||||||||||
24 | 00015 | NGUYỄN VĂN 15 | Sản Xuất | Công Nhân | NAM | 4/18/1985 | 35-44 | 10/3/2023 | 1-3 năm | 8/1/2023 | 1 | |||||||||||||||
25 | 00016 | NGUYỄN VĂN 16 | Sản xuất | Tổ Trưởng | NỮ | 2/4/1985 | 35-44 | 10/20/2015 | Từ 5 năm trở lên | 7/1/2021 | KXĐ | |||||||||||||||
26 | 00017 | NGUYỄN VĂN 17 | Sản xuất | Công Nhân | NỮ | 1/10/1972 | Từ 45 trở lên | 3/21/2017 | Từ 5 năm trở lên | 7/1/2021 | KXĐ | |||||||||||||||
27 | 00018 | NGUYỄN VĂN 18 | Sản xuất | Công Nhân | NỮ | 4/20/1981 | 35-44 | 6/1/2021 | 3-5 năm | 3/1/2023 | 3 | |||||||||||||||
28 | 00019 | NGUYỄN VĂN 19 | Sản xuất | Công Nhân | NAM | 4/15/1975 | Từ 45 trở lên | 10/1/2019 | Từ 5 năm trở lên | 6/8/2023 | 3 | |||||||||||||||
29 | 00020 | NGUYỄN VĂN 20 | Sản xuất | Công Nhân | NAM | 2/2/1973 | Từ 45 trở lên | 8/19/2020 | Từ 5 năm trở lên | 6/6/2023 | 1 | |||||||||||||||
30 | 00021 | NGUYỄN VĂN 21 | Sản xuất | Tổ Trưởng | NỮ | 12/19/1982 | 35-44 | 1/5/2005 | Từ 5 năm trở lên | 5/1/2022 | 3 | |||||||||||||||
31 | 00022 | NGUYỄN VĂN 22 | Sản xuất | Công Nhân | NỮ | 12/14/1981 | 35-44 | 7/1/2002 | Từ 5 năm trở lên | 7/1/2023 | 3 | |||||||||||||||
32 | 00023 | NGUYỄN VĂN 23 | Sản xuất | Công Nhân | NỮ | 2/8/1971 | Từ 45 trở lên | 11/27/2006 | Từ 5 năm trở lên | 11/27/2022 | 3 | |||||||||||||||
33 | 00024 | NGUYỄN VĂN 24 | Sản xuất | Công Nhân | NỮ | 5/26/1985 | 35-44 | 10/20/2015 | Từ 5 năm trở lên | 9/16/2021 | 3 | |||||||||||||||
34 | 00025 | NGUYỄN VĂN 25 | Sản xuất | Công Nhân | NỮ | 10/17/1977 | Từ 45 trở lên | 4/1/2018 | Từ 5 năm trở lên | 11/1/2022 | 2 | |||||||||||||||
35 | 00026 | NGUYỄN VĂN 26 | Sản xuất | Công Nhân | NỮ | 10/1/1973 | Từ 45 trở lên | 4/8/2019 | Từ 5 năm trở lên | 11/11/2022 | 3 | |||||||||||||||
36 | 00027 | NGUYỄN VĂN 27 | Sản xuất | Công Nhân | NỮ | 10/25/1981 | 35-44 | 6/1/2021 | 3-5 năm | 4/6/2022 | 2 | |||||||||||||||
37 | 00028 | NGUYỄN VĂN 28 | Sản xuất | Công Nhân | NỮ | 4/24/1981 | 35-44 | 3/1/2022 | 3-5 năm | 1/3/2023 | 3 | |||||||||||||||
38 | 00029 | NGUYỄN VĂN 29 | Sản xuất | Công Nhân | NỮ | 2/8/1984 | 35-44 | 3/1/2022 | 3-5 năm | 1/3/2023 | 3 | |||||||||||||||
39 | 00030 | NGUYỄN VĂN 30 | Sản xuất | Công Nhân | NỮ | 9/1/1984 | 35-44 | 1/10/2019 | Từ 5 năm trở lên | 2/29/2024 | 1 | |||||||||||||||
40 | 00031 | NGUYỄN VĂN 31 | Sản xuất | Công Nhân | NỮ | 7/2/1981 | 35-44 | 1/10/2019 | Từ 5 năm trở lên | 1/3/2023 | 3 | |||||||||||||||
41 | 00032 | NGUYỄN VĂN 32 | Sản xuất | Công Nhân | NỮ | 11/1/1978 | Từ 45 trở lên | 2/3/2023 | 3-5 năm | 8/1/2024 | 1 | |||||||||||||||
42 | 00033 | NGUYỄN VĂN 33 | Sản xuất | Công Nhân | NỮ | 2/8/1978 | Từ 45 trở lên | 3/1/2023 | 1-3 năm | 8/1/2024 | 1 | |||||||||||||||
43 | 00034 | NGUYỄN VĂN 34 | Sản xuất | Công Nhân | NỮ | 4/8/1983 | 35-44 | 3/4/2023 | 1-3 năm | 8/1/2024 | 1 | |||||||||||||||
44 | 00035 | NGUYỄN VĂN 35 | Sản xuất | Công Nhân | NỮ | 4/3/1991 | 25-34 | 3/7/2023 | 1-3 năm | 8/1/2024 | 1 | |||||||||||||||
45 | 00036 | NGUYỄN VĂN 36 | Văn Phòng | Nhân Viên | NỮ | 12/5/1995 | 25-34 | 5/9/2022 | 3-5 năm | 9/7/2023 | 3 | |||||||||||||||
46 | 00037 | NGUYỄN VĂN 37 | Văn Phòng | Nhân Viên | NAM | 12/9/1994 | 25-34 | 6/21/2023 | 1-3 năm | 6/21/2023 | 1 | |||||||||||||||
47 | 00038 | NGUYỄN VĂN 38 | Kế toán | Trưởng Phòng | NỮ | 8/3/1979 | Từ 45 trở lên | 12/1/2023 | 1-3 năm | 1/1/2024 | 1 | |||||||||||||||
48 | 00039 | NGUYỄN VĂN 39 | Văn Phòng | Phó Giám Đốc | NỮ | 9/25/1982 | 35-44 | 6/2/2008 | Từ 5 năm trở lên | 2/6/2023 | 3 | |||||||||||||||
49 | 00040 | NGUYỄN VĂN 40 | Kế toán | Kế Toán | NỮ | 4/8/1987 | 35-44 | 7/6/2010 | Từ 5 năm trở lên | 6/7/2023 | 3 | |||||||||||||||
50 | 00041 | NGUYỄN VĂN 41 | Văn Phòng | Nhân Viên | NỮ | 8/25/1991 | 25-34 | 5/24/2021 | 3-5 năm | 7/24/2022 | 3 | |||||||||||||||
51 | 00042 | NGUYỄN VĂN 42 | Văn Phòng | Nhân Viên | NỮ | 10/7/1993 | 25-34 | 7/17/2023 | 1-3 năm | 9/17/2023 | 1 | |||||||||||||||
52 | 00043 | NGUYỄN VĂN 43 | Nhân sự | Trưởng Phòng | NAM | 2/10/1993 | 25-34 | 4/20/2020 | Từ 5 năm trở lên | 1/7/2022 | 3 | |||||||||||||||
53 | 00044 | NGUYỄN VĂN 44 | Nhân sự | Phó Phòng | NỮ | 9/2/1995 | 25-34 | 8/6/2015 | Từ 5 năm trở lên | 7/1/2021 | 3 | |||||||||||||||
54 | 00045 | NGUYỄN VĂN 45 | Nhân sự | Nhân Viên | NỮ | 11/30/1991 | 25-34 | 1/6/2015 | Từ 5 năm trở lên | 7/2/2021 | 3 | |||||||||||||||
55 | 00046 | NGUYỄN VĂN 46 | Kinh doanh | Trưởng Phòng | NỮ | 11/18/1981 | 35-44 | 8/1/2000 | Từ 5 năm trở lên | 8/1/2022 | 3 | |||||||||||||||
56 | 00047 | NGUYỄN VĂN 47 | Văn Phòng | Phó Giám Đốc | NỮ | 2/11/1974 | Từ 45 trở lên | 7/1/2013 | Từ 5 năm trở lên | 1/7/2023 | 3 | |||||||||||||||
57 | 00048 | NGUYỄN VĂN 48 | Kinh doanh | Nhân Viên | NỮ | 6/24/1992 | 25-34 | 7/1/2013 | Từ 5 năm trở lên | 1/7/2023 | 3 | |||||||||||||||
58 | 00049 | NGUYỄN VĂN 49 | Kỹ thuật | Nhân Viên | NAM | 9/25/1993 | 25-34 | 8/6/2015 | Từ 5 năm trở lên | 1/1/2022 | 3 | |||||||||||||||
59 | 00050 | NGUYỄN VĂN 50 | Kinh doanh | Nhân Viên | NỮ | 10/5/1996 | 25-34 | 6/6/2023 | 1-3 năm | 6/8/2023 | 1 | |||||||||||||||
60 | 00051 | NGUYỄN VĂN 51 | Kinh doanh | Nhân Viên | NỮ | 10/10/1984 | 35-44 | 10/30/2023 | 1-3 năm | 10/30/2023 | 1 | |||||||||||||||
61 | 00052 | NGUYỄN VĂN 52 | Sản xuất | Trưởng Phòng | NAM | 4/20/1984 | 35-44 | 8/21/2023 | 1-3 năm | 11/20/2023 | 2 | |||||||||||||||
62 | 00053 | NGUYỄN VĂN 53 | Nhân sự | Nhân Viên | NỮ | 4/8/1990 | 35-44 | 9/25/2023 | 1-3 năm | 2/1/2024 | 1 | |||||||||||||||
63 | 00056 | NGUYỄN VĂN 56 | Kế toán | Nhân Viên | NỮ | 11/14/2001 | Dưới 25 | 11/1/2023 | 1-3 năm | 2/1/2024 | 1 | |||||||||||||||
64 | 00057 | NGUYỄN VĂN 57 | Nhân sự | Nhân Viên | NỮ | 7/12/1995 | 25-34 | 10/12/2023 | 1-3 năm | 11/1/2023 | 1 | |||||||||||||||
65 | 00058 | NGUYỄN VĂN 58 | Kỹ thuật | Nhân Viên | NAM | 10/2/1964 | Từ 45 trở lên | 4/1/2004 | Từ 5 năm trở lên | 4/1/2004 | 3 | |||||||||||||||
66 | 00059 | NGUYỄN VĂN 59 | Kỹ thuật | Nhân Viên | NAM | 11/6/1976 | Từ 45 trở lên | 11/2/2015 | Từ 5 năm trở lên | 2/11/2023 | 3 | |||||||||||||||
67 | 00060 | NGUYỄN VĂN 60 | Kỹ thuật | Tổ Trưởng | NAM | 8/23/1958 | Từ 45 trở lên | 1/18/2018 | Từ 5 năm trở lên | 1/1/2022 | 2 | |||||||||||||||
68 | 00061 | NGUYỄN VĂN 61 | Kỹ thuật | Nhân Viên | NAM | 2/20/1967 | Từ 45 trở lên | 2/9/2022 | 3-5 năm | 9/3/2023 | 3 | |||||||||||||||
69 | 00062 | NGUYỄN VĂN 62 | Kinh doanh | Công Nhân | NỮ | 2/15/1983 | 35-44 | 2/14/2023 | 3-5 năm | 8/4/2023 | 1 | |||||||||||||||
70 | 00063 | NGUYỄN VĂN 63 | Kinh doanh | Công Nhân | NỮ | 8/1/1978 | Từ 45 trở lên | 7/1/2019 | Từ 5 năm trở lên | 7/1/2023 | 6 | |||||||||||||||
71 | 00065 | NGUYỄN VĂN 65 | Giao vận | Nhân Viên | NAM | 2/25/1995 | 25-34 | 8/1/2023 | 1-3 năm | 10/2/2023 | 1 | |||||||||||||||
72 | 00067 | NGUYỄN VĂN 67 | Sản xuất | Công Nhân | NAM | 8/27/2005 | Dưới 25 | 10/17/2023 | 1-3 năm | 10/17/2023 | 6 | |||||||||||||||
73 | 00068 | NGUYỄN VĂN 68 | Sản xuất | Công Nhân | NỮ | 8/12/1975 | Từ 45 trở lên | 10/17/2023 | 1-3 năm | 2/1/2024 | 1 | |||||||||||||||
74 | 00069 | NGUYỄN VĂN 69 | Sản xuất | Công Nhân | NỮ | 7/21/1977 | Từ 45 trở lên | 10/17/2023 | 1-3 năm | 10/17/2023 | 1 | |||||||||||||||
75 | 00070 | NGUYỄN VĂN 70 | Sản xuất | Công Nhân | NỮ | 3/7/1981 | 35-44 | 10/17/2023 | 1-3 năm | 10/14/2023 | 6 | |||||||||||||||
76 | 00071 | NGUYỄN VĂN 71 | Sản xuất | Công Nhân | NỮ | 10/27/1971 | Từ 45 trở lên | 10/16/2023 | 1-3 năm | 2/1/2024 | 1 | |||||||||||||||
77 | 00072 | NGUYỄN VĂN 72 | Sản xuất | Công Nhân | NAM | 9/11/1990 | 35-44 | 10/16/2023 | 1-3 năm | 10/21/2023 | 1 | |||||||||||||||
78 | 00073 | NGUYỄN VĂN 73 | Sản xuất | Công Nhân | NAM | 9/13/2003 | Dưới 25 | 10/16/2023 | 1-3 năm | 6/11/2023 | 1 | |||||||||||||||
79 | 00074 | NGUYỄN VĂN 74 | Sản xuất | Tổ Trưởng | NỮ | 7/10/1977 | Từ 45 trở lên | 1/4/2018 | Từ 5 năm trở lên | 1/7/2022 | 2 | |||||||||||||||
80 | 00075 | NGUYỄN VĂN 75 | Sản xuất | Công Nhân | NỮ | 10/21/1990 | 35-44 | 3/1/2023 | 1-3 năm | 6/8/2024 | 1 | |||||||||||||||
81 | 00077 | NGUYỄN VĂN 76 | Sản xuất | Công Nhân | NỮ | 3/5/1994 | 25-34 | 8/15/2023 | 1-3 năm | 8/1/2023 | 1 | |||||||||||||||
82 | 00078 | NGUYỄN VĂN 77 | Sản xuất | Công Nhân | NỮ | 9/2/1979 | Từ 45 trở lên | 8/15/2023 | 1-3 năm | 11/10/2023 | 1 | |||||||||||||||
83 | 00079 | NGUYỄN VĂN 78 | Sản xuất | Công Nhân | NỮ | 4/6/1992 | 25-34 | 9/19/2023 | 1-3 năm | 9/19/2023 | 6 | |||||||||||||||
84 | 00080 | NGUYỄN VĂN 79 | Sản xuất | Công Nhân | NỮ | 3/14/1991 | 25-34 | 9/18/2023 | 1-3 năm | 2/1/2024 | 1 | |||||||||||||||
85 | 00081 | NGUYỄN VĂN 80 | Sản xuất | Công Nhân | NỮ | 10/23/1979 | Từ 45 trở lên | 9/15/2023 | 1-3 năm | 10/16/2023 | 1 | |||||||||||||||
86 | 00082 | NGUYỄN VĂN 81 | Sản xuất | Công Nhân | NỮ | 8/8/1987 | 35-44 | 9/22/2023 | 1-3 năm | 10/21/2023 | 1 | |||||||||||||||
87 | 00083 | NGUYỄN VĂN 82 | Sản xuất | Công Nhân | NỮ | 1/16/1987 | 35-44 | 9/22/2023 | 1-3 năm | 9/23/2023 | 1 | |||||||||||||||
88 | 00084 | NGUYỄN VĂN 83 | Sản xuất | Công Nhân | NỮ | 3/10/1990 | 35-44 | 9/22/2023 | 1-3 năm | 3/10/2023 | 1 | |||||||||||||||
89 | 00085 | NGUYỄN VĂN 84 | Sản xuất | Công Nhân | NỮ | 11/20/1984 | 35-44 | 10/3/2023 | 1-3 năm | 10/3/2023 | 6 | |||||||||||||||
90 | 00086 | NGUYỄN VĂN 85 | Sản xuất | Công Nhân | NỮ | 2/8/1982 | 35-44 | 1/10/2019 | Từ 5 năm trở lên | 4/10/2023 | 1 | |||||||||||||||
91 | 00088 | NGUYỄN VĂN 87 | Sản xuất | Công Nhân | NỮ | 6/16/1990 | 35-44 | 8/28/2023 | 1-3 năm | 8/28/2023 | 6 | |||||||||||||||
92 | 00089 | NGUYỄN VĂN 88 | Sản xuất | Công Nhân | NỮ | 3/18/1974 | Từ 45 trở lên | 9/11/2023 | 1-3 năm | 11/10/2023 | 1 | |||||||||||||||
93 | 00090 | NGUYỄN VĂN 89 | Sản xuất | Công Nhân | NỮ | 8/7/1989 | 35-44 | 9/9/2023 | 1-3 năm | 9/9/2023 | 6 | |||||||||||||||
94 | 00091 | NGUYỄN VĂN 90 | Sản xuất | Công Nhân | NỮ | 11/1/1982 | 35-44 | 9/9/2023 | 1-3 năm | 2/1/2024 | 1 | |||||||||||||||
95 | 00092 | NGUYỄN VĂN 91 | Sản xuất | Tổ Trưởng | NỮ | 4/27/1975 | Từ 45 trở lên | 6/14/2023 | 1-3 năm | 8/15/2023 | 6 | |||||||||||||||
96 | 00093 | NGUYỄN VĂN 92 | Sản xuất | Công Nhân | NỮ | 12/7/1985 | 35-44 | 6/26/2023 | 1-3 năm | 6/26/2023 | 6 | |||||||||||||||
97 | 00094 | NGUYỄN VĂN 93 | Sản xuất | Công Nhân | NỮ | 3/19/1986 | 35-44 | 6/26/2023 | 1-3 năm | 4/11/2023 | 1 | |||||||||||||||
98 | 00095 | NGUYỄN VĂN 94 | Sản xuất | Công Nhân | NỮ | 5/15/1979 | Từ 45 trở lên | 8/25/2023 | 1-3 năm | 11/10/2023 | 1 | |||||||||||||||
99 | 00096 | NGUYỄN VĂN 95 | Sản xuất | Công Nhân | NỮ | 12/6/1980 | Từ 45 trở lên | 8/25/2023 | 1-3 năm | 8/25/2023 | 6 | |||||||||||||||
100 | 00097 | NGUYỄN VĂN 96 | Sản xuất | Công Nhân | NỮ | 8/23/1990 | 35-44 | 8/28/2023 | 1-3 năm | 8/28/2023 | 6 | |||||||||||||||