ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
HƯỚNG DẪN TRÍCH LỌC VÀ BÁO CÁO NHANH VỀ NHÂN SỰ
2
Khóa học Excel cho người đi làm & doanh nghiệp - {ĐT+Zalo} 038 696 1334
3
Tổng hợp theo giới tínhTổng hợp theo độ tuổiTổng hợp theo thâm niên
4
Nam35Dưới 258Dưới 1 năm0
5
Nữ13625-34361-3 năm111
6
35-44613-5 năm15
7
Từ 45 trở lên66
Từ 5 năm trở lên
45
8
9
Mã NVHọ và tênBộ phậnChức vụGiới tínhNgày sinhĐộ tuổiNgày vàoThâm niênNgày ký HĐLoại HĐ
10
00001NGUYỄN VĂN 1Văn phòngGiám ĐốcNAM8/9/1964Từ 45 trở lên3/1/1995
Từ 5 năm trở lên
3/1/1995KXĐ
11
00002NGUYỄN VĂN 2Văn phòng
Phó Giám Đốc
NỮ6/6/1972Từ 45 trở lên3/1/1995
Từ 5 năm trở lên
3/1/1995KXĐ
12
00003NGUYỄN VĂN 3Sản xuấtTổ TrưởngNỮ10/1/198535-443/1/2015
Từ 5 năm trở lên
1/3/20223
13
00004NGUYỄN VĂN 4Sản xuấtCông NhânNỮ3/8/1973Từ 45 trở lên3/1/2015
Từ 5 năm trở lên
1/3/20233
14
00005NGUYỄN VĂN 5Sản xuấtCông NhânNỮ9/25/1979Từ 45 trở lên3/1/2015
Từ 5 năm trở lên
1/3/20243
15
00006NGUYỄN VĂN 6Sản xuấtCông NhânNỮ11/16/198935-4410/20/2015
Từ 5 năm trở lên
10/20/20223
16
00007NGUYỄN VĂN 7Sản xuấtCông NhânNỮ5/1/1979Từ 45 trở lên12/3/20223-5 năm8/1/20231
17
00008NGUYỄN VĂN 8Sản xuấtCông NhânNỮ8/11/1973Từ 45 trở lên4/1/2018
Từ 5 năm trở lên
7/1/2021KXĐ
18
00009NGUYỄN VĂN 9Sản xuấtTổ TrưởngNAM7/22/1976Từ 45 trở lên5/2/2014
Từ 5 năm trở lên
2/5/20223
19
00010NGUYỄN VĂN 10Sản xuấtCông NhânNỮ10/8/1977Từ 45 trở lên3/1/2015
Từ 5 năm trở lên
1/3/20233
20
00011NGUYỄN VĂN 11Sản xuấtCông NhânNỮ6/26/1966Từ 45 trở lên1/8/2019
Từ 5 năm trở lên
1/8/20241
21
00012NGUYỄN VĂN 12Sản xuấtCông NhânNỮ5/15/1973Từ 45 trở lên3/1/20223-5 năm1/3/20233
22
00013NGUYỄN VĂN 13Sản XuấtCông NhânNỮ8/10/1969Từ 45 trở lên12/1/20213-5 năm2/29/20241
23
00014NGUYỄN VĂN 14Sản xuấtCông NhânNAM9/14/1975Từ 45 trở lên9/20/20213-5 năm2/29/20241
24
00015NGUYỄN VĂN 15Sản XuấtCông NhânNAM4/18/198535-4410/3/20231-3 năm8/1/20231
25
00016NGUYỄN VĂN 16Sản xuấtTổ TrưởngNỮ2/4/198535-4410/20/2015
Từ 5 năm trở lên
7/1/2021KXĐ
26
00017NGUYỄN VĂN 17Sản xuấtCông NhânNỮ1/10/1972Từ 45 trở lên3/21/2017
Từ 5 năm trở lên
7/1/2021KXĐ
27
00018NGUYỄN VĂN 18Sản xuấtCông NhânNỮ4/20/198135-446/1/20213-5 năm3/1/20233
28
00019NGUYỄN VĂN 19Sản xuấtCông NhânNAM4/15/1975Từ 45 trở lên10/1/2019
Từ 5 năm trở lên
6/8/20233
29
00020NGUYỄN VĂN 20Sản xuấtCông NhânNAM2/2/1973Từ 45 trở lên8/19/2020
Từ 5 năm trở lên
6/6/20231
30
00021NGUYỄN VĂN 21Sản xuấtTổ TrưởngNỮ12/19/198235-441/5/2005
Từ 5 năm trở lên
5/1/20223
31
00022NGUYỄN VĂN 22Sản xuấtCông NhânNỮ12/14/198135-447/1/2002
Từ 5 năm trở lên
7/1/20233
32
00023NGUYỄN VĂN 23Sản xuấtCông NhânNỮ2/8/1971Từ 45 trở lên11/27/2006
Từ 5 năm trở lên
11/27/20223
33
00024NGUYỄN VĂN 24Sản xuấtCông NhânNỮ5/26/198535-4410/20/2015
Từ 5 năm trở lên
9/16/20213
34
00025NGUYỄN VĂN 25Sản xuấtCông NhânNỮ10/17/1977Từ 45 trở lên4/1/2018
Từ 5 năm trở lên
11/1/20222
35
00026NGUYỄN VĂN 26Sản xuấtCông NhânNỮ10/1/1973Từ 45 trở lên4/8/2019
Từ 5 năm trở lên
11/11/20223
36
00027NGUYỄN VĂN 27Sản xuấtCông NhânNỮ10/25/198135-446/1/20213-5 năm4/6/20222
37
00028NGUYỄN VĂN 28Sản xuấtCông NhânNỮ4/24/198135-443/1/20223-5 năm1/3/20233
38
00029NGUYỄN VĂN 29Sản xuấtCông NhânNỮ2/8/198435-443/1/20223-5 năm1/3/20233
39
00030NGUYỄN VĂN 30Sản xuấtCông NhânNỮ9/1/198435-441/10/2019
Từ 5 năm trở lên
2/29/20241
40
00031NGUYỄN VĂN 31Sản xuấtCông NhânNỮ7/2/198135-441/10/2019
Từ 5 năm trở lên
1/3/20233
41
00032NGUYỄN VĂN 32Sản xuấtCông NhânNỮ11/1/1978Từ 45 trở lên2/3/20233-5 năm8/1/20241
42
00033NGUYỄN VĂN 33Sản xuấtCông NhânNỮ2/8/1978Từ 45 trở lên3/1/20231-3 năm8/1/20241
43
00034NGUYỄN VĂN 34Sản xuấtCông NhânNỮ4/8/198335-443/4/20231-3 năm8/1/20241
44
00035NGUYỄN VĂN 35Sản xuấtCông NhânNỮ4/3/199125-343/7/20231-3 năm8/1/20241
45
00036NGUYỄN VĂN 36Văn PhòngNhân ViênNỮ12/5/199525-345/9/20223-5 năm9/7/20233
46
00037NGUYỄN VĂN 37Văn PhòngNhân ViênNAM12/9/199425-346/21/20231-3 năm6/21/20231
47
00038NGUYỄN VĂN 38Kế toán
Trưởng Phòng
NỮ8/3/1979Từ 45 trở lên12/1/20231-3 năm1/1/20241
48
00039NGUYỄN VĂN 39Văn Phòng
Phó Giám Đốc
NỮ9/25/198235-446/2/2008
Từ 5 năm trở lên
2/6/20233
49
00040NGUYỄN VĂN 40Kế toánKế ToánNỮ4/8/198735-447/6/2010
Từ 5 năm trở lên
6/7/20233
50
00041NGUYỄN VĂN 41Văn PhòngNhân ViênNỮ8/25/199125-345/24/20213-5 năm7/24/20223
51
00042NGUYỄN VĂN 42Văn PhòngNhân ViênNỮ10/7/199325-347/17/20231-3 năm9/17/20231
52
00043NGUYỄN VĂN 43Nhân sự
Trưởng Phòng
NAM2/10/199325-344/20/2020
Từ 5 năm trở lên
1/7/20223
53
00044NGUYỄN VĂN 44Nhân sựPhó PhòngNỮ9/2/199525-348/6/2015
Từ 5 năm trở lên
7/1/20213
54
00045NGUYỄN VĂN 45Nhân sựNhân ViênNỮ11/30/199125-341/6/2015
Từ 5 năm trở lên
7/2/20213
55
00046NGUYỄN VĂN 46Kinh doanh
Trưởng Phòng
NỮ11/18/198135-448/1/2000
Từ 5 năm trở lên
8/1/20223
56
00047NGUYỄN VĂN 47Văn Phòng
Phó Giám Đốc
NỮ2/11/1974Từ 45 trở lên7/1/2013
Từ 5 năm trở lên
1/7/20233
57
00048NGUYỄN VĂN 48Kinh doanhNhân ViênNỮ6/24/199225-347/1/2013
Từ 5 năm trở lên
1/7/20233
58
00049NGUYỄN VĂN 49Kỹ thuậtNhân ViênNAM9/25/199325-348/6/2015
Từ 5 năm trở lên
1/1/20223
59
00050NGUYỄN VĂN 50Kinh doanhNhân ViênNỮ10/5/199625-346/6/20231-3 năm6/8/20231
60
00051NGUYỄN VĂN 51Kinh doanhNhân ViênNỮ10/10/198435-4410/30/20231-3 năm10/30/20231
61
00052NGUYỄN VĂN 52Sản xuất
Trưởng Phòng
NAM4/20/198435-448/21/20231-3 năm11/20/20232
62
00053NGUYỄN VĂN 53Nhân sựNhân ViênNỮ4/8/199035-449/25/20231-3 năm2/1/20241
63
00056NGUYỄN VĂN 56Kế toánNhân ViênNỮ11/14/2001Dưới 2511/1/20231-3 năm2/1/20241
64
00057NGUYỄN VĂN 57Nhân sựNhân ViênNỮ7/12/199525-3410/12/20231-3 năm11/1/20231
65
00058NGUYỄN VĂN 58Kỹ thuậtNhân ViênNAM10/2/1964Từ 45 trở lên4/1/2004
Từ 5 năm trở lên
4/1/20043
66
00059NGUYỄN VĂN 59Kỹ thuậtNhân ViênNAM11/6/1976Từ 45 trở lên11/2/2015
Từ 5 năm trở lên
2/11/20233
67
00060NGUYỄN VĂN 60Kỹ thuậtTổ TrưởngNAM8/23/1958Từ 45 trở lên1/18/2018
Từ 5 năm trở lên
1/1/20222
68
00061NGUYỄN VĂN 61Kỹ thuậtNhân ViênNAM2/20/1967Từ 45 trở lên2/9/20223-5 năm9/3/20233
69
00062NGUYỄN VĂN 62Kinh doanhCông NhânNỮ2/15/198335-442/14/20233-5 năm8/4/20231
70
00063NGUYỄN VĂN 63Kinh doanhCông NhânNỮ8/1/1978Từ 45 trở lên7/1/2019
Từ 5 năm trở lên
7/1/20236
71
00065NGUYỄN VĂN 65Giao vậnNhân ViênNAM2/25/199525-348/1/20231-3 năm10/2/20231
72
00067NGUYỄN VĂN 67Sản xuấtCông NhânNAM8/27/2005Dưới 2510/17/20231-3 năm10/17/20236
73
00068NGUYỄN VĂN 68Sản xuấtCông NhânNỮ8/12/1975Từ 45 trở lên10/17/20231-3 năm2/1/20241
74
00069NGUYỄN VĂN 69Sản xuấtCông NhânNỮ7/21/1977Từ 45 trở lên10/17/20231-3 năm10/17/20231
75
00070NGUYỄN VĂN 70Sản xuấtCông NhânNỮ3/7/198135-4410/17/20231-3 năm10/14/20236
76
00071NGUYỄN VĂN 71Sản xuấtCông NhânNỮ10/27/1971Từ 45 trở lên10/16/20231-3 năm2/1/20241
77
00072NGUYỄN VĂN 72Sản xuấtCông NhânNAM9/11/199035-4410/16/20231-3 năm10/21/20231
78
00073NGUYỄN VĂN 73Sản xuấtCông NhânNAM9/13/2003Dưới 2510/16/20231-3 năm6/11/20231
79
00074NGUYỄN VĂN 74Sản xuấtTổ TrưởngNỮ7/10/1977Từ 45 trở lên1/4/2018
Từ 5 năm trở lên
1/7/20222
80
00075NGUYỄN VĂN 75Sản xuấtCông NhânNỮ10/21/199035-443/1/20231-3 năm6/8/20241
81
00077NGUYỄN VĂN 76Sản xuấtCông NhânNỮ3/5/199425-348/15/20231-3 năm8/1/20231
82
00078NGUYỄN VĂN 77Sản xuấtCông NhânNỮ9/2/1979Từ 45 trở lên8/15/20231-3 năm11/10/20231
83
00079NGUYỄN VĂN 78Sản xuấtCông NhânNỮ4/6/199225-349/19/20231-3 năm9/19/20236
84
00080NGUYỄN VĂN 79Sản xuấtCông NhânNỮ3/14/199125-349/18/20231-3 năm2/1/20241
85
00081NGUYỄN VĂN 80Sản xuấtCông NhânNỮ10/23/1979Từ 45 trở lên9/15/20231-3 năm10/16/20231
86
00082NGUYỄN VĂN 81Sản xuấtCông NhânNỮ8/8/198735-449/22/20231-3 năm10/21/20231
87
00083NGUYỄN VĂN 82Sản xuấtCông NhânNỮ1/16/198735-449/22/20231-3 năm9/23/20231
88
00084NGUYỄN VĂN 83Sản xuấtCông NhânNỮ3/10/199035-449/22/20231-3 năm3/10/20231
89
00085NGUYỄN VĂN 84Sản xuấtCông NhânNỮ11/20/198435-4410/3/20231-3 năm10/3/20236
90
00086NGUYỄN VĂN 85Sản xuấtCông NhânNỮ2/8/198235-441/10/2019
Từ 5 năm trở lên
4/10/20231
91
00088NGUYỄN VĂN 87Sản xuấtCông NhânNỮ6/16/199035-448/28/20231-3 năm8/28/20236
92
00089NGUYỄN VĂN 88Sản xuấtCông NhânNỮ3/18/1974Từ 45 trở lên9/11/20231-3 năm11/10/20231
93
00090NGUYỄN VĂN 89Sản xuấtCông NhânNỮ8/7/198935-449/9/20231-3 năm9/9/20236
94
00091NGUYỄN VĂN 90Sản xuấtCông NhânNỮ11/1/198235-449/9/20231-3 năm2/1/20241
95
00092NGUYỄN VĂN 91Sản xuấtTổ TrưởngNỮ4/27/1975Từ 45 trở lên6/14/20231-3 năm8/15/20236
96
00093NGUYỄN VĂN 92Sản xuấtCông NhânNỮ12/7/198535-446/26/20231-3 năm6/26/20236
97
00094NGUYỄN VĂN 93Sản xuấtCông NhânNỮ3/19/198635-446/26/20231-3 năm4/11/20231
98
00095NGUYỄN VĂN 94Sản xuấtCông NhânNỮ5/15/1979Từ 45 trở lên8/25/20231-3 năm11/10/20231
99
00096NGUYỄN VĂN 95Sản xuấtCông NhânNỮ12/6/1980Từ 45 trở lên8/25/20231-3 năm8/25/20236
100
00097NGUYỄN VĂN 96Sản xuấtCông NhânNỮ8/23/199035-448/28/20231-3 năm8/28/20236