| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ỦY BAN NHÂN DÂN QUẬN 10 | |||||||||||||||||||||||||
2 | TRƯỜNG THCS LẠC HỒNG | |||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 7/1 | |||||||||||||||||||||||||
5 | NĂM HỌC 2022 - 2023 | |||||||||||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||||
7 | Stt | Lớp | Họ và tên | Nữ | Ngày sinh | Nơi sinh | Dân tộc | Lớp năm học trước | Ghi chú | |||||||||||||||||
8 | 1 | 7/1 | Vương Ngọc Duyên Anh | x | 22/09/2010 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 6/1 | ||||||||||||||||||
9 | 2 | 7/1 | Đào Lê Hoàng Ân | 03/09/2010 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 6/1 | |||||||||||||||||||
10 | 3 | 7/1 | Nguyễn Đoàn Bảo Châu | x | 25/08/2010 | Vĩnh Long | Kinh | 6/1 | ||||||||||||||||||
11 | 4 | 7/1 | Bùi Bá Duy | 06/04/2010 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 6/1 | |||||||||||||||||||
12 | 5 | 7/1 | Hứa Tiến Đạt | 30/08/2010 | TP Hồ Chí Minh | Hoa | 6/1 | |||||||||||||||||||
13 | 6 | 7/1 | Võ Đức Huy | 14/01/2010 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 6/1 | |||||||||||||||||||
14 | 7 | 7/1 | Lê Phúc An Khang | 19/05/2010 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 6/1 | |||||||||||||||||||
15 | 8 | 7/1 | Lê Phạm Minh Khuê | x | 26/06/2010 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 6/1 | ||||||||||||||||||
16 | 9 | 7/1 | Lê Thị Tuyết Lan | x | 01/01/2010 | Bình Định | Kinh | 6/1 | ||||||||||||||||||
17 | 10 | 7/1 | Trần Lê Phương Lâm | x | 03/07/2010 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 6/1 | ||||||||||||||||||
18 | 11 | 7/1 | Phan Nguyễn Thanh Lâm | 04/10/2010 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 6/1 | |||||||||||||||||||
19 | 12 | 7/1 | Phạm Phương Linh | x | 05/03/2010 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 6/1 | ||||||||||||||||||
20 | 13 | 7/1 | Nguyễn Thái Linh | x | 10/11/2010 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 6/1 | ||||||||||||||||||
21 | 14 | 7/1 | Nguyễn Cửu Bảo Long | 05/02/2010 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 6/1 | |||||||||||||||||||
22 | 15 | 7/1 | Nguyễn Cao Minh | 21/04/2010 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 6/1 | |||||||||||||||||||
23 | 16 | 7/1 | Phạm Thái Duy Minh | 11/11/2010 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 6/1 | |||||||||||||||||||
24 | 17 | 7/1 | Trần Quang Minh | 27/11/2010 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 6/1 | |||||||||||||||||||
25 | 18 | 7/1 | Trương Ngọc Thảo Ngân | x | 14/11/2010 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 6/1 | ||||||||||||||||||
26 | 19 | 7/1 | Đỗ Khánh Ngọc | x | 08/01/2010 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 6/1 | ||||||||||||||||||
27 | 20 | 7/1 | Phạm Đức Nguyên | 11/04/2010 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 6/1 | |||||||||||||||||||
28 | 21 | 7/1 | Nguyễn Hiếu Nguyên | 05/11/2010 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 6/1 | |||||||||||||||||||
29 | 22 | 7/1 | Trần Nguyễn Hoài Nguyên | x | 17/04/2010 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 6/1 | ||||||||||||||||||
30 | 23 | 7/1 | Trương Nguyễn | x | 16/05/2010 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 6/1 | ||||||||||||||||||
31 | 24 | 7/1 | Nguyễn Đoàn Thiện Nhân | 14/01/2010 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 6/1 | |||||||||||||||||||
32 | 25 | 7/1 | Đoàn Lê Yến Nhi | x | 19/12/2010 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 6/1 | ||||||||||||||||||
33 | 26 | 7/1 | Hồ Sĩ Phong | 23/04/2010 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 6/1 | |||||||||||||||||||
34 | 27 | 7/1 | Ngụy Lê Thiên Phúc | 06/05/2010 | TP Hồ Chí Minh | Hoa | 6/1 | |||||||||||||||||||
35 | 28 | 7/1 | Nguyễn Trường Sơn | 22/09/2010 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 6/1 | |||||||||||||||||||
36 | 29 | 7/1 | Nguyễn Vũ Tiến Thành | 03/02/2010 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 6/1 | |||||||||||||||||||
37 | 30 | 7/1 | Nguyễn Đoàn Anh Thư | x | 04/03/2010 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 6/4 | ||||||||||||||||||
38 | 31 | 7/1 | Trần Ngọc Mỹ Thư | x | 01/09/2010 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 6/1 | ||||||||||||||||||
39 | 32 | 7/1 | Ngô Nhật Tiến | 03/09/2010 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 6/4 | |||||||||||||||||||
40 | 33 | 7/1 | Lê Hồng Hương Trà | x | 15/11/2010 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 6/4 | ||||||||||||||||||
41 | 34 | 7/1 | Đỗ Tuấn Trương | 17/08/2010 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 6/1 | |||||||||||||||||||
42 | 35 | 7/1 | Đinh Hoàng Vinh | 29/01/2010 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 6/1 | |||||||||||||||||||
43 | 36 | 7/1 | Trần Ngọc Bảo Vy | x | 12/11/2010 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 6/1 | ||||||||||||||||||
44 | 37 | 7/1 | Vòng Gia Vy | x | 20/04/2010 | TP Hồ Chí Minh | Hoa | 6/1 | ||||||||||||||||||
45 | 38 | 7/1 | Lê Hiền Thanh Vy | x | 04/07/2010 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 6/1 | ||||||||||||||||||
46 | 39 | 7/1 | Đỗ Tường Vy | x | 29/05/2010 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 6/1 | ||||||||||||||||||
47 | 40 | 7/1 | Nguyễn Hoàng Như Ý | x | 31/03/2010 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 6/1 | ||||||||||||||||||
48 | ỦY BAN NHÂN DÂN QUẬN 10 | |||||||||||||||||||||||||
49 | TRƯỜNG THCS LẠC HỒNG | |||||||||||||||||||||||||
50 | ||||||||||||||||||||||||||
51 | DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 7/2 | |||||||||||||||||||||||||
52 | NĂM HỌC 2022 - 2023 | |||||||||||||||||||||||||
53 | ||||||||||||||||||||||||||
54 | Stt | Lớp | Họ và tên | Nữ | Ngày sinh | Nơi sinh | Dân tộc | Lớp năm học trước | Ghi chú | |||||||||||||||||
55 | 1 | 7/2 | Nguyễn Quý Hải Anh | x | 01/08/2010 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 6/2 | ||||||||||||||||||
56 | 2 | 7/2 | Nguyễn Lê Hoài Anh | x | 14/04/2010 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 6/2 | ||||||||||||||||||
57 | 3 | 7/2 | Lữ Hoàng Phương Anh | x | 06/07/2010 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 6/2 | ||||||||||||||||||
58 | 4 | 7/2 | Nguyễn Hoàng Quốc Bảo | 11/07/2010 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 6/2 | |||||||||||||||||||
59 | 5 | 7/2 | Nguyễn Khánh Duy | 12/10/2010 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 6/2 | |||||||||||||||||||
60 | 6 | 7/2 | Nguyễn Hoàng Hải | 31/08/2010 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 6/2 | |||||||||||||||||||
61 | 7 | 7/2 | Võ Minh Hoàng | 10/11/2010 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 6/2 | |||||||||||||||||||
62 | 8 | 7/2 | Nguyễn Ngọc Quỳnh Hương | x | 11/03/2010 | Tiền Giang | Kinh | 6/2 | ||||||||||||||||||
63 | 9 | 7/2 | Nguyễn Vũ Duy Khang | 19/09/2010 | Khánh Hòa | Kinh | 6/2 | |||||||||||||||||||
64 | 10 | 7/2 | Ngô Tuấn Khang | 03/04/2010 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 6/2 | |||||||||||||||||||
65 | 11 | 7/2 | Trần Ngân Khánh | x | 15/04/2010 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 6/2 | ||||||||||||||||||
66 | 12 | 7/2 | Lâm Minh Khoa | 05/11/2010 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 6/2 | |||||||||||||||||||
67 | 13 | 7/2 | Phùng Gia Kiệt | 12/09/2010 | TP Hồ Chí Minh | Hoa | 6/2 | |||||||||||||||||||
68 | 14 | 7/2 | Huỳnh Hải Thiên Kim | x | 25/03/2010 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 6/2 | ||||||||||||||||||
69 | 15 | 7/2 | Nguyễn Vũ Hải Lam | x | 18/12/2010 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 6/2 | ||||||||||||||||||
70 | 16 | 7/2 | Mai Hoàng Minh | 14/05/2010 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 6/2 | |||||||||||||||||||
71 | 17 | 7/2 | Nguyễn Ánh Nga | x | 26/10/2010 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 6/2 | ||||||||||||||||||
72 | 18 | 7/2 | Nguyễn Sỹ Anh Nghĩa | 24/11/2010 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 6/4 | |||||||||||||||||||
73 | 19 | 7/2 | Nguyễn Phương Nhi | x | 30/10/2010 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 6/2 | ||||||||||||||||||
74 | 20 | 7/2 | Chong Tuyết Nhi | x | 27/04/2010 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 6/2 | ||||||||||||||||||
75 | 21 | 7/2 | Nguyễn Ngọc Yến Nhi | x | 13/06/2010 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 6/2 | ||||||||||||||||||
76 | 22 | 7/2 | Nguyễn Châu Ân Như | x | 09/11/2010 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 6/2 | ||||||||||||||||||
77 | 23 | 7/2 | Nguyễn Lê Phan | 05/09/2010 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 6/2 | |||||||||||||||||||
78 | 24 | 7/2 | Phan Hoàng Phát | 14/02/2010 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 6/2 | |||||||||||||||||||
79 | 25 | 7/2 | Phạm Diệp Gia Phú | 08/10/2010 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 6/2 | |||||||||||||||||||
80 | 26 | 7/2 | Võ Nam Phương | x | 16/12/2010 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 6/2 | ||||||||||||||||||
81 | 27 | 7/2 | Trần Minh Quân | 05/01/2010 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 6/2 | |||||||||||||||||||
82 | 28 | 7/2 | Phạm Nguyễn Phương Thảo | x | 30/11/2010 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 6/2 | ||||||||||||||||||
83 | 29 | 7/2 | Nguyễn Hoàng Bảo Trâm | x | 03/02/2010 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 6/2 | ||||||||||||||||||
84 | 30 | 7/2 | Quách Đặng Bảo Trân | x | 24/08/2010 | TP Hồ Chí Minh | Hoa | 6/2 | ||||||||||||||||||
85 | 31 | 7/2 | Trịnh Ngọc Bảo Trân | x | 13/09/2010 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 6/2 | ||||||||||||||||||
86 | 32 | 7/2 | Phan Hoàng Đức Trí | 17/11/2010 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 6/2 | |||||||||||||||||||
87 | 33 | 7/2 | Lê Phước Trí | 12/03/2010 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 6/2 | |||||||||||||||||||
88 | 34 | 7/2 | Nguyễn Ngọc Tú | x | 18/01/2010 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 6/2 | ||||||||||||||||||
89 | 35 | 7/2 | Nguyễn Ngũ Minh Tuấn | 09/05/2010 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 6/2 | |||||||||||||||||||
90 | 36 | 7/2 | Ngô Cát Tường | x | 03/04/2010 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 6/2 | ||||||||||||||||||
91 | 37 | 7/2 | Nguyễn Hà Nhã Uyên | x | 17/06/2010 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 6/4 | ||||||||||||||||||
92 | 38 | 7/2 | Trần Lê Khánh Vũ | 05/07/2010 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 6/2 | |||||||||||||||||||
93 | 39 | 7/2 | Huỳnh Trần Hải Yến | x | 17/12/2010 | TP Hồ Chí Minh | Hoa | 6/4 | ||||||||||||||||||
94 | 40 | 7/2 | Bùi Mai Như Ý | x | 27/11/2010 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 6/2 | ||||||||||||||||||
95 | ỦY BAN NHÂN DÂN QUẬN 10 | |||||||||||||||||||||||||
96 | TRƯỜNG THCS LẠC HỒNG | |||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 7/3 | |||||||||||||||||||||||||
99 | NĂM HỌC 2022 - 2023 | |||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||