ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
LỊCH GIẢNG TUẦN 22 từ 29/12/2025 - 04/01/2026
2
3
LớpBuổiThứ 2 (29/12)Thứ 3 (30/12)Thứ 4 (31/12)Thứ 5 (01/01)Thứ 6 (02/01)Thứ 7 (03/01)CN (04/01)
4
CĐ-Y sĩ
K1A
SÔn thi Bệnh chuyên khoa dự kiến tuần 24Ôn thi Y học cổ truyền -
PHCN - chờ tuần 22 xếp lâm sàng YHCT - PHCN
Tuấn 23 - 24 xếp Lâm sàng YHCTPHCN 2 tuần cả ngày
5
CY học gia đình - cộng đồng - 5/7 - YHCS - T 6.2Tuần 25 - 27 xếp Lâm sàng bệnh chuyên khoa3 tuần cả ngày
6
CĐ-Y sĩ
K1B - 18h
SÔn thi Tin học - dự kiến tuần 24Thực tập lâm sàng Nhi - 8 tuần cả ngày
(thứ 7, chủ nhật) bắt đầu từ ngày 29/12/2025 đến ngày 22/02/2026
Tuấn 22 - 26 xếp Lâm sàng Nhi5 tuần cả ngày thứ 7, chủ nhật
7
C
Ôn thi Bệnh chuyên khoa dự kiến tuần 24
8
TY học gia đình - cộng đồng - 6/7- YHCS - ONL
9
CĐ-Y sĩ
K2 A
SUng thư - 6/7 - BM Nội - T 6.47h15 thi Môi trường và sức khoẻ - PMT5
10
CBệnh học người lớn 3 - 9/15- BM Nội - T 6.3
11
CĐ-Y sĩ
K2B
SUng thư - 6/7 - BM Nội - T 6.48h00 thi Môi trường và sức khoẻ - PMT5
12
CNgoại ngữ chuyên ngành - 13/15
- Cô Quyên - E 3.1
Ngoại ngữ chuyên ngành - 14/15
- Cô Quyên - E 3.1
Bệnh học người lớn 3 - 9/15- BM Nội - T 6.2
Kỹ năng giao tiếp - Giao dục sức khoẻ - 8/14 - YHCS - T 4.2
13
CĐ-Y sĩ
K2C
Hải Phòng
S
Liên hệ học GDTC
14
c
15
TUng thư - 7/7 - BM Nội - ONLNhi - 7/11 - BM Nhi - ONL
16
CĐ-Y sĩ
K2D ghép
CDD - CB
SThực tập lâm sàng Bệnh học 1,2 - 16 tuần cả ngày
(thứ 7, chủ nhật) bắt đầu từ ngày 24/11/2025 đến ngày 18/01/2026 và từ ngày 09/3/2026 đến ngày 03/5/2026
17
TBệnh học người lớn 3 - 13/15 - BM Nội - ONLTâm lý NB- Y đức - 8/8 - YHCS - ONL
18
CĐ-Y sĩ
K 2F ghép
CDD - CB
S
19
C
20
TBệnh học người lớn 3 - 11/15
- BM Nội - ONL
Tâm lý NB- Y đức - 8/8 - YHCS - ONLLiên hệ học GDTC
21
CĐ-Y sĩ
K2E
CDD
S
22
TBệnh học người lớn 3 - 11/15 - BM Nội - ONLTâm lý NB- Y đức - 8/8 - YHCS - ONL
23
CĐ-Y sĩ
K 3A
STin học - 15/25 - KHCB -ONLNgoại ngữ cơ bản- 18/40 -
Cô Quyên - E 3.1
Chính trị - 17/22 - KHCB - E 1.1
24
CThi Kỹ thuật điều dưỡng- BMĐD - PTHT3N1 - Từ tế bào đến cơ quan - 9/17 - YHCS - D2.1N2 - Từ tế bào đến cơ quan - 9/17 - YHCS - D2.1Ôn thi Từ phân tử đến TB - dự kiến tuần 23
25
CĐ-Y sĩ
K 3B
STin học - 15/25 - KHCB -ONLChính trị - 17/22 - KHCB - E 1.1
26
CGiáo dục thể chất - 9/15
- Sân Đại học Y dược TB
- Thầy Tuấn 0914368310
Ôn thi Từ phân tử đến TB - dự kiến tuần 23
27
CĐ-Y sĩ
K 3C
SGiáo dục thể chất - 9/15
- Sân Đại học Y dược TB
- Thầy Tuấn 0914368310
28
CTin học - 9/25 - KHCB -ONLTin học - 10/25 - KHCB -ONL
29
CĐ-Y sĩ
K 3D
- Lào Cai
STừ phân tử đến TBCòn 2 buổi trực tiếp
30
C
31
TChính trị - 8/12- CĐ Lào Cai - ONL18h30- Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi- CĐ Lào Cai - 6/14 - ONLNgoại ngữ cơ bản- 8/10 -
- CĐ Lào Cai - ONL
32
CĐ-Y sĩ
K 3F
- Lào Cai
S
33
C
34
TChính trị - 8/12- CĐ Lào Cai - ONL
35
CĐ-Y sĩ
K 3E
- Lào Cai
S
36
C
37
TChính trị - 8/12- CĐ Lào Cai - ONL18h30- Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi- CĐ Lào Cai - 6/14 - ONL
38
CĐ-Y sĩ
K 3G
- CYE
SÔn thi Từ phân tử đến TB - dự kiến tuần 23
39
CÔn thi Từ Tế bào đến cơ quan
dự kiến tuần 24
0
40
T18h30- Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi- YHCS - 9/14 - ONL
41
ĐD LT CQ
K11
SÔn thi chuyên đề TKYT-NC khoa học điều dưỡngThực tập lâm sàng Chăm sóc sức khỏe người lớn 08 tuần thứ 6, thứ 7 và chủ nhật
từ ngày 14/11/2025 đến hết ngày 04/01/2026
42
T
43
CĐK18ASChính trị - 15/22 - KHCB - HTT7N1, N2 - TH ĐDCS1 - 5/20 - BMĐD - PTH T3Ôn thi Từ phân tử đến TB
dự kiến tuần 26
44
CTế bào đến cơ quan - 17/17 - YHCS - T 6.1Ngoại ngữ cơ bản- 21/40 -
Trung tâm tiếng Anh - T 4.1
45
CĐK18BSGiáo dục thể chất - 9/15
- Sân Đại học Y dược TB
- Thầy Tuấn 0914368310
Chính trị - 15/22 - KHCB - HTT7Tế bào đến cơ quan - 17/17 - YHCS - T 6.2Từ TB đến CQ
46
CNgoại ngữ cơ bản- 24/40 -
Trung tâm tiếng Anh - T 4.1
Tin học - 14/25 - KHCB - PTHN2- TH - Từ phân tử đến TB - 10/10 - PTH18ABCDEFFGHxong buổi 1
47
CĐK18C
SNgoại ngữ cơ bản- 26/40 -
Trung tâm tiếng Anh - T 4.1
Chính trị - 15/22 - KHCB - HTT7N2 - TH - Từ phân tử đến TB - 10/10 - PTH
48
CN1 - TH - Từ phân tử đến TB - 10/10 - PTHGiáo dục thể chất - 9/15
- Sân Đại học Y dược TB
- Thầy Tuấn 0914368310
Tế bào đến cơ quan - 17/17 - YHCS - T 6.1
49
CĐK18E
CLC
S
Tiếng Đức cơ bản- 10/40 -
- T 6.1
N2- TH - Từ phân tử đến TB - 9/10 - PTH
Tiếng Đức cơ bản- 11/40 -
- T 6.1
50
CChính trị - 16/22 - KHCB - HTT7Giáo dục thể chất - 9/15
- Sân Đại học Y dược TB
- Thầy Tuấn 0914368310
N1, N2 - TH ĐDCS1 - 5/20 - BMĐD - PTH T3
51
CĐK18F SN2- Từ phân tử đến TB - 9/10 - YHCS - PTHNgoại ngữ cơ bản- 20/40 -
Trung tâm tiếng Anh - T 4.1
Ôn thi Từ tế bào đến cơ quan
- dự kiến tuần 26
52
CChính trị - 16/22 - KHCB - HTT7N1- Từ phân tử đến TB - 10/10 - YHCS - PTHN2 - Từ phân tử đến TB - 10/10 - YHCS - PTH
53
CĐK18GSN1- TH - Từ phân tử đến TB - 9/10 - PTHN2- TH - Từ phân tử đến TB - 9/10 - PTHTin học - 6/25 - KHCB -ONL
54
CChính trị - 16/22 - KHCB - HTT7N1, N2 - TH ĐDCS1 - 5/20 - BMĐD - PTH T3
55
CĐK18HSTế bào đến cơ quan - 17/17 - YHCS - T 6.2Ngoại ngữ cơ bản- 16/40 -
Trung tâm tiếng Anh - T 4.1
Giáo dục thể chất - 8/15
- Sân Đại học Y dược TB
- Thầy Tuấn 0914368310
56
CChính trị - 16/22 - KHCB - HTT7N1, N2 - TH ĐDCS1 - 5/20 - BMĐD - PTH T3
57
CĐK18I
( Tiền Hải)
S
58
C
59
T18h- Từ phân tử đến TB - 3/7 - YHCS - ONL18h- Từ phân tử đến TB - 4/7 - YHCS - ONL
60
CĐK16ASÔn thi CSNB CK hệ ngoại dự kiến tuần 23Điều dưỡng gia đình còn phần cộng đồng chưa đi
61
CN1-TH Chăm sóc NB YHCT-PHCN - 3/10 - BM Nội - PTHN2 -TH Chăm sóc NB YHCT-PHCN - 3/10 - BM Nội - PTHChưa xếp TH Chăm sóc NB YHCT-PHCN - đợi đi lâm sàngTH - Thống kê y học và NCKH Điều dưỡngCòn 1 buổi của Cô Dung, 1 buổi của thầy SơnTuần 21 xếp tiếp
62
CĐK16BSN1-TH Chăm sóc NB YHCT-PHCN - 3/10 - BM Nội - PTHChưa xếp TH Chăm sóc NB YHCT-PHCN - đợi đi lâm sàng
63
CN2 -TH Chăm sóc NB YHCT-PHCN - 3/10 - BM Nội - PTHÔn thi CSNB CK hệ ngoại dự kiến tuần 23TH - Thống kê y học và NCKH Điều dưỡngCòn 1 buổi của Cô Dung, 1 buổi của thầy SơnTuần 21 xếp tiếp
64
CĐK16C
STH Chăm sóc NB YHCT-PHCN - 3/10 - BM Nội - PTHChưa xếp TH Chăm sóc NB YHCT-PHCN - đợi đi lâm sàng
65
CNgoại ngữ chuyên ngành
Tiếng Đức - 13/15 - ONL
Ngoại ngữ chuyên ngành
Tiếng Đức - 14/15 - ONL
Ôn thi CSNB CK hệ ngoại dự kiến tuần 23TH - Thống kê y học và NCKH Điều dưỡngCòn 1 buổi của Cô Dung, 1 buổi của thầy SơnTuần 21 xếp tiếp
66
CĐK16D
CLC
SChưa xếp TH Chăm sóc NB YHCT-PHCN - đợi đi lâm sàng
67
CN2 -TH Chăm sóc NB YHCT-PHCN - 3/10 - BM Nội - PTHÔn thi CSNB CK hệ ngoại dự kiến tuần 23TH - Thống kê y học và NCKH Điều dưỡngCòn 1 buổi của Cô Dung, 1 buổi của thầy SơnTuần 21 xếp tiếp
68
CĐK17ASKỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ - 14/14- YHCS - T 4.2Ôn thi Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 - dự kiến tuần 25
69
C
70
CĐK17BSKỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ - 14/14- YHCS - T 6.3Ôn thi Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 - dự kiến tuần 25
71
C
72
CĐK17C
SÔn thi Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 - dự kiến tuần 25
73
CKỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ - 13/14- YHCS - T 6.4
74
CĐK17D
SKỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ - 14/14- YHCS - T 4.2Ôn thi Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 - dự kiến tuần 25
75
CNgoại ngữ chuyên ngành
Tiếng Đức - 13/15 - ONL
Ngoại ngữ chuyên ngành
Tiếng Đức - 14/15 - ONL
76
CĐK17E
CLC
SKỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ - 14/14- YHCS - T 6.3Ôn thi Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 - dự kiến tuần 25
77
C
78
CDD K17 F - TTHS
79
C
80
T
81
PHCN K3ASLâm sàng Thực tập bệnh viện 3 - 3 tuần cả ngày - Bệnh viện Phục hồi chức năng từ ngày 15/12/025 đến ngày 04/01/2026Ôn thi Ngôn ngữ trị liệu
- dự kiến tuần 23
PHCN dựa vào cộng đồng đợi phần thực hànhThống kê y học và NCKH Điều dưỡng - 9/14 - KHCB- PMT5
82
C
83
PHCN K
3BCDEF
TTH
SPHCN Thể thao - 1/8 - ThS Cảnh - ONLPHCN Thể thao - 2/8 - ThS Cảnh - ONLcòn 1 buổi trực tiếpXoa bóp trị liệu - 13/14 - BM Nội - ONLY học dân tộc và dưỡng sinhcòn 45 tiết thực hành
84
CÔn thi Hoạt đông trị liệuNgôn ngữ trị liệu - 13/14 - BM Nội - ONLQuản lý khoa Phòng VLTL-PHCN
85
TBD - Thống kê y học và NCKH Điều dưỡng - 14/14 - ThS Tô Tuấn - ONLC- Thống kê y học và NCKH Điều dưỡng - 14/14 - ThS Tô Tuấn - ONLEF- Thống kê y học và NCKH Điều dưỡng - 14/14 - ThS Tô Tuấn - ONLPhục hồi chức năng dựa vào cộng đồngđợi phần thực hành
86
PHCN K5A
(CDD)
SÔn thi Phục hồi chức năng cơ bản II
dự kiến tuần 25
Ôn thi Từ Tế bào đến các cơ quan
dự kiến tuần 48
Ôn thi Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - dự kiến tuần 49
87
C
88
TMôi trường và sức khoẻ - 7/7 - YHCS - ONL
89
PHCN K5B
(Vinh)
SÔn thi Từ tế bào đến cơ quanÔn thi Dịch tễ họcÔn thi Sự hình thành bệnh tật và QTPHÔn thi Phục hồi chức năng cơ bản I, IIchưa xếp Tin học, chính trịÔn thi Từ phân tử đến tế bào
90
TMôi trường và sức khoẻ - 7/7 - YHCS - ONLTâm lý NB- Y đức - 3/8 - YHCS - ONLPháp luật - 3/9 - Thầy Sơn - ONLPhục hồi chức năng cơ bản III - 4/17 - CN Minh - ONL
91
PHCN K5C
(TTH)
SÔn thi Dịch tễ học Ôn thi Sự hình thành bệnh tật và QTPHÔn thi Kỹ năng Giao tiếp-GDSK chưa xếp Tin học, chính trịĐiều dưỡng cơ bản-CCBĐ còn 4 buổi trực tiếp
92
CPhục hồi chức năng cơ bản II- 13/18 - CN Minh - ONLPhục hồi chức năng cơ bản II - 14/18 - CN Minh - ONLÔn thi Sự hình thành bệnh tật và QTPH
93
TMôi trường và sức khoẻ - 7/7 - YHCS - ONLTâm lý NB- Y đức - 3/8 - YHCS - ONLPháp luật - 3/9 - Thầy Sơn - ONLÔn thi PHCNCB 1
94
PHCN K5DSTế bào đến cơ quan - 13/17 - YHCS - T 6.2Ngoại ngữ cơ bản - 25/40
- Cô Hương - E 3.2
Ôn thi Từ phân tử đến TB
dự kiến tuần 23
95
CGiáo dục thể chất - 9/15
- Sân Đại học Y dược TB
- Thầy Tuấn 0914368310
Chính trị - 14/22 - KHCB - HTT7Ngoại ngữ cơ bản - 26/40
- Cô Hương - E 3.2
96
PHCN K5ESTế bào đến cơ quan - 13/17 - YHCS - T 4.2Ngoại ngữ cơ bản - 25/40
- Cô Hương - E 3.2
Ôn thi Từ phân tử đến TB
dự kiến tuần 23
97
CGiáo dục thể chất - 9/15
- Sân Đại học Y dược TB
- Thầy Tuấn 0914368310
Chính trị - 14/22 - KHCB - HTT7
98
PHCN K5FSNgoại ngữ cơ bản - 21/40
- Cô Hương - E 3.2
Tế bào đến cơ quan - 9/17 - YHCS - D 2.1Ôn thi Từ phân tử đến TB
dự kiến tuần 23
99
CChính trị - 14/22 - KHCB - HTT7
100
PHCN K5G
(TTH)
S