| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ||||||||||||||||||||||||||
2 | NĂM HỌC : 2024-2025 | |||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | TT | HỌ TÊN | THÔNG TIN NƠI CHUYỂN ĐI | ĐỊA CHỈ HIỆN TẠI | THÔNG TIN VỀ HỒ SƠ (Đủ, thiếu những loại hồ sơ gì?) | BIÊN CHẾ VÀO LỚP | NGÀY CHUYỂN ĐẾN | GHI CHÚ | ||||||||||||||||||
5 | HS Trường - Địa chỉ | Số phổ cập | ||||||||||||||||||||||||
6 | 1 | Trần Ngọc Nương | Trường THCS Nguyễn Công Trứ-Thoại Sơn - AG | 6A1 | Óc Eo - Thoại Sơn - An Giang | Tuyển sinh 6 | 6A1 | 26/08/2024 | Học xong lớp 5 | |||||||||||||||||
7 | 2 | Trần Nguyễn Ô Đây | 6A1 | Sơn Tân-Vọng Đông-Thoại Sơn-An Giang | Tuyển sinh 6 | 6A1 | 26/08/2024 | Học xong lớp 5 | ||||||||||||||||||
8 | 3 | Nguyễn Lê Quốc Bảo | Trường THCS TT Núi Sập- Thoại Sơn - AG | 6A2 | Mỹ Giang-Thoại Giang-Thoại Sơn-An Giang | Thông tin hồ sơ đầy đủ | 6A2 | 19/08/2024 | Học xong lớp 5 | |||||||||||||||||
9 | 4 | Nguyễn Hiền Nhi | Trường THCS Nguyễn Công Trứ-Thoại Sơn - AG | 6A3 | Sơn Lập-Vọng Đông-Thoại Sơn-An Giang | Tuyển sinh 6 | 6A3 | 30/08/2024 | Học xong lớp 5 | |||||||||||||||||
10 | 5 | Dương Thị Ngọc Giàu | Trường THCS Đoàn Bảo Đức-Chợ Mới-AG | 6A4 | Tân Đông-Mỹ Phú Đông-Thoại Sơn-An Giang | Thiếu học bạ | 6A4 | 16/08/2024 | Học xong lớp 6 | |||||||||||||||||
11 | 6 | Trần Ngọc Đức | Trường THCS Thuận Giao-Thuận An - Bình Dương | 7A1 | Mỹ Giang-Thoại Giang-Thoại Sơn-An Giang | Thông tin hồ sơ đầy đủ | 7A1 | 05/07/2024 | Học xong lớp 6 | |||||||||||||||||
12 | 7 | Nguyễn Hoàng Minh Thư | Trường THCS Mỹ Quý-Long Xuyên-An Giang | 7A1 | Tân Đông-Mỹ Phú Đông-Thoại Sơn-An Giang | Thông tin hồ sơ đầy đủ | 7A1 | 17/06/2024 | Học xong lớp 6 | |||||||||||||||||
13 | 8 | Đặng Phan Khánh Băng | Trường THCS Bình Đức-Mỹ Tho-Tiền Giang | 7A2 | Sơn Tân-Vọng Đông-Thoại Sơn-An Giang | Thông tin hồ sơ đầy đủ | 7A2 | 30/05/2024 | Học xong lớp 6 | |||||||||||||||||
14 | 9 | Hà Thái Hồng Ân | Trường THCS Nguyễn Đình Chiểu-Thống Nhất-Đ Nai | 7A2 | Sơn Lập-Vọng Đông-Thoại Sơn-An Giang | Thiếu đơn xin chuyển trường | 7A2 | 08/2024 | Học xong lớp 6 | |||||||||||||||||
15 | 10 | Nguyễn Thị Mỹ Phụng | Trường THCS - THPT Thới Thạnh- Cần Thơ | 7A2 | Tân Đông-Mỹ Phú Đông-Thoại Sơn-An Giang | Thông tin hồ sơ đầy đủ | 7A2 | 12/08/2024 | Học xong lớp 6 | |||||||||||||||||
16 | 11 | Tô Văn Nhớ | Trường THCS Cửa Dương-Phú Quốc-Kiên Giang | 7A3 | Sơn Tân-Vọng Đông-Thoại Sơn-An Giang | Thông tin hồ sơ đầy đủ | 7A3 | 15/08/2024 | Học xong lớp 6 | |||||||||||||||||
17 | 12 | Nguyễn Hoàng Lan | Trường THCS Mạc Đỉnh Chi-Long Xuyên-An Giang | 7A4 | Sơn Lập-Vọng Đông-Thoại Sơn-An Giang | Thông tin hồ sơ đầy đủ | 7A4 | 19/08/2024 | Học xong lớp 6 | |||||||||||||||||
18 | 13 | Nguyễn Thị Yến Nhi | Trường THCS Thạnh An 1- Vĩnh Thạnh- Cần Thơ | 8A3 | Sơn Tân-Vọng Đông-Thoại Sơn-An Giang | Thông tin hồ sơ đầy đủ | 8A3 | 09/10/2024 | ||||||||||||||||||
19 | 14 | Nguyễn Ngọc Tuyết Như | Trường THCS Vĩnh Lộc A- Binh Chánh- TP.HCM | 7A1 | Sơn Lập-Vọng Đông-Thoại Sơn-An Giang | Thông tin hồ sơ đầy đủ | 7A1 | 28/10/2024 | ||||||||||||||||||
20 | 15 | Phạm Hoàng Nguyên | Trường THCS Triệu Thị Trinh - Long Xuyên - Ag | 6A1 | Sơn Lập-Vọng Đông-Thoại Sơn-An Giang | Thiếu xác nhận trúng tuyển vào lớp 6 | 6A1 | 12/02/2025 | ||||||||||||||||||
21 | 16 | Huỳnh Lan Anh | Trường THCS Nguyễn Văn Trỗi-Thuận An-Bình Dương | 7A3 | 02/08/2012 | Thông tin hồ sơ đầy đủ | 8A | |||||||||||||||||||
22 | 17 | Trần Quốc Anh | Trường THCS TT Núi Sập- Thoại Sơn - AG | 6A2 | 08/08/2013 | Thông tin hồ sơ đầy đủ | 7A | |||||||||||||||||||
23 | 18 | Lê Nguyễn Mai Hân | Trường TH - THCS Thổ Sơn | 16/02/2014 | Thông tin hồ sơ đầy đủ | 6A | ||||||||||||||||||||
24 | 19 | Phạm Phan Thành Đạt | Trường THCS Vĩnh Bình | 8A1 | 27/04/2010 | Thông tin hồ sơ đầy đủ | 9A | |||||||||||||||||||
25 | 20 | Lê Thị Diễm Quỳnh | Trường tiểu học A TT Núi Sập | 11/03/2014 | Thông tin hồ sơ đầy đủ | 6A1 | ||||||||||||||||||||
26 | 21 | Trần Thị Tâm Yên | Trường TH-THCS Thổ Sơn | 10/05/2014 | Thông tin hồ sơ đầy đủ | 6A4 | ||||||||||||||||||||
27 | 22 | Nguyễn Hoàng Lộc | Trường THCS Tân Bình | 08/10/2010 | Thông tin hồ sơ đầy đủ | 8A1 | ||||||||||||||||||||
28 | 23 | Nguyễn Huỳnh Bảo Châu | Trường THCS Tân Bình | 10/09/2012 | Thông tin hồ sơ đầy đủ | 8A1 | ||||||||||||||||||||
29 | 24 | Nguyễn Gia Quý | Trường THCS Nguyễn Công Trứ, Óc Eo, An Giang | 07/04/2014 | Thiếu chữ ký đơn xin chuyển | 6A1 | ||||||||||||||||||||
30 | 25 | Phan Thị Mỹ Duyên | Trường THCS Tà Đảnh, Cô Tô, An Giang | Sơn Lập-Vọng Đông-Thoại Sơn-An Giang | Thông tin hồ sơ đầy đủ | 7 | 20/8/2025 | |||||||||||||||||||
31 | 26 | Võ Thị Huỳnh Như | Trường THCS Mạc Đỉnh Chi-Long Xuyên-An Giang | 6A | 27/08/2013 | 6A | ||||||||||||||||||||
32 | 27 | Phan Hạo Dân | Trường TH Tà Đảnh | 6A | 25/05/2014 | 6A2 | ||||||||||||||||||||
33 | 28 | Phạm Thị Trúc Nhi | Trường THCS Kinh Cùng, Hậu Giang | 6A3 | 29/09/2013 | Thiếu giấy trúng tuyển | 6A5 | |||||||||||||||||||
34 | 29 | |||||||||||||||||||||||||
35 | 30 | |||||||||||||||||||||||||
36 | 31 | |||||||||||||||||||||||||
37 | 32 | |||||||||||||||||||||||||
38 | ||||||||||||||||||||||||||
39 | Tổng kết trong năm học có….trường hợp | CÁN BỘ PHỤ TRÁCH | DUYỆT CỦA HIỆU TRƯỞNG | |||||||||||||||||||||||
40 | chuyển trường đến, chia ra: | |||||||||||||||||||||||||
41 | + Khối 6 | |||||||||||||||||||||||||
42 | + Khối 7 | |||||||||||||||||||||||||
43 | + Khối 8 | |||||||||||||||||||||||||
44 | + Khối 9 | Lê Văn Hiểu | Phan Quốc Huy | |||||||||||||||||||||||
45 | ||||||||||||||||||||||||||
46 | ||||||||||||||||||||||||||
47 | ||||||||||||||||||||||||||
48 | ||||||||||||||||||||||||||
49 | ||||||||||||||||||||||||||
50 | ||||||||||||||||||||||||||
51 | ||||||||||||||||||||||||||
52 | ||||||||||||||||||||||||||
53 | ||||||||||||||||||||||||||
54 | ||||||||||||||||||||||||||
55 | ||||||||||||||||||||||||||
56 | ||||||||||||||||||||||||||
57 | ||||||||||||||||||||||||||
58 | ||||||||||||||||||||||||||
59 | ||||||||||||||||||||||||||
60 | ||||||||||||||||||||||||||
61 | ||||||||||||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||