ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAHAIAJAKALAMANAOAPAQARASATAUAVAWAXAYAZBABBBCBDBEBFBGBHBI
1
Ngày cập nhật:
9/19/2026
Ngày cập nhật:
9/19/2026
Ngày cập nhật:
9/19/2026
Ngày cập nhật:
9/19/2026
2
PHIẾU TÍNH GIÁ TẠM TÍNH
DỰ ÁN VINHOMES SAIGON PARK
PHIẾU TÍNH GIÁ TẠM TÍNH
DỰ ÁN VINHOMES SAIGON PARK
TRUEPHIẾU TÍNH GIÁ TẠM TÍNH
DỰ ÁN VINHOMES SAIGON PARK
PHIẾU TÍNH GIÁ TẠM TÍNH
DỰ ÁN VINHOMES SAIGON PARK
PHIẾU TÍNH GIÁ TẠM TÍNH
DỰ ÁN VINHOMES SAIGON PARK
3
CSBH áp dụng từ 11/09/2026CSBH áp dụng từ 11/09/2026CSBH áp dụng từ 11/09/2026CSBH áp dụng từ 11/09/2026CSBH áp dụng từ 11/09/2026
4
KHÁCH HÀNGCÁ NHÂN NGƯỜI VNASKHÁCH HÀNGCÁ NHÂN NGƯỜI VNKHÁCH HÀNGCÁ NHÂN NGƯỜI VNKHÁCH HÀNGCÁ NHÂN NGƯỜI VNKHÁCH HÀNGCÁ NHÂN NGƯỜI VN
5
Mã căn/Mã thửa:
AS72-12
Mã căn/Mã thửa:
AS72-12
Mã căn/Mã thửa:
AS72-12
Mã căn/Mã thửa:
AS72-12
Mã căn/Mã thửa:
AS72-12
6
QuỹGiãn xâyQuỹGiãn xâyQuỹGiãn xâyQuỹGiãn xâyQuỹGiãn xây
7
Giá full: 5.354.680.647 Giá full: 5.354.680.647 Giá full: 5.354.680.647 Giá full: 5.354.680.647 Giá full: 5.354.680.647
8
Tổng diện tích đất (m2)
50,0
Tổng diện tích đất (m2)
50,0
Tổng diện tích đất (m2)
50,0
Tổng diện tích đất (m2)
50,0
Tổng diện tích đất (m2)
50,0
9
Tổng diện tích sàn xây dựng (m2)
157,7
Tổng diện tích sàn xây dựng (m2)
157,7
Tổng diện tích sàn xây dựng (m2)
157,7
Tổng diện tích sàn xây dựng (m2)
157,7
Tổng diện tích sàn xây dựng (m2)
157,7
10
Đơn giá QSD đất không chịu thuế VAT /m2 đất
9.740.326
Đơn giá QSD đất không chịu thuế VAT /m2 đất
9.740.326
Đơn giá QSD đất không chịu thuế VAT /m2 đất
9.740.326
Đơn giá QSD đất không chịu thuế VAT /m2 đất
9.740.326
Đơn giá QSD đất không chịu thuế VAT /m2 đất
9.740.326
11
Tổng giá trị Quyền sử dụng đất và thương mại (đã gồm VAT)
3.853.862.281
Tổng giá trị Quyền sử dụng đất và thương mại (đã gồm VAT)
3.853.862.281
Tổng giá trị Quyền sử dụng đất và thương mại (đã gồm VAT)
3.853.862.281
Tổng giá trị Quyền sử dụng đất và thương mại (đã gồm VAT)
3.853.862.281
Tổng giá trị Quyền sử dụng đất và thương mại (đã gồm VAT)
3.853.862.281
12
Tổng giá trị Quyền sử dụng đất và thương mại (trước VAT và KPBT)
3.547.785.374
Tổng giá trị Quyền sử dụng đất và thương mại (trước VAT và KPBT)
3.547.785.374
Tổng giá trị Quyền sử dụng đất và thương mại (trước VAT và KPBT)
3.547.785.374
Tổng giá trị Quyền sử dụng đất và thương mại (trước VAT và KPBT)
3.547.785.374
Tổng giá trị Quyền sử dụng đất và thương mại (trước VAT và KPBT)
3.547.785.374
13
KHÁCH HÀNG THANH TOÁN TIẾN ĐỘKHÁCH HÀNG TTS TRONG VÒNG 15 NGÀYKHÁCH HÀNG VAY 70% HTLS 18THKHÁCH HÀNG VAY 70% HTLS 24THKHÁCH HÀNG VAY 70% HTLS 36TH
14
CK PATT0,00%CK PATT7,50%Tỷ lệ tăng giá3,5%Tỷ lệ tăng giá8,0%Tỷ lệ tăng giá19,5%
15
Từ chối bảo lãnh Ngân hàng0,50%Từ chối bảo lãnh Ngân hàng0,50%Từ chối bảo lãnh Ngân hàng0,5%Từ chối bảo lãnh Ngân hàng0,5%Từ chối bảo lãnh Ngân hàng0,50%
16
Chiết khấu VinclubMember0,00%Chiết khấu VinclubMember0,00%Chiết khấu VinclubMember0,00%Chiết khấu VinclubMember0,00%Chiết khấu VinclubMember0,00%
20
Tổng giá trị sau giảm trừ (chưa VAT) 3.530.046.447 Tổng giá trị sau giảm trừ (chưa VAT) 3.265.292.964 Tổng giá trị sau giảm trừ (chưa VAT) 3.653.598.073 Tổng giá trị sau giảm trừ (chưa VAT) 3.812.450.163 Tổng giá trị sau giảm trừ (chưa VAT) 4.218.405.504
21
Thuế VAT 304.303.015 Thuế VAT 277.827.666 Thuế VAT 316.658.177 Thuế VAT 332.543.386 Thuế VAT 373.138.920
22
Tổng giá trị (Đã gồm VAT) 3.834.349.462 Tổng giá trị (Đã gồm VAT) 3.543.120.630 Tổng giá trị (Đã gồm VAT) 3.970.256.250 Tổng giá trị (Đã gồm VAT) 4.144.993.549 Tổng giá trị (Đã gồm VAT) 4.591.544.425
23
Thông tin và Giá trị phần Xây dựngGiá trịThông tin và Giá trị phần Xây dựngGiá trịThông tin và Giá trị phần Xây dựngGiá trịThông tin và Giá trị phần Xây dựngGiá trịThông tin và Giá trị phần Xây dựngGiá trị
24
Tổng diện tích xây dựng (m2)157,70Tổng diện tích xây dựng (m2)157,70Tổng diện tích xây dựng (m2)157,70Tổng diện tích xây dựng (m2)157,70Tổng diện tích xây dựng (m2)157,70
25
Đơn giá bán/m2 xây dựng (chưa VAT và KPBT)8.500.000Đơn giá bán/m2 xây dựng (chưa VAT và KPBT)8.500.000Đơn giá bán/m2 xây dựng (chưa VAT và KPBT)8.500.000Đơn giá bán/m2 xây dựng (chưa VAT và KPBT)8.500.000Đơn giá bán/m2 xây dựng (chưa VAT và KPBT)8.500.000
26
Giá trị xây dựng chưa gồm VAT1.340.450.000Giá trị xây dựng chưa gồm VAT1.340.450.000Giá trị xây dựng chưa gồm VAT1.340.450.000Giá trị xây dựng chưa gồm VAT1.340.450.000Giá trị xây dựng chưa gồm VAT1.340.450.000
27
Chiết khấu Vinclub0,00%Chiết khấu Vinclub0,00%Chiết khấu Vinclub0,00%Chiết khấu Vinclub0,00%Chiết khấu Vincub0,00%
28
Giá trị xây dựng chưa gồm VAT sau chiết khấu1.340.450.000Giá trị xây dựng chưa gồm VAT sau chiết khấu1.340.450.000Giá trị xây dựng chưa gồm VAT sau chiết khấu1.340.450.000Giá trị xây dựng chưa gồm VAT sau chiết khấu1.340.450.000Giá trị xây dựng chưa gồm VAT sau chiết khấu1.340.450.000
29
Thuế GTGT134.045.000Thuế GTGT134.045.000Thuế GTGT134.045.000Thuế GTGT134.045.000Thuế GTGT134.045.000
30
Tổng Giá trị Xây dựng (đã bao gồm VAT)1.474.495.000Tổng Giá trị Xây dựng (đã bao gồm VAT)1.474.495.000Tổng Giá trị Xây dựng (đã bao gồm VAT)1.474.495.000Tổng Giá trị Xây dựng (đã bao gồm VAT)1.474.495.000Tổng Giá trị Xây dựng (đã bao gồm VAT)1.474.495.000
31
Kinh phí bảo trì Nhà Ở26.323.366Kinh phí bảo trì Nhà Ở26.323.366Kinh phí bảo trì Nhà Ở26.323.366Kinh phí bảo trì Nhà Ở26.323.366Kinh phí bảo trì Nhà Ở26.323.366
32
Tổng giá bán Nhà Ở5.335.167.828Tổng giá bán Nhà Ở5.043.938.996Tổng giá bán Nhà Ở5.471.074.616Tổng giá bán Nhà Ở5.645.811.915Tổng giá bán Nhà Ở6.092.362.791
33
34
35
VI
THANH TOÁN BẰNG VỐN TỰ CÓ
VI
THANH TOÁN SỚM TRONG VÒNG 15 NGÀY KỂ TỪ NGÀY KÝ HĐMB
VI
VAY VỐN NGÂN HÀNG
Giá trị Phần
QSD Đất & TM
VI
VAY VỐN NGÂN HÀNG
Giá trị Phần
QSD Đất & TM
VI
VAY VỐN NGÂN HÀNG
Giá trị Phần
QSD Đất & TM
36
Lần
Tiến độ thanh toán
Ngày thanh toán%Giá trị Phần
QSD Đất & TM
Giá trị Phần
Xây dựng
Lần
Tiến độ thanh toán
Ngày thanh toán%Giá trị Phần
QSD Đất & TM
Giá trị Phần
Xây dựng
Lần
Tiến độ thanh toán
Ngày thanh toán%Vốn tự cóGiải ngânGiá trị Phần
Xây dựng
Lần
Tiến độ thanh toán
Ngày thanh toán%Vốn tự cóGiải ngânGiá trị Phần
Xây dựng
Lần
Tiến độ thanh toán
Ngày thanh toán%Vốn tự cóGiải ngânGiá trị Phần
Xây dựng
37
TTĐC
Ký TTĐC (Ngày T)
9/19/2026 300.000.000 TTĐC
Ký TTĐC (Ngày T)
9/19/2026 300.000.000 10TTĐC
Ký TTĐC (Ngày T)
9/19/2026 300.000.000 TTĐC
Ký TTĐC (Ngày T)
9/19/2026 300.000.000 TTĐC
Ký TTĐC (Ngày T)
9/19/2026 300.000.000
38
Lần 1 Ký HĐMB (Ngày D): T+1510/4/202615% gồm quỹ 259.937.269 10Lần 1 Ký HĐMB (Ngày D): T+1510/4/202615% gồm quỹ 217.576.711 Lần 1Ký HĐMB (Ngày D): T+1510/4/202615% gồm quỹ 279.705.529 10Lần 1Ký HĐMB (Ngày D): T+1510/4/202615% gồm quỹ 305.121.863 10Lần 1Ký HĐMB (Ngày D): T+1510/4/202615% gồm quỹ 370.074.718 10
39
Lần 2D + 30 ngày11/3/202615% 575.152.419 30D+14 ngày10/18/20265% 177.156.031 D+14 ngày10/18/202615% 595.538.438 D+14 ngày10/18/202615% 621.749.032 D+14 ngày10/18/202615% 688.731.664
40
Lần 3D + 75 ngày12/18/202615% 575.152.419 75Lần 2D+15 ngày10/19/202680% 2.834.496.504 540Lần 2
D+15 ngày
10/19/202670% 2.779.179.375 Lần 2
D+15 ngày
10/19/202670% 2.901.495.484 15Lần 3
D+15 ngày
10/19/202670% 3.214.081.097 15
41
Lần 4D + 135 ngày2/16/202715% 575.152.419 135Lần 3D + 540 ngày3/27/202815% 221.174.250 540Lần 3D + 540 ngày3/27/202815% 221.174.250 540Lần 3D + 540 ngày3/27/202815% 221.174.250 540Lần 5D + 540 ngày3/27/202815% 221.174.250 540
42
Lần 5D + 195 ngày4/17/202715% 575.152.419 195Lần 4
D + 540 ngày + 15 ngày
4/11/202815% 221.174.250 555Lần 4
D + 540 ngày + 15 ngày
4/11/202815% 221.174.250 555Lần 4
D + 540 ngày + 15 ngày
4/11/202815% 221.174.250 555Lần 6
D + 540 ngày + 15 ngày
4/11/202815% 221.174.250 555
43
Lần 6Theo thỏa thuận vơi CĐT25% 973.802.516 430Lần 5
D + 540 ngày + 60 ngày
5/26/202815% 221.174.250 600Lần 5
D + 540 ngày + 60 ngày
5/26/202815% 221.174.250 600Lần 5
D + 540 ngày + 60 ngày
5/26/202815% 221.174.250 600Lần 7
D + 540 ngày + 60 ngày
5/26/202815% 221.174.250 600
44
Lần 7D + 540 ngày3/27/202815% 221.174.250 540Lần 6
D + 540 ngày + 120 ngày
7/25/202815% 221.174.250 660Lần 6
D + 540 ngày + 120 ngày
7/25/202815% 221.174.250 660Lần 6
D + 540 ngày + 120 ngày
7/25/202815% 221.174.250 660Lần 8
D + 540 ngày + 120 ngày
7/25/202815% 221.174.250 660
45
Lần 8
D + 540 ngày + 15 ngày
4/11/202815% 221.174.250 555Lần 7
D + 540 ngày + 180 ngày
9/23/202815% 221.174.250 720Lần 7
D + 540 ngày + 180 ngày
9/23/202815% 221.174.250 720Lần 7
D + 540 ngày + 180 ngày
9/23/202815% 221.174.250 720Lần 9
D + 540 ngày + 180 ngày
9/23/202815% 221.174.250 720
46
Lần 9
D + 540 ngày + 60 ngày
5/26/202815% 221.174.250 600Lần 8Theo thông báo bàn giao Nhà ở của Bên Bán 25% xây và theo TB của CĐT 5% VAT đất 25% 13.891.383 394.947.116
Chưa chốt phương án tính KPBT
Lần 8Theo thông báo bàn giao Nhà ở của Bên Bán 25% xây và theo TB của CĐT 5% VAT đất 25% 15.832.909 394.947.116
Chưa chốt phương án tính KPBT
Lần 8Theo thông báo bàn giao Nhà ở của Bên Bán 25% xây và theo TB của CĐT 5% VAT đất 25% 16.627.169 394.947.116
Chưa chốt phương án tính KPBT
Lần 10Theo thông báo bàn giao Nhà ở của Bên Bán 25% xây và theo TB của CĐT 5% VAT đất 25% 18.656.946 394.947.116
Chưa chốt phương án tính KPBT
47
Lần 10
D + 540 ngày + 120 ngày
7/25/202815% 221.174.250 660TỔNG GIÁ BÁN NHÀ ỞTRUE 5.043.938.996 3.543.120.630 1.500.818.366 #REF!TỔNG GIÁ BÁN NHÀ ỞTRUE 5.471.074.616 1.191.076.875 2.779.179.375 1.500.818.366 TỔNG GIÁ BÁN NHÀ ỞTRUE 5.645.811.915 1.243.498.065 2.901.495.484 1.500.818.366 TỔNG GIÁ BÁN NHÀ ỞFALSE 6.092.362.791 1.377.463.327 3.214.081.097 1.500.818.366
48
Lần 11
D + 540 ngày + 180 ngày
9/23/202815% 221.174.250 720Lưu ý: PTG trên mang tính chất tham khảo, không dùng để làm căn cứ khi làm việc với CĐT. Để làm rõ, số hiệu trên excel có thể sai số so với bảng tính giá tại HĐMB. Nếu có sai khác thì các bên thống nhất lấy giá trên HĐMB sẽ là số liệu cuối cùng - Theo CSBH dự kiếnLưu ý: PTG trên mang tính chất tham khảo, không dùng để làm căn cứ khi làm việc với CĐT. Để làm rõ, số hiệu trên excel có thể sai số so với bảng tính giá tại HĐMB. Nếu có sai khác thì các bên thống nhất lấy giá trên HĐMB sẽ là số liệu cuối cùng - Theo CSBH dự kiếnLưu ý: PTG trên mang tính chất tham khảo, không dùng để làm căn cứ khi làm việc với CĐT. Để làm rõ, số hiệu trên excel có thể sai số so với bảng tính giá tại HĐMB. Nếu có sai khác thì các bên thống nhất lấy giá trên HĐMB sẽ là số liệu cuối cùng - Theo CSBH dự kiếnLưu ý: PTG trên mang tính chất tham khảo, không dùng để làm căn cứ khi làm việc với CĐT. Để làm rõ, số hiệu trên excel có thể sai số so với bảng tính giá tại HĐMB. Nếu có sai khác thì các bên thống nhất lấy giá trên HĐMB sẽ là số liệu cuối cùng - Theo CSBH dự kiến
49
Lần 12Theo thông báo bàn giao Nhà ở của Bên Bán: 25% 394.947.116
Chưa chốt phương án tính KPBT
50
TỔNG GIÁ BÁN NHÀ ỞTRUE 5.335.167.828 3.834.349.462 1.500.818.366 TRUE
51
Lưu ý: PTG trên mang tính chất tham khảo, không dùng để làm căn cứ khi làm việc với CĐT. Để làm rõ, số hiệu trên excel có thể sai số so với bảng tính giá tại HĐMB. Nếu có sai khác thì các bên thống nhất lấy giá trên HĐMB sẽ là số liệu cuối cùng - Theo CSBH dự kiến
52
1.693.743.574,56
53
54
55
Giá TTS
sau CK
Giá Tiến độ
sau CK
Giá Vay
18T
Sau CK
Vay 24th#REF!tr
56
5.0 5.3 5.4 5.6#REF!
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
101
102
103