| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | AE | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC SPKT HƯNG YÊN | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | |||||||||||||||||||||||||||||
2 | KHOA KHOA HỌC CƠ BẢN | ĐỘC LẬP - TỰ DO - HẠNH PHÚC | |||||||||||||||||||||||||||||
3 | TỎNG HỢP THEO DÕI SINH VIÊN HỌC TẬP | ||||||||||||||||||||||||||||||
4 | Kỳ I năm học 2023-2024 | ||||||||||||||||||||||||||||||
5 | TT | Môn học | Giảng viên dạy | Lớp | Sĩ số | Khoa | Học 3 tiết hoặc | Ghi | |||||||||||||||||||||||
6 | TKB | Thực tế | Số SV không học | 2 tiết/ 1 buổi | chú | ||||||||||||||||||||||||||
7 | 1 | Xác suất thống kê | Nguyễn Quang Chung | 121211 | 35 | 31 | 4 | CKĐL | 3 | ||||||||||||||||||||||
8 | 2 | Xác suất thống kê | Nguyễn Quang Chung | 106212 | 34 | 32 | 2 | CKĐL | 3 | ||||||||||||||||||||||
9 | 3 | Xác suất thống kê | Nguyễn Quang Chung | 10620TN+10621TN | 48 | 48 | 0 | CKĐL | 3 | ||||||||||||||||||||||
10 | 4 | Xác suất thống kê | Nguyễn Quang Chung | 104221 | 45 | 45 | 0 | CK | 3 | ||||||||||||||||||||||
11 | |||||||||||||||||||||||||||||||
12 | 5 | Đại số tuyến tính | Trần Ngọc Tuấn | 122235 | 61 | 52 | Điện | 3 | |||||||||||||||||||||||
13 | 6 | Đại số tuyến tính | Trần Ngọc Tuấn | 110232 | 51 | 54 | CK | 3 | |||||||||||||||||||||||
14 | 7 | Xác suất thống kê | Trần Ngọc Tuấn | 117222+117221 | 69 | 68 | 1 | CK | 2 | ||||||||||||||||||||||
15 | 8 | Xác suất thống kê | Trần Ngọc Tuấn | 106213 | 41 | 41 | 0 | CKĐL | 3 | ||||||||||||||||||||||
16 | 9 | Xác suất thống kê | Trần Ngọc Tuấn | 121212 | 41 | Điện | 3 | ||||||||||||||||||||||||
17 | |||||||||||||||||||||||||||||||
18 | 10 | Xác suất thống kê | Trần Hồng Thái | 104222 | 52 | 50 | 2 | CK | 3 | ||||||||||||||||||||||
19 | 11 | Xác suất thống kê | Trần Hồng Thái | 121214 | 41 | 40 | 1 | CKĐL | 3 | ||||||||||||||||||||||
20 | 12 | Xác suất thống kê | Trần Hồng Thái | 106211 | 31 | 31 | 0 | CKĐL | 3 | ||||||||||||||||||||||
21 | 13 | Xác suất thống kê | Trần Hồng Thái | 117221 | 35 | 35 | 0 | CK | 2 | ||||||||||||||||||||||
22 | 14 | Đại số tuyến tính | Trần Hồng Thái | 112237 | 52 | 52 | Đ-ĐT | 2 | |||||||||||||||||||||||
23 | 15 | Đại số tuyến tính | Trần Hồng Thái | 112236 | 50 | 52 | Đ-ĐT | 2 | |||||||||||||||||||||||
24 | Đại số tuyến tính | Trần Hồng Thái | 106236 | 48 | 47 | 1 | CKĐL | 3 | |||||||||||||||||||||||
25 | Đại số tuyến tính | Trần Hồng Thái | 104231 | 57 | 57 | CK | 3 | ||||||||||||||||||||||||
26 | Giải tích | Trần Hồng Thái | 112233 | 50 | 50 | Đ-ĐT | 3 | ||||||||||||||||||||||||
27 | Giải tích | Trần Hồng Thái | 12223TN | 25 | 25 | Đ-ĐT | 3 | ||||||||||||||||||||||||
28 | |||||||||||||||||||||||||||||||
29 | 16 | Giải tích số | Trịnh Xuân Yến | 12522W.3 | 32 | 29 | 3 | Tin | 2 | ||||||||||||||||||||||
30 | 17 | Xác suất thống kê | Trịnh Xuân Yến | 101216 | 39 | 39 | 0 | Tin | 3 | ||||||||||||||||||||||
31 | 18 | Xác suất thống kê | Trịnh Xuân Yến | 101213 | 26 | 26 | 0 | Tin | 2 | ||||||||||||||||||||||
32 | 19 | Xác suất thống kê | Trịnh Xuân Yến | 107223.1 | 17 | 16 | 1 | May | 3 | ||||||||||||||||||||||
33 | 20 | Đại sô tuyến tính | Trịnh Xuân Yến | 125232 | 46 | 47 | CNTT | 3 | |||||||||||||||||||||||
34 | 21 | Đại sô tuyến tính | Trịnh Xuân Yến | 107232 E07201 | 45 | 45 | CNTT | 2 | |||||||||||||||||||||||
35 | 22 | Đại sô tuyến tính | Trịnh Xuân Yến | 101233 | 47 | 47 | CNTT | 2 | |||||||||||||||||||||||
36 | 23 | Đại sô tuyến tính | Trịnh Xuân Yến | 101231 | 48 | 48 | CNTT | 3 | |||||||||||||||||||||||
37 | 24 | Đại sô tuyến tính | Trịnh Xuân Yến | 125235 | 44 | 45 | CNTT | 2 | |||||||||||||||||||||||
38 | 25 | Giải tích | Trịnh Xuân Yến | 50723TN | 14 | may | 5 | ||||||||||||||||||||||||
39 | |||||||||||||||||||||||||||||||
40 | 26 | Đại sô tuyến tính | Đặng Thị Hồi | 101234 | 48 | 47 | 1 | ||||||||||||||||||||||||
41 | |||||||||||||||||||||||||||||||
42 | |||||||||||||||||||||||||||||||
43 | |||||||||||||||||||||||||||||||
44 | |||||||||||||||||||||||||||||||
45 | 27 | Xác suất thống kê | Nguyễn Thị Hạnh | 101211 | 49 | 46 | 3 | CNTT | 2 | 01 SV chuyển từ ngành khác sang, đã học môn XSTK | |||||||||||||||||||||
46 | 28 | Xác suất thống kê | Nguyễn Thị Hạnh | 101212 | 38 | 38 | 0 | CNTT | 2 | ||||||||||||||||||||||
47 | 29 | Xác suất thống kê | Nguyễn Thị Hạnh | 101214 | 37 | 30 | 7 | CNTT | 2 | ||||||||||||||||||||||
48 | 30 | Xác suất thống kê | Nguyễn Thị Hạnh | 101215 | 46 | 46 | 0 | CNTT | 3 | ||||||||||||||||||||||
49 | 31 | Xác suất thống kê | Nguyễn Thị Hạnh | 124211+1242TN | 47 | 46 | 1 | CNTT | 3 | ||||||||||||||||||||||
50 | 32 | Xác suất thống kê | Nguyễn Thị Hạnh | 107221.2 | 38 | CN May | 3 | chưa học | |||||||||||||||||||||||
51 | 33 | Xác suất thống kê | Nguyễn Thị Hạnh | 107221.3 | 16 | CN May | 3 | Cơ sở Hải Dương | |||||||||||||||||||||||
52 | 34 | Đại số tuyến tính | Nguyễn Thị Hạnh | 125324 | CNTT | 3 | |||||||||||||||||||||||||
53 | |||||||||||||||||||||||||||||||
54 | 35 | Hàm biến phức và PBĐ Laplace | Nguyễn Thị Hương Giang | 110222 | 52 | 48 | 4 | Cơ khí | 3 | ||||||||||||||||||||||
55 | 36 | Hàm biến phức và PBĐ Laplace | Nguyễn Thị Hương Giang | 110224 | 43 | 38 | 5 | Cơ khí | 2 | ||||||||||||||||||||||
56 | 37 | Đại số tuyến tính | Nguyễn Thị Hương Giang | 110235 | 63 | 65 | 0 | Cơ khí | 3 | ||||||||||||||||||||||
57 | 38 | Đại số tuyến tính | Nguyễn Thị Hương Giang | 112231 | 51 | 49 | 5 | Đ-ĐT | 3 | ||||||||||||||||||||||
58 | 39 | Đại số tuyến tính | Nguyễn Thị Hương Giang | 122223 | 53 | 52 | 1 | Đ-ĐT | 3 | ||||||||||||||||||||||
59 | 40 | Đại số tuyến tính | Nguyễn Thị Hương Giang | 106231 | 51 | 46 | 5 | CKĐL | 2 | ||||||||||||||||||||||
60 | 41 | Giải tích | Nguyễn Thị Hương Giang | 112231 | 51 | 49 | 2 | Đ-ĐT | 3 | ||||||||||||||||||||||
61 | 42 | Giải tích | Nguyễn Thị Hương Giang | 122235 | 52 | 51 | 1 | Đ-ĐT | 3 | ||||||||||||||||||||||
62 | |||||||||||||||||||||||||||||||
63 | 43 | Đại số tuyến tính | Nguyễn Anh Đài | 115231 123231 126231 | 55 | 53 | 2 | Ghép | 3 | 7SV vắng buổi đầu | |||||||||||||||||||||
64 | 44 | Đại số tuyến tính | Nguyễn Anh Đài | 122232 | 52 | 52 | 0 | Đ-ĐT | 3 | ||||||||||||||||||||||
65 | 45 | Đại số tuyến tính | Nguyễn Anh Đài | 110236 | 51 | 50 | 1 | CK | 3 | ||||||||||||||||||||||
66 | 46 | Đại số tuyến tính | Nguyễn Anh Đài | 106232 | 50 | 47 | 3 | CKĐL | 2 | ||||||||||||||||||||||
67 | 47 | Đại số tuyến tính | Nguyễn Anh Đài | 112235 | 50 | 50 | 0 | Đ-ĐT | 3 | ||||||||||||||||||||||
68 | 48 | Giải tích | Nguyễn Anh Đài | 122232 | 52 | 52 | 0 | Đ-ĐT | 3 | ||||||||||||||||||||||
69 | 49 | Đại số tuyến tính | Nguyễn Anh Đài | 105233 | 55 | 54 | 1 | CK | 3 | ||||||||||||||||||||||
70 | 50 | Đại số tuyến tính | Nguyễn Anh Đài | 105231 | 56 | 56 | 0 | CK | 2 | ||||||||||||||||||||||
71 | 51 | Giải tích | Nguyễn Anh Đài | 122237 | 53 | 53 | 0 | Đ-ĐT | 3 | ||||||||||||||||||||||
72 | |||||||||||||||||||||||||||||||
73 | 44 | Xác suất thống kê | Trần Thị Hải Lý | 115221+ 123221 | 35 | 34 | 1 | Hóa MT+ Cơ khí | |||||||||||||||||||||||
74 | 45 | Xác suất thống kê | Trần Thị Hải Lý | 106215 | 38 | 37 | 1 | CKĐL | |||||||||||||||||||||||
75 | 46 | Xác suất thống kê | Trần Thị Hải Lý | 105221 | 30 | 30 | 0 | Cơ Khí | |||||||||||||||||||||||
76 | 47 | Xác suất thống kê | Trần Thị Hải Lý | 118221 | 42 | 41 | 1 | CKĐL | |||||||||||||||||||||||
77 | |||||||||||||||||||||||||||||||
78 | 48 | Giải tích số | Nguyễn Thị Thu Hằng | 12522T.1 | 29 | 29 | 0 | CNTT | 3 | ||||||||||||||||||||||
79 | 49 | Giải tích số | Nguyễn Thị Thu Hằng | 12522W.4 | 47 | 45 | 2 | CNTT | 2 | ||||||||||||||||||||||
80 | 50 | Giải tích số | Nguyễn Thị Thu Hằng | 12522W.2 | 39 | 37 | 2 | CNTT | 3 | ||||||||||||||||||||||
81 | 51 | Giải tích số | Nguyễn Thị Thu Hằng | 12522W.1 | 42 | 37 | 5 | CNTT | 3 | ||||||||||||||||||||||
82 | |||||||||||||||||||||||||||||||
83 | 52 | HBP & Phép BĐ Laplace | Phạm Tuấn Anh | 11022TN | 25 | 25 | 0 | CK | 2 | ||||||||||||||||||||||
84 | 53 | HBP & Phép BĐ Laplace | Phạm Tuấn Anh | 110225 | 48 | 41 | 7 | CK | 3 | ||||||||||||||||||||||
85 | |||||||||||||||||||||||||||||||
86 | 54 | Xác suất thống kê | Đặng Văn Tiến | 106214 | 33 | 33 | 0 | CKĐL | 3 | ||||||||||||||||||||||
87 | 55 | Xác suất thống kê | Đặng Văn Tiến | 121213 | 39 | 36 | 3 | CKĐL | 3 | ||||||||||||||||||||||
88 | |||||||||||||||||||||||||||||||
89 | 56 | Vật lý kỹ thuật | Nguyễn Thị Thúy | 122221.5 | 48 | 43 | 5 | Đ-ĐT | 3 | ||||||||||||||||||||||
90 | 57 | Vật lý kỹ thuật | Nguyễn Thị Thúy | 106221 | 43 | 38 | 5 | CKĐL | 3 | ||||||||||||||||||||||
91 | |||||||||||||||||||||||||||||||
92 | 58 | Vật lý kỹ thuật | Đàm Nhân Bá | 125211 | 51 | 44 | 3 | CNTT | 4 | 4 SV chuyển lớp | |||||||||||||||||||||
93 | 59 | Vật lý kỹ thuật | Đàm Nhân Bá | 125212 | 42 | 41 | 1 | CNTT | 4 | ||||||||||||||||||||||
94 | |||||||||||||||||||||||||||||||
95 | 60 | Vật lý kỹ thuật | Phạm Thế Tân | 10622TN | 18 | 18 | 0 | CKĐL | 3 | ||||||||||||||||||||||
96 | 61 | Vật lý kỹ thuật | Phạm Thế Tân | 122221.1 | 45 | 42 | 3 | Đ-ĐT | 3 | ||||||||||||||||||||||
97 | 62 | Vật lý kỹ thuật | Phạm Thế Tân | 112226.1 | 51 | 49 | 2 | Đ-ĐT | 3 | ||||||||||||||||||||||
98 | 63 | Vật lý kỹ thuật | Phạm Thế Tân | 106223 | 44 | 29 | 15 | CKĐL | 3 | ||||||||||||||||||||||
99 | 64 | Vật lý kỹ thuật | Phạm Thế Tân | 10622TN | 18 | 18 | 0 | CKĐL | 3 | ||||||||||||||||||||||
100 | 65 | Vật lý kỹ thuật | Phạm Thế Tân | 122221.1 | 45 | 41 | 4 | Đ-ĐT | 3 | ||||||||||||||||||||||