ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAE
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC SPKT HƯNG YÊNCỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KHOA KHOA HỌC CƠ BẢNĐỘC LẬP - TỰ DO - HẠNH PHÚC
3
TỎNG HỢP THEO DÕI SINH VIÊN HỌC TẬP
4
Kỳ I năm học 2023-2024
5
TTMôn họcGiảng viên dạyLớpSĩ sốKhoa
Học 3 tiết hoặc
Ghi
6
TKBThực tếSố SV
không học
2 tiết/ 1 buổichú
7
1Xác suất thống kêNguyễn Quang Chung12121135314CKĐL3
8
2Xác suất thống kêNguyễn Quang Chung10621234322CKĐL3
9
3Xác suất thống kêNguyễn Quang Chung10620TN+10621TN48480CKĐL3
10
4Xác suất thống kêNguyễn Quang Chung10422145450CK3
11
12
5Đại số tuyến tínhTrần Ngọc Tuấn1222356152Điện3
13
6Đại số tuyến tínhTrần Ngọc Tuấn1102325154CK3
14
7Xác suất thống kêTrần Ngọc Tuấn
117222+117221
69681CK2
15
8Xác suất thống kêTrần Ngọc Tuấn10621341410CKĐL3
16
9Xác suất thống kêTrần Ngọc Tuấn12121241Điện3
17
18
10Xác suất thống kêTrần Hồng Thái10422252502CK3
19
11Xác suất thống kêTrần Hồng Thái12121441401CKĐL3
20
12Xác suất thống kêTrần Hồng Thái10621131310CKĐL3
21
13Xác suất thống kêTrần Hồng Thái11722135350CK2
22
14Đại số tuyến tínhTrần Hồng Thái1122375252Đ-ĐT2
23
15Đại số tuyến tínhTrần Hồng Thái1122365052Đ-ĐT2
24
Đại số tuyến tínhTrần Hồng Thái10623648471CKĐL3
25
Đại số tuyến tínhTrần Hồng Thái1042315757CK3
26
Giải tíchTrần Hồng Thái1122335050Đ-ĐT3
27
Giải tíchTrần Hồng Thái12223TN2525Đ-ĐT3
28
29
16Giải tích sốTrịnh Xuân Yến12522W.332293Tin2
30
17Xác suất thống kêTrịnh Xuân Yến10121639390Tin3
31
18Xác suất thống kêTrịnh Xuân Yến10121326260Tin2
32
19Xác suất thống kêTrịnh Xuân Yến107223.117161May3
33
20Đại sô tuyến tínhTrịnh Xuân Yến1252324647CNTT3
34
21Đại sô tuyến tínhTrịnh Xuân Yến107232
E07201
4545CNTT2
35
22Đại sô tuyến tínhTrịnh Xuân Yến1012334747CNTT2
36
23Đại sô tuyến tínhTrịnh Xuân Yến1012314848CNTT3
37
24Đại sô tuyến tínhTrịnh Xuân Yến1252354445CNTT2
38
25Giải tíchTrịnh Xuân Yến50723TN14may5
39
40
26Đại sô tuyến tínhĐặng Thị Hồi10123448471
41
42
43
44
45
27Xác suất thống kêNguyễn Thị Hạnh10121149463CNTT2
01 SV chuyển từ ngành khác sang, đã học môn XSTK
46
28Xác suất thống kêNguyễn Thị Hạnh10121238380CNTT2
47
29Xác suất thống kêNguyễn Thị Hạnh10121437307CNTT2
48
30Xác suất thống kêNguyễn Thị Hạnh10121546460CNTT3
49
31Xác suất thống kêNguyễn Thị Hạnh124211+1242TN47461CNTT3
50
32Xác suất thống kêNguyễn Thị Hạnh107221.238CN May3chưa học
51
33Xác suất thống kêNguyễn Thị Hạnh107221.316CN May3Cơ sở Hải Dương
52
34Đại số tuyến tínhNguyễn Thị Hạnh125324CNTT3
53
54
35Hàm biến phức và PBĐ LaplaceNguyễn Thị Hương Giang11022252484Cơ khí3
55
36Hàm biến phức và PBĐ LaplaceNguyễn Thị Hương Giang11022443385Cơ khí2
56
37Đại số tuyến tínhNguyễn Thị Hương Giang11023563650Cơ khí3
57
38Đại số tuyến tínhNguyễn Thị Hương Giang11223151495Đ-ĐT3
58
39Đại số tuyến tínhNguyễn Thị Hương Giang12222353521Đ-ĐT3
59
40Đại số tuyến tínhNguyễn Thị Hương Giang10623151465CKĐL2
60
41Giải tíchNguyễn Thị Hương Giang11223151492Đ-ĐT3
61
42Giải tíchNguyễn Thị Hương Giang12223552511Đ-ĐT3
62
63
43Đại số tuyến tínhNguyễn Anh Đài115231
123231
126231
55532Ghép37SV vắng buổi đầu
64
44Đại số tuyến tínhNguyễn Anh Đài12223252520Đ-ĐT3
65
45Đại số tuyến tínhNguyễn Anh Đài11023651501CK3
66
46Đại số tuyến tínhNguyễn Anh Đài10623250473CKĐL2
67
47Đại số tuyến tínhNguyễn Anh Đài11223550500Đ-ĐT3
68
48Giải tíchNguyễn Anh Đài12223252520Đ-ĐT3
69
49Đại số tuyến tínhNguyễn Anh Đài10523355541CK3
70
50Đại số tuyến tínhNguyễn Anh Đài10523156560CK2
71
51Giải tíchNguyễn Anh Đài12223753530Đ-ĐT3
72
73
44Xác suất thống kêTrần Thị Hải Lý115221+
123221
35341Hóa MT+
Cơ khí
74
45Xác suất thống kêTrần Thị Hải Lý10621538371CKĐL
75
46Xác suất thống kêTrần Thị Hải Lý10522130300Cơ Khí
76
47Xác suất thống kêTrần Thị Hải Lý11822142411CKĐL
77
78
48Giải tích sốNguyễn Thị Thu Hằng12522T.129290CNTT3
79
49Giải tích sốNguyễn Thị Thu Hằng12522W.447452CNTT2
80
50Giải tích sốNguyễn Thị Thu Hằng12522W.239372CNTT3
81
51Giải tích sốNguyễn Thị Thu Hằng12522W.142375CNTT3
82
83
52HBP & Phép BĐ LaplacePhạm Tuấn Anh11022TN25250CK2
84
53HBP & Phép BĐ LaplacePhạm Tuấn Anh11022548417CK3
85
86
54Xác suất thống kêĐặng Văn Tiến10621433330CKĐL3
87
55Xác suất thống kêĐặng Văn Tiến12121339363CKĐL3
88
89
56Vật lý kỹ thuậtNguyễn Thị Thúy122221.548435Đ-ĐT3
90
57Vật lý kỹ thuậtNguyễn Thị Thúy10622143385CKĐL3
91
92
58Vật lý kỹ thuậtĐàm Nhân Bá12521151443CNTT44 SV chuyển lớp
93
59Vật lý kỹ thuậtĐàm Nhân Bá12521242411CNTT4
94
95
60Vật lý kỹ thuậtPhạm Thế Tân10622TN18180CKĐL3
96
61Vật lý kỹ thuậtPhạm Thế Tân122221.145423Đ-ĐT3
97
62Vật lý kỹ thuậtPhạm Thế Tân112226.151492Đ-ĐT3
98
63Vật lý kỹ thuậtPhạm Thế Tân106223442915CKĐL3
99
64Vật lý kỹ thuậtPhạm Thế Tân10622TN18180CKĐL3
100
65Vật lý kỹ thuậtPhạm Thế Tân122221.145414Đ-ĐT3