| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | STT | MA_TUONG_DUONG | TEN_DVKT_PHEDUYET | TEN_DVKT_GIA | PHAN_LOAI_PTTT | DON_GIA | GHICHU | QUYET_DINH | TUNGAY | DENNGAY | ||||||||||||||||
2 | 1 | 02.1898 | Khám Nội | Khám Nội | 39800 | 594/QĐ-SYT | 20250101 | |||||||||||||||||||
3 | 2 | 03.1898 | Khám Nhi | Khám Nhi | 39800 | 594/QĐ-SYT | 20250101 | |||||||||||||||||||
4 | 3 | 08.1898 | Khám YHCT | Khám YHCT | 39800 | 594/QĐ-SYT | 20250101 | |||||||||||||||||||
5 | 4 | 10.1898 | Khám Ngoại | Khám Ngoại | 39800 | 594/QĐ-SYT | 20250101 | |||||||||||||||||||
6 | 5 | 13.1898 | Khám Phụ sản | Khám Phụ sản | 39800 | 594/QĐ-SYT | 20250101 | |||||||||||||||||||
7 | 6 | 14.1898 | Khám Mắt | Khám Mắt | 39800 | 594/QĐ-SYT | 20250101 | |||||||||||||||||||
8 | 7 | 15.1898 | Khám Tai mũi họng | Khám Tai mũi họng | 39800 | 594/QĐ-SYT | 20250101 | |||||||||||||||||||
9 | 8 | 16.1898 | Khám Răng hàm mặt | Khám Răng hàm mặt | 39800 | 594/QĐ-SYT | 20250101 | |||||||||||||||||||
10 | 9 | K02.1907 | Giường Hồi sức cấp cứu Hạng III - Khoa Hồi sức cấp cứu | Giường Hồi sức cấp cứu Hạng III - Khoa Hồi sức cấp cứu | 364400 | 594/QĐ-SYT | 20250101 | |||||||||||||||||||
11 | 10 | K03.1918 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa nội tổng hợp | Giường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa nội tổng hợp | 211000 | 594/QĐ-SYT | 20250101 | |||||||||||||||||||
12 | 11 | K27.1918 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa Phụ - Sản | Giường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa Phụ - Sản | 211000 | 594/QĐ-SYT | 20250101 | |||||||||||||||||||
13 | 12 | K16.1924 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa Y học cổ truyền | Giường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa Y học cổ truyền | 169200 | 594/QĐ-SYT | 20250101 | |||||||||||||||||||
14 | 13 | 01.0002.1778 | Ghi điện tim cấp cứu tại giường | Ghi điện tim cấp cứu tại giường | T3 | 39900 | 20230324_111/QĐ-TTYT | 20250101 | ||||||||||||||||||
15 | 14 | 01.0032.0299 | Sốc điện ngoài lồng ngực cấp cứu | Sốc điện ngoài lồng ngực cấp cứu | T2 | 532400 | 20230413_144/QĐ-TTYT | 20250101 | ||||||||||||||||||
16 | 15 | 01.0053.0075 | Đặt canuyn mũi hầu, miệng hầu | Đặt canuyn mũi hầu, miệng hầu | T3 | 40300 | Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. | 20230413_144/QĐ-TTYT | 20250101 | |||||||||||||||||
17 | 16 | 01.0054.0114 | Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh không thở máy (một lần hút) | Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh không thở máy (một lần hút) | T3 | 14100 | 20230324_110/QĐ-TTYT | 20250101 | ||||||||||||||||||
18 | 17 | 01.0065.0071 | Bóp bóng Ambu qua mặt nạ | Bóp bóng ambu qua mặt nạ | T2 | 248500 | 20230413_144/QĐ-TTYT | 20250101 | ||||||||||||||||||
19 | 18 | 01.0066.1888 | Đặt ống nội khí quản | Đặt nội khí quản | T1 | 600500 | 20180102_03/QĐ-TTYT | 20250101 | ||||||||||||||||||
20 | 19 | 01.0076.0200 | Chăm sóc lỗ mở khí quản (một lần) | Chăm sóc lỗ mở khí quản (một lần) | 64300 | Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. Đối với người bệnh nội trú theo quy định của Bộ Y tế. | 20230324_110/QĐ-TTYT | 20250101 | ||||||||||||||||||
21 | 20 | 01.0077.1888 | Đặt nội khí quản | Thay ống nội khí quản | T1 | 600500 | 20230413_144/QĐ-TTYT | 20250101 | ||||||||||||||||||
22 | 21 | 01.0080.0206 | Thay canuyn mở khí quản | Thay canuyn mở khí quản | T3 | 263700 | 20230413_144/QĐ-TTYT | 20250101 | ||||||||||||||||||
23 | 22 | 01.0086.0898 | Khí dung thuốc cấp cứu (một lần) | Khí dung thuốc cấp cứu (một lần) | T3 | 27500 | Chưa bao gồm thuốc khí dung. | 20230324_110/QĐ-TTYT | 20250101 | |||||||||||||||||
24 | 23 | 01.0157.0508 | Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn | Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn | T2 | 58400 | 20230324_110/QĐ-TTYT | 20250101 | ||||||||||||||||||
25 | 24 | 01.0158.0074 | Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản | Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản | T1 | 532500 | Bao gồm cả bóng dùng nhiều lần. | 20180102_03/QĐ-TTYT | 20250101 | |||||||||||||||||
26 | 25 | 01.0164.0210 | Thông bàng quang | Thông bàng quang | T3 | 101800 | 20230324_110/QĐ-TTYT | 20250101 | ||||||||||||||||||
27 | 26 | 01.0216.0103 | Đặt ống thông dạ dày | Đặt ống thông dạ dày | T3 | 101800 | 20230324_110/QĐ-TTYT | 20250101 | ||||||||||||||||||
28 | 27 | 01.0218.0159 | Rửa dạ dày cấp cứu | Rửa dạ dày cấp cứu | T2 | 152000 | 20230324_110/QĐ-TTYT | 20250101 | ||||||||||||||||||
29 | 28 | 01.0221.0211 | Thụt tháo | Thụt tháo | T3 | 92400 | 20230324_110/QĐ-TTYT | 20250101 | ||||||||||||||||||
30 | 29 | 01.0223.0211 | Đặt ống thông hậu môn | Đặt ống thông hậu môn | T3 | 92400 | 20230324_110/QĐ-TTYT | 20250101 | ||||||||||||||||||
31 | 30 | 01.0267.0203 | Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) | Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) | T3 | 148600 | 20230324_110/QĐ-TTYT | 20250101 | ||||||||||||||||||
32 | 31 | 01.0281.1510 | Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần) | Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần) | 16000 | 20230324_111/QĐ-TTYT | 20250101 | |||||||||||||||||||
33 | 32 | 01.0284.1269 | Định nhóm máu tại giường | Định nhóm máu tại giường | 42100 | 20230324_111/QĐ-TTYT | 20250101 | |||||||||||||||||||
34 | 33 | 01.0285.1349 | Xét nghiệm đông máu nhanh tại giường | Xét nghiệm đông máu nhanh tại giường | 13600 | 20230324_111/QĐ-TTYT | 20250101 | |||||||||||||||||||
35 | 34 | 01.0362.0074 | Cấp cứu ngừng tuần hoàn cho người bệnh ngộ độc | Cấp cứu ngừng tuần hoàn cho người bệnh ngộ độc | T1 | 532500 | Bao gồm cả bóng dùng nhiều lần. | 20230413_144/QĐ-TTYT | 20250101 | |||||||||||||||||
36 | 35 | 02.0024.1791 | Đo chức năng hô hấp | Đo chức năng hô hấp | 144300 | 20230413_144/QĐ-TTYT | 20250101 | |||||||||||||||||||
37 | 36 | 02.0032.0898 | Khí dung thuốc giãn phế quản | Khí dung thuốc giãn phế quản | 27500 | Chưa bao gồm thuốc khí dung. | 20230324_110/QĐ-TTYT | 20250101 | ||||||||||||||||||
38 | 37 | 02.0067.0206 | Thay canuyn mở khí quản | Thay canuyn mở khí quản | T2 | 263700 | 20230413_144/QĐ-TTYT | 20250101 | ||||||||||||||||||
39 | 38 | 02.0085.1778 | Điện tim thường | Điện tim thường | 39900 | 20230324_111/QĐ-TTYT | 20250101 | |||||||||||||||||||
40 | 39 | 02.0150.0114 | Hút đờm hầu họng | Hút đờm hầu họng | T3 | 14100 | 20230324_110/QĐ-TTYT | 20250101 | ||||||||||||||||||
41 | 40 | 02.0163.0203 | Thay băng các vết loét hoại tử rộng sau TBMMN | Thay băng các vết loét hoại tử rộng sau TBMMN | T2 | 148600 | 20230324_110/QĐ-TTYT | 20250101 | ||||||||||||||||||
42 | 41 | 02.0188.0210 | Đặt sonde bàng quang | Đặt sonde bàng quang | T3 | 101800 | 20230324_110/QĐ-TTYT | 20250101 | ||||||||||||||||||
43 | 42 | 02.0232.0158 | Rửa bàng quang lấy máu cục | Rửa bàng quang lấy máu cục | T2 | 230500 | Chưa bao gồm hóa chất. | 20230324_110/QĐ-TTYT | 20250101 | |||||||||||||||||
44 | 43 | 02.0233.0158 | Rửa bàng quang | Rửa bàng quang | T3 | 230500 | Chưa bao gồm hóa chất. | 20230324_110/QĐ-TTYT | 20250101 | |||||||||||||||||
45 | 44 | 02.0244.0103 | Đặt ống thông dạ dày | Đặt ống thông dạ dày | T3 | 101800 | 20230324_110/QĐ-TTYT | 20250101 | ||||||||||||||||||
46 | 45 | 02.0247.0211 | Đặt ống thông hậu môn | Đặt ống thông hậu môn | T3 | 92400 | 20230324_110/QĐ-TTYT | 20250101 | ||||||||||||||||||
47 | 46 | 02.0313.0159 | Rửa dạ dày cấp cứu | Rửa dạ dày cấp cứu | T3 | 152000 | 20230324_110/QĐ-TTYT | 20250101 | ||||||||||||||||||
48 | 47 | 02.0314.0001 | Siêu âm ổ bụng | Siêu âm ổ bụng | 58600 | 20230324_111/QĐ-TTYT | 20250101 | |||||||||||||||||||
49 | 48 | 02.0338.0211 | Thụt tháo chuẩn bị sạch đại tràng | Thụt tháo chuẩn bị sạch đại tràng | T3 | 92400 | 20230324_110/QĐ-TTYT | 20250101 | ||||||||||||||||||
50 | 49 | 02.0339.0211 | Thụt tháo phân | Thụt tháo phân | T3 | 92400 | 20230324_110/QĐ-TTYT | 20250101 | ||||||||||||||||||
51 | 50 | 02.0374.0001 | Siêu âm phần mềm (một vị trí) | Siêu âm phần mềm (một vị trí) | 58600 | 20230324_111/QĐ-TTYT | 20250101 | |||||||||||||||||||
52 | 51 | 03.0029.0192 | Sốc điện ngoài lồng ngực cấp cứu | Sốc điện ngoài lồng ngực cấp cứu | T2 | 1042500 | 20230413_144/QĐ-TTYT | 20250101 | ||||||||||||||||||
53 | 52 | 03.0044.1778 | Ghi điện tim cấp cứu tại giường | Ghi điện tim cấp cứu tại giường | T3 | 39900 | 20230324_111/QĐ-TTYT | 20250101 | ||||||||||||||||||
54 | 53 | 03.0077.1888 | Đặt nội khí quản | Đặt nội khí quản | T1 | 600500 | 20180102_03/QĐ-TTYT | 20250101 | ||||||||||||||||||
55 | 54 | 03.0088.1791 | Thăm dò chức năng hô hấp | Thăm dò chức năng hô hấp | T2 | 144300 | 20230413_144/QĐ-TTYT | 20250101 | ||||||||||||||||||
56 | 55 | 03.0089.0898 | Khí dung thuốc cấp cứu | Khí dung thuốc cấp cứu | 27500 | Chưa bao gồm thuốc khí dung. | 20230324_110/QĐ-TTYT | 20250101 | ||||||||||||||||||
57 | 56 | 03.0091.0300 | Hút đờm qua ống nội khí quản bằng catheter một lần | Hút đờm qua ống nội khí quản bằng catheter một lần | T3 | 373600 | 20230324_110/QĐ-TTYT | 20250101 | ||||||||||||||||||
58 | 57 | 03.0092.0299 | Hút đờm qua ống nội khí quản bằng catheter kín | Hút đờm qua ống nội khí quản bằng catheter kín | T2 | 532400 | 20230324_110/QĐ-TTYT | 20250101 | ||||||||||||||||||
59 | 58 | 03.0101.0206 | Thay canuyn mở khí quản | Thay canuyn mở khí quản | T2 | 263700 | 20230413_144/QĐ-TTYT | 20250101 | ||||||||||||||||||
60 | 59 | 03.0102.0200 | Chăm sóc lỗ mở khí quản | Chăm sóc lỗ mở khí quản | 64300 | Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. Đối với người bệnh nội trú theo quy định của Bộ Y tế. | 20230324_110/QĐ-TTYT | 20250101 | ||||||||||||||||||
61 | 60 | 03.0112.0508 | Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn | Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn | T2 | 58400 | 20230324_110/QĐ-TTYT | 20250101 | ||||||||||||||||||
62 | 61 | 03.0113.0074 | Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp | Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp | TDB | 532500 | Bao gồm cả bóng dùng nhiều lần. | 20180102_03/QĐ-TTYT | 20250101 | |||||||||||||||||
63 | 62 | 03.0133.0210 | Thông tiểu | Thông tiểu | T3 | 101800 | 20230324_110/QĐ-TTYT | 20250101 | ||||||||||||||||||
64 | 63 | 03.0164.0077 | Dẫn lưu ổ bụng cấp cứu | Dẫn lưu ổ bụng cấp cứu | T2 | 153700 | 20230324_110/QĐ-TTYT | 20250101 | ||||||||||||||||||
65 | 64 | 03.0167.0103 | Đặt ống thông dạ dày | Đặt ống thông dạ dày | T3 | 101800 | 20230324_110/QĐ-TTYT | 20250101 | ||||||||||||||||||
66 | 65 | 03.0168.0159 | Rửa dạ dày cấp cứu | Rửa dạ dày cấp cứu | T2 | 152000 | 20230324_110/QĐ-TTYT | 20250101 | ||||||||||||||||||
67 | 66 | 03.0178.0211 | Đặt sonde hậu môn | Đặt sonde hậu môn | T3 | 92400 | 20230324_110/QĐ-TTYT | 20250101 | ||||||||||||||||||
68 | 67 | 03.0179.0211 | Thụt tháo phân | Thụt tháo phân | T3 | 92400 | 20230324_110/QĐ-TTYT | 20250101 | ||||||||||||||||||
69 | 68 | 03.0191.1510 | Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường | Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường | 16000 | 20230324_111/QĐ-TTYT | 20250101 | |||||||||||||||||||
70 | 69 | 03.0483.0230 | Điện châm điều trị tổn thương dây thần kinh V | Điện châm điều trị tổn thương dây thần kinh V | T2 | 78300 | 20230324_112/QĐ-TTYT | 20250101 | ||||||||||||||||||
71 | 70 | 03.0484.0230 | Điện châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên | Điện châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên | T2 | 78300 | 20230324_112/QĐ-TTYT | 20250101 | ||||||||||||||||||
72 | 71 | 03.1658.0778 | Lấy dị vật giác mạc | Lấy dị vật giác mạc [giác mạc nông, một mắt, gây tê] | T1 | 99400 | 20230413_144/QĐ-TTYT | 20250101 | ||||||||||||||||||
73 | 72 | 03.1658.0780 | Lấy dị vật giác mạc | Lấy dị vật giác mạc [giác mạc sâu, một mắt, gây tê] | T1 | 359500 | 20230413_144/QĐ-TTYT | 20250101 | ||||||||||||||||||
74 | 73 | 03.1663.0769 | Khâu da mi | Khâu da mi [gây tê] | P3 | 897100 | 20171128_5344/QĐ-BYT | 20250101 | ||||||||||||||||||
75 | 74 | 03.1665.0773 | Xử lý vết thương phần mềm, tổn thương nông vùng mắt | Xử lý vết thương phần mềm, tổn thương nông vùng mắt | P3 | 1043500 | 20230413_144/QĐ-TTYT | 20250101 | ||||||||||||||||||
76 | 75 | 03.1681.0075 | Cắt chỉ khâu giác mạc | Cắt chỉ khâu giác mạc | T2 | 40300 | Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. | 20230324_110/QĐ-TTYT | 20250101 | |||||||||||||||||
77 | 76 | 03.1689.0785 | Lấy calci đông dưới kết mạc | Lấy calci đông dưới kết mạc | T3 | 40900 | 20230413_144/QĐ-TTYT | 20250101 | ||||||||||||||||||
78 | 77 | 03.1690.0075 | Cắt chỉ khâu kết mạc | Cắt chỉ khâu kết mạc | T3 | 40300 | Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. | 20230324_110/QĐ-TTYT | 20250101 | |||||||||||||||||
79 | 78 | 03.1693.0738 | Chích chắp, lẹo, chích áp xe mi, kết mạc | Trích chắp, lẹo, trích áp xe mi, kết mạc | T2 | 85500 | 20230413_144/QĐ-TTYT | 20250101 | ||||||||||||||||||
80 | 79 | 03.1695.0842 | Rửa cùng đồ | Rửa cùng đồ | T2 | 48300 | Áp dụng cho 1 mắt hoặc 2 mắt | 20230413_144/QĐ-TTYT | 20250101 | |||||||||||||||||
81 | 80 | 03.1703.0075 | Cắt chỉ khâu da | Cắt chỉ khâu da | T3 | 40300 | Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. | 20230324_110/QĐ-TTYT | 20250101 | |||||||||||||||||
82 | 81 | 03.1706.0782 | Lấy dị vật kết mạc | Lấy dị vật kết mạc | T2 | 71500 | 20180102_03/QĐ-TTYT | 20250101 | ||||||||||||||||||
83 | 82 | 03.1836.1031 | Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Glassionomer Cement (GiC) kết hợp Composite | Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Glassionomer Cement (GiC) kết hợp Composite | T2 | 280500 | 20180102_03/QĐ-TTYT | 20250101 | ||||||||||||||||||
84 | 83 | 03.1853.1011 | Điều trị tủy lại | Điều trị tủy lại | P3 | 987500 | 20180102_03/QĐ-TTYT | 20250101 | ||||||||||||||||||
85 | 84 | 03.1858.1012 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 6,7 hàm trên] | P3 | 631000 | 20180102_03/QĐ-TTYT | 20250101 | ||||||||||||||||||
86 | 85 | 03.1859.1015 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng châm xoay cầm tay | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng châm xoay cầm tay [răng số 6,7 hàm trên] | P3 | 991000 | 20180102_03/QĐ-TTYT | 20250101 | ||||||||||||||||||
87 | 86 | 03.1914.1025 | Nhổ răng vĩnh viễn lung lay | Nhổ răng vĩnh viễn lung lay | T1 | 110600 | 20180102_03/QĐ-TTYT | 20250101 | ||||||||||||||||||
88 | 87 | 03.1915.1024 | Nhổ chân răng vĩnh viễn | Nhổ chân răng vĩnh viễn | T1 | 217200 | 20180102_03/QĐ-TTYT | 20250101 | ||||||||||||||||||
89 | 88 | 03.1918.1007 | Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới | Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới | T1 | 178900 | 20180102_03/QĐ-TTYT | 20250101 | ||||||||||||||||||
90 | 89 | 03.1929.1031 | Điều trị sâu ngà răng phục hồibằng Composite | Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite | T1 | 280500 | 20180102_03/QĐ-TTYT | 20250101 | ||||||||||||||||||
91 | 90 | 03.1930.1018 | Phục hồi cổ răng bằng Glassionomer Cement (GiC) | Phục hồi cổ răng bằng Glassionomer Cement (GiC) | T1 | 369500 | 20180102_03/QĐ-TTYT | 20250101 | ||||||||||||||||||
92 | 91 | 03.1931.1018 | Phục hồi cổ răng bằng Composite | Phục hồi cổ răng bằng Composite | T1 | 369500 | 20180102_03/QĐ-TTYT | 20250101 | ||||||||||||||||||
93 | 92 | 03.1938.1035 | Trám bít hố rãnh với Glassionomer Cement (GiC) quang trùng hợp | Trám bít hố rãnh với Glassionomer Cement (GiC) quang trùng hợp | T1 | 245500 | 20180102_03/QĐ-TTYT | 20250101 | ||||||||||||||||||
94 | 93 | 03.1939.1035 | Trám bít hố rãnh với Composite hóa trùng hợp | Trám bít hố rãnh với Composite hóa trùng hợp | T1 | 245500 | 20180102_03/QĐ-TTYT | 20250101 | ||||||||||||||||||
95 | 94 | 03.1940.1035 | Trám bít hố rãnh với Composite quang trùng hợp | Trám bít hố rãnh với Composite quang trùng hợp | T1 | 245500 | 20180102_03/QĐ-TTYT | 20250101 | ||||||||||||||||||
96 | 95 | 03.1942.1010 | Điều trị răng sữa viêm tủy có hồi phục | Điều trị răng sữa viêm tủy có hồi phục | TDB | 380100 | 20180102_03/QĐ-TTYT | 20250101 | ||||||||||||||||||
97 | 96 | 03.1944.1016 | Điều trị tủy răng sữa | Điều trị tủy răng sữa [một chân] | T1 | 296100 | 20180102_03/QĐ-TTYT | 20250101 | ||||||||||||||||||
98 | 97 | 03.1953.1035 | Trám bít hố rãnh bằng Glassionomer Cement (GiC) | Trám bít hố rãnh bằng Glassionomer Cement (GiC) | T1 | 245500 | 20180102_03/QĐ-TTYT | 20250101 | ||||||||||||||||||
99 | 98 | 03.1954.1019 | Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng Glassionomer Cement (GiC) | Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng Glassionomer Cement (GiC) | T1 | 112500 | 20180102_03/QĐ-TTYT | 20250101 | ||||||||||||||||||
100 | 99 | 03.1955.1029 | Nhổ răng sữa | Nhổ răng sữa | T1 | 46600 | 20180102_03/QĐ-TTYT | 20250101 |