| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI | |||||||||||||||||||||||||
2 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ | |||||||||||||||||||||||||
3 | KẾ HOẠCH GIẢNG DẠY NĂM HỌC 2026-2027 | |||||||||||||||||||||||||
4 | NGÀNH/ định hướng/ bậc: Ngôn ngữ Ả Rập | |||||||||||||||||||||||||
5 | ||||||||||||||||||||||||||
6 | KHÓA | Mã HP | Tên học phần | Số TC | Số giờ/ tuần | KHÓA | Mã HP | Tên học phần | SỐ TC | Số giờ/ tuần | ||||||||||||||||
7 | QH.2026 HỌC KỲ 1 | HIS1056 | Cơ sở văn hóa Việt Nam | 3 | 3 | QH.2026 HỌC KỲ 2 | PHI1006 | Triết học Mác - Lênin | 3 | 3 | ||||||||||||||||
8 | FLF1107B | Tiếng Anh B1 | 5 | 5 | THL1057 | Nhà nước và pháp luật đại cương | 2 | 2 | ||||||||||||||||||
9 | VNU1001 | Nhập môn Công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo | 3 | 3 | VLF1052 | Nhập môn Việt ngữ học | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
10 | ARA2080 | Tiếng Ả Rập 1A | 3 | 6 | FLF1018 | Kỹ năng bổ trợ | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
11 | ARA2081 | Tiếng Ả Rập 1B | 3 | 6 | ARA2082 | Tiếng Ả Rập 2A | 3 | 6 | ||||||||||||||||||
12 | ARA2083 | Tiếng Ả Rập 2B | 3 | 6 | ||||||||||||||||||||||
13 | QH.2025 HỌC KỲ 3 | FLF1009 | Tư duy sáng tạo và khởi nghiệp | 3 | 3 | QH.2025 HỌC KỲ 4 | PHI1002 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 2 | ||||||||||||||||
14 | PEC1008 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | 2 | ARA2087 | Tiếng Ả Rập 4A | 3 | 6 | ||||||||||||||||||
15 | ARA2084 | Tiếng Ả Rập 3A | 3 | 6 | ARA2088 | Tiếng Ả Rập 4B | 3 | 6 | ||||||||||||||||||
16 | ARA2085 | Tiếng Ả Rập 3B | 3 | 6 | ARA2089 | Tiếng Ả Rập 4C | 3 | 6 | ||||||||||||||||||
17 | Tự chọn khối II.2 | 6 | 6 | THL1057 | Nhà nước và pháp luật đại cương | 2 | 2 | |||||||||||||||||||
18 | FLF1007 | Công nghệ thông tin & truyền thông | 3 | 3 | Tự chọn khối II.2 | 6 | 6 | |||||||||||||||||||
19 | Tự chọn khối III.2 | 6 | 6 | ARA1001 | Địa lý đại cương | 3 | 3 | |||||||||||||||||||
20 | FLF1059 | Thống kê và phân tích dữ liệu trong nghiên cứu khoa học | 3 | 3 | ARA1002 | Môi trường phát triển | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
21 | VLF1053** | Tiếng Việt thực hành | 3 | 3 | FLF1010 | Trí tuệ cảm xúc và giao tiếp xã hội | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
22 | PHI1051** | Logic học đại cương | 3 | 3 | FLF1016 | Địa chính trị | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
23 | FLF1050 | Cảm thụ nghệ thuật | 3 | 3 | FLF1006 | Tìm hiểu cộng đồng Châu Âu | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
24 | PSF1050 | Tâm lý học đại cương | 3 | 3 | FLF1005 | Tìm hiểu cộng đồng Châu Á | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
25 | FLF1052 | Tư duy hình ảnh | 3 | 3 | FLF1015 | Học tập cùng cộng đồng | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
26 | FLF1053 | Thiết kế cuộc đời | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
27 | FLF1054 | Thư pháp | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
28 | FLF1055 | Cổ học tinh hoa | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
29 | QH.2024 HỌC KÌ 5 | POL1001 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 2 | QH.2024 HOC KÌ 6 | HIS1001 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2 | 2 | ||||||||||||||||
30 | ARA2001 | Ngôn ngữ học tiếng Ả Rập 1 | 3 | 3 | ARA3004 | Phiên dịch chuyên ngành | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
31 | ARA3002 | Phiên dịch | 3 | 3 | ARA3005 | Biên dịch chuyên ngành | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
32 | ARA3003 | Biên dịch | 3 | 3 | ARA2002 | Ngôn ngữ học tiếng Ả Rập 2 | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
33 | ARA2003 | Đất nước học Ả Rập 1 | 3 | 3 | ARA2004 | Giao tiếp liên văn hóa | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
34 | ARA3001 | Lý thuyết dịch | 3 | 3 | ARA2091 | Tiếng Ả Rập nâng cao 2 | 3 | 6 | ||||||||||||||||||
35 | ARA2090 | Tiếng Ả Rập nâng cao 1 | 3 | 6 | ||||||||||||||||||||||
36 | Tự chọn khối III.2 | 6 | 6 | Tự chọn khối IV.2.2 | 6 | 6 | ||||||||||||||||||||
37 | FLF1002** | Phương pháp luận nghiên cứu khoa học | 3 | 3 | ARA2008 | Ngôn ngữ học xã hội | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
38 | FLF1056 | Tư duy phê phán | 3 | 3 | ARA2005 | Ngữ dụng học tiếng Ả Rập | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
39 | HIS1053** | Lịch sử văn minh thế giới | 3 | 3 | ARA2009 | Văn học Ả Rập 1 | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
40 | FLF1057 | Văn hóa các nước ASEAN | 3 | 3 | ARA2010 | Đất nước học Ả Rập 2 | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
41 | ARA2014 | Văn hóa các nước Châu Á | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
42 | ARA2092 | Kỹ năng tranh biện tiếng Ả Rập | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
43 | QH.2023 HỌC KÌ 7 | ARA3023 | Kỹ năng Nghiệp vụ Biên Phiên dịch | 3 | 3 | QH.2023 HOC KÌ 8 | ARA4001 | Thực tập | 3 | 3 | ||||||||||||||||
44 | Tự chọn khối IV.2.2 (SV có thể chọn học tại HK 6 hoặc/và HK 7) | 6 | 6 | ARA4051 | Khóa luận Tốt nghiệp hoặc học 2 môn tự chọn trong số khối IV, V | 6 | 6 | |||||||||||||||||||
45 | ARA2006 | Ngôn ngữ học đối chiếu | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
46 | ARA2007 | Ngữ pháp chức năng | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
47 | ARA2011 | Văn học Ả Rập 2 | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
48 | ENG3088 | Kỹ năng thuyết trình | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
49 | ENG3087 | Giao tiếp liên văn hóa và giải quyết xung đột | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
50 | Tự chọn khối V.2 | 9 | 9 | |||||||||||||||||||||||
51 | ARA3007 | Dịch nâng cao | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
52 | ARA3008 | Dịch chuyên đề | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
53 | ARA3018 | Tiếng Ả Rập công nghệ thông tin | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
54 | ARA3019 | Dịch văn bản tin tức báo chí | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
55 | ARA3020 | Dịch văn học | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
56 | ARA3006 | Phân tích đánh giá văn bản dịch | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
57 | ARA3009 | Tiếng Ả Rập Kinh tế thương mại | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
58 | ARA3010 | Tiếng Ả Rập Tài chính - Ngân hàng | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
59 | ARA3011 | Tiếng Ả Rập Quản trị - Kinh doanh | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
60 | ARA3012 | Tiếng Ả Rập Du lịch - Khách sạn | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
61 | ARA3013 | Thổ ngữ Ai Cập | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
62 | ARA3015 | Tiếng Ả Rập Hành chính - Văn phòng | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
63 | ARA3022 | Giao tiếp và lễ tân ngoại giao | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
64 | ENG3089 | Tiếng Anh kinh tế và doanh nghiệp | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
65 | ENG3090 | Tiếng Anh phát triển nghề nghiệp | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | Hà Nội, ngày tháng 5 năm 2026 | |||||||||||||||||||||||||
68 | TRƯỞNG KHOA | KT. TRƯỞNG PHÒNG ĐT&NH | KT. HIỆU TRƯỞNG | |||||||||||||||||||||||
69 | PHÓ HIỆU TRƯỞNG | |||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | Phạm Thị Thùy Vân | |||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||