| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | AE | AF | AG | AH | AI | AJ | AK | AL | AM | AN | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Có giá trị từ ngày | 45971 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
2 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
3 | Ngày | Buổi | Tiết | Thời gian | 10T1 | 10T2 | 10TI | 10L | 10H | 10SI | 10V | 10SU | 10D | 10A1 | 10A2 | 11T1 | 11T2 | 11TI | 11L | 11H | 11SI | 11V | 11SD | 11SU | 11D | 11A1 | 11A2 | 12T1 | 12T2 | 12TI | 12L | 12H | 12SI | 12VSD | 12V | 12SU | 12D | 12A1 | 12A2 | ||
4 | Thứ 2 | Sáng | 1 | 7g00 - 7g45 | CHAOCO | CHAOCO | CHAOCO | CHAOCO | CHAOCO | CHAOCO | CHAOCO | CHAOCO | CHAOCO | CHAOCO | CHAOCO | CHAOCO | CHAOCO | CHAOCO | CHAOCO | CHAOCO | CHAOCO | CHAOCO | CHAOCO | CHAOCO | CHAOCO | CHAOCO | CHAOCO | CHAOCO | CHAOCO | CHAOCO | CHAOCO | CHAOCO | CHAOCO | CHAOCO | CHAOCO | CHAOCO | CHAOCO | CHAOCO | CHAOCO | ||
5 | 2 | 7g50 - 8g35 | SHCN | SHCN | SHCN | SHCN | SHCN | SHCN | SHCN | SHCN | SHCN | SHCN | SHCN | SHCN | SHCN | SHCN | SHCN | SHCN | SHCN | SHCN | SHCN | SHCN | SHCN | SHCN | SHCN | SHCN | SHCN | SHCN | SHCN | SHCN | |||||||||||
6 | 3 | 9g05 - 9g50 | Tin học | Anh | Công nghiệp | Vật lí_Cd | Ngữ văn | Sinh học | KTPL | Toán | Vật lý | Toán | Anh | Toán | Hóa học_Cd | Anh | Lịch sử | Anh | Toán_Cd | Trải nghiệm | Hóa học/Địa lí | Hóa học/Địa lí | Hóa học_Cd | Anh | Toán | Tin học | Sinh học_Cd | Anh | Lịch sử | Toán | |||||||||||
7 | 4 | 9g55 - 10g40 | Ngữ văn | Anh | Công nghiệp | TN_Đọc sách | Hóa học | Sinh học | KTPL | Vật lý | Vật lí_Cd | Anh | Anh | Toán | Trải nghiệm | Anh | Lịch sử | Anh | Toán | Anh | Hóa học/Địa lí | Hóa học/Địa lí | Tin học | Vật lý | Toán | Tin học | Sinh học | Anh | Lịch sử | Toán | |||||||||||
8 | 5 | 10g45 - 11g30 | ÔN TẬP TN LÍ/SỬ/SINH | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
9 | Chiều | 1 | 13g30 - 14g15 | GDQP | TOAN_Ch | GDDP | Toán | Ngữ văn | Ngữ văn | Toán_Cd | Anh | Địa lí_Ch | GDTC | Anh_Ch | GDTC | GDQP | Vật lí_Ch | GDDP | Hóa học_Cd | GDTC | Vật lý | Ngữ văn | Toán | NGOẠI NGỮ 2 | |||||||||||||||||
10 | 2 | 14g20 - 15g05 | Ngữ văn | TOAN_Ch | Toán | Toán | GDDP | Hóa học | Trải nghiệm | GDQP | GDDP | GDTC | Anh_Ch | GDTC | Lịch sử | Vật lí_Ch | Vật lý | GDDP | GDTC | GDQP | Anh | Trải nghiệm | |||||||||||||||||||
11 | 3 | 15g25 - 16g10 | Anh | GDDP | Toán_Cd | Hóa học | Anh | Tin học | Anh | Địa lí | Ngữ văn | Toán | Lịch sử | TOAN_Ch | Ngữ văn | GDQP | Vật lý | Toán_Cd | Anh | Ngữ văn | Lịch sử | GDQP | |||||||||||||||||||
12 | 4 | 16g15 - 17g00 | NGOẠI NGỮ 2 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
13 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
14 | Thứ 3 | Sáng | 1 | 7g00 - 7g45 | Vật lý/Sinh học | Vật lý/Sinh học | Ngữ văn | Công nghiệp | Sinh học | Lịch sử | GDTC | TN_Đọc sách | Toán | Hóa học_Cd/Địa lí_Cd | Hóa học_Cd/Địa lí_Cd | Lịch sử | Ngữ văn | Toán | Ngữ văn | Ngữ văn | KTPL | GDTC | Anh | Anh | Toán | GDTC | Ngữ văn | Toán | Sinh học | Ngữ văn | Hóa học/Địa lí | Hóa học/Địa lí | |||||||||
15 | 2 | 7g50 - 8g35 | Vật lý/Sinh học | Vật lý/Sinh học | Ngữ văn | Công nghiệp | Sinh học | Hóa học_Cd | GDTC | GDDP | Toán | Vật lý | TN_Đọc sách | Ngữ văn | Ngữ văn | Toán | Ngữ văn | Lịch sử | Lịch sử | GDTC | Anh | Anh | Toán | GDTC | Ngữ văn | Toán_Cd | Hóa học | Ngữ văn | Hóa học/Địa lí | Hóa học/Địa lí | |||||||||||
16 | 3 | 9g05 - 9g50 | KTPL/Công nghiệp | Ngữ văn | Hóa học | GDDP | GDTC | TN_Đọc sách | Ngữ văn | GDTC | KTPL | KTPL/Công nghiệp | Vật lí_Cd | Hóa học | Toán | Trải nghiệm | Toán | Hóa học | Địa lí | Lịch sử | Toán | Ngữ văn | Anh | Ngữ văn | Lịch sử | Sinh học_Cd | GDTC | Anh | Toán | Anh | |||||||||||
17 | 4 | 9g55 - 10g40 | KTPL/Công nghiệp | Ngữ văn | Vật lý | Hóa học_Cd | GDTC | Toán_Cd | Ngữ văn | GDTC | Vật lý | KTPL/Công nghiệp | Ngữ văn | Hóa học | Toán_Cd | Anh | Toán | Hóa học | Địa lí | Lịch sử | Toán | Ngữ văn | Anh | Toán | Lịch sử | Sinh học | GDTC | Trải nghiệm | Toán | Anh | |||||||||||
18 | 5 | 10g45 - 11g30 | ÔN TẬP TN TOÁN | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
19 | Chiều | 1 | 13g30 - 14g15 | NGOẠI NGỮ 2 | GDQP | _/Sinh học_Cd | Toán | Sinh học_Cd | Ngữ văn | Ngữ văn_Ch | Lịch sử_Ch | Địa lí_Cd | Ngữ văn | Anh_Ch | Lịch sử | Hóa học_Cd | GDTC | TN_Đọc sách | Toán_Cd | Ngữ văn_Ch | Lịch sử_Ch | Địa lí_Ch | Toán | GDTC | |||||||||||||||||
20 | 2 | 14g20 - 15g05 | Ngữ văn | Anh | Toán_Cd | Hóa học_Ch | Nông nghiệp | Ngữ văn_Ch | Lịch sử_Ch | Địa lí_Ch | Anh_Ch | Anh_Ch | TN_Đọc sách | Ngữ văn | GDTC | Sinh học | GDQP | Ngữ văn_Ch | Lịch sử_Ch | Địa lí_Cd | Ngữ văn | GDTC | |||||||||||||||||||
21 | 3 | 15g25 - 16g10 | Anh | GDTC | Lịch sử | GDQP | Nông nghiệp | Ngữ văn_Ch | Lịch sử_Ch | Địa lí_Ch | Anh_Ch | Toán | Hóa học | TN_Đọc sách | Toán | Anh | Ngữ văn | Ngữ văn_Ch | Lịch sử_Ch | Địa lí_Ch | GDDP | Toán_Cd | |||||||||||||||||||
22 | 4 | 16g15 - 17g00 | GDTC | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
23 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
24 | Thứ 4 | Sáng | 1 | 7g00 - 7g45 | Lịch sử | Toán | Toán | Vật lý | Hóa học_Cd | Trải nghiệm | Tin học | Toán_Cd | GDQP | Hóa học/Địa lí | Hóa học/Địa lí | Vật lý/Sinh học | Vật lý/Sinh học | Tin học | Trải nghiệm | Toán | Vật lý | Anh | Vật lý/Sinh học | Anh | GDTC | Toán | Hóa học | Lịch sử | Toán | GDQP | Ngữ văn | Ngữ văn | |||||||||
25 | 2 | 7g50 - 8g35 | TN_Đọc sách | Toán | GDQP | Vật lý | Hóa học | GDQP | Lịch sử | Anh | Anh | Hóa học/Địa lí | Hóa học/Địa lí | Vật lý/Sinh học | Vật lý/Sinh học | Tin học | Toán_Cd | Lịch sử | Vật lý | Anh | Vật lý/Sinh học | Toán | GDTC | GDDP | Hóa học_Cd | Anh | Trải nghiệm | GDDP | KTPL/Công nghiệp | KTPL/Công nghiệp | |||||||||||
26 | 3 | 9g05 - 9g50 | Anh | Lịch sử | Hóa học | Anh | Anh | Ngữ văn | Vật lý | Vật lí_Cd | Lịch sử | Lịch sử | Anh | Anh | Tin học | Ngữ văn | Toán | GDTC | Tin học | Toán | GDQP | Toán_Cd | Tin học | Hóa học | Công nghiệp/KTPL | Anh | Hóa học | KTPL | Tin học | GDQP | |||||||||||
27 | 4 | 9g55 - 10g40 | Lịch sử | KTPL/Công nghiệp | Tin học | Lịch sử | Anh | Anh | Anh | Lịch sử | Tin học | Vật lí_Cd | KTPL/Công nghiệp | Anh | Tin học | Ngữ văn | Anh | GDTC | Tin học | Toán | Tin học | Vật lý | GDDP | Hóa học | Công nghiệp/KTPL | Hóa học | Anh | KTPL | Anh | GDDP | |||||||||||
28 | 5 | 10g45 - 11g30 | Hóa học | KTPL/Công nghiệp | Tin học | Lịch sử | GDQP | Tin học | Anh | Lịch sử | KTPL | Vật lý | KTPL/Công nghiệp | Ngữ văn | GDDP | Công nghiệp | Anh | Trải nghiệm | Toán | Tin học | Ngữ văn | Vật lí_Cd | Hóa học | Tin học | Trải nghiệm | Hóa học | Anh | Vật lý | Anh | Vật lý | |||||||||||
29 | Chiều | 1 | 13g30 - 14g15 | GDDP | Anh | GDTC | Ngữ văn | Tin học | Toán | Ngữ văn_Ch | Lịch sử_Ch | Anh | Tin học | Lịch sử | Lịch sử | TOAN_Ch | Tin học_Ch | Vật lý | Ngữ văn | Sinh học_Ch | Lịch sử | Toán | KTPL/Công nghiệp | KTPL/Công nghiệp | Anh | TOAN_Ch | Tin học_Ch | Vật lý | Hóa học_Ch | Sinh học_Ch | Toán | GDTC | Anh_Ch | ||||||||
30 | 2 | 14g20 - 15g05 | Tin học | Ngữ văn | GDTC | Anh | Toán_Cd | Toán | Ngữ văn_Ch | Lịch sử_Ch | Anh | GDDP | Ngữ văn | Trải nghiệm | TOAN_Ch | Tin học_Ch | Lịch sử | Hóa học_Cd | Sinh học_Cd | GDDP | GDDP | KTPL/Công nghiệp | KTPL/Công nghiệp | Vật lí_Cd | TOAN_Ch | Tin học_Ch | TN_Đọc sách | Hóa học_Ch | Sinh học_Ch | Toán | GDTC | Anh_Ch | |||||||||
31 | 3 | 15g25 - 16g10 | NGOẠI NGỮ 2 | BỒI DƯỠNG HSG | BỒI DƯỠNG HSG | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
32 | 4 | 16g15 - 17g00 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
33 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
34 | Thứ 5 | Sáng | 1 | 7g00 - 7g45 | Anh | Toán_Cd | Vật lí_Cd | Tin học | Toán | Hóa học | Ngữ văn | Địa lí | Trải nghiệm | Lịch sử | Toán | Trải nghiệm | Hóa học | Vật lý | GDTC | Ngữ văn | Ngữ văn | Toán_Cd | Lịch sử | Tin học | KTPL/Công nghiệp | KTPL/Công nghiệp | Hóa học | Ngữ văn | Tin học | Toán_Cd | GDQP | Vật lí_Cd | |||||||||
35 | 2 | 7g50 - 8g35 | Toán | Toán | Lịch sử | Tin học | Vật lý | Ngữ văn | GDQP | Vật lý | TN_Đọc sách | Trải nghiệm | Ngữ văn | Toán_Cd | Hóa học | Ngữ văn | GDTC | Toán | Toán | Vật lý | Hóa học_Cd/Địa lí_Cd | Hóa học_Cd/Địa lí_Cd | KTPL/Công nghiệp | KTPL/Công nghiệp | GDDP | Ngữ văn | Toán | Tin học | Vật lý | Tin học | |||||||||||
36 | 3 | 9g05 - 9g50 | Toán | Hóa học | TN_Đọc sách | Toán | Tin học | Anh | Địa lí | KTPL | Tin học | Ngữ văn | GDQP | Toán | Lịch sử | GDTC | Tin học | Toán | GDQP | Vật lí_Cd | Trải nghiệm | Lịch sử | Ngữ văn | Anh | Vật lý | Hóa học_Cd | Toán | Lịch sử | Trải nghiệm | Ngữ văn | |||||||||||
37 | 4 | 9g55 - 10g40 | Trải nghiệm | Hóa học | Toán | GDQP | Lịch sử | Anh | Toán | Ngữ văn | Ngữ văn | Tin học | GDDP | Hóa học_Cd | Anh | GDTC | Tin học | Sinh học | Anh | Ngữ văn | Trải nghiệm | GDDP | Vật lý | Lịch sử | Toán_Cd | GDDP | Hóa học_Cd | Ngữ văn | KTPL/Công nghiệp | KTPL/Công nghiệp | |||||||||||
38 | 5 | 10g45 - 11g30 | Ngữ văn | Tin học | Trải nghiệm | Hóa học | Lịch sử | Toán | Toán | Ngữ văn | Ngữ văn | Anh | Tin học | GDDP | Anh | Công nghiệp | Hóa học | Sinh học | Anh | Địa lí | Tin học | Ngữ văn | Vật lý | GDQP | Vật lí_Cd | Vật lý | Anh | Toán | TN_Đọc sách | Lịch sử | |||||||||||
39 | Chiều | 1 | 13g30 - 14g15 | TOAN_Ch | GDTC | Ngữ văn | Vật lí_Ch | TN_Đọc sách | Nông nghiệp | GDDP | Anh | Địa lí_Cd | Anh | Toán | Tin học | Toán | Hóa học | Hóa học_Ch | Anh | Trải nghiệm | Trải nghiệm | GDTC | Tin học | GDQP | Lịch sử | Vật lí_Ch | Toán | Lịch sử | Vật lí_Cd | Vật lí_Cd | Anh | ||||||||||
40 | 2 | 14g20 - 15g05 | TOAN_Ch | GDTC | Anh | Vật lí_Ch | Trải nghiệm | Nông nghiệp | Ngữ văn_Ch | KTPL | Địa lí_Ch | Ngữ văn | Toán_Cd | TOAN_Ch | Toán | Hóa học | Anh | Sinh học_Ch | KTPL | Tin học | GDTC | Vật lý | Lịch sử | Tin học | Anh | Toán | TN_Đọc sách | Vật lý | Vật lý | Vật lý | |||||||||||
41 | 3 | 15g25 - 16g10 | BỒI DƯỠNG HSG | NGOẠI NGỮ 2 | ÔN TẬP TN ANH | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
42 | 4 | 16g15 - 17g00 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
43 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
44 | Thứ 6 | Sáng | 1 | 7g00 - 7g45 | GDTC | Hóa học_Cd | Vật lý | Ngữ văn | Ngữ văn | Lịch sử | Vật lý | Tin học | Toán_Cd | GDQP | Toán | KTPL/Công nghiệp | KTPL/Công nghiệp/Sinh học | Trải nghiệm | Sinh học | Tin học | Ngữ văn | Địa lí | Toán | GDTC | Trải nghiệm | Toán | Tin học | Lịch sử | Ngữ văn | GDTC | Anh | Ngữ văn | |||||||||
45 | 2 | 7g50 - 8g35 | GDTC | Lịch sử | Anh | Ngữ văn | Toán | Sinh học_Cd | Tin học | Trải nghiệm | Toán | TN_Đọc sách | Vật lý | KTPL/Công nghiệp | KTPL/Công nghiệp/Sinh học | Vật lí_Cd | Sinh học | Tin học | Ngữ văn | Ngữ văn | Toán_Cd | GDTC | Toán | Toán_Cd | Ngữ văn | Vật lý | Ngữ văn | GDTC | Hóa học/Địa lí | Hóa học/Địa lí | |||||||||||
46 | 3 | 9g05 - 9g50 | Toán | Trải nghiệm | Anh | Toán_Cd | Toán | GDTC | TN_Đọc sách | Toán | Địa lí | Ngữ văn | GDTC | Vật lí_Cd/Sinh học_Cd | Vật lí_Cd/Sinh học_Cd | Hóa học_Cd | Trải nghiệm | Trải nghiệm | Vật lí_Cd | KTPL | Vật lí_Cd/Sinh học_Cd | Lịch sử | Ngữ văn | Ngữ văn | Anh | Trải nghiệm | Lịch sử | Địa lí | Toán_Cd | Trải nghiệm | |||||||||||
47 | 4 | 9g55 - 10g40 | Toán_Cd | TN_Đọc sách | Lịch sử | Anh | Vật lý | GDTC | Toán | Ngữ văn | Địa lí | Toán | GDTC | Tin học | Trải nghiệm | GDDP | Hóa học | GDQP | Trải nghiệm | KTPL | GDDP | Trải nghiệm | Ngữ văn | Trải nghiệm | Anh | Ngữ văn | Tin học | Địa lí | Ngữ văn | Toán | |||||||||||
48 | 5 | 10g45 - 11g30 | ÔN TẬP TN VĂN | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
49 | Chiều | 1 | 13g30 - 14g15 | Vật lí_Cd/Sinh học_Cd | Vật lí_Cd/Sinh học_Cd | Tin học_Ch | _/Sinh học_Cd | Sinh học_Cd | Sinh học_Ch | Địa lí | Lịch sử_Ch | GDTC | Anh_Ch | Trải nghiệm | NGOẠI NGỮ 2 | TOAN_Ch | Vật lí_Cd | Tin học | GDQP | Nông nghiệp | Tin học | Anh_Ch | TN_Đọc sách | ||||||||||||||||||
50 | 2 | 14g20 - 15g05 | Hóa học_Cd | GDQP | Tin học_Ch | Trải nghiệm | Hóa học_Ch | Sinh học_Ch | Lịch sử | Tin học | GDTC | Anh_Ch | Vật lý | TOAN_Ch | Vật lý | Vật lí_Ch | GDTC | Nông nghiệp | Lịch sử | Anh_Ch | Tin học | ||||||||||||||||||||
51 | 3 | 15g25 - 16g10 | Hóa học | Tin học | Tin học_Ch | GDTC | Hóa học_Ch | GDDP | Vật lí_Cd | Toán | Lịch sử | Toán_Cd | Tin học | Toán_Cd | Anh | GDQP | GDTC | GDDP | TN_Đọc sách | Tin học | Lịch sử | ||||||||||||||||||||
52 | 4 | 16g15 - 17g00 | GDTC | ÔN TẬP TN HÓA | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
53 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
64 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
65 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
66 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
67 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
68 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
69 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
70 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
71 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
72 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
73 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
74 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
75 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
76 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
77 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
78 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
79 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
80 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
81 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
82 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
83 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
84 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
85 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
86 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
87 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
88 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
89 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
90 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
91 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
92 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
93 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
94 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
95 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
96 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
97 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
98 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
99 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
100 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
101 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
102 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
103 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
104 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
105 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
106 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
107 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
108 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
109 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
110 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||