| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ||||||||||||||||||||||||||
2 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN | |||||||||||||||||||||||||
3 | PHÒNG CÔNG TÁC SINH VIÊN | |||||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||
5 | DANH SÁCH TÂN TIẾN SĨ, THẠC SĨ TỐT NGHIỆP ĐỢT 4, NĂM 2025 VÀ ĐỢT 1, NĂM 2026 | |||||||||||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||||
7 | 1. Thời gian tổ chức lễ: 07:30, ngày 17/4/2026 | |||||||||||||||||||||||||
8 | 2. Địa điểm: Hội trường Văn Khoa, Cơ sở Sài Gòn | |||||||||||||||||||||||||
9 | STT | Bậc | Mã ngành | Tên ngành | Mã học viên | Họ và Tên | Ghi chú | |||||||||||||||||||
10 | 1 | Tiến sĩ | 9229002 | Chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử | 22922900208 | Trần Thị Lợi | Đợt 4, 2025 | |||||||||||||||||||
11 | 2 | Tiến sĩ | 9229002 | Chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử | 22922900205 | Phan Thị Thanh Hoa | Đợt 4, 2025 | |||||||||||||||||||
12 | 3 | Tiến sĩ | 9229002 | Chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử | 22922900206 | Lê Thanh Hòa | Đợt 4, 2025 | |||||||||||||||||||
13 | 4 | Tiến sĩ | 9229002 | Chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử | 22922900209 | Lê Thị Hồng Nhiên | Đợt 4, 2025 | |||||||||||||||||||
14 | 5 | Tiến sĩ | 9229002 | Chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử | 20922900201 | Nguyễn Văn Hạnh | Đợt 1, 2026 | |||||||||||||||||||
15 | 6 | Tiến sĩ | 9229002 | Chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử | 22922900201 | Trần Tuấn Anh | Đợt 1, 2026 | |||||||||||||||||||
16 | 7 | Tiến sĩ | 9229002 | Chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử | 176222030207 | Nguyễn Khắc Trung | Đợt 1, 2026 | |||||||||||||||||||
17 | 8 | Tiến sĩ | 9229002 | Chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử | 22922900204 | Mai Thị Hồng Hà | Đợt 1, 2026 | |||||||||||||||||||
18 | 9 | Tiến sĩ | 9229002 | Chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử | 22922900213 | Nguyễn Thị Ngọc Trang | Đợt 1, 2026 | |||||||||||||||||||
19 | 10 | Tiến sĩ | 9310310 | Dân tộc học | 166231031008 | Trần Thị Thảo | Đợt 4, 2025 | |||||||||||||||||||
20 | 11 | Tiến sĩ | 9310310 | Dân tộc học | 176231031002 | Cao Nguyễn Ngọc Anh | Đợt 4, 2025 | |||||||||||||||||||
21 | 12 | Tiến sĩ | 9310310 | Dân tộc học | 18931031001 | Quách Đức Tài | Đợt 4, 2025 | |||||||||||||||||||
22 | 13 | Tiến sĩ | 9310310 | Dân tộc học | 176231031005 | Chu Phạm Minh Hằng | Đợt 1, 2026 | |||||||||||||||||||
23 | 14 | Tiến sĩ | 9310310 | Dân tộc học | 20931031001 | Đỗ Thị Ngân Thanh | Đợt 1, 2026 | |||||||||||||||||||
24 | 15 | Tiến sĩ | 9229013 | Lịch sử Việt Nam | 176222031308 | Lê Thị Vị | Đợt 4, 2025 | |||||||||||||||||||
25 | 16 | Tiến sĩ | 9229013 | Lịch sử Việt Nam | 176222031306 | Dương Thành Thông | Đợt 1, 2026 | |||||||||||||||||||
26 | 17 | Tiến sĩ | 9220120 | Lý luận văn học | 176222012003 | Võ Thị Thanh Tùng | Đợt 4, 2025 | |||||||||||||||||||
27 | 18 | Tiến sĩ | 9220241 | Ngôn ngữ học so sánh, đối chiếu | 19922024104 | Hà Thị Minh Trang | Đợt 4, 2025 | |||||||||||||||||||
28 | 19 | Tiến sĩ | 9220241 | Ngôn ngữ học so sánh, đối chiếu | 19922024101 | Lê Nguyễn Bảo | Đợt 1, 2026 | |||||||||||||||||||
29 | 20 | Tiến sĩ | 9140114 | Quản lý giáo dục | 20914011408 | Nguyễn Thị Thanh Hương | Đợt 4, 2025 | |||||||||||||||||||
30 | 21 | Tiến sĩ | 9140114 | Quản lý giáo dục | 176214011404 | Nguyễn Việt Hồng | Đợt 4, 2025 | |||||||||||||||||||
31 | 22 | Tiến sĩ | 9850101 | Quản lý tài nguyên và môi trường | 176285010105 | Trần Thị Đoan Trinh | Đợt 1, 2026 | |||||||||||||||||||
32 | 23 | Tiến sĩ | 9229001 | Triết học | 22922900104 | Lại Quang Ngọc | Đợt 1, 2026 | |||||||||||||||||||
33 | 24 | Tiến sĩ | 9229040 | Văn hóa học | 176231064009 | Trần Thị Tuyết Sương | Đợt 1, 2026 | |||||||||||||||||||
34 | 25 | Tiến sĩ | 9220121 | Văn học Việt Nam | 18922012103 | Lê Sỹ Đồng | Đợt 4, 2025 | |||||||||||||||||||
35 | 26 | Tiến sĩ | 9220121 | Văn học Việt Nam | 18922012104 | Nguyễn Văn Hoài | Đợt 4, 2025 | |||||||||||||||||||
36 | 27 | Thạc sĩ | 8320101 | Báo chí học | 21832010103 | Lý Tấn Đạt | Đợt 4, 2025 | |||||||||||||||||||
37 | 28 | Thạc sĩ | 8320101 | Báo chí học | 21832010131 | Trần Thị Thùy Vinh | Đợt 4, 2025 | |||||||||||||||||||
38 | 29 | Thạc sĩ | 8320101 | Báo chí học | 21832010106 | Lê Minh Giảng | Đợt 1, 2026 | |||||||||||||||||||
39 | 30 | Thạc sĩ | 8320101 | Báo chí học | 21832010114 | Lưu Hoàng Nhân | Đợt 1, 2026 | |||||||||||||||||||
40 | 31 | Thạc sĩ | 8320101 | Báo chí học | 21832010129 | Châu Thúy Vi | Đợt 1, 2026 | |||||||||||||||||||
41 | 32 | Thạc sĩ | 8310602 | Châu Á học | 20831060217 | Nguyễn Thị Bé | Đợt 4, 2025 | |||||||||||||||||||
42 | 33 | Thạc sĩ | 8310602 | Châu Á học | 20831060225 | Phùng Thanh Tuyền | Đợt 4, 2025 | |||||||||||||||||||
43 | 34 | Thạc sĩ | 8310602 | Châu Á học | 22831060211 | Huỳnh Ngọc Liên | Đợt 4, 2025 | |||||||||||||||||||
44 | 35 | Thạc sĩ | 8310602 | Châu Á học | 22831060223 | Biện Lý Thảo Trang | Đợt 4, 2025 | |||||||||||||||||||
45 | 36 | Thạc sĩ | 8310602 | Châu Á học | 23831060204 | Lê Hoàng Duy | Đợt 1, 2026 | |||||||||||||||||||
46 | 37 | Thạc sĩ | 8310602 | Châu Á học | 23831060206 | Tô Thùy Linh | Đợt 1, 2026 | |||||||||||||||||||
47 | 38 | Thạc sĩ | 8310602 | Châu Á học | 23831060210 | Nguyễn Chấn Nghiệp | Đợt 1, 2026 | |||||||||||||||||||
48 | 39 | Thạc sĩ | 8310201 | Chính trị học | 20831020111 | Dương Gia Bảo | Đợt 4, 2025 | |||||||||||||||||||
49 | 40 | Thạc sĩ | 8310201 | Chính trị học | 23831020102 | Võ Thị Thu Hiền | Đợt 4, 2025 | |||||||||||||||||||
50 | 41 | Thạc sĩ | 8310201 | Chính trị học | 23831020104 | Trần Minh Hiếu | Đợt 4, 2025 | |||||||||||||||||||
51 | 42 | Thạc sĩ | 8229008 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 21822900802 | Châu Bảo Ngọc | Đợt 4, 2025 | |||||||||||||||||||
52 | 43 | Thạc sĩ | 8229008 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 21822900803 | Nguyễn Mai Trâm | Đợt 4, 2025 | |||||||||||||||||||
53 | 44 | Thạc sĩ | 8229008 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 23822900803 | Trần Thị Quỳnh | Đợt 4, 2025 | |||||||||||||||||||
54 | 45 | Thạc sĩ | 8229008 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 23822900801 | Phạm Hà Hải Đăng | Đợt 1, 2026 | |||||||||||||||||||
55 | 46 | Thạc sĩ | 8760101 | Công tác xã hội | 21876010103 | Đoàn Hồng Sơn | Đợt 4, 2025 | |||||||||||||||||||
56 | 47 | Thạc sĩ | 8760101 | Công tác xã hội | 22876010103 | Nguyễn Ngọc Cường | Đợt 4, 2025 | |||||||||||||||||||
57 | 48 | Thạc sĩ | 8760101 | Công tác xã hội | 22876010106 | Trần Hải Đăng | Đợt 4, 2025 | |||||||||||||||||||
58 | 49 | Thạc sĩ | 8760101 | Công tác xã hội | 22876010115 | Nguyễn Trường Linh | Đợt 4, 2025 | |||||||||||||||||||
59 | 50 | Thạc sĩ | 8580112 | Đô thị học | 21858011204 | Trần Phú Thi | Đợt 4, 2025 | |||||||||||||||||||
60 | 51 | Thạc sĩ | 8580112 | Đô thị học | 20858011202 | Nguyễn Khoa Diệu An | Đợt 1, 2026 | |||||||||||||||||||
61 | 52 | Thạc sĩ | 8580112 | Đô thị học | 21858011205 | Châu Minh Tiến | Đợt 1, 2026 | |||||||||||||||||||
62 | 53 | Thạc sĩ | 8580112 | Đô thị học | 22858011202 | Nguyễn Thị Kim Ngân | Đợt 1, 2026 | |||||||||||||||||||
63 | 54 | Thạc sĩ | 8810101 | Du lịch | 22881010107 | Đỗ Minh Nhật | Đợt 4, 2025 | |||||||||||||||||||
64 | 55 | Thạc sĩ | 8810101 | Du lịch | 23881010105 | Lương Thanh Thanh | Đợt 4, 2025 | |||||||||||||||||||
65 | 56 | Thạc sĩ | 8140101 | Giáo dục học | 20814010105 | Nguyễn Thành Tài | Đợt 4, 2025 | |||||||||||||||||||
66 | 57 | Thạc sĩ | 8140101 | Giáo dục học | 20814010103 | Phạm Vũ Nhật Minh | Đợt 1, 2026 | |||||||||||||||||||
67 | 58 | Thạc sĩ | 8220104 | Hán Nôm | 20822010403 | Hồ Huyền Hiếu Khương | Đợt 4, 2025 | |||||||||||||||||||
68 | 59 | Thạc sĩ | 8220104 | Hán Nôm | 22822010407 | Văn Thành Long | Đợt 4, 2025 | |||||||||||||||||||
69 | 60 | Thạc sĩ | 8310614 | Hàn Quốc học | 22831061402 | Nguyễn Ngọc Trâm Anh | Đợt 4, 2025 | |||||||||||||||||||
70 | 61 | Thạc sĩ | 8310614 | Hàn Quốc học | 22831061429 | Lê Hoàng Ái Vy | Đợt 4, 2025 | |||||||||||||||||||
71 | 62 | Thạc sĩ | 8310614 | Hàn Quốc học | 22831061420 | Phạm Thị Mỹ Phượng | Đợt 1, 2026 | |||||||||||||||||||
72 | 63 | Thạc sĩ | 8310614 | Hàn Quốc học | 22831061425 | Nguyễn Thị Minh Thư | Đợt 1, 2026 | |||||||||||||||||||
73 | 64 | Thạc sĩ | 8320203 | Khoa học thư viện | 21832020301 | Vũ Nguyên Anh | Đợt 1, 2026 | |||||||||||||||||||
74 | 65 | Thạc sĩ | 8229015 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 20822901512 | Nguyễn Bích Như | Đợt 4, 2025 | |||||||||||||||||||
75 | 66 | Thạc sĩ | 8229015 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 20822901513 | Đinh Hồng Sơn | Đợt 4, 2025 | |||||||||||||||||||
76 | 67 | Thạc sĩ | 8229015 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 20822901516 | Nguyễn Thị Nguyên Thư | Đợt 4, 2025 | |||||||||||||||||||
77 | 68 | Thạc sĩ | 8229015 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 20822901517 | Ngô Hoàng Hải Vi | Đợt 4, 2025 | |||||||||||||||||||
78 | 69 | Thạc sĩ | 8229015 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 23822901507 | Phạm Văn Thịnh | Đợt 4, 2025 | |||||||||||||||||||
79 | 70 | Thạc sĩ | 8229015 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 22822901507 | Nguyễn Văn Hoài Dương | Đợt 1, 2026 | |||||||||||||||||||
80 | 71 | Thạc sĩ | 8229015 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 22822901511 | Bùi Thị Kiều Trinh | Đợt 1, 2026 | |||||||||||||||||||
81 | 72 | Thạc sĩ | 8229013 | Lịch sử Việt Nam | 20822901304 | Thomas Joseph Treutler | Đợt 4, 2025 | |||||||||||||||||||
82 | 73 | Thạc sĩ | 8229013 | Lịch sử Việt Nam | 22822901301 | Mai Lý Công Hậu | Đợt 1, 2026 | |||||||||||||||||||
83 | 74 | Thạc sĩ | 8229013 | Lịch sử Việt Nam | 22822901306 | Nguyễn Như Ý | Đợt 1, 2026 | |||||||||||||||||||
84 | 75 | Thạc sĩ | 8320303 | Lưu trữ học | 20832030307 | Nguyễn Thị Kim Huệ | Đợt 4, 2025 | |||||||||||||||||||
85 | 76 | Thạc sĩ | 8320303 | Lưu trữ học | 20832030310 | Nguyễn Thị Hiền Phúc | Đợt 4, 2025 | |||||||||||||||||||
86 | 77 | Thạc sĩ | 8320303 | Lưu trữ học | 21832030302 | Phạm Quốc Trọng | Đợt 4, 2025 | |||||||||||||||||||
87 | 78 | Thạc sĩ | 8320303 | Lưu trữ học | 23832030306 | Nguyễn Hoàng Bảo Yến | Đợt 4, 2025 | |||||||||||||||||||
88 | 79 | Thạc sĩ | 8320303 | Lưu trữ học | 23832030302 | Đỗ Hữu Khoa | Đợt 1, 2026 | |||||||||||||||||||
89 | 80 | Thạc sĩ | 8320303 | Lưu trữ học | 23832030303 | Nguyễn Ngọc Loan | Đợt 1, 2026 | |||||||||||||||||||
90 | 81 | Thạc sĩ | 8140111 | Lý luận và phương pháp dạy học tiếng Anh | 20814011124 | Nguyễn Huỳnh Kim Ngân | Đợt 4, 2025 | |||||||||||||||||||
91 | 82 | Thạc sĩ | 8140111 | Lý luận và phương pháp dạy học tiếng Anh | 21814011105 | Nguyễn Toàn Bảo Châu | Đợt 4, 2025 | |||||||||||||||||||
92 | 83 | Thạc sĩ | 8140111 | Lý luận và phương pháp dạy học tiếng Anh | 21814011113 | Nguyễn Thị Thảo Hiền | Đợt 4, 2025 | |||||||||||||||||||
93 | 84 | Thạc sĩ | 8140111 | Lý luận và phương pháp dạy học tiếng Anh | 21814011114 | Nguyễn Văn Hiếu | Đợt 4, 2025 | |||||||||||||||||||
94 | 85 | Thạc sĩ | 8140111 | Lý luận và phương pháp dạy học tiếng Anh | 21814011124 | Nguyễn Thị Hồng Liên | Đợt 4, 2025 | |||||||||||||||||||
95 | 86 | Thạc sĩ | 8140111 | Lý luận và phương pháp dạy học tiếng Anh | 21814011125 | Bùi Hữu Đức Linh | Đợt 4, 2025 | |||||||||||||||||||
96 | 87 | Thạc sĩ | 8140111 | Lý luận và phương pháp dạy học tiếng Anh | 22814011137 | Nguyễn Lê Anh Phương | Đợt 4, 2025 | |||||||||||||||||||
97 | 88 | Thạc sĩ | 8140111 | Lý luận và phương pháp dạy học tiếng Anh | 22814011140 | Lê Thị Thúy Quỳnh | Đợt 4, 2025 | |||||||||||||||||||
98 | 89 | Thạc sĩ | 8140111 | Lý luận và phương pháp dạy học tiếng Anh | 21814011127 | Nguyễn Khánh Linh | Đợt 1, 2026 | |||||||||||||||||||
99 | 90 | Thạc sĩ | 8140111 | Lý luận và phương pháp dạy học tiếng Anh | 21814011129 | Nguyễn Nhật Nhã My | Đợt 1, 2026 | |||||||||||||||||||
100 | 91 | Thạc sĩ | 8140111 | Lý luận và phương pháp dạy học tiếng Anh | 21814011136 | Phạm Thị Mỹ Phụng | Đợt 1, 2026 | |||||||||||||||||||