| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | BAN SƯU TẦM VÀ BIÊN SOẠN | DANH SÁCH THEO DÕI ỦNG HỘ CHUYỂN KHOẢN VÀ TIỀN MẶT | ||||||||||||||||||||||||||
2 | LỊCH SỬ LÀNG VĨNH LỘC - XÃ TÂY PHƯƠNG | |||||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||||
4 | CHUYỂN KHOẢN | TIỀN MẶT | ||||||||||||||||||||||||||
5 | STT | HỌ VÀ TÊN | ĐỊA CHỈ | SỔ TIỀN | SỐ GIAO DỊCH | Ngày/Tháng/Năm | STT | HỌ VÀ TÊN | ĐỊA CHỈ | SỔ TIỀN | Ngày/Tháng/Năm | |||||||||||||||||
6 | 1 | Gđ ông Trần Văn Dần (Được Hương) | Cống sông | 4.000.000 | 2506240152900986 | 24/6/2025 | 1 | Cụ: Đặng Cao Khôi | Xóm 1 | 1.000.000 | 24/6/2025 | |||||||||||||||||
7 | 2 | Gđ ông Nguyễn Việt Quân (Quân Hà) | Xóm 2 | 2.000.000 | 2025062409509949 | 2 | Ô. Trần Văn Sửu (Sửu Dịu) ủng hộ đợt 1 | Xóm 7 | 2.000.000 | |||||||||||||||||||
8 | 3 | Gđ ông Nguyễn Đình Đức (Đức Duyên) | Xóm 4 | 2.000.000 | 2025062409496657 | 3 | Ô. Chu Văn Nghị | A2 | 2.000.000 | |||||||||||||||||||
9 | 4 | Gđ ông bà Quang Loan (con trai Ô Khoa La xóm 10) | B5 | 1.000.000 | 2025062409930794 | 4 | Ô. Nguyễn Khả Tình | A7 | 1.000.000 | |||||||||||||||||||
10 | 5 | Gđ bà Đặng Thị Kim Hiên | Cổng Kết | 1.000.000 | 2506240153221827 | 5 | Ô Thành Hậu | B10 | 300.000 | |||||||||||||||||||
11 | 6 | Gđ ông Đỗ văn Cải (Cải Thủy) | A6 | 500.000 | 2025062400662208 | 6 | B. Châu Hương | B8 | 2.000.000 | |||||||||||||||||||
12 | 7 | Gđ ông Chu Văn Tích (Tích Nhung) | B10 | 1.000.000 | 2506240153561204 | 7 | B. Phương Trường | B8 | 500.000 | |||||||||||||||||||
13 | 8 | Gia đình ông bà Nghị Toàn | A7 | 1.000.000 | 2506240153619605 | 8 | Ô. Chu Văn Khang (Khang Tân) | B6 | 500.000 | |||||||||||||||||||
14 | 9 | Gđ ông Nguyễn Bá Trình (Trình Huân) con trai bà Nở Chiết | Xóm 1 | 500.000 | 2025062501087615 | 25/6/2025 | 9 | Ô. Chu Văn Biên (Biên Thắm) | B6 | 1.000.000 | ||||||||||||||||||
15 | 10 | Gđ ông Nguyễn Khả Điệp (Điệp Nga) | B9 | 2.000.000 | 2025062602878994 | 26/6/2025 | 10 | Ô. Chu Văn Đức (Đức Duyên) | A11 | 1.000.000 | ||||||||||||||||||
16 | 11 | Gđ ông Nguyễn Phú Hòa (Hòa Hòa) | Cổng Đình | 1.000.000 | 2025062603143540 | 26/6/2025 | 11 | Ô. Phùng Khắc Tâm (Tâm Nga) | B5 | 500.000 | ||||||||||||||||||
17 | 12 | Gđ ông bà Chiến Mão | B4 | 2.000.000 | 2025062603110156 | 26/6/2025 | 12 | Ô. Đặng Cao Tám (Tám Phương) | B5 | 1.000.000 | ||||||||||||||||||
18 | 13 | Gđ ông bà Liên Tiến | A1 | 1.000.000 | 2025062603100589 | 26/6/2025 | 13 | Ô. Đặng Cao Việt Anh_con trai ông bà Thành Vân xóm 4 | A11 | 1.000.000 | ||||||||||||||||||
19 | 14 | Gđ ông bà Đức Thơm | A2 | 1.000.000 | 2025062603327117 | 26/6/2025 | 14 | Ô. Chu Văn Lực (Lực Hà) | A8 | 1.000.000 | ||||||||||||||||||
20 | 15 | Gđ ông Nguyễn Doãn Tuyến | Làng Bùng | 1.000.000 | 2025062604239284 | 26/6/2025 | 15 | Ô. Chu Văn Hùng (Hùng Hoa) | B10 | 500.000 | Nội dung | |||||||||||||||||
21 | 16 | Công Ty Đức Cường | A2 | 1.000.000 | 2025062604264743 | 26/6/2025 | 16 | Ô. Chu Văn Minh (Minh- Linh) con trai Ô. Chính Duyên | B6 | 500.000 | Ngày 24/06/2025 | chuyển cho Thủ quỹ | 15800000 | |||||||||||||||
22 | 17 | Gđ ông Nguyễn Đình Đông (Tâm Đông) | Xóm 5 | 500.000 | 202506260155446888 | 26/6/2025 | 17 | Công ty thép Bình Kha | B9 | 1.000.000 | 25/6/2025 | |||||||||||||||||
23 | 18 | Gđ ông An Thu | A1 | 1.000.000 | 202506270155879449 | 27/6/2025 | 18 | Gđ ông Hợp Giang | 419 | 1.000.000 | 26/6/2025 | |||||||||||||||||
24 | 19 | Công Ty Hưng Thịnh (gđ ô Minh Thuận xóm 3) | A4, B6 | 1.000.000 | 2025062806494366 | 28/6/2025 | 19 | Gđ ông bà Hiếu Xuân | Xóm 2 | 1.000.000 | 26/6/2025 | |||||||||||||||||
25 | 20 | Gđ ông bà Tâm Thanh | Xóm 1 | 1.000.000 | 2025062806930413 | 28/6/2025 | 20 | Gđ ô Cường Phương | Xóm 3 | 1.000.000 | 26/6/2025 | |||||||||||||||||
26 | 21 | Gđ bà Nguyễn Khánh Vân (Vân Hồng) | Cổng Đình | 500.000 | 2025062807060273 | 28/6/2025 | 21 | Ô. Đặng Cao Thìn | Xóm 4 | 500.000 | 29/6/2025 | |||||||||||||||||
27 | 22 | Gđ ông Đặng Cao Nhã | Xóm 1 | 1.000.000 | 202506280157250497 | 28/6/2025 | 22 | Gđ ông bà Phương Linh (con rể ô Năm Hòa x10 ) | Công nghiệp | 500.000 | 29/6/2025 | |||||||||||||||||
28 | 23 | Gđ ông bà Khang Liên | Xóm 1 | 1.000.000 | 2025062807819213 | 28/6/2025 | 23 | Họ Đặng làng Vĩnh Lộc | Làng Vĩnh Lộc | 1.000.000 | 30/6/2025 | |||||||||||||||||
29 | 24 | Chi hội khuyến học làng Vĩnh Lộc | Tổ chức | 2.000.000 | 2025062908195567 | 29/06/2025 | 24 | Gđ ông Chu Văn Sơn (con trai ông Trọng) | 419 | 1.000.000 | 30/6/2025 | |||||||||||||||||
30 | 25 | Gđ ông bà Tân Hằng | Xóm rừng mây | 500.000 | 2025062908202351 | 29/6/2025 | 25 | Gđ ông Trần Văn Chiến (Chiến Vi) | 419 | 1.000.000 | 30/6/2025 | |||||||||||||||||
31 | 26 | Gđ ông Trần Văn Cường | A8-B11 | 2.000.000 | 2025062909023685 | 29/6/2025 | 26 | Gđ ông Trần Văn Phương (Phương Loan) | 419 | 500.000 | 30/6/2025 | Ngày 02/07/2025 | Chuyển cho Thủ quỹ | 8.500.000 | ||||||||||||||
32 | 27 | Gđ ông Nguyễn Phú Thư ( Thư Nga) | Cống Sông | 2.000.000 | 2025063000473030 | 30/6/2025 | 27 | Gđ bà Phùng Thị Hòa (Hòa Lạc) | Cổng Nùi | 500.000 | 4/7/2025 | |||||||||||||||||
33 | 28 | Gđ ông bà Mạnh Hải | A1 | 1.000.000 | 2025063000891574 | 30/6/2025 | 28 | Gđ ông Đặng Cao Hiếu (Hiếu Oanh_con trai ông bà Hùng Thành_xóm 3) | Xóm 3 | 1.000.000 | 5/7/2025 | |||||||||||||||||
34 | 29 | Gđ ông bà Nhuận Huệ | B1 | 500.000 | 2506300158891652 | 30/6/2025 | 29 | Gđ ông Chu Văn Tiến (Tiến Thêm) | A5 | 1.000.000 | 12/7/2025 | |||||||||||||||||
35 | 30 | Gđ ông bà Trung Hạnh (con trai ông Dũng Oanh) | B7 | 500.000 | 2025063001293768 | 30/6/2025 | 30 | Gđ ông Đặng Cao Quân (Quân Trang) | A5 | 1.000.000 | 13/7/2025 | |||||||||||||||||
36 | 31 | Công ty thép Bắc Việt (Hồng Tuyên) | 419 | 2.000.000 | 2025070101931328 | 1/7/2025 | 31 | Gđ cụ Nguyễn Thị Biên Thành | Xóm 4 | 1.000.000 | 13/7/2025 | |||||||||||||||||
37 | 32 | Gđ bà Nguyễn Thị Ngọ (Thịnh Ngọ) | Xóm 4 | 2.000.000 | 2025070101933499 | 1/7/2025 | 32 | Họ Nguyễn Hữu làng Vĩnh Lộc (ông Nguyễn Hữu Đẹp_Trưởng Họ đại diện_xóm 1) | Làng Vĩnh Lộc | 500.000 | 13/7/2025 | |||||||||||||||||
38 | 33 | Họ Nguyễn làng Vĩnh Lộc (ông Nguyễn Tiến xóm 4 đại diện) | Làng Vĩnh Lộc | 1.000.000 | 2025070101935413 | 1/7/2025 | 33 | Ban gia tộc Họ Trần làng Vĩnh Lộc (ông Trần Hùng đại diện_xóm 9) | Làng Vĩnh Lộc | 2.000.000 | 14/7/2025 | |||||||||||||||||
39 | 34 | Gđ ông Đỗ Xuân Thành (Thành Mai) | A12 | 1.000.000 | 2507010159513173 | 1/7/2025 | 34 | Gđ ông Đặng Cao Tiến (Tiến Tuyết) | Xóm 1 | 2.000.000 | 14/7/2025 | |||||||||||||||||
40 | 35 | Gđ ông bà Chiến Thơm (Con trai ông Tuyết Phượng) | Xóm 2 | 1.000.000 | 2507010159519058 | 1/7/2025 | 35 | Gđ ông Nguyễn Quang (Quang Hà) | A4 | 1.000.000 | 16/7/2025 | |||||||||||||||||
41 | 36 | Xin dấu tên | 1.000.000 | 2507010159903785 | 1/7/2025 | 36 | Gđ ông Chu văn Anh (Anh Sơn) | A7 | 500.000 | 16/7/2025 | ||||||||||||||||||
42 | 37 | Gđ ông Nguyễn Phú Lợi (Gđ ông Thắm Lợi) | B4 | 500.000 | 2507020160196732 | 2/7/2025 | 37 | Công ty TNHH Đầu tư GBC MEDIA (Nam Linh) con trai bà Trần Thị Thủy xóm 4) | Đồng Cam - Thạch Thất | 2.000.000 | 16/7/2025 | |||||||||||||||||
43 | 38 | Gđ ông Ngô Đình Hoan | Làng Bùng | 200.000 | 2025070407517824 | 4/7/2025 | 38 | Công ty cổ phần XD&TM Tây Hồ | 2.000.000 | 18/7/2025 | ||||||||||||||||||
44 | 39 | Gđ ông Nguyễn Đình Dũng (Dũng Phát_con trai ông bà Thu Nang_xóm 1) | B8 | 500.000 | 2025070508930469 | 5/7/2025 | 39 | Gđ ông chu văn Thịnh (Thoa Thịnh) | B5 | 1.000.000 | 25/7/2025 | |||||||||||||||||
45 | 40 | Gđ ông Chu Văn Toàn (Toàn Hương) | Xóm 3 | 1.000.000 | 2025070601264699 | 6/7/2025 | 40 | Gđ ông Nguyễn Đình Cường (Cường Thực) | B3 | 1.000.000 | 27/7/2025 | |||||||||||||||||
46 | 41 | Gđ bà Chu Thị Bích (Bích Tý) | Cổng Nùi | 1.000.000 | 2025070805127070 | 8/7/2025 | 41 | Gđ ông bà Mão Thư | Xóm 3 | 500.000 | 21/10/2025 | |||||||||||||||||
47 | 42 | Gđ ông Nguyễn Tùng Lâm (Lâm Thủy) | B8 | 1.000.000 | 2025070805581086 | 8/7/2025 | 42 | Gđ ông Đặng Cao Thơ | Xóm 3 | 2.000.000 | 4/11/2025 | |||||||||||||||||
48 | 43 | Gđ ông Nguyễn Khả Vệ (Vệ Oanh) | B9 | 2.000.000 | 2025071100737926 | 11/7/2025 | 43 | Gđ Bà Trần Thị Hà | Xóm 4 | 3.000.000 | 9/4/2026 | |||||||||||||||||
49 | 44 | Gđ ông bà Hùng Nga | A1 | 500.000 | 2507110169038029 | 11/7/2025 | ||||||||||||||||||||||
50 | 45 | Gđ ông Nguyễn Phú Tấn (Tấn Hằng) | A10 | 1.000.000 | 2025071202012443 | 12/7/2025 | ||||||||||||||||||||||
51 | 46 | Gđ ông Nguyễn Khả Duệ (Phương Duệ) | 419 | 200.000 | 2507130170123420 | 13/7/2025 | ||||||||||||||||||||||
52 | 47 | Công ty Phi Hồng (con trai ông bà Duệ Phương) | 419 | 500.000 | 2507130170133699 | 13/7/2025 | ||||||||||||||||||||||
53 | 48 | Gđ bà Nguyễn Thị May (May Cường) | Lấy chồng Ngọc Than | 200.000 | 2507130170139930 | 13/7/2025 | ||||||||||||||||||||||
54 | 49 | Gđ ông Chu Văn Tý (Bác sĩ Chu Tý) | Thôn VL 2 | 1.000.000 | 2025071303628521 | 13/7/2025 | ||||||||||||||||||||||
55 | 50 | Công Ty Tuấn Linh (con trai ông bà Sáu Cạu) | A6 | 1.000.000 | 2507130170307802 | 13/7/2025 | ||||||||||||||||||||||
56 | 51 | Gđ bà Đặng Thị Hoa (Tân Hoa) | Xóm 2 | 200.000 | 2025071304603383 | 13/7/2025 | ||||||||||||||||||||||
57 | 52 | Gđ ông Phùng Khắc Hùng (Bin) (Hùng Thơm) | Cống Sông | 1.000.000 | 2507140171198353 | 14/7/2025 | ||||||||||||||||||||||
58 | 53 | Gđ ông bà Định Thắm | A5 | 1.000.000 | 2507140171229895 | 14/7/2025 | ||||||||||||||||||||||
59 | 54 | Gđ ông Chu Văn An | A2 | 500.000 | 2025071406451004 | 15/7/2025 | ||||||||||||||||||||||
60 | 55 | Gđ bà Đặng Thị Hòa (Hòa Hòa) | Cổng Nùi | 300.000 | 2025071508021307 | 15/7/2025 | ||||||||||||||||||||||
61 | 56 | Gđ ông Đặng Cao Mạnh ( Mạnh Phương) | Cổng Nùi | 500.000 | 5197IBT1eW85341P | 16/7/2025 | ||||||||||||||||||||||
62 | 57 | Họ Trần làng Vĩnh Lộc Ông Trần Văn Đăng đại diện | Làng Vĩnh Lộc | 1.000.000 | 057704060140754 | 17/7/2025 | ||||||||||||||||||||||
63 | 58 | Gđ bà Chu Thị Huệ (Hùng Huệ) | A1 | 1.000.000 | 5207IBT1cQR87FM1 | 26/7/2025 | ||||||||||||||||||||||
64 | 59 | Gđ ông Chu Văn Thành (Thành Minh) | Xóm 6 | 200.000 | 5211IBT1dWAZRB17 | 30/7/2025 | ||||||||||||||||||||||
65 | 60 | Gđ bà Dương Thị Hằng (Chắt Hằng) | Xóm 2 | 1.000.000 | 5218IBT1aQXFZYJU | 6/8/2025 | ||||||||||||||||||||||
66 | 61 | Gđ ông bà Minh Trang (Inox Minh Trang) | 419 | 500.000 | 2508170101437536 | 17/8/2025 | ||||||||||||||||||||||
67 | 62 | Gđ ông bà Tấn Linh | B3 | 1.000.000 | 5230IBT1cWWQ8G2I | 18/8/2025 | ||||||||||||||||||||||
68 | 63 | Bác sĩ Chu Văn Tuấn (Hương) | Xóm 6 | 1.000.000 | 2510160159038875 | 16/10/2025 | ||||||||||||||||||||||
69 | 64 | Gđ ông bà Sửu Dịu (ủng hộ đợt 2) | Xóm 7 | 3.000.000 | Quân Trang chuyển khoản nhanh qua zalo | 30/6/2026 | ||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||||
82 | Tổng: | 67.300.000 | 46.300.000 | |||||||||||||||||||||||||
83 | Tổng tiền = Ủng hộ chuyển khoản + Ủng hộ tiền mặt | 113.600.000 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||||
85 | MÃ QR TÀI KHOẢN TIẾP NHẬN ỦNG HỘ | |||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||||