ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWZAAABACADAEAFAGAH
1
PTG TẠM TÍNH QUỸ THÔ DỰ ÁN VINHOMES SAIGON PARK - HÓC MÔNPTG TẠM TÍNH QUỸ THÔ DỰ ÁN VINHOMES SAIGON PARK - HÓC MÔNPTG TẠM TÍNH QUỸ THÔ DỰ ÁN VINHOMES SAIGON PARK - HÓC MÔN
2
Theo chính sách bán hàng ngày 06.06.2026 Theo chính sách bán hàng ngày 06.06.2026 Theo chính sách bán hàng ngày 06.06.2026
3
I. THÔNG TIN CĂN HỘ
9.740.326
I. THÔNG TIN CĂN HỘ
I. THÔNG TIN CĂN HỘ
4
Mã căn Diện tích đấtDiện tích xây dựngTCBGGiá chưa VATGiá FULL Mã căn Diện tích đấtDiện tích xây dựngBàn giaoGiá chưa VATGiá FULL Mã căn Diện tích đấtDiện tích xây dựngBàn giaoGiá chưa VATPA vayPA vayPA vay
5
TL6-9684,0274,6Thô10.562.290.91811.589.512.726TL6-9684,0274,6Thô10.562.290.91811.589.512.726TL6-9684,0274,6Thô10.562.290.918Vay 18TVay 24TVay 30T11090405464
6
II. CHƯƠNG TRÌNH CHIẾT KHẤU
II. CHƯƠNG TRÌNH CHIẾT KHẤU
II. CHƯƠNG TRÌNH CHIẾT KHẤU
7
STT CHÍNH SÁCHTỶ LỆ CHIẾT KHẤUThành tiềnSTT CHÍNH SÁCHTỶ LỆ CHIẾT KHẤUThành tiềnSTT CHÍNH SÁCHTỶ LỆ CHIẾT KHẤUThành tiền
8
1 Chiết khấu PATT chuẩn2,00%211.245.8181 Chiết khấu PATT TTS18,00%1.901.212.3651 Chiết khấu PATT vay18 tháng: 8%
24 tháng: 4%
30 tháng: 0%
844.983.273422.491.6370
9
2 Chiết khấu bảo lãnh ngân hàng0,50%51.755.2252 Chiết khấu bảo lãnh ngân hàng0,50%43.305.3932 Chiết khấu bảo lãnh ngân hàng0,50%48.586.53850.698.99652.811.455
10
3 VinClub Không có VinClub0,00%03 VinClub Không có VinClub0,00%03 VinClub Không có VinClub0,00%000
13
TỔNG GIÁ SAU ÁP DỤNG CHÍNH SÁCH10.299.289.874 TỔNG GIÁ SAU ÁP DỤNG CHÍNH SÁCH8.617.773.160 TỔNG GIÁ SAU ÁP DỤNG CHÍNH SÁCH9.668.721.10610.089.100.28510.509.479.463
14
1 Thuế VAT948.110.249 1 Thuế VAT779.958.578 1 Thuế VAT885.053.372927.091.290969.129.208
15
2 Kinh phí bảo trì52.811.455 2 Kinh phí bảo trì52.811.455 2 Kinh phí bảo trì52.811.45552.811.45552.811.455
16
TỔNG GIÁ (GỒM VAT) SAU CHIẾT KHẤU11.247.400.123 TỔNG GIÁ (GỒM VAT) SAU CHIẾT KHẤU9.397.731.738 TỔNG GIÁ (GỒM VAT) SAU CHIẾT KHẤU10.553.774.47911.016.191.57511.478.608.671
17
TỔNG GIÁ (GỒM VAT & KPBT) SAU CHIẾT KHẤU11.300.211.578 TỔNG GIÁ (GỒM VAT & KPBT) SAU CHIẾT KHẤU9.450.543.193 TỔNG GIÁ (GỒM VAT & KPBT) SAU CHIẾT KHẤU10.606.585.93411.069.003.03011.531.420.126
22
III. TIẾN ĐỘ THANH TOÁN CHUẨN
III. TIẾN ĐỘ THANH TOÁN THANH TOÁN SỚM
III. TIẾN ĐỘ THANH TOÁN THANH PHƯƠNG ÁN VAY NGÂN HÀNG 70%, ĐẢM BẢO TRẦN LS 9% TRONG VÒNG 24 THÁNG SAU THỜI GIAN HẾT HTLS
23
Đợt TTThời hạnNgày thanh toán Tỉ lệ nộp Số tiền Đợt TTThời hạn
Ngày thanh toán
Tỉ lệ nộp Số tiền Đợt TTThời hạn
Ngày thanh toán
Tỉ lệ nộp Số tiền
24
Lần 1Ký thoả thuận ký cọc (T)22/06/2026300.000.000Lần 1Ký thoả thuận ký cọc (T)22/06/2026300.000.000Lần 1Ký thoả thuận ký cọc (T)22/06/2026300.000.000
25
Lần 2Ký HĐMB: T+15 ngày sau khi ký TTĐC (D)07/07/202610% gồm VAT + 5% không VAT1.339.704.506Lần 2Ký HĐMB: T+15 ngày sau khi ký TTĐC (D)07/07/202610% gồm VAT + 5% không VAT1.070.661.832Lần 2Ký HĐMB: T+15 ngày sau khi ký TTĐC (D)07/07/202610% gồm VAT + 5% không VAT1.238.813.5031.306.074.1721.373.334.840
26
27
Lần 315 ngày kể từ ngày ký HĐMB22/07/202615%1.687.110.018Lần 315 ngày kể từ ngày ký HĐMB22/07/202685% + VAT 5%8.027.069.906Lần 314 ngày kể từ ngày ký HĐMB21/07/202615%1.583.066.1721.652.428.7361.721.791.301
28
Lần 4Theo TBBG CĐTKPBT52.811.455
29
Lần 460 ngày kể từ ngày ký HĐMB05/09/202615%1.687.110.018Tổng cộng100%9.450.543.193Lần 415 ngày kể từ ngày ký HĐMB22/07/202670% - NH giải ngân7.387.642.1357.711.334.1028.035.026.070
30
*PTG chỉ mang tính chất tham khảo, mọi thông tin chính xác theo CSBH CĐT công bố và tại thời điểm ký hồ sơ với CĐTLần 5Theo TBBG CDTVAT 5%+KPBT97.064.12499.166.020101.267.915
31
Lần 5120 ngày kể từ ngày ký HĐMB04/11/202615%1.687.110.018Tổng cộng10.606.585.93411.069.003.03011.531.420.126
32
Lần 6180 ngày kể từ ngày ký HĐMB03/01/202715%1.687.110.018*PTG chỉ mang tính chất tham khảo, mọi thông tin chính xác theo CSBH CĐT công bố và tại thời điểm ký hồ sơ với CĐT
33
Lần 7Theo TBBG CĐT25% + VAT 5%
+ KPBT
2.912.066.998
34
Tổng cộng100%11.300.211.578
35
*PTG chỉ mang tính chất tham khảo, mọi thông tin chính xác theo CSBH CĐT công bố và tại thời điểm ký hồ sơ với CĐT
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
101
102
103
104
105
106
107
108