ABCDEGIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
*******
KHOA QUẢN LÝ KINH DOANH
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập- Tự do- Hạnh phúc
2
3
4
5
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI KẾT THÚC HỌC PHẦN
6
Tên học phần:Tổ chức lao độngMã học phần:120025Số tín chỉ: 2
7
Ngày thi:28-12-2022Phòng thi:Giờ thi:Thời gian thi: 60 phút
8
STTMÃ SVHỌ VÀ TÊNLỚPPHÒNG
THI
GIỜ
THI
PHÚT
THI
TRỪĐIỂM KTĐIỂM
THI
ĐIỂM
TB
MÃ ĐỀSỐ
TỜ
KÝ TÊNGHI CHÚ
9
119140154Nguyễn DuyAnNS24.01B4051306,82,7
10
219170017Phan VănAnNS24.10B4051307,3
11
319135343Bùi HoàngAnhNS24.01B4051307,53,0
12
419110224Ngô KiềuAnhNS24.01B4051307,53,0
13
519135578Nguyễn PhươngAnhNS24.01B4051308,03,2
14
619130826Nguyễn QuỳnhAnhNS24.01B4051308,03,2
15
719140269Nguyễn VânAnhNS24.01B4051307,32,9
16
819135788Phạm NgọcAnhNS24.01B4051306,82,7
17
919145033Cao TuấnAnhNS24.02B4051300,0KĐT
18
1019170089Lại Thị LanAnhNS24.02B4051307,02,8
19
1119141394Triệu NgọcAnhNS24.02B4051307,53,0
20
1219126215La HoàngAnhNS24.03B4051300,0KĐT
21
1319136444Lê Xuân TùngAnhNS24.03B4051300,0KĐT
22
1419145604Phạm TuấnAnhNS24.03B4051307,12,8
23
1519170188Nguyễn Thị PhươngAnhNS24.04B4051307,32,9
24
1619125116Vũ Thị VânAnhNS24.04B4051307,32,9
25
1719170022Bùi Quang HoàngAnhNS24.05B4051307,02,8
26
1819141369Chử Thị PhươngAnhNS24.05B4051307,02,8
27
1917105626Nguyễn Phúc KhảiAnhNS24.05B4051300,0KĐT
28
2019146765Trần MinhAnhNS24.05B4051306,82,7
29
2119140431Trần TuấnAnhNS24.05B4051306,82,7
30
2219170284Trần ViệtAnhNS24.05B4051307,53,0
31
2319141368Trần Thị LanAnhNS24.06B4051306,82,7
32
2419145920Hoàng Thị HảiAnhNS24.07B4051307,53,0
33
2519131782Đặng LêAnhNS24.08B4051307,0
34
2619170266Trần ThảoAnhNS24.08B4051307,3
35
2719125909Trần Thị MinhAnhNS24.09B4051307,5
36
119170050Đinh PhươngAnhNS24.10B4051407,3
37
219131475Bùi Nguyễn HoàiAnhNS24.11B4051407,3
38
319170306Vũ ThếAnhNS24.11B4051407,0
39
419145055Đào ThịánhNS24.01B4051407,53,0
40
519140753Trần Thị NgọcánhNS24.01B4051406,92,8
41
619170366Trịnh Thị NgọcánhNS24.02B4051407,53,0
42
719136710Nguyễn NgọcánhNS24.05B4051407,02,8
43
819170337Nguyễn ThịánhNS24.07B4051407,32,9
44
919135494Nguyễn VănBắcNS24.11B4051407,5
45
1019135026Nguyễn NgọcBíchNS24.02B4051407,32,9
46
1119136164Trần CôngBìnhNS24.07B4051407,12,8
47
1219131139Nguyễn ThịChiNS24.06B4051407,02,8
48
1319170471Lưu VănChiếnNS24.05B4051407,02,8
49
1419141295Đồng VânChinhNS24.11B4051407,5
50
1519145757Nguyễn MinhCườngNS24.02B4051406,82,7
51
1618109698Nguyễn VănCườngNS24.03B4051407,32,9
52
1719136057Nguyễn VănCườngNS24.03B4051407,32,9
53
1819141187Đỗ TuấnCườngNS24.11B4051406,6
54
1919136669Dương VănĐạiNS24.06B4051407,02,8
55
2019110004Bùi TiếnĐạtNS24.02B4051408,03,2
56
2119110293Ngô TiếnĐạtNS24.02B4051407,53,0
57
2219170596Nguyễn TiếnĐạtNS24.04B4051407,53,0
58
2319130610Trần MinhĐạtNS24.11B4051407,5
59
2419150161Vũ Thị MinhDiễmNS24.07B4051407,53,0
60
2519146073Nguyễn Thị NgọcDiệpNS24.09B4051407,3
61
2619145784Dương MinhĐứcNS24.02B4051407,53,0
62
2719146696Phạm AnhĐứcNS24.04B4051407,02,8KĐT
63
119131263Đào AnhĐứcNS24.05B4051507,02,8
64
219140368Trần ViệtĐứcNS24.11B4051507,0
65
319140168Cao Thị ThùyDungNS24.01B4051507,53,0
66
419141595Đinh HảiDũngNS24.11B4051506,6
67
519150251Nguyễn ThùyDươngNS24.03B4051507,32,9
68
619125443Nguyễn VănDươngNS24.03B4051507,32,9
69
719150989Nguyễn VănDươngNS24.03B4051500,0KĐT
70
819170804Đỗ ThùyDươngNS24.04B4051500,0
71
919140447Nguyễn Thị ThùyDươngNS24.04B4051507,53,0
72
1019145516Mai HoàngDươngNS24.05B4051506,82,7
73
1119131458Nguyễn Tô TháiDươngNS24.05B4051507,02,8
74
1219170814Nguyễn HảiDươngNS24.08B4051507,0
75
1319130103Nguyễn ThùyDươngNS24.08B4051507,3
76
1418105910Lê Quý MinhDươngNS24.11B4051507,3
77
1519120168Hoàng QuốcDuyNS24.09B4051506,8
78
1619170852Nguyễn TiếnDuyNS24.10B4051507,3
79
1719136886Đào Thị QuỳnhGiangNS24.03B4051507,53,0
80
1819137135Mai ThịGiangNS24.04B4051507,12,8
81
1919131523Đào HươngGiangNS24.09B4051506,8
82
2019140493Đỗ ThanhGiangNS24.09B4051507,0
83
2119125341Đinh ThịNS24.01B4051507,53,0
84
2219170963Nguyễn ThịNS24.07B4051507,32,9
85
2319145170Nguyễn ThuNS24.07B4051507,32,9
86
2419141320Hoàng Thị HồngHảiNS24.04B4051507,53,0
87
2519170994Bùi XuânHảiNS24.10B4051507,3
88
2619125666Trương Thị MinhHằngNS24.03B4051507,32,9
89
2719140603Nguyễn Thị ThanhHằngNS24.04B4051507,32,9
90
2819120363Lê ThanhHằngNS24.05B4051506,82,7
91
119171038Ngô Thị ThuHằngNS24.05B4051607,53,0
92
218111474Nguyễn Thị ThanhHằngNS24.06B4051607,02,8
93
319136320Vương ThịHằngNS24.07B4051606,62,6
94
419171072Ngô Thị MỹHạnhNS24.03B4051607,53,0
95
519141359Nguyễn Thị MinhHạnhNS24.10B4051607,5
96
619130130Nguyễn ThịHảoNS24.01B4051607,32,9
97
719150244Vũ ThịHiênNS24.10B4051606,9
98
819171157Nguyễn ThịHiềnNS24.06B4051606,82,7
99
919145558Nguyễn ThịHiềnNS24.11B4051607,5
100
1019110079Vũ HoàngHiệpNS24.03B4051607,32,9