| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | AE | AF | AG | AH | AI | AJ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG CĐ KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ BÀ RỊA - VŨNG TÀU | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
2 | PHÒNG ĐÀO TẠO | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
4 | THỜI KHÓA BIỂU CÁC LỚP HỌC THỰC HÀNH TRỰC TIẾP TẠI TRƯỜNG | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
5 | Từ ngày 10/01/2022 đến ngày 13/03/2022 (Tuần thứ 19 đến tuần 27) | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
7 | Stt | Lớp | Tên modul | Thứ | Chia ca/ số lượng HSSV | Tiết học | Phòng học | T19 | T20 | T21 | T22 | T23 | T24 | T25 | T26 | T27 | f_holotcbv | f_tencbv | f_tghoc | |||||||||||||||||
8 | 1 | CD19CDT1 | Rô bốt công nghiệp (TC*) | 3 | Cả lớp (8) | 1234---------- | 1X8.201 | x | x | Nguyễn Văn | Hoàng | 27/12/21-23/01/22 | ||||||||||||||||||||||||
9 | 2 | CD19CDT1 | Rô bốt công nghiệp (TC*) | 3 | Cả lớp (8) | 123----------- | 1X8.201 | x | Nguyễn Văn | Hoàng | 14/02/22-20/02/22 | |||||||||||||||||||||||||
10 | 3 | CD19CDT1 | Rô bốt công nghiệp (TC*) | 4 | Cả lớp (8) | 1234---------- | 1X8.201 | x | x | Nguyễn Văn | Hoàng | 27/12/21-23/01/22 | ||||||||||||||||||||||||
11 | 4 | CD19CDT1 | Điện tử ứng dụng | 6 | Cả lớp (8) | 1234---------- | 1X6.202 | x | x | x | Trương Thiện | Quân | 10/01/22-20/02/22 | |||||||||||||||||||||||
12 | 5 | CD19CDT1 | Gia công trên máy CNC | 6 | Cả lớp (8) | 12------------ | 1X5.P-CNC | x | Trần Trường | Lam | 28/02/22-06/03/22 | |||||||||||||||||||||||||
13 | 6 | CD19CDT1 | Gia công trên máy CNC | 6 | Cả lớp (8) | -----6789----- | 1X5.P-CNC | x | Trần Trường | Lam | 28/02/22-06/03/22 | |||||||||||||||||||||||||
14 | 7 | CD19CDT1 | Gia công trên máy CNC | 7 | Cả lớp (8) | 1234---------- | 1X5.P-CNC | x | x | x | x | x | x | Trần Trường | Lam | 27/12/21-13/03/22 | ||||||||||||||||||||
15 | 8 | CD19CDT1 | Gia công trên máy CNC | 7 | Cả lớp (8) | -----6789----- | 1X5.P-CNC | x | x | x | x | x | x | Trần Trường | Lam | 27/12/21-13/03/22 | ||||||||||||||||||||
16 | 9 | CD19CDT1 | Điện tử ứng dụng | 7 | Cả lớp (8) | ---------0---- | 1X6.202 | x | Trương Thiện | Quân | 17/01/22-23/01/22 | |||||||||||||||||||||||||
17 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
18 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
19 | 1 | CD19DCN1 | Trang bị điện 1 | 2 | Nhóm 1(16) | 1234---------- | 1X7.202 | x | x | x | Lê Văn | Mai | 27/12/21-20/02/22 | |||||||||||||||||||||||
20 | 2 | CD19DCN1 | Trang bị điện 1 | 2 | Nhóm 2(16) | -----6789----- | 1X7.202 | x | x | x | Lê Văn | Mai | 27/12/21-20/02/22 | |||||||||||||||||||||||
21 | 3 | CD19DCN1 | Trang bị điện 2 | 3 | Nhóm 1(16) | 1234---------- | 1X7.203 | x | x | x | x | Võ Văn | Giang | 10/01/22-27/02/22 | ||||||||||||||||||||||
22 | 4 | CD19DCN1 | Trang bị điện 2 | 3 | Nhóm 2(16) | -----6789----- | 1X7.203 | x | x | x | x | Võ Văn | Giang | 10/01/22-27/02/22 | ||||||||||||||||||||||
23 | 5 | CD19DCN1 | Trang bị điện 2 | 3 | Nhóm 1(16) | 1234---------- | 1X7.203 | x | Võ Văn | Giang | 28/02/22-06/03/22 | |||||||||||||||||||||||||
24 | 6 | CD19DCN1 | Trang bị điện 2 | 3 | Nhóm 2(16) | -----678------ | 1X7.203 | x | Võ Văn | Giang | 28/02/22-06/03/22 | |||||||||||||||||||||||||
25 | 7 | CD19DCN1 | PLC nâng cao | 4 | Nhóm 1(16) tuần 19,24 Nhóm 2(16) tuần 20,25 | 1234---------- | 1X6.201 | x | x | x | x | Đào Danh | Tài | 03/01/22-27/02/22 | ||||||||||||||||||||||
26 | 8 | CD19DCN1 | Kỹ thuật cảm biến | 4 | Nhóm 1(16) tuần 20 Nhóm 2(16) tuần 19 | -----6789----- | 1X8.203 | x | x | Bùi Nha | Trang | 03/01/22-23/01/22 | ||||||||||||||||||||||||
27 | 9 | CD19DCN1 | Kỹ thuật cảm biến | 4 | Nhóm 1(16) | ---------0---- | 1X8.203 | x | Bùi Nha | Trang | 17/01/22-23/01/22 | |||||||||||||||||||||||||
28 | 10 | CD19DCN1 | Kỹ thuật lắp đặt điện 2 | 5 | Nhóm 1(16) tuần 19,24,26 Nhóm 2(16) tuần 20,25,26 | 1234---------- | 1X6.105 | x | x | x | x | x | Đoàn Trung | Tắng | 27/12/21-06/03/22 | |||||||||||||||||||||
29 | 11 | CD19DCN1 | Truyền Động Điện | 5 | Nhóm 1(16) tuần 20 Nhóm 2(16) tuần 19 | -----6789----- | 1X6.102 | x | x | Lê Thị | Diệp | 27/12/21-23/01/22 | ||||||||||||||||||||||||
30 | 12 | CD19DCN1 | Truyền Động Điện | 5 | Nhóm 1(16) | ---------0---- | 1X6.102 | x | Lê Thị | Diệp | 17/01/22-23/01/22 | |||||||||||||||||||||||||
31 | 13 | CD19DCN1 | Kỹ thuật xung số (TC*) | 6 | Nhóm 2(16) | 1234---------- | 1X8.202 | x | Bùi Nha | Trang | 27/12/21-16/01/22 | |||||||||||||||||||||||||
32 | 14 | CD19DCN1 | Kỹ thuật xung số (TC*) | 6 | Nhom 1(16) | -----6789----- | 1X8.202 | x | Bùi Nha | Trang | 27/12/21-16/01/22 | |||||||||||||||||||||||||
33 | 15 | CD19DCN1 | Kỹ thuật xung số (TC*) | 6 | Nhóm 2(16) | 12------------ | 1X8.203 | x | Bùi Nha | Trang | 17/01/22-23/01/22 | |||||||||||||||||||||||||
34 | 16 | CD19DCN1 | Kỹ thuật xung số (TC*) | 6 | Nhom 1(16) | -----6789----- | 1X8.202 | x | Bùi Nha | Trang | 17/01/22-23/01/22 | |||||||||||||||||||||||||
35 | 17 | CD19DCN1 | Trang bị điện 1 | 7 | Nhóm 1(16) tuần 19 Nhóm 2(16) tuần 20 | 1234---------- | 1X7.202 | x | x | Lê Văn | Mai | 27/12/21-23/01/22 | ||||||||||||||||||||||||
36 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
37 | 1 | CD19DCN2 | Kỹ thuật cảm biến | 2 | nhóm 1(15) | 1234---------- | 2D.102(DT) | x | Lê Minh | Tân | 27/12/21-16/01/22 | |||||||||||||||||||||||||
38 | 2 | CD19DCN2 | Kỹ thuật cảm biến | 2 | nhóm 2(14) | 1------------- | 2D.102(DT) | x | Lê Minh | Tân | 17/01/22-23/01/22 | |||||||||||||||||||||||||
39 | 3 | CD19DCN2 | PLC nâng cao | 3 | Nhóm 1(15) tuần 19,24,26 Nhóm 2(14) tuần 20,25,26 | 1234---------- | 2D.301(TDH) | x | x | x | x | x | Đinh | Hùng | 10/01/22-06/03/22 | |||||||||||||||||||||
40 | 4 | CD19DCN2 | Kỹ thuật lắp đặt điện 2 | 3 | Nhóm 2(15) tuần 19,24,26 Nhóm 1(14) tuần 20,25,27 | -----6789----- | 2D.401(LDD) | x | x | x | x | x | Nguyễn Trọng | Công | 27/12/21-06/03/22 | |||||||||||||||||||||
41 | 5 | CD19DCN2 | Trang bị điện 1 | 4 | nhóm 1(15) | 1234---------- | 2D.402(TBD) | x | Trần Thị | Thu | 27/12/21-16/01/22 | |||||||||||||||||||||||||
42 | 6 | CD19DCN2 | Trang bị điện 1 | 4 | nhóm 2(14) | -----6789----- | 2D.402(TBD) | x | Trần Thị | Thu | 27/12/21-16/01/22 | |||||||||||||||||||||||||
43 | 7 | CD19DCN2 | Trang bị điện 1 | 5 | nhóm 1(15) | 1234---------- | 2D.402(TBD) | x | Trần Thị | Thu | 27/12/21-16/01/22 | |||||||||||||||||||||||||
44 | 8 | CD19DCN2 | Trang bị điện 1 | 5 | nhóm 2(14) | -----6789----- | 2D.402(TBD) | x | Trần Thị | Thu | 27/12/21-16/01/22 | |||||||||||||||||||||||||
45 | 9 | CD19DCN2 | Trang bị điện 2 | 5 | nhóm 1(15) | 1234---------- | 2D.402(TBD) | x | x | x | x | x | Trần Thị | Thu | 17/01/22-13/03/22 | |||||||||||||||||||||
46 | 10 | CD19DCN2 | Trang bị điện 2 | 5 | nhóm 2(14) | -----6789----- | 2D.402(TBD) | x | x | x | x | x | Trần Thị | Thu | 17/01/22-13/03/22 | |||||||||||||||||||||
47 | 11 | CD19DCN2 | Kỹ thuật xung số (TC*) | 6 | nhóm 1(15) | 1234---------- | 2D.301(TDH) | x | Nguyễn T. Thu | Hương | 27/12/21-16/01/22 | |||||||||||||||||||||||||
48 | 12 | CD19DCN2 | Kỹ thuật xung số (TC*) | 6 | nhóm 2(14) | -----6789----- | 2D.301(TDH) | x | Nguyễn T. Thu | Hương | 27/12/21-16/01/22 | |||||||||||||||||||||||||
49 | 13 | CD19DCN2 | Kỹ thuật xung số (TC*) | 6 | nhóm 1(15) | 1234---------- | 2D.301(TDH) | x | Nguyễn T. Thu | Hương | 17/01/22-23/01/22 | |||||||||||||||||||||||||
50 | 14 | CD19DCN2 | Kỹ thuật xung số (TC*) | 6 | nhóm 2(14) | -----67------- | 2D.301(TDH) | x | Nguyễn T. Thu | Hương | 17/01/22-23/01/22 | |||||||||||||||||||||||||
51 | 15 | CD19DCN2 | PLC cơ bản | 7 | nhóm 1(15) | 1234---------- | 2D.301(TDH) | x | x | Đinh | Hùng | 27/12/21-23/01/22 | ||||||||||||||||||||||||
52 | 16 | CD19DCN2 | PLC cơ bản | 7 | nhóm 2(14) | -----6789----- | 2D.301(TDH) | x | x | Đinh | Hùng | 27/12/21-23/01/22 | ||||||||||||||||||||||||
53 | 17 | CD19DCN2 | PLC cơ bản | 7 | nhóm 1(15) | 1234---------- | 2D.301(TDH) | x | Đinh | Hùng | 14/02/22-20/02/22 | |||||||||||||||||||||||||
54 | 18 | CD19DCN2 | PLC cơ bản | 7 | nhóm 2(14) | -----67------- | 2D.301(TDH) | x | Đinh | Hùng | 14/02/22-20/02/22 | |||||||||||||||||||||||||
55 | 19 | CD19DCN2 | Truyền Động Điện | 8 | Nhóm 1(15) tuần 19 Nhóm 2(14) tuần 20 | 1234---------- | 2D.101(LDD) | x | x | Lê Thị | Diệp | 27/12/21-23/01/22 | ||||||||||||||||||||||||
56 | 20 | CD19DCN2 | Truyền Động Điện | 8 | nhóm 2(14) | ----5--------- | 2D.101(LDD) | x | Lê Thị | Diệp | 17/01/22-23/01/22 | |||||||||||||||||||||||||
57 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
58 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
59 | 1 | CD19KTML1 | Điện tử ứng dụng trong hệ thống lạnh | 2 | Cả lớp (13) | -----6789----- | 1X7.204 | x | x | Bùi Văn | Vinh | 27/12/21-23/01/22 | ||||||||||||||||||||||||
60 | 2 | CD19KTML1 | Hệ thống máy lạnh công nghiệp | 3 | Cả lớp (13) | 1234---------- | 1X7.103 | x | x | x | Nguyễn Cao | Danh | 27/12/21-20/02/22 | |||||||||||||||||||||||
61 | 3 | CD19KTML1 | Trang bị điện lạnh nâng cao | 4 | Cả lớp (13) | 1234---------- | 1X7.202 | x | x | x | x | Lê Văn | Mai | 03/01/22-27/02/22 | ||||||||||||||||||||||
62 | 4 | CD19KTML1 | Hệ thống máy lạnh công nghiệp | 5 | Cả lớp (13) | 1234---------- | 1X7.105 | x | x | x | Nguyễn Cao | Danh | 27/12/21-20/02/22 | |||||||||||||||||||||||
63 | 5 | CD19KTML1 | Hệ thống máy lạnh công nghiệp | 5 | Cả lớp (13) | -----6789----- | 2X.P-CNC | x | x | x | Nguyễn Cao | Danh | 27/12/21-20/02/22 | |||||||||||||||||||||||
64 | 6 | CD19KTML1 | Hệ thống máy lạnh công nghiệp | 5 | Cả lớp (13) | -----6789----- | 1X7.103 | x | Nguyễn Cao | Danh | 21/02/22-27/02/22 | |||||||||||||||||||||||||
65 | 7 | CD19KTML1 | Điện tử ứng dụng trong hệ thống lạnh | 6 | Cả lớp (13) | -----6789----- | 1X7.204 | x | x | Bùi Văn | Vinh | 27/12/21-23/01/22 | ||||||||||||||||||||||||
66 | 8 | CD19KTML1 | Trang bị điện lạnh nâng cao | 7 | Cả lớp (13) | -----6789----- | 1X7.202 | x | x | x | x | Lê Văn | Mai | 03/01/22-27/02/22 | ||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
68 | 1 | CD19KTML2 | Hệ thống máy lạnh công nghiệp | 2 | Cả lớp (17) | 1234---------- | 2A.101 | x | x | x | x | x | x | Nguyễn Duy | Quang | 27/12/21-13/03/22 | ||||||||||||||||||||
69 | 2 | CD19KTML2 | Trang bị điện lạnh nâng cao | 3 | Cả lớp (17) | 1234---------- | 2D.402(TBD) | x | x | x | Trần Thị | Thu | 27/12/21-20/02/22 | |||||||||||||||||||||||
70 | 3 | CD19KTML2 | Hệ thống máy lạnh công nghiệp | 4 | Cả lớp (17) | 1234---------- | 2E.301(DL) | x | x | x | x | x | x | Nguyễn Duy | Quang | 27/12/21-13/03/22 | ||||||||||||||||||||
71 | 4 | CD19KTML2 | Điện tử ứng dụng trong hệ thống lạnh | 5 | Cả lớp (17) | 1234---------- | 2D.102(DT) | x | x | x | x | Lê Minh | Tân | 27/12/21-27/02/22 | ||||||||||||||||||||||
72 | 5 | CD19KTML2 | Hệ thống máy lạnh công nghiệp | 6 | Cả lớp (17) | 1234---------- | 2E.301(DL) | x | x | x | x | x | x | Nguyễn Duy | Quang | 27/12/21-13/03/22 | ||||||||||||||||||||
73 | 6 | CD19KTML2 | Trang bị điện lạnh nâng cao | 7 | Cả lớp (17) | -----6789----- | 2D.402(TBD) | x | x | x | Trần Thị | Thu | 27/12/21-20/02/22 | |||||||||||||||||||||||
74 | 7 | CD19KTML2 | Điện tử ứng dụng trong hệ thống lạnh | 7 | Cả lớp (17) | 12------------ | 2D.102(DT) | x | Lê Minh | Tân | 14/02/22-20/02/22 | |||||||||||||||||||||||||
75 | 8 | CD19KTML2 | Điện tử ứng dụng trong hệ thống lạnh | 8 | Cả lớp (17) | 1234---------- | 2D.102(DT) | x | x | x | x | Lê Minh | Tân | 27/12/21-27/02/22 | ||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
77 | 1 | CD20CDT1 | Gia công cơ khí trên máy công cụ | 2 | Nhóm 1(7) | 1234---------- | 1X5.PHAY | x | x | x | x | x | Trần Trường | Lam | 10/01/22-06/03/22 | |||||||||||||||||||||
78 | 2 | CD20CDT1 | Gia công cơ khí trên máy công cụ | 2 | Nhóm 1(6) | -----6789----- | 1X5.PHAY | x | x | x | x | x | Trần Trường | Lam | 10/01/22-06/03/22 | |||||||||||||||||||||
79 | 3 | CD20CDT1 | Điều khiển động cơ | 2 | Cả lớp (13) | ----5--------- | 1X6.201 | x | Đào Danh | Tài | 14/02/22-20/02/22 | |||||||||||||||||||||||||
80 | 4 | CD20CDT1 | Gia công cơ khí trên máy công cụ | 2 | Nhóm 1(7) | 12------------ | 1X5.PHAY | x | Trần Trường | Lam | 07/03/22-13/03/22 | |||||||||||||||||||||||||
81 | 5 | CD20CDT1 | Gia công cơ khí trên máy công cụ | 2 | Nhóm 1(6) | -----6789----- | 1X5.PHAY | x | Trần Trường | Lam | 07/03/22-13/03/22 | |||||||||||||||||||||||||
82 | 6 | CD20CDT1 | Lập trình Vi điều khiển | 3 | Cả lớp (13) | 1234---------- | 1X7.204 | x | x | x | Bùi Văn | Vinh | 10/01/22-20/02/22 | |||||||||||||||||||||||
83 | 7 | CD20CDT1 | Lập trình Vi điều khiển | 3 | Cả lớp (13) | -----6789----- | 1X7.204 | x | x | x | Bùi Văn | Vinh | 10/01/22-20/02/22 | |||||||||||||||||||||||
84 | 8 | CD20CDT1 | Gia công cơ khí trên máy công cụ | 5 | Nhóm 1(7) | 1234---------- | 1X5.PHAY | x | x | x | x | x | Trần Trường | Lam | 10/01/22-06/03/22 | |||||||||||||||||||||
85 | 9 | CD20CDT1 | Gia công cơ khí trên máy công cụ | 5 | Nhóm 1(6) | -----6789----- | 1X5.PHAY | x | x | x | x | x | Trần Trường | Lam | 10/01/22-06/03/22 | |||||||||||||||||||||
86 | 10 | CD20CDT1 | Điều khiển động cơ | 6 | Cả lớp (13) | 1234---------- | 1X6.201 | x | x | x | Đào Danh | Tài | 10/01/22-20/02/22 | |||||||||||||||||||||||
87 | 11 | CD20CDT1 | Điều khiển động cơ | 6 | Cả lớp (13) | -----6789----- | 1X6.201 | x | x | x | Đào Danh | Tài | 10/01/22-20/02/22 | |||||||||||||||||||||||
88 | 12 | CD20CDT1 | Lắp đặt và bảo trì hệ thống khí nén-thủy lực | 7 | Cả lớp (13) | 1234---------- | 1X6.203 | x | x | x | x | Đào Danh | Tài | 10/01/22-27/02/22 | ||||||||||||||||||||||
89 | 13 | CD20CDT1 | Lắp đặt và bảo trì hệ thống khí nén-thủy lực | 7 | Cả lớp (13) | -----6789----- | 1X6.203 | x | x | x | x | Đào Danh | Tài | 10/01/22-27/02/22 | ||||||||||||||||||||||
90 | 14 | CD20CDT1 | Lắp đặt và bảo trì hệ thống khí nén-thủy lực | 7 | Cả lớp (13) | 12------------ | 1X6.203 | x | Đào Danh | Tài | 28/02/22-06/03/22 | |||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
93 | 1 | CD20DCN1 | Trang bị điện 1 | 2 | Cả lớp online | 1234---------- | 1X7.203 | x | Nguyễn Thị | Hiên | 15/11/21-16/01/22 | |||||||||||||||||||||||||
94 | 2 | CD20DCN1 | Điện khí nén | 2 | Nhóm 1 (9) | -----6789----- | 1X6.203 | x | x | Hà Quốc | Trung | 10/01/22-23/01/22 | ||||||||||||||||||||||||
95 | 3 | CD20DCN1 | Kỹ thuật lắp đặt điện 1 | 2 | Nhóm 1 (9) | -----6789----- | 1X6.105 | x | x | x | Hà Quốc | Trung | 14/02/22-06/03/22 | |||||||||||||||||||||||
96 | 4 | CD20DCN1 | Kỹ thuật lắp đặt điện 1 | 2 | Nhóm 1 (9) | -----67------- | 1X6.105 | x | Hà Quốc | Trung | 07/03/22-13/03/22 | |||||||||||||||||||||||||
97 | 5 | CD20DCN1 | Điện khí nén | 3 | Nhóm 2 (10) | 1234---------- | 1X6.203 | x | x | Hà Quốc | Trung | 10/01/22-23/01/22 | ||||||||||||||||||||||||
98 | 6 | CD20DCN1 | PLC cơ bản | 3 | Nhóm 1 (10) | -----6789----- | 1X6.201 | x | x | x | Đào Danh | Tài | 10/01/22-20/02/22 | |||||||||||||||||||||||
99 | 7 | CD20DCN1 | Kỹ thuật lắp đặt điện 1 | 3 | Nhóm 2 (10) | 1234---------- | 1X6.105 | x | x | x | Hà Quốc | Trung | 14/02/22-06/03/22 | |||||||||||||||||||||||
100 | 8 | CD20DCN1 | PLC cơ bản | 3 | Nhóm 1 (9) | -----67------- | 1X6.201 | x | Đào Danh | Tài | 21/02/22-27/02/22 | |||||||||||||||||||||||||