ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNGCỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
CƠ SỞ QUẢNG NINHĐộc lập – Tự do – Hạnh phúc
3
Quảng Ninh, ngày 29 tháng 9 năm 2025
4
KẾ HOẠCH THI CÁC LỚP ĐẠI HỌC CHÍNH QUY
5
Giai đoạn 1, học kì 1, năm học 2025-2026
6
TTNgày thiGiờ bắt đầu thiMôn thiMã mônLớpSố SV Phòng ThiTổ thiSố phòng thiSố bộ đề (tối thiểu)
7
8
110/20/20258h00Tiếng Anh chuyên ngành 1
(Tiếng Anh thương mại nâng cao)
ESP111K62 KDQT Anh 3027QN.D101121
9
10/20/20258h00K62 KDQT31
K62 KTKT Anh 30
HỌC GHÉP
29QN.B2032
10
210/20/20259h30Tiếng Anh chuyên ngành 3
(Kế toán- Kiểm toán)
ESP234K61 KTKT Anh 3324QN.D101121
11
10/20/20259h30K61 KTKT Anh 3420QN.B2032
12
310/20/202514h00Tiếng Anh chuyên ngành 3
(Kinh tế và kinh doanh quốc tế)
ESP231K61 KDQT Anh 3031QN.C201131
13
10/20/202514h00K61 KDQT Anh 3130QN.B2032
14
10/20/202514h00K61 KDQT Anh 3232QN.D1013
15
410/21/2025Tiếng Anh học thuật và thương mại 3EAB231K63 KDQT Anh 35101QN.C202Ca thi cụ thể xem trong sheet DS ca thi
16
K63 KDQT Anh 36
17
K63 KTKT Anh 37
18
K63 KTKT 38
HỌC GHÉP
19
610/23/20258h00Pháp luật trong kinh doanh quốc tếPLU410K61 KDQT Anh 3031QN.D101131
20
10/23/20258h00K61 KDQT Anh 3130QN.B2032
21
10/23/20258h00K61 KDQT Anh 3232QN.C2013
22
510/23/20259h30Kinh tế kinh doanhKTE312K62 KDQT Anh 3028QN.D101121
23
10/23/20259h30K62 KDQT Anh 31
HỌC GHÉP
20QN.B2032
24
10/23/202514h00K63 KDQT Anh 3525QN.D101121
25
10/23/202514h00K63 KDQT Anh 3624QN.B2032
26
710/24/20258h00Kế toán hợp nhất báo cáo tài chínhKET412K61 KTKT Anh 3324QN.B203121
27
10/24/20258h00K61 KTKT Anh 34
K62 KTKT Anh 30
HỌC GHÉP
29QN.D1012
28
810/24/20259h30Kế toán tài chínhKET301K63 KTKT Anh 3725QN.D101121
29
10/24/20259h30K63 KTKT 38
HỌC GHÉP
27QN.B2032
30
910/27/20258h00Nghiệp vụ hải quanTMA310K61 KDQT Anh 3031QN.C201131
31
10/27/20258h00K61 KDQT Anh 3130QN.B2032
32
10/27/20258h00K61 KDQT Anh 3232QN.D1013
33
1010/27/20259h30Giao dịch thương mại quốc tếTMA302K62 KDQT Anh 3027QN.B203121
34
10/27/20259h30K62 KDQT Anh 3121QN.D1012
35
1210/28/20258h00Lịch sử Đảng Cộng sản Việt NamTRI117K63 KDQT Anh 3525QN.B203121
36
10/28/20258h00K63 KDQT Anh 36
HỌC GHÉP
28QN.D1012
37
10/28/20259h30K63 KTKT Anh 3725QN.B203121
38
10/28/20259h30K63 KTKT 3825QN.D1012
39
1110/28/202514h00Hệ thống thông tin Kế toánKET308K61 KTKT Anh 3324QN.B203121
40
10/28/202514h00K61 KTKT Anh 34
K62 KTKT Anh 30
28QN.D1012
41
1310/30/20258h00Nghiệp vụ kinh doanh quốc tếKDO408K62 KDQT Anh 3027QN.D101121
42
10/30/20258h00K62 KDQT Anh 3118QN.B2032
43
Số môn thi: 13môn
44
Số phòng thi: 31phòng
45
GIÁM ĐỐCNGƯỜI LẬP
46
47
48
49
50
51
TS. Nguyễn Bình Minh Mạc Tiến Dũng
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100