| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ĐẠI HỌC HUẾ | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ | Độc lập - tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH SINH VIÊN THAM GIA BUỔI TẬP HUẤN KỸ NĂNG, PHỔ BIẾN KIẾN THỨC DÀNH CHO SINH VIÊN ĐI THỰC TẬP TẠI THÁI LAN, TRUNG QUỐC, NHẬT BẢN ĐỢT I NĂM 2025 | |||||||||||||||||||||||||
5 | ||||||||||||||||||||||||||
6 | STT | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | MÃ SINH VIÊN | LỚP | THAM GIA THỰC TẬP TẠI TRƯỜNG | ||||||||||||||||||||
7 | 1 | Dương Thị Hương Anh | 1/6/2004 | 22F7010226 | Anh SPK19A | Buriram Rajabhat University (BRU) | ||||||||||||||||||||
8 | 2 | NGUYỄN NỮ UYỂN NHI | 4/5/2001 | 22F7510496 | ANHK19D | Buriram Rajabhat University (BRU) | ||||||||||||||||||||
9 | 3 | Đào Thị Mai Lan | 11/20/2004 | 22F7010093 | Anh SPK19B | Buriram Rajabhat University (BRU) | ||||||||||||||||||||
10 | 4 | Hoàng Thu Hà | 2/17/2004 | 22F7010054 | Anh SPK19B | Buriram Rajabhat University (BRU) | ||||||||||||||||||||
11 | 5 | Đặng Kim Anh | 8/24/2003 | 22F7010240 | Anh SPK19B | Ubon Ratchathani University (UBU) | ||||||||||||||||||||
12 | 6 | Lê An Hà | 2/25/2004 | 22F7010057 | Anh SPK19E | Buriram Rajabhat University (BRU) | ||||||||||||||||||||
13 | 7 | Hồ Quỳnh Phương | 11/9/2004 | 22F7010282 | Anh SPK19E | Buriram Rajabhat University (BRU) | ||||||||||||||||||||
14 | 8 | Phan Thị Lan Anh | 7/8/2003 | 21F7550003 | Nhật K18C | Mikazuki | ||||||||||||||||||||
15 | 9 | Nguyễn Ngọc Hồng Phúc | 4/4/2003 | 21F7550272 | Nhật K18F | Mikazuki | ||||||||||||||||||||
16 | 10 | Lê Thị Truyền | 11/13/2003 | 21F7550359 | Nhật K18E | Mikazuki | ||||||||||||||||||||
17 | 11 | Trần Quốc Thuận | 12/14/2004 | 22F7550129 | Nhật K19A | Mikazuki | ||||||||||||||||||||
18 | 12 | Nguyễn Thị Thu Trang | 11/11/2003 | 21F7550347 | Nhật K18F | Mikazuki | ||||||||||||||||||||
19 | 13 | Trà Thị Diễm My | 7/16/2003 | 21F7550215 | Nhật K18E | Mikazuki | ||||||||||||||||||||
20 | 14 | Nguyễn Phạm Thu Hà | 1/2/2004 | 22F7010056 | Anh SPK19D | Buriram Rajabhat University (BRU) | ||||||||||||||||||||
21 | 15 | Lê Hạnh Dương | 12/12/2004 | 22F7010230 | AnhSPK19C | Buriram Rajabhat University (BRU) | ||||||||||||||||||||
22 | 16 | Lê Thị Hương Quỳnh | 12/14/2003 | 21F7550054 | Nhật K18D | Mikazuki | ||||||||||||||||||||
23 | 17 | Ngô Thị Phương Dung | 11/26/2004 | 22F7010039 | Anh SPK19D | Kalasin University (KSU) | ||||||||||||||||||||
24 | 18 | Nguyễn Thị Diễm Quỳnh | 9/3/2003 | 21F7550282 | NhậtK18D | Mikazuki | ||||||||||||||||||||
25 | 19 | Mai Lan Hương | 6/17/2003 | 21F7550173 | Nhật K18D | Mikazuki | ||||||||||||||||||||
26 | 20 | Nguyễn Văn Hoàng Lâm | 2/10/2004 | 22F7010255 | ANH SPK19A | Buriram Rajabhat University (BRU) | ||||||||||||||||||||
27 | 21 | Nguyễn Thị Minh Hằng | 1/29/2004 | 22F7010250 | ANHSPK19B | Ubon Ratchathani University (UBU) | ||||||||||||||||||||
28 | 22 | Hồ Thị Nga | 2/12/2003 | 21F7550035 | Nhật k18B | Mikazuki | ||||||||||||||||||||
29 | 23 | Huỳnh Thị Ngọc Hân | 4/23/2004 | 22F7010060 | ANHSPK19E | Ubon Ratchathani University (UBU) | ||||||||||||||||||||
30 | 24 | Nguyễn Thị Ánh Hồng | 5/9/2004 | 22F7010075 | Anh SPK19B | Ubon Ratchathani University (UBU) | ||||||||||||||||||||
31 | 25 | Nguyễn Đình Thảo My | 7/24/2004 | 22F7010264 | Anh SPK19D | Buriram Rajabhat University (BRU) | ||||||||||||||||||||
32 | 26 | Phan Thị Tình | 2/26/2003 | 21F7550336 | Nhật K18F | Mikazuki | ||||||||||||||||||||
33 | 27 | Trần Hồ Thu Trâm | 6/16/2004 | 22F7010197 | Anh SPK19B | Buriram Rajabhat University (BRU) | ||||||||||||||||||||
34 | 28 | Nguyễn Hoàng Nhật Vy | 11/20/2004 | 22F7010220 | Anh SPK19E | Ubon Ratchathani University (UBU) | ||||||||||||||||||||
35 | 29 | Phạm Đoàn Hải Yến | 4/28/2004 | 22F7010306 | Anh SPK19D | Buriram Rajabhat University (BRU) | ||||||||||||||||||||
36 | 30 | Nguyễn Thị Thanh Lựu | 5/14/2003 | 21F7550203 | Nhật K18E | Mikazuki | ||||||||||||||||||||
37 | 31 | Phạm Thị Thảo Nhi | 3/1/2004 | 22F7010276 | Anh SPK19C | Ubon Ratchathani University (UBU) | ||||||||||||||||||||
38 | 32 | Hồ Thị Anh Thơ | 2/4/2004 | 22F7010290 | Anh SPK19D | Nakhon Ratchasima Rajabhat University (NRRU) | ||||||||||||||||||||
39 | 33 | Lê Tuyết Ngân | 6/11/2004 | 22F7010128 | Anh SPK19D | Ubon Ratchathani University (UBU) | ||||||||||||||||||||
40 | 34 | Nguyễn Thảo Ly | 9/20/2004 | 22F7010259 | Anh SPK19C | Ubon Ratchathani University (UBU) | ||||||||||||||||||||
41 | 35 | Nguyễn Lê Phương Nhi | 7/11/2004 | 22F7010142 | ANHSPK19B | Ubon Ratchathani University (UBU) | ||||||||||||||||||||
42 | 36 | Nguyễn Ngân Trang | 2/11/2004 | 22F7010299 | Anh SPK19B | Buriram Rajabhat University (BRU) | ||||||||||||||||||||
43 | 37 | Phạm Thị Thanh Huyền | 9/8/2004 | 22F7010087 | Anh SPK19C | Ubon Ratchathani University (UBU) | ||||||||||||||||||||
44 | 38 | Nguyễn Bình Minh | 5/5/2004 | 22F7010233 | Anh SPK19A | Buriram Rajabhat University (BRU) | ||||||||||||||||||||
45 | 39 | Nguyễn Thị Ngọc Anh | 7/29/2004 | 22F7010008 | AnhSPK19E | Ubon Ratchathani University (UBU) | ||||||||||||||||||||
46 | 40 | Trần Lê Thảo Nguyên | 9/9/2004 | 22F7010129 | Anh SPK19 E | Ubon Ratchathani University (UBU) | ||||||||||||||||||||
47 | 41 | Hồ Thị Mỷ Linh | 10/20/2003 | 21F7550028 | Nhật K18E | Mikazuki | ||||||||||||||||||||
48 | 42 | Luyện Hoàng Châu Anh | 1/28/2003 | 22F7010239 | Anh SPK19C | Ubon Ratchathani University (UBU) | ||||||||||||||||||||
49 | 43 | Đinh Thị Hải Yến | 11/16/2004 | 22F7010225 | Anh SPK19E | Ubon Ratchathani University (UBU) | ||||||||||||||||||||
50 | 44 | Hồ Thị Bảo Trân | 10/16/2004 | 22F7010199 | SPAK19D | Buriram Rajabhat University (BRU) | ||||||||||||||||||||
51 | 45 | Phạm Thị Thu Hà | 9/28/2004 | 22F7010052 | AnhSPK19B | Buriram Rajabhat University (BRU) | ||||||||||||||||||||
52 | 46 | Nguyễn Hoàng Khánh Nhi | 3/5/2004 | 22F7010272 | Anh SPK19D | Ubon Ratchathani University (UBU) | ||||||||||||||||||||
53 | 47 | Huỳnh Kim Thiện Trí | 4/30/2004 | 22F7010204 | Anh SPK19C | Buriram Rajabhat University (BRU) | ||||||||||||||||||||
54 | 48 | Phan Thị Lan Anh | 8/28/2004 | 22F7010014 | Anh SPK19E | Buriram Rajabhat University (BRU) | ||||||||||||||||||||
55 | 49 | Nguyễn Thị Phương Quyên | 9/26/2004 | 22F7010286 | AnhSPK19D | Ubon Ratchathani University (UBU) | ||||||||||||||||||||
56 | 50 | Nguyễn Thị Phương Thảo | 1/16/2004 | 22F7010182 | ANH SPK19A | Buriram Rajabhat University (BRU) | ||||||||||||||||||||
57 | 51 | Trương Thị Mai Lan | 4/4/2004 | 22F7010092 | Anhh SPK19C | Buriram Rajabhat University (BRU) | ||||||||||||||||||||
58 | 52 | Phạm Hiền Nhi | 8/28/2004 | 0342711804 | ÁNHPK19D | Buriram Rajabhat University (BRU) | ||||||||||||||||||||
59 | 53 | Lê Đình Lương | 8/17/2004 | 22F7010109 | Anh SPK19A | Kalasin University (KSU) | ||||||||||||||||||||
60 | 54 | Trần Mạnh Tấn | 4/7/2003 | 21F7550292 | Nhật K18D | Mikazuki | ||||||||||||||||||||
61 | 55 | Huỳnh Thị Thuý Nga | 3/12/2004 | 22F7010267 | ANH SPK19A | Ubon Ratchathani University (UBU) | ||||||||||||||||||||
62 | 56 | Nguyễn Thị Thuỳ Dung | 9/2/2004 | 22F7010244 | Anh SPK19B | Buriram Rajabhat University (BRU) | ||||||||||||||||||||
63 | 57 | Dương Mạc Cẩm Bình | 7/18/2004 | 22F70102041 | ANH SPK 19C | Ubon Ratchathani University (UBU) | ||||||||||||||||||||
64 | 58 | Trần Khánh Huyền | 2/9/2004 | 22F7010254 | Anh SPK19E | Buriram Rajabhat University (BRU) | ||||||||||||||||||||
65 | 59 | Phan Thị Kim Ngân | 8/23/2004 | 22F7010127 | Anh SPK19E | Buriram Rajabhat University (BRU) | ||||||||||||||||||||
66 | 60 | Lê Hà Thuỳ Hương | 9/17/2004 | 22F7010079 | Anh SPK19D | Nakhon Ratchasima Rajabhat University (NRRU) | ||||||||||||||||||||
67 | 61 | Hoàng Ngọc Thu Quyên | 12/28/2004 | 22F7010285 | ANHSPK19E | Ubon Ratchathani University (UBU) | ||||||||||||||||||||
68 | 62 | Võ Thị Quỳnh | 8/8/2004 | 22F7010163 | Anh SPK19D | Buriram Rajabhat University (BRU) | ||||||||||||||||||||
69 | 63 | Đặng Trâm Anh | 6/3/2025 | 22F7510011 | AnhK19G | Buriram Rajabhat University (BRU) | ||||||||||||||||||||
70 | 64 | Nguyễn Ngọc Hoài | 10/7/2004 | 22F7010072 | Anh SPK19E | Buriram Rajabhat University (BRU) | ||||||||||||||||||||
71 | 65 | Dương Thị Ánh Hồng | 6/17/2004 | 22F7010074 | ANH SPK19C | Nakhon Ratchasima Rajabhat University (NRRU) | ||||||||||||||||||||
72 | 66 | Trương Thuỷ Tiên | 4/5/2004 | 22F7010294 | AnhSPK19C | Kalasin University (KSU) | ||||||||||||||||||||
73 | 67 | Phạm Thị Thảo Vy | 8/13/2004 | 22F7010219 | Anh SPK19C | Ubon Ratchathani University (UBU) | ||||||||||||||||||||
74 | 68 | Phan Như Ý | 9/28/2004 | 22F7510442 | Anh K19H | Buriram Rajabhat University (BRU) | ||||||||||||||||||||
75 | 69 | Chu Linh Khánh | 12/15/2004 | 22F7010090 | Anh SPK19C | Ubon Ratchathani University (UBU) | ||||||||||||||||||||
76 | 70 | Trần Thị Yến Nhi | 2/1/2004 | 22F7010138 | Anh Spk19 E | Ubon Ratchathani University (UBU) | ||||||||||||||||||||
77 | 71 | Nguyễn Minh Tú | 1/3/2004 | 22F7010301 | Anh SPK19D | Ubon Ratchathani University (UBU) | ||||||||||||||||||||
78 | 72 | Trần Nguyễn Minh Phương | 1/1/2004 | 22F7010158 | Anh SPK19B | Ubon Ratchathani University (UBU) | ||||||||||||||||||||
79 | 73 | Lê Thị Trang Nhi | 1/2/2004 | 22F7010140 | Anh SPK19A | Ubon Ratchathani University (UBU) | ||||||||||||||||||||
80 | 74 | Hoàng An Minh | 3/16/2004 | 22F7010263 | Anh SPK19B | Ubon Ratchathani University (UBU) | ||||||||||||||||||||
81 | 75 | Nguyễn Quang Thu Nguyệt | 6/17/2003 | 22F7010271 | ANHSPK19B | Nakhon Ratchasima Rajabhat University (NRRU) | ||||||||||||||||||||
82 | 76 | Nguyễn Thị Thu Thương | 7/2/2003 | 22F7010292 | Anh SPK19C | Ubon Ratchathani University (UBU) | ||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | Danh sách này gồm 76 sinh viên./. | |||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||