| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HOA HƯỚNG DƯƠNG | ||||||||||||||||||||||||||
2 | |||||||||||||||||||||||||||
3 | DANH SÁCH QUẢN LÝ LAO ĐỘNG | ||||||||||||||||||||||||||
4 | |||||||||||||||||||||||||||
5 | STT | Họ tên | Ngày sinh | Địa chỉ thường trú | Ngày đậu phỏng vấn | Số phiếu trả lời của Cục QLLĐNN | Tình trạng | Chương trình tham gia | Nghiệp đoàn tiếp nhận | Công ty tiếp nhận | Địa chỉ làm việc | ||||||||||||||||
6 | 1 | Nguyễn Trí Nhân | 5/29/2002 | 69/2 Lê Thị Hồng Gấm, Phường 6, Mỹ Tho, Tiền Giang | 01/12/2021 | 455/2022 | Xuất cảnh | TTSKN số 1, 2 | World Peace Cooperative | Yugengaisha Iwaki Kogyo | Saitamaken Irumashi Noda 679-3 Miruki HouseB 101 | ||||||||||||||||
7 | 2 | Nguyễn An Tuấn Kiệt | 7/27/2003 | 389 Phú Tân, Châu Hòa, Giồng Trôm, Bến Tre | 01/12/2021 | 455/2022 | Xuất cảnh | TTSKN số 1, 2 | World Peace Cooperative | Yugengaisha Iwaki Kogyo | Saitamaken Irumashi Noda 679-3 Miruki HouseB 101 | ||||||||||||||||
8 | 3 | Nguyễn Văn Tài | 10/3/2000 | Kiến Giang, Lệ Thủy, Quảng Bình | 6/17/2022 | 15199/2022 | Xuất cảnh | TTSKN số 1, 2 | Friendly Cooperative | Nihonchikusan Kabushikigaisha | Hiroshimaken, Fukuyamashi, Setocho, Oaza Jitobu 540 | ||||||||||||||||
9 | 4 | Phan Văn Thái | 6/15/2003 | Ấp 3 Phú Cường, Cai Lậy, Tiền Giang | 6/17/2022 | 15199/2022 | Xuất cảnh | TTSKN số 1, 2 | Friendly Cooperative | Nihonchikusan Kabushikigaisha | Hiroshimaken, Fukuyamashi, Setocho, Oaza Jitobu 540 | ||||||||||||||||
10 | 5 | Lâm Văn Tiến | 10/12/2003 | Thôn 2 Lộc Châu, Bảo Lộc, Lâm Đồng | 6/17/2022 | 15199/2022 | Xuất cảnh | TTSKN số 1, 2 | Friendly Cooperative | Nihonchikusan Kabushikigaisha | Hiroshimaken, Fukuyamashi, Setocho, Oaza Jitobu 540 | ||||||||||||||||
11 | 6 | Lê Thị Thanh Thùy | 8/2/1989 | Xóm Tây, Vạn Phước, Vạn Ninh, Khánh Hòa | 6/17/2022 | 15199/2022 | Xuất cảnh | TTSKN số 1, 2 | Friendly Cooperative | Nihonchikusan Kabushikigaisha | Hiroshimaken, Fukuyamashi, Setocho, Oaza Jitobu 540 | ||||||||||||||||
12 | 7 | Lê Thị Trang | 7/20/2000 | Hoằng Trạch, Hoằng Hóa, Thanh Hóa | 6/17/2022 | 15199/2022 | Xuất cảnh | TTSKN số 1, 2 | Friendly Cooperative | Nihonchikusan Kabushikigaisha | Hiroshimaken, Fukuyamashi, Setocho, Oaza Jitobu 540 | ||||||||||||||||
13 | 8 | Nguyễn Thị Mộng Tiền | 12/30/1997 | Long Bình A, Long Hưng, Châu Thành, Tiền Giang | 6/17/2022 | 15199/2022 | Xuất cảnh | TTSKN số 1, 2 | Friendly Cooperative | Nihonchikusan Kabushikigaisha | Hiroshimaken, Fukuyamashi, Setocho, Oaza Jitobu 540 | ||||||||||||||||
14 | 9 | Đỗ Nhật Anh Thư | 8/29/2004 | Phú Bình, Phú Nhuận, Cai Lậy, Tiền Giang | 6/17/2022 | 15199/2022 | Xuất cảnh | TTSKN số 1, 2 | Friendly Cooperative | Nihonchikusan Kabushikigaisha | Hiroshimaken, Fukuyamashi, Setocho, Oaza Jitobu 540 | ||||||||||||||||
15 | 10 | Huỳnh Thị Tú Trinh | 4/16/2002 | Ấp 3 Bình Thành, Giồng Trôm, Bến Tre | 6/17/2022 | 15199/2022 | Xuất cảnh | TTSKN số 1, 2 | Friendly Cooperative | Nihonchikusan Kabushikigaisha | Hiroshimaken, Fukuyamashi, Setocho, Oaza Jitobu 540 | ||||||||||||||||
16 | 11 | Nguyễn Hồ Minh Hiếu | 8/20/2004 | 44/27 Lý Thường Kiệt, Phường 4, Mỹ Tho, Tiền Giang | 25/06/2022 | 6404/2022 | Xuất cảnh | TTSKN số 1, 2 | World Peace Cooperative | Kabishikigaisha Aigase | Tokyo-to, Edogawa-ku,Nishi mizue 3-21-92 | ||||||||||||||||
17 | 12 | Đỗ Lê Thành Phát | 22/05/2004 | 717 Phú Thuận, Châu Hòa, Giồng Trôm, Bến Tre | 6/25/2022 | 6404/2022 | Xuất cảnh | TTSKN số 1, 2 | World Peace Cooperative | Kabishikigaisha Aigase | Tokyo-to, Edogawa-ku,Nishi mizue 3-21-92 | ||||||||||||||||
18 | 13 | Trần Quốc Thành | 24/03/1997 | Lô 3R Phạm Bành, An Lạc A, Bình Tân, TPHCM | 6/25/2022 | 6404/2022 | Đã về nước | TTSKN số 1, 2 | World Peace Cooperative | Kabushikigaisha Aigase | Tokyo-to, Edogawa-ku,Nishi mizue 3-21-92 | ||||||||||||||||
19 | 14 | Trần Văn Hảo | 6/1/1986 | 129 Kinh Trong, Bình Hòa, Giồng Trôm, Bến Tre | 7/29/2022 | 9315/2022 | Đã về nước | TTSKN số 1, 2 | World Peace Cooperative | Yamako Kenzai Kabushikigaisha | Miyagiken, Natorishi, Shimomasuda Aza Dotenishi 8 banchi | ||||||||||||||||
20 | 15 | Nguyễn Văn Đẩu | 11/9/1989 | Ấp Trung A, xã Nhị Bình, Châu Thành, Tiền Giang | 7/29/2022 | 9315/2022 | Xuất cảnh | TTSKN số 1, 2 | World Peace Cooperative | Yamako Kenzai Kabushikigaisha | Miyagiken, Natorishi, Shimomasuda Aza Dotenishi 8 banchi | ||||||||||||||||
21 | 16 | Nguyễn Như Thương | 5/10/1991 | Vĩnh Hòa, Chợ Lách, Bến Tre | 9/20/2022 | 21029/2022 | Xuất cảnh | Kỹ năng đặc định | World Sangaku Gijutsu Kyodo Kumiai | Kabushikigaisha Endo Kenso | Saitama Ken Sokashi Ryousinden Higashimachi 129-2 | ||||||||||||||||
22 | 17 | Huỳnh Thị Phụng | 12/4/2001 | Tây Nam, Tân Hòa, Tân Thạnh, Long An | 10/19/2022 | 21028/2022 | Xuất cảnh | TTSKN số 1, 2 | World Peace Cooperative | Yugengaisha Tamura Ryokan | Gunmaken, Agatsumagun, Nakanojomachi, Oazashima 4180 | ||||||||||||||||
23 | 18 | Ngô Thị Yến Vy | 2/1/2004 | Mỹ Trinh B, Hậu Mỹ Trinh, Cái Bè, Tiền Giang | 10/19/2022 | 21028/2022 | Xuất cảnh | TTSKN số 1, 2 | World Peace Cooperative | Yugengaisha Tamura Ryokan | Gunmaken, Agatsumagun, Nakanojomachi, Oazashima 4180 | ||||||||||||||||
24 | 19 | Châu Thúy Duyên | 10/23/2003 | Tân Thông 4, Thạnh Tân, Mỏ Cày Bắc, Bến Tre | 10/19/2022 | 21028/2022 | Xuất cảnh | TTSKN số 1, 2 | World Peace Cooperative | Yugengaisha Tamura Ryokan | Gunmaken, Agatsumagun, Nakanojomachi, Oazashima 4180 | ||||||||||||||||
25 | 20 | Châu Thúy Kiều | 10/23/2003 | Tân Thông 4, Thạnh Tân, Mỏ Cày Bắc, Bến Tre | 10/19/2022 | 21028/2022 | Xuất cảnh | TTSKN số 1, 2 | World Peace Cooperative | Yugengaisha Tamura Ryokan | Gunmaken, Agatsumagun, Nakanojomachi, Oazashima 4180 | ||||||||||||||||
26 | 21 | Nguyễn Minh Đức | 11/18/2003 | 1036 Cầu Hoà, Phong Nẫm, Giồng Trôm, Bến Tre | 11/3/2022 | 21065/2022 | Xuất cảnh | TTSKN số 1, 2 | World Peace Cooperative | Kabushikigaisha Yamacon | Yamagataken,Yamagatashi, Oaza Jumonji, Aza Tenjin Higashi 770 | ||||||||||||||||
27 | 22 | Huỳnh Trung Hiếu | 11/23/1987 | Cầu Hoà, Phong Nẫm, Giồng Trôm, Bến Tre | 11/3/2022 | 21065/2022 | Xuất cảnh | TTSKN số 1, 2 | World Peace Cooperative | Kabushikigaisha Yamacon | Yamagataken,Yamagatashi, Oaza Jumonji, Aza Tenjin Higashi 770 | ||||||||||||||||
28 | 23 | Phan Tấn Thịnh | 11/24/2004 | Ấp Phụng Thớt, Nhơn Ninh, Tân Thạnh, Long An | 11/3/2022 | 21065/2022 | Xuất cảnh | TTSKN số 1, 2 | World Peace Cooperative | Kabushikigaisha Yamacon | Yamagataken,Yamagatashi, Oaza Jumonji, Aza Tenjin Higashi 770 | ||||||||||||||||
29 | 24 | Dương Nhựt Tân | 12/19/2004 | Ấp Tây B, Đông Hoà, Châu Thành, Tiền Giang | 11/3/2022 | 21065/2022 | Xuất cảnh | TTSKN số 1, 2 | World Peace Cooperative | Kabushikigaisha Yamacon | Yamagataken,Yamagatashi, Oaza Jumonji, Aza Tenjin Higashi 770 | ||||||||||||||||
30 | 25 | Lê Thành Sơn | 3/3/1986 | Tân Phước, Vạn Phước, Vạn Ninh, Khánh Hòa | 11/3/2022 | 21065/2022 | Xuất cảnh | TTSKN số 1, 2 | World Peace Cooperative | Kabushikigaisha Yamacon | Yamagataken,Yamagatashi, Oaza Jumonji, Aza Tenjin Higashi 770 | ||||||||||||||||
31 | 26 | Võ Tấn Thanh Toàn | 3/19/1993 | 1184 Ấp 1, Đạo Thạnh, Mỹ Tho, Tiền Giang | 11/3/2022 | 3373/2023 | Xuất cảnh | Kỹ năng đặc định | World Peace Cooperative | Kobayashi Kensetsu Kabushikigaisha | Tokyo-to Chiyoda-ku Kudashiminami 4-8-35 | ||||||||||||||||
32 | 27 | Nguyễn Công Du | 04/01/1991 | Thôn Xuân Phú, xã Quế Xuân I, Quế Sơn, Quảng Nam | 1/12/2023 | 3523/2023 | Xuất cảnh | Kỹ năng đặc định | World Peace Cooperative | Kobayashi Kensetsu Kabushikigaisha | Tokyo-to Chiyoda-ku Kudashiminami 4-8-35 | ||||||||||||||||
33 | 28 | Phạm Minh Tuấn | 4/20/1992 | Ấp Thạnh Lợi, Long Bình Điền, Chợ Gạo, Tiền Giang | 2/24/2023 | 6410/2023 | Xuất cảnh | TTSKN số 1, 2 | World Peace Cooperative | Yamako Kenzai Kabushikigaisha | Miyagiken, Natorishi, Shimomasuda Aza Dotenishi 8 banchi | ||||||||||||||||
34 | 29 | Lê Thị Yến Minh | 8/15/1999 | 136 ấp 3B, Đạo Thạnh, Mỹ Tho, Tiền Giang | 15/03/2023 | 8272/2023 | Xuất cảnh | TTSKN số 1, 2 | Neo Cluster Cooperative Association | Kabushikigaisha Hanaman | Kyotofu- Ujishi – Hirono machi- Tongariyama 4-39 | ||||||||||||||||
35 | 30 | Trần Thị Ngọc Mai Thùy | 12/6/2001 | Ấp An Lạc B, Lương Hòa Lạc, Chợ Gạo, Tiền Giang | 15/03/2023 | 8272/2023 | Xuất cảnh | TTSKN số 1, 2 | Neo Cluster Cooperative Association | Kabushikigaisha Hanaman | Kyotofu- Ujishi – Hirono machi- Tongariyama 4-39 | ||||||||||||||||
36 | 31 | Nguyễn Hoàng Tưởng Như | 10/30/2002 | Ấp Tân Thuận, Long Tân, Đất Đỏ, Bà Rịa Vũng Tàu | 22/04/2023 | 14101/2023 | Xuất cảnh | TTSKN số 1, 2 | World Peace Cooperative | Arai Kensetsu Kabushikigaisha | Gunmaken, Ouragun, Meiwamachi, Ozanuki 687 | ||||||||||||||||
37 | 32 | Võ Chí Thạch | 5/31/2002 | 460 Thới An, Châu Hòa, Giồng Trôm, Bến Tre | 7/27/2023 | 2023-18124 | Xuất cảnh | TTSKN số 1, 2 | PFF Kyodo Kumiai | Kyoritsu Kogyo Kabushikigaisha | Tokyoto Shinagawa-ku Nishigotanda 7-1-9 Gotanda Tòa nhà HS Tầng 6 | ||||||||||||||||
38 | 33 | Nguyễn Hoàng Thái | 11/7/2004 | 450 Ấp Bắc Phường 5 Mỹ Tho Tiền Giang | 8/30/2023 | 2023-18124 | Xuất cảnh | TTSKN số 1, 2 | PFF Kyodo Kumiai | Kyoritsu Kogyo Kabushikigaisha | Tokyoto Shinagawa-ku Nishigotanda 7-1-9 Gotanda Tòa nhà HS Tầng 6 | ||||||||||||||||
39 | 34 | Lê Ngọc Phúc | 9/19/2005 | Tổ 3 Ấp Bà Lắm, Phú Thạnh, Tân Phú Đông Tiền Giang | 8/8/2023 | 2023-16010 | Xuất cảnh | TTSKN số 1, 2 | PFF Kyodo Kumiai | Kabushikigaisha Setsumen | Hyogoken Nishinomiyashi Tsumon Nishiguchicho 11-17 | ||||||||||||||||
40 | 35 | Thiều Anh Khoa | 4/25/2005 | 19/1 Nguyễn An Ninh, Phường 2, Mỹ Tho, Tiền Giang | 10/2/2023 | 2023-16010 | Xuất cảnh | TTSKN số 1, 2 | PFF Kyodo Kumiai | Kabushikigaisha Setsumen | Hyogoken Nishinomiyashi Tsumon Nishiguchicho 11-17 | ||||||||||||||||
41 | 36 | Võ Thị Trúc Xuân | 8/3/2002 | Ấp Suối Bà Chiêm, xã Tân Hòa, huyện Tân Châu, Tây Ninh | 8/22/2023 | 2023-5894 | Xuất cảnh | TTSKN số 1, 2 | Friendly Cooperative | Nihonchikusan Kabushikigaisha | Hiroshimaken, Fukuyamashi, Setocho, Oaza Jitobu 540 | ||||||||||||||||
42 | 37 | Nguyễn Thanh Tuấn | 4/1/1983 | Phú Thành, Phú Long, Hàm Thuận Bắc, Bình Thuận | 8/22/2023 | 2023-5894 | Xuất cảnh | TTSKN số 1, 2 | Friendly Cooperative | Nihonchikusan Kabushikigaisha | Hiroshimaken, Fukuyamashi, Setocho, Oaza Jitobu 540 | ||||||||||||||||
43 | 38 | Đào Ngọc Tú | 9/18/1991 | Phú Thành, Phú Long, Hàm Thuận Bắc, Bình Thuận | 8/22/2023 | 2023-5894 | Xuất cảnh | TTSKN số 1, 2 | Friendly Cooperative | Nihonchikusan Kabushikigaisha | Hiroshimaken, Fukuyamashi, Setocho, Oaza Jitobu 540 | ||||||||||||||||
44 | 39 | Nguyễn Duy Công | 8/11/2004 | Thôn Thống Nhất, xã Liên Hoa, Đông Hưng, Thái Bình | 8/22/2023 | 2023-5894 | Xuất cảnh | TTSKN số 1, 2 | Friendly Cooperative | Nihonchikusan Kabushikigaisha | Hiroshimaken, Fukuyamashi, Setocho, Oaza Jitobu 540 | ||||||||||||||||
45 | 40 | Lê Ngọc Danh | 9/30/1989 | Thôn Hội Khánh xã Vạn Khánh Vạn Ninh Khánh Hòa | 8/22/2023 | 2023-5894 | Xuất cảnh | TTSKN số 1, 2 | Friendly Cooperative | Nihonchikusan Kabushikigaisha | Hiroshimaken, Fukuyamashi, Setocho, Oaza Jitobu 540 | ||||||||||||||||
46 | 41 | Nguyễn Trọng Tiến | 4/1/1992 | Khu Phố 4, Tân Sơn, Ninh Sơn, Ninh Thuận | 10/17/2023 | 2023-18373 | Xuất cảnh | TTSKN số 1, 2 | Friendly Cooperative | Nihonchikusan Kabushikigaisha | Hiroshimaken, Fukuyamashi, Setocho, Oaza Jitobu 540 | ||||||||||||||||
47 | 42 | Thiều Thị Anh Thư | 4/30/2003 | 19/11 Nguyễn An Ninh, Phường 2, TP Mỹ Tho, Tiền Giang | 10/20/2023 | 2023-19467 | Xuất cảnh | TTSKN số 1, 2 | World Peace Cooperative | Yugengaisha Tamura Ryokan | Gunmaken, Agatsumagun, Nakanojomachi, Oazashima 4180 | ||||||||||||||||
48 | 43 | Phạm Văn Nam | 9/4/2005 | 917 Ấp 6, Thị Trấn Giồng Trôm, huyện Giồng Trôm, Bến Tre | 10/20/2023 | 2023-20206 | Xuất cảnh | TTSKN số 1, 2 | World Peace Cooperative | Arai Kensetsu Kabushikigaisha | Gunmaken, Ouragun, Meiwamachi, Ozanuki 687 | ||||||||||||||||
49 | 44 | Nguyễn Thanh Thị Tiền | 4/16/2004 | 356 Bình An Châu Bình Giồng Trôm Bến Tre | 12/19/2023 | 2024-9020 | Xuất cảnh | TTSKN số 1, 2 | World Peace Cooperative | Yugengaisha Tamura Ryokan | Gunmaken, Agatsumagun, Nakanojomachi, Oazashima 4180 | ||||||||||||||||
50 | 45 | Nguyễn Hải Thịnh | 02/01/2001 | Thôn Hội Khánh, Vạn Khánh, Vạn Ninh, Khánh Hòa | 1/30/2024 | 2024-9020 | Xuất cảnh | TTSKN số 1, 2 | Neo Cluster Cooperative Association | Kabushikigaisha Ise Yasu Kanaami Seisakusho | Aichiken, Toyohashishi, Mitsuaicho 277 | ||||||||||||||||
51 | 46 | Mai Thuận Thảo | 11/08/1996 | Khu phố 2, Thị trấn Mỹ Phước, Tân Phước, Tiền Giang | 1/30/2024 | 2024-9020 | Xuất cảnh | TTSKN số 1, 2 | Neo Cluster Cooperative Association | Kabushikigaisha Ise Yasu Kanaami Seisakusho | Aichiken, Toyohashishi, Mitsuaicho 277 | ||||||||||||||||
52 | 47 | Võ Văn Mỹ | 21/11/1992 | Ấp Bình Trung, Bình Châu, Xuyên Mộc, Bà Rịa - Vũng Tàu | 1/30/2024 | 2024-9020 | Xuất cảnh | TTSKN số 1, 2 | Neo Cluster Cooperative Association | Kabushikigaisha Ise Yasu Kanaami Seisakusho | Aichiken, Toyohashishi, Mitsuaicho 277 | ||||||||||||||||
53 | 48 | Phạm Hữu Nghĩa | 21/04/1990 | Ấp 4, xã An Hòa, Huyện Tam Nông, Đồng Tháp | 1/30/2024 | 2024-9020 | Xuất cảnh | TTSKN số 1, 2 | Neo Cluster Cooperative Association | Kabushikigaisha Ise Yasu Kanaami Seisakusho | Aichiken, Toyohashishi, Mitsuaicho 277 | ||||||||||||||||
54 | 49 | Nguyễn Anh Quốc | 12/6/2004 | Ấp Bình Hạnh, Xã Long Bình Điền, Huyện Chợ Gạo, Tỉnh Tiền Giang | 3/15/2024 | 2024-17738 | Xuất cảnh | TTSKN số 1, 2 | Neo Cluster Cooperative Association | Kabushikigaisha Ito Seisakusho | Shizuokaken, Fujinomiyashi, Nishiyama 2442-2 | ||||||||||||||||
55 | 50 | Đào Văn Hiền | 5/12/1998 | Ấp Thuận Tân Truông Mít Dương Minh Châu Tây Ninh | 3/4/2024 | 2024-20324 | Xuất cảnh | KNDD | Kabushikigaisha Suzuki Shoten | Shizuokaken Yaizushi Sangamyo 253 | |||||||||||||||||
56 | 51 | Phạm Ngọc Tú | 5/3/1985 | Khu phố Long Bình, Thị trấn Long Điền, Long Điền, BRVT | 3/21/2024 | 2024-31699 | Xuất cảnh | TTSKN số 1, 2 | Friendly Cooperative | Nihonchikusan Kabushikigaisha | Hiroshimaken, Fukuyamashi, Setocho, Oaza Jitobu 540 | ||||||||||||||||
57 | 52 | Nguyễn Ngọc Thành | 1/1/1988 | Tân Thành, Quảng Công, Quảng Điền, Thừa Thiên Huế | 3/21/2024 | 2024-31699 | Xuất cảnh | TTSKN số 1, 2 | Friendly Cooperative | Nihonchikusan Kabushikigaisha | Hiroshimaken, Fukuyamashi, Setocho, Oaza Jitobu 540 | ||||||||||||||||
58 | 53 | Đào Ngọc Tình | 5/3/2003 | Thắng Hòa, Hàm Thắng, Hàm Thuận Bắc, Bình Thuận | 3/21/2024 | 2024-31699 | Xuất cảnh | TTSKN số 1, 2 | Friendly Cooperative | Nihonchikusan Kabushikigaisha | Hiroshimaken, Fukuyamashi, Setocho, Oaza Jitobu 540 | ||||||||||||||||
59 | 54 | Lê Thị Mộng Nhi | 6/14/2001 | 127 Tiên Thạnh, Tiên Long, Châu Thành, Bến Tre | 3/21/2024 | 2024-31699 | Xuất cảnh | TTSKN số 1, 2 | Friendly Cooperative | Nihonchikusan Kabushikigaisha | Hiroshimaken, Fukuyamashi, Setocho, Oaza Jitobu 540 | ||||||||||||||||
60 | 55 | Đỗ Gia Kiệt | 1/12/2004 | Tổ 2, Khu phố 2, Thị Trấn Trảng Bom, Trảng Bom, Đồng Nai | 3/26/2024 | 2024-26234 | Xuất cảnh | TTSKN số 1, 2 | PFF Kyodo Kumiai | Shintekku Kabushikigaisha | Tokyoto Bunkyoku Koishikawa 1-28-1 Koishikawa Sakura Biru 8 Kai | ||||||||||||||||
61 | 56 | Nguyễn Ngọc Yên | 3/4/2002 | Ấp 3, Long Thọ, Nhơn Trạch, Đồng Nai | 3/26/2024 | 2024-26234 | Xuất cảnh | TTSKN số 1, 2 | PFF Kyodo Kumiai | Shintekku Kabushikigaisha | Tokyoto Bunkyoku Koishikawa 1-28-1 Koishikawa Sakura Biru 8 Kai | ||||||||||||||||
62 | 57 | Võ Quốc Triệu | 8/5/2005 | Ấp Láng Biển, Mỹ Phước Tây, Cai Lậy, Tiền Giang | 3/26/2024 | 2024-26234 | Xuất cảnh | TTSKN số 1, 2 | PFF Kyodo Kumiai | Shintekku Kabushikigaisha | Tokyoto Bunkyoku Koishikawa 1-28-1 Koishikawa Sakura Biru 8 Kai | ||||||||||||||||
63 | 58 | Nguyễn Minh Vũ | 9/28/2004 | Ấp Long Thành A, xã Bàn Long, Châu Thành, Tiền Giang | 4/24/2024 | 2024-32788 | Xuất cảnh | TTSKN số 1, 2 | PFF Kyodo Kumiai | Kabushikigaisha Hibiyato | Tokyoto Itabashiku Mukaihara 2-7-7 | ||||||||||||||||
64 | 59 | Phan Bá Nhân | 7/22/2003 | Ấp Phước Bình, Phước Tỉnh, Long Điền, BRVT | 4/24/2024 | 2024-32788 | Xuất cảnh | TTSKN số 1, 2 | PFF Kyodo Kumiai | Kabushikigaisha Hibiyato | Tokyoto Itabashiku Mukaihara 2-7-7 | ||||||||||||||||
65 | 60 | Nguyễn Long | 10/13/1992 | Hưng Long - Phổ Châu - Đức Phổ - Quảng Ngãi | 5/10/2024 | 2024-64470 | Trúng tuyển - chờ COE | KNDD | Công ty cổ phần SHK | Kabushikigaisha Nose | Chibaken Ichiharashi Yamakura 188-1 | ||||||||||||||||
66 | 61 | Trần Văn Lợi | 5/15/1995 | Thôn Phú Trung, Xã Đại Hiệp, Huyện Đại Lộc, Tỉnh Quảng Nam | 5/10/2024 | 2024-64470 | Trúng tuyển - chờ COE | KNDD | Công ty cổ phần SHK | Kabushikigaisha Nose | Chibaken Ichiharashi Yamakura 188-1 | ||||||||||||||||
67 | 62 | Võ Thanh Khang | 4/20/1992 | Tổ 1- Mân Thái - Sơn Trà – Đà Nẵng | 7/10/2024 | 2024-40301 | Xuất cảnh | TTSKN số 3 | World Peace Cooperative | Kabushikigaisha Wakuta Tekkin | Tokyoto Sumidaku Kikukawa 1-1-15 Sugimoto Biru 1F | ||||||||||||||||
68 | 63 | Nguyễn Thành Trường Thịnh | 7/9/2006 | 343 Ấp Bắc Phường 5 Mỹ Tho Tiền Giang | 8/8/2024 | 2024-57558 | Trúng tuyển - chờ COE | TTSKN số 1, 2 | PFF Kyodo Kumiai | Kabushikigaisha Setsumen | Hyogoken Nishinomiyashi Tsumon Nishiguchicho 11-17 | ||||||||||||||||
69 | 64 | Nguyễn Anh Quân | 8/5/1988 | Nghi Lộc Bình Giã Châu Đức Bà Rịa Vũng Tàu | 8/8/2024 | 2024-57558 | Trúng tuyển - chờ COE | TTSKN số 1, 2 | PFF Kyodo Kumiai | Kabushikigaisha Setsumen | Hyogoken Nishinomiyashi Tsumon Nishiguchicho 11-17 | ||||||||||||||||
70 | 65 | Phan Tấn Phước | 11/24/2004 | Phụng Thớt-Nhơn Ninh- Tân Thạnh- Long An | 9/6/2024 | 2024-66166 | Trúng tuyển - chờ COE | TTSKN số 1, 2 | PFF Kyodo Kumiai | Kabushikigaisha Hibiyato | Tokyoto Shinagawa-ku Nishigotanda 7-1-9 Gotanda Tòa nhà HS Tầng 6 | ||||||||||||||||
71 | 66 | Nguyễn Thanh Hậu | 2/19/2006 | Ấp 6 xã Tân Phước huyện Gò Công Đông Tiền Giang | 9/6/2024 | 2024-66166 | Trúng tuyển - chờ COE | TTSKN số 1, 2 | PFF Kyodo Kumiai | Kyoritsu Kogyo Kabushikigaisha | Tokyoto Shinagawa-ku Nishigotanda 7-1-9 Gotanda Tòa nhà HS Tầng 6 | ||||||||||||||||
72 | 67 | Phan Nguyễn Phúc Huy | 9/5/2004 | Mỹ Thạnh – Song Thuận – Châu Thành – Tiền Giang | 9/6/2024 | 2024-66166 | Trúng tuyển - chờ COE | TTSKN số 1, 2 | PFF Kyodo Kumiai | Kyoritsu Kogyo Kabushikigaisha | Tokyoto Shinagawa-ku Nishigotanda 7-1-9 Gotanda Tòa nhà HS Tầng 6 | ||||||||||||||||
73 | 68 | Nguyễn Đình Vũ | 8/10/1988 | Đỉnh Bàn, Thạch Hà, Hà Tĩnh | 12/20/2024 | 2025-113 | Trúng tuyển - chờ COE | TTSKN số 3 | World Peace Cooperative | Kobayashi Kensetsu Kabushikigaisha | Tokyo-to Chiyoda-ku Kudashiminami 4-8-35 | ||||||||||||||||
74 | 69 | Nguyễn Tuấn Kiệt | 12/28/2003 | Vũ Xá– Thượng Vũ – Kim Thành – Hải Dương | 1/17/2025 | 2025-7250 | Trúng tuyển - chờ COE | TTSKN số 1, 2 | Chugoku Asean Koryu Kyodo Kumiai | Nihonchikusan Kabushikigaisha | Hiroshimaken, Fukuyamashi, Setocho, Oaza Jitobu 540 | ||||||||||||||||
75 | 70 | Lê Ngọc Bảo | 06/06/2000 | Tổ 3 – Bà Lắm – Phú Thạnh – Tân Phú Đông – Tiền Giang | 1/17/2025 | 2025-7250 | Trúng tuyển - chờ COE | TTSKN số 1, 2 | Chugoku Asean Koryu Kyodo Kumiai | Nihonchikusan Kabushikigaisha | Hiroshimaken, Fukuyamashi, Setocho, Oaza Jitobu 540 | ||||||||||||||||
76 | 71 | Lưu Chí Vinh | 8/2/2002 | Hậu Quới – Hậu Mỹ Bắc B – Cái Bè – Tiền Giang | 1/17/2025 | 2025-7250 | Trúng tuyển - chờ COE | TTSKN số 1, 2 | Chugoku Asean Koryu Kyodo Kumiai | Nihonchikusan Kabushikigaisha | Hiroshimaken, Fukuyamashi, Setocho, Oaza Jitobu 540 | ||||||||||||||||
77 | 72 | Lê Văn Lâm | 10/30/2003 | Vũ Xá– Thượng Vũ – Kim Thành – Hải Dương | 1/17/2025 | 2025-7250 | Trúng tuyển - chờ COE | TTSKN số 1, 2 | Chugoku Asean Koryu Kyodo Kumiai | Nihonchikusan Kabushikigaisha | Hiroshimaken, Fukuyamashi, Setocho, Oaza Jitobu 540 | ||||||||||||||||
78 | 73 | Nguyễn Khánh Linh | 8/17/2004 | Thanh Liên Cộng Hòa Kim Thành Hải Dương | 1/17/2025 | 2025-7250 | Trúng tuyển - chờ COE | TTSKN số 1, 2 | Chugoku Asean Koryu Kyodo Kumiai | Nihonchikusan Kabushikigaisha | Hiroshimaken, Fukuyamashi, Setocho, Oaza Jitobu 540 | ||||||||||||||||
79 | 74 | Trần Sơn Phát | 4/7/2004 | Hội Khánh Tây – Vạn Khánh – Vạn Ninh – Khánh Hòa | 1/22/2025 | Update | Trúng tuyển - chờ COE | TTSKN số 1, 2 | Neo Cluster Cooperative Association | Kabushikigaisha Ise Yasu Kanaami Seisakusho | Aichiken, Toyohashishi, Mitsuaicho 277 | ||||||||||||||||
80 | 75 | Huỳnh Thanh Giàu | 10/24/2005 | Lộ Ngang – Bình Đức – Châu Thành – Tiền Giang | 1/22/2025 | Update | Trúng tuyển - chờ COE | TTSKN số 1, 2 | Neo Cluster Cooperative Association | Kabushikigaisha Ise Yasu Kanaami Seisakusho | Aichiken, Toyohashishi, Mitsuaicho 277 | ||||||||||||||||
81 | 76 | Hoàng Xuân Vũ | 7/12/1991 | 1/3/75 Trần Hoàng- Tổ 3 Phường Thủy Lương - Hương Thủy - Huế | 1/22/2025 | Update | Trúng tuyển - chờ COE | TTSKN số 1, 2 | Neo Cluster Cooperative Association | Kabushikigaisha Ise Yasu Kanaami Seisakusho | Aichiken, Toyohashishi, Mitsuaicho 277 | ||||||||||||||||
82 | 77 | Phạm Thanh Hải | 5/14/1993 | Khu Phố 4 – Thị Trấn Cần Đước – Cần Đước – Long An | 1/22/2025 | Update | Trúng tuyển - chờ COE | TTSKN số 1, 2 | Neo Cluster Cooperative Association | Kabushikigaisha Ise Yasu Kanaami Seisakusho | Aichiken, Toyohashishi, Mitsuaicho 277 | ||||||||||||||||
83 | 78 | Lê Hoàng Sang | 11/25/2003 | Tổ 3 – Ấp 4– Tân Thanh – Cái Bè – Tiền Giang | 2/27/2025 | Update | Trúng tuyển - chờ COE | TTSKN số 1, 2 | Kyuho Kyodo Kumiai | Kabushikigaisha Noguchi | Fukuokaken Mizumagun Okimachi Oyabu 989 | ||||||||||||||||
84 | 79 | Nguyễn Minh Khoa | 8/25/1995 | Tân Thành – Tân Thuận Bình – Chợ Gạo – Tiền Giang | 2/27/2025 | Update | Trúng tuyển - chờ COE | TTSKN số 1, 2 | Kyuho Kyodo Kumiai | Kabushikigaisha Noguchi | Fukuokaken Mizumagun Okimachi Oyabu 989 | ||||||||||||||||
85 | 80 | Nguyễn Ánh Tuyết | 22/08/2006 | 161/32B – Trương Công Định – Phường 3 – Vũng Tàu – BRVT | 3/7/2025 | Update | Trúng tuyển - chờ COE | TTSKN số 1, 2 | Neo Cluster Cooperative Association | Shoko Purasuchikku Kabushikigaisha | Aichiken, Toyohashishi,Tenpakucho, Azatakadayama 86-2 | ||||||||||||||||
86 | 81 | Nguyễn Lưu Thu Ngân | 4/27/2004 | Tổ 4 – An Thọ – An Phước – Tân Hồng – Đồng Tháp | 3/7/2025 | Update | Trúng tuyển - chờ COE | TTSKN số 1, 2 | Neo Cluster Cooperative Association | Shoko Purasuchikku Kabushikigaisha | Aichiken, Toyohashishi,Tenpakucho, Azatakadayama 86-2 | ||||||||||||||||
87 | 82 | Phùng Bích Ý Vy | 3/30/2006 | 448/36 – Phan Huy Ích – Phường 12 – Gò Vấp – Hồ Chí Minh | 3/7/2025 | Update | Trúng tuyển - chờ COE | TTSKN số 1, 2 | Neo Cluster Cooperative Association | Shoko Purasuchikku Kabushikigaisha | Aichiken, Toyohashishi,Tenpakucho, Azatakadayama 86-2 | ||||||||||||||||
88 | 83 | Lê Thị Như Ý | 12/26/2001 | Khóm 1 – Thị Trấn Năm Căn – Năm Căn – Cà Mau | 3/7/2025 | Update | Trúng tuyển - chờ COE | TTSKN số 1, 2 | Neo Cluster Cooperative Association | Shoko Purasuchikku Kabushikigaisha | Aichiken, Toyohashishi,Tenpakucho, Azatakadayama 86-2 | ||||||||||||||||
89 | |||||||||||||||||||||||||||
90 | |||||||||||||||||||||||||||
91 | |||||||||||||||||||||||||||
92 | |||||||||||||||||||||||||||
93 | |||||||||||||||||||||||||||
94 | |||||||||||||||||||||||||||
95 | |||||||||||||||||||||||||||
96 | |||||||||||||||||||||||||||
97 | |||||||||||||||||||||||||||
98 | |||||||||||||||||||||||||||
99 | |||||||||||||||||||||||||||
100 | |||||||||||||||||||||||||||