ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
DANH SÁCH SINH VIÊN THI LẠI HK2 NĂM HỌC 2022-2023
2
Thời gian: 7h30 Ngày thi: 20/5/2023
3
Phòng thi số: 01 - Địa điểm: 108 Nhà A2
4
5
STT
SBDMã sinh viênHọ và tênNgày sinhTên lớpSố tờKý tênMôn thi
6
11222000573
Nguyễn Thị Diễm Quỳnh
8/13/2004SP Ngữ văn D2022ADẫn luận ngôn ngữ học
7
22222000577Lâm Yến Trang04/3/2004SP Ngữ văn D2022AHán nôm cơ sở
8
33222000472Nguyễn Ngô Minh Khôi8/11/2003QTDVDL&LH D2021Hán nôm cơ sở
9
44222000256
Nguyễn Thị Thanh Thảo
8/28/2004GDTH D2022ASinh viên đại họcKỳ1
10
55222000186Phùng Thu Hiền9/25/2004GDTH D2022ASinh viên đại họcKỳ1
11
66222001370Nguyễn Phương Anh1/14/2004TUD D2022Giao tiếp trong MT đa văn hoá
12
77222001394Kiều Phương Thảo12/29/2004TUD D2022Giao tiếp trong MT đa văn hoá
13
88222001402Đào Hải Yến5/31/2004TUD D2022Giao tiếp trong MT đa văn hoá
14
99221000890Nguyễn Diệp Ngọc2/7/2003GDTH D2021TAPPDH Toán Tiểu học 1
15
1010221000949Lý Phương Linh9/1/2003GDTH D2021TAPPDH Toán Tiểu học 1
16
1111222000218Trịnh Thuỳ Linh1/14/2004GDTH D2022CCơ sở lý thuyết toán 1
17
1212222000547Nguyễn Thị Khánh Linh8/11/2004SPNV D2022AGiáo dục học
18
1313222000175Nguyễn Thu Giang5/22/2004GDTH D2022CLCGiáo dục học
19
14142220005222Bùi Phương Anh10/6/2004SP Ngữ văn D2022AGiáo dục học
20
1515222000465Hà Kiều Vy11/24/2004SP Toán D2022BGiáo dục học
21
1616222000472Nguyễn Quang Anh12/31/2004SP Lý D2022Giáo dục học
22
1717222000484Nguyễn Thị Hậu7/12/2004SP Vật lý D2022Giáo dục học
23
1818222000475Lê Ngọc Ánh5/2/2004SP Vật lý D2022Giáo dục học
24
1919222000250Đỗ Thanh Tâm8/9/2004GDTH D2022CLCGiáo dục học
25
2020222000557Nguyễn Hà My12/18/2004SP Ngữ văn D2022AGiáo dục học
26
2121221000436Nguyễn Minh Quân8/11/2003
Logistics D2022A
Kinh tế lượng
27
2222221000959Nguyễn Thảo Linh7/12/2003GDTH D2022DCơ sở tự nhiên và Xã hội
28
2323222001026Lâm Mỹ Anh12/13/2004QTKD D2022B
Kinh tế chính trị Mác -Lênin
Thi lần 2 lấy điểm l1( có đơn xác nhận)
29
2424221000722Nguyễn Thu Hương8/30/2003GDMN D2021
Kinh tế chính trị Mác -Lênin
30
Số SV trong danh sách: 24
31
Số bài thi: .........................................
Số tờ giấy thi: ..................................
32
Cán bộ coi thi 1: …....……….……..
Cán bộ coi thi 2: …....……….……..
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100