ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAHAIAJAKAL
1
KẾ HOẠCH GIẢNG DẠY VÀ HỌC TẬP KHÓA 51, 52
2
Năn học 2021 - 2022 (Hệ chính quy)
3
Công việcT.sốHK1HK2TTMã HPHọc phầnSố
T.số
Thực
ThLKhoa/bộ mônKhóa ngànhHKSố SV
4
tuần
TCtiết
thuyết
hành
bài tập
5
Lớp: KT cơ điện tử 51
Học kỳ I
6
Thực tập nghề nghiệp
8801CKCD26004Thực tế nghề46060KTĐK & TĐHKTCĐT511A43
7
Thực tập tốt nghiệp181532CKCD23410Khóa luận tốt nghiệp10150150KTĐK & TĐHKTCĐT511HK27
8
Hoàn chỉnh khóa luận
3213CKCD23506Báo cáo chuyên đề tốt nghiệp69090KTĐK & TĐHKTCĐT511B16
9
Chấm phản biện2024CKCD24102CĐ Điều khiển tự động hóa2301515KTĐK & TĐHKTCĐT511A16
10
Bảo vệ khoá luận TN
2025CKCD24002CĐ Cơ điện tử ứng dụng2301515KTĐK & TĐHKTCĐT511A16
11
Tổng cộng33258Tổng cộng24360303300
12
Lớp: KT cơ sở hạ tầng 51
Học kỳ I
13
Thực tập tốt nghiệp181801CKCS21510Khóa luận tốt nghiệp10150150KTCTKTCSHT511HK13
14
Hoàn chỉnh khóa luận
3212CKCS20206Báo cáo chuyên đề tốt nghiệp69090KTCTKTCSHT511B13
15
Chấm phản biện2023CKCS23702Chuyên đề QH hạ tầng đô thị2301515KTCTKTCSHT511A13
16
Bảo vệ khoá luận TN
1014CKCS23802CĐ Thi công hạ tầng ĐT2301515KTCTKTCSHT511A13
17
Tổng cộng24204Tổng cộng20300302700
18
Lớp: Công nghệ TP 51
Học kỳ I
19
Lên lớp8801CKCN31082Công nghệ lên men230219CNTPCNTP511A16255,51,56
20
Thực tập tốt nghiệp181622KNPT23002PP tiếp cận khoa học230228PTNTCNTP511A162
21
Hoàn chỉnh khóa luận
3033CKCN24010Khóa luận tốt nghiệp10150150Khoa CK-CNCNTP511HK111
22
Chấm phản biện2024CKCN29706Báo cáo chuyên đề tốt nghiệp69090Khoa CK-CNCNTP511B51
23
Bảo vệ khoá luận TN
2025CKCN21052Marketing nông sản và TP230219QLCL TPCNTP511A51
24
Tổng cộng332496CKCN21102CN chế biến dầu mỡ TP230219CNSTHCNTP511A51
25
Tổng cộng24360852678
26
Lớp: Thú Y 51Học kỳ I
27
Lên lớp131301CNTY22403Kiểm nghiệm thú sản345369Thú yTY511HK24260,59,62,61
28
Thực tập tốt nghiệp186122TNMT22302Luật thú y230219Thú yTY511A242
29
Hoàn chỉnh khóa luận
3033KNPT21602Kỹ năng mềm230255KN&TVPTTY511HK242
30
Chấm phản biện2024KNPT24802Xây dựng và quản lý dự án230228Kinh tếTY511HK242
31
Bảo vệ khoá luận TN
2025CNTY24802Quản lý trang trại chăn nuôi230219Khoa CNTYTY511HK137
32
Tổng cộng3819196CNTY24702QL dịch bệnh trang trại CN230219Khoa CNTYTY511HK137
33
Tổng cộng131951463613
34
Học kỳ II
35
1CNTY22310Khóa luận tốt nghiệp10150150Khoa CNTYTY512HK105
36
2CNTY24606Báo cáo chuyên đề tốt nghiệp69090Khoa CNTYTY512HK137
37
Tổng cộng1624002400
38
Ngành: CNKT cơ khí - Khóa 52Học kỳ I
39
Lên lớp4401CKCD25102Lập trình ƯD trong kỹ thuật230219KTCTCNKTCK52130
40
Ôn và thi2202CKCN25202Kỹ thuật và thiết bị lạnh230219CNSTHCNKTCK52130
41
Thực tập nghề nghiệp
111103CKCN31324Thao tác nghề46060KTCKCNKTCK52130
42
Thực tập tốt nghiệp186124CKCN31425Thực tế nghề57575KTCKCNKTCK52130
43
Hoàn chỉnh khóa luận
303Tổng cộng131954213518
44
Chấm phản biện101Học kỳ II
45
Bảo vệ khoá luận TN
1011CKCN23810Khóa luận tốt nghiệp10150150KTCKCNKTCK522HK17
46
Tổng cộng4023172CKCN29806Báo cáo chuyên đề tốt nghiệp69090KTCKCNKTCK522B13
47
3CKCN31022CĐ Tổ chức SX cơ khí23030KTCKCNKTCK522A13
48
4CKCN31012CĐ Công nghệ chế tạo máy23030KTCKCNKTCK522A13
49
Tổng cộng2030003000
50
Ngành: Kỹ thuật cơ - ĐT - Khóa 52
Học kỳ I
51
Lên lớp2812161CKCD25502Thiết kế hệ thống cơ điện tử2302555KTĐK & TĐHKTCĐT521HK53
52
Ôn và thi6332CKCN23102Dung sai kỹ thuật đo lường23030CNSTHKTCĐT521HK53
53
Dữ trữ2113KNPT24802Xây dựng và quản lý dự án230228Kinh tếKTCĐT521HK53
54
Thực tập nghề nghiệp
4404CKCD25302Năng lượng tái tạo23030KTCKKTCĐT521HK53
55
Tổng cộng4020205CKCN25202Kỹ thuật và thiết bị lạnh230228CNSTHKTCĐT521HK53
56
6CKCD26502Tự động hóa QT sản xuất230264KTĐK & TĐHKTCĐT521HK53
57
7CKCD25802Thực hành KT điện và TĐ điện2301515KTĐK & TĐHKTCĐT521HK53
58
8CKCD25404Thao tác nghề46060Khoa CK-CNKTCĐT521HK53
59
Tổng cộng182701708817
60
Học kỳ II
61
1CKCD22102Đồ án thiết kế hệ thống CĐT23030Khoa CK-CNKTCĐT522HK53
62
2CKCN31243Máy và TBCB nông sản TP3453510KTCKKTCĐT522HK53
63
3KNPT28802Quản trị DN trong công nghiệp230228Kinh tếKTCĐT522HK53
64
4CKCN31002
Bảo trì và bảo dưỡng công nghiệp
230255KTCKKTCĐT522HK53
65
5CKCN31252Ô tô máy kéo230255KTCKKTCĐT522HK53
66
6CKCN26802Quy hoạch thực nghiệm23030KTCTKTCĐT522HK53
67
7CKCD24102CĐ Điều khiển tự động hóa2301515KTĐK & TĐHKTCĐT522HK53
68
8CKCD24002Chuyên đề Cơ điện tử ứng dụng2301515KTĐK & TĐHKTCĐT522HK53
69
Tổng cộng17255167808
70
Ngành: Kỹ thuật cơ sở hạ tầng - Khóa 52
Học kỳ I
71
Lên lớp2716111CKCN24402Kinh tế xây dựng2302010KTCTKTCSHT521HK9
72
Ôn và thi6332CKCN24202Kiểm định công trình2302010KTCTKTCSHT521HK9
73
Dữ trữ2113CKCS24401Đồ án Thiết kế KT cơ sở hạ tầng11515KTCTKTCSHT521HK9
74
Thực tập nghề nghiệp
5054CKCN23702Kết cấu nhà thép2302010KTCTKTCSHT521HK9
75
Tổng cộng4020205KNPT21602Kỹ năng mềm23030KN&TVPTKTCSHT521HK9
76
6CKCN24502Kỹ thuật an toàn và môi trường2302010KTCTKTCSHT521HK9
77
7CKCS25203Thiết kế công trình ngầm3453015KTCTKTCSHT521HK9
78
8CKCS24602Kiến trúc dân dụng2302010KTCTKTCSHT521HK9
79
Tổng cộng162401607010
80
Học kỳ II
81
1CKCS24803Lập dự toán xây dựng3453510KTCTKTCSHT522HK9
82
2CKCS20802Đồ án Tổ chức thi công KTCSHT23030KTCTKTCSHT522HK9
83
3TNMT20702Đánh giá tác động môi trường2302010KTCTKTCSHT522HK9
84
4KNPT24802Xây dựng và quản lý dự án230228Kinh tếKTCSHT522HK9
85
5CKCN25602Máy xây dựng230219KTCTKTCSHT522HK9
86
6KNPT28802Quản trị DN trong công nghiệp230228Kinh tếKTCSHT522HK9
87
7CKCS25805Thực tế nghề57575KTCTKTCSHT522HK9
88
Tổng cộng1827012011535
89
Ngành: CN sau thu hoạch - Khóa 52
Học kỳ I
90
Lên lớp101001CKCN29102Vật lý học thực phẩm230219QLCL TPCNSTH521HK13
91
Ôn và thi3302CKCN31053CN chế biến thịt, trứng, sữa3453510CNTPCNSTH521HK13
92
Thực tập nghề nghiệp
3303CKCN31352Thực hành chuyên ngành23030CNSTHCNSTH521HK13
93
Thực tập tốt nghiệp186124CKCN27902Thực phẩm truyền thống230219CNSTHCNSTH521HK13
94
Hoàn chỉnh khóa luận
3035CKCN21902Công nghệ đồ uống230219CNTPCNSTH521HK13
95
Chấm phản biện1016CKCN28103Thực tế nghề34545CNSTHCNSTH521HK13
96
Bảo vệ khoá luận TN
101Tổng cộng14210981039
97
Dự trữ110Học kỳ II
98
Tổng cộng4023171CKCN23910Khóa luận tốt nghiệp10150150CNSTHCNSTH522HK4
99
2CKCN29606Báo cáo chuyên đề tốt nghiệp69090CNSTHCNSTH522B9
100
3CKCN31132Đồ án chuyên ngành2301515CNSTHCNSTH522A9