ABCDEFGHIJKLMNOSTVWXYZAAABACADAE
1
DANH SÁCH TỐT NGHIỆP ĐỢT 2 NĂM HỌC 2022 - 2023 (NGÀY 03/01/2023)
2
STTMã SVHọ lótTênGiới tínhNgày sinhNơi sinhMã CTĐTNgànhKhoaKhóaTổng số tín chỉ tích lũySố tín chỉ tích lũy bắt buộcSố tín chỉ tích lũy tự chọnĐiểm TB tích lũyXếp loạiGhi chúQĐTNCNTN
3
113143361Trần Thanh Toàn18/07/1995Quảng NgãiK13143Công nghệ chế tạo máyCơ Khí Chế Tạo MáyKhóa 2013151119327.19Khá 02001/CNTN
4
213143392Biện Phước Tùng25/06/1994Long AnK13143Công nghệ chế tạo máyCơ Khí Chế Tạo MáyKhóa 2013152114386.91Khá 02002/CNTN
5
314110008Nguyễn Văn Bình
18/04/1996
Đăk NôngK14110Công nghệ thông tin
Công nghệ Thông tin
Khóa 2014153102516.92Khá 03003/CNTN
6
414119059Phạm Thanh Trường29/02/1996TP. Hồ Chí MinhK14119
Công nghệ kỹ thuật máy tính
Điện - Điện tửKhóa 2014152131216.37
Trung bình
03004/CNTN
7
514123033Hoàng Thị Yến NhiNữ18/07/1994Bình PhướcK14123Thiết kế thời trangThời trang và Du lịchKhóa 2014151131207.32Khá 03005/CNTN
8
614124095Đỗ Thành 20/05/1995Phú YênK14124Quản lý công nghiệpKinh tếKhóa 2014150124266.58Khá 03006/CNTN
9
714141061Nguyễn Khắc Đạt
10/08/1996
Quảng NgãiK14141VT
Công nghệ kỹ thuật điện tử - truyền thông
Điện - Điện tửKhóa 2014152121316.19
Trung bình
03007/CNTN
10
814141277Chiêm Minh Tân19/12/1995Long AnK14141VT
Công nghệ kỹ thuật điện tử - truyền thông
Điện - Điện tửKhóa 2014151120316.31
Trung bình
03008/CNTN
11
914142118Nguyễn Đức Huy
08/06/1996
Khánh HòaK14142
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
Điện - Điện tửKhóa 2014150126246.47
Trung bình
03009/CNTN
12
1014144144Nguyễn Sỹ Tuấn23/05/1995Nghệ AnK14144Công nghệ kỹ thuật cơ khíCơ Khí Chế Tạo MáyKhóa 2014150123276.91Khá 03010/CNTN
13
1114144161Thạch Ngọc Đa
01/01/1995
Trà VinhK14144Công nghệ kỹ thuật cơ khíCơ Khí Chế Tạo MáyKhóa 2014152117356.97Khá 03011/CNTN
14
1214144202Nguyễn Văn Khanh15/07/1996Long AnK14144Công nghệ kỹ thuật cơ khíCơ Khí Chế Tạo MáyKhóa 2014154116386.96Khá 03012/CNTN
15
1314147084Phạm Văn Toàn02/11/1996Đồng NaiK14147Công nghệ kỹ thuật nhiệtCơ Khí Động LựcKhóa 2014150119316.76Khá 03013/CNTN
16
1414147093Võ Văn Thủy Tùng24/09/1996Long AnK14147Công nghệ kỹ thuật nhiệtCơ Khí Động LựcKhóa 2014150119317.53Khá 03014/CNTN
17
1514148041Đỗ Hồng NhungNữ29/04/1996Vĩnh LongK14148Công nghệ inIn và Truyền thôngKhóa 2014150127236.88Khá 03015/CNTN
18
1615110162Vũ Văn Bảo24/07/1997Đăk LăkK15110Công nghệ thông tin
Công nghệ Thông tin
Khóa 2015153102516.58Khá 04016/CNTN
19
1715110364Huỳnh Công Viên05/09/1997Phú YênK15110Công nghệ thông tin
Công nghệ Thông tin
Khóa 2015153102516.80Khá 04017/CNTN
20
1815110206Lê Vũ Hoàng Hiệp04/01/1997Quảng NgãiK15110Công nghệ thông tin
Công nghệ Thông tin
Khóa 2015152103497.24Khá 04018/CNTN
21
1915116118Tống Ngọc Tú OanhNữ09/11/1997
TP. Hồ Chí Minh
K15116Công nghệ thực phẩm
Công nghệ Hóa học và Thực phẩm
Khóa 2015152130226.98Khá 04019/CNTN
22
2015119002Nguyễn Phạm Hoài Ân06/06/1997Đồng NaiK15119CLC
Công nghệ kỹ thuật máy tính
ĐT chất lượng caoKhóa 2015156141156.90Khá 04020/CNTN
23
2115119045Nguyễn Văn Thạnh14/03/1997Quảng NamK15119CLC
Công nghệ kỹ thuật máy tính
ĐT chất lượng caoKhóa 2015155134216.54Khá 04021/CNTN
24
2215119043Nguyễn Hoàng Thái21/03/1997TP. Hồ Chí MinhK15119CLC
Công nghệ kỹ thuật máy tính
ĐT chất lượng caoKhóa 2015156141156.48
Trung bình
04022/CNTN
25
2315119012Huỳnh Tấn Đạt12/10/1997
TP. Hồ Chí Minh
K15119CLC
Công nghệ kỹ thuật máy tính
ĐT chất lượng caoKhóa 2015157131267.21Khá 04023/CNTN
26
2415124086Đan Minh HằngNữ30/10/1997
TP. Hồ Chí Minh
K15124Quản lý công nghiệpKinh tếKhóa 2015151123287.24Khá 04024/CNTN
27
2515141323Trương Công Anh Tuấn28/04/1997Đồng NaiK15141DT
Công nghệ kỹ thuật điện tử - truyền thông
Điện - Điện tửKhóa 2015150132186.78Khá 04025/CNTN
28
2615141134Nguyễn Mạnh Đức13/02/1997Gia LaiK15141VT
Công nghệ kỹ thuật điện tử - truyền thông
Điện - Điện tửKhóa 2015150128226.42
Trung bình
04026/CNTN
29
2715142167Lê Tuấn Đạt17/04/1997TP. Hồ Chí MinhK15142
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
Điện - Điện tửKhóa 2015150128226.64Khá 04027/CNTN
30
2815142178Đồng Văn Én08/01/1997Đồng NaiK15142
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
Điện - Điện tửKhóa 2015150128227.01Khá 04028/CNTN
31
2915142305Nguyễn Văn Tài18/11/1997
Bà Rịa - Vũng Tàu
K15142
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
Điện - Điện tửKhóa 2015151129227.00Khá 04029/CNTN
32
3015142319Nguyễn Bảo Thái08/09/1997An GiangK15142
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
Điện - Điện tửKhóa 2015150126246.39
Trung bình
04030/CNTN
33
3115142215Đặng Văn Khả03/03/1997Bình ĐịnhK15142
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
Điện - Điện tửKhóa 2015150128226.76Khá 04031/CNTN
34
3215142253Nguyễn Minh Mỵ30/06/1997Hà TĩnhK15142
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
Điện - Điện tửKhóa 2015150128226.51Khá 04032/CNTN
35
3315143307Lê Hoàng Minh Tuấn27/09/1997Bình ThuậnK15143Công nghệ chế tạo máyCơ Khí Chế Tạo MáyKhóa 2015150119316.96Khá 04033/CNTN
36
3415143244Lê Văn Phụng23/05/1997Bình PhướcK15143Công nghệ chế tạo máyCơ Khí Chế Tạo MáyKhóa 2015150119316.80Khá 04034/CNTN
37
3515143084Lê Anh Tuấn28/04/1997
TP. Hồ Chí Minh
K15143CLCCông nghệ chế tạo máyĐT chất lượng caoKhóa 2015156137197.16Khá 04035/CNTN
38
3615144167Bùi Thanh Lợi20/03/1997Bình ĐịnhK15144Công nghệ kỹ thuật cơ khíCơ Khí Chế Tạo MáyKhóa 2015153124296.99Khá 04036/CNTN
39
3715145185Huỳnh Đắc An13/07/1997Khánh HòaK15145Công nghệ kỹ thuật ô tôCơ Khí Động LựcKhóa 2015160109517.01Khá 04037/CNTN
40
3815145419Đào Tấn Việt28/02/1995Quảng NgãiK15145Công nghệ kỹ thuật ô tôCơ Khí Động LựcKhóa 2015149116336.91Khá 04038/CNTN
41
3915145082Nguyễn Khiết12/08/1997Bình ĐịnhK15145CLCCông nghệ kỹ thuật ô tôĐT chất lượng caoKhóa 2015157120376.70Khá 04039/CNTN
42
4015147027Dương Minh Nghĩa22/07/1997
TP. Hồ Chí Minh
K15147CLCCông nghệ kỹ thuật nhiệtĐT chất lượng caoKhóa 2015157132256.83Khá 04040/CNTN
43
4115149108Lê Tấn Hùng08/11/1997Tây NinhK15149
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
Xây dựngKhóa 2015150128226.61Khá 04041/CNTN
44
4215149157Hà Đức Phi08/02/1997Quảng NgãiK15149
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
Xây dựngKhóa 2015150128226.57Khá 04042/CNTN
45
4315149217Nguyễn Thành Vinh13/09/1997Hà TĩnhK15149
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
Xây dựngKhóa 2015152128246.93Khá 04043/CNTN
46
4415149037Hoàng Thiên Phú24/02/1997Đồng NaiK15149CLC
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
ĐT chất lượng caoKhóa 201515514787.05Khá 04044/CNTN
47
4515151165Nguyễn Tiến Khánh23/03/1997Bến TreK15151
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá
Điện - Điện tửKhóa 2015151129226.66Khá 04045/CNTN
48
4615151127Nguyễn Thành Đạt28/08/1997Đăk LăkK15151
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá
Điện - Điện tửKhóa 2015151129226.81Khá 04046/CNTN
49
4715151169Trần Minh Khôi22/01/1996Long AnK15151
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá
Điện - Điện tửKhóa 2015151129226.90Khá 04047/CNTN
50
4815151171Nguyễn Duy Kiệt11/05/1997Bình ĐịnhK15151
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá
Điện - Điện tửKhóa 2015151129227.82Khá 04048/CNTN
51
4915151181Đoàn Anh Minh03/02/1997Đồng ThápK15151
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá
Điện - Điện tửKhóa 2015151129227.11Khá 04049/CNTN
52
5016109261Thị TrinhNữ18/07/1997Đồng Nai16109Công nghệ mayThời trang và Du lịchKhóa 2016150124267.45Khá 05050/CNTN
53
5116149048Lê Tiến Hòa
01/01/1998
Bình Thuận16110CLSTCông nghệ thông tinĐT chất lượng caoKhóa 2016194129657.27Khá 05051/CNTN
54
5216110550Đinh Văn Dũng20/12/1998Phú Yên16110CLSTCông nghệ thông tinĐT chất lượng caoKhóa 2016155137186.67Khá 05052/CNTN
55
5316110241Đỗ Đào Anh Tuấn14/12/1998
TP. Hồ Chí Minh
16110CLSTCông nghệ thông tinĐT chất lượng caoKhóa 2016154136186.97Khá 05053/CNTN
56
5416110516Trần Minh Tùng20/09/1998Quảng Nam16110STCông nghệ thông tin
Công nghệ Thông tin
Khóa 2016152121317.58Khá 05054/CNTN
57
5516116146Võ Ái LoanNữ31/07/1998Kiên Giang16116Công nghệ thực phẩm
Công nghệ Hóa học và Thực phẩm
Khóa 2016152128246.78Khá 05055/CNTN
58
5616119026Phí Duy Khánh13/10/1998
TP. Hồ Chí Minh
16119CLC
Công nghệ kỹ thuật máy tính
ĐT chất lượng caoKhóa 2016154140146.96Khá 05056/CNTN
59
5716119036Nguyễn Thanh Phong
14/01/1998
Tiền Giang16119CLC
Công nghệ kỹ thuật máy tính
ĐT chất lượng caoKhóa 2016155142136.75Khá 05057/CNTN
60
5816123046Võ Linh ChâuNữ
16/09/1998
Quảng Trị16123Thiết kế thời trangThời trang và Du lịchKhóa 2016150131197.36Khá 05058/CNTN
61
5916124171Trần Thu ThảoNữ
11/11/1998
Bình Phước16124Quản lý công nghiệpKinh tếKhóa 2016150134167.27Khá 05059/CNTN
62
6016124104Trần Nhựt Duy11/03/1998Long An16124Quản lý công nghiệpKinh tếKhóa 2016150134166.94Khá 05060/CNTN
63
6116110158Đặng Tuấn Nam03/03/1991Hà Tây16124CLCQuản lý công nghiệpĐT chất lượng caoKhóa 2016175123527.34Khá 05061/CNTN
64
6216124083Huỳnh Quang Trung18/07/1998Lâm Đồng16124CLCQuản lý công nghiệpĐT chất lượng caoKhóa 2016156140168.01Khá
Hạ bậc xếp hạng ( Khiển trách )
05062/CNTN
65
6316126002Nguyễn Thị Ngọc ÁnhNữ
16/11/1998
Khánh Hòa16126Thương mại điện tửKinh tếKhóa 2016151136157.36Khá 05063/CNTN
66
6416127053Ngô Thiên Hoàng03/05/1998Quảng Ngãi16127
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Xây dựngKhóa 2016150138126.38
Trung bình
05064/CNTN
67
6516127046Nguyễn Phan Khánh HạNữ24/04/1998Khánh Hòa16127
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Xây dựngKhóa 2016150138127.09Khá 05065/CNTN
68
6616127106Tôn Thiện Quỳnh20/11/1996Nghệ An16127
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Xây dựngKhóa 2016150138127.37Khá 05066/CNTN
69
6716128123Võ Thiện Nhựt
01/11/1998
Đồng Tháp16128H
Công nghệ kỹ thuật hóa học
Công nghệ Hóa học và Thực phẩm
Khóa 2016150138127.45Khá 05067/CNTN
70
6816129088Trịnh Đặng Bảo TrânNữ12/03/1998An Giang16129Kỹ thuật y sinhĐiện - Điện tửKhóa 2016151138137.17Khá 05068/CNTN
71
6916131094Hà Thị Huyền TrangNữ28/01/1998Bình Phước16131Ngôn ngữ AnhNgoại ngữKhóa 2016154142126.87Khá 05069/CNTN
72
7016131110Nguyễn Trúc ViênNữ02/05/1998Gia Lai16131Ngôn ngữ AnhNgoại ngữKhóa 201615114477.48Khá 05070/CNTN
73
7116132172Võ Việt
16/05/1998
Phú Yên16132
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng
Kinh tếKhóa 2016152137157.40Khá 05071/CNTN
74
7216132009Đặng Gia Bảo
10/08/1998
Đồng Nai16132
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng
Kinh tếKhóa 2016145121246.34
Trung bình
05072/CNTN
75
7316132045Trần Thị Thanh HằngNữ27/06/1998Dak Lak16132
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng
Kinh tếKhóa 2016152137156.96Khá 05073/CNTN
76
7416141301Trần Thị Minh ThyNữ20/10/1997Tiền Giang16141DT
Công nghệ kỹ thuật điện tử - truyền thông
Điện - Điện tửKhóa 2016151133186.89Khá 05074/CNTN
77
7516141325Lê Hữu Tuân17/09/1998
Bà Rịa - Vũng Tàu
16141VT
Công nghệ kỹ thuật điện tử - truyền thông
Điện - Điện tửKhóa 2016150118326.46
Trung bình
05075/CNTN
78
7616142300Tống Ngọc Đức
16/11/1998
Ninh Bình16142
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
Điện - Điện tửKhóa 2016150128226.94Khá 05076/CNTN
79
7716142276Vũ Mạnh Cường26/06/1997Đăk Lăk16142
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
Điện - Điện tửKhóa 2016152120326.65Khá 05077/CNTN
80
7816142574Võ Trần Bảo Duy27/05/1998Khánh hòa16142CLA
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
ĐT chất lượng caoKhóa 201615615066.54Khá 05078/CNTN
81
7916143260Trần Khánh Linh29/01/1998Bình Thuận16143Công nghệ chế tạo máyCơ Khí Chế Tạo MáyKhóa 2016154122326.71Khá 05079/CNTN
82
8016143172Nguyễn Văn Tươi13/03/1998Đồng Tháp16143CLCCông nghệ chế tạo máyĐT chất lượng caoKhóa 2016157135227.33Khá 05080/CNTN
83
8116143018Lê Ngọc Nguyên Trung28/08/1998An Giang16143CLACông nghệ chế tạo máyĐT chất lượng caoKhóa 201615315306.98Khá 05081/CNTN
84
8216143399Nguyễn Việt Hùng03/11/1997Bình Phước16143CLACông nghệ chế tạo máyĐT chất lượng caoKhóa 201615615337.19Khá 05082/CNTN
85
8316144284Trần Đức Huy07/05/1998Đồng Nai16144CNCCông nghệ kỹ thuật cơ khíCơ Khí Chế Tạo MáyKhóa 2016150123277.37Khá 05083/CNTN
86
8416144247Lê Thành Được25/10/1998Hà Tĩnh16144CNCCông nghệ kỹ thuật cơ khíCơ Khí Chế Tạo MáyKhóa 2016152123297.13Khá 05084/CNTN
87
8516144401Huỳnh Ngọc Toàn10/10/1997Ninh Thuận16144CNCCông nghệ kỹ thuật cơ khíCơ Khí Chế Tạo MáyKhóa 2016150123277.79Khá 05085/CNTN
88
8616144233Bùi Công Đại Dương
19/05/1998
Đồng Tháp16144CNCCông nghệ kỹ thuật cơ khíCơ Khí Chế Tạo MáyKhóa 2016150123277.20Khá 05086/CNTN
89
8716144278Nguyễn Hữu Huy26/03/1998Bình Định16144CNCCông nghệ kỹ thuật cơ khíCơ Khí Chế Tạo MáyKhóa 2016150123277.03Khá 05087/CNTN
90
8816144293Nguyễn Minh Kha
01/01/1998
Quảng Ngãi16144CNCCông nghệ kỹ thuật cơ khíCơ Khí Chế Tạo MáyKhóa 2016150123277.08Khá 05088/CNTN
91
8916144354Đặng Ngọc Quang
06/06/1998
Quảng Ngãi16144CNCCông nghệ kỹ thuật cơ khíCơ Khí Chế Tạo MáyKhóa 2016152125276.35
Trung bình
05089/CNTN
92
9016144159Phan Chí Thành03/01/1998Bà Rịa - Vũng Tàu16144CLCCông nghệ kỹ thuật cơ khíĐT chất lượng caoKhóa 2016155142136.59Khá 05090/CNTN
93
9116144068Trần Xuân Hưng
15/10/1998
Đồng Nai16144CLCCông nghệ kỹ thuật cơ khíĐT chất lượng caoKhóa 2016156143137.58Khá 05091/CNTN
94
9216145069Mầu Tiến Tuấn Anh
05/10/1998
Lâm Đồng16145CLCCông nghệ kỹ thuật ô tôĐT chất lượng caoKhóa 2016156134226.56Khá 05092/CNTN
95
9316145083Võ Văn Chuẩn
05/09/1998
Bình Phước16145CLCCông nghệ kỹ thuật ô tôĐT chất lượng caoKhóa 2016156134227.10Khá 05093/CNTN
96
9416145117Thân Dương Đạt
01/08/1998
Đồng Nai16145CLCCông nghệ kỹ thuật ô tôĐT chất lượng caoKhóa 2016158134246.81Khá 05094/CNTN
97
9516145234Lương Duy Quang
18/06/1998
Đồng Nai16145CLCCông nghệ kỹ thuật ô tôĐT chất lượng caoKhóa 2016155133226.69Khá 05095/CNTN
98
9616145038Trần Hoàng Phong03/08/1998
Bà Rịa - Vũng Tàu
16145CLACông nghệ kỹ thuật ô tôĐT chất lượng caoKhóa 201615414596.54Khá 05096/CNTN
99
9716146547Nguyễn Nhựt Trường
14/08/1998
Tiền Giang16146
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử
Cơ Khí Chế Tạo MáyKhóa 2016151124278.20Giỏi 05097/CNTN
100
9816146161Trần Đặng Nhật15/02/1998Gia Lai16146CLC
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử
ĐT chất lượng caoKhóa 2016158141176.94Khá 05098/CNTN