| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | S | T | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | AE | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | DANH SÁCH TỐT NGHIỆP ĐỢT 2 NĂM HỌC 2022 - 2023 (NGÀY 03/01/2023) | |||||||||||||||||||||||||||
2 | STT | Mã SV | Họ lót | Tên | Giới tính | Ngày sinh | Nơi sinh | Mã CTĐT | Ngành | Khoa | Khóa | Tổng số tín chỉ tích lũy | Số tín chỉ tích lũy bắt buộc | Số tín chỉ tích lũy tự chọn | Điểm TB tích lũy | Xếp loại | Ghi chú | QĐTN | CNTN | |||||||||
3 | 1 | 13143361 | Trần Thanh | Toàn | 18/07/1995 | Quảng Ngãi | K13143 | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2013 | 151 | 119 | 32 | 7.19 | Khá | 02 | 001/CNTN | |||||||||||
4 | 2 | 13143392 | Biện Phước | Tùng | 25/06/1994 | Long An | K13143 | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2013 | 152 | 114 | 38 | 6.91 | Khá | 02 | 002/CNTN | |||||||||||
5 | 3 | 14110008 | Nguyễn Văn | Bình | 18/04/1996 | Đăk Nông | K14110 | Công nghệ thông tin | Công nghệ Thông tin | Khóa 2014 | 153 | 102 | 51 | 6.92 | Khá | 03 | 003/CNTN | |||||||||||
6 | 4 | 14119059 | Phạm Thanh | Trường | 29/02/1996 | TP. Hồ Chí Minh | K14119 | Công nghệ kỹ thuật máy tính | Điện - Điện tử | Khóa 2014 | 152 | 131 | 21 | 6.37 | Trung bình | 03 | 004/CNTN | |||||||||||
7 | 5 | 14123033 | Hoàng Thị Yến | Nhi | Nữ | 18/07/1994 | Bình Phước | K14123 | Thiết kế thời trang | Thời trang và Du lịch | Khóa 2014 | 151 | 131 | 20 | 7.32 | Khá | 03 | 005/CNTN | ||||||||||
8 | 6 | 14124095 | Đỗ Thành | Vũ | 20/05/1995 | Phú Yên | K14124 | Quản lý công nghiệp | Kinh tế | Khóa 2014 | 150 | 124 | 26 | 6.58 | Khá | 03 | 006/CNTN | |||||||||||
9 | 7 | 14141061 | Nguyễn Khắc | Đạt | 10/08/1996 | Quảng Ngãi | K14141VT | Công nghệ kỹ thuật điện tử - truyền thông | Điện - Điện tử | Khóa 2014 | 152 | 121 | 31 | 6.19 | Trung bình | 03 | 007/CNTN | |||||||||||
10 | 8 | 14141277 | Chiêm Minh | Tân | 19/12/1995 | Long An | K14141VT | Công nghệ kỹ thuật điện tử - truyền thông | Điện - Điện tử | Khóa 2014 | 151 | 120 | 31 | 6.31 | Trung bình | 03 | 008/CNTN | |||||||||||
11 | 9 | 14142118 | Nguyễn Đức | Huy | 08/06/1996 | Khánh Hòa | K14142 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Điện - Điện tử | Khóa 2014 | 150 | 126 | 24 | 6.47 | Trung bình | 03 | 009/CNTN | |||||||||||
12 | 10 | 14144144 | Nguyễn Sỹ | Tuấn | 23/05/1995 | Nghệ An | K14144 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2014 | 150 | 123 | 27 | 6.91 | Khá | 03 | 010/CNTN | |||||||||||
13 | 11 | 14144161 | Thạch Ngọc Đa | Rô | 01/01/1995 | Trà Vinh | K14144 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2014 | 152 | 117 | 35 | 6.97 | Khá | 03 | 011/CNTN | |||||||||||
14 | 12 | 14144202 | Nguyễn Văn | Khanh | 15/07/1996 | Long An | K14144 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2014 | 154 | 116 | 38 | 6.96 | Khá | 03 | 012/CNTN | |||||||||||
15 | 13 | 14147084 | Phạm Văn | Toàn | 02/11/1996 | Đồng Nai | K14147 | Công nghệ kỹ thuật nhiệt | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2014 | 150 | 119 | 31 | 6.76 | Khá | 03 | 013/CNTN | |||||||||||
16 | 14 | 14147093 | Võ Văn Thủy | Tùng | 24/09/1996 | Long An | K14147 | Công nghệ kỹ thuật nhiệt | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2014 | 150 | 119 | 31 | 7.53 | Khá | 03 | 014/CNTN | |||||||||||
17 | 15 | 14148041 | Đỗ Hồng | Nhung | Nữ | 29/04/1996 | Vĩnh Long | K14148 | Công nghệ in | In và Truyền thông | Khóa 2014 | 150 | 127 | 23 | 6.88 | Khá | 03 | 015/CNTN | ||||||||||
18 | 16 | 15110162 | Vũ Văn | Bảo | 24/07/1997 | Đăk Lăk | K15110 | Công nghệ thông tin | Công nghệ Thông tin | Khóa 2015 | 153 | 102 | 51 | 6.58 | Khá | 04 | 016/CNTN | |||||||||||
19 | 17 | 15110364 | Huỳnh Công | Viên | 05/09/1997 | Phú Yên | K15110 | Công nghệ thông tin | Công nghệ Thông tin | Khóa 2015 | 153 | 102 | 51 | 6.80 | Khá | 04 | 017/CNTN | |||||||||||
20 | 18 | 15110206 | Lê Vũ Hoàng | Hiệp | 04/01/1997 | Quảng Ngãi | K15110 | Công nghệ thông tin | Công nghệ Thông tin | Khóa 2015 | 152 | 103 | 49 | 7.24 | Khá | 04 | 018/CNTN | |||||||||||
21 | 19 | 15116118 | Tống Ngọc Tú | Oanh | Nữ | 09/11/1997 | TP. Hồ Chí Minh | K15116 | Công nghệ thực phẩm | Công nghệ Hóa học và Thực phẩm | Khóa 2015 | 152 | 130 | 22 | 6.98 | Khá | 04 | 019/CNTN | ||||||||||
22 | 20 | 15119002 | Nguyễn Phạm Hoài | Ân | 06/06/1997 | Đồng Nai | K15119CLC | Công nghệ kỹ thuật máy tính | ĐT chất lượng cao | Khóa 2015 | 156 | 141 | 15 | 6.90 | Khá | 04 | 020/CNTN | |||||||||||
23 | 21 | 15119045 | Nguyễn Văn | Thạnh | 14/03/1997 | Quảng Nam | K15119CLC | Công nghệ kỹ thuật máy tính | ĐT chất lượng cao | Khóa 2015 | 155 | 134 | 21 | 6.54 | Khá | 04 | 021/CNTN | |||||||||||
24 | 22 | 15119043 | Nguyễn Hoàng | Thái | 21/03/1997 | TP. Hồ Chí Minh | K15119CLC | Công nghệ kỹ thuật máy tính | ĐT chất lượng cao | Khóa 2015 | 156 | 141 | 15 | 6.48 | Trung bình | 04 | 022/CNTN | |||||||||||
25 | 23 | 15119012 | Huỳnh Tấn | Đạt | 12/10/1997 | TP. Hồ Chí Minh | K15119CLC | Công nghệ kỹ thuật máy tính | ĐT chất lượng cao | Khóa 2015 | 157 | 131 | 26 | 7.21 | Khá | 04 | 023/CNTN | |||||||||||
26 | 24 | 15124086 | Đan Minh | Hằng | Nữ | 30/10/1997 | TP. Hồ Chí Minh | K15124 | Quản lý công nghiệp | Kinh tế | Khóa 2015 | 151 | 123 | 28 | 7.24 | Khá | 04 | 024/CNTN | ||||||||||
27 | 25 | 15141323 | Trương Công Anh | Tuấn | 28/04/1997 | Đồng Nai | K15141DT | Công nghệ kỹ thuật điện tử - truyền thông | Điện - Điện tử | Khóa 2015 | 150 | 132 | 18 | 6.78 | Khá | 04 | 025/CNTN | |||||||||||
28 | 26 | 15141134 | Nguyễn Mạnh | Đức | 13/02/1997 | Gia Lai | K15141VT | Công nghệ kỹ thuật điện tử - truyền thông | Điện - Điện tử | Khóa 2015 | 150 | 128 | 22 | 6.42 | Trung bình | 04 | 026/CNTN | |||||||||||
29 | 27 | 15142167 | Lê Tuấn | Đạt | 17/04/1997 | TP. Hồ Chí Minh | K15142 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Điện - Điện tử | Khóa 2015 | 150 | 128 | 22 | 6.64 | Khá | 04 | 027/CNTN | |||||||||||
30 | 28 | 15142178 | Đồng Văn | Én | 08/01/1997 | Đồng Nai | K15142 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Điện - Điện tử | Khóa 2015 | 150 | 128 | 22 | 7.01 | Khá | 04 | 028/CNTN | |||||||||||
31 | 29 | 15142305 | Nguyễn Văn | Tài | 18/11/1997 | Bà Rịa - Vũng Tàu | K15142 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Điện - Điện tử | Khóa 2015 | 151 | 129 | 22 | 7.00 | Khá | 04 | 029/CNTN | |||||||||||
32 | 30 | 15142319 | Nguyễn Bảo | Thái | 08/09/1997 | An Giang | K15142 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Điện - Điện tử | Khóa 2015 | 150 | 126 | 24 | 6.39 | Trung bình | 04 | 030/CNTN | |||||||||||
33 | 31 | 15142215 | Đặng Văn | Khả | 03/03/1997 | Bình Định | K15142 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Điện - Điện tử | Khóa 2015 | 150 | 128 | 22 | 6.76 | Khá | 04 | 031/CNTN | |||||||||||
34 | 32 | 15142253 | Nguyễn Minh | Mỵ | 30/06/1997 | Hà Tĩnh | K15142 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Điện - Điện tử | Khóa 2015 | 150 | 128 | 22 | 6.51 | Khá | 04 | 032/CNTN | |||||||||||
35 | 33 | 15143307 | Lê Hoàng Minh | Tuấn | 27/09/1997 | Bình Thuận | K15143 | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2015 | 150 | 119 | 31 | 6.96 | Khá | 04 | 033/CNTN | |||||||||||
36 | 34 | 15143244 | Lê Văn | Phụng | 23/05/1997 | Bình Phước | K15143 | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2015 | 150 | 119 | 31 | 6.80 | Khá | 04 | 034/CNTN | |||||||||||
37 | 35 | 15143084 | Lê Anh | Tuấn | 28/04/1997 | TP. Hồ Chí Minh | K15143CLC | Công nghệ chế tạo máy | ĐT chất lượng cao | Khóa 2015 | 156 | 137 | 19 | 7.16 | Khá | 04 | 035/CNTN | |||||||||||
38 | 36 | 15144167 | Bùi Thanh | Lợi | 20/03/1997 | Bình Định | K15144 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2015 | 153 | 124 | 29 | 6.99 | Khá | 04 | 036/CNTN | |||||||||||
39 | 37 | 15145185 | Huỳnh Đắc | An | 13/07/1997 | Khánh Hòa | K15145 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2015 | 160 | 109 | 51 | 7.01 | Khá | 04 | 037/CNTN | |||||||||||
40 | 38 | 15145419 | Đào Tấn | Việt | 28/02/1995 | Quảng Ngãi | K15145 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2015 | 149 | 116 | 33 | 6.91 | Khá | 04 | 038/CNTN | |||||||||||
41 | 39 | 15145082 | Nguyễn | Khiết | 12/08/1997 | Bình Định | K15145CLC | Công nghệ kỹ thuật ô tô | ĐT chất lượng cao | Khóa 2015 | 157 | 120 | 37 | 6.70 | Khá | 04 | 039/CNTN | |||||||||||
42 | 40 | 15147027 | Dương Minh | Nghĩa | 22/07/1997 | TP. Hồ Chí Minh | K15147CLC | Công nghệ kỹ thuật nhiệt | ĐT chất lượng cao | Khóa 2015 | 157 | 132 | 25 | 6.83 | Khá | 04 | 040/CNTN | |||||||||||
43 | 41 | 15149108 | Lê Tấn | Hùng | 08/11/1997 | Tây Ninh | K15149 | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Xây dựng | Khóa 2015 | 150 | 128 | 22 | 6.61 | Khá | 04 | 041/CNTN | |||||||||||
44 | 42 | 15149157 | Hà Đức | Phi | 08/02/1997 | Quảng Ngãi | K15149 | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Xây dựng | Khóa 2015 | 150 | 128 | 22 | 6.57 | Khá | 04 | 042/CNTN | |||||||||||
45 | 43 | 15149217 | Nguyễn Thành | Vinh | 13/09/1997 | Hà Tĩnh | K15149 | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Xây dựng | Khóa 2015 | 152 | 128 | 24 | 6.93 | Khá | 04 | 043/CNTN | |||||||||||
46 | 44 | 15149037 | Hoàng Thiên | Phú | 24/02/1997 | Đồng Nai | K15149CLC | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | ĐT chất lượng cao | Khóa 2015 | 155 | 147 | 8 | 7.05 | Khá | 04 | 044/CNTN | |||||||||||
47 | 45 | 15151165 | Nguyễn Tiến | Khánh | 23/03/1997 | Bến Tre | K15151 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | Điện - Điện tử | Khóa 2015 | 151 | 129 | 22 | 6.66 | Khá | 04 | 045/CNTN | |||||||||||
48 | 46 | 15151127 | Nguyễn Thành | Đạt | 28/08/1997 | Đăk Lăk | K15151 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | Điện - Điện tử | Khóa 2015 | 151 | 129 | 22 | 6.81 | Khá | 04 | 046/CNTN | |||||||||||
49 | 47 | 15151169 | Trần Minh | Khôi | 22/01/1996 | Long An | K15151 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | Điện - Điện tử | Khóa 2015 | 151 | 129 | 22 | 6.90 | Khá | 04 | 047/CNTN | |||||||||||
50 | 48 | 15151171 | Nguyễn Duy | Kiệt | 11/05/1997 | Bình Định | K15151 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | Điện - Điện tử | Khóa 2015 | 151 | 129 | 22 | 7.82 | Khá | 04 | 048/CNTN | |||||||||||
51 | 49 | 15151181 | Đoàn Anh | Minh | 03/02/1997 | Đồng Tháp | K15151 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | Điện - Điện tử | Khóa 2015 | 151 | 129 | 22 | 7.11 | Khá | 04 | 049/CNTN | |||||||||||
52 | 50 | 16109261 | Thị | Trinh | Nữ | 18/07/1997 | Đồng Nai | 16109 | Công nghệ may | Thời trang và Du lịch | Khóa 2016 | 150 | 124 | 26 | 7.45 | Khá | 05 | 050/CNTN | ||||||||||
53 | 51 | 16149048 | Lê Tiến | Hòa | 01/01/1998 | Bình Thuận | 16110CLST | Công nghệ thông tin | ĐT chất lượng cao | Khóa 2016 | 194 | 129 | 65 | 7.27 | Khá | 05 | 051/CNTN | |||||||||||
54 | 52 | 16110550 | Đinh Văn | Dũng | 20/12/1998 | Phú Yên | 16110CLST | Công nghệ thông tin | ĐT chất lượng cao | Khóa 2016 | 155 | 137 | 18 | 6.67 | Khá | 05 | 052/CNTN | |||||||||||
55 | 53 | 16110241 | Đỗ Đào Anh | Tuấn | 14/12/1998 | TP. Hồ Chí Minh | 16110CLST | Công nghệ thông tin | ĐT chất lượng cao | Khóa 2016 | 154 | 136 | 18 | 6.97 | Khá | 05 | 053/CNTN | |||||||||||
56 | 54 | 16110516 | Trần Minh | Tùng | 20/09/1998 | Quảng Nam | 16110ST | Công nghệ thông tin | Công nghệ Thông tin | Khóa 2016 | 152 | 121 | 31 | 7.58 | Khá | 05 | 054/CNTN | |||||||||||
57 | 55 | 16116146 | Võ Ái | Loan | Nữ | 31/07/1998 | Kiên Giang | 16116 | Công nghệ thực phẩm | Công nghệ Hóa học và Thực phẩm | Khóa 2016 | 152 | 128 | 24 | 6.78 | Khá | 05 | 055/CNTN | ||||||||||
58 | 56 | 16119026 | Phí Duy | Khánh | 13/10/1998 | TP. Hồ Chí Minh | 16119CLC | Công nghệ kỹ thuật máy tính | ĐT chất lượng cao | Khóa 2016 | 154 | 140 | 14 | 6.96 | Khá | 05 | 056/CNTN | |||||||||||
59 | 57 | 16119036 | Nguyễn Thanh | Phong | 14/01/1998 | Tiền Giang | 16119CLC | Công nghệ kỹ thuật máy tính | ĐT chất lượng cao | Khóa 2016 | 155 | 142 | 13 | 6.75 | Khá | 05 | 057/CNTN | |||||||||||
60 | 58 | 16123046 | Võ Linh | Châu | Nữ | 16/09/1998 | Quảng Trị | 16123 | Thiết kế thời trang | Thời trang và Du lịch | Khóa 2016 | 150 | 131 | 19 | 7.36 | Khá | 05 | 058/CNTN | ||||||||||
61 | 59 | 16124171 | Trần Thu | Thảo | Nữ | 11/11/1998 | Bình Phước | 16124 | Quản lý công nghiệp | Kinh tế | Khóa 2016 | 150 | 134 | 16 | 7.27 | Khá | 05 | 059/CNTN | ||||||||||
62 | 60 | 16124104 | Trần Nhựt | Duy | 11/03/1998 | Long An | 16124 | Quản lý công nghiệp | Kinh tế | Khóa 2016 | 150 | 134 | 16 | 6.94 | Khá | 05 | 060/CNTN | |||||||||||
63 | 61 | 16110158 | Đặng Tuấn | Nam | 03/03/1991 | Hà Tây | 16124CLC | Quản lý công nghiệp | ĐT chất lượng cao | Khóa 2016 | 175 | 123 | 52 | 7.34 | Khá | 05 | 061/CNTN | |||||||||||
64 | 62 | 16124083 | Huỳnh Quang | Trung | 18/07/1998 | Lâm Đồng | 16124CLC | Quản lý công nghiệp | ĐT chất lượng cao | Khóa 2016 | 156 | 140 | 16 | 8.01 | Khá | Hạ bậc xếp hạng ( Khiển trách ) | 05 | 062/CNTN | ||||||||||
65 | 63 | 16126002 | Nguyễn Thị Ngọc | Ánh | Nữ | 16/11/1998 | Khánh Hòa | 16126 | Thương mại điện tử | Kinh tế | Khóa 2016 | 151 | 136 | 15 | 7.36 | Khá | 05 | 063/CNTN | ||||||||||
66 | 64 | 16127053 | Ngô Thiên | Hoàng | 03/05/1998 | Quảng Ngãi | 16127 | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Xây dựng | Khóa 2016 | 150 | 138 | 12 | 6.38 | Trung bình | 05 | 064/CNTN | |||||||||||
67 | 65 | 16127046 | Nguyễn Phan Khánh | Hạ | Nữ | 24/04/1998 | Khánh Hòa | 16127 | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Xây dựng | Khóa 2016 | 150 | 138 | 12 | 7.09 | Khá | 05 | 065/CNTN | ||||||||||
68 | 66 | 16127106 | Tôn Thiện | Quỳnh | 20/11/1996 | Nghệ An | 16127 | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Xây dựng | Khóa 2016 | 150 | 138 | 12 | 7.37 | Khá | 05 | 066/CNTN | |||||||||||
69 | 67 | 16128123 | Võ Thiện | Nhựt | 01/11/1998 | Đồng Tháp | 16128H | Công nghệ kỹ thuật hóa học | Công nghệ Hóa học và Thực phẩm | Khóa 2016 | 150 | 138 | 12 | 7.45 | Khá | 05 | 067/CNTN | |||||||||||
70 | 68 | 16129088 | Trịnh Đặng Bảo | Trân | Nữ | 12/03/1998 | An Giang | 16129 | Kỹ thuật y sinh | Điện - Điện tử | Khóa 2016 | 151 | 138 | 13 | 7.17 | Khá | 05 | 068/CNTN | ||||||||||
71 | 69 | 16131094 | Hà Thị Huyền | Trang | Nữ | 28/01/1998 | Bình Phước | 16131 | Ngôn ngữ Anh | Ngoại ngữ | Khóa 2016 | 154 | 142 | 12 | 6.87 | Khá | 05 | 069/CNTN | ||||||||||
72 | 70 | 16131110 | Nguyễn Trúc | Viên | Nữ | 02/05/1998 | Gia Lai | 16131 | Ngôn ngữ Anh | Ngoại ngữ | Khóa 2016 | 151 | 144 | 7 | 7.48 | Khá | 05 | 070/CNTN | ||||||||||
73 | 71 | 16132172 | Võ Việt | Vũ | 16/05/1998 | Phú Yên | 16132 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | Kinh tế | Khóa 2016 | 152 | 137 | 15 | 7.40 | Khá | 05 | 071/CNTN | |||||||||||
74 | 72 | 16132009 | Đặng Gia | Bảo | 10/08/1998 | Đồng Nai | 16132 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | Kinh tế | Khóa 2016 | 145 | 121 | 24 | 6.34 | Trung bình | 05 | 072/CNTN | |||||||||||
75 | 73 | 16132045 | Trần Thị Thanh | Hằng | Nữ | 27/06/1998 | Dak Lak | 16132 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | Kinh tế | Khóa 2016 | 152 | 137 | 15 | 6.96 | Khá | 05 | 073/CNTN | ||||||||||
76 | 74 | 16141301 | Trần Thị Minh | Thy | Nữ | 20/10/1997 | Tiền Giang | 16141DT | Công nghệ kỹ thuật điện tử - truyền thông | Điện - Điện tử | Khóa 2016 | 151 | 133 | 18 | 6.89 | Khá | 05 | 074/CNTN | ||||||||||
77 | 75 | 16141325 | Lê Hữu | Tuân | 17/09/1998 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 16141VT | Công nghệ kỹ thuật điện tử - truyền thông | Điện - Điện tử | Khóa 2016 | 150 | 118 | 32 | 6.46 | Trung bình | 05 | 075/CNTN | |||||||||||
78 | 76 | 16142300 | Tống Ngọc | Đức | 16/11/1998 | Ninh Bình | 16142 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Điện - Điện tử | Khóa 2016 | 150 | 128 | 22 | 6.94 | Khá | 05 | 076/CNTN | |||||||||||
79 | 77 | 16142276 | Vũ Mạnh | Cường | 26/06/1997 | Đăk Lăk | 16142 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Điện - Điện tử | Khóa 2016 | 152 | 120 | 32 | 6.65 | Khá | 05 | 077/CNTN | |||||||||||
80 | 78 | 16142574 | Võ Trần Bảo | Duy | 27/05/1998 | Khánh hòa | 16142CLA | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | ĐT chất lượng cao | Khóa 2016 | 156 | 150 | 6 | 6.54 | Khá | 05 | 078/CNTN | |||||||||||
81 | 79 | 16143260 | Trần Khánh | Linh | 29/01/1998 | Bình Thuận | 16143 | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2016 | 154 | 122 | 32 | 6.71 | Khá | 05 | 079/CNTN | |||||||||||
82 | 80 | 16143172 | Nguyễn Văn | Tươi | 13/03/1998 | Đồng Tháp | 16143CLC | Công nghệ chế tạo máy | ĐT chất lượng cao | Khóa 2016 | 157 | 135 | 22 | 7.33 | Khá | 05 | 080/CNTN | |||||||||||
83 | 81 | 16143018 | Lê Ngọc Nguyên | Trung | 28/08/1998 | An Giang | 16143CLA | Công nghệ chế tạo máy | ĐT chất lượng cao | Khóa 2016 | 153 | 153 | 0 | 6.98 | Khá | 05 | 081/CNTN | |||||||||||
84 | 82 | 16143399 | Nguyễn Việt | Hùng | 03/11/1997 | Bình Phước | 16143CLA | Công nghệ chế tạo máy | ĐT chất lượng cao | Khóa 2016 | 156 | 153 | 3 | 7.19 | Khá | 05 | 082/CNTN | |||||||||||
85 | 83 | 16144284 | Trần Đức | Huy | 07/05/1998 | Đồng Nai | 16144CNC | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2016 | 150 | 123 | 27 | 7.37 | Khá | 05 | 083/CNTN | |||||||||||
86 | 84 | 16144247 | Lê Thành | Được | 25/10/1998 | Hà Tĩnh | 16144CNC | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2016 | 152 | 123 | 29 | 7.13 | Khá | 05 | 084/CNTN | |||||||||||
87 | 85 | 16144401 | Huỳnh Ngọc | Toàn | 10/10/1997 | Ninh Thuận | 16144CNC | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2016 | 150 | 123 | 27 | 7.79 | Khá | 05 | 085/CNTN | |||||||||||
88 | 86 | 16144233 | Bùi Công Đại | Dương | 19/05/1998 | Đồng Tháp | 16144CNC | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2016 | 150 | 123 | 27 | 7.20 | Khá | 05 | 086/CNTN | |||||||||||
89 | 87 | 16144278 | Nguyễn Hữu | Huy | 26/03/1998 | Bình Định | 16144CNC | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2016 | 150 | 123 | 27 | 7.03 | Khá | 05 | 087/CNTN | |||||||||||
90 | 88 | 16144293 | Nguyễn Minh | Kha | 01/01/1998 | Quảng Ngãi | 16144CNC | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2016 | 150 | 123 | 27 | 7.08 | Khá | 05 | 088/CNTN | |||||||||||
91 | 89 | 16144354 | Đặng Ngọc | Quang | 06/06/1998 | Quảng Ngãi | 16144CNC | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2016 | 152 | 125 | 27 | 6.35 | Trung bình | 05 | 089/CNTN | |||||||||||
92 | 90 | 16144159 | Phan Chí | Thành | 03/01/1998 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 16144CLC | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | ĐT chất lượng cao | Khóa 2016 | 155 | 142 | 13 | 6.59 | Khá | 05 | 090/CNTN | |||||||||||
93 | 91 | 16144068 | Trần Xuân | Hưng | 15/10/1998 | Đồng Nai | 16144CLC | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | ĐT chất lượng cao | Khóa 2016 | 156 | 143 | 13 | 7.58 | Khá | 05 | 091/CNTN | |||||||||||
94 | 92 | 16145069 | Mầu Tiến Tuấn | Anh | 05/10/1998 | Lâm Đồng | 16145CLC | Công nghệ kỹ thuật ô tô | ĐT chất lượng cao | Khóa 2016 | 156 | 134 | 22 | 6.56 | Khá | 05 | 092/CNTN | |||||||||||
95 | 93 | 16145083 | Võ Văn | Chuẩn | 05/09/1998 | Bình Phước | 16145CLC | Công nghệ kỹ thuật ô tô | ĐT chất lượng cao | Khóa 2016 | 156 | 134 | 22 | 7.10 | Khá | 05 | 093/CNTN | |||||||||||
96 | 94 | 16145117 | Thân Dương | Đạt | 01/08/1998 | Đồng Nai | 16145CLC | Công nghệ kỹ thuật ô tô | ĐT chất lượng cao | Khóa 2016 | 158 | 134 | 24 | 6.81 | Khá | 05 | 094/CNTN | |||||||||||
97 | 95 | 16145234 | Lương Duy | Quang | 18/06/1998 | Đồng Nai | 16145CLC | Công nghệ kỹ thuật ô tô | ĐT chất lượng cao | Khóa 2016 | 155 | 133 | 22 | 6.69 | Khá | 05 | 095/CNTN | |||||||||||
98 | 96 | 16145038 | Trần Hoàng | Phong | 03/08/1998 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 16145CLA | Công nghệ kỹ thuật ô tô | ĐT chất lượng cao | Khóa 2016 | 154 | 145 | 9 | 6.54 | Khá | 05 | 096/CNTN | |||||||||||
99 | 97 | 16146547 | Nguyễn Nhựt | Trường | 14/08/1998 | Tiền Giang | 16146 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2016 | 151 | 124 | 27 | 8.20 | Giỏi | 05 | 097/CNTN | |||||||||||
100 | 98 | 16146161 | Trần Đặng | Nhật | 15/02/1998 | Gia Lai | 16146CLC | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | ĐT chất lượng cao | Khóa 2016 | 158 | 141 | 17 | 6.94 | Khá | 05 | 098/CNTN | |||||||||||