ACDFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
2
3
4
5
6
STTHọ và tênĐĐGtxĐĐGgkĐĐGckĐTBm
hk
Nhận xét
7
TX1TX2TX3TX4TX5
8
1Ngô Nguyễn TườngAn
9
2Huỳnh Thị QuếChi
10
3Lê Thị ThùyDương
11
4Nguyễn VănDưỡng
12
5Nguyễn Thị HươngGiang
13
6Nguyễn Thị Minh
14
7Đỗ Văn ThanhHảo
15
8Bùi Thị GiaHân
16
9Trương ĐôngHua
17
10Lê PhươngHuy
18
11Nguyễn Trần TuấnHuy
19
12Huỳnh TrungHưng
20
13Nguyễn Thị NgọcHương
21
14Huỳnh ThanhKhang
22
15Nguyễn HoàngKhang
23
16Nguyễn HoàngKhang
24
17Trần VănKhiêm
25
18Nguyễn ĐăngKhoa
26
19Nguyễn Huỳnh ĐăngKhôi
27
20Tô MinhKhôi
28
21Nguyễn Thị TrúcLinh
29
22Trần VạnLợi
30
23Phan HoàngNghĩa
31
24Lê Thị NhưNgọc
32
25Trương Thị ÁnhNgọc
33
26Lê Nguyễn Thị ThảoNguyên
34
27Nguyễn Thị ThanhNhã
35
28Nguyễn ThịNhung
36
29Nguyễn TâmNhư
37
30Nguyễn Thị HuỳnhNhư
38
31Nguyễn QuốcPhong
39
32Trần Văn TrọngPhúc
40
33Trần ThịQuyên
41
34Nguyễn Thị SangSang
42
35Lý ĐứcThành
43
36Hà ThịThu
44
37Nguyễn PhongToàn
45
38Võ PhúcToàn
46
39Võ MinhTriết
47
40Lê VănTrọng
48
41Trần Thị ThanhTrúc
49
42Nguyễn HoàngViệt
50
43Nguyễn TriệuVy
51
44Ngô Thị NhưÝ
52
45Trương Thị NgọcYến
53
THỐNG KÊ HỌC KỲ 1
54
55
Số học sinh đạtTốt0-0%8,0
56
Số lượng - Tỉ lệ (%)Khá0-0%6,5
57
Đạt0-0%5,0
58
Chưa Đạt0-0%
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100