ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUV
1
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THĂNG HOA
2
BẢNG GIÁ DỊCH VỤ
3
NhómSTTTên dịch vụĐV tínhChi phí BHYTChi phí dịch vụ
4
Tiền Giường1K02.1907Giường Hồi sức cấp cứu Hạng III - Khoa Hồi sức cấp cứuNgày282,000282,000
5
Tiền Giường2K02.1907Giường Hồi sức cấp cứu Hạng III - Khoa Hồi sức cấp cứuNgày282,000362,000
6
Tiền Giường3K30.1933Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng III - Khoa MắtNgày198,300399,000
7
Tiền Giường4K30.1933Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng III - Khoa MắtNgày198,300249,000
8
Tiền Giường5K30.1933Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng III - Khoa MắtNgày198,300289,000
9
Tiền Giường6K19.1933Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng III - Khoa Ngoại tổng hợpNgày198,300249,000
10
Tiền Giường7K19.1933Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng III - Khoa Ngoại tổng hợpNgày198,300199,000
11
Tiền Giường8K19.1933Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng III - Khoa Ngoại tổng hợpNgày198,300289,000
12
Tiền Giường9K19.1933Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng III - Khoa Ngoại tổng hợpNgày198,300399,000
13
Tiền Giường10K27.1933Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng III - Khoa Phụ - SảnNgày198,300259,000
14
Tiền Giường11K27.1933Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng III - Khoa Phụ - SảnNgày198,300249,000
15
Tiền Giường12K27.1933Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng III - Khoa Phụ - SảnNgày198,300289,000
16
Tiền Giường13K27.1933Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng III - Khoa Phụ - SảnNgày198,300399,000
17
Tiền Giường14K29.1933Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng III - Khoa Răng - Hàm - MặtNgày198,300249,000
18
Tiền Giường15K29.1933Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng III - Khoa Răng - Hàm - MặtNgày198,300399,000
19
Tiền Giường16K29.1933Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng III - Khoa Răng - Hàm - MặtNgày198,300289,000
20
Tiền Giường17K28.1933Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng III - Khoa Tai - Mũi - HọngNgày198,300249,000
21
Tiền Giường18K28.1933Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng III - Khoa Tai - Mũi - HọngNgày198,300399,000
22
Tiền Giường19K28.1933Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng III - Khoa Tai - Mũi - HọngNgày198,300289,000
23
Tiền Giường20K30.1939Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng III - Khoa MắtNgày175,600175,600
24
Tiền Giường21K30.1939Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng III - Khoa MắtNgày175,600267,000
25
Tiền Giường22K30.1939Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng III - Khoa MắtNgày175,600227,000
26
Tiền Giường23K19.1939Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng III - Khoa Ngoại tổng hợpNgày175,600175,600
27
Tiền Giường24K19.1939Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng III - Khoa Ngoại tổng hợpNgày175,600227,000
28
Tiền Giường25K19.1939Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng III - Khoa Ngoại tổng hợpNgày175,600267,000
29
Tiền Giường26K19.1939Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng III - Khoa Ngoại tổng hợpNgày175,600377,000
30
Tiền Giường27K27.1939Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng III - Khoa Phụ - SảnNgày175,600237,000
31
Tiền Giường28K27.1939Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng III - Khoa Phụ - SảnNgày175,600380,000
32
Tiền Giường29K27.1939Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng III - Khoa Phụ - SảnNgày175,600227,000
33
Tiền Giường30K27.1939Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng III - Khoa Phụ - SảnNgày175,600267,000
34
Tiền Giường31K29.1939Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng III - Khoa Răng - Hàm - MặtNgày175,600227,000
35
Tiền Giường32K29.1939Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng III - Khoa Răng - Hàm - MặtNgày175,600267,000
36
Tiền Giường33K29.1939Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng III - Khoa Răng - Hàm - MặtNgày175,600380,000
37
Tiền Giường34K28.1939Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng III - Khoa Tai - Mũi - HọngNgày175,600380,000
38
Tiền Giường35K28.1939Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng III - Khoa Tai - Mũi - HọngNgày175,600227,000
39
Tiền Giường36K28.1939Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng III - Khoa Tai - Mũi - HọngNgày175,600267,000
40
Tiền Giường37K30.1945Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng III - Khoa MắtNgày148,600202,000
41
Tiền Giường38K30.1945Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng III - Khoa MắtNgày148,600148,600
42
Tiền Giường39K19.1945Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng III - Khoa Ngoại tổng hợpNgày148,600202,000
43
Tiền Giường40K19.1945Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng III - Khoa Ngoại tổng hợpNgày148,600242,000
44
Tiền Giường41K19.1945Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng III - Khoa Ngoại tổng hợpNgày148,600352,000
45
Tiền Giường42K19.1945Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng III - Khoa Ngoại tổng hợpNgày148,600152,000
46
Tiền Giường43K27.1945Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng III - Khoa Phụ - SảnNgày148,600212,000
47
Tiền Giường44K29.1945Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng III - Khoa Răng - Hàm - MặtNgày148,600202,000
48
Tiền Giường45K29.1945Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng III - Khoa Răng - Hàm - MặtNgày148,600350,000
49
Tiền Giường46K28.1945Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng III - Khoa Tai - Mũi - HọngNgày148,600202,000
50
Tiền Giường47K28.1945Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng III - Khoa Tai - Mũi - HọngNgày148,600350,000
51
Tiền Giường48K02.1918Giường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa Hồi sức cấp cứuNgày149,100201,000
52
Tiền Giường49K30.1918Giường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa MắtNgày149,100201,000
53
Tiền Giường50K30.1918Giường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa MắtNgày149,100351,000
54
Tiền Giường51K30.1918Giường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa MắtNgày149,100149,100
55
Tiền Giường52K19.1918Giường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa Ngoại tổng hợpNgày149,100351,000
56
Tiền Giường53K19.1918Giường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa Ngoại tổng hợpNgày149,100149,100
57
Tiền Giường54K19.1918Giường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa Ngoại tổng hợpNgày149,100201,000
58
Tiền Giường55K03.1918Giường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa nội tổng hợpNgày149,100201,000
59
Tiền Giường56K03.1918Giường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa nội tổng hợpNgày149,100351,000
60
Tiền Giường57K03.1918Giường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa nội tổng hợpNgày149,100210,000
61
Tiền Giường58K27.1918Giường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa Phụ - SảnNgày149,100360,000
62
Tiền Giường59K27.1918Giường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa Phụ - SảnNgày149,100149,100
63
Tiền Giường60K27.1918Giường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa Phụ - SảnNgày149,100211,000
64
Tiền Giường61K27.1918Giường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa Phụ - SảnNgày149,100201,000
65
Tiền Giường62K29.1918Giường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa Răng - Hàm - MặtNgày149,100251,000
66
Tiền Giường63K29.1918Giường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa Răng - Hàm - MặtNgày149,100351,000
67
Tiền Giường64K29.1918Giường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa Răng - Hàm - MặtNgày149,100201,000
68
Tiền Giường65K28.1918Giường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa Tai - Mũi - HọngNgày149,100201,000
69
Tiền Giường66K28.1918Giường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa Tai - Mũi - HọngNgày149,100351,000
70
Tiền Giường67K28.1918Giường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa Tai - Mũi - HọngNgày149,100149,100
71
Tiền Giường68K31.1924Giường Nội khoa loại 3 Hạng III - Khoa Vật lý trị liệu - Phục hồi chức năngNgày121,100145,000
72
Tiền Giường69K31.1924Giường Nội khoa loại 3 Hạng III - Khoa Vật lý trị liệu - Phục hồi chức năngNgày121,100121,100
73
Tiền Giường70K31.1924Giường Nội khoa loại 3 Hạng III - Khoa Vật lý trị liệu - Phục hồi chức năngNgày121,100155,000
74
Tiền Giường71K16.1924Giường Nội khoa loại 3 Hạng III - Khoa Y học cổ truyềnNgày121,100121,100
75
Tiền Giường72K16.1924Giường Nội khoa loại 3 Hạng III - Khoa Y học cổ truyềnNgày121,100145,000
76
Tiền Giường73K16.1924Giường Nội khoa loại 3 Hạng III - Khoa Y học cổ truyềnNgày121,100133,000
77
Tiền Giường74K16.1924Giường Nội khoa loại 3 Hạng III - Khoa Y học cổ truyềnNgày121,100135,000
78
Tiền khám7516.1898Khám Răng hàm mặtLần30,50040,500
79
Tiền khám7615.1898Khám Tai mũi họngLần30,50040,500
80
Tiền khám7714.1898Khám MắtLần30,50050,000
81
Tiền khám7813.1898Khám Phụ sảnLần30,50040,500
82
Tiền khám7910.1898Khám NgoạiLần30,50040,500
83
Tiền khám8008.1898Khám YHCTLần30,50040,500
84
Tiền khám8107.1898Khám Nội tiếtLần30,50040,500
85
Tiền khám8205.1898Khám Da liễuLần30,50040,500
86
Tiền khám8303.1898Khám NhiLần30,50040,500
87
Tiền khám8402.1898Khám NộiLần30,50040,500
88
Tiền khám8517.1898Khám Phục hồi chức năngLần30,50040,500
89
Xquang8614.0243.0015Chụp OCT bán phần sau nhãn cầuLần214,000300,000
90
Xquang8714.0242.0015Chụp OCT bán phần trước nhãn cầuLần214,000300,000
91
Xquang8818.0072.0028Chụp Xquang BlondeauLần65,40084,000
92
Xquang8918.0072.0028Chụp Xquang BlondeauLần65,400100,000
93
Xquang9018.0125.0028Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêngLần65,40084,000
94
Xquang9118.0125.0028Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêngLần65,40080,000
95
Xquang9218.0087.0029Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bênLần97,200113,000
96
Xquang9318.0096.0029Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêngLần97,200113,000
97
Xquang9418.0090.0029Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếchLần97,200113,000
98
Xquang9518.0091.0029Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêngLần97,200113,000
99
Xquang9618.0135.0025Chụp Xquang đường dòLần406,000410,000
100
Xquang9718.0133.0019Chụp Xquang đường mật qua KehrLần240,000500,000