Danh sach Cong nhan TN_dot 2.xlsx
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

 
View only
 
 
ABCDEFGHIJKLMNOPTUVWXYZ
1
MaSVHoTenNganhLopSHGioiNgaysinhTC
đăng ký
TC
được miễn
TC
phải nộp học phí
Số tiền 1 TC Thành tiền Tiền đã thu Tiền Miễn giảm Số tiền còn nợ TongTCTB Diem 4TNXepLoai
2
150052Lưu ThịPhươngĐiều dưỡngD10CNữ17.09.19971030103169.00017.407.00017.407.00000942,90TNKhá
3
150064Lê Thị KiềuPhúcĐiều dưỡngD10CNữ10.04.19971020102169.00017.238.00017.500.0000-262.000942,70TNKhá
4
150075Nguyễn ThịHuyềnĐiều dưỡngD10BNữ01.01.19971000100169.00016.900.00016.900.00000942,60TNKhá
5
150076Nguyễn ThịLanhĐiều dưỡngD10CNữ22.11.19971010101169.00017.069.00017.069.00000942,50TNKhá
6
150097Nguyễn Thị MỹHạnhĐiều dưỡngD10DNữ04.02.19961050105169.00017.745.00017.740.00005.000942,70TNKhá
7
150102Nguyễn MỹHạnhĐiều dưỡngD10ANữ28.10.19971000100169.00016.900.00016.900.00000942,70TNKhá
8
150115Nguyễn Thị ThuỳLinhĐiều dưỡngD10DNữ28.11.19971100110169.00018.590.00018.590.00000942,50TNKhá
9
150158Ngô Thị PhươngLoanĐiều dưỡngD10CNữ21.10.19971030103169.00017.407.00016.716.0000691.000943,10TNKhá
10
150160Trần Thị PhươngThảoĐiều dưỡngD10ANữ02.04.19971000100169.00016.900.00016.900.00000942,80TNKhá
11
150289Trần Thị HồngTuyếtĐiều dưỡngD10BNữ13.03.19971030103169.00017.407.00017.407.00000942,50TNKhá
12
150504Nguyễn Thị ThuĐiều dưỡngD10CNữ04.03.19971000100169.00016.900.00016.900.00000943,10TNKhá
13
150515Bùi Thị XuânHươngĐiều dưỡngD10BNữ28.04.19971000100169.00016.900.00015.210.00001.690.000943,00TNKhá
14
150537Nguyễn Thị BíchNhiĐiều dưỡngD10ANữ03.10.19971050105169.00017.745.00018.000.0000-255.000942,60TNKhá
15
150554Trần Thị NgọcPhươngĐiều dưỡngD10CNữ23.02.19971000100169.00016.900.00016.900.00000943,00TNKhá
16
150566Hồ Thị ThúyTâmĐiều dưỡngD10ANữ03.07.19971000100169.00016.900.00016.900.00000943,20TNGiỏi
17
150570Huỳnh ThịThạchĐiều dưỡngD10ANữ04.05.19971010101169.00017.069.00017.069.00000942,70TNKhá
18
150577Tô Tự ThuThảoĐiều dưỡngD10BNữ25.09.19961000100169.00016.900.00016.900.00000943,20TNGiỏi
19
150612Dương ThịTưởngĐiều dưỡngD10DNữ03.07.19971030103169.00017.407.00015.886.00001.521.000942,70TNKhá
20
150624Nguyễn ThịViĐiều dưỡngD10ANữ29.06.19971000100169.00016.900.00016.900.00000942,90TNKhá
21
150626Trần TườngViĐiều dưỡngD10CNữ01.01.19971000100169.00016.900.00016.900.00000943,10TNKhá
22
150272Doãn HoànViDược sĩS3DNam06.01.19971040104169.00017.576.00017.576.00000942,30TNTrung bình
23
150178Nguyễn ThịThươngHộ sinhH3Nữ03.01.19971020102169.00017.238.00017.238.00000942,60TNKhá
24
150185Trương HoàngAnhHộ sinhH3Nam27.02.19961040104169.00017.576.00017.576.00000942,70TNKhá
25
150191Nguyễn Thị DiệuHươngHộ sinhH3Nữ24.08.19971020102169.00017.238.00017.238.00000942,90TNKhá
26
150635Nguyễn ThịDiễmHộ sinhH3Nữ21.01.19971000100169.00016.900.00016.900.00000942,80TNKhá
27
150652Đỗ ThịThảoHộ sinhH3Nữ13.01.19971000100169.00016.900.00016.250.0000650.000943,20TNGiỏi
28
150658Lưu ThịTrangHộ sinhH3Nữ03.02.19971020102169.00017.238.00017.238.00000942,90TNKhá
29
150029Trương ĐìnhHuyXét nghiệmX9Nam30.06.19971060106169.00017.914.00014.850.00003.064.000942.20TNTrung bình
30
150038Nguyễn Thị HuỳnhNhưXét nghiệmX9Nữ28.01.19971050105169.00017.745.00017.745.00000942.80TNKhá
31
150429Đinh VănHaiXét nghiệmX9Nam19.08.19971090109169.00018.421.0003.471.00010.400.0004.550.000942.70TNKhá
32
150775Kanhya MahavongXét nghiệmX9Nam01.11.198991091169.0000000842.20TNTrung bình
33
150777
Phouttavanh Choumphavanh
Xét nghiệmX9Nam31.01.199692092169.0000000842.40TNTrung bình
34
150306Nguyễn Thị MỹDuyênDược sĩS3ANữ24.02.19971040104169.00017.576.00017.576.00000942.40TNTrung bình
35
150324Lê MinhHiếuDược sĩS3ANữ02.01.19971020102169.00017.238.00017.238.00000942.50TNKhá
36
150378Lê ThùyDungDược sĩS3BNữ07.07.19971040104169.00017.576.00016.562.00001.014.000942.00TNTrung bình
37
150591Huỳnh ThịThủyĐiều dưỡngD10CNữ01.01.19971090109169.00018.421.00018.421.00000942.60TNKhá
38
150269Huỳnh Thị DươngDiệuDược sĩS3ANữ19.11.19971060106169.00017.914.00017.914.00000942.40TNTrung bình
39
150072Nguyễn Thị NgọcLongĐiều dưỡngD10CNữ30.05.19971080108169.00018.252.00012.591.00005.661.000942.50TNKhá
40
150316Dương TuấnAnhDược sĩS3CNam10.10.19971050105169.00017.745.00017.745.00000942.30TNTrung bình
41
150379Nguyễn Thị ThùyTrangDược sĩS3CNữ08.01.19971010101169.00017.069.00017.069.00000942.70TNKhá
42
150569Võ Thị NhưTâmĐiều dưỡngD10DNữ15.09.19971050105169.00017.745.00017.745.00000942.60TNKhá
43
141043Lê Thị HoàngTrinhĐiều dưỡngD10ANữ09.12.1996100817169.0002.873.0001.000.00001.873.000943.10TNKhá
44
150071Trần Thị ThùyTyĐiều dưỡngD10BNữ16.07.19961100110169.00018.590.00016.224.00002.366.000942.10TNTrung bình
45
150087Trần Thị KimVỹĐiều dưỡngD10ANữ06.07.19971070107169.00018.083.00015.041.00003.042.000942.60TNKhá
46
150359Nguyễn ThịThậtĐiều dưỡngD10BNữ25.01.19971020102169.00017.238.00016.900.0000338.000942.90TNKhá
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
Loading...
 
 
 
Danh sach
Sheet1
 
 
Main menu