| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | u | Danh sách đối tác trao đổi, học kỳ I năm học 2026 - 2027 (Kỳ Fall 2026) | |||||||||
2 | STT | Khu vực | Nước | Tên trường/Tổ chức | Số lượng chỉ tiêu | Ngôn ngữ học | Yêu cầu | Học bổng | Danh sách học phần | Ghi chú | |
3 | 1 | America | Canada | University of Regina | 2 chỉ tiêu/ kỳ | Tiếng Anh | - TOEFL: Hình thức thi trên Internet (iBT) tổng điểm 83; Đọc (20); Nghe (20); Nói (20); Viết (20). - IELTS: Điểm trung bình tổng thể 6.5, không có kỹ năng nào dưới 6.0. - Duolingo English Test trực tuyến: Tổng điểm 120; Kỹ năng đọc viết (105); Hiểu biết (105); Giao tiếp (105); Sản xuất ngôn ngữ (90). | Cơ hội nhận được học bổng SEED (Canada) | Course Catalogue | University of Regina | ||
4 | 2 | America | Canada | Gustavson School of Business, University of Victoria | 3 chỉ tiêu/ kỳ | Tiếng Anh | - Ngôn ngữ: tối thiểuvTOEFL 575/90 hoặc IELTS 6.5 - Hoàn thành ít nhất 1 năm học tại thời điểm đăng ký | https://www.uvic.ca/calendar/future/undergrad/index.php#/courses?group=Commerce%20(COM) | |||
5 | 3 | America | The Bahamas | University of The Bahamas | 1 chỉ tiêu/ kỳ | Tiếng Anh | GPA 2.5 Không yêu cầu chứng chỉ còn hạn | https://www.ub.edu.bs/wp-content/uploads/Academic-Catalogue-AY-2024-2025-FINALc.pdf | |||
6 | 4 | America | USA | Millikin University | 3 chỉ tiêu/ kỳ | Tiếng Anh | GPA: 2.5/4.0; Duolingo 100, TOEFL 69, IELTS 5.5, yêu cầu chứng chỉ ngôn ngữ còn hiệu lực. | https://catalog.millikin.edu/content.php?catoid=5&navoid=214 | |||
7 | 5 | America | USA | Minnesota State University | 1 chỉ tiêu/ kỳ | Tiếng Anh | Ưu tiên các bạn sinh viên thuộc khoa Tài chính- Ngân hàng - Sinh viên đạt điểm TOEFL iBT từ 61 trở lên hoặc IELTS từ 5.5 trở lên có thể đăng ký học chính thức và lấy 12-16 tín chỉ các môn học thuật mỗi học kỳ. - Sinh viên đạt điểm TOEFL iBT từ 54-60 hoặc IELTS 5.0 có thể được xếp vào lớp Trung cấp của Chương trình IEP học kỳ đầu tiên trước khi chuyển sang chương trình chính thức vào học kỳ thứ hai. Sinh viên Trung cấp học 3-4 môn tiếng Anh (mỗi môn 4 giờ/tuần) và tối đa 2 môn học thuật, tổng cộng tối đa 8 tín chỉ (8 giờ/tuần). - Sinh viên đạt điểm TOEFL iBT từ 20-54 hoặc IELTS từ 3.5-4.5 có thể được xếp vào lớp Trung bình hoặc Sơ cấp của Chương trình IEP và sẽ học 5 môn tiếng Anh, tổng cộng 20 giờ/tuần. => Sv có thể thi TOEFL ITP khi tới MSU (nếu được thông báo khi nominate) | https://www.mnsu.edu/academic-catalog/active-course-list/#undergrad | |||
8 | 6 | America | USA | Niagara University | 2 chỉ tiêu/ kỳ | Tiếng Anh | TOEFL 79 hoặc IELTS 6.0; GPA 2.5 trở lên | https://catalog.niagara.edu/undergraduate/courses-az/ | |||
9 | 7 | America | USA | University of South Carolina | 1 chỉ tiêu/ kỳ | Tiếng Anh | TOEFL 77, IELTS 6.5, Duolingo 115 Yêu cầu chứng chỉ còn hiệu lực | https://academicbulletins.sc.edu/undergraduate/course-descriptions/ | |||
10 | 8 | Asia | China | Beijing Foreign Studies University | 4 chỉ tiêu/ kỳ | Tiếng Anh/ Tiếng Trung | - Đã hoàn thành ít nhất 1 kỳ học - Yêu cầu tiếng Anh: tương đương IELTS 5.5 / TOEFL IBT 65 / TOEIC 605 | https://osao.bfsu.edu.cn/IBSCoursesforExchangeStudents.pdf | |||
11 | 9 | Asia | China | Beijing International Studies University | 5 chỉ tiêu/ kỳ | Tiếng Anh hoặc tiếng Trung | - Yêu cầu về tiếng Anh: Điểm TOEFL cũ: 550 trở lên Hoặc điểm TOEFL iBT mới: 85 trở lên Hoặc điểm IELTS: 6.0 trở lên Hoặc các chứng chỉ tương đương khác - Chỉ có các môn Marketing và Tài chính được dạy bằng Tiếng Anh - Yêu cầu về Tiếng Trung: HSK 5 trở lên | https://drive.google.com/file/d/1S-4-uspmzgQU5hzKeZLXmlsuDi8qWD-r/view?usp=drive_link | |||
12 | 10 | Asia | China | Guangdong University of Foreign Studies, South China Business College | 2 chỉ tiêu/ kỳ | Tiếng Trung | - Đối tác mới - Tiếng Trung: HSK 4 trở lên (dành cho sinh viên có nguyện vọng học môn chuyên ngành) - Tiếng Anh: B2 (dành cho sinh viên có nguyện vọng học ngôn ngữ Trung) | https://drive.google.com/file/d/1bg8cv_AfgsruvCVbtg9uf-OSrSRCtqo8/view?usp=drive_link | |||
13 | 11 | Asia | China | Guilin University of Electronic Technology | 4 chỉ tiêu/ kỳ | Tiếng Anh hoặc tiếng Trung | N/A | https://www.guet.edu.cn/internationaleng/2023/0223/c4885a59137/page.htm | |||
14 | 12 | Asia | China | Hunan Normal University | 2 chỉ tiêu/ kỳ | Tiếng Anh hoặc tiếng Trung | - Tiếng Trung: HSK 4 trở lên (dành cho sinh viên có nguyện vọng học môn chuyên ngành) - Tiếng Anh: B2 (dành cho sinh viên có nguyện vọng học ngôn ngữ Trung) | https://english.hunnu.edu.cn/info/1125/1184.htm | |||
15 | 13 | Asia | China | Kunming University of Science and Technology | 5 chỉ tiêu/ kỳ | Chỉ có tiếng Trung | Đối tác không có yêu cầu cụ thể về HSK. Tuy nhiên sinh viên cần cân nhắc về các học phần đăng ký bên trường đối tác và khả năng của bản thân để đảm bảo việc học. | https://english.kmust.edu.cn/Faculties_Schools.htm | |||
16 | 14 | Asia | China | Shanghai University of Finance and Economics | 2 chỉ tiêu/ kỳ | Tiếng Anh hoặc/ và tiếng Trung | IELTS 6.0/TOEFL (iBT) 80/HSK Level 3 | http://intlstu.sufe.edu.cn/12486/list.htm | |||
17 | 15 | Asia | China | Southwest University | 5 chỉ tiêu/ kỳ | Tiếng Anh hoặc tiếng Trung | - Tiếng Trung: Undergraduate: HSK4 (200); Graduate: HSK5 (190) (dành cho sinh viên có nguyện vọng học môn chuyên ngành) - Tiếng Anh: TOEFL iBT 80 / IELTS 6.0 (dành cho sinh viên có nguyện vọng học ngôn ngữ Trung) | https://admissions.swu.edu.cn/Programs.htm | |||
18 | 16 | Asia | Hong Kong, China | Lingnan University | 1 chỉ tiêu/ kỳ | Tiếng Anh | Không yêu cầu chứng chỉ Tiếng Anh còn hạn nhưng cần đảm bảo có thể tham gia học tập bằng Tiếng Anh | https://www.ln.edu.hk/reg/undergraduate-programmes/course-description | |||
19 | 17 | Asia | India | Karpagam Academy of Higher Education | 4 chỉ tiêu/ kỳ | Tiếng Anh | N/A | https://kahedu.edu.in/ | |||
20 | 18 | Asia | India | S. P. Jain School of Global Management | 5 chỉ tiêu/ kỳ | Tiếng Anh | N/A | Link | |||
21 | 19 | Asia | India | S.P. Jain Institute of Management & Research | 5 chỉ tiêu/kỳ | Tiếng Anh | Trao đổi sau đại học | https://www.spjimr.org/ | |||
22 | 20 | Asia | Indonesia | Ubaya (Universitas Surabaya) | 4 chỉ tiêu/ kỳ | Tiếng Anh | TOEFL (450) / IELTS 5.0 | https://profil.ubaya.ac.id/en-profil-program-ubaya.html | |||
23 | 21 | Asia | Japan | Aichi University | 1 chỉ tiêu/ kỳ | Tiếng Nhật | JLPT N4 | https://www.aasa.ac.jp/institution/international/en/program/course/english.html | |||
24 | 22 | Asia | Japan | Akita International University | 2 chỉ tiêu/ kỳ | Tiếng Anh | GPA 2.5/4 trở lên ELTS: 6.0 trở lên TOEFL: 71 trở lên (iBT), 530 trở lên (PBT/ITP) TOEIC: 785 trở lên Để biết thêm thông tin về trình độ ngoại ngữ và các yêu cầu khác, vui lòng tham khảo tại: https://web.aiu.ac.jp/en/short-term/semester-year-programs/eligibility/ | https://web.aiu.ac.jp/wp-content/themes/aiu/doc/about/academic/un_courses/Courseofferings_AY2026_2008.pdf | |||
25 | 23 | Asia | Japan | Aomori Chuo Gakuin University | 2 chỉ tiêu/ kỳ | Tiếng Nhật | GPA: 7.0+ | https://www.aomoricgu.ac.jp/guide | |||
26 | 24 | Asia | Japan | Doshisha Women's College of Liberal Arts | 2 chỉ tiêu/ kỳ | Tiếng Nhật | (1) Các khóa học thường xuyên (Học kỳ Xuân/Thu) Yêu cầu về tiếng Nhật: Kỳ thi Năng lực tiếng Nhật (JLPT): N3 trở lên. Nếu sinh viên chưa tham gia kỳ thi JLPT hoặc chưa có chứng chỉ N3, sẽ cần có thư giới thiệu từ giáo sư xác nhận. (2) Chương trình Nghiên cứu Nhật Bản (Chỉ áp dụng cho học kỳ Thu) Yêu cầu về tiếng Anh: Trình độ CEFR B2 trở lên trong bài kiểm tra năng lực tiếng Anh (ví dụ: TOEFL, TOEIC, IELTS). Yêu cầu về tiếng Nhật: Kỳ thi Năng lực tiếng Nhật (JLPT): N4 hoặc N5, hoặc ít nhất một năm kinh nghiệm học tiếng Nhật trước khi tham gia chương trình. (3) Khóa học Hòa nhập ngôn ngữ Nhật Bản (Chỉ áp dụng cho học kỳ Xuân) Yêu cầu về tiếng Nhật: Kỳ thi Năng lực tiếng Nhật (JLPT): N4 hoặc N5, hoặc ít nhất sáu (6) tháng kinh nghiệm học tiếng Nhật trước khi tham gia khóa học. | https://www.dwc.doshisha.ac.jp/english/faculty_dep_info | |||
27 | 25 | Asia | Japan | Fukui Prefectural University | 2 chỉ tiêu/ kỳ | Tiếng Nhật, kỳ Fall có một vài môn bằng tiếng Anh | JLPT N2 hoặc tương đương | https://www.u-fukui.ac.jp/wp/wp-content/uploads/Program-A_2025-2026_Catalog.pdf | |||
28 | 26 | Asia | Japan | Fukuyama University | 2 chỉ tiêu/ kỳ | Tiếng Anh và Tiếng Nhật | JLPT N2 hoặc tương đương | https://www.fukuyama-u.ac.jp/course/ | |||
29 | 27 | Asia | Japan | Hiroshima University of Economics | 2 chỉ tiêu/ kỳ | Tiếng Anh | - TOEFL ITP: 500 trở lên - TOEFL iBT: 70 trở lên - TOEIC: 750 trở lên - IELTS: 5.5 trở lên - Các chứng chỉ khác: CEFR B2 trở lên | Cơ hội nhận được học bổng hỗ trợ của trường. | https://www.hue.ac.jp/english/exchange/step_curriculum.html | ||
30 | 28 | Asia | Japan | Hitotsubashi University | 1 chỉ tiêu/kỳ | Tiếng Anh hoặc tiếng Nhật | - Một trong những điều kiện sau: English: TOEFL iBT79*, IELTS 6.0, CEFR B2, or equivalent level of English proficiency *TOEFL MyBestTM scores are also acceptable with a copy of the score certificate. * TOEFL MyBestTM scores。 Japanese: JLPT Level 2, N2 or equivalent level of Japanese proficiency - GPA: 2.7/4.0 - Sinh viên năm 3 | Cơ hội nhận được học bổng JASSO/MEXT | Danh sách môn | ||
31 | 29 | Asia | Japan | International University of Japan | 2 chỉ tiêu/ kỳ | Tiếng Anh | Chương trình Trao đổi Sinh viên Sau Đại học | https://www.iuj.ac.jp/gsir/idp/course-list/ | |||
32 | 30 | Asia | Japan | J.F.Oberlin University | 2 chỉ tiêu/ kỳ | Tiếng Anh | GPA tối thiểu: 2.5/4.0 Không yêu cầu chứng chỉ ngôn ngữ. | Danh sách học phần | |||
33 | 31 | Asia | Japan | Kagoshima University | 3 chỉ tiêu/ kỳ | Tiếng Anh hoặc tiếng Nhật | Yêu cầu trình độ tiếng Nhật hoặc tiếng Anh đủ để tham gia khóa học. Tiếng Nhật: JLPT N2 trở lên Tiếng Anh: Trình độ CEFR B2 trở lên Cả sinh viên đại học và sau đại học chủ yếu tham gia các lớp học về Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản không cần có kinh nghiệm học tiếng Nhật tại trường đại học, trung học phổ thông hoặc trường học ngôn ngữ Nhật Bản. | Chọn tiếng Anh, chọn faculty (law, economics & humanities): https://syllabus11.kuas.kagoshima-u.ac.jp/showSearch | |||
34 | 32 | Asia | Japan | Kanazawa University | 2 chỉ tiêu/ kỳ | Tiếng Anh hoặc/ và tiếng Nhật. | Yêu cầu chứng chỉ ngôn ngữ hợp lệ. S viên phải có trình độ tiếng Nhật hoặc tiếng Anh đủ để hiểu nội dung khóa học (JLPT cấp độ N2 trở lên đối với chương trình học giảng dạy bằng tiếng Nhật, TOEIC Listening & Reading Test 700, TOEFL-iBT 72, TOEFL-PBT 527, IELTS 5.5 hoặc Cambridge English Test 160 trở lên đối với chương trình học giảng dạy bằng tiếng Anh). Cấp độ JLPT N1 yêu cầu đối với những người muốn chuyên ngành giáo dục ngôn ngữ Nhật Bản tại trường sau đại học. | Cơ hội nhận được học bổng JASSO | Chọn tiếng Anh, chọn College of Human and Social Science, ...: https://eduweb.sta.kanazawa-u.ac.jp/portal/Public/Syllabus/SearchMain.aspx | ||
35 | 33 | Asia | Japan | Kanda University of International Studies | 2 chỉ tiêu/ kỳ | Tiếng Anh hoặc/ và tiếng Nhật. | Khuyến nghị có trình độ tiếng Nhật JLPT N5 trở lên; không yêu cầu chứng chỉ ngôn ngữ hợp lệ. (1) Chương trình Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản (chỉ áp dụng cho chương trình này): Dành cho sinh viên muốn học chuyên sâu về ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản, dành cho tất cả các trình độ tiếng Nhật. (2) Khóa học đại học (giảng dạy bằng tiếng Anh) + Chương trình Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản: Dành cho sinh viên muốn học các khóa học đại học giảng dạy bằng tiếng Anh, học cùng với sinh viên chính quy (chủ yếu là sinh viên Nhật Bản). Bên cạnh đó, sinh viên còn tham gia các khóa học nhằm cải thiện trình độ tiếng Nhật. Các khóa học tiếng Nhật bao gồm từ tiếng Nhật cơ bản cho đời sống hàng ngày tại Nhật Bản đến tiếng Nhật để giao tiếp hiệu quả. (3) Khóa học đại học (giảng dạy bằng tiếng Nhật) + Chương trình Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản: Dành cho sinh viên có trình độ tiếng Nhật nâng cao. Sinh viên học các khóa học trong các lĩnh vực nghiên cứu khác nhau như ngôn ngữ học, dịch thuật & phiên dịch, nghiên cứu khu vực, giao tiếp, kinh doanh và quan hệ quốc tế, học cùng với sinh viên chính quy (chủ yếu là sinh viên Nhật Bản). Bên cạnh đó, các khóa học nâng cao trình độ tiếng Nhật cũng là bắt buộc. | Cơ hội nhận được học bổng JASSO/MEXT/ trợ cấp hàng tháng của trường | Tìm phần courses: https://sites.google.com/kuis.ac.jp/intlstu/home-eng/en-exchange/en-exoutline | ||
36 | 34 | Asia | Japan | Kansai University | 2 chỉ tiêu/ kỳ | Tiếng Anh hoặc tiếng Nhật | Sinh viên cần có khả năng sử dụng tiếng Nhật hoặc tiếng Anh. Nếu không đạt trình độ tiếng Nhật tương đương JLPT N2, sinh viên phải có trình độ tiếng Anh đạt mức tối thiểu như sau: ・GTEC 260 trở lên ・TOEFL ITP 505 trở lên ・TOEFL iBT 60 trở lên ・TOEIC 580 trở lên ・IELTS 5.0 trở lên ・CEFR B1 trở lên | Sinh viên có cơ hội nhận được học bổng JASSO/ Yasuhara (nếu có N2) | https://www.kansai-u.ac.jp/Kokusai/future/about_en/ | ||
37 | 35 | Asia | Japan | Keio University | 2 chỉ tiêu/ kỳ | Tiếng Anh hoặc tiếng Nhật | - GPA: 3.0/4.0 - English: TOEFL iBT 79 - Japanese: None | Cơ hội nhận được học bổng JASSO | https://www.ic.keio.ac.jp/en/study/exchange/courses/courses_available_for_exchange_students.html | ||
38 | 36 | Asia | Japan | Kibi International University | 1 chỉ tiêu/ kỳ | Tiếng Anh hoặc tiếng Nhật | N/A | https://kiui.jp/joho/jugyoukeikaku/#bge-a01 | |||
39 | 37 | Asia | Japan | Kobe University | 1 chỉ tiêu/ kỳ | Tiếng Anh hoặc tiếng Nhật | Không yêu cầu chứng chỉ tiếng Anh; chương trình giảng dạy bằng tiếng Nhật yêu cầu JLPT N1. Chấp nhận sinh viên từ năm 3 trở lên | Cơ hội nhận được học bổng JASSO/ KOBE UNIVERSITY FUND | https://kym22-web.ofc.kobe-u.ac.jp/campussy/campussquare.do?_flowExecutionKey=_c843D8D6B-756E-446F-8D37-CA190623ABE0_kB5032B35-24BD-5F24-2804-42E07BA5835A | ||
40 | 38 | Asia | Japan | Kumamoto University | 3 chỉ tiêu/ kỳ | Tiếng Anh hoặc tiếng Nhật | J-Course: JLPT N2 trở lên E-Course: TOEFL iBT 61 trở lên (các chứng chỉ tiếng Anh quốc tế tương đương cũng có thể sử dụng). | Cơ hội nhận được học bổng JASSO | https://ewww.kumamoto-u.ac.jp/en/faculties/law/ | Sinh viên khoa Luật tham khảo | |
41 | 39 | Asia | Japan | Kwansei Gakuin University | 2 chỉ tiêu/ kỳ | Tiếng Anh hoặc tiếng Nhật | Trình độ tiếng Anh tương đương với điểm TOEFL iBT® 71 trở lên hoặc JLPT N3 trở lên. | Cơ hội nhận được học bổng JASSO/ HUMAP | Trường có các môn bắt buộc và môn tự chọn, theo danh sách ở trang 10: https://ciec.kwansei.ac.jp/study/exchange/outline/pdf/CJP%20Brochure%20(2025-2026)%20(PDF).pdf | ||
42 | 40 | Asia | Japan | Kyorin University | 2 chỉ tiêu/ kỳ | Tiếng Anh hoặc tiếng Nhật | Các sinh viên dự tuyển vào Chương trình Global Career Program thuộc Khoa Khoa học Xã hội cần có trình độ tiếng Anh đủ để theo học. Mức độ yêu cầu tương đương B1 theo Khung tham chiếu chung châu Âu (CEFR) hoặc 4.5 trên IELTS. Các sinh viên dự tuyển vào Khoa Nghiên cứu Ngoại ngữ cần có trình độ tiếng Nhật đủ để tham gia học, vì hầu hết các lớp học đều giảng dạy bằng tiếng Nhật. Trình độ ngôn ngữ tương đương JLPT N2 trở lên là yêu cầu bắt buộc. | https://www.kyorin-u.ac.jp/English/ | |||
43 | 41 | Asia | Japan | Meiji University | 4 chỉ tiêu/ kỳ | Tiếng Anh hoặc/ và tiếng Nhật | Sinh viên phải có thành tích học tập tốt tại FTU. Vui lòng tham khảo trang 3-4 và 7 của hướng dẫn đăng ký: https://www.meiji.ac.jp/cip/english/admissions/co7mm90000000461-att/co7mm900000004d1.pdf Không yêu cầu chứng chỉ ngôn ngữ còn hiệu lực. | Cơ hội nhận được học bổng JASSO | https://www.meiji.ac.jp/cip/prospective/UndergraduateSchools4Exchange.html | ||
44 | 42 | Asia | Japan | Meiji University, School of Information and Communication | 2 chỉ tiêu/ kỳ | Tiếng Nhật | JLPT N4 (còn hạn) | ||||
45 | 43 | Asia | Japan | Meiji University, School of Political Science and Economics | 6 chỉ tiêu/ kỳ | Tiếng Nhật hoặc/ và tiếng Anh | https://www.meiji.ac.jp/cip/english/undergraduate/economics/spselongterm_english.html ; Yêu cầu chứng chỉ ngôn ngữ còn hiệu lực.. | ||||
46 | 44 | Asia | Japan | Mie University | 3 chỉ tiêu/ kỳ | Tiếng Nhật là chủ yếu. Số ít các môn bằng tiếng Anh. | Ứng viên phải có kiến thức cơ bản về tiếng Nhật hoặc tiếng Anh, hoặc cả hai. (Các bài giảng thường được giảng bằng tiếng Nhật, một số bài giảng được giảng bằng tiếng Anh. Để hiểu bài giảng, ứng viên cần có kiến thức tiếng Nhật đủ tốt. Nếu ứng viên không hiểu tiếng Nhật, số lượng bài giảng có thể tham gia sẽ bị giới hạn.) Không yêu cầu chứng chỉ ngôn ngữ còn hiệu lực. | Cơ hội nhận được học bổng JASSO/MEXT, học bổng của trường | https://www-mie--u-ac-jp.translate.goog/international/index.html?_x_tr_sl=ja&_x_tr_tl=en&_x_tr_hl=ja&_x_tr_pto=wapp | Khuyến khích sinh viên khoa Tiếng Nhật tham gia | |
47 | 45 | Asia | Japan | Momoyama Gakuin University | 2 chỉ tiêu/ kỳ | Tiếng Anh hoặc tiếng Nhật | Sinh viên trao đổi phải có điểm trung bình tối thiểu 1.5 trên 3.0, được tính theo phương pháp chuyển đổi GPA của JASSO*, dựa trên bảng điểm của năm học trước. MGU không quy định yêu cầu về ngôn ngữ. Tuy nhiên, sinh viên cần có khả năng hiểu và giao tiếp bằng tiếng Anh hoặc tiếng Nhật. Không yêu cầu chứng chỉ ngôn ngữ còn hiệu lực. | Cơ hội nhận được học bổng JASSO/MEXT/Yasuhara (nếu có N2) | https://www.andrew.ac.jp/i-center/exchange_students/List_of_courses_EN.html | ||
48 | 46 | Asia | Japan | Mukogawa Women's University | 1 chỉ tiêu/ kỳ | Tiếng Nhật | Điểm GPA tối thiểu 2.5; JLPT N2; yêu cầu chứng chỉ ngôn ngữ còn hiệu lực. | Trang syllabus tiếng Nhật: https://www.mukogawa-u.ac.jp/~kyoumuka/syllabus/2025/syl_2025.htm | |||
49 | 47 | Asia | Japan | Musashino University | 2 chỉ tiêu/ kỳ | Tiếng Anh hoặc Tiếng Nhật | - TOEFL iBT 61 trở lên / IELTS Academic 5.5 or trở lên/ TOEIC 700 trở lên - JLPT N1 nếu học bằng tiếng Nhật | https://musashino-u.j-server.com/LUCAIMSSNU/ns/tl.cgi/https://www.musashino-u.ac.jp/academics/faculty/?SLANG=ja&TLANG=en&XMODE=0&XCHARSET=utf-8&XJSID=0 | |||
50 | 48 | Asia | Japan | Nagasaki University of Foreign Studies | 1 chỉ tiêu/ kỳ | Tiếng Nhật | Tất cả sinh viên đại học phải chứng minh trình độ tiếng Nhật của mình. Sinh viên cần cung cấp chứng chỉ ngoại ngữ còn hiệu lực, tương đương JLPT N2. | https://www.nagasaki-gaigo.ac.jp/studying-abroad/jasin/classes/?lang=en | |||
51 | 49 | Asia | Japan | Nagoya City University | 3 chỉ tiêu/ kỳ | Tiếng Nhật | JLPT N3 trở lên, yêu cầu chứng chỉ ngoại ngữ còn hiệu lực. | https://www.nagoya-cu.ac.jp/english/faculty/ | |||
52 | 50 | Asia | Japan | Nagoya University | 2 chỉ tiêu/ kỳ | Tiếng Anh hoặc tiếng Nhật | Điểm GPA tối thiểu 3.0 trên thang 4.0 hoặc tương đương. Tiếng Anh: TOEFL iBT 79, IELTS 6.0, TOEIC 780, CEFR B2 hoặc CET-6 485. Tiếng Nhật: Sinh viên dự định học các khóa học giảng dạy bằng tiếng Nhật phải có chứng chỉ JLPT cấp N1 hoặc tương đương. Không yêu cầu chứng chỉ ngôn ngữ còn hiệu lực. | Cơ hội nhận được học bổng JASSO | https://en.nagoya-u.ac.jp/academics/curriculum/catalog/ | ||
53 | 51 | Asia | Japan | Nara Women's University | 3 chỉ tiêu/ kỳ | Chủ yếu là tiếng Nhật, số ít các môn bằng tiếng Anh | Sinh viên cần có trình độ tiếng Nhật cao (ví dụ: đạt JLPT cấp N3 trở lên) nếu học các ngành khoa học xã hội hoặc nhân văn. Nếu không, sinh viên có thể bị giới hạn trong việc lựa chọn các khóa học hoặc môn học. Sinh viên cần cung cấp chứng chỉ năng lực tiếng Nhật hoặc thư giới thiệu xác nhận trình độ tiếng Nhật. | Cơ hội nhận được học bổng JASSO/MEXT | https://www.nara-wu.ac.jp/nwu/en/study/ | ||
54 | 52 | Asia | Japan | Onomichi City University | 3 chỉ tiêu/ kỳ | Tiếng Nhật | Sinh viên cần có trình độ tiếng Nhật tương đương JLPT N2 trở lên. Sinh viên bắt buộc phải đăng ký học 7 môn/kì trở lên | https://www.onomichi-u.ac.jp/english_page/Courses/index.html | |||
55 | 53 | Asia | Japan | Osaka International University | 2 chỉ tiêu/ kỳ | Tiếng Nhật | Tối thiểu JLPT N4 | https://www.oiu.ac.jp/en/ | |||
56 | 54 | Asia | Japan | Osaka University of Economics | 2 chỉ tiêu/ kỳ | Tiếng Nhật | JLPT N2 | https://www.osaka-ue.ac.jp/english/faculty/economics.html | |||
57 | 55 | Asia | Japan | Otemon Gakuin University | 1 chỉ tiêu/ kỳ | Tiếng Anh hoặc Tiếng Nhật | 1. Chương trình Nhật Bản: (2 tín chỉ) Mỗi học kỳ có 5 môn học được giảng dạy bằng tiếng Anh, tập trung vào nhiều khía cạnh của Nhật Bản, từ Văn hóa, Văn học đến Kinh doanh và Xã hội. Yêu cầu: Đối với sinh viên không phải người bản ngữ tiếng Anh, trình độ tiếng Anh cần đạt tương đương TOEIC 600 / TOEFL iBT 48 / IELTS 4.5 trở lên. Trách nhiệm xác minh sinh viên đáp ứng đủ trình độ thuộc về trường đại học nơi sinh viên theo học. 2. Khóa học Tiếng Nhật: (1 tín chỉ) - Chỉ dành cho người đạt chứng chỉ N3, N2 hoặc N1 * Đọc hiểu và nghe hiểu tiếng Nhật trình độ trung cấp Yêu cầu: Đạt JLPT N3. Cần nộp bản sao chứng chỉ JLPT. * Đọc hiểu và nghe hiểu tiếng Nhật trình độ cao cấp Yêu cầu: Đạt JLPT N2. Cần nộp bản sao chứng chỉ JLPT. 3. Các môn học từ các Khoa của trường Đại học: (2 tín chỉ) - Chỉ dành cho sinh viên đạt chứng chỉ JLPT N2 hoặc N1 Thông thường, các môn học dành cho chương trình đại học đều mở cho sinh viên trao đổi. Tuy nhiên, các môn học liên quan đến các chứng chỉ đào tạo giáo viên tại Nhật Bản hoặc các môn tương tự không mở cho sinh viên trao đổi. Trong quá trình đăng ký, sinh viên chính quy sẽ được ưu tiên trước sinh viên trao đổi. | https://www.otemon.ac.jp/english/international/academics/index.html | |||
58 | 56 | Asia | Japan | Rikkyo University | 2 chỉ tiêu/ kỳ | Tiếng Anh và Tiếng Nhật | TOEFL iBT® 79 hoặc tương đương và JLPT N1 hoặc tương đương. | https://english.rikkyo.ac.jp/academics/index.html | |||
59 | 57 | Asia | Japan | Rikkyo University, College of Business | 1 chỉ tiêu/ kỳ | Tiếng Anh hoặc Tiếng Nhật | - GPA: 2.5/4.0 - Tiếng Anh: không cần chứng chỉ, nên trên B2 - Tiếng Nhật: N1 | https://english.rikkyo.ac.jp/academics/undergraduate/business.html | |||
60 | 58 | Asia | Japan | Ritsumeikan University | 2 chỉ tiêu/ kỳ | Tiếng Anh hoặc Tiếng Nhật | - Tiếng Anh: B2 - Tiếng Nhật: N1 (Đối tác mới) | ||||
61 | 59 | Asia | Japan | Seinan Gakuin University | 2 chỉ tiêu/ kỳ | Tiếng Anh | Không yêu cầu trình độ tiếng Nhật nhưng ưu tiên có trình độ tiếng Anh như sau: TOEFL-ITP: 550 TOEFL-iBT: 79-80 IELTS: 6.0 | https://www.seinan-gu.ac.jp/eng/study_abroad/courses_offered.html | |||
62 | 60 | Asia | Japan | Sophia University | 1 chỉ tiêu/ kỳ | Tiếng Anh hoặc/ và tiếng Nhật | GPA: 3.0/4.0 hoặc tương đương. Chương trình học bằng tiếng Anh: Yêu cầu tối thiểu TOEFL iBT 79, TOEFL ITP 550, IELTS 6.0, TOEIC (Listening & Reading) 730, hoặc Cambridge English "C2 Proficiency" (CPE) hoặc "C1 Advanced" (CAE). Chứng chỉ phải được cấp trong vòng 2 năm trước ngày bắt đầu đăng ký. Chương trình học bằng tiếng Nhật: Yêu cầu đạt trình độ JLPT N1. | Hỗ trợ tài chính từ quỹ của trường và cơ hội nhận được học bổng JASSO | https://piloti.sophia.ac.jp/eng/studyabroad/exchangeprograms/course_info/ | ||
63 | 61 | Asia | Japan | Takushoku University | 1 chỉ tiêu/ kỳ | Tiếng Nhật | *Yêu cầu chứng chỉ ngoại ngữ còn hạn. 1. Điều kiện tiếng Nhật: Yêu cầu tối thiểu bằng chứng nhận chính thức trình độ B1 theo Khung Tham chiếu Ngôn ngữ Châu Âu Chung (CEFR). (Ưu tiên trình độ N3 trở lên của Kỳ thi Năng lực Tiếng Nhật - JLPT). 2. Bài kiểm tra TTBJ: Sinh viên phải đạt tổng điểm 138 trở lên trong bài kiểm tra TTBJ (SPOT90 = ít nhất 56 điểm, Grammer90 = ít nhất 51 điểm, KanjiSPOT50 = ít nhất 31 điểm). Bài kiểm tra này phải được thực hiện trong vòng một tháng trước hạn nộp hồ sơ. | https://lang.takushoku-u.ac.jp/en/faculties/ | |||
64 | 62 | Asia | Japan | Tohoku University | 3 chỉ tiêu/ kỳ | Tiếng Anh hoặc/ và tiếng Nhật | - DEEP Program: N1 - ILPA Program: Tiếng Anh: TOEFL iBT 79 hoặc tương đương (*TOEFL iBT 61 nếu có điểm SPOT từ 85 trở lên) Năng lực tiếng Nhật: JLPT (Không bắt buộc) - JYPE & COLABS Program: TOEFL iBT 79 | https://www.tohoku.ac.jp/en/academics/courses_in_english.html | |||
65 | 63 | Asia | Japan | Tokyo Keizai University | 1 chỉ tiêu/ kỳ | Tiếng Nhật | Tiếng Nhật: JLPT N2 | https://www.tku.ac.jp/department/ | |||
66 | 64 | Asia | Japan | University of Fukui | 2 chỉ tiêu/ kỳ | Tiếng Anh hoặc tiếng Nhật | GPA: 2.30/3.0 trong 1 năm gần nhất. Chương trình A: Điểm TOEFL PBT hoặc ITP 500, TOEFL iBT 61, TOEIC 600 hoặc tương đương. Chương trình B: Kỳ thi Năng lực tiếng Nhật JLPT cấp N2 hoặc tương đương. Yêu cầu chứng chỉ ngôn ngữ còn hiệu lực. | Cơ hội nhận được học bổng JASSO/MEXT/của trường | https://www.u-fukui.ac.jp/eng/inbound/exchange/ | ||
67 | 65 | Asia | Japan | Wakayama University | 1 chỉ tiêu/ kỳ | Tiếng Nhật | JLPT N2 hoặc nếu chưa có chứng chỉ JLPT N2 thì có thể nộp chứng chỉ JLPT N3 kèm theo xác nhận trình độ ngoại ngữ tương đương của giảng viên. Sinh viên thuộc trường hợp sau sẽ cần làm bài kiểm tra của trường. | https://www.wakayama-u.ac.jp/en/eco/faculty/curriculum.html | |||
68 | 66 | Asia | Japan | Waseda University | 1 chỉ tiêu/ kỳ | Tiếng Anh hoặc tiếng Nhật | - GPA: >3.0/4.0 - Tiếng Anh: TOEFL (iBT) 80 / IELTS 6.5 / TOEIC 730 - Tiếng Nhật: N1 | Cơ hội nhận được học bổng JASSO | https://www.waseda.jp/top/en/academics | ||
69 | 67 | Asia | Korea | Chosun University | 1 chỉ tiêu/ kỳ | Tiếng Hàn | TOPIK 3 hoặc hoàn thành 200 giờ học tiếng Hàn | https://www3.chosun.ac.kr/eng/1855/subview.do | |||
70 | 68 | Asia | Korea | Chung-Ang University | 2 chỉ tiêu/ kỳ | Tiếng Anh | GPA tối thiểu: 2.0/4.5; không yêu cầu chứng chỉ ngôn ngữ hợp lệ, nhưng khuyến nghị trình độ tương đương TOEFL iBT 80 hoặc IELTS 5.5 đối với sinh viên sau đại học. | https://neweng.cau.ac.kr/cms/FR_CON/index.do?MENU_ID=630 | |||
71 | 69 | Asia | Korea | Dankook University | 2 chỉ tiêu/ kỳ | Tiếng Anh | N/A | Cơ hội nhận được học bổng GKS (bao gồm phụ cấp hàng tháng, chi phí ăn ở, vé máy bay khứ hồi, bảo hiểm) | https://incoming.dankook.ac.kr/courses-in-english | ||
72 | 70 | Asia | Korea | Dongseo University | 2 chỉ tiêu/ kỳ | Tiếng Hàn/ Tiếng Anh | - Ctr tiếng Hàn: TOPIK cấp độ 3. - Ctr tiếng Anh: TOEFL 530 (CBT197, iBT 71), IELTS 5.5, CEFR B2 | https://uni.dongseo.ac.kr/ic/index.php?pCode=MN0000032 | |||
73 | 71 | Asia | Korea | Hallym University | 5 chỉ tiêu/ kỳ | Tiếng Anh hoặc tiếng Hàn | Trình độ tiếng Anh đủ để tham gia các bài giảng và hoàn thành bài tập bằng tiếng Anh, hoặc đạt Topik cấp 2 trở lên đối với các khóa học chung giảng dạy bằng tiếng Hàn | https://www.hallym.ac.kr/iao/6541/subview.do | |||
74 | 72 | Asia | Korea | Handong Global University | 2 chỉ tiêu/ kỳ | Tiếng Anh | GPA: 2.5/4.5 CEFR B1-B2 Không yêu cầu chứng chỉ còn hạn | https://handong.edu/eng_v1/academics/undergraduate/me/about/ | |||
75 | 73 | Asia | Korea | Hannam University | 5 chỉ tiêu/ kỳ | Tiếng Anh hoặc tiếng Hàn | GPA: 2.5/4.0 hoặc 3.0/4.5 | Cơ hội nhận được học bổng AIMS (bao gồm hỗ trợ tiền ký túc xá và các chuyến dã ngoại) | https://aims.campusasiaprogram.kr/eng/bbs/content.php?co_id=university_5 | ||
76 | 74 | Asia | Korea | Hanyang University Business School | 1 chỉ tiêu/ kỳ | Tiếng Anh | Điểm GPA tích lũy phải đạt trên 60%. Yêu cầu chứng chỉ ngoại ngữ còn hạn: IELTS 5.5, TOEFL iBT 72, TOEFL ITP 543, hoặc TOEIC 785. | https://biz.hanyang.ac.kr/en/business-aministration | |||
77 | 75 | Asia | Korea | Kangwon National University | 2 chỉ tiêu/ kỳ | Tiếng Anh hoặc tiếng Hàn | GPA: 2.7/4.0 scale (3.0/4.5) | Cơ hội nhận được học bổng GKS/K-Pies | https://wwwk.kangwon.ac.kr/english/selectBbsNttList.do?bbsNo=330&key=1727 | ||
78 | 76 | Asia | Korea | Kongju National University | 2 chỉ tiêu/ kỳ | Tiếng Anh hoặc tiếng Hàn | Không yêu cầu, nhưng nên có TOPIK 3 | https://english.kongju.ac.kr/eng/14036/subview.do#none | |||
79 | 77 | Asia | Korea | Kyung Hee University | 1 chỉ tiêu/ kỳ | TIếng Anh hoặc tiếng Hàn | GPA: 2.5/4.0 Tiếng Anh: TOEFL iBT 82 / IELTS 6.5. Để tham gia các khóa học giảng dạy bằng tiếng Hàn: TOPIK cấp 5 trở lên; thư xác nhận trình độ ngôn ngữ. Không yêu cầu chứng chỉ ngôn ngữ hợp lệ. | Cơ hội nhận được học bổng GKS (bao gồm phụ cấp hàng tháng, chi phí ăn ở, vé máy bay khứ hồi, bảo hiểm) | https://www.khu.ac.kr/eng/user/contents/view.do?menuNo=300066 | ||
80 | 78 | Asia | Korea | Pukyong National University | 5 chỉ tiêu/ kỳ | Tiếng Anh/ Tiếng Hàn | Ít nhất chứng chỉ ngoại ngữ tiếng Anh B1, B2 Hoặc chứng chỉ tiếng Hàn GPA tối thiểu 2.0 | https://www.pknu.ac.kr/eng/54 | |||
81 | 79 | Asia | Korea | Seoul National University | 1 chỉ tiêu/ kỳ | Tiếng Anh hoặc/ và Tiếng Hàn | GPA: 2.5/4.0. Không yêu cầu chứng chỉ, ưu tiên nếu có: - Tiếng Anh: TOEFL iBT 88, IELTS 6.0, TEPS 560 - Tiếng Hàn: TOPIK 5 | Cơ hội nhận được học bổng GKS (bao gồm phụ cấp hàng tháng, chi phí ăn ở, vé máy bay khứ hồi, bảo hiểm) | https://en.snu.ac.kr/academics/programs/undergraduate | ||
82 | 80 | Asia | Korea | Sogang University | 1 chỉ tiêu/ kỳ | Tiếng Anh | Không yêu cầu GPA, nhưng ưu tiên điểm trên 80/100. Không yêu cầu chứng chỉ tiếng Anh, nhưng khuyến nghị trình độ tiếng Anh tương đương hoặc cao hơn TOEFL iBT 79 (tổng điểm) hoặc IELTS 6.5. Không yêu cầu chứng chỉ hợp lệ. | https://isbs.sogang.ac.kr/isbs/isbs03_2_2.html | |||
83 | 81 | Asia | Korea | Sookmyung Women's University | 3 chỉ tiêu/ kỳ | Tiếng Anh hoặc tiếng Hàn | GPA: 3.0/4.3 (tương đương 2.8/4.0). TOEFL trên 530 (CBT 197 / iBT 71), IELTS 5.5, CEFR B2, TEPS 600. - Ngay cả khi chưa đạt yêu cầu TOEFL tối thiểu, sinh viên có thể được chấp nhận nếu có thư giới thiệu từ văn phòng trường đại học nơi sinh viên theo học. - Sinh viên có tiếng mẹ đẻ là tiếng Anh không cần nộp điểm TOEFL. - Đối với sinh viên muốn học các khóa học giảng dạy bằng tiếng Hàn, điểm kiểm tra tiếng Hàn khuyến nghị là TOPIK cấp 3. | Cơ hội nhận được học bổng GKS (bao gồm phụ cấp hàng tháng, chi phí ăn ở, vé máy bay khứ hồi, bảo hiểm) | Chọn 1st hoặc 2nd semester, Chọn Department/Major, rồi xem các lớp theo ngành: https://smap.sookmyung.ac.kr:8443/sap/bc/webdynpro/sap/zcmw2237?sap-language=EN# | ||
84 | 82 | Asia | Korea | Woosong University | 3 chỉ tiêu/ kỳ | Tiếng Anh | TOEFL, IELTS tương đương B2 | https://english.wsu.ac.kr/page/index.jsp?code=eng0203 | |||
85 | 83 | Asia | Korea | Woosong University, Solbridge International School of Business | 2 chỉ tiêu/ kỳ | Tiếng Anh | GPA 2.5 IELTS 5.5 Yêu cầu chứng chỉ còn hạn | https://solbridge.ac.kr/story/Bachelor-of-Business-Administration/index.jsp?pagenum=3 | |||
86 | 84 | Asia | Korea | Yonsei University Mirae Campus | 4 chỉ tiêu/ kỳ | Tiếng Anh | GPA: 3.0 | Cơ hội nhận được học bổng AIMS (bao gồm hỗ trợ tiền ký túc xá và các chuyến dã ngoại) | Chọn 2025 1st / 2nd semester, Undergraduate (mirae), campus mirae: https://underwood1.yonsei.ac.kr/com/lgin/SsoCtr/initExtPageWork.do?link=handbList&locale=en | ||
87 | 85 | Asia | Taiwan | Ming Chuan University | 2 chỉ tiêu/ kỳ | Tiếng Anh hoặc tiếng Trung | TOEFL iBT 61, IELTS 5 hoặc TOEIC 550 đối với các khóa học giảng dạy bằng tiếng Anh TOCFL B2 hoặc HSK 4 đối với các khóa học giảng dạy bằng tiếng Trung. Không yêu cầu chứng chỉ ngôn ngữ còn hiệu lực. | https://www.mcu.edu.tw/student/enew-query/sel-query/index.html | |||
88 | 86 | Asia | Taiwan | Nanhua University | 2 chỉ tiêu/ kỳ | Tiếng Anh/Tiếng Trung | N/A | Xem tổng quan các ngành, các môn cụ thể click vào web từng khoa, => English, click "course information" https://nhuwebfile.nhu.edu.tw/UploadedFiles/2025/1/a7071299-bb30-42a8-a19f-e6172a3aeab4.pdf | |||
89 | 87 | Asia | Taiwan | National Kaohsiung University of Science and Technology | 2 chỉ tiêu/ kỳ | Tiếng Anh hoặc Tiếng Trung | Chứng chỉ ngôn ngữ: B2 (English)/ HSK 6 (Chinese) Ưu tiên sinh viên khoa TATM | Xem tổng quan các ngành, các môn cụ thể phải vào web của từng ngành: https://oia.nkust.edu.tw/images/upload/files/NEW-NKUST%202026%20Student%20Exchange%20Application%20Factsheet.pdf | Danh sách các chương trình học, và các môn: https://eng.nkust.edu.tw/p/404-1131-37221.php?Lang=en#College%20of%20Management | ||
90 | 88 | Asia | Taiwan | National Yunlin University of Science and Technology | 2 chỉ tiêu/ kỳ | Tiếng Anh/Tiếng Trung | ít nhất CEFR B1 Tiếng Anh hoặc Tiếng Trung | https://webapp.yuntech.edu.tw/WebNewCAS/Course/QueryCour.aspx | |||
91 | 89 | Europe | Belgium | Hasselt University | 1 chỉ tiêu/ kỳ | Tiếng Anh | B2 CEFR | https://www.uhasselt.be/en/international/study-uhasselt/exchange-students | |||
92 | 90 | Europe | Belgium | PXL University of Applied Sciences and Arts | 1 chỉ tiêu/ kỳ | Tiếng Anh | Đối tác mới Trình độ ngôn ngữ: B2 | https://www.hogeschoolpxl.be/Pub/International/International-Students/Programmes/Courses-for-exchange-students.html | |||
93 | 91 | Europe | Finland | Oulu University of Applied Sciences | 3 chỉ tiêu/ kỳ | Tiếng Anh | N/A | https://opas.peppi.oulu.fi/en/courses-for-exchange-students/18715?period=2025-2026 | |||
94 | 92 | Europe | Finland | Seinajoki University of Applied Sciences | 2 chỉ tiêu/ kỳ | Tiếng Anh | B2 CEFR | https://www.seamk.fi/en/studies/exchange-programmes/ | |||
95 | 93 | Europe | France | Ecolé 3A | 4 chỉ tiêu/ kỳ | Tiếng Anh/ Tiếng Pháp | Trình độ ngôn ngữ: B2 (Tiếng Anh/ Tiếng Pháp) | https://docs.google.com/document/d/1Z-rm0W97brJCFEj3Vmm1Hvm527K8IJ6Q/edit?usp=drive_link&ouid=104748855262904710391&rtpof=true&sd=true | |||
96 | 94 | Europe | France | IDRAC Business School | 3 chỉ tiêu/ kỳ | Tiếng Anh/ Tiếng Pháp | Trình độ ngôn ngữ: B2 (Tiếng Anh/ Tiếng Pháp) | https://drive.google.com/file/d/1LAVq8fg-U1x1vCuIvIHjGTQrP27X-BKA/view?usp=drive_link | |||
97 | 95 | Europe | France | ILERI | 3 chỉ tiêu/ kỳ | Tiếng Anh | Trình độ ngôn ngữ: B2 (Tiếng Anh/ Tiếng Pháp) | https://drive.google.com/file/d/1Bk0pqb-Hwmj7-MpgPputNFchckoZXymK/view?usp=drive_link | |||
98 | 96 | Europe | France | Aix-Marseille University | 3 chỉ tiêu/ kỳ | Tiếng Anh hoặc tiếng Pháp | B1 or B2 CEFR | https://www.univ-amu.fr/en/public/courses-open-exchange-students | |||
99 | 97 | Europe | France | IPAG Business School | 4 chỉ tiêu/ kỳ | Tiếng Anh/ Tiếng Pháp | Tiếng Anh: B2 TOEFL dạng giấy (paper-based): 540 IELTS: Điểm tối thiểu 5.5 TOEFL iBT: 69 TOEIC: 750 | COURSE LIST 25.26.pdf | |||
100 | 98 | Europe | France | ISC Paris Business School | 1 chỉ tiêu/ kỳ | Tiếng Anh | Không yêu cầu GPA, yêu cầu trình độ tiếng Anh B2, và chứng chỉ ngoại ngữ còn hạn. | https://www.canva.com/design/DAGkD1qyPGQ/5-F6iZ9gO0RqNRbAHloVWw/edit | |||